Luận án xử lý nước thải nhiễm TNT bằng nội điện phân Fe/Cu kết hợp A2O-MBBR
Nghiên cứu kết hợp nội điện phân và MBBR (A2O) xử lý nước thải nhiễm TN hiệu quả, tối ưu chi phí và thân thiện môi trường.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Vấn đề và thách thức xử lý nước thải TNT độc hại
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Hóa Học
- Tác giả:
- Vũ Duy Nhàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Vấn đề và thách thức xử lý nước thải TNT độc hại
Nước thải từ các nhà máy sản xuất vật liệu nổ, đặc biệt là TNT (2,4,6-Trinitrotoluene), chứa nhiều hợp chất nitro thơm gây độc hại nghiêm trọng. TNT là chất ô nhiễm khó phân hủy, tồn tại bền vững trong môi trường. Chất này ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, hệ sinh thái. Nước thải TNT còn chứa các hợp chất liên quan như RDX, HMX, gây ra tình trạng ô nhiễm phức tạp. Việc tìm kiếm giải pháp xử lý hiệu quả, bền vững cho nước thải công nghiệp quốc phòng là cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường không đạt được hiệu quả mong muốn. Chúng gặp khó khăn trong việc phân hủy hoàn toàn các hợp chất nitro. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển công nghệ xử lý nước thải tích hợp. Mục tiêu là loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm khó phân hủy. Giải pháp mới phải đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Đây là thách thức lớn đối với ngành môi trường.
1.1. Tính chất nguy hại và nguồn phát sinh nước thải TNT
TNT (2,4,6-Trinitrotoluene) là hóa chất độc hại, gây đột biến gen và ung thư. Chất này có độ bền cao trong môi trường nước. Nước thải nhiễm TNT chủ yếu phát sinh từ quá trình sản xuất, chế biến và tái chế thuốc nổ. Các hoạt động này tạo ra dòng thải chứa nồng độ TNT cao. Ngoài ra, nước thải còn có các hợp chất nitro khác và các chất hữu cơ khó phân hủy. Các chất này tích tụ trong đất, nước và chuỗi thức ăn. Chúng gây ảnh hưởng lâu dài đến đa dạng sinh học. Sự hiện diện của các hợp chất nitro trong nước thải công nghiệp quốc phòng đòi hỏi các công nghệ xử lý chuyên biệt. Các công nghệ này phải có khả năng phá vỡ cấu trúc hóa học bền vững của TNT. Việc kiểm soát và xử lý nguồn phát thải TNT là yếu tố then chốt. Nó giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng khỏi các tác động tiêu cực.
1.2. Hiện trạng và yêu cầu xử lý nước thải TNT tại Việt Nam
Hiện trạng nước thải nhiễm TNT ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế trong việc xử lý triệt để. Các công nghệ xử lý nước thải hiện có chưa hoàn toàn đáp ứng yêu cầu. Chúng gặp khó khăn trong việc loại bỏ hoàn toàn các hợp chất nitro thơm. Tiêu chuẩn xả thải cho nước thải công nghiệp quốc phòng ngày càng nghiêm ngặt. Điều này đòi hỏi các giải pháp xử lý tiên tiến hơn. Mục tiêu là giảm thiểu tối đa nồng độ các chất ô nhiễm khó phân hủy. Nước thải TNT cần được xử lý để đạt mức an toàn môi trường. Nghiên cứu này nhằm đề xuất một công nghệ mới. Công nghệ này tích hợp nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR. Nó hứa hẹn cải thiện đáng kể hiệu suất xử lý. Giải pháp này phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Nó mang lại tiềm năng ứng dụng lớn cho các nhà máy.
II.Nội điện phân Fe Cu Giải pháp tiền xử lý hiệu quả
Nội điện phân Fe/Cu là một kỹ thuật tiền xử lý tiên tiến. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho xử lý nước thải TNT. Kỹ thuật này sử dụng cặp kim loại Fe và Cu. Chúng hoạt động như các điện cực trong dung dịch nước thải. Phản ứng xảy ra tạo ra các ion kim loại và điện trường cục bộ. Các ion Fe2+, Fe3+ và gốc hydroxyl tự do (•OH) được hình thành. Chúng có khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Các gốc tự do này phá vỡ cấu trúc vòng benzen của TNT. Quá trình khử hợp chất nitro thành các amin thơm diễn ra. Đây là bước quan trọng giúp giảm độc tính của TNT. Đồng thời, nó tăng cường khả năng phân hủy sinh học ở các giai đoạn sau. Nội điện phân Fe/Cu hoạt động hiệu quả trong điều kiện pH rộng. Phương pháp này có chi phí vận hành thấp. Vật liệu Fe/Cu dễ kiếm và thân thiện môi trường. Đây là giải pháp tiền xử lý hứa hẹn cho các chất ô nhiễm khó phân hủy.
2.1. Nguyên lý và cơ chế phân hủy TNT bằng nội điện phân
Nội điện phân hoạt động dựa trên nguyên tắc cặp điện hóa Fe/Cu. Khi tiếp xúc với nước thải, Fe và Cu tạo thành hàng ngàn pin vi điện phân. Kim loại Fe đóng vai trò cực âm, bị oxy hóa tạo Fe2+, Fe3+. Đồng thời, điện tử được giải phóng di chuyển đến cực đồng (Cu). Tại đây, oxy hòa tan và nước bị khử tạo gốc •OH. Các gốc •OH có khả năng oxy hóa mạnh. Chúng tấn công các nhóm nitro và vòng benzen của TNT. Quá trình này khử các nhóm nitro thành amin thơm. Điều này giúp phá vỡ cấu trúc bền vững của 2,4,6-Trinitrotoluene. Cơ chế này cũng tạo ra hydroxit sắt kết tủa. Chúng hấp phụ các chất ô nhiễm và cặn lơ lửng. Điều này hỗ trợ quá trình làm sạch nước thải. Hiệu quả của nội điện phân Fe/Cu phụ thuộc vào tỷ lệ Fe/Cu, pH, và thời gian phản ứng.
2.2. Tối ưu hóa hiệu suất xử lý nước thải TNT bằng Fe Cu
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả xử lý TNT. Các yếu tố quan trọng bao gồm tỷ lệ Fe/Cu, pH ban đầu của nước thải, và thời gian phản ứng. Việc điều chỉnh pH về vùng axit (pH 2-4) thường mang lại hiệu quả cao nhất. Trong điều kiện này, phản ứng tạo gốc •OH diễn ra mạnh mẽ. Lượng vật liệu Fe/Cu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ phản ứng. Tỷ lệ Fe/Cu tối ưu giúp tối đa hóa khả năng khử hợp chất nitro. Ngoài ra, nhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiệt độ cao hơn có thể tăng tốc độ phản ứng. Các thử nghiệm được tiến hành để xác định điều kiện vận hành tối ưu. Mục tiêu là đạt hiệu suất phân hủy TNT cao nhất. Quá trình này giúp chuyển hóa TNT thành các hợp chất ít độc hơn. Sau đó, chúng dễ dàng được xử lý sinh học.
2.3. Ưu điểm nổi bật của công nghệ nội điện phân Fe Cu
Công nghệ nội điện phân Fe/Cu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó là phương pháp hiệu quả cao trong việc phân hủy TNT và các chất ô nhiễm khó phân hủy. Khả năng loại bỏ chất ô nhiễm đạt mức đáng kể. Chi phí vận hành thấp do không cần cấp điện từ bên ngoài. Vật liệu Fe và Cu phổ biến, dễ kiếm, và tái sử dụng được. Hệ thống vận hành đơn giản, ít yêu cầu bảo trì. Công nghệ này có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện. Nó giảm thiểu lượng bùn thải phát sinh. Kết quả nghiên cứu cho thấy nội điện phân Fe/Cu có khả năng khử hợp chất nitro rất tốt. Nó chuyển TNT thành các chất dễ phân hủy sinh học hơn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả tổng thể của hệ thống xử lý nước thải tích hợp. Nó còn góp phần bảo vệ môi trường.
III.Công nghệ A2O MBBR Xử lý sinh học nước thải TNT tiên tiến
A2O-MBBR là một công nghệ xử lý sinh học tiên tiến. Hệ thống này kết hợp các pha kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí. Nó sử dụng màng sinh học lưu động (Moving Bed Biofilm Reactor - MBBR). MBBR cung cấp bề mặt lớn cho vi sinh vật bám dính và phát triển. Hệ thống A2O-MBBR đặc biệt hiệu quả trong việc loại bỏ Nitơ và Photpho. Nó cũng xử lý các chất hữu cơ có trong nước thải. Công nghệ này phù hợp cho xử lý nước thải công nghiệp quốc phòng sau giai đoạn tiền xử lý. Vi sinh vật trong hệ thống A2O-MBBR có khả năng phân hủy các sản phẩm của quá trình nội điện phân. Chúng chuyển hóa các amin thơm và các chất hữu cơ khác. Công nghệ này giúp đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải. Đây là thành phần quan trọng của công nghệ xử lý nước thải tích hợp.
3.1. Cấu trúc và hoạt động của hệ thống A2O MBBR
Hệ thống A2O-MBBR bao gồm ba khu vực chính: khu kỵ khí (Anaerobic), khu thiếu khí (Anoxic) và khu hiếu khí (Oxic). Trong khu kỵ khí, vi sinh vật thực hiện quá trình khử nitrat gián tiếp và loại bỏ photpho. Khu thiếu khí tạo điều kiện cho quá trình khử nitrat trực tiếp. Các vi sinh vật kỵ khí chuyển hóa nitrat thành khí nitơ. Khu hiếu khí cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí. Chúng oxy hóa các chất hữu cơ và amoni thành nitrat. Điểm đặc biệt của A2O-MBBR là việc sử dụng vật liệu mang sinh học. Các vật liệu này có diện tích bề mặt lớn. Chúng tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của màng sinh học. Điều này giúp tăng cường khả năng xử lý chất ô nhiễm. Hệ thống này đảm bảo hiệu suất xử lý cao và ổn định.
3.2. Vai trò của màng sinh học lưu động trong xử lý TNT
Màng sinh học lưu động (MBBR) đóng vai trò trung tâm trong công nghệ A2O-MBBR. Các hạt vật liệu mang sinh học di chuyển tự do trong bể. Chúng cung cấp một bề mặt lớn cho vi sinh vật bám dính và hình thành màng sinh học. Màng sinh học này chứa một cộng đồng vi sinh vật đa dạng. Chúng có khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ và nitơ. Đối với nước thải TNT đã qua tiền xử lý, màng sinh học này tiếp tục phân hủy các sản phẩm trung gian. Đặc biệt là các amin thơm được tạo ra từ quá trình khử hợp chất nitro. MBBR giúp duy trì nồng độ bùn hoạt tính cao. Đồng thời, nó ngăn ngừa hiện tượng sốc tải. Nó cải thiện khả năng thích ứng của hệ thống. Công nghệ màng sinh học này tối ưu hóa hiệu quả xử lý sinh học. Nó giúp giảm kích thước cần thiết của bể. Điều này phù hợp cho các không gian hạn chế.
3.3. Đa dạng vi sinh vật và khả năng phân hủy TNT hiệu quả
Hệ thống A2O-MBBR tạo ra môi trường đa dạng cho vi sinh vật phát triển. Các điều kiện kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí khuyến khích sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn khác nhau. Những vi khuẩn này có vai trò chuyên biệt trong quá trình xử lý. Chúng bao gồm vi khuẩn khử nitrat, vi khuẩn oxy hóa amoni, và vi khuẩn phân hủy chất hữu cơ. Nghiên cứu đã xác định sự hiện diện của các chủng vi sinh vật có khả năng phân hủy TNT. Đặc biệt là các sản phẩm sau quá trình tiền xử lý nội điện phân. Sự đa dạng này giúp tăng cường khả năng thích ứng của hệ thống với các chất ô nhiễm. Nó cũng đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định. Các vi sinh vật trong màng sinh học có khả năng chịu tải tốt. Chúng giúp nâng cao khả năng loại bỏ chất ô nhiễm. Điều này góp phần vào sự thành công của công nghệ xử lý nước thải tích hợp.
IV.Kết hợp nội điện phân và A2O MBBR Tích hợp công nghệ vượt trội
Nghiên cứu này đề xuất công nghệ xử lý nước thải tích hợp nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội trong việc xử lý nước thải TNT. Giai đoạn nội điện phân Fe/Cu đóng vai trò tiền xử lý. Nó phá vỡ cấu trúc bền vững của TNT. Đồng thời, nó chuyển hóa các hợp chất nitro thành các chất dễ phân hủy sinh học hơn. Nước thải sau tiền xử lý được đưa vào hệ thống A2O-MBBR. Tại đây, quá trình xử lý sinh học diễn ra. Vi sinh vật tiếp tục phân hủy các chất hữu cơ và sản phẩm trung gian. Sự tích hợp này giải quyết hiệu quả vấn đề chất ô nhiễm khó phân hủy. Nó nâng cao đáng kể hiệu suất loại bỏ COD, TNT, và các chỉ số ô nhiễm khác. Mô hình này được coi là giải pháp toàn diện cho nước thải công nghiệp quốc phòng.
4.1. Lợi ích của mô hình xử lý nước thải tích hợp hiệu quả
Mô hình xử lý tích hợp nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR mang lại nhiều lợi ích. Nó tối ưu hóa từng giai đoạn xử lý. Giai đoạn nội điện phân giảm tải trọng ô nhiễm đầu vào cho hệ thống sinh học. Điều này giúp A2O-MBBR hoạt động hiệu quả hơn. Khả năng phân hủy TNT tăng lên đáng kể. Các chất ô nhiễm khó phân hủy được xử lý triệt để. Mô hình này giúp giảm chi phí vận hành tổng thể. Nó cũng giảm lượng hóa chất sử dụng. Hệ thống xử lý nước thải tích hợp đạt được hiệu quả xử lý cao và ổn định. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Đây là giải pháp bền vững cho nước thải công nghiệp quốc phòng. Nó giải quyết triệt để vấn đề chất ô nhiễm khó phân hủy.
4.2. Hiệu quả xử lý chất ô nhiễm khó phân hủy và COD
Hiệu quả của công nghệ xử lý nước thải tích hợp được đánh giá cao. Hệ thống đã chứng minh khả năng loại bỏ đáng kể các chất ô nhiễm khó phân hủy. Đặc biệt là TNT và các hợp chất nitro. Quá trình nội điện phân ban đầu làm giảm đáng kể nồng độ TNT. Sau đó, hệ thống A2O-MBBR tiếp tục phân hủy các sản phẩm còn lại. Tổng hiệu quả loại bỏ TNT đạt mức rất cao. Ngoài ra, khả năng loại bỏ COD (nhu cầu oxy hóa học) cũng vượt trội. Hệ thống loại bỏ COD đến mức có thể chấp nhận được. Điều này cho thấy sự hiệu quả trong việc xử lý tổng thể các chất hữu cơ. Kết quả này xác nhận tính ưu việt của công nghệ. Nó cung cấp giải pháp mạnh mẽ cho nước thải công nghiệp quốc phòng. Nó xử lý thành công chất ô nhiễm khó phân hủy.
4.3. Thiết kế và vận hành hệ thống pilot quy mô tại Z121
Nghiên cứu đã tiến hành thiết kế và vận hành một hệ thống pilot. Hệ thống này được triển khai tại nhà máy Z121. Đây là cơ sở thực nghiệm quan trọng. Nó giúp đánh giá hiệu quả thực tế của công nghệ xử lý nước thải tích hợp. Hệ thống pilot bao gồm bể nội điện phân Fe/Cu và các bể A2O-MBBR. Các thông số vận hành được kiểm soát chặt chẽ. Nước thải đầu vào là nước thải thực tế từ quá trình sản xuất TNT. Kết quả vận hành thử nghiệm rất khả quan. Hệ thống hoạt động ổn định và đạt hiệu quả xử lý cao. Các chỉ tiêu về TNT, COD, và các hợp chất nitro đều giảm đáng kể. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ. Đặc biệt là trong môi trường công nghiệp quốc phòng. Nó mang lại giải pháp bền vững cho các cơ sở sản xuất.
V.Kết quả và tiềm năng ứng dụng công nghệ xử lý TNT
Công nghệ xử lý nước thải tích hợp nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR mang lại kết quả vượt trội. Hệ thống đã được chứng minh hiệu quả trong việc loại bỏ TNT và các chất ô nhiễm khó phân hủy. Khả năng khử hợp chất nitro thành các sản phẩm ít độc hơn là một bước tiến quan trọng. Sự kết hợp giữa xử lý hóa lý và sinh học tạo nên một giải pháp toàn diện. Nó giải quyết được những thách thức mà các phương pháp truyền thống không thể vượt qua. Công nghệ này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong các nhà máy công nghiệp quốc phòng. Nó đáp ứng nhu cầu xử lý nước thải nhiễm TNT. Ngoài ra, nó cũng có thể áp dụng cho các loại nước thải công nghiệp khác. Nó có chứa các chất ô nhiễm khó phân hủy. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển mới cho ngành xử lý môi trường. Nó góp phần bảo vệ tài nguyên nước.
5.1. Hiệu quả tổng thể của hệ thống tích hợp xử lý nước thải TNT
Hệ thống xử lý nước thải tích hợp nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR đạt hiệu quả tổng thể rất cao. Các chỉ số ô nhiễm đầu ra đều nằm trong giới hạn cho phép. Nồng độ TNT sau xử lý giảm đáng kể. Khả năng loại bỏ COD, TOC, và TN (tổng Nitơ) cũng đạt mức tối ưu. Kết quả này vượt trội so với các phương pháp đơn lẻ. Giai đoạn nội điện phân đã thực hiện tốt vai trò tiền xử lý. Nó làm giảm độc tính và tăng khả năng phân hủy sinh học của nước thải. Sau đó, hệ thống A2O-MBBR hoàn thành nhiệm vụ làm sạch. Nó đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải loại A. Đây là minh chứng cho tính ưu việt của công nghệ tích hợp. Nó cung cấp giải pháp mạnh mẽ cho xử lý nước thải TNT. Nó giải quyết vấn đề chất ô nhiễm khó phân hủy.
5.2. Hướng phát triển cho ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam
Công nghệ xử lý nước thải TNT tích hợp này có tiềm năng rất lớn. Nó có thể áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam. Việc triển khai các hệ thống tương tự sẽ giúp giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường. Đặc biệt là tại các nhà máy sản xuất vật liệu nổ. Công nghệ này không chỉ đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Nó còn nâng cao hình ảnh và trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp. Hướng phát triển tiếp theo bao gồm tối ưu hóa quy mô lớn hơn. Việc nghiên cứu giảm chi phí đầu tư và vận hành cũng rất quan trọng. Đồng thời, cần khám phá khả năng áp dụng cho các loại nước thải công nghiệp khác. Nó có các đặc tính tương tự. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Nó bảo vệ môi trường khỏi các chất ô nhiễm khó phân hủy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC GBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VŨ DUY NHÀN NGHIÊN CỨU KẾT HỢP PHƢƠNG PHÁP NỘI ĐIỆN PHÂN VÀ PHƢƠNG PHÁP MÀNG SINH HỌC LƢU ĐỘNG A2O – MBBR ĐỂ XỬ LÝ NƢỚC THẢI NHIỄM TNT LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC HÀ NỘI –2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VŨ DUY NHÀN NGHIÊN CỨU KẾT HỢP PHƢƠNG PHÁP NỘI ĐIỆN PHÂN VÀ PHƢƠNG PHÁP MÀNG SINH HỌC LƢU ĐỘNG A2O – MBBR ĐỂ XỬ LÝ NƢỚC THẢI NHIỄM TNT Chuyên nghành: Kỹ Thuật Hóa học Mã số: 9 52 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Thị Mai Hương 2. Lê Mai Hương Hà Nội 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Các số liệu trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả Luận án Vũ Duy Nhàn i luan an LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thị Mai Hương; PGS.
Lê Mai Hương Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, cán bộ Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong Chương trình đào tạo. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Lãnh đạo Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Học viện Khoa học và công nghệ, Hội đồng khoa học, Bộ phận quản lý đào tạo và các phòng ban đã giúp đỡ, tạo điều kiên thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại cơ sở. Tôi cũng xin cảm ơn Đảng ủy, Lãnh đạo Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, Bộ Quốc phòng và tập thể phòng Hóa sinh đã cho phép, tạo điều kiện về thời gian, thiết bị nghiên cứu, động viên tinh thần cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, người thân, bạn bè đã hết lòng ủng hộ tôi về cả tinh thần và vật chất trong suốt quá trình học tập và thực hiện Luận án. Hà Nội, ngày tháng 3 năm 2020 Tác giả Luận án Vũ Duy Nhàn ii luan an MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục hình.
vi Danh mục bảng. xi MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.1 HIỆN TRẠNG NƢỚC THẢI NHIỄM TNT. Tính chất hóa lý và vai trò quan trọng của TNT (2,4,6- Trinitrotoluene).
Tính chất nguy hại của TNT và một số loại thuốc nổ .3 Hiện trạng nước thải nhiễm TNT .4 Tiêu chuẩn xả thải nước thải TNT .5 Hiện trạng công nghệ xử lý nước thải TNT. KỸ THUẬT NỘI ĐIỆN PHÂN. Nguyên lý phương pháp nội điện phân .2 Các tác dụng chính của quá trình nội điện phân và ứng dụng xử lý nước thải .3 Tình hình nghiên cứu trong nước và thế giới. Các phương pháp chế tạo vật liệu nội điện phân.
PHƢƠNG PHÁP A2O-MBBR.1 Nguyên lý công nghệ và đặc điểm .2 Các yếu tố ảnh hưởng .4 PHẦN MỀM MÔ PHỎNG ĐIỀU KHIỂN BÁN TỰ ĐỘNG .1 Tổng quan về SCADA và phần mềm WinCC trong ứng dụng giám sát và điều khiển hệ thống tự động xử lý nước thải .2 Ứng dụng giám sát và điều khiển hệ thống tự động xử lý nước thải.3 Thiết kế các chức năng hệ thống tự động hoá xử lý nước thải .43 iii luan an CHƢƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP. Vi sinh vật. Hóa chất và thiết bị. PHƢƠNG PHÁP.
Phương pháp phân lập vi sinh vật. Phương pháp phân tích COD. Phương pháp xác định tổng Photpho (T-P). Phương pháp xác định Amoni (NH4+).
Phương pháp phân tích TNT. Phương pháp đo TOC. Phương pháp đo dòng ăn mòn kim loại. Phương pháp đo kích thước và phân bố hạt bùn PSD.
Phương pháp xác định hàm lượng bùn hoạt tính MLSS. Phương pháp xác định hàm lượng ion Fe. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm. PHƢƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Chế tạo vật liệu nội điện phân Fe-Cu có điện thế Eo cao. Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng phân hủy TNT 58 2. Phân lập bùn hoạt tính. Phương pháp phân loại vi sinh vật .60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
KỸ THUẬT NỘI ĐIỆN PHÂN XỬ LÝ NƢỚC THẢI NHIỄM TNT. Chế tạo vật liệu nội điện phân Fe/Cu. Ảnh hưởng của các yếu tố tới hiệu quả xử lý TNT. Một số đặc điểm động học của quá trình nội điện phân xử lý TNT.
Đánh giá quá trình khử phân tử TNT. Nâng cao khả năng oxy hóa khử của phản ứng nội điện phân .105 iv luan an 3. Thiết kế, vận hành thử nghiệm hệ thống nội điện phân xử lý nước thải TNT quy mô phòng thí nghiệm. KỸ THUẬT A2O-MMBR XỬ LÝ TNT.
Nghiên cứu phân lập bùn hoạt tính. Xử lý TNT bằng phương pháp A2O-MBBR. Kết hợp phương pháp nội điện phân và A2O-MBBR. Đa dạng vi sinh vật trong hệ thống A2O-MBBR.
THIẾT KẾ VÀ VẬN HÀNH THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG PILOT XỬ LÝ NƢỚC THẢI TNT, NH4NO3 TẠI Z121. Vận hành thử nghiệm .137 CHƢƠNG 4: KẾT LUẬN. 140 TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC I PHỤ LỤC II v luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Cấu trúc phân tử TNT .2: Cấu trúc hóa học của một số loại thuốc nổ hợp chất Nitro .3: Con đường tổng hợp và các dạng đồng phân TNT .4: Cấu trúc phân tử TNT và các hợp chất trung gian .5: Quá trình phân hủy TNT trong điều kiện kỵ khí .6: Sơ đồ quá trình phân hủy TNT trong điều kiện hiếu khí .7: Sơ đồ quá trình phân hủy TNT bởi nấm mục trắng. Cơ chế phản ứng nội điện phân bimetal Fe/C.
Kết quả SEM-EDS vật liệu nội điện phân Fe-Cu .11: Sơ đồ nguyên lý hoạt động hệ thống A2O.12: Màng sinh học trên giá thể .13: MBBR trong bể kỵ khí .14: MBBR trong bể hiếu khí .15: Sơ đồ mô hình công nghệ A2O -MBBR.16: Sơ đồ hệ SCADA điển hình .1: Quá trình mạ theo thời gian .2: Khảo sát theo nồng độ CuSO4 6%, 7%.1: Phổ XRD của vật liệu Fe trước (a) và sau khi mạ Cu (b) .2: Ảnh SEM của vật liệu bimetal Fe/Cu được điều chế bằng .3: Phổ EDS của vật liệu bimetallic Fe/Cu được điều chế bằng .4: Phổ EDS của hạt Fe-Cu được điều chế t dung dịch CuSO4 4 % (a) 5 % (b); 6 % (c); 7 % (d).5: Đường Tafel dòng ăn mòn hệ điện cực Fe/C trước mạ (a) và Fe/Cu sau mạ (b) tại các giá trị thời gian khác nhau .6: Sự phụ thuộc dòng ăn mòn theo thời gian của hệ vật liệu điện cực Fe/C trước mạ -- (a) và Fe/Cu thu được sau mạ hóa học -■- (b). 69 vi luan an Hình 3.7: Sự phụ thuộc tốc độ ăn mòn theo thời gian hệ điện cực Fe/C trước mạ (a) và Fe/Cu sau mạ (b) .8: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT được xử lý theo pH.9: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT đã được xử lý bằng vật liệu nội điện phan Fe/Cu vào thời gian phản ứng tại các giá trị pH khác nhau .10: Sự biến đổi của các giá trị pH ban đầu khác nhau theo thời gian của phản ứng xử lý TNT bằng vật liệu nội điện phân Fe/Cu .11: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT vào thời gian xử lý tại các hàm lượng vật liệu nội điện phân Fe/Cu khác nhau .12: Sự phụ thuộc của hiệu quả xử lý TNT tại 90 phút đầu vào hàm lượng vật liệu nội điện phân Fe/Cu.13: pH của quá trình nội điện phân phụ thuộc vào thời gian phản ứng với hàm lượng Fe/Cu khác nhau.14: Hiệu quả xử lý TNT ở các nhiệt độ khác nhau sau 90 phút .15: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT được xử lý bằng vật liệu nội điện phân vào thời gian phản ứng tại các nhiệt độ khác nhau.16: Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng ban đầu lên tới quá trình tăng pH theo thời gian .17: Kết quả mẫu nước thải TNT sau xử lý ở nhiệt độ 30oC theo thời gian 79 Hình 3.18: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT còn lại sau xử lý vào nồng độ ban đầu với với vật liệu nội điện phân Fe/Cu: 50 g/L, pH 3, T: 30 oC và lắc 120 vòng/phút .19: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT sau xử lý vào thời gian với các nồng độ TNT ban đầu khác nhau.20: Sự biến đổi pH phản ứng theo các nồng độ TNT ban đầu .21 Sự phụ tuộc của nồng độ TNT sau xử lý vào thời gian phản ứng với các tốc độ lắc khác nhau.22: Sự biến đổi pH với các tốc độ lắc khác nhau .23: Mối quan hệ ảnh hưởng giũa các yếu tố với nhau lên hiệu quả xử lý TNT. (a): pH và thời gian; (b) pH và nhiệt độ; (c) pH và tốc độ lắc; (d) nhiệt độ và thời gian; (e) nhiệt độ và tốc độ lắc; (f) thời gian và tốc độ lắc. 90 vii luan an Hình 3.24: Biểu đồ tối ưu hóa hàm mong đợi.25: Sự biến thiên của dòng ăn mòn theo thời gian phản ứng của quá trình nội điện phân xử lý TNT .26: Sự phụ thuộc của hàm lượng Fe hòa tan vào thời gian phản ứng phản ứng của quá trình nội điện phân .27: Sự phụ thuộc của nồng độ TNT vào thời gian phản ứng nội điện phân của vật liệu Fe/Cu .28: Mối quan hệ gi a logarith t lệ nồng độ và thời gian.29: Ảnh hưởng của pH ban đầu đến tốc độ phân hủy TNT .30: Ảnh hưởng của hàm lượng Fe/Cu đến tốc độ phân hủy TNT .31:Ảnh hưởng của tốc độ lắc đến tốc độ phân hủy TNT .32: Ảnh hưởng của nhiệt độ tới tốc độ phân hủy TNT.33: Mối quan hệ gi a Lnk và 1/T: y=- 3246x+7,6434 R2=0,9891 .34: Phổ Von – Amper của quá trình phân hủy TNT theo thơi gian 0 phút (a); 15 phút (b); 90 phút (c); 330 phút (d) .35: Phổ UV- Vis của TNT/EDTA trong quá trình nội điện phân theo thời gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Duy Nhàn (2020). Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-xu-ly-nuoc-thai-nhiem-tnt-bang-noi-dien-phan-fe-cu-va-a2o-mbbr
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kết hợp nội điện phân và MBBR (A2O) xử lý nước thải nhiễm TN hiệu quả, tối ưu chi phí và thân thiện môi trường.
Luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu xử lý nước thải TNT bằng nội điện phân Fe/Cu và A2O-MBBR" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.