Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc vỏ của các đồng vị giàu neutron 49Cl và 49Ar
Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron bằng phương pháp tiên tiến, phân tích tương tác hạt nhân và ứng dụng trong vật lý hạt nhân hiện đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron hiện nay
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Bùi Duy Linh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron hiện nay
Hạt nhân nguyên tử chịu sự chi phối của lực hạt nhân và cơ học lượng tử. Mô hình vỏ hạt nhân truyền thống mô tả các nucleon chuyển động trong một thế trung bình. Các lớp vỏ đầy tạo ra các số kỳ diệu quen thuộc như 2, 8, 20, 28, 50, 82 và 126. Tuy nhiên, các thí nghiệm gần đây trên hạt nhân giàu neutron phát hiện nhiều hiện tượng bất thường. Trật tự mức năng lượng không còn cố định khi rời xa đường bền vững. Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron đóng vai trò thiết yếu nhằm khám phá các quy luật liên kết mới. Các hạt nhân exotic này mở ra bức tranh toàn diện về lực tương tác vi mô. Việc xác định sự biến đổi lớp vỏ giúp hoàn thiện lý thuyết vật lý hạt nhân.
1.1. Khái niệm cơ bản về mô hình vỏ và số kỳ diệu mới
Mô hình vỏ hạt nhân là nền tảng giải thích độ bền vững của hạt nhân. Các hạt nhân có số proton hoặc neutron trùng với số kỳ diệu sở hữu dạng hình cầu và năng lượng liên kết lớn. Khi hạt nhân nằm xa ranh giới bền, các số kỳ diệu cổ điển có thể biến mất. Đồng thời, các số kỳ diệu mới xuất hiện ở các vị trí N = 14, 32 hoặc 34. Hiện tượng này chứng minh sự tái cấu trúc năng lượng của các orbital hạt nhân. Sự xuất hiện của số ma thuật mới thúc đẩy giới nghiên cứu mở rộng mô hình chuẩn. Các dữ liệu thực nghiệm mới giúp kiểm chứng trực tiếp các phép tính cấu trúc vi mô.
1.2. Hiện tượng tiến hóa cấu trúc vỏ gần ranh giới bền
Tiến hóa cấu trúc vỏ là quá trình thay đổi trật tự các orbital khi tỷ lệ neutron trên proton tăng cao. Quá trình này thể hiện rõ rệt ở các hạt nhân gần ranh giới bền neutron drip line. Tại vùng biên này, neutron thừa tạo thành cấu trúc halo neutron hoặc lớp da neutron mở rộng ra bên ngoài lõi. Mật độ hạt nhân tại bề mặt giảm dần, làm suy yếu trường trung bình thông thường. Khoảng cách năng lượng giữa các phân lớp vỏ bị thu hẹp đáng kể. Sự suy giảm này tạo điều kiện cho các cấu hình kích thích hỗn hợp chiếm ưu thế. Hiện tượng tiến hóa vỏ làm thay đổi cơ bản các tính chất trạng thái cơ bản.
II. Khảo sát cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron qua phản ứng
Kỹ thuật phản ứng hạt nhân trực tiếp là công cụ đắc lực để thăm dò cấu trúc đơn hạt. Phản ứng loại một nucleon cho phép trích xuất thông tin cấu trúc bên trong hạt nhân giàu neutron. Chùm hạt phóng xạ thứ cấp năng lượng cao bắn phá bia hydro lỏng để kích thích phản ứng bóc tách proton hoặc neutron. Việc đo đạc đồng thời xung lượng hạt phát ra và phổ bức xạ gamma khử kích thích cung cấp dữ liệu về trạng thái lượng tử. Phương pháp này nhạy bén với các thành phần orbital đơn hạt của trạng thái cơ bản. Kết quả thực nghiệm mang lại cơ sở vững chắc cho các mô hình vi mô hiện đại.
2.1. Vai trò của tương tác spin quỹ đạo và tương tác tensor
Lực hạt nhân phụ thuộc mạnh vào tương tác spin-quỹ đạo và tương tác tensor hạt nhân. Tương tác spin-quỹ đạo tách các mức năng lượng có cùng mômen quỹ đạo nhưng khác mômen toàn phần. Tương tác tensor giữa proton và neutron dẫn đến sự dịch chuyển có hệ thống của các orbital đơn hạt. Khi các orbital proton bị làm rỗng, vị trí của các mức neutron pf lân cận thay đổi mạnh. Sự biến đổi lực hút tensor giữa proton và neutron làm xói mòn vỏ đóng kín N = 28 cổ điển. Đồng thời, lực tensor tạo ra các khe năng lượng mới tại N = 32 và N = 34. Đây là nguyên nhân then chốt định hình cấu trúc vỏ hạt nhân lạ.
2.2. Sự hình thành vùng đảo nghịch island of inversion
Vùng đảo nghịch island of inversion là khu vực cấu hình vỏ bị biến dạng mạnh mẽ. Tại vùng này, trạng thái kích thích nhiều hạt nhiều lỗ chiếm ưu thế và trở thành trạng thái cơ bản. Sự cạnh tranh giữa năng lượng tương tác dư và khoảng cách vỏ dẫn tới phá vỡ tính đối xứng hình cầu. Mô hình vỏ hạt nhân truyền thống không thể dự đoán chính xác hiện tượng đảo mức nếu thiếu hiệu ứng tương tác cấu hình. Hạt nhân trong vùng đảo nghịch thể hiện tính tập thể cao và biến dạng rõ rệt. Việc nghiên cứu vùng đảo nghịch giúp làm sáng tỏ cơ chế chuyển pha lượng tử trong hệ hạt nhân hữu hạn.
III. Phân tích cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron Ar 49 và Cl 49
Đồng vị Argon-49 và Clo-49 nằm ở vùng chuyển tiếp quan trọng dưới chuỗi Canxi. Hai đồng vị này cung cấp thông tin then chốt về sự di trú của các orbital neutron vùng pf. Thực nghiệm quang phổ tia gamma kết hợp phân bố động lượng được triển khai tại cơ sở chùm ion phóng xạ RIBF. Phản ứng bóc tách nucleon 50Ar(p,2p)49Cl và 50Ar(p,pn)49Ar trên bia hydro lỏng của thiết bị MINOS tạo ra dữ liệu độ chính xác cao. Dãy đầu dò NaI(Tl) DALI2+ ghi nhận tia gamma khử kích thích tức thời. Phổ kế SAMURAI xác định chính xác động lượng mảnh hạt nhân sau phản ứng. Phân tích dữ liệu thực nghiệm giúp làm sáng tỏ cấu trúc orbital đơn hạt.
3.1. Phổ kế bức xạ gamma và phân bố động lượng SAMURAI
Hệ thống đo đạc tiên tiến đóng vai trò quyết định trong việc nhận diện hạt nhân hiếm. Phương pháp TOF-Bρ-ΔE cho phép định danh rõ ràng các hạt nhân trước và sau phản ứng. Thiết bị MINOS với buồng TPC tái tạo chính xác vị trí tương tác trong bia hydro lỏng dài 150 mm. Dãy tinh thể DALI2+ đo bức xạ gamma với hiệu suất cao và góc mở hình học rộng. Phổ kế SAMURAI cung cấp phân bố động lượng của các mảnh bay ra sau va chạm. Dạng phân bố động lượng phản ánh trực tiếp mômen xung lượng quỹ đạo của nucleon bị bóc tách. Dữ liệu thực nghiệm này là chìa khóa để gán spin và tính chẵn lẻ cho các mức năng lượng.
3.2. Tiến hóa orbital proton và neutron trong chuỗi đồng vị
Sự bổ sung neutron vào chuỗi đồng vị làm biến đổi sâu sắc các orbital proton lân cận. Trong các đồng vị Kali từ N = 20 đến N = 28, thực nghiệm ghi nhận hiện tượng đảo trật tự spin-chẵn lẻ giữa orbital 0d3/2 và 1s1/2. Hiện tượng tương tự được dự báo xuất hiện trong chuỗi đồng vị Clo giàu neutron. Tại Cl-49 (Z = 17, N = 32), sự tiến hóa đồng thời của cả vỏ proton và vỏ neutron tạo nên cấu trúc mức năng lượng độc đáo. Đồng thời, phân tích hạt nhân Ar-49 (Z = 18, N = 31) làm sáng tỏ trạng thái lỗ neutron dưới vỏ đóng kín N = 32. Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của các mô hình lý thuyết vỏ mở rộng.
IV. Đánh giá cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron và số kỳ diệu
Sự tồn tại của các số ma thuật mới ở hạt nhân giàu neutron thách thức mô hình vỏ kinh điển. Vùng hạt nhân xung quanh Z = 18 và N = 32 chứng minh sự suy giảm của số kỳ diệu N = 28 truyền thống. Thay vào đó, khoảng cách năng lượng vỏ phụ N = 32 xuất hiện rõ nét trong đồng vị Canxi và Argon. Phân tích hàm sóng thực nghiệm khẳng định vai trò chi phối của cấu hình đơn hạt trong hạt nhân Ar-49 và Cl-49. Dữ liệu thực nghiệm giúp hiệu chỉnh các tham số tương tác hiệu dụng trong không gian hóa trị lớn. Nghiên cứu mang lại cái nhìn sâu sắc về tính bền vững lượng tử của vật chất hạt nhân.
4.1. Sự dịch chuyển mức năng lượng và tính đóng vỏ phụ
Khoảng cách năng lượng giữa các phân lớp 2p3/2, 2p1/2 và 1f5/2 quyết định tính đóng vỏ tại N = 32. Khi proton giảm dần từ Canxi (Z = 20) xuống Argon (Z = 18) và Clo (Z = 17), tương tác đẩy và hút monopole thay đổi. Sự thay đổi này làm dịch chuyển tương đối các orbital neutron pf. Mức 2p3/2 bị lấp đầy tạo nên một khe năng lượng phân tách rõ rệt với orbital 2p1/2 ở trạng thái kích thích. Yếu tố này củng cố tính chất của một số kỳ diệu mới tại N = 32. Bằng chứng thực nghiệm từ Ar-50 và Ar-49 cung cấp thước đo định lượng cho độ lớn của khe năng lượng vỏ phụ này.
4.2. Đặc tính ranh giới bền và cấu trúc da neutron ngoại vi
Các hạt nhân giàu neutron sở hữu mật độ neutron vượt trội so với proton ở vùng ngoại vi. Sự chênh lệch này dẫn đến sự phát triển của lớp da neutron dày bao quanh lõi hạt nhân đối xứng. Gần ranh giới bền neutron drip line, năng lượng liên kết neutron đơn hạt tiến sát về 0. Hiện tượng ghép cặp nucleon và hiệu ứng liên tục trở nên vượt trội. Nghiên cứu chuỗi Clo và Argon giàu neutron hỗ trợ dự đoán chính xác vị trí ranh giới rụng neutron. Dữ liệu cấu trúc vỏ cung cấp thông số đầu vào quan trọng cho các phương trình trạng thái vật chất hạt nhân tỷ lệ bất đối xứng cao.
V. Ý nghĩa cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron trong vật lý
Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron giữ vai trò cốt lõi trong vật lý hạt nhân và thiên văn vật lý hiện đại. Việc hiểu rõ sự thay đổi lớp vỏ giúp mô phỏng chính xác quá trình tổng hợp hạt nhân nguyên tố nặng trong vũ trụ. Quá trình bắt neutron nhanh (r-process) trong các vụ nổ siêu tân tinh phụ thuộc trực tiếp vào khối lượng và cấu trúc mức của hạt nhân exotic. Các thông số năng lượng phân rã, tiết diện phản ứng và chu kỳ bán rã đều chịu chi phối bởi mô hình vỏ hạt nhân. Kết quả nghiên cứu đồng vị Ar-49 và Cl-49 đóng góp mảnh ghép quan trọng vào bức tranh tiến hóa sao và nguồn gốc vật chất.
5.1. Ứng dụng trong mô hình hóa quá trình tổng hợp thiên văn
Quá trình r-process diễn ra trong môi trường mật độ neutron cực cao tại các sự kiện sáp nhập sao neutron. Con đường phản ứng đi qua các vùng hạt nhân rất giàu neutron chưa từng được tạo ra trong phòng thí nghiệm. Sự biến đổi của các số ma thuật làm thay đổi các điểm nghẽn (waiting points) trong chuỗi tổng hợp nguyên tố. Cấu trúc halo neutron và da neutron ảnh hưởng trực tiếp đến xác suất bắt neutron tiếp theo. Việc nắm bắt chính xác cấu trúc vỏ của các đồng vị như Ar-49 giúp cải thiện độ tin cậy của các tính toán thiên văn hạt nhân. Các mô phỏng vũ trụ nhờ đó đạt độ khớp cao với quan sát thực tế.
5.2. Hoàn thiện lý thuyết vi mô và mô hình vỏ hạt nhân
Thực nghiệm trên hạt nhân xa vùng bền đặt ra thử thách lớn cho các mô hình vi mô ab initio. Các phép tính không gian vỏ lớn cần tích hợp đầy đủ lực ba nucleon (3N forces) để tái tạo chính xác hiện tượng tiến hóa vỏ. Dữ liệu từ phản ứng loại một nucleon đóng vai trò phép thử khắt khe đối với các tương tác hiệu dụng. Sự thống nhất giữa kết quả thực nghiệm và tính toán lý thuyết thúc đẩy xây dựng một bức tranh nhất quán về lực hạt nhân cơ bản. Nghiên cứu mở ra triển vọng khám phá các vùng đảo nghịch island of inversion chưa biết trong bảng tuần hoàn hạt nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING MINISTRY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY VIET NAM ATOMIC ENERGY INSTITUTE BÙI DUY LINH STUDY ON THE SHELL STRUCTURE OF THE NEUTRON-RICH ISOTOPES 49Cl AND 49Ar THROUGH ONE-NUCLEON REMOVAL 50 Ar(p,2p) AND 50Ar(p,pn) REACTIONS PhD THESIS IN PHYSICS Hanoi - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING MINISTRY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY VIET NAM ATOMIC ENERGY INSTITUTE BÙI DUY LINH STUDY ON THE SHELL STRUCTURE OF THE NEUTRON-RICH ISOTOPES 49 Cl AND 49 Ar THROUGH ONE NUCLEON REMOVAL 50 Ar(p,2p) AND 50 Ar(p,pn) REACTIONS Tiếng Việt: Nghiên cứu cấu trúc vỏ của các đồng vị giàu neutron 49 Cl và 49 Ar thông qua phản ứng loại một nucleon 50 Ar(p,2p) và 50 Ar(p,pn) PhD THESIS IN PHYSICS Luận Văn Tiến Sĩ Vật Lý Major: Atomic and nuclear physics Chuyên ngành: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Major Code: 9.06 SUPERVISORS: Người hướng dẫn: 1. Nguyễn Tuấn Khải 2. Alain Gillibert Hanoi - 2021 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi, Bùi Duy Linh, cam đoan rằng công trình nghiên cứu "Nghiên cứu cấu trúc vỏ của các đồng vị giàu neutron 49 Cl và 49 Ar thông qua phản ứng loại một nucleon 50 Ar(p,2p) và 50 Ar(p,pn)" (tên tiếng anh: "Study on the shell structure of the neutron-rich 49 Cl and 49 Ar through one neutron removal 50 Ar(p,2p) and 50 Ar(p,pn) reactions") là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những phần trong luận án tham khảo từ các công bố trước đó đều đã được trích dẫn và ghi nguồn rõ ràng.
Ngoài những phần trích dẫn đó, luận án là toàn bộ công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án được lấy từ sự phân tích các số liệu thực nghiệm hoặc trích dẫn từ một số công bố có sự tham gia trực tiếp của tôi và các cộng sự. Các số liệu, kết quả này là trung thực và chưa được công bố bởi ai khác. Tác giả luận án Bùi Duy Linh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Abstract The atomic nucleus is a dominated by the system by nuclear forces and quantum mechanics.
This is evidenced by the shell structure of nucleons. Goeppert-Mayer and the research group of O. Suess independently published the results of an experiment that observed the energy (energy gap) between two shells. Nuclei are filled with a major shell (known as a closed shell) by protons or neutrons are called magic nuclei and have a sphere shape.
The magic numbers in the nucleus are 2, 8, 20, 28, 50, 82, and 126. A magic nucleus is more stable than others, and this means the excitation energy required to transfer the nucleon to the next shell is significantly larger than their nuclear "neighbors." This special feature is used to search for magic nuclei far from stability. However, recent studies of exotic nuclei far from stability discovered that common magic numbers (8, 20, 28, 50, 82, 126) could be altered while new magic numbers (14, 32, 34) could appear. The evidence for nuclear shell changes (so-called nuclear shell evolution) has been explored at the magic number N = 32, 34 in 52,54 Ca or close shell N = 32 in 50 Ar.
The properties of the ground state of 50 Ar (Z = 18, N = 32) and a shell structure of 49 Ar (Z = 18, N = 31) is of great interest because they are expected to provide a necessary information on the migration of the pf neutron shell below Ca. In parallel with the change of the neutron shell structure, when adding a few neutrons to a chain isotope, the proton orbitals are also changed. In K isotopes with N = 20 to 28, experimental results were confirmed for the inversion of the spin-parity J π = 3/2+ for the ground state and J π = 1/2+ for the first excited state, respectively to holes in orbitals 0d3/2 and 1s1/2. A prediction from the shell model of a similar phenomenon occurs in the Cl isotopes.
49 Cl (Z = 17, N = 32) is a study candidate for the evolution of both neutron and proton shells in Cl chain. In this thesis, the shell structure of the 49 Cl and 49 Ar isotopes will be studied through universal gamma and momentum distribution combined with the theoretical calculation. The first γ-ray spectroscopy of 49 Cl and 49 Ar was performed at the Radioactive Isotope Beam Factory with 50 Ar projectiles at 217 MeV/nucleon in the middle of the target. The inter- ested nuclei were produced through one-nucleon removal reactions of 50 Ar(p,2p) and 50 Ar(p,pn) on the liquid hydrogen target of the MINOS device.
This device was made with a length of 150 mm to increase the total amount of nuclear reactions. Proton tracks in a TPC are used to reconstruct the reaction points. Prompt de-excitation γ rays were measured with the NaI(Tl) array DALI2+ , while the momentum distributions were obtained with the SAMURAI spectrome- ter. The TOF-Bρ-∆E method allowed unambiguous identification of the incoming and outgoing nuclei in the BigRIPS and SAMURAI spectrometers, respectively.
ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com After a new re-calibration and correction parameters were applied for raw data to obtain the best particle identification, the procedure analyses of the gamma spectroscopy and the momentum distribution permitted building the level scheme and calculating cross-sections of 49 Ar and 49 Cl. Through the one-proton removal reaction 50 Ar(p,2p), a spin-parity J π = 3/2+ is assigned for the ground state of 49 Cl, similar to the recently studied N = 32 isotope 51 K. The first excited state at 350 keV is decided on J π = 1/2+ , while the excited state at 1515 keV is deduced J π = 5/2+. For the one-neutron removal reaction 50 Ar(p,pn), a tentative spin-parity could be determined for the low-lying states of 49 Ar.
A spin-parity J π = 3/2− is suggested for the ground state hence the first excited state at 198 keV has J π = 1/2−. The excited state at 1340 keV is confirmed J π = 7/2−. In addition, two excited states at 1050 keV and 1466 keV are proposed J π = 5/2− and J π = 3/2− 2 , respectively. Besides, the ground state configuration of the 50 Ar isotope is based on one-nucleon removal reactions, which will be discussed.
Investigation results of the shell structure evolution in 49 Ar and 49 Cl were compared to state-of-the-art theoretical predictions. They include shell-model calculations using SDPF-MU effective interaction or ab initio methods; reaction model calculations using the transfer to continuum method (TC) or distorted-wave impulse-approximation (DWIA). The experimental results in the thesis agreed with the theoretical predictions above, which is the basis for developing more accurate theoretical calculation models. iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tóm tắt Hạt nhân nguyên tử là một hệ bị chi phối bởi lực hạt nhân và cơ học tượng tử, bằng chứng chính là cấu trúc vỏ của các nucleon.
Goeppert-Mayer và nhóm nghiên cứu O. Suess đã độc lập công bố kết quả về thí nghiệm quan sát được năng lượng (khoảng cách về năng lượng) giữa hai lớp vỏ. Các hạt nhân được điền đầy lớp vỏ (được gọi là lớp vỏ đóng) bởi proton hoặc neutron được gọi là hạt nhân magic và có hình dạng cầu. Số magic trong hạt nhân bền là 2, 8, 20, 28, 50, 82, 126.
Các hạt nhân có số magic này bền hơn các đồng vị bên cạnh, điều này có nghĩa là năng lượng kích thích để đưa nucleon lên lớp vỏ tiếp theo của chúng lớn hơn đáng kể so với các hạt nhân “láng giềng”. Đặc điểm này được dùng để tìm kiếm các hạt nhân có số magic nằm xa vùng bền β. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây về các hạt nhân lạ nằm xa vùng bền đã khám phá ra các số magic thông thường (8, 20, 28, 50, 82, 126) có thể bị thay đổi, trong khi một số đồng vị có thể xuất hiện các số magic mới (14, 32, 34). Bằng chứng cho sự thay đổi của lớp vỏ hạt nhân (sự tiến hóa của lớp vỏ hạt nhân) đã được tìm thấy như số magic N = 32, 34 trong 52,54 Ca hoặc lớp vỏ đóng N = 32 trong 50 Ar.
Đặc trưng trạng thái cơ bản của 50 Ar (Z = 18, N = 32) và cấu trúc lớp vỏ của 49 Ar (Z = 18, N = 31) rất được quan tâm vì sự kỳ vọng sẽ mang lại các thông tin cần thiết về sự di trú của lớp neutron pf bên dưới Ca. Song song với sự thay đổi của cấu trúc lớp vỏ neutron, khi điền thêm các neutron vào một vài chuỗi đồng vị đã dẫn đến sự biến đổi của quỹ đạo proton. Trong chuỗi đồng vị K với N = 20 đến 28, các kết quả thí nghiệm đã xác nhận về sự đảo ngược spin J π = 3/2+ đối với trạng thái cơ bản và J π = 1/2+ đối với trạng thái kích thích đầu tiên, tương ứng với một lỗ trống trong quỹ đạo 0d3/2 và 1s1/2. Một dự đoán từ mẫu vỏ về hiện tượng tương tự xảy ra trong chuỗi đồng vị Cl.
49 Cl (Z = 17, N = 32) là một đối tượng nghiên cứu cho sự tiến hóa của cả lớp vỏ neutron và proton trong chuỗi đồng vị này. Trong luận án này, cấu trúc vỏ của đồng vị 49 Cl và 49 Ar sẽ được nghiên cứu thông qua phổ gamma tức thời và phân bố xung lượng kết hợp với các tính toán lý thuyết. Lần đầu tiên phản ứng loại 1 nucleon 50 Ar(p,2p)49 Cl và 50 Ar(p,pn)49 Ar trên bia hydro lỏng được thực hiện tại tổ hợp sản xuất chùm đồng vị phóng xạ (Radioactive Isotope Beam Factory - RIBF), Viện nghiên cứu Hóa Lý - RIKEN. Chùm hạt tới 50 Ar là sản phẩm của phản ứng phân mảnh chùm sơ cấp 70 Zn trên bia 9 Be ở năng lượng 345 MeV/nucleon.
50 Ar được nhận diện trong phổ kế từ BigRIPS bằng phương pháp đo TOF-Bρ-∆E trước khi tới bia phản ứng trong thiết bị MINOS. Bia hyđrô lỏng có chiều dài 150 mm để tăng số lượng phản ứng hạt nhân. Thiết bị MINOS sử dụng TPC để theo dõi quỹ đạo đường đi của proton trong phản ứng, thông tin quỹ đạo này được sử dụng để xây dựng lại vị trí phản ứng trong bia. Các tia gamma tức iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thời phát ra trên đường bay của 49 Cl và 49 Ar được đo hệ đo DALI2+.
Với thiết kế 226 tinh thể NaI(Tl) xếp bao quanh MINOS, DALI2+ có thể đo ở góc ≈ 4π. Các hạt sản phẩm 49 Cl và 49 Ar sẽ được nhận diện bằng phổ kế từ SAMURAI dựa trên phương pháp đo TOF-Bρ-∆E. Bên cạnh đó, phổ kế từ SAMURAI cũng cho phép đo đạc các thông số dùng để phân tích phân bố xung lượng của các hạt sản phẩm này. Sau khi thực hiện hiệu chuẩn và hiệu chỉnh lại các thông số cần thiết cho số liệu thô để thu được kết quả nhận diện hạt tốt nhất, các quy trình phân tích phổ gamma, phân bố xung lượng cho phép xây dựng sơ đồ mức kích thích, tính toán tiết diện của 49 Cl và 49 Ar.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Duy Linh (2021). Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/vat-ly/vat-ly-nguyen-tu-hat-nhan/nghien-cu-cau-truc-vol-dong-vo-giau-neutron-49cl-49ar
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron bằng phương pháp tiên tiến, phân tích tương tác hạt nhân và ứng dụng trong vật lý hạt nhân hiện đại.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" thuộc chuyên ngành Vật lý nguyên tử và hạt nhân. Danh mục: Vật Lý Nguyên Tử Hạt Nhân.
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cấu trúc vỏ đồng vị giàu neutron" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.