Luận án Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than - Đỗ Thị Hải

"Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng ô nhiễm và xử lý nước thải mỏ than hiện nay
Số trang:
169 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng ô nhiễm và xử lý nước thải mỏ than hiện nay

Nước thải mỏ than phát sinh từ hoạt động khai thác khoáng sản chứa hàm lượng khoáng hóa cao. Nguồn nước ô nhiễm này mang nồng độ kim loại nặng vượt nhiều lần ngưỡng quy chuẩn cho phép. Hiện tượng thoát nước mỏ axit (AMD) gây suy thoái nghiêm trọng chất lượng nước mặt và nước ngầm. Nước mỏ thường có độ pH rất thấp cùng hàm lượng sắt và mangan hòa tan cao. Các biện pháp xử lý nước thải mỏ than truyền thống yêu cầu chi phí hóa chất lớn. Hệ thống máy móc vận hành phức tạp và dễ phát sinh lượng bùn thải thứ cấp độc hại. Vì vậy, việc nghiên cứu các giải pháp sinh thái thân thiện trở nên cấp thiết. Phương pháp kết hợp vật liệu tự nhiên và thực vật mang lại hiệu quả bền vững lâu dài.

1.1. Hiện tượng thoát nước mỏ axit AMD và kim loại nặng

Hiện tượng thoát nước mỏ axit (AMD) hình thành do khoáng vật sulfide tiếp xúc trực tiếp với không khí và nước. Quá trình oxy hóa pyrite giải phóng ion sắt, gốc sulfate và sản sinh lượng lớn ion axit. Nước axit hòa tan các tầng địa chất xung quanh, làm gia tăng nồng độ kim loại nặng độc hại trong dòng chảy. Tại các khu mỏ than lớn, nồng độ sắt và mangan thường vượt quy chuẩn hàng chục lần. Hàm lượng mangan đặc biệt khó xử lý triệt để bằng lắng cơ học do tốc độ oxy hóa chậm ở môi trường pH thấp. Dòng nước ô nhiễm làm suy thoái đất canh tác, hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh và đe dọa trực tiếp đến nguồn nước sinh hoạt của cư dân bản địa.

1.2. Thách thức trong xử lý sắt và mangan Fe và Mn

Nhiệm vụ xử lý sắt và mangan (Fe và Mn) trong nước mỏ than đối mặt nhiều rào cản kỹ thuật phức tạp. Sắt dễ kết tủa ở khoảng pH trung tính từ 6.0 đến 8.0. Tuy nhiên, mangan chỉ kết tủa hoàn toàn khi pH đạt mức kiềm trên 9.0 hoặc cần tác nhân oxy hóa mạnh. Việc dùng vôi hoặc xút để nâng pH tiêu tốn lượng lớn hóa chất và tạo khối lượng bùn thải khổng lồ. Chi phí vận hành các trạm xử lý hóa lý thường vượt quá khả năng duy trì lâu dài. Các mỏ than đóng cửa hoặc nằm ở địa hình đồi núi hiểm trở thiếu nguồn điện ổn định. Do đó, nhu cầu cấp bách là ứng dụng công nghệ thụ động ít tiêu hao năng lượng và thân thiện môi trường.

II. Tiềm năng phế phụ phẩm nông nghiệp xử lý nước mỏ than

Nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp xử lý nước dồi dào, có khả năng tái tạo và chi phí thu gom rất thấp. Các loại sinh khối chứa hàm lượng cellulose, hemicellulose và lignin phong phú. Cấu trúc bề mặt mang các nhóm chức hoạt tính như hydroxyl và carboxyl giúp liên kết ion kim loại bền vững. Sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm vật liệu hấp phụ sinh học (Biosorbent) giúp giải quyết bài toán rác thải sinh hoạt nông thôn. Giải pháp này đồng thời mở ra hướng đi kinh tế cho công tác bảo vệ môi trường mỏ. Tuyển chọn và xử lý sơ bộ nguồn phụ phẩm quyết định trực tiếp dung lượng hấp phụ kim loại. Các nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả vượt trội của nhiều phế phẩm sẵn có tại Việt Nam.

2.1. Đánh giá vỏ trấu tro trấu bã mía mùn cưa xơ dừa

Nhiều thử nghiệm đã kiểm chứng khả năng giữ kim loại của tro trấu, vỏ trấu, bã mía, mùn cưa, xơ dừa. Bã mía và mùn cưa sở hữu cấu trúc mao dẫn xốp rỗng với diện tích bề mặt tiếp xúc lớn. Vỏ trấu và tro trấu chứa hàm lượng silica cao, bền vững cơ học trong môi trường nước axit. Xơ dừa giữ ion kim loại hiệu quả qua cơ chế trao đổi ion tự nhiên. Quá trình phân hủy chậm của phụ phẩm giải phóng carbon hữu cơ hòa tan, cung cấp dinh dưỡng cho vi sinh vật kỵ khí. Lượng carbon này thúc đẩy phản ứng khử và kết tủa sulfide kim loại. Việc phối trộn hợp lý các nguồn phụ phẩm giúp tối ưu hóa hiệu suất xử lý kim loại nặng trong nước thải.

2.2. Vai trò của than sinh học Biochar từ phế phẩm nông nghiệp

Than sinh học (Biochar) từ phế phẩm nông nghiệp được tạo ra qua quá trình nhiệt phân yếm khí ở nhiệt độ cao. Biochar sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn, độ xốp cao và độ bền hóa học vượt trội. Cấu trúc mạng carbon giàu electron giúp biochar cố định kim loại qua cơ chế tạo phức bề mặt và trao đổi cation. Biochar từ tro trấu và bã mía còn có khả năng đệm pH, trung hòa độ axit tự nhiên của nước mỏ. Độ ổn định cao giúp than sinh học không bị mục nát, giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn dòng chảy trong bãi lọc. Bổ sung biochar làm giá thể lọc mang lại tuổi thọ vận hành dài hạn và nâng cao chất lượng nước sau xử lý.

III. Mô hình bãi lọc trồng cây nhân tạo xử lý sắt và mangan

Bãi lọc trồng cây nhân tạo (Constructed Wetland) là giải pháp công nghệ sinh thái được ứng dụng rộng rãi trên thế giới. Mô hình mô phỏng khả năng tự làm sạch của đầm lầy tự nhiên qua sự kết hợp giữa giá thể, thực vật và vi sinh vật. Quá trình xử lý diễn ra qua chuỗi tương tác lý sinh hóa gồm lắng cặn, lọc cơ học, oxy hóa và hấp thu sinh học. Nước thải sau khi qua bãi lọc đạt độ trong cao và giảm đáng kể nồng độ độc chất. Công nghệ này có chi phí đầu tư ban đầu thấp, bảo dưỡng đơn giản và không đòi hỏi nguồn năng lượng phức tạp. Mô hình đặc biệt thích hợp triển khai tại các vùng mỏ có quỹ đất tự nhiên rộng.

3.1. Tuyển chọn thực vật thủy sinh chịu tải kim loại cao

Hiệu quả của bãi lọc trồng cây nhân tạo (Constructed Wetland) phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn đúng chủng loại thực vật thủy sinh. Các loài cây như sậy, cỏ vetiver, bấc hương và bèo tây có sức sống dẻo dai trong điều kiện ô nhiễm nặng. Bộ rễ thực vật đan xen dày đặc tạo mạng lưới giữ cặn và giải phóng oxy vào tầng rễ. Cây thủy sinh hấp thu một phần Fe và Mn chuyển hóa vào mô thực vật. Đồng thời, dịch rễ tiết ra nguồn dưỡng chất nuôi dưỡng vi khuẩn có lợi, đẩy nhanh tốc độ kết tủa kim loại quanh vùng rễ. Thực vật thích nghi tốt giúp duy trì độ thoáng khí của tầng lọc và hạn chế hiện tượng nén chặt bề mặt.

3.2. Cơ chế xử lý lý sinh hóa trong bãi lọc trồng cây

Bãi lọc loại bỏ kim loại nặng thông qua chuỗi tác động tổng hợp đa tầng. Nước thải chảy chậm qua lớp giá thể, các hạt cặn lơ lửng chứa oxit kim loại bị giữ lại hoàn toàn nhờ lực cản vật lý. Cơ chế hấp phụ hóa học diễn ra liên tục trên bề mặt vật liệu hấp phụ sinh học (Biosorbent). Vi khuẩn oxy hóa sắt và mangan bám dính trên giá thể chuyển hóa ion hòa tan thành kết tủa không tan. Tại các vùng yếm khí sâu dưới đáy bãi lọc, vi khuẩn khử sulfate chuyển hóa sulfate thành sulfide, tạo kết tủa FeS bền vững. Sự kết hợp nhịp nhàng giữa các phản ứng giúp loại bỏ triệt để tạp chất ô nhiễm khỏi dòng nước.

IV. Quy trình kết hợp bãi lọc ngầm dòng chảy ngang và đứng

Sự kết hợp giữa bãi lọc ngầm dòng chảy ngang (HSSF-CW) và bãi lọc ngầm dòng chảy đứng (VSSF-CW) tạo nên chu trình xử lý liên hoàn khép kín. Mỗi dạng bãi lọc mang đặc tính thủy lực và trạng thái oxy hóa khử chuyên biệt. Bãi lọc dòng đứng tạo môi trường hiếu khí cao, kích thích phản ứng oxy hóa và kết tủa mangan nhanh chóng. Bãi lọc dòng ngang duy trì điều kiện kỵ khí, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng khử sulfate và giữ lắng sắt. Việc bố trí các mô đun nối tiếp bù trừ hoàn hảo các nhược điểm của từng bãi lọc riêng lẻ. Mô hình kết hợp duy trì hiệu suất làm sạch ổn định ngay cả khi lưu lượng nước thải biến động lớn.

4.1. Ứng dụng bãi lọc ngầm dòng chảy đứng VSSF CW

Bãi lọc ngầm dòng chảy đứng (VSSF-CW) được vận hành theo cơ chế cấp nước ngắt quãng theo từng mẻ từ bề mặt xuống đáy. Khi dòng nước thấm rút xuống đáy, không khí tự nhiên tràn vào lấp đầy các khoảng rỗng trong tầng giá thể. Quá trình làm giàu oxy diễn ra tự nhiên mà không cần đến thiết bị sục khí nhân tạo. Nồng độ oxy hòa tan cao thúc đẩy quá trình oxy hóa ion Fe2+ thành Fe3+ và Mn2+ thành Mn4+. Kim loại chuyển hóa thành các hợp chất hydroxit kết tủa bám chặt vào bề mặt tro trấu và cát sỏi. Bãi lọc đứng tiết kiệm diện tích mặt bằng, chịu tải thủy lực tốt và xử lý hiệu quả lượng mangan khó chuyển hóa.

4.2. Vai trò bãi lọc ngầm dòng chảy ngang HSSF CW

Bãi lọc ngầm dòng chảy ngang (HSSF-CW) duy trì dòng nước chảy ngầm liên tục theo phương ngang qua tầng lọc luôn bão hòa nước. Môi trường ngập nước kéo dài thiết lập điều kiện thiếu khí và kỵ khí ổn định. Tầng giá thể chứa phế phụ phẩm như bã mía và mùn cưa phân hủy chậm, giải phóng nguồn carbon hữu cơ nuôi dưỡng vi khuẩn khử sulfate. Quần thể vi sinh vật chuyển hóa sulfate thành sulfide để kết tủa kim loại dưới dạng muối sulfide không tan. Bãi lọc dòng ngang tạo thời gian lưu nước đủ dài, đảm bảo lắng giữ triệt để các hạt keo kim loại siêu mịn trước khi nước được xả thải ra môi trường tự nhiên.

V. Hiệu quả thực tế và triển vọng xử lý nước thải mỏ than

Quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than quy mô thực nghiệm 250 lít/ngày đã chứng minh tính khả thi cao. Nước thải sau khi qua chuỗi xử lý kết hợp phế phụ phẩm nông nghiệp và bãi lọc đạt quy chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Nồng độ Fe tổng số và Mn tổng số được loại bỏ trên 95%, độ pH được trung hòa ổn định về mức an toàn. Hệ thống vận hành trơn tru trong thời gian dài mà không phát sinh hiện tượng tắc nghẽn tầng lọc. Kết quả mở ra hướng đi mới cho việc quản trị môi trường mỏ theo định hướng kinh tế tuần hoàn. Việc tận dụng nguồn vật liệu địa phương giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư.

5.1. Khả năng loại bỏ kim loại và tính bền vững sinh thái

Kết quả quan trắc thực nghiệm cho thấy hàm lượng Fe giảm từ hàng chục mg/L xuống dưới 1 mg/L, Mn giảm sâu dưới mức 0.5 mg/L. Thực vật thủy sinh sinh trưởng xanh tốt, hấp thu kim loại và cải thiện cảnh quan xung quanh công trình xử lý. Bùn cặn kim loại được giữ chặt bên trong màng sinh học và than sinh học (Biochar) từ phế phẩm nông nghiệp, loại trừ nguy cơ tái hòa tan. Hệ thống duy trì công suất ổn định qua nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. Toàn bộ chu trình không phát sinh mùi hôi hay bùn thải hóa học độc hại, chứng minh tính bền vững sinh thái vượt trội của giải pháp xử lý kết hợp.

5.2. Định hướng ứng dụng quy mô lớn tại các vùng mỏ

Mô hình xử lý kết hợp bãi lọc trồng cây nhân tạo (Constructed Wetland) và phế phẩm hữu cơ có tiềm năng nhân rộng lớn tại Quảng Ninh và Thái Nguyên. Các đơn vị khai khoáng có thể tận dụng nguồn phế phụ phẩm nông nghiệp xử lý nước dồi dào từ các địa phương lân cận. Chi phí xây dựng thấp hơn từ 50% đến 70% so với trạm xử lý hóa lý truyền thống. Chi phí vận hành thường xuyên gần như bằng không do dòng chảy tự nhiên và không tiêu hao hóa chất xử lý. Triển khai mô hình góp phần xử lý dứt điểm bài toán thoát nước mỏ axit (AMD), bảo vệ an ninh nguồn nước và thúc đẩy ngành công nghiệp khai khoáng xanh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan về nước thải mỏ than và các phương pháp xử lý
1.1.1. Tổng quan về nước thải mỏ than
1.1.2. Phương pháp xử lý nước thải mỏ than
1.1.3. Tình hình xử lý nước thải mỏ than trên Thế giới và Việt Nam
1.2. Tổng quan về phế phụ phẩm nông nghiệp
1.2.1. Nguồn gốc, thành phần và tính chất một số phế phụ phẩm nông nghiệp
1.2.2. Quá trình thủy phân phế phụ phẩm nông nghiệp
1.2.3. Tình hình nghiên cứu và sử dụng PPP nông nghiệp để xử lý ô nhiễm KLN trong môi trường nước
1.3. Công nghệ bãi lọc trồng cây để xử lý nước thải
1.3.1. Các loại bãi lọc trồng cây và thực vật trong xử lý nước thải
1.3.2. Cơ chế loại bỏ KLN trong nước của bãi lọc trồng cây
1.3.3. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng CW trong xử lý nước thải chứa KLN
1.4. Những tồn tại và hạn chế cần giải quyết
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
2.2. Vật liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng
2.2.1. Vật liệu chính trong nghiên cứu
2.3. Các phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp điều tra khảo sát, lấy mẫu
2.3.2. Phương pháp phân tích, đánh giá
2.3.3. Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu
2.3.4. Các phương pháp thực nghiệm
2.3.4.1. Thí nghiệm lựa chọn PPP nông nghiệp để xử lý Fe, Mn trong nước thải
2.3.4.2. Thí nghiệm đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của một số loài TVTS
2.3.4.3. Nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Hiện trạng chất lượng nước thải mỏ than
3.1.1. Kết quả khảo sát chất lượng NT tại mỏ than Khánh Hòa
3.1.2. Kết quả khảo sát tại một số mỏ than thuộc tỉnh Quảng Ninh
3.2. Kết quả lựa chọn phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ
3.2.1. Đánh giá quá trình thủy phân phế phụ phẩm nông nghiệp
3.2.2. Kết quả đánh giá sự biến đổi giá trị COD khi thủy phân các PPP nông nghiệp
3.2.3. Kết quả đánh giá khả năng xử lý chất ô nhiễm của các PPP nông nghiệp thủy phân trong hệ bãi lọc trồng cây
3.3. Kết quả đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của thực vật thủy sinh
3.3.1. Đánh giá khả năng thích nghi của các loài TVTS trong các hệ thí nghiệm
3.3.2. Đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của các loài TVTS
3.3.3. Lựa chọn loài TVTS phù hợp để xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than
3.4. Xây dựng quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than
3.4.1. Quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than quy mô 250l/ngày
3.4.2. Đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn trong các modun
3.4.3. Đánh giá hiệu quả xử lý của quy trình công nghệ
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
CÁC HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, SỐ LIỆU TRONG NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu sử dụng một số phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng fe mn trong nước thải mỏ than

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐỖ THỊ HẢI NGHIÊN CỨU, SỬ DỤNG MỘT SỐ PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP KẾT HỢP BÃI LỌC TRỒNG CÂY ĐỂ XỬ LÝ KIM LOẠI NẶNG Fe, Mn TRONG NƯỚC THẢI MỎ THAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐỖ THỊ HẢI NGHIÊN CỨU, SỬ DỤNG MỘT SỐ PHẾ PHỤ PHẨM NÔNG NGHIỆP KẾT HỢP BÃI LỌC TRỒNG CÂY ĐỂ XỬ LÝ KIM LOẠI NẶNG Fe, Mn TRONG NƯỚC THẢI MỎ THAN Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 9 52 03 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Thị Kim Anh 2. Lê Thanh Sơn HÀ NỘI - NĂM 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, công trình nghiên cứu này là của riêng tôi và không có sự trùng lặp với các công trình, bài báo khoa học khác đã công bố. Các dữ liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án rõ ràng, trung thực, được các đồng tác giả trong các đề tài, bài báo cho phép sử dụng và chúng chưa được dùng để bảo vệ bất kỳ một học vị nào, hay công bố ở công trình nào khác.

Hà Nội, ngày 28 tháng 3 năm 2023 Tác giả luận án NCS. Đỗ Thị Hải ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã được thầy cô Viện Công nghệ môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST) - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST), Khoa Môi trường, Trường Đại học Mỏ - Địa chất, gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp động viên, hỗ trợ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ. Bằng tấm lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Bùi Thị Kim Anh, PGS.

Lê Thanh Sơn thuộc Viện Công nghệ môi trường (IET) - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình hướng dẫn và luôn luôn động viên, định hướng cho tôi những hướng nghiên cứu quan trọng trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh tại khoa Công nghệ môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST). Tôi xin chân thành cảm ơn các tập thể: Khoa Công nghệ môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST) - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST); Viện Công nghệ môi trường (IET) - VAST; Bộ môn Địa sinh thái và CNMT, khoa Môi trường, Trường Đại học Mỏ - Địa chất (HUMG) đã luôn hỗ trợ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Và cuối cùng, tôi xin dành những lời cảm ơn sâu sắc nhất tới gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn cổ vũ, động viên và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, ngày 28 tháng 03 năm 2023 Tác giả luận án NCS.

Đỗ Thị Hải iii MỤC LỤC MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Tổng quan về nước thải mỏ than và các phương pháp xử lý. Tổng quan về nước thải mỏ than. Phương pháp xử lý nước thải mỏ than.

Tình hình xử lý nước thải mỏ than trên Thế giới và Việt Nam. Tổng quan về phế phụ phẩm nông nghiệp. Nguồn gốc, thành phần và tính chất một số phế phụ phẩm nông nghiệp. Quá trình thủy phân phế phụ phẩm nông nghiệp.

Tình hình nghiên cứu và sử dụng PPP nông nghiệp để xử lý ô nhiễm KLN trong môi trường nước. Công nghệ bãi lọc trồng cây để xử lý nước thải. Các loại bãi lọc trồng cây và thực vật trong xử lý nước thải. Cơ chế loại bỏ KLN trong nước của bãi lọc trồng cây.

Tình hình nghiên cứu và ứng dụng CW trong xử lý nước thải chứa KLN. Những tồn tại và hạn chế cần giải quyết. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Vật liệu, hóa chất và thiết bị sử dụng. Vật liệu chính trong nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra khảo sát, lấy mẫu.

Phương pháp phân tích, đánh giá. Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu. Các phương pháp thực nghiệm. Thí nghiệm lựa chọn PPP nông nghiệp để xử lý Fe, Mn trong nước thải.

Thí nghiệm đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của một số loài TVTS. Nghiên cứu xây dựng quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Hiện trạng chất lượng nước thải mỏ than.

Kết quả khảo sát chất lượng NT tại mỏ than Khánh Hòa. Kết quả khảo sát tại một số mỏ than thuộc tỉnh Quảng Ninh. Kết quả lựa chọn phế phụ phẩm nông nghiệp để xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ. Đánh giá quá trình thủy phân phế phụ phẩm nông nghiệp.

Kết quả đánh giá sự biến đổi giá trị COD khi thủy phân các PPP nông nghiệp. Kết quả đánh giá khả năng xử lý chất ô nhiễm của các PPP nông nghiệp thủy phân trong hệ bãi lọc trồng cây. Kết quả đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của thực vật thủy sinh. Đánh giá khả năng thích nghi của các loài TVTS trong các hệ thí nghiệm.

Đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của các loài TVTS. Lựa chọn loài TVTS phù hợp để xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than. Xây dựng quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than. Quy trình công nghệ xử lý Fe, Mn trong nước thải mỏ than quy mô 250l/ngày.

Đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn trong các modun. Đánh giá hiệu quả xử lý của quy trình công nghệ .122 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 130 CÁC HÌNH ẢNH TRONG QUÁ TRÌNH NGHIÊN CỨU.

144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 148 DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU, SỐ LIỆU TRONG NGHIÊN CỨU. 150 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt 1 ALD Anaerobic limestone ditch Mương đá vôi yếm khí 2 AMD Acid Mine Drainage Nước thải axit mỏ 3 BOD Biochemical Oxygen Nhu cầu oxy sinh học Demand 4 BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường 5 CHSH Biotransformation Chuyển hóa sinh học 6 COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu oxy hóa học 7 CW Constructed Wetland Công nghệ bãi lọc trồng cây 8 ĐNNNT Đất ngập nước nhân tạo 9 HĐKS Hoạt động khoáng sản 10 PPP Phế phụ phẩm 11 KL Kim loại 12 KLN Kim loại nặng 13 LATS Luận án tiến sĩ 14 NT Nước thải 15 SEM Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét Microscope 16 TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam 17 TN Thí nghiệm 18 TSS Total Suspended Solid Tổng chất rắn lơ lửng 19 TVTS Thực vật thủy sinh 20 PTN Phòng thí nghiệm 21 QCVN Quy chuẩn Việt Nam 22 UV-VIS Ultraviolet- Quang phổ tử ngoại khả kiến VisibleSpectroscopy 23 VSV Vi sinh vật 24 VLHP Vật liệu hấp phụ 25 VLSH Vật liệu sinh học 26 XLNT Xử lý nước thải vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Chất lượng NT ở một số mỏ than khảo sát tháng 5/2017 [13].

Chất lượng NT ở một số mỏ than khảo sát tháng 2/2018 [13]. Đặc trưng nước thải mỏ than Đèo Nai và Cọc Sáu [48]. Các thông số đặc trưng tại trạm XLNT Mạo Khê [49]. Đặc trưng nước thải mỏ than tại trạm XLNT Tân Lập [50].

Chi phí XLNT mỏ than tại một số trạm xử lý ở Việt Nam. Thành phần hoá học của một số PPP nông nghiệp [54]. Tổng kết một số mô hình bãi lọc trồng cây được nghiên cứu ở Việt Nam. Vị trí lấy mẫu nước thải tại các mỏ than.

Các công thức thí nghiệm khảo sát khả năng xử lý KLN Fe, Mn của các PPP nông nghiệp thủy phân trong hệ bãi lọc trồng cây. Bố trí thí nghiệm hệ 1 (có bổ sung vật liệu đá vôi, vỏ trấu). Bố trí thí nghiệm hệ 2 (không bổ sung vật liệu đá vôi, vỏ trấu). Các công thức thí nghiệm đánh giá khả năng xử lý Fe, Mn của hệ vật liệu kết hợp đá vôi và vỏ trấu thủy phân.

Kết quả phân tích chất lượng NT đầu vào (KH1) và NT đầu ra (KH2) của hệ thống XLNT mỏ than Khánh Hòa. Kết quả quan trắc chất lượng nước thải tại một số mỏ than thuộc tỉnh Quảng Ninh. Kết quả phân tích sản phẩm của quá trình trao đổi chất. Tỷ lệ chết của các loài TVTS ở 02 hệ thí nghiệm.

Hiệu quả xử lý Fe, Mn của các loại thực vật thủy sinh. Thông số ô nhiễm chính trong nước thải mỏ than Tây Lộ Trí, Quảng Ninh. Sự biến đổi hàm lượng Fe (mg/l) trong các CW theo thời gian. Sự biến đổi hàm lượng Mn (mg/l) trong các CW theo thời gian.

Sự thay đổi hàm lượng các thông số ô nhiễm tại các modun. Hiệu suất xử lý của các thông số ô nhiễm tại từng modun. Hàm lượng và hiệu suất các thông số ô nhiễm tại từng modun .126 viii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Nước thải mỏ than lộ thiên (mỏ Tây Lộ Trí, tỉnh Quảng Ninh).

Nước thải hầm lò (mỏ than Núi Nhện, tỉnh Quảng Ninh). Hình ảnh mặt cắt ngang một ALD điển hình. Sơ đồ hệ thống xử lý nước thải bằng đá vôi. Sơ đồ công nghệ XLNT mỏ than Cọc Sáu và Đèo Nai.

Sơ đồ công nghệ XLNT mỏ than Mạo Khê. Sơ đồ công nghệ xử lý XLNT tại trạm Tân Lập. Hình ảnh một số PPP trong nông nghiệp. Quá trình thủy phân cellulose [55].

Sơ đồ bãi lọc trồng cây dòng chảy ngầm theo chiều ngang. Sơ đồ bãi lọc trồng cây dòng chảy ngầm theo chiều đứng. Mô hình CW điển hình để xử lý nước thải mỏ. Mô hình CW xử lý nước thải tại Công ty Formosa Hà Tĩnh và mỏ Pb-Zn Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.

Hình ảnh một số phế phụ phẩm nông nghiệp trước và sau khi thủy phân 51 Hình 2. Cây lan chi (Chlorophytum comosum). Cây phát lộc (Dracaena sanderiana). Cây thủy trúc (Cyperus alternifolius).

Cây muống nhật (Caladium bicolor). Đá vôi được lựa chọn trong nghiên cứu. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thị Hải (2023). Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/su-dung-mot-so-phe-phu-pham-nong-nghiep-ket-hop-bai-loc-trong-cay-de-xu-ly-kim

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than."

Luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu sử dụng phế phụ phẩm nông nghiệp kết hợp bãi lọc trồng cây để xử lý kim loại nặng Fe, Mn trong nước thải mỏ than" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter