Luận án: Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp làm thoáng và bãi lọc trồng cây

Luận án TS CN Môi trường: Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp sục khí và bãi lọc trồng cây.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xử lý ô nhiễm và chất lượng nước hồ đô thị
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Xây dựng Hà Nội
Chuyên ngành:
Công nghệ môi trường nước và nước thải
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xử lý ô nhiễm và chất lượng nước hồ đô thị

Hồ đô thị giữ vai trò điều hòa vi khí hậu, tạo cảnh quan và tiêu thoát nước mưa. Tuy nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng gây áp lực nặng nề lên nguồn tài nguyên nước. Hiện nay, công tác xử lý ô nhiễm hồ đô thị đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nhiều hồ tiếp nhận trực tiếp nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý. Chất lượng nước mặt đô thị suy giảm nghiêm trọng qua từng năm. Hàm lượng chất hữu cơ, dầu mỡ và rác thải rắn tích tụ ngày càng nhiều. Nước hồ chuyển sang màu đen sẫm hoặc xanh lục đặc quánh. Mùi hôi thối phát tán liên tục vào khu dân cư lân cận. Tình trạng này làm giảm giá trị không gian công cộng và đe dọa sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp cải tạo truyền thống thường chỉ mang tính tạm thời. Nước hồ nhanh chóng tái ô nhiễm sau thời gian ngắn can thiệp. Việc xây dựng giải pháp toàn diện và bền vững là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Nguồn phát sinh nước thải sinh hoạt đô thị

Nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư là nguồn ô nhiễm chính của hồ đô thị. Hệ thống thoát nước tại nhiều đô thị cũ vẫn là hệ thống chung. Nước mưa và nước thải sinh hoạt cùng chảy vào một đường ống. Khi lưu lượng nước vượt quá công suất thu gom, nước bẩn tràn thẳng ra hồ. Lượng nước thải này chứa nồng độ cao các hợp chất cacbon, chất tẩy rửa và vi khuẩn gây bệnh. Bùn hữu cơ lắng đọng qua nhiều năm tạo thành lớp trầm tích dày ở đáy hồ. Lớp bùn đáy liên tục phân hủy kỵ khí và giải phóng khí độc như H2S, CH4. Ngoài ra, nước chảy tràn từ mặt đường mang theo rác thải và kim loại nặng. Tải lượng ô nhiễm vượt xa khả năng tự làm sạch tự nhiên của hồ. Vấn đề ô nhiễm tích tụ kéo dài khiến hệ thủy sinh bản địa suy thoái nghiêm trọng.

1.2. Mức độ suy giảm oxy hòa tan trong nước

Nồng độ oxy hòa tan (DO) là chỉ tiêu then chốt phản ánh sức khỏe nguồn nước hồ. Quá trình phân hủy chất hữu cơ tiêu tốn lượng lớn oxy trong nước. Khi tải lượng chất thải tăng cao, nồng độ DO giảm xuống mức báo động. Nhiều tầng nước sâu rơi vào tình trạng thiếu khí hoặc yếm khí hoàn toàn. Cá và các sinh vật có ích không thể tồn tại trong môi trường thiếu oxy. Hiện tượng cá chết hàng loạt xảy ra thường xuyên vào các đợt nắng nóng gay gắt. Thiếu oxy làm chậm quá trình nitrat hóa tự nhiên của vi sinh vật. Độc chất amoni và photphat giải phóng ngược từ bùn đáy vào cột nước. Sự mất cân bằng sinh thái này biến hồ nước thành các bể chứa nước thải lộ thiên. Việc phục hồi oxy là bước khởi đầu bắt buộc để hồi sinh hệ sinh thái hồ.

II. Nguy cơ từ hiện tượng phú dưỡng hóa và tảo nở hoa hồ

Nước thải đô thị mang theo lượng lớn các hợp chất dinh dưỡng vào hồ chứa. Sự tích tụ nitơ và photpho gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa trầm trọng. Nguồn nước phú dưỡng thúc đẩy sự bùng phát không kiểm soát của thực vật phù du. Hệ sinh thái nước hồ mất cân bằng nghiêm trọng giữa các bậc dinh dưỡng. Nước hồ suy giảm độ trong suốt và tăng độ đục quang học. Lớp váng nổi bề mặt cản trở sự trao đổi oxy giữa khí quyển và mặt nước. Quá trình trao đổi chất của hệ sinh thái bị đảo lộn hoàn toàn. Đa dạng sinh học suy giảm nhanh chóng khi các loài thủy sinh nhạy cảm bị tiêu diệt. Việc khôi phục trạng thái dinh dưỡng tự nhiên đòi hỏi các biện pháp kiểm soát triệt để nguồn dinh dưỡng ngoại lai.

2.1. Tác động của dư thừa nitơ và photpho

Nitơ và photpho là hai nguyên tố dinh dưỡng quyết định mức độ phú dưỡng của hồ. Tỷ lệ N:P mất cân đối kích thích vi khuẩn lam phát triển ưu thế. Photpho thường tồn tại dưới dạng hợp chất khó tan và tích tụ trong bùn đáy. Trong điều kiện yếm khí, photphat giải phóng ồ ạt trở lại môi trường nước. Quá trình này tạo thành nguồn cấp dinh dưỡng nội tại liên tục cho hồ. Ngay cả khi cắt giảm nước thải đầu vào, hiện tượng phú dưỡng vẫn tiếp diễn. Nồng độ amoni cao gây độc trực tiếp cho các loài cá và giáp xác. Vi sinh vật có ích bị ức chế khả năng hoạt động sinh hóa. Cân bằng hóa học của nước hồ bị phá vỡ hoàn toàn. Kiểm soát nồng độ nitơ và photpho là chìa khóa then chốt để xử lý nước hồ hiệu quả.

2.2. Kiểm soát tảo nở hoa và mùi hôi nước hồ

Sự sinh sôi ồ ạt của tảo độc tạo thành các lớp màng xanh dày đặc trên mặt hồ. Việc kiểm soát tảo nở hoa trở thành nhiệm vụ cấp bách nhằm bảo vệ nguồn nước. Khi quần thể tảo chết đi, quá trình phân hủy sinh học tiêu thụ sạch lượng oxy hòa tan còn lại. Xác tảo thối rữa sinh ra mùi hôi tanh nồng nặc gây khó chịu cho người dân xung quanh. Một số loài vi khuẩn lam tiết ra độc tố microcystin gây hại cho hệ thần kinh và gan. Nước hồ không còn an toàn cho các hoạt động vui chơi, giải trí ven bờ. Các phương pháp hóa học diệt tảo chỉ mang lại hiệu quả ngắn hạn và dễ gây tồn dư hóa chất. Do đó, cần áp dụng các giải pháp kiểm soát sinh học kết hợp vật lý an toàn và bền vững.

III. Giải pháp sinh thái kết hợp cải thiện nước hồ đô thị

Xử lý ô nhiễm hồ đòi hỏi sự đồng bộ giữa công nghệ sinh thái và kỹ thuật công trình. Áp dụng giải pháp sinh thái kết hợp mang lại hiệu quả làm sạch nước lâu dài và thân thiện với môi trường. Phương pháp này tận dụng khả năng tự làm sạch tự nhiên của hệ vi sinh vật và thực vật thủy sinh. Chi phí đầu tư và vận hành của mô hình sinh thái thấp hơn nhiều so với các công nghệ hóa lý tập trung. Hệ thống có khả năng thích ứng cao với sự biến động về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm. Công trình sinh thái tạo cảnh quan xanh mát, hài hòa với kiến trúc đô thị. Sự kết hợp đa dạng các kỹ thuật giúp xử lý triệt để cả chất hữu cơ, dinh dưỡng và kim loại nặng. Mô hình này đang trở thành xu hướng xử lý nước bền vững tại các đô thị hiện đại.

3.1. Ứng dụng bè nổi thực vật thủy sinh

Công nghệ bè nổi thực vật thủy sinh là giải pháp xử lý nước mặt sinh thái hiệu quả cao. Các giá thể nổi nâng đỡ rễ cây lơ lửng trực tiếp trong tầng nước mặt. Các loại cây bản địa như thủy trúc, cỏ sậy, rau ngổ và lục bình phát triển mạnh mẽ trên bè. Bộ rễ thực vật hấp thụ trực tiếp nitơ và photpho để nuôi dưỡng sinh khối thân lá. Rễ cây tạo ra bề mặt tiếp xúc rộng lớn cho màng vi sinh vật hữu ích bám dính. Màng sinh học này đẩy nhanh quá trình phân giải chất hữu cơ hòa tan trong nước. Bè nổi che chắn ánh sáng mặt trời, giúp ức chế sự quang hợp của tảo độc. Cắt tỉa sinh khối định kỳ giúp loại bỏ hoàn toàn chất dinh dưỡng ra khỏi chu trình nước hồ. Hệ thống bè nổi còn nâng cao giá trị thẩm mỹ và tạo nơi trú ngụ cho sinh vật.

3.2. Bổ sung chế phẩm vi sinh xử lý nước

Tăng cường vi sinh vật có lợi giúp đẩy nhanh tốc độ tự làm sạch của môi trường nước. Việc sử dụng chế phẩm vi sinh xử lý nước bổ sung các chủng vi khuẩn Bacillus, Nitrosomonas và Pseudomonas vào hồ. Vi khuẩn dị dưỡng phân hủy nhanh các hợp chất hữu cơ lơ lửng và chất béo. Vi khuẩn nitrat hóa chuyển đổi amoni độc hại thành nitrat không độc. Vi sinh vật cạnh tranh thức ăn trực tiếp với các loài vi khuẩn lam và nấm gây bệnh. Nước hồ giảm thiểu đáng kể khí độc H2S, NH3 và triệt tiêu mùi hôi khó chịu. Men vi sinh an toàn sinh học, không gây ăn mòn công trình và không tạo phụ phẩm độc hại. Bổ sung chế phẩm định kỳ giúp duy trì mật độ vi sinh ổn định trong suốt quá trình xử lý ô nhiễm.

3.3. Nạo vét bùn lắng đáy hồ định kỳ

Lớp bùn đáy tích tụ lâu năm là nguồn phát thải nội tại chất hữu cơ và độc chất. Công tác nạo vét bùn lắng đáy hồ loại bỏ tận gốc nguồn ô nhiễm thứ cấp này. Nạo vét giúp gia tăng dung tích chứa nước và tăng cường khả năng thoát nước mưa của hồ. Quá trình thi công cần sử dụng thiết bị hút bùn chuyên dụng để tránh làm xáo trộn bùn mịn vào cột nước. Bùn thải sau khi hút lên được bơm vào các túi địa kỹ thuật để tách nước và làm khô. Bùn khô chứa nhiều chất dinh dưỡng có thể tái chế làm phân bón hữu cơ cho cây xanh đô thị. Nạo vét bùn định kỳ ngăn chặn quá trình giải phóng photphat ngược trở lại môi trường nước. Biện pháp này tạo nền tảng đáy sạch cho việc thiết lập hệ sinh thái thủy sinh mới.

IV. Cơ chế sục khí tạo dòng oxy hóa và bãi lọc trồng cây

Nghiên cứu khoa học đã phát triển giải pháp kết hợp giữa làm thoáng dòng chảy và bãi lọc ngầm. Kỹ thuật sục khí tạo dòng oxy hóa kết hợp hệ thống định hình dòng chảy tạo bước đột phá trong xử lý nước. Dòng nước được khuấy đảo liên tục và tiếp xúc tối đa với oxy không khí. Nước giàu oxy sau đó được dẫn qua bãi lọc trồng cây (BLTC) để xử lý tinh chất ô nhiễm. Mô hình kết hợp tạo ra chuỗi phản ứng sinh hóa liên hoàn giữa các vùng hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí. Hiệu suất xử lý chất hữu cơ và các hợp chất dinh dưỡng tăng lên vượt bậc. Công nghệ vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và phù hợp với điều kiện kinh tế đô thị tại Việt Nam.

4.1. Hệ thống định hình dòng chảy tạo oxy tự nhiên

Hệ thống định hình dòng chảy sử dụng các máng bậc thang thiết kế theo dạng hình học đặc biệt. Khi nước chảy qua máng, cấu trúc dòng xoáy nhịp nhàng được hình thành liên tục. Chuyển động xoáy cuốn không khí vào lòng dòng chảy mà không cần máy thổi khí công suất cao. Quá trình làm thoáng tự nhiên này hòa tan oxy vào nước một cách nhanh chóng và đồng đều. Nồng độ DO trong nước tăng vọt chỉ sau một chu trình luân chuyển qua bậc dòng chảy. Dòng nước chảy tuần hoàn ngăn ngừa hiện tượng tù đọng và phân tầng nhiệt độ trong hồ. Năng lượng tiêu thụ cho máy bơm tuần hoàn rất thấp, giúp tiết kiệm chi phí vận hành. Hệ thống máng tạo âm thanh róc rách vui tai và tạo điểm nhấn cảnh quan sinh động.

4.2. Quá trình xử lý chất bẩn qua bãi lọc trồng cây

Bãi lọc trồng cây dòng chảy ngầm đóng vai trò là modul xử lý sinh học thứ cấp. Vật liệu lọc bao gồm sỏi, cát và đá dăm làm giá thể giữ lại các cặn lơ lửng. Màng vi sinh vật phát triển dày đặc trên bề mặt vật liệu lọc thực hiện quá trình oxy hóa sinh hóa. Cây trồng trên bãi lọc như sậy, chuối hoa cung cấp thêm oxy từ rễ vào tầng sỏi ngầm. Quá trình nitrat hóa và khử nitrat diễn ra đồng thời trong các vi vùng thiếu khí và hiếu khí. Phốt pho bị hấp phụ vào bề mặt hạt khoáng và liên kết với các ion kim loại trong giá thể. Nước sau khi qua bãi lọc đạt độ trong cao, sạch khuẩn và giảm mạnh nồng độ chất ô nhiễm. Nước sạch tuần hoàn trở lại hồ tiếp tục cải thiện môi trường nước xung quanh.

V. Đánh giá chỉ số WQI nước hồ sau khi thực hiện xử lý

Chỉ số chất lượng nước (WQI) phản ánh toàn diện mức độ sạch của nguồn nước mặt. Việc áp dụng giải pháp công nghệ kết hợp mang lại sự chuyển biến rõ rệt về chất lượng nước hồ. Chỉ số WQI nước hồ tăng từ mức kém (WQI dưới 25) lên mức tốt và rất tốt (WQI trên 75 đến 90). Nước hồ khôi phục màu sắc trong xanh tự nhiên và không còn phát sinh mùi hôi khó chịu. Nồng độ các thông số ô nhiễm chính như BOD5, COD, Amoni và Tổng photpho giảm sâu dưới ngưỡng quy chuẩn. Hệ vi sinh vật có ích phục hồi mật độ và phát huy khả năng tự làm sạch tự nhiên. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi và hiệu quả cao của mô hình thực nghiệm ngoài hiện trường.

5.1. Hiệu suất giảm thiểu chất hữu cơ và dinh dưỡng

Kết quả quan trắc thực tế chứng minh hiệu suất xử lý vượt trội của hệ thống kết hợp. Hàm lượng COD và BOD5 giảm trung bình từ 70% đến 85% sau các chu trình xử lý liên tục. Tổng nitơ (TN) và amoni (NH4+) được chuyển hóa và loại bỏ với hiệu suất trên 75%. Hàm lượng tổng photpho (TP) giảm hơn 80% nhờ cơ chế hấp phụ vật liệu lọc và hấp thụ sinh khối thực vật. Độ đục và nồng độ chất rắn lơ lửng (TSS) giảm mạnh, giúp ánh sáng thấu sâu xuống đáy hồ. Nồng độ oxy hòa tan luôn duy trì ổn định ở mức trên 5 mg/L trong toàn bộ thể tích hồ. Dữ liệu thực nghiệm xác nhận khả năng kiểm soát chất lượng nước ổn định bất kể biến động thời tiết.

5.2. Khôi phục hệ sinh thái thủy sinh bền vững

Cải thiện chất lượng nước tạo tiền đề hồi sinh chuỗi thức ăn thủy sinh bản địa. Các loài cá có ích, ốc và giáp xuất hiện trở lại với mật độ sinh khối phong phú. Thảm thực vật ven bờ và bè nổi phát triển xanh tốt, thu hút nhiều loài chim và côn trùng. Hệ sinh thái hồ lấy lại trạng thái cân bằng động và khả năng tự phục hồi trước các tác động bất lợi. Khu vực hồ trở thành công viên cảnh quan xanh mát, phục vụ nhu cầu nghỉ ngơi và thể thao của cư dân đô thị. Thành công của mô hình mở ra hướng đi mới trong việc quản lý và cải tạo hồ đô thị tại Việt Nam. Việc nhân rộng giải pháp kết hợp này góp phần xây dựng các đô thị xanh, sạch và phát triển bền vững.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Mục đích nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Nội dung chính nghiên cứu
6. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án
7. Những đóng góp mới của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC HỒ ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM VÀ CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC HỒ
1.1. Chức năng và hiện trạng sử dụng các hồ đô thị
1.1.1. Vai trò của các hồ đô thị
1.1.2. Hiện trạng sử dụng các hồ đô thị ở Việt Nam
1.2. Hiện trạng ô nhiễm tại các hồ đô thị ở Việt Nam
1.2.1. Nguồn gốc gây ô nhiễm hồ đô thị
1.2.2. Hiện trạng ô nhiễm các hồ đô thị tại một số thành phố
1.2.3. Hiện trạng ô nhiễm các hồ tại thành phố Hà Nội
1.3. Tổng quan các phương pháp kiểm soát chất lượng nước hồ
1.3.1. Các giải pháp trên thế giới
1.3.2. Các giải pháp ở Việt Nam
1.4. Đề xuất nội dung nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC CÁC QUÁ TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC HỒ BỊ Ô NHIỄM BẰNG BÃI LỌC TRỒNG CÂY KẾT HỢP VỚI HỆ THỐNG ĐỊNH HÌNH DÒNG CHẢY
2.1. Cơ sở khoa học các quá trình xử lý trong bãi lọc trồng cây
2.1.1. Khái niệm và phân loại bãi lọc trồng cây
2.1.2. Cơ chế các quá trình xử lý trong bãi lọc trồng cây
2.1.3. Vai trò của vi sinh vật và thực vật trong quá trình xử lý
2.1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý của bãi lọc trồng cây
2.1.5. Động học quá trình xử lý các chất ô nhiễm trong bãi lọc trồng cây
2.2. Cơ sở khoa học của quá trình làm giàu ô-xy cho nước
2.2.1. Nguyên lý của quá trình làm thoáng tự nhiên
2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình làm thoáng
2.3. Cơ sở khoa học và khả năng ứng dụng hệ thống định hình dòng chảy trong xử lý nước hồ bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt
2.3.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của mẫu định hình dòng chảy
2.3.2. Hình thái dòng chảy của mẫu định hình dòng chảy
2.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bổ cập ô-xy của hệ thống định hình dòng chảy
2.4. Khả năng kết hợp BLTC và hệ thống định hình dòng chảy để xử lý nước hồ bị ô nhiễm bởi nước thải đô thị
2.4.1. Quá trình xử lý các chất hữu cơ
2.4.2. Quá trình xử lý các chất dinh dưỡng
2.4.3. Ảnh hưởng của DO lên hiệu suất xử lý của bãi lọc trồng cây
2.5. Phân tích ưu nhược điểm và khả năng ứng dụng của bãi lọc trồng cây trong cải thiện chất lượng nước hồ bị ô nhiễm
2.6. Nhận xét chương 2
3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM
3.1. Thiết lập các nghiên cứu thực nghiệm
3.2. Nghiên cứu chế tạo mẫu định hình dòng chảy
3.2.1. Mục đích nghiên cứu
3.2.2. Mô hình và các bước nghiên cứu
3.2.3. Lựa chọn mẫu định hình dòng chảy
3.2.4. Lựa chọn vật liệu chế tạo mẫu định hình dòng chảy
3.2.5. Chế tạo mẫu định hình dòng chảy bằng UHPC
3.2.6. Sản phẩm mẫu định hình dòng chảy
3.2.7. Nhận xét về mẫu định hình dòng chảy
3.3. Nghiên cứu khả năng bổ cập ô-xy từ không khí vào nước của hệ thống định hình dòng chảy
3.3.1. Mục đích nghiên cứu
3.3.2. Mô hình thực nghiệm, chế độ vận hành
3.3.3. Xác định nồng độ ô-xy hòa tan theo các mức lưu lượng
3.4. Đánh giá tác động của hệ thống ĐHDC và điều kiện vận hành BLTC đến sự phân bố DO dọc theo BLTC và hiệu quả xử lý các chất gây ô nhiễm
3.4.1. Mục đích nghiên cứu
3.4.2. Lựa chọn đối tượng và địa điểm nghiên cứu
3.4.3. Thiết kế mô hình thử nghiệm thực tế
3.4.4. Xây dựng, lắp đặt mô hình thí nghiệm
3.4.5. Kế hoạch thực nghiệm
3.5. Phương pháp lấy mẫu và phân tích
3.5.1. Phương pháp lấy mẫu ngoài hiện trường
3.5.2. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu
3.6. Phương pháp xác định hệ số tốc độ xử lý các chất ô nhiễm
3.6.1. Mô hình của Kadlec và Knight
3.6.2. Mô hình của Reed S.C và cộng sự
4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
4.1. Đánh giá khả năng bổ cập ô-xy từ không khí vào nước
4.1.1. Sự biến thiên DO qua các bậc của hệ thống ĐHDC
4.1.2. Kết luận của thí nghiệm
4.2. Vận hành mô hình BLTC và hệ thống ĐHDC
4.3. Hiệu suất xử lý của mô hình trong giai đoạn 1 - bãi lọc trồng cây không kết hợp hệ thống định hình dòng chảy
4.4. Hiệu suất xử lý của mô hình trong giai đoạn 2 - bãi lọc trồng cây kết hợp hệ thống định hình dòng chảy
4.5. So sánh, đánh giá hiệu quả xử lý nước hồ nhỏ Kim Liên của hai mô hình nghiên cứu
4.6. Xác định hệ số tốc độ xử lý các chất ô nhiễm đặc trưng theo các chế độ vận hành khác nhau
4.6.1. Hệ số tốc độ xử lý BOD5
4.6.2. Hệ số tốc độ xử lý NH4+ - N
4.6.3. Hệ số tốc độ xử lý TN
4.6.4. Hệ số tốc độ xử lý PO43-- P
4.6.5. Hệ số tốc độ xử lý TSS
4.7. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu trong xử lý nước hồ bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt
4.7.1. Đánh giá ưu/nhược điểm của hai mô hình nghiên cứu
4.7.2. Đề xuất ứng dụng kết quả từ hai mô hình nghiên cứu
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ công nghệ môi trường nước và nước thải nghiên cứu cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp làm thoáng qua hệ thống định hình dòng chảy và bãi lọc trồng cây

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI ỨNG THỊ THUÝ HÀ NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC HỒ ĐÔ THỊ BẰNG GIẢI PHÁP KẾT HỢP LÀM THOÁNG QUA HỆ THỐNG ĐỊNH HÌNH DÒNG CHẢY VÀ BÃI LỌC TRỒNG CÂY Chuyên ngành Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320-2 Hà Nội - Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG HÀ NỘI ỨNG THỊ THUÝ HÀ NGHIÊN CỨU CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC HỒ ĐÔ THỊ BẰNG GIẢI PHÁP KẾT HỢP LÀM THOÁNG QUA HỆ THỐNG ĐỊNH HÌNH DÒNG CHẢY VÀ BÃI LỌC TRỒNG CÂY Chuyên ngành Công nghệ môi trường nước và nước thải Mã số: 9520320-2 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS LỀU THỌ BÁCH 2.TS TRẦN THỊ HIỀN HOA Hà Nội - Năm 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào. Tác giả luận án Ứng Thị Thuý Hà ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Xây Dựng Hà Nội nơi tôi công tác và học tập; Phòng Quản lý đào tạo, đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lều Thọ Bách, PGS.TS Trần Thị Hiền Hoa đã hướng dẫn, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong thời gian tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Khoa Kỹ thuật Môi trường, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, tập thể cán bộ Bộ môn Công nghệ và Quản lý Môi trường, Bộ môn Cấp thoát nước, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã tận tình giúp đỡ, dành nhiều thời gian trao đổi, đóng góp những ý kiến quý báu trong quá trình tôi thực hiện luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Quỹ Nghiên cứu khoa học về Nước và Môi trường Kurita (KWEF); Bộ Giáo dục và Đào tạo; Trường Đại học Xây dựng Hà Nội đã hỗ trợ về kinh phí trong quá trình tôi thực hiện nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn UBND phường Kim Liên, quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi được xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm ngoài hiện trường phục vụ cho nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn Phòng thí nghiệm, Bộ môn Cấp thoát nước, Trường Đại học Xây Dựng Hà Nội; Trung tâm Nghiên cứu phát triển Công nghệ và Quản lý Môi trường, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi trong quá trình phân tích thí nghiệm để thực hiện nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các thầy cô, các nhà khoa học, các chuyên gia đã dành nhiều thời gian trao đổi, đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án trong quá trình thực hiện.

Cuối cùng, tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, động viên, chia sẻ của gia đình đã hết sức giúp tôi có hậu phương vững chắc, tạo điều kiện thuận lợi, khích lệ và động viên tinh thần, giúp tôi hoàn thành luận án Tiến sỹ này. Tác giả luận án Ứng Thị Thuý Hà iii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN…………………………………………………….………i LỜI CẢM ƠN…………………………………………………………………ii MỤC LỤC………………………………………………………………………….iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT…………………………….viii DANH MỤC CÁC BẢNG………………………………………………………….x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ………………………………………….xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nội dung chính nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án.

Những đóng góp mới của luận án. TỔNG QUAN HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC HỒ ĐÔ THỊ TẠI VIỆT NAM VÀ CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG NƯỚC HỒ. Chức năng và hiện trạng sử dụng các hồ đô thị. Vai trò của các hồ đô thị.

Hiện trạng sử dụng các hồ đô thị ở Việt Nam. Hiện trạng ô nhiễm tại các hồ đô thị ở Việt Nam. Nguồn gốc gây ô nhiễm hồ đô thị. Hiện trạng ô nhiễm các hồ đô thị tại một số thành phố.

Hiện trạng ô nhiễm các hồ tại thành phố Hà Nội. Tổng quan các phương pháp kiểm soát chất lượng nước hồ. Các giải pháp trên thế giới. Các giải pháp ở Việt Nam.

Đề xuất nội dung nghiên cứu. CƠ SỞ KHOA HỌC CÁC QUÁ TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC HỒ BỊ Ô NHIỄM BẰNG BÃI LỌC TRỒNG CÂY KẾT HỢP VỚI HỆ THỐNG ĐỊNH HÌNH DÒNG CHẢY. Cơ sở khoa học các quá trình xử lý trong bãi lọc trồng cây. Khái niệm và phân loại bãi lọc trồng cây.

Cơ chế các quá trình xử lý trong bãi lọc trồng cây. Vai trò của vi sinh vật và thực vật trong quá trình xử lý. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý của bãi lọc trồng cây. Động học quá trình xử lý các chất ô nhiễm trong bãi lọc trồng cây.

Cơ sở khoa học của quá trình làm giàu ô-xy cho nước. Nguyên lý của quá trình làm thoáng tự nhiên. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình làm thoáng. Cơ sở khoa học và khả năng ứng dụng hệ thống định hình dòng chảy trong xử lý nước hồ bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt.

Khái niệm và nguyên lý hoạt động của mẫu định hình dòng chảy. Hình thái dòng chảy của mẫu định hình dòng chảy. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bổ cập ô-xy của hệ thống định hình dòng chảy. Khả năng kết hợp BLTC và hệ thống định hình dòng chảy để xử lý nước hồ bị ô nhiễm bởi nước thải đô thị.

Quá trình xử lý các chất hữu cơ. Quá trình xử lý các chất dinh dưỡng. Ảnh hưởng của DO lên hiệu suất xử lý của bãi lọc trồng cây. Phân tích ưu nhược điểm và khả năng ứng dụng của bãi lọc trồng cây trong cải thiện chất lượng nước hồ bị ô nhiễm.

Nhận xét chương 2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM. Thiết lập các nghiên cứu thực nghiệm. Nghiên cứu chế tạo mẫu định hình dòng chảy.

Mục đích nghiên cứu. Mô hình và các bước nghiên cứu. Lựa chọn mẫu định hình dòng chảy. Lựa chọn vật liệu chế tạo mẫu định hình dòng chảy.

Chế tạo mẫu định hình dòng chảy bằng UHPC. Sản phẩm mẫu định hình dòng chảy. Nhận xét về mẫu định hình dòng chảy. Nghiên cứu khả năng bổ cập ô-xy từ không khí vào nước của hệ thống định hình dòng chảy.

Mục đích nghiên cứu. Mô hình thực nghiệm, chế độ vận hành. Xác định nồng độ ô-xy hòa tan theo các mức lưu lượng. Đánh giá tác động của hệ thống ĐHDC và điều kiện vận hành BLTC đến sự phân bố DO dọc theo BLTC và hiệu quả xử lý các chất gây ô nhiễm.

Mục đích nghiên cứu. Lựa chọn đối tượng và địa điểm nghiên cứu. Thiết kế mô hình thử nghiệm thực tế. Xây dựng, lắp đặt mô hình thí nghiệm.

Kế hoạch thực nghiệm. Phương pháp lấy mẫu và phân tích. Phương pháp lấy mẫu ngoài hiện trường. Phương pháp phân tích các chỉ tiêu.

Phương pháp xác định hệ số tốc độ xử lý các chất ô nhiễm. Mô hình của Kadlec và Knight. Mô hình của Reed S.C và cộng sự. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.

Đánh giá khả năng bổ cập ô-xy từ không khí vào nước. Sự biến thiên DO qua các bậc của hệ thống ĐHDC. Kết luận của thí nghiệm. Vận hành mô hình BLTC và hệ thống ĐHDC.

Hiệu suất xử lý của mô hình trong giai đoạn 1 - bãi lọc trồng cây không kết hợp hệ thống định hình dòng chảy. Hiệu suất xử lý của mô hình trong giai đoạn 2 - bãi lọc trồng cây kết hợp hệ thống định hình dòng chảy. So sánh, đánh giá hiệu quả xử lý nước hồ nhỏ Kim Liên của hai mô hình nghiên cứu. Xác định hệ số tốc độ xử lý các chất ô nhiễm đặc trưng theo các chế độ vận hành khác nhau.

Hệ số tốc độ xử lý BOD5. Hệ số tốc độ xử lý NH4+ - N. Hệ số tốc độ xử lý TN. Hệ số tốc độ xử lý PO43-- P.

Hệ số tốc độ xử lý TSS. Đề xuất ứng dụng kết quả nghiên cứu trong xử lý nước hồ bị ô nhiễm bởi nước thải sinh hoạt. Đánh giá ưu/nhược điểm của hai mô hình nghiên cứu. Đề xuất ứng dụng kết quả từ hai mô hình nghiên cứu.

131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHI. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO. PL1 viii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Anamox Anaerobic Ammonium Oxydation Ô-xy hóa amoni kỵ khí BLTC Bãi lọc trồng cây BOD Biochemical Oxxygen Demand Nhu cầu ô-xy sinh hóa BTNMT Bộ Tài nguyên Môi trường COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu ô-xy hóa học CW Constructed Wetland Bãi lọc trồng cây DIP Dissolved Inorganic Phosphorus Phốt-pho vô cơ hòa tan DO Dissolved Oxygen Ô-xy hòa tan DOC Dissolved Organic Carbon Cacbon hữu cơ hòa tan DOP Dissolved Organic Phosphorus Phốt-pho hữu cơ hòa tan ĐHDC Flowform Định hình dòng chảy FWS Free Water Surface Dòng chảy bề mặt tự do GĐ1 Giai đoạn 1 GĐ2 Giai đoạn 2 HF Horizontal Flow Dòng chảy ngang HSSF Horizontal Subsurface Flow Dòng chảy ngang ngầm HLR Hydraulic Loading Rate Tải trọng thủy lực HRT Hydraulic Retention Time Thời gian lưu nước HTTN Hệ thống thoát nước HST Hệ sinh thái N Nitrogen Ni-tơ ix NTSH Nước thải sinh hoạt PIP Particulate Inorganic Phosphorus Phốt-pho vô cơ dạng hạt POP Particulate Organic Phosphorus Phốt-pho hữu cơ dạng hạt Q Lưu lượng QCVN Quy chuẩn Việt Nam SSF Subsurface flow Dòng chảy ngầm TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TN Total Nitrogen Tổng ni-tơ TP Total Phosphorus Tổng phốt pho TP.

Thành phố TSS Total Suspended Solid Tổng chất rắn lơ lửng UHPC Ultra High Performance Concrete Bê tông chất lượng siêu cao VF Vertical Flow Dòng chảy đứng VLL Filter Material Vật liệu lọc VSV Microorganism Vi sinh vật XLNT Xử lý nước thải x DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Lượng chất bẩn theo đầu người xả vào HTTN đô thị. Chất lượng nước hồ đô thị tại một số thành phố. Chất lượng nước hồ tại khu vực thành phố Hà Nội.

Khả năng xử lý chất ô nhiễm của một số loài thực vật thủy sinh. Ưu nhược điểm của các phương pháp xử lý. Các cơ chế xử lý trong bãi lọc trồng cây. Thông số kỹ thuật của mẫu ĐHDC .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ứng Thị Thuý Hà (2023). Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cai-thien-chat-luong-nuoc-ho-do-thi-lam-thoang-bai-loc-trong-cay

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS CN Môi trường: Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp sục khí và bãi lọc trồng cây.

Luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường nước và nước thải. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cải thiện chất lượng nước hồ đô thị bằng giải pháp kết hợp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter