Luận án tiến sĩ vật lý: Tính chất quang của chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu chấm lượng tử CdSe quang học ứng dụng pin mặt trời.
Quang học ứng dụng
Luan An
Luận án
Số trang
256
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết chấm lượng tử CdSe trong pin mặt trời
- Số trang:
- 256 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Quang học ứng dụng
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết chấm lượng tử CdSe trong pin mặt trời
Pin mặt trời thế hệ mới phát triển mạnh mẽ. Chấm lượng tử bán dẫn CdSe nổi lên như một chất nhạy sáng ưu việt. Vật liệu này có khả năng hấp thụ ánh sáng cao. Các tính chất quang học dễ dàng điều chỉnh. Mô hình pin mặt trời nhạy sáng chấm lượng tử mở ra hướng đi đột phá trong chuyển hóa năng lượng mặt trời. Hạt CdSe có thể tạo nhiều cặp electron-lỗ trống từ một photon năng lượng cao. Quá trình này giúp nâng cao hiệu suất biến đổi quang điện. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế vật lý của hạt nano. Các đặc trưng chuyển dịch mức năng lượng được xác định chính xác. Sự kết hợp giữa chất hấp thụ CdSe và bán dẫn oxit tạo nên nền tảng quang điện vững chắc.
1.1. Hiệu ứng giam giữ lượng tử và cấu trúc vùng cấm
Khi kích thước hạt CdSe nhỏ hơn bán kính Bohr exciton, hiệu ứng giam giữ lượng tử xuất hiện. Các mức năng lượng chuyển từ liên tục sang gián đoạn. Hiện tượng này làm thay đổi độ rộng vùng cấm quang học của vật liệu. Kích thước hạt càng nhỏ, năng lượng vùng cấm càng tăng. Bán kính hạt điều khiển trực tiếp màu sắc và phổ phát xạ. Vật liệu CdSe có thể hấp thụ từ vùng ánh sáng khả kiến đến gần hồng ngoại. Mô hình khối lượng hiệu dụng giải thích rõ sự chuyển dịch các mức năng lượng. Hạt nano thể hiện các đặc tính quang điện vượt trội so với vật liệu khối. Nhờ đó, chất bán dẫn CdSe trở thành vật liệu hấp thụ lý tưởng cho các thiết bị quang điện tử hiện đại.
1.2. Khả năng vượt giới hạn Shockley Queisser của hạt QDs
Giới hạn Shockley-Queisser quy định trần hiệu suất cho pin tiếp xúc đơn. Năng lượng photon dư thừa thường bị thất thoát dưới dạng nhiệt. Chấm lượng tử mang lại giải pháp khắc phục triệt để tổn hao này. Hiện tượng phát sinh nhiều exciton (MEG) xảy ra mạnh trong hạt nano CdSe. Một photon năng lượng cao có thể sinh ra hai hoặc nhiều cặp hạt tải điện. Hiệu ứng làm mát hạt tải chậm giúp thu gom điện tích trước khi tiêu tán nhiệt. Nhờ cơ chế này, pin mặt trời nhạy sáng chấm lượng tử có tiềm năng đạt hiệu suất lý thuyết trên 44%. Đây là bước đột phá quan trọng so với công nghệ pin mặt trời silicon truyền thống.
1.3. Cấu tạo cơ bản của pin mặt trời nhạy sáng chấm lượng tử
Cấu trúc pin QDSSC tiêu chuẩn bao gồm ba phần chính. Phần thứ nhất là anốt quang chứa màng oxit kim loại gắn chất nhạy sáng. Phần thứ hai là chất điện phân khử oxy hóa lỏng hoặc rắn. Phần thứ ba là catốt đối tiếp xúc thu gom hạt tải. Màng mỏng TiO2 quang điện cực đóng vai trò chất dẫn truyền điện tử. Các chấm lượng tử CdSe hấp thụ ánh sáng và tiêm điện tử vào dải dẫn của TiO2. Chất điện phân tái tạo trạng thái trung hòa cho chấm lượng tử. Điện tử di chuyển qua mạch ngoài để sinh công hữu ích. Catốt xúc tác quá trình khử chất điện phân, khép kín chu trình làm việc.
II. Phương pháp tổng hợp keo chấm lượng tử CdSe hiệu quả
Tổng hợp keo chấm lượng tử là khâu cốt lõi quyết định chất lượng vật liệu. Phương pháp hóa ướt cho phép kiểm soát kích thước hạt nano chính xác. Các tiền chất cadmium và selenium phản ứng trong môi trường dung môi thích hợp. Phối tử hữu cơ bao bọc bề mặt hạt nhằm ngăn ngừa kết tụ. Quy trình tổng hợp cần duy trì nhiệt độ và thời gian nghiêm ngặt. Độ đồng đều của hạt ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất quang điện. Nghiên cứu thực nghiệm so sánh hai nhóm tác nhân bọc bề mặt khác nhau. Mỗi nhóm tác nhân mang lại độ bền quang học và khả năng phân tán riêng biệt.
2.1. Quy trình tổng hợp hóa keo sử dụng tác nhân thiol
Phương pháp hóa keo trong môi trường nước sử dụng các hợp chất chứa nhóm thiol (-SH) làm chất thụ động hóa. Tác nhân thiol liên kết với ion cadmium trên bề mặt hạt. Phản ứng xảy ra ở nhiệt độ vừa phải trong môi trường kiềm hóa. Dung dịch keo tạo thành có tính ưa nước cao. Hạt CdSe phân tán tốt trong môi trường nước mà không cần bước chuyển pha. Tuy nhiên, liên kết thiol dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với không khí. Độ hoàn hảo mạng tinh thể của hạt tổng hợp theo hướng này thường bị giới hạn bởi các bẫy bề mặt. Quy trình thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu chi phí thấp và thao tác đơn giản.
2.2. Kỹ thuật tổng hợp keo hữu cơ với phối tử TOP
Kỹ thuật tổng hợp trong dung môi hữu cơ sử dụng trioctylphosphine (TOP) làm chất hoạt động bề mặt. Tiền chất Se được hòa tan trong TOP tạo phức TOP-Se hoạt tính cao. Phản ứng bơm tiêm nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình mầm hóa tức thời. Tốc độ phát triển tinh thể được điều chỉnh thông qua nhiệt độ phản ứng. Phối tử TOP tạo lớp vỏ bảo vệ kỵ nước bền vững. Mẫu keo CdSe thu được có độ phân tán kích thước rất hẹp. Các tinh thể CdSe có độ hoàn thiện cấu trúc cao và ít khuyết tật mạng. Mẫu bột CdSe dễ dàng kết tủa và tái phân tán trong các dung môi hữu cơ không phân cực.
2.3. Kiểm soát vùng cấm quang học và kích thước tinh thể
Thời gian và nhiệt độ phản ứng quyết định kích thước hạt CdSe. Kéo dài thời gian gia nhiệt làm hạt lớn dần từ 2 nm lên trên 5 nm. Độ rộng vùng cấm quang học thay đổi tương ứng từ 2.4 eV xuống 1.8 eV. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể wurtzite hoặc zinc-blende của CdSe. Phổ quang phổ hấp thụ UV-Vis thể hiện rõ đỉnh hấp thụ kích thích thứ nhất chuyển dịch về phía bước sóng dài. Đỉnh phát xạ huỳnh quang sắc nét phản ánh độ đồng nhất cao của hệ hạt. Hiệu suất lượng tử huỳnh quang được tối ưu hóa nhờ việc kiểm soát chính xác tốc độ sinh mầm tinh thể.
III. Chế tạo màng mỏng TiO2 quang điện cực gắn hạt CdSe
Anốt quang đóng vai trò quyết định đến khả năng thu gom điện tích trong pin mặt trời. Màng mỏng TiO2 quang điện cực cần có diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc xốp đồng đều. Hạt nano TiO2 tạo khung dẫn truyền electron nhanh chóng đến đế dẫn FTO. Bề mặt TiO2 được chức năng hóa để gắn kết tối đa các hạt CdSe. Liên kết hóa học trung gian giữa TiO2 và chấm lượng tử đảm bảo tốc độ truyền điện tử cao. Quá trình chế tạo yêu cầu kiểm soát độ dày màng và thời gian gắn hạt. Màng quang điện cực tối ưu giúp tăng cường dòng quang điện và giảm thiểu tái hợp điện tích.
3.1. Phương pháp in lụa chế tạo màng nano TiO2 xốp
Đế thủy tinh dẫn điện FTO được làm sạch kỹ lưỡng bằng siêu âm trong dung môi. Màng TiO2 được phủ lên đế FTO thông qua kỹ thuật in lụa chuẩn xác. Keo paste TiO2 chứa các hạt nano kích thước khoảng 20 nm phân tán đều. Sau khi in, màng được sấy khô và nung ở nhiệt độ 500 độ C. Quá trình thiêu kết loại bỏ hoàn toàn các chất hữu cơ liên kết. Cấu trúc màng sau nung đạt độ xốp cao và tạo mạng lưới hạt liên kết chặt chẽ. Độ dày màng được kiểm soát trong khoảng 10 đến 15 micromet. Cấu trúc xốp này tối đa hóa diện tích tiếp xúc cho việc hấp phụ chấm lượng tử.
3.2. Kỹ thuật gắn kết chấm lượng tử CdSe lên nền TiO2
Việc nạp chấm lượng tử CdSe lên màng TiO2 được thực hiện bằng phương pháp ngâm trực tiếp hoặc dùng phân tử liên kết hai đầu. Các phân tử axit mercaptopropionic (MPA) đóng vai trò cầu nối gắn hạt keo CdSe lên bề mặt TiO2. Thời gian ngâm được khảo sát tỉ mỉ từ vài giờ đến 24 giờ. Thời gian ngâm tối ưu giúp mật độ hạt CdSe phủ đều mà không gây nghẽn lỗ xốp. Lớp chấm lượng tử bám dính chắc chắn trên bề mặt màng oxit. Mức độ bao phủ cao đảm bảo khả năng hấp thụ ánh sáng triệt để của quang điện cực.
3.3. Đặc trưng quang phổ hấp thụ UV Vis của anốt quang
Quang phổ hấp thụ UV-Vis của màng TiO2 nguyên bản chỉ giới hạn trong vùng tử ngoại do độ rộng vùng cấm 3.2 eV. Sau khi gắn chấm lượng tử CdSe, dải hấp thụ mở rộng mạnh mẽ sang vùng ánh sáng nhìn thấy từ 400 nm đến 650 nm. Đỉnh hấp thụ chuyển dịch đỏ tương ứng với kích thước hạt CdSe gắn kết. Mật độ quang tăng rõ rệt theo thời gian gắn hạt. Phổ hấp thụ xác nhận sự hiện diện và phân bố đồng đều của chất nhạy sáng trên khung TiO2. Khả năng hấp thụ quang phổ rộng trực tiếp nâng cao dòng ngắn mạch của pin mặt trời.
IV. Tối ưu pin mặt trời nhạy sáng chấm lượng tử CdSe lõi vỏ
Hiệu suất của pin nhạy quang thường bị giới hạn bởi hiện tượng tái hợp hạt tải tại bề mặt tiếp xúc. Chế tạo chấm lượng tử CdSe lõi vỏ là giải pháp hàng đầu để khắc phục nhược điểm này. Cấu trúc lõi vỏ bao bọc bảo vệ hạt nhạy sáng khỏi môi trường điện phân ăn mòn. Các lớp bán dẫn bổ trợ tạo nên cấu trúc dải năng lượng dạng bậc thang. Cấu hình này hỗ trợ phân tách điện tích hiệu quả và ngăn ngừa electron quay trở lại chất điện giải. Nghiên cứu phối hợp các lớp màng dị thể nhằm tối đa hóa dòng điện và thế mạch hở của tế bào quang điện.
4.1. Cấu trúc dị thể đa lớp CdSe CdS và CdSe ZnS
Sự kết hợp giữa CdSe và các bán dẫn khác tạo ra cấu trúc tiếp xúc dị thể dị bậc. Lớp màng đệm CdS hỗ trợ mở rộng dải hấp thụ và làm cầu nối năng lượng giữa TiO2 và CdSe. Cấu trúc CdSe/CdS làm tăng hiệu quả phân tách electron và lỗ trống. Lớp vỏ ngoài cùng ZnS đóng vai trò như một lớp thụ động hóa bề mặt. Cấu trúc CdSe/ZnS ngăn chặn triệt để sự tái hợp electron từ màng TiO2 vào chất điện phân polysulfide. Sự phối hợp đa lớp TiO2/CdS/CdSe/ZnS tạo bậc thang thế năng lý tưởng, đẩy nhanh quá trình tiêm hạt tải vào cực anốt.
4.2. Phương pháp lắng đọng SILAR trên màng điện cực
Kỹ thuật lắng đọng từng lớp theo phản ứng ion (SILAR) được sử dụng để phát triển lớp màng đồng nhạy quang. Màng TiO2 được nhúng luân phiên vào dung dịch cation và anion xen kẽ các bước rửa sạch. Số chu kỳ SILAR CdS và SILAR CdSe được khảo sát từ 1 đến 7 chu kỳ. Quá trình SILAR cho phép hạt lượng tử hình thành trực tiếp trong các lỗ xốp sâu của TiO2. Độ dày và độ bao phủ của lớp vỏ ZnS cũng được điều khiển chính xác bằng số vòng SILAR. Kỹ thuật này nâng cao độ bền cơ học và tối ưu hóa diện tích tiếp xúc quang hóa.
4.3. Cải thiện hiệu suất lượng tử huỳnh quang bề mặt
Việc thụ động hóa bằng lớp vỏ ZnS giúp triệt tiêu các trạng thái bẫy bề mặt không bức xạ. Hiệu suất lượng tử huỳnh quang của cấu trúc lõi vỏ tăng lên đáng kể so với hạt CdSe trần. Thời gian sống của exciton quang sinh kéo dài hơn. Quá trình phân rã không bức xạ bị ức chế mạnh. Electron quang sinh có đủ thời gian để chuyển vào màng mỏng TiO2 quang điện cực trước khi bị tiêu tán. Kết quả thực nghiệm chứng minh lớp bảo vệ ZnS làm giảm thất thoát năng lượng tái hợp tại mặt phân cách quang điện cực và chất điện phân.
V. Đánh giá hiệu năng pin mặt trời nhạy sáng chấm lượng tử
Đánh giá toàn diện các thông số quang điện là bước then chốt để xác định hiệu quả cải tiến pin. Các phép đo thực nghiệm cung cấp thông tin chi tiết về quá trình động học hạt tải. Đường cong dòng điện thế xác định trực tiếp công suất cực đại của thiết bị. Phép đo tổng trở điện hóa làm sáng tỏ các cơ chế cản trở truyền điện tích nội tại. Cấu trúc anốt quang đồng nhạy sáng cho thấy sự cải thiện vượt bậc về mọi chỉ số hoạt động. Pin mặt trời nhạy sáng chấm lượng tử thể hiện tiềm năng ứng dụng thực tế cao với chi phí sản xuất cạnh tranh.
5.1. Phân tích đường đặc trưng dòng thế I V thực nghiệm
Đặc tính quang điện của pin được đo dưới nguồn sáng mô phỏng AM 1.5G tiêu chuẩn. Các thông số chính gồm dòng ngắn mạch Jsc, thế mạch hở Voc và hệ số lấp đầy FF. Khi sử dụng cấu trúc đồng nhạy quang TiO2/CdS/CdSe/ZnS, dòng ngắn mạch Jsc tăng vọt so với mẫu chỉ dùng CdSe đơn lớp. Lớp thụ động ZnS giúp nâng cao đáng kể thế mạch hở Voc nhờ giảm thiểu dòng tối tái hợp. Hệ số lấp đầy FF cải thiện rõ rệt khi các điện trở tiếp xúc được tối ưu hóa. Hiệu suất chuyển hóa năng lượng quang điện tổng thể đạt mức cao nhất trên cấu trúc anốt quang kết hợp hóa keo và SILAR.
5.2. Khảo sát phổ tổng trở điện hóa EIS trong tế bào pin
Phổ tổng trở điện hóa EIS phân tích chi tiết các quá trình truyền điện tích tại các mặt phân cách. Đồ thị Nyquist thể hiện các cung bán nguyệt tương ứng với điện trở chuyển điện tích tại catốt và anốt quang. Cấu trúc anốt quang TiO2/CdS/CdSe/ZnS cho thấy bán kính cung tái hợp lớn hơn, chứng minh tốc độ tái hợp electron giảm mạnh. Thời gian sống của electron trong màng nano TiO2 kéo dài đáng kể. Điện trở khuếch tán trong chất điện phân duy trì ở mức thấp. Các kết quả EIS khẳng định tính ưu việt của cấu trúc dị thể đa lớp trong việc định hướng dòng vận chuyển hạt tải điện.
5.3. Định hướng phát triển pin quang điện thế hệ mới
Công nghệ pin mặt trời chấm lượng tử tiếp tục mở ra nhiều triển vọng ứng dụng mới. Việc kết hợp tổng hợp keo chấm lượng tử chất lượng cao với kỹ thuật SILAR tạo bước tiến quan trọng. Nghiên cứu sâu hơn cần tập trung vào các hệ chất điện phân rắn hoặc gel để nâng cao độ bền lâu dài. Catốt màng mỏng kim loại quý có thể thay thế bằng vật liệu carbon hoặc sulfide kim loại chuyển tiếp giá rẻ. Quy trình chế tạo quy mô lớn cần được chuẩn hóa nhằm giảm giá thành thương mại. Pin mặt trời chấm lượng tử CdSe hứa hẹn đóng góp giải pháp năng lượng xanh hiệu quả cho tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (256 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLuận án Tiên sĩ LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi đưới sự hướng dẫn của PGS.TS Huỳnh Thành Đạt và PGS.TS Lâm Quang Vinh. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác. Trong quá trình thực hiện luận án tôi được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ của quý các Tổ chức, Thầy Cô, các bạn Học viên, Sinh viên, Gia đình và Đồng nghiệp. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Huỳnh Thành Đạt và PGS.TS Lâm Quang Vinh, những người thầy đã nhiệt tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian tôi làm nghiên cứu khoa học, hết lòng giúp đỡ tôi về vật chất và tinh thần trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Đại học Quốc Gia TP.HCM, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, trường Đại học Đồng Tháp, Bộ môn quang học ứng dụng, Phòng thí nghiệm Hóa Lý ứng dụng trọng điểm ĐHQG HCM đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Nguyễn Thái Hoàng, các anh chị em tại phòng hóa lý ứng dụng đã giúp đỡ về thiết bị thí nghiệm, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Sau cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, những người thân, bạn bè và đặc biệt là vợ tôi, đã ủng hộ và hỗ trợ tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Tác giả luận án Hà Thanh Tùng ii MUC LUC Trang phu bia Trang Lời cam đoan.-- << ch Ki Ki Ki Ki Ki Hi Hi Hi Hi i0 0 i NMục lục.
<< - cọ HH HH HH n9 0.00901901901900 0888) ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tat.ccccsssssscccceceesssseessseesseeeeees vi Danh mục các bảng.-- - << cọ ng ni min ng viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị. CƠ SỞ LÝ THUYÉT VỀ QDs CdSe VÀ QDSSCs.1 Cơ sở lý thuyết về QDs CdSe .1 Hiệu ứng giam giữ lượng tử trong vật liệu bán dẫn.2 Mô hình lý thuyết khối lượng hiệu dụng.3 Tính chất quang của QDs CdSe.4 Khả năng khắc phục giới hạn Shockley-Queisser của QDs trong QDSSCs:. Lịch sử phát triển PMT IEI9 0o.2 Dòng ngắn mach Jgc (Short — CITCUIT CUTTTI).3 Thế mạch hở Vọc (Open — Circuit VOÏa€) .4 Hệ số lấp đầy FF (Fill faCtOT).6 Xác định điện trở bằng phương pháp một đường cong I-V .4 Cơ sở lý thuyết về pin QDSSCs.1 Cấu trúc và nguyên lí làm việc của QDSSCS.2 Điện cực anốt quang.3 Điện cực CatỐt. 26 ili Luận án Tiên sĩ 1.5 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .3 Các nguyên nhân làm hạn chế hiệu suất của QDSSCs.4 Vấn đề cần nghiên cứu.
re 33 Kết luận chương Ì. Các phương pháp tổng hợp QDs.1 Phương pháp hóa ướt (CGOÏÍO1d). 63 3E 9*EEE2EES2 E2 2101111111111 rkrrer 36 2.2 Phương pháp SILAR. 2 Quy trình chế tao QDs CdSe sir dung chất bao Thiol (-SH]).3 Tổng hợp các QDs CdSe bằng phương pháp Colloid với tác nhân TOP.4 Tạo mẫu bột CdSe.5 Quy trình chế tạo PMTT.1 Xử lý dé dan FTO 2.2 Tạo màng TiO; bằng phương pháp in lụa.3 Tạo màng TIOz/CdSe.4 Chế tạo màng TiO;/CdS/CdSe/ZnS bằng phương pháp SILAR.6 Chế tạo điện cực CatỐt.4‹ŸŒđgXƠỔỞä.8 Quy trinh rap PMT QDSSCS.9 Các thiết bi do tinh năng và điện trở trong QDSSCS.
¿+ St k2 HH tr.1 Thiết bị đo đường đặc trưng Ï-V.2 Thiết bị đo tổng trở điện hóa EIS.---2-2¿©+++EE++22EE+tEEEEtEEEEESEEESEEEEeEEErrrrrrrrrrrrerrkee 54 2.10 Các thiết bị khác sử dụng trong quá trình thực nghiệm. KET QUA VA BIEN LUẬN TỎNG HỢP QDs CdSe.1 Phương pháp hóa keo với chất thụ động hóa bề mặt nhóm thiol (SH): .----:----+ 65 iv Luận án Tiên sĩ 3.2 Cấu trúc tỉnh thé QDs CdSe va so sánh kích thước hạt với các phương pháp khác nhau.2 Phương pháp hóa keo sử dụng chất thụ động bề mặt TOP: .1 Điều khiển kích thước thông qua các thông số (nhiệt độ và thời gian):.2 Khuéch tan QDs CdSe trong dung môi và tạo mẫu bột CdSc.-- 2 2 +SE+SE+EE+Eerxerxrrsre 75 3.3 Phân tích cầu trúc của QDs CdSe bằng phổ nhiễu xạ tia X.---2---52¿75cccccxcsccxee 75 Kết luận chương 3.nrrrrey 76 Chương 4. CHE TAO DIEN CUC ANOT QUANG FTO/TiO,/QDs CdSe .1 Màng nano TiO).2 Chế tạo PMT từ các QDs CdSe với tác nhân thiol.1 Cấu trúc, đặc trưng hình thái của màng.2 Tính chất quang của màng khảo sát theo thời gian ngâm.3 Kết quả chế tao PMT tir QDs CdSe với tác nhân thỉol.-ccccccc+ce+tEEEEEkirrrrrirrrriee 86 4.4 Cai tién QDSSCs tir QDs CdSe với tác nhân TOP.:--22222222++222EEE222111222221122211 tt 88 Kết luận Chương Ả. HT TH in.
NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ANÓT QUANG CÓ CẤU TRÚC SONG SONG: FTO/TiO,/CdS/CdSe/ZnS NHAM NANG CAO HIEU SUAT "——.1 Chế tạo màng anốt quang TiO;/CdS/CdSe/ZnS bằng phương pháp SILAR.1 Quy trình tạo màng anốt quang TiOz/CdS/CdSe/ZnS.2 Cấu trúc, tính chất quang của màng anóốt quang TiO;/CdS/CdSe/ZnS.2 Kết quả đo hiệu suất của pin.1 Kết quả đánh giá QDSSCs bằng đường cong I-V.2 Phân tích điện trở của QDSSCs qua đường cong Ï-V .3 Kết qua đo phổ tông trở điện hóa.---2¿-22©++SC+++2EEE2EEEESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEkrrErkrrrrkrrrrrrree 112 5.1 Ảnh hưởng của số vòng SILAR CdS lên QDSSCs.2 Ảnh hưởng của số vòng SILAR CdSe lên QDSSCs.3 Ảnh hưởng của nhiệt độ nung lên QDSSCs Luận án Tiên sĩ 5.4 Nâng cao hiệu suất QDSSCs trên cơ sở mảng anốt quang TiOz/CdS/CdSe(colloid)/ZnS. 118 Kết luận chương 5. CHẾ TẠO QDSSCs TRÊN CƠ SỞ CÁC ĐIỆN CỰC CuS, CuzS, 7 125 6.1 Quy trình chế tạo các điện cực catốt khác nhau.1 Quy trình chế tạo màng catỐt PbS.---2-2¿+£+EE+++EEEEtEEEE+2EEEEEEEEvtEEEErErkrrerrkrrrrkrrrrk 125 6.2 Quy trình chế tạo màng CuS.3 Quy trình chế tạo màng catỐt CS .----2--2¿©+2+2++2E++t2EE++2EEEEEEEE+tEEEEvErkrrerrxrrrrrrrrrk 127 6.4 Câu trúc của l0) 9 dd d:L.2 Chế tạo QDSSCs trên cơ sở các điện cực catốt khác nhau.----2- 2 ©22++2+z++£rx++rxe+rxezrxe 129 Kết luận chương 6. SG 1S 1121 5121111 11 5101111 111 Hà HH TH HH Hay 132 KIỀN NGHỊ,.
G- G 111 1 51 5151111 11 5111111 111111 1x HH TH HH tay 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH. ¿G5 SE x SE ray 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.-- c SE 1 E5E 1E E1 511 11 8x rưêt 137 PHỤ LỤC.---- 1 221 1251151 2111121 11111111111 11111 111111100101 T1 0111 0 HH Hớy 156 vi Luận án Tiên sĩ DANH MUC CAC KY HIEU, TU VIET TAT CB Conductor band: Ving dan CBD Chemical Bath deposition: Phương pháp lắng đọng hóa học CE Counter electrode: Điện cực catốt D Direction: Hướng, chiều DOS Density of states: Mật độ trạng thái DSSCs Dye-sensitized solar cells: Pin mặt trời chất mau nhạy quang EDS Energy dispersive X ray spectroscopy: Phổ tán sắc năng lượng tia X EMA Effective Mass Approximation: Gan ding khdéi luong hiéu dung EIS Electrochemical Impedance Spectra: Phé tong trở điện hóa FESEM Field Emission Scanning Electron Microscope: Kinh hién vi điện tử quét độ phân giải cao FTO Tin oxide flo: Thủy tỉnh dẫn I-V Duong dac trung Volt-Ampe NCs Semiconductor nanocrystals: Ban dan tinh thé nano MEG Multiple exciton generation: Sinh nhiéu exciton PL Photoluminescence: Quang phat quang PMT Pin mat troi QDs Quantum dots: Cham lượng tử QDSSCs Quantum dots-sensitized solar cells: Pin mặt trời chấm lượng tử QW Quantum well: Giéng luong tir Rs Series resistance: Dién tro nối tiếp Rsu Shunt resistance: Điện trở song song SEM Scanning Electron Microscope: Kinh hién vi điện tử quét Vii Luận án Tiên sĩ SILAR Successive ionic layer adsorption and reaction: Phản ứng và hấp thụ ion TEM Transmission Electron Microscope: Kinh hién vi điện tử truyền qua UV-Vis Phổ hấp thụ tir ngoai — khả kiến VB Valence band: Vùng hóa trị XRD X Ray Diffraction: Phổ nhiễu xạ tia X viii Luận án Tiên sĩ DANH MỤC CÁC BÁNG Bảng 1.1: Thống kê các công trình ngoài nước liên quan đến đề tài Bảng 3.1: Kích thước hạt của các mẫu với tỉ lệ M khác nhau Bảng 3.2: Kết quả về kích thước trung bình của nano CdSe Bảng 4.1: Bảng các thống kê phân trăm các thành phần trong màng TiOz/CdSe Bang 4.2: Các thông số đặc trưng của QDSSCs Bảng 4.3: Các thông số đặc trưng QDSSCs Bảng 4.4: Điện trở của PMT CdSe tính toán theo phương pháp vật lý.1: Thông tin các thành phần nguyên lỗ trong màng Bảng 5.2: Các thông số đặc trưng cho tính chất của pin Bảng 5.3: Gid tri Rp, Ra Rs, Rsy được xác định từ đường cong ]-V dưới điều kiện chiếu sáng các anốt quang khi thay đổi số vòng SILAR của CảS từ 1 đến 5Š vòng.4: Gid tri Rp, Ra Rs, Rsy được xác định từ đường cong ]-V dưới điều kiện chiếu sáng các anốt quang khi thay đổi số vòng SILAR của CdSe từ 1 đến 5 vòng.5: Các tham số điện hóa của QDSSCs thay đổi số vòng CảS từ 1 đến 5 lóp.6: Bảng các tham số điện hóa của QDSSCs khi thay đổi số vòng của CdSe từ 1 đến 5 lớp, CdS với 3 lớp và ZnS 2 lóp.7: Các thông số đặc trưng của QDSSCs Bảng 5.8: Các giá trị điện trở của QDSSCs Bảng 5.9: Các tham số đặc trưng của QDSSCs.1: Mô tả các thông số đặc trưng của các QDSSCs được chế tạo với các điện cực khác nhau. 1X Luận án Tiên sĩ DANH MỤC CÁC HÌNH Hình1.1: Đặc trưng trong không gian thực và tương tác của exciton trong bán dẫn.2: Hiệu ứng suy giảm luợng tử (QDs) nằm ở vị trí trung gian giữa vất liệu khối bán dẫn và phân tử.3: Mật? độ trạng thái của suy giảm một, hai và ba chiêu.4: Mô tá hàm sóng trong hồ thế khi kích thước hạt bị suy giảm ba chiều.5: Phổ hấp thụ (đường liên nét) và phổ PL (đường gẫy khúc) tương ứng với kích thước hạt khác nhau của QDs [35].6: Cau tric vùng năng lượng của vật liệu khối (a) với QDs (b, c) [35].7: M6é ta sự tái hợp điện tử-lỗ trống vùng CB với CV và sự tái hợp tại các mức bẫy trong cấu trúc năng lượng QDs ghi được qua phổ PL [157).9: Phổ 7G của QDs PbS voi nguồn bơm năng lượng photon <2, 7E,[68].10: Phổ TG của QDs PbS với nguôn bơm năng lượng photon > 2, 7E, [68].11: Mot s6 két qua quan sat hiéu wng MEG cho hiệu suất lượng tử cao trong cdc QDs [70], [135].12: Dé thi biéu dién méi liên hệ gitta hiéu suất và giá thành sản xuất của cdc thé hé PMT [19].13: Phổ mặt trời, kích thước của các QDs thay đổi tương ứng với khả năng hấp thụ ánh sáng và cầu trúc của PMT QDs.14: Giản đô đặc trưng ]-V của thiết bị PMT ở điều kiện to và chiếu sáng.15: Sự phụ thuộc của Vọc vào độ rộng vùng cấm của vật liệu [93].16: Sơ đồ mạch điện của PMT.17: Sơ đô mạch điện mô phỏng PMT.18; Cau tric ctia (a) DSSCs va (b) ODSSCs.19: Cấu trúc tỉnh thể của Cu¿S.20: Sw dich chuyén mức năng lượng của điện tử tại CB, đường lién nét là sự dịch chuyển điện tích theo mong muốn và các đường đứt nét đường tái hợp không đóng góp cho sự hình thành dòng điện [60]. Luận án Tiên sĩ Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/luan-an-tien-si-vat-ly-tinh-chat-quang-cham-luong-tu-cdse-ung-dung-pin-mat-troi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ vật lý nghiên cứu chấm lượng tử CdSe quang học ứng dụng pin mặt trời.
Luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP.HCM.
Luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" thuộc chuyên ngành Quang học ứng dụng. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" có 256 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chấm lượng tử CdSe ứng dụng trong pin mặt trời" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.