Luận án Đỗ Thu Hà: Gần đúng quỹ đạo thẳng tán xạ năng lượng cao hấp dẫn lượng tử
Luận văn trình bày xấp xỉ quỹ đạo thẳng cho tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử, mở rộng hiểu biết vật lý lý thuyết.
Vật lý lý thuyết và Vật lý Toán
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Gần đúng quỹ đạo thẳng Nền tảng tán xạ năng lượng cao
Gần đúng quỹ đạo thẳng là một phương pháp xấp xỉ quan trọng. Nó giúp phân tích các quá trình tán xạ. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi các hạt có năng lượng rất cao. Hạt di chuyển gần như trên một đường thẳng, bất chấp sự có mặt của trường tương tác. Phương pháp này đơn giản hóa đáng kể các tính toán phức tạp trong vật lý lượng tử. Nó đã được áp dụng thành công trong nhiều lĩnh vực. Nghiên cứu hiện tại mở rộng ứng dụng của nó. Mục tiêu là giải quyết các thách thức trong hấp dẫn lượng tử. Phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu hành vi của vật chất và năng lượng. Đặc biệt trong các điều kiện năng lượng cực đoan.
1.1. Giới thiệu khái niệm quỹ đạo thẳng
Quỹ đạo thẳng là một giả định. Hạt chuyển động theo đường thẳng. Điều này áp dụng khi động năng của hạt rất lớn. Hiệu ứng của trường tương tác trở nên nhỏ. Nó được sử dụng trong quang học, sau đó mở rộng sang cơ học lượng tử. Mục tiêu là đơn giản hóa bài toán tán xạ. Nó tạo ra một khuôn khổ dễ tính toán hơn. Việc này rất quan trọng trong việc mô tả tán xạ năng lượng cao. Nó giúp làm sáng tỏ các tương tác cơ bản.
1.2. Điều kiện áp dụng cho tán xạ năng lượng cao
Gần đúng quỹ đạo thẳng có các điều kiện cụ thể. Năng lượng của hạt phải cực kỳ cao. Góc tán xạ phải nhỏ. Tương tác giữa các hạt và trường phải yếu. Khi các điều kiện này được thỏa mãn, phương pháp hoạt động tốt. Nó cho phép tính toán biên độ tán xạ chính xác. Việc này giúp giải quyết các bài toán tán xạ lượng tử khó. Hiểu rõ các điều kiện này rất quan trọng. Nó đảm bảo tính hợp lệ của kết quả.
1.3. Mối liên hệ với phương trình Schrödinger
Phương trình Schrödinger mô tả động lực học của hạt lượng tử. Giải pháp chính xác thường rất phức tạp. Gần đúng quỹ đạo thẳng đơn giản hóa phương trình này. Nó cho phép tìm ra các lời giải gần đúng. Các lời giải này rất hữu ích. Đặc biệt trong việc nghiên cứu tương tác hấp dẫn lượng tử. Nó giúp mô tả các hạt cơ bản. Nó cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này cho các tính toán phức tạp hơn.
II.Tích phân phiếm hàm và biên độ tán xạ quỹ đạo thẳng
Phương pháp tích phân phiếm hàm là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng trong cơ học lượng tử. Phương pháp này cho phép tính toán biên độ tán xạ. Biên độ tán xạ mô tả khả năng các hạt tương tác và bị lệch hướng. Kết hợp nó với gần đúng quỹ đạo thẳng mang lại hiệu quả lớn. Nó đơn giản hóa việc tính toán các hàm Green và biên độ. Đặc biệt, nó hữu ích trong các kịch bản tán xạ năng lượng cao. Phương pháp này giúp phân tích tiết diện tán xạ vi phân. Tiết diện tán xạ vi phân cung cấp thông tin chi tiết. Nó nói về cách các hạt tương tác với các trường ngoài cụ thể. Điều này rất quan trọng cho các dự đoán thực nghiệm. Nó cung cấp một cách tiếp cận nhất quán. Tiếp cận để định lượng các hiệu ứng tán xạ.
2.1. Phương pháp tích phân phiếm hàm trong lượng tử
Phương pháp tích phân phiếm hàm là một cách tiếp cận. Nó tính toán biên độ xác suất. Nó xem xét tất cả các con đường có thể. Các hạt có thể đi từ điểm đầu đến điểm cuối. Mỗi con đường đóng góp một lượng nhỏ. Nó tổng hợp tất cả các đóng góp này. Kết quả là biên độ tán xạ. Phương pháp này đã cách mạng hóa cơ học lượng tử. Nó cung cấp cái nhìn trực quan về sự lan truyền của hạt. Nó là nền tảng cho nhiều tính toán phức tạp.
2.2. Tính toán biên độ tán xạ với quỹ đạo thẳng
Biên độ tán xạ là đại lượng vật lý quan trọng. Nó định lượng xác suất tán xạ. Khi áp dụng gần đúng quỹ đạo thẳng, việc tính toán trở nên dễ dàng. Phương pháp tích phân phiếm hàm được đơn giản hóa. Chỉ các quỹ đạo gần như thẳng đóng vai trò chính. Điều này giúp giảm bớt độ phức tạp toán học. Nó vẫn giữ được độ chính xác cần thiết. Đặc biệt cho các quá trình tán xạ năng lượng cao. Nó là nền tảng cho nhiều mô hình lý thuyết.
2.3. Tiết diện tán xạ vi phân và trường ngoài
Tiết diện tán xạ vi phân là đại lượng đo được. Nó mô tả xác suất tán xạ vào một góc cụ thể. Trong gần đúng quỹ đạo thẳng, nó có thể được tính toán. Nó tính toán cho các trường ngoài cụ thể. Ví dụ như trường điện từ hoặc trường hấp dẫn. Kết quả này rất quan trọng. Nó cho phép so sánh lý thuyết với thực nghiệm. Việc này xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Nó cung cấp bằng chứng cho hấp dẫn lượng tử.
III.Hấp dẫn lượng tử Đóng góp tán xạ năng lượng cao
Hấp dẫn lượng tử là một trong những thách thức lớn. Nó thống nhất thuyết tương đối rộng và cơ học lượng tử. Nghiên cứu tán xạ năng lượng cao cung cấp thông tin. Nó cung cấp thông tin về các tương tác hấp dẫn ở cấp độ lượng tử. Khung hấp dẫn lượng tử hiệu dụng được sử dụng. Nó mô tả các hiệu ứng hấp dẫn lượng tử ở năng lượng thấp. Các phương trình chuẩn thế hai hạt rất quan trọng. Chúng giúp phân tích tương tác giữa các hạt cơ bản. Lý thuyết nhiễu loạn cải biến được áp dụng. Nó nghiên cứu dáng điệu tiệm cận của biên độ tán xạ. Điều này giúp hiểu các đóng góp lượng tử. Đặc biệt là từ gần đúng một vòng. Gần đúng một vòng cho thế hấp dẫn phi tương đối tính.
3.1. Hấp dẫn lượng tử hiệu dụng và chuẩn thế
Hấp dẫn lượng tử hiệu dụng là một khung lý thuyết. Nó mô tả các hiệu ứng hấp dẫn lượng tử. Nó tập trung vào năng lượng thấp và khoảng cách lớn. Nó tích hợp các hiệu chỉnh lượng tử vào lý thuyết cổ điển. Phương trình chuẩn thế hai hạt được hình thành. Nó mô tả tương tác giữa hai hạt. Điều này rất quan trọng cho các tính toán tán xạ. Nó là bước tiến trong hiểu biết về hấp dẫn lượng tử.
3.2. Lý thuyết nhiễu loạn cải biến và dáng điệu tiệm cận
Lý thuyết nhiễu loạn cải biến là một công cụ toán học. Nó xử lý các tương tác mạnh trong lý thuyết trường. Nó giúp phân tích dáng điệu tiệm cận. Dáng điệu tiệm cận của biên độ tán xạ được xem xét. Điều này đặc biệt quan trọng ở vùng năng lượng cao. Nó tiết lộ các đặc tính cơ bản của tương tác. Nó là chìa khóa để hiểu các hiện tượng vật lý phức tạp.
3.3. Đóng góp một vòng trong thế hấp dẫn phi tương đối
Gần đúng một vòng là một phương pháp tính toán. Nó xác định các hiệu chỉnh lượng tử đầu tiên. Các hiệu chỉnh này cho thế hấp dẫn phi tương đối tính. Nó cung cấp cái nhìn về các tương tác hạt cơ bản. Việc này là một bước tiến. Nó giúp hiểu rõ hơn về hấp dẫn lượng tử. Nó đặc biệt quan trọng. Nó giúp xây dựng lý thuyết hấp dẫn lượng tử hiệu dụng. Nó đóng góp vào lý thuyết S-matrix.
IV.Biên độ tán xạ Lý thuyết hấp dẫn tuyến tính lượng tử
Lý thuyết hấp dẫn tuyến tính lượng tử là một cách tiếp cận. Nó đơn giản hóa bài toán hấp dẫn lượng tử. Nó coi trường hấp dẫn là một nhiễu loạn nhỏ. Nhiễu loạn nhỏ trên không-thời gian phẳng. Điều này cho phép các tính toán khả thi. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cung cấp cái nhìn về các hiệu ứng lượng tử của hấp dẫn. Nghiên cứu này tập trung vào biên độ tán xạ. Nó tính toán các bổ chính bậc nhất. Các bổ chính này dùng trong gần đúng tọa độ. Việc này giúp cải thiện độ chính xác. Nó hiểu được hành vi tán xạ năng lượng cao. Dáng điệu tiệm cận của biên độ tán xạ được phân tích. Phân tích sử dụng thế Gauss. Kết quả làm rõ các tương tác. Nó là bước tiến trong việc xây dựng lý thuyết toàn diện.
4.1. Lý thuyết hấp dẫn tuyến tính lượng tử
Lý thuyết hấp dẫn tuyến tính lượng tử là một khung lý thuyết. Nó mô tả hấp dẫn ở cấp độ lượng tử. Nó xem xét trường hấp dẫn như một dao động. Dao động nhỏ trên không-thời gian phẳng. Điều này làm cho các tính toán đơn giản hơn. Nó giúp thăm dò các hiệu ứng lượng tử cơ bản. Nó là một bước quan trọng. Nó hướng tới một lý thuyết hấp dẫn lượng tử hoàn chỉnh. Nó cung cấp một mô hình khả thi.
4.2. Bổ chính bậc nhất cho biên độ tán xạ
Việc tính toán bổ chính bậc nhất là cần thiết. Nó cho biên độ tán xạ. Các bổ chính này đại diện cho hiệu ứng lượng tử. Hiệu ứng lượng tử đầu tiên của trường hấp dẫn. Nó được thực hiện trong gần đúng tọa độ. Điều này tinh chỉnh các kết quả từ gần đúng quỹ đạo thẳng. Nó cải thiện độ chính xác của dự đoán lý thuyết. Nó là bước quan trọng. Nó tiến tới hiểu biết sâu sắc hơn về các tương tác.
4.3. Dáng điệu tiệm cận và thế Gauss
Phân tích dáng điệu tiệm cận là rất quan trọng. Nó giúp hiểu hành vi của biên độ tán xạ. Hành vi này ở các mức năng lượng cực cao. Thế Gauss được sử dụng như một mô hình. Nó mô tả các tương tác vật lý. Các tính toán này cung cấp thông tin. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc của S-matrix. S-matrix là một công cụ lý thuyết quan trọng. Nó mô tả kết quả của các quá trình tán xạ. Nó liên quan mật thiết đến lý thuyết dây.
V.Ứng dụng quỹ đạo thẳng Khám phá hấp dẫn lượng tử
Nghiên cứu về gần đúng quỹ đạo thẳng rất có tiềm năng. Nó mở rộng hiểu biết về hấp dẫn lượng tử. Phương pháp này có thể được áp dụng. Nó có thể áp dụng cho các môi trường cực đoan. Ví dụ, gần hố đen hoặc trong các điều kiện đường cong không-thời gian mạnh mẽ. Kết quả có thể có ý nghĩa. Nó có ý nghĩa cho các lý thuyết khác như lý thuyết dây. Nó giúp làm rõ vai trò của các hạt cơ bản. Việc tiếp tục khám phá tán xạ năng lượng cao là cần thiết. Nó bao gồm các bổ chính bậc cao hơn. Nó bao gồm các cấu hình trường phức tạp. Điều này sẽ củng cố nền tảng lý thuyết. Nó giúp xây dựng một lý thuyết hấp dẫn lượng tử hoàn chỉnh. Nó cung cấp các công cụ mới cho vật lý năng lượng cao.
5.1. Mở rộng mô hình ra ngoài giới hạn hiện tại
Gần đúng quỹ đạo thẳng có thể được mở rộng. Nó có thể áp dụng cho các tình huống phức tạp hơn. Ví dụ, nghiên cứu tương tác gần hố đen. Hoặc trong các khu vực có đường cong không-thời gian đáng kể. Điều này giúp kiểm tra tính vững chắc của mô hình. Nó cung cấp cái nhìn mới. Nó cung cấp cái nhìn về hành vi của hấp dẫn lượng tử trong các điều kiện khắc nghiệt. Nó là bước tiến quan trọng.
5.2. Tiềm năng cho lý thuyết dây và các hạt cơ bản
Các kết quả từ nghiên cứu này có thể liên quan chặt chẽ. Nó liên quan chặt chẽ đến lý thuyết dây. Lý thuyết dây là một ứng cử viên chính cho hấp dẫn lượng tử. Tán xạ năng lượng cao giúp hiểu cấu trúc vi mô của không-thời gian. Nó cung cấp thông tin. Nó cung cấp thông tin về các hạt cơ bản và tương tác của chúng. Điều này rất quan trọng để thống nhất các lực cơ bản của tự nhiên.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tán xạ năng lượng cao
Việc khám phá tán xạ năng lượng cao cần tiếp tục. Các nghiên cứu tương lai nên tập trung. Nó tập trung vào các bổ chính bậc cao hơn. Nó tập trung vào các cấu hình trường hấp dẫn khác nhau. Điều này sẽ củng cố sự hiểu biết. Nó giúp tiến tới một lý thuyết hấp dẫn lượng tử toàn diện. Nó cũng có thể gợi ý các thí nghiệm mới. Các thí nghiệm để kiểm chứng các dự đoán lý thuyết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ THU HÀ GẦN ĐÚNG QUỸ ĐẠO THẲNG CHO CÁC QUÁ TRÌNH TÁN XẠ NĂNG LƯỢNG CAO TRONG HẤP DẪN LƯỢNG TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐỖ THU HÀ GẦN ĐÚNG QUỸ ĐẠO THẲNG CHO CÁC QUÁ TRÌNH TÁN XẠ NĂNG LƯỢNG CAO TRONG HẤP DẪN LƯỢNG TỬ Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý Toán Mã số: 9440130.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Xuân Hãn Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: • Luận án là công trình nghiên cứu của tôi được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của GS. • Các kết quả giải tích, số liệu, được trình bày trong luận án là trung thực, đã được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Hà Nội, ngày 18 tháng 04 năm 2024 TM.
Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án GS. Nguyễn Quang Báu Đỗ Thu Hà LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và gửi lời cảm ơn chân thành tới người thầy vô cùng đáng kính GS. Thầy là người trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi đã học được từ thầy sự nghiêm túc, miệt mài trong khoa học và cả sự giản dị, ấm áp trong lối sống.
Tôi trân quý những bài học được thầy truyền dạy. Nó sẽ là hành trang giúp tôi vững bước trên chặng đường tương lai. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các Thầy, Cô trong Bộ môn Vật lý lý thuyết, Khoa Vật lý và Phòng đào tạo, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQG Hà Nội, những người đã luôn tạo điều kiện cho tôi về mọi mặt. Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo và đồng nghiệp Khoa Khoa học đại cương, Trường Đại học Tài Nguyên và Môi trường Hà Nội đã hỗ trợ, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập.
Tôi xin được gửi lời cảm ơn tới đại gia đình thân yêu của tôi đã luôn ủng hộ, động viên tôi trong quá trình học tập. Con cảm ơn bố mẹ đã sinh thành dưỡng dục cho con nên người. Em cảm ơn chồng đã luôn đồng hành với em trong mọi hành trình. Mẹ cảm ơn hai con đã luôn là niềm hạnh phúc, là động lực cho mẹ phấn đấu lao động khoa học.
Tôi đã thật may mắn, thật hạnh phúc vì có thầy cô, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn dành những tình cảm ấm áp, chân thành cho tôi. Tôi xin một lần nữa gửi lời cảm ơn tới những người thương yêu ấy. Hà Nội, ngày 18 tháng 04 năm 2024 Tác giả luận án Đỗ Thu Hà MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. 1 DANH SÁCH CÁC TỪ KHÓA.
3 DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. 12 TỔNG QUAN VỀ GẦN ĐÚNG QUỸ ĐẠO THẲNG. Gần đúng quỹ đạo thẳng trong quang học. Gần đúng quỹ đạo thẳng trong cơ học lượng tử.
Bài toán tán xạ trong cơ học lượng tử. Lời giải của phương trình Schrodinger trong gần đúng quỹ đạo thẳng. Điều kiện sử dụng gần đúng quỹ đạo thẳng. Tổng kết chương 1.
29 GẦN ĐÚNG QUỸ ĐẠO THẲNG CHO BIÊN ĐỘ TÁN XẠ VÀ. 29 PHƯƠNG PHÁP TÍCH PHÂN PHIẾM HÀM TRONG CƠ HỌC LƯỢNG TỬ. Hàm Green của phương trình Schrodinger ở trường ngoài dưới dạng tích phân phiếm hàm. Biên độ tán xạ và gần đúng quỹ đạo thẳng.
Tiết diện tán xạ vi phân ở các trường ngoài cụ thể. Tổng kết chương 2. 50 ĐÓNG GÓP CỦA HẤP DẪN LƯỢNG TỬ HIỆU DỤNG CHO TÁN XẠ NĂNG LƯỢNG CAO TRONG KHUÔN KHỔ CỦA LÝ THUYẾT. 50 NHIỄU LOẠN CẢI BIẾN VÀ GẦN ĐÚNG MỘT VÒNG.
Phương trình chuẩn thế hai hạt ở dạng toán tử. Lý thuyết nhiễu loạn cải biến và Lời giải phương trình Logunov – Tavkhelidze54 3. Dáng điệu tiệm cận của biên độ tán xạ ở vùng năng lượng cao. Thế năng hấp dẫn phi tương đối tính trong gần đúng một vòng (one loop).
Đóng góp gần đúng một vòng trong tán xạ năng lượng cao. Tổng kết chương 3. 74 BIÊN ĐỘ TÁN XẠ NĂNG LƯỢNG CAO TRONG. 74 LÝ THUYẾT HẤP DẪN TUYẾN TÍNH.
Phương trình Logunov- Tavkhelidze hai điểm. Biên độ tán xạ và bổ chính bậc nhất trong gần đúng tọa độ. Thế Gauss và số hạng bổ chính cho biên độ tán xạ. Dáng điệu tiệm cận của biên độ tán xạ trong hấp dẫn tuyến tính lượng tử.
Tổng kết chương 4. 90 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 92 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
93 Tài liệu Tiếng Việt. 93 Tài liệu Tiếng Anh. 93 PHỤ LỤC 2 DANH SÁCH CÁC TỪ KHÓA STT TIẾNG VIỆT TIẾNG ANH 1 Gần đúng Quỹ đạo thẳng Straight - line Approximation 2 Gần đúng eikonal Eikonal Representation 3 Tán xạ năng lượng cao High Energy Scattering 4 Tán xạ lượng tử Quantum Scattering 5 Tán xạ hấp dẫn Gravity Scattering 6 Biên độ tán xạ Scattering Amplitude 7 Tiết diện tán xạ Scattering Cross-Section 8 Phương pháp sóng riêng phần Partial Wave Method 9 Phương pháp chuẩn thế Quasi-Potential Method 10 Phương pháp tích phân phiếm hàm Functional Integration Method 11 Phương trình chuẩn thế Quasi-Potential Equation 12 Lý thuyết nhiễu loạn cải biến Modified Perturbation Theory 13 Hấp dẫn lượng tử Quantum Gravity 14 Gần đúng một vòng One loop approximation 15 Lý thuyết hiệu dụng năng lượng thấp The low energy effective theory The efective quantum gravity 16 Lý thuyết hấp dẫn lượng tử hiệu dụng theory The linearized quantum gravity 17 Lý thuyết hấp dẫn lượng tử tuyến tính theory 18 Số hạng chính Leading term 19 Số hạng bổ chính Correction term 20 Điện động lực học lượng tử Quantum Electro Dynamics (QED) Quantum Chromo Dynamics 21 Sắc động lực học lượng tử (QCD) 3 DANH MỤC BẢNG, HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Bảng 3.1: Các dạng của phương trình chuẩn thế .2: Các giản đồ đóng góp cho phần không giải tích của ma trận tán xạ .3: Thế phi tương đối tính tương ứng với từng giản đồ .4 : Mức độ đóng góp của các số hạng bổ chính vào số hạng chính của biên độ .1: Hệ tọa độ khi lấy tích phân trong công thức (1.2: Việc lấy tích phân trong pha quỹ đạo thẳng trong công thức (1.36) được tiến hành dọc theo đường nét đứt, I - vùng tương tác của thế, II - sóng phẳng tới.1: Giản đồ Feynman cho tán xạ hai “nucleon”. Các giản đồ hộp và hộp chéo.
Các giản đồ tam giác. Các giản đồ đỉnh bổ chính. Các giản đồ phân cực chân không .1: Sự phụ thuộc của tiết diện tán xạ vi phân vào năng lượng toàn phần. Lý do chọn đề tài Phép gần đúng quỹ đạo thẳng (gần đúng eikonal) thực tế tương ứng với việc tuyến tính hóa hàm truyền của các hạt tán xạ theo xung lượng của các hạt trao đổi nhỏ.
Gần đúng quỹ đạo thẳng cho biên độ tán xạ năng lượng cao và góc tán xạ nhỏ được xây dựng lần đầu tiên vào năm 1959 trong cơ học lượng tử phi tương đối tính [48] sau đó là trong cơ học lượng tử tương đối tính [17, 19, 20, 39, 44, 53, 56, 57, 78, 80], tiếp theo là trong lý thuyết trường lượng tử [19, 36, 60, 61, 71] và gần đây là trong lý thuyết hấp dẫn lượng tử [11, 12, 37, 50, 51, 55, 63, 69, 71, 82, 87]. Từ những năm 60 của thế kỷ trước cho tới hiện tại gần đúng quỹ đạo thẳng luôn được sử dụng rộng rãi để phân tích các số liệu thực nghiệm về bài toán tán xạ năng lượng cao của các hạt cơ bản [1, 2]. Việc phát hiện sóng hấp dẫn vào năm 2014 và chụp được ảnh “lỗ đen” vào năm 2019 đã đặt ra vấn đề cấp bách là tìm biên độ tán năng lượng cao và các bổ chính của nó cho tất cả các tương tác bao gồm cả tương tác hấp dẫn cũng như việc hợp nhất bốn loại tương tác: điện từ, yếu, mạnh và hấp dẫn thành lý thuyết thống nhất vĩ đại. Tán xạ hấp dẫn diễn ra ở năng lượng s = 2E M PL với hằng số tương tác hiệu dụng G = Gs / 1 - đây là vùng năng lượng được mô tả bằng “lý thuyết trường hiệu dụng”.
Ở đây s là tổng năng lượng trong hệ khối tâm, M PL là khối lượng Planck, G là hằng số hấp dẫn. Phương pháp chuẩn của lý thuyết trường lượng tử [3] là lý thuyết nhiễu loạn. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ phù hợp khi năng lượng của hạt riêng lẻ không cao và hằng số tương tác không lớn. Khi năng lượng tăng ở mức diễn ra tán xạ hấp dẫn thì lý thuyết nhiễu loạn thông thường cho kết quả không như kỳ vọng.
Vì vậy việc hiệu chỉnh các tính toán bằng lý thuyết nhiễu loạn là rất cần thiết. Bài toán tán xạ hấp dẫn được nhiều tác giả nghiên cứu theo các cách tiếp cận khác nhau và đều dựa trên khai triển nhiễu loạn thông thường. Các cách tiếp cận nổi bật có thể kể đến như: Phương pháp sóng xung kích được đề xuất bởi ’t Hooft. G [60, 61]; Phương pháp lý thuyết topo hiệu dụng trong giới hạn Planck được đề xuất 5 bởi Verlinde.
E [81]; Phương pháp lấy tổng các giản đồ Feynman trong gần đúng quỹ đạo thẳng được đề xuất bởi Kabat. Cho đến nay các nghiên cứu trên cũng chỉ nhận được số hạng chính (leading term) của biên độ tán xạ, các số hạng bổ chính (correction terms) cho biên độ tán xạ đều thất bại [10-15, 29, 30, 37, 60, 61, 63, 65, 69, 74, 77, 87]. Trong khi đó, các số hạng bổ chính lại có vai trò quan trọng trong các vấn đề như lực hấp dẫn mạnh gần lỗ đen, sự cải biến lý thuyết dây của lý thuyết hấp dẫn và các hiệu ứng khác của hấp dẫn lượng tử [10-15, 65, 74, 77]. Việc xác định các số hạng bổ chính cho số hạng chính đối với bài toán tán xạ hấp dẫn hiện vẫn là một vấn đề mở chưa có lời giải.
Trong khuôn khổ của lý thuyết trường chuẩn [3] và tán xạ năng lượng cao, các phương pháp khác nhau được phát triển để nghiên cứu dáng điệu tiệm cận của từng giản đồ Feynman riêng lẻ sau đó lấy tổng tất cả các đóng góp này cho biên độ tán xạ cần tìm. Việc tính toán các giản đồ quỹ đạo thẳng trong trường hợp hấp dẫn được tiến hành tương tự như trong điện động lực học (QED).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn trình bày xấp xỉ quỹ đạo thẳng cho tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử, mở rộng hiểu biết vật lý lý thuyết.
Luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý Toán. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tán xạ năng lượng cao trong hấp dẫn lượng tử: Quỹ đạo thẳng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.