Luận án nghiên cứu phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo trong quy hoạch nguồn điện Việt Nam đến năm 2030

Luận án nghiên cứu phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo trong quy hoạch nguồn điện Việt Nam đến năm 2030, đề xuất giải pháp tối ưu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển năng lượng tái tạo bền vững: Việt Nam đến 2030
Số trang:
212 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế Công nghiệp

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển năng lượng tái tạo bền vững Việt Nam đến 2030

Việt Nam đang trên lộ trình chuyển đổi năng lượng mạnh mẽ, ưu tiên phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo. Luận án này phân tích sâu sắc các chiến lược và giải pháp cần thiết để đạt được mục tiêu này đến năm 2030. Nhu cầu năng lượng tăng cao đòi hỏi một nguồn cung ổn định, bền vững. Phát triển năng lượng tái tạo không chỉ giải quyết thách thức an ninh năng lượng mà còn góp phần vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kínhcam kết Net Zero 2050 của quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của năng lượng tái tạo

Năng lượng tái tạo đóng vai trò thiết yếu. Chúng đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia trong dài hạn. Phát triển nguồn điện bền vững là ưu tiên hàng đầu của Việt Nam. Biến đổi khí hậu toàn cầu đòi hỏi hành động quyết liệt. Chuyển dịch sang năng lượng sạch là xu thế tất yếu.

1.2. Mục tiêu phát triển nguồn điện xanh

Luận án tập trung phân tích mục tiêu đến năm 2030. Nguồn điện từ năng lượng tái tạo cần tăng trưởng mạnh mẽ. Mục tiêu này phải phù hợp với quy hoạch điện VIII. Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch là cần thiết. Đạt được các chỉ tiêu giảm phát thải khí nhà kính là trọng tâm.

1.3. Lộ trình chuyển đổi năng lượng quốc gia

Lộ trình chuyển đổi cần rõ ràng, khả thi. Nó bao gồm các bước phát triển công nghệ tiên tiến. Chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng rất quan trọng. Phân tích các yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường là cần thiết. Đảm bảo chuyển dịch năng lượng công bằng cho mọi khu vực dân cư.

II. Quy hoạch điện VIII Định hình nguồn điện tương lai Việt Nam

Quy hoạch điện VIII là văn kiện pháp lý quan trọng nhất, định hướng phát triển nguồn điện quốc gia đến năm 2030 và tầm nhìn 2050. Luận án đi sâu phân tích các ưu tiên và mục tiêu cụ thể của Quy hoạch, đặc biệt là vai trò của năng lượng tái tạo. Các chính sách và kế hoạch được đề xuất nhằm khai thác tối đa tiềm năng điện gió ngoài khơiđiện mặt trời mái nhà, đồng thời giải quyết các thách thức về hạ tầng lưới điện.

2.1. Các ưu tiên chính của Quy hoạch điện VIII

Quy hoạch điện VIII là kim chỉ nam cho ngành năng lượng. Nó định hướng phát triển nguồn điện Việt Nam bền vững. Ưu tiên hàng đầu là năng lượng tái tạo. Quy hoạch nhấn mạnh sự bền vững và hiệu quả. Mục tiêu là đảm bảo cung cấp điện ổn định, đủ cho phát triển kinh tế xã hội.

2.2. Kế hoạch phát triển điện gió ngoài khơi

Điện gió ngoài khơi có tiềm năng phát triển rất lớn. Quy hoạch điện VIII đặt ra các mục tiêu cụ thể. Phát triển điện gió ngoài khơi giúp đa dạng hóa nguồn cung. Công nghệ này đòi hỏi vốn đầu tư lớn. Các chính sách khuyến khích rõ ràng cần được ban hành để thu hút đầu tư.

2.3. Phát triển điện mặt trời mái nhà phân tán

Điện mặt trời mái nhà là giải pháp linh hoạt. Nó giảm áp lực cho lưới điện truyền tải quốc gia. Quy hoạch điện VIII khuyến khích mạnh mẽ mô hình này. Phát triển điện mặt trời mái nhà góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Đồng thời, tăng cường khả năng tự chủ năng lượng tại chỗ.

III. Công nghệ chủ chốt Điện gió mặt trời lưu trữ BESS

Để hiện thực hóa mục tiêu năng lượng tái tạo, Việt Nam cần tập trung vào các công nghệ tiên tiến. Luận án đánh giá tiềm năng và thách thức của điện gió ngoài khơiđiện mặt trời mái nhà. Đặc biệt, vai trò của hệ thống lưu trữ năng lượng BESS được nhấn mạnh như một giải pháp thiết yếu để ổn định lưới điện, khắc phục tính biến đổi của năng lượng tái tạo. Phát triển công nghệ này là chìa khóa cho một hệ thống điện linh hoạt hơn.

3.1. Tiềm năng phát triển điện gió ngoài khơi

Việt Nam sở hữu bờ biển dài, có tiềm năng gió lớn. Điện gió ngoài khơi là nguồn năng lượng tái tạo khổng lồ. Công suất điện gió ngoài khơi có thể đáp ứng nhu cầu lớn. Cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ. Hợp tác quốc tế sẽ thúc đẩy quá trình phát triển nhanh hơn.

3.2. Vai trò quan trọng của điện mặt trời mái nhà

Điện mặt trời mái nhà phù hợp với nhiều đối tượng. Các hộ gia đình, doanh nghiệp đều có thể lắp đặt. Nó giúp giảm chi phí điện năng tiêu thụ. Mô hình này giảm tải cho hệ thống lưới điện. Đồng thời, giảm phát thải khí nhà kính đáng kể cho môi trường.

3.3. Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS tích hợp

Năng lượng tái tạo có tính chất không ổn định. Hệ thống lưu trữ năng lượng BESS giải quyết vấn đề này. BESS giúp ổn định lưới điện hiệu quả. Nó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng. BESS là thành phần không thể thiếu trong tương lai năng lượng tái tạo.

IV. Cơ chế thị trường Thúc đẩy chuyển dịch năng lượng hiệu quả

Các cơ chế thị trường đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy đầu tư và phát triển năng lượng tái tạo. Luận án phân tích chi tiết về cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA và các chính sách khuyến khích khác. Việc tạo ra một môi trường kinh doanh hấp dẫn sẽ thu hút các nhà đầu tư. Điều này không chỉ giúp tăng tỷ trọng năng lượng sạch mà còn đảm bảo chuyển dịch năng lượng công bằng cho toàn xã hội, tạo cơ hội phát triển đồng đều.

4.1. Cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA

Cơ chế mua bán điện trực tiếp DPPA mang lại nhiều lợi ích. Doanh nghiệp mua điện trực tiếp từ nhà sản xuất. Điều này minh bạch hóa thị trường điện. DPPA khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo. Nó thúc đẩy chuyển dịch năng lượng công bằng trong ngành.

4.2. Chính sách khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo

Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ rõ ràng. Ưu đãi thuế, tín dụng là cần thiết để thu hút đầu tư. Các quy định pháp lý minh bạch thu hút nhà đầu tư. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi năng lượng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành năng lượng tái tạo quốc gia.

4.3. Đảm bảo chuyển dịch năng lượng công bằng cho xã hội

Chuyển dịch năng lượng công bằng là yếu tố quan trọng. Nó đảm bảo lợi ích cho mọi tầng lớp xã hội. Người dân không bị ảnh hưởng tiêu cực từ chuyển đổi. Đào tạo nghề, tạo việc làm mới là cần thiết. Chính sách xã hội cần đi kèm với phát triển kinh tế xanh.

V. Giải pháp lưới điện Đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia

Sự phát triển nhanh chóng của năng lượng tái tạo đặt ra những thách thức lớn đối với hạ tầng lưới điện hiện có. Luận án đề xuất các giải pháp để giải tỏa công suất lưới điện, nâng cấp hạ tầng truyền tải và phân phối. Việc hiện đại hóa lưới điện là yếu tố then chốt để tích hợp hiệu quả nguồn điện biến đổi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống điện thông minh, linh hoạt, đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia bền vững trong bối cảnh mới.

5.1. Thách thức giải tỏa công suất lưới điện

Phát triển năng lượng tái tạo tạo áp lực lớn cho lưới điện. Giải tỏa công suất lưới điện là vấn đề cấp bách. Các khu vực có tiềm năng lớn thường xa trung tâm tải. Nâng cấp lưới điện hiện hữu là bắt buộc. Điều này cần nguồn lực lớn và kế hoạch dài hạn.

5.2. Nâng cấp hạ tầng truyền tải và phân phối

Hạ tầng lưới điện cần được hiện đại hóa toàn diện. Các tuyến đường dây truyền tải mới phải được xây dựng. Công nghệ lưới điện thông minh (Smart Grid) cần ứng dụng rộng rãi. Điều này tăng cường khả năng tích hợp năng lượng tái tạo. Nó cũng nâng cao độ tin cậy của hệ thống điện quốc gia.

5.3. Đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia bền vững

An ninh năng lượng quốc gia là ưu tiên hàng đầu. Đa dạng hóa nguồn cung cấp năng lượng là cần thiết. Giảm phụ thuộc vào một loại nhiên liệu duy nhất. Năng lượng tái tạo góp phần lớn vào mục tiêu này. Nó tạo ra một hệ thống năng lượng tự chủ và kiên cường hơn.

VI. Cam kết Net Zero 2050 Giảm phát thải khí nhà kính hiệu quả

Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ về Net Zero 2050 tại COP26, đặt ra một lộ trình đầy thách thức nhưng cũng nhiều cơ hội. Luận án nghiên cứu các biện pháp cụ thể để giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt trong ngành điện. Chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo là trọng tâm. Phân tích tác động kinh tế xã hội từ quá trình chuyển đổi này cũng được thực hiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo một quá trình chuyển đổi công bằng và bền vững.

6.1. Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam

Việt Nam cam kết đạt mục tiêu Net Zero 2050. Đây là mục tiêu tham vọng, mang tính toàn cầu. Luận án phân tích lộ trình để đạt được mục tiêu này. Ngành điện lực đóng vai trò then chốt trong quá trình chuyển đổi. Chuyển đổi năng lượng là trung tâm của cam kết này.

6.2. Các biện pháp giảm phát thải khí nhà kính

Giảm phát thải khí nhà kính là trọng tâm. Chấm dứt phát triển nhiệt điện than là bước đi quan trọng. Đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo được ưu tiên. Áp dụng công nghệ sạch trong sản xuất công nghiệp. Hiệu quả năng lượng cũng cần được nâng cao trên toàn quốc.

6.3. Tác động kinh tế xã hội từ chuyển đổi Net Zero

Chuyển đổi Net Zero mang lại nhiều lợi ích. Nâng cao hình ảnh quốc gia trên trường quốc tế. Tạo ra ngành công nghiệp xanh mới, tiềm năng lớn. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nước. Đồng thời, cải thiện chất lượng môi trường sống cho người dân.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Tính cấp thiết của đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
4. Phương pháp nghiên cứu
5. Đóng góp mới về khoa học và thực tiễn của luận án
6. Kết cấu của Luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về Năng lượng tái tạo
1.1.1. Khái niệm Năng lượng tái tạo
1.1.2. Vai trò của Năng lượng tái tạo
1.1.3. Đặc điểm Năng lượng tái tạo
1.1.4. Các nguồn năng lượng tái tạo có thể sử dụng cho phát điện
1.2. Tổng quan tình hình và xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo cho phát điện trên thế giới
1.3. Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan
1.3.1. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.3.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN VÀ CÁC MÔ HÌNH SỬ DỤNG TRONG QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN
2.1. Cơ sở lý thuyết về Quy hoạch nguồn điện
2.1.1. Khái niệm, nội dung và trình tự các bước Quy hoạch nguồn điện
2.1.2. Yêu cầu về dữ liệu cho Quy hoạch nguồn điện
2.1.3. Các phương pháp toán học sử dụng trong Quy hoạch nguồn điện
2.1.3.1. Bài toán quy hoạch tổng quát
2.1.3.2. Phương pháp quy hoạch tuyến tính
2.1.3.3. Phương pháp quy hoạch phi tuyến
2.1.3.4. Phương pháp quy hoạch động
2.2. Một số mô hình sử dụng trong Quy hoạch nguồn điện
2.2.1. Mô hình EFOM-ENV
2.2.2. Mô hình WASP
2.2.3. Mô hình STRATEGIST
2.2.4. Mô hình MARKAL
2.2.5. Mô hình MESSAGE
2.2.6. Mô hình LEAP
2.3. Đánh giá, lựa chọn mô hình
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH XÁC ĐỊNH CƠ CẤU NGUỒN ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO TRONG QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030
3.1. Thiết lập mô hình toán học
3.1.1. Hàm mục tiêu
3.1.2. Sơ đồ khối của mô hình
3.1.3. Thiết lập cây dữ liệu trong mô hình
3.1.4. Cơ sở dữ liệu cho mô hình
3.1.4.1. Khả năng cung cấp các nguồn nhiên liệu, năng lượng cho phát điện
3.1.4.2. Nguồn dầu, khí thiên nhiên
3.1.4.3. Nguồn thủy điện lớn
3.1.4.4. Nguồn thuỷ điện nhỏ
3.1.4.5. Nguồn năng lượng gió
3.1.4.6. Nguồn năng lượng mặt trời
3.1.4.7. Nguồn năng lượng sinh khối
3.1.4.8. Nguồn năng lượng địa nhiệt
3.1.4.9. Tổng hợp tiềm năng nguồn năng lượng tái tạo
3.2. Hiện trạng sử dụng nguồn năng lượng tái tạo cho phát điện
3.3. Tình hình xuất nhập khẩu điện năng
3.4. Tổng quan về tình hình kinh tế - xã hội và các số liệu dự báo
3.4.1. Dự báo về phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu điện năng
3.4.2. Dự báo xu hướng phát triển công nghệ các nhà máy điện
3.4.3. Dự báo giá nhiên liệu cho sản xuất điện
3.4.4. Dự báo lượng phát thải và chi phí phát thải
3.5. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG KỊCH BẢN VÀ KẾT QUẢ TÍNH TOÁN CƠ CẤU NGUỒN ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO TRONG QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030
4.1. Căn cứ xây dựng và đề xuất kịch bản tính toán
4.2. Kết quả tính toán cơ cấu nguồn điện từ năng lượng tái tạo
4.2.1. Kịch bản tự do cạnh tranh (BAU)
4.2.2. Kịch bản tỉ lệ điện từ năng lượng tái tạo theo Quy hoạch (PDP)
4.2.3. Kịch bản giới hạn lượng phát thải CO2 (LOWC)
4.2.4. Kịch bản xu thế phát triển nguồn điện từ NLTT (TREND)
4.3. Nhận xét kết quả nghiên cứu và bàn luận
4.3.1. Cơ cấu công suất và điện năng từ nguồn năng lượng tái tạo
4.3.2. Chi phí hệ thống và lượng phát thải CO2
4.3.3. Đề xuất cơ cấu nguồn điện từ năng lượng tái tạo
4.3.4. Chi phí quy dẫn cho sản suất 1kWh điện từ năng lượng tái tạo
4.4. Kết luận Chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHẦN PHỤ LỤC
1. Danh mục các nguồn điện hiện có trong Hệ thống điện Việt Nam (2010)
2. Danh mục các dự án nguồn điện đã và có khả năng vào vận hành giai đoạn 2011- 2030
3. Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật năm 2014-2030
4. Nhu cầu điện các ngành giai đoạn 2015-2030
5. Danh sách các dự án điện gió ở Việt Nam
6. Ứng dụng điện mặt trời nối lưới tại Việt Nam
7. Một số hình ảnh về dự án điện mặt trời và các tuabin gió đã được xây dựng ở Việt Nam
8. Công suất lắp đặt tối đa các nguồn điện theo Quy hoạch điện VII (MW)
1. Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản BAU (MW)
2. Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản PDP (MW)
3. Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản LOWC (MW)
4. Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản TREND1 (MW)
4. Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản TREND2 (MW)
6. Cơ cấu công suất lắp đặt nguồn điện từ NLTT các kịch bản (%)
7. Cơ cấu điện sản xuất theo dạng nhiên liệu/năng lượng các kịch bản (%)
8. Chi phí hệ thống các kịch bản (tỷ USD)
9. Phát thải CO2 các kịch bản (triệu tấn)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo trong quy hoạch nguồn điện việt nam đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được trích dẫn có nguồn gốc. Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Thị Thanh Mai ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và viết luận án tại Viện Kinh tế và Quản lý – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, với tất cả sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc nhất, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.

TS Bùi Huy Phùng, người đã giúp tôi xây dựng ý tưởng nghiên cứu ban đầu, cho tôi cơ hội để theo đuổi niềm đam mê về lĩnh vực này và đã hướng dẫn, hỗ trợ tôi trong quá trình viết luận án, động viên, khuyến khích tôi mỗi khi đạt được kết quả nghiên cứu mới hay gặp những khó khăn để tôi có thêm niềm tin trên con đường mình đã chọn. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Phạm Cảnh Huy, người Thầy đã luôn bên cạnh tôi, tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, giúp tôi tháo gỡ những khó khăn về một hướng nghiên cứu mới so với những chuyên ngành mà nghiên cứu sinh đã được đào tạo trước đó để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Các phân tích định lượng với các mô hình năng lượng sẽ không thể thực hiện được mà không có giấy phép sử dụng mô hình.

Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Tổ chức liên bang về phát triển quốc tế (United States Agency for Internatinal Development - USAID) và các phát triển viên ông Charlie Heaps, ông David von Hippel ở Viện Môi trường Stockholm, Thụy Điển (SEI), ông Taylor Binnington cùng các cộng sự đã cho phép tôi được sử dụng mô hình LEAP, cho tôi cơ hội được học tập, nghiên cứu về LEAP và trải nghiệm một quãng thời gian tại Medan, Indonesia, luôn sẵn sàng trả lời những câu hỏi của tôi khi chạy mô phỏng về LEAP để hiểu hơn và làm chủ được mô hình. Cảm ơn thật nhiều ông Hà Đăng Sơn tại Công ty cổ phần Năng lượng và môi trường - RCEE-NIRAS là người đầu tiên đã giúp tôi hiểu về những tính năng cơ bản của mô hình để từ đó tôi biết cách vận dụng và phát triển nghiên cứu riêng cho mình. Tôi cũng xin dành lời cảm ơn chân thành đến Viện Khoa học Năng lượng – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Viện Năng lượng – Bộ Công thương, cùng với Tập đoàn điện lực Việt Nam - EVN đã có những giúp đỡ quý báu, tạo mọi điều kiện cho tác giả thu thập tài liệu, thiết lập và hoàn thiện mô hình, tham dự hội thảo khoa học và có những ý kiến đóng góp hữu ích cho bản luận án này. Xin chân thành cảm ơn tập thể các giảng viên Viện Kinh tế và Quản lý, Bộ môn Kinh tế Công nghiệp, Viện Đào tạo sau đại học của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, iii những người thầy, người cô đã tận tình tham dự các buổi báo cáo từ bước xây dựng đề cương nghiên cứu đến các chuyên đề và các bản dự thảo luận án để có những ý kiến đóng góp quý báu và động viên, giúp đã tác giả hoàn thiện dần bản luận án của mình cho đến ngày hôm nay.

Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám Hiệu trường Đại học Kinh tế & Quản trị Kinh doanh – Đại học Thái Nguyên đã có những động viên khích lệ cả về vật chất và tinh thần, để cho tôi đến ngày hôm nay hoàn thành được nhiệm vụ. Xin cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa và các đồng nghiệp trong Khoa Quản trị Kinh doanh, Bộ môn Phân tích Kinh doanh đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ, chia sẻ công việc của bộ môn, của khoa để tôi dành nhiều thời gian hơn cho nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và người chồng của tôi đã cùng tôi chia sẻ những khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu. Cảm ơn các đồng nghiệp và bạn bè của tôi, những người luôn tin rằng những nỗ lực của tôi sẽ được ghi nhận và đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt chặng đường dài vừa qua.

Trân trọng cảm ơn! iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iv DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

ix DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. 1 1 Tính cấp thiết của đề tài. 1 2 Mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu. 7 3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

7 4 Phương pháp nghiên cứu. 7 5 Đóng góp mới về khoa học và thực tiễn của luận án. 8 6 Kết cấu của Luận án. 9 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .1 Tổng quan về Năng lượng tái tạo.1 Khái niệm Năng lượng tái tạo .2 Vai trò của Năng lượng tái tạo .3 Đặc điểm Năng lượng tái tạo .4 Các nguồn năng lượng tái tạo có thể sử dụng cho phát điện .2 Tổng quan tình hình và xu hướng sử dụng năng lượng tái tạo cho phát điện trên thế giới .3 Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan.1 Tình hình nghiên cứu trong nước .2 Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

26 CHƯƠNG 2 CỞ SỞ LÝ THUYẾT VỀ QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN VÀ CÁC MÔ HÌNH SỬ DỤNG TRONG QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN .1 Cơ sở lý thuyết về Quy hoạch nguồn điện .1 Khái niệm, nội dung và trình tự các bước Quy hoạch nguồn điện .2 Yêu cầu về dữ liệu cho Quy hoạch nguồn điện .3 Các phương pháp toán học sử dụng trong Quy hoạch nguồn điện .1 Bài toán quy hoạch tổng quát .2 Phương pháp quy hoạch tuyến tính .3 Phương pháp quy hoạch phi tuyến .4 Phương pháp quy hoạch động .2 Một số mô hình sử dụng trong Quy hoạch nguồn điện.1 Mô hình EFOM-ENV .2 Mô hình WASP.3 Mô hình STRATEGIST .4 Mô hình MARKAL .5 Mô hình MESSAGE .6 Mô hình LEAP .3 Đánh giá, lựa chọn mô hình. 50 Kết luận Chương 2. 52 CHƯƠNG 3 ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH XÁC ĐỊNH CƠ CẤU NGUỒN ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO TRONG QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 .1 Thiết lập mô hình toán học .1 Hàm mục tiêu .2 Sơ đồ khối của mô hình .3 Thiết lập cây dữ liệu trong mô hình .4 Cơ sở dữ liệu cho mô hình .1 Khả năng cung cấp các nguồn nhiên liệu, năng lượng cho phát điện .2 Nguồn dầu, khí thiên nhiên .3 Nguồn thủy điện lớn .5 Nguồn thuỷ điện nhỏ .6 Nguồn năng lượng gió .7 Nguồn năng lượng mặt trời .8 Nguồn năng lượng sinh khối .9 Nguồn năng lượng địa nhiệt .10 Tổng hợp tiềm năng nguồn năng lượng tái tạo .2 Hiện trạng sử dụng nguồn năng lượng tái tạo cho phát điện .3 Tình hình xuất nhập khẩu điện năng.4 Tổng quan về tình hình kinh tế - xã hội và các số liệu dự báo .1 Dự báo về phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu điện năng .2 Dự báo xu hướng phát triển công nghệ các nhà máy điện .3 Dự báo giá nhiên liệu cho sản xuất điện .4 Dự báo lượng phát thải và chi phí phát thải. 86 Kết luận Chương 3.

88 vi CHƯƠNG 4 XÂY DỰNG KỊCH BẢN VÀ KẾT QUẢ TÍNH TOÁN CƠ CẤU NGUỒN ĐIỆN TỪ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO TRONG QUY HOẠCH NGUỒN ĐIỆN VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2030 .1 Căn cứ xây dựng và đề xuất kịch bản tính toán .2 Kết quả tính toán cơ cấu nguồn điện từ năng lượng tái tạo .1 Kịch bản tự do cạnh tranh (BAU) .2 Kịch bản tỉ lệ điện từ năng lượng tái tạo theo Quy hoạch (PDP) .3 Kịch bản giới hạn lượng phát thải CO2 (LOWC) .4 Kịch bản xu thế phát triển nguồn điện từ NLTT (TREND) .3 Nhận xét kết quả nghiên cứu và bàn luận .1 Cơ cấu công suất và điện năng từ nguồn năng lượng tái tạo .2 Chi phí hệ thống và lượng phát thải CO2 .3 Đề xuất cơ cấu nguồn điện từ năng lượng tái tạo .4 Chi phí quy dẫn cho sản suất 1kWh điện từ năng lượng tái tạo. 123 Kết luận Chương 4. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

134 PHẦN PHỤ LỤC .1: Danh mục các nguồn điện hiện có trong Hệ thống điện Việt Nam (2010) .2: Danh mục các dự án nguồn điện đã và có khả năng vào vận hành giai đoạn 2011- 2030 .3: Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật năm 2014-2030 .4: Nhu cầu điện các ngành giai đoạn 2015-2030 .5 Danh sách các dự án điện gió ở Việt Nam .6 Ứng dụng điện mặt trời nối lưới tại Việt Nam .7 Một số hình ảnh về dự án điện mặt trời và các tuabin gió đã được xây dựng ở Việt Nam…………………………………………………………………….8 Công suất lắp đặt tối đa các nguồn điện theo Quy hoạch điện VII (MW) .1 Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản BAU (MW) .2 Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản PDP (MW) .3 Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản LOWC (MW) .4 Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản TREND1 (MW) .4 Công suất lắp đặt các nhà máy kịch bản TREND2 (MW) .6 Cơ cấu công suất lắp đặt nguồn điện từ NLTT các kịch bản (%) .7 Cơ cấu điện sản xuất theo dạng nhiên liệu/năng lượng các kịch bản (%) .8 Chi phí hệ thống các kịch bản (tỷ USD) .9 Phát thải CO2 các kịch bản (triệu tấn). 63 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1 Dự báo phát triển nguồn điện và nhu cầu than cho nhiệt điện. 2 Bảng 2 Tổng hợp tiềm năng, khả năng khai thác các nguồn NLTT .1 Tác động môi trường của các nguồn năng lượng .2 Chi phí quy dẫn của các nguồn phát điện năm 2015.3 Công suất lắp đặt và tốc độ tăng trưởng nguồn điện từ NLTT trên thế giới .4 Danh sách 10 nước dẫn đầu trên thế giới về sản xuất điện từ NLTT (2011) .5 Cơ cấu nguồn điện từ NLTT trong Quy hoạch điện VII .6 Tỷ trọng điện năng sản xuất từ các loại nhà máy điện (%) .1 Bảng tổng hợp đặc điểm và tính năng của các mô hình .1 Trữ lượng than đã xác minh .2 Khả năng khai thác khí đến năm 2030 .3 Trữ lượng và tiềm năng dầu .4 Tiềm năng kỹ thuật thủy điện nhỏ theo dải công suất.5 Tiềm năng kỹ thuật năng lượng gió của Việt Nama .6 Tiềm năng năng lượng gió tại độ cao 80m.7 Tổng xạ mặt trời trung bình ngày trong năm và số giờ nắng của một số khu vực khác nhau ở Việt Nam .8 Tiềm năng lý thuyết điện mặt trời .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thanh Mai (n.d.). Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-phat-trien-nguon-dien-tu-nang-luong-tai-tao-viet-nam-den-2030

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo trong quy hoạch nguồn điện Việt Nam đến năm 2030, đề xuất giải pháp tối ưu.

Luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.

Luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" thuộc chuyên ngành Kinh tế Công nghiệp. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án phát triển nguồn điện từ năng lượng tái tạo đến 2030" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter