Luận án nghiên cứu xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng kỹ thuật xúc tác-hấp phụ để nuôi Spirulina platensis

Luận án nghiên cứu ứng dụng xúc tác hấp phụ làm sạch CO2 từ khí thải đốt than, cung cấp nguồn carbon tinh khiết nuôi Spirulina platensis giàu dinh dưỡng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

176

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đặc điểm khí thải nhà máy nhiệt điện đốt than và CO2
Số trang:
176 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Công nghệ Môi trường
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đặc điểm khí thải nhà máy nhiệt điện đốt than và CO2

Quá trình đốt than tạo ra khối lượng khí thải khổng lồ. Nguồn khí thải nhà máy nhiệt điện đốt than chứa nồng độ CO2 cao kèm theo nhiều hợp chất độc hại. Lượng CO2 này là nguyên nhân chính gây hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu toàn cầu. Việc kiểm soát phát thải khí carbon tại các nhà máy nhiệt điện là yêu cầu cấp thiết. Quá trình xử lý đòi hỏi công nghệ tiên tiến để vừa loại bỏ khí độc hại vừa thu hồi khí CO2 tinh khiết. Dòng khí thải đốt than có nhiệt độ cao và lưu lượng lớn. Quá trình vận hành liên tục tạo áp lực lớn lên các hệ thống xử lý khí. Các giải pháp truyền thống thường tốn kém chi phí và năng lượng. Việc nghiên cứu công nghệ tích hợp xúc tác và hấp phụ mở ra hướng đi mới hiệu quả hơn. Hệ thống này giúp giảm tải áp lực môi trường và tối ưu hóa chi phí vận hành cho các nhà máy điện.

1.1. Thành phần khí độc hại và khí nhà kính đồng hành

Khí thải từ lò đốt than không chỉ chứa CO2 mà còn có nhiều khí đồng hành phức tạp. Các thành phần chính bao gồm SO2, NOx, CO và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Bụi mịn và tro bay cũng tồn tại với nồng độ đáng kể trong luồng khí. Những khí đồng hành này gây độc hại nghiêm trọng cho sinh vật và môi trường sống. SO2 và NOx gây ra hiện tượng mưa axit và ăn mòn thiết bị kim loại. Khí CO cản trở quá trình trao đổi oxy của các sinh vật sống. Hàm lượng ẩm cao trong khí thải cũng làm tăng độ phức tạp của quá trình xử lý. Việc xác định chính xác nồng độ từng cấu tử khí là bước then chốt. Dữ liệu này giúp thiết kế hệ thống xử lý xúc tác và hấp phụ phù hợp.

1.2. Thách thức phân tách khí độc hại khỏi dòng CO2

Sự hiện diện của SO2 và NOx làm giảm hiệu năng của các hệ thống thu giữ CO2. Các tạp chất này dễ gây ngộ độc các trung tâm hoạt tính xúc tác. Chúng cũng phản ứng với chất hấp phụ tạo thành các muối bền nhiệt khó tái sinh. Khí SO2 cạnh tranh vị trí hấp phụ trực tiếp với phân tử CO2 trên bề mặt vật liệu. Nước trong dòng khí gây suy giảm diện tích bề mặt riêng của các chất hấp phụ xốp. Bụi than bám dính gây tắc nghẽn các lớp màng và tầng đệm phản ứng. Do đó, quy trình làm sạch sơ bộ để loại bỏ khí đồng hành là bắt buộc. Hệ thống xử lý phải đảm bảo tính chọn lọc cao đối với từng cấu tử khí. Việc bảo vệ chất xúc tác giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu và duy trì hiệu suất.

1.3. Yêu cầu kỹ thuật làm sạch dòng khí thải công nghiệp

Dòng khí sau xử lý cần đạt độ tinh sạch cao để tái sử dụng hoặc xả thải an toàn. Nồng độ SO2 và NOx phải giảm xuống dưới ngưỡng gây hại cho quá trình tiếp theo. Nhiệt độ khí thải cần được điều hòa để phù hợp với điều kiện vận hành của vật liệu hấp phụ. Tốc độ dòng khí qua tháp xử lý phải ổn định để tối đa hóa thời gian tiếp xúc pha. Áp suất hệ thống cần được kiểm soát chặt chẽ nhằm tránh hiện tượng sụt áp quá mức. Độ ẩm trong luồng khí cần được tách bỏ bằng các thiết bị ngưng tụ hoặc sấy sơ bộ. Các cảm biến quang học và phân tích khí trực tuyến cần được lắp đặt đồng bộ. Việc kiểm soát tự động giúp duy trì tính ổn định của toàn bộ chu trình công nghệ.

II. Công nghệ xúc tác hấp phụ xử lý CO2 và khí thải đốt than

Phương pháp xúc tác kết hợp hấp phụ mang lại hiệu quả vượt trội trong việc xử lý khí thải. Công nghệ này đồng thời loại bỏ tạp chất độc hại và tách dòng CO2. Hệ thống tích hợp giúp giảm diện tích lắp đặt và tiết kiệm năng lượng so với các tháp hấp thụ truyền thống. Quá trình xử lý diễn ra theo nhiều giai đoạn kế tiếp nhau trong các modul phản ứng. Giai đoạn đầu tiên tập trung oxy hóa các hợp chất khử và phân hủy NOx. Giai đoạn tiếp theo sử dụng các vật liệu xốp để lưu giữ chọn lọc phân tử CO2. Sự phối hợp giữa pha xúc tác và pha hấp phụ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Công nghệ này thích ứng tốt với sự dao động về lưu lượng và nồng độ của khí thải thực tế.

2.1. Cơ chế xúc tác oxi hóa khử các tạp chất SOx và NOx

Chất xúc tác chuyển hóa các khí độc hại thành các dạng hợp chất ít nguy hại hơn. Khí CO và các hydrocacbon chưa cháy hết bị oxy hóa hoàn toàn thành CO2 và nước. Quá trình khử xúc tác chọn lọc (SCR) biến đổi NOx thành khí nitơ tự do vô hại. Các kim loại chuyển tiếp đóng vai trò cung cấp các tâm oxy hóa khử mạnh mẽ. Xúc tác quang cũng có thể được tích hợp để kích hoạt phản ứng ở nhiệt độ thấp. Bề mặt xúc tác thúc đẩy quá trình chuyển dịch điện tử nhanh chóng. Các phản ứng này diễn ra ở điều kiện áp suất khí quyển mà không cần cấp thêm hóa chất độc hại. Hiệu suất chuyển hóa đạt mức cao giúp bảo vệ an toàn cho tầng hấp phụ CO2 phía sau.

2.2. Sử dụng chất hấp phụ amine biến tính và zeolite tổng hợp

Chất hấp phụ amine biến tính sở hữu các nhóm chức bazo amine gắn trên nền chất mang xốp. Các nhóm amine tạo liên kết hóa học thuận nghịch với phân tử CO2 có tính axit. Quá trình này giúp nâng cao độ chọn lọc CO2 ngay cả khi nồng độ khí thấp. Song song đó, zeolite tổng hợp cung cấp hệ thống vi mao quản đồng đều và diện tích bề mặt lớn. Zeolite hấp phụ CO2 thông qua tương tác tĩnh điện mạnh giữa cation mạng lưới và mômen tứ cực của khí. Sự kết hợp giữa zeolite tổng hợp và chất hấp phụ amine biến tính tạo ra vật liệu lai tối ưu. Cấu trúc lai vừa có dung lượng hấp phụ cao vừa có tốc độ giải hấp nhanh chóng. Chi phí tái sinh vật liệu thấp giúp giảm giá thành vận hành hệ thống.

2.3. Cải tiến vật liệu khung kim loại hữu cơ MOF hấp phụ

Vật liệu khung kim loại - hữu cơ (MOF) là bước đột phá trong công nghệ phân tách khí. MOF có độ xốp siêu cao, thể tích lỗ xốp lớn và cấu trúc hóa học có thể tinh chỉnh linh hoạt. Các tâm kim loại mở trong MOF đóng vai trò hút giữ chọn lọc các phân tử CO2. Việc gắn thêm các nhóm chức phân cực vào khung hữu cơ giúp tăng cường ái lực với CO2. Vật liệu này duy trì khả năng phân tách CO2 khỏi N2 rất tốt ở điều kiện dòng khí nhiệt điện. Các nghiên cứu tập trung nâng cao độ bền thủy nhiệt của MOF trong môi trường khí thải thực tế. Sự cải tiến cấu trúc giúp MOF chống chịu tốt trước hơi ẩm và các vết axit còn sót lại.

III. Vật liệu chức năng kép tối ưu dung lượng hấp phụ CO2

Vật liệu chức năng kép (DFM) tích hợp cả tâm hấp phụ và tâm xúc tác trên cùng một cấu trúc. Sự kết hợp này cho phép thu giữ và chuyển hóa CO2 diễn ra liên tục trong một thiết bị phản ứng đơn lẻ. Việc không cần qua bước giải hấp CO2 thuần túy giúp tiết kiệm lượng nhiệt năng đáng kể. Vật liệu chức năng kép (DFM) thường bao gồm pha chứa kim loại kiềm hoặc kiềm thổ kết hợp với kim loại xúc tác phân tán mịn. Cấu trúc này tối ưu hóa đường truyền khối giữa các phân tử khí và tâm phản ứng. Hiệu suất của quy trình phụ thuộc lớn vào dung lượng hấp phụ CO2 (adsorption capacity) của vật liệu. Sự ổn định pha rắn sau nhiều chu kỳ nạp xả là yếu tố sống còn của công nghệ.

3.1. Ứng dụng vòng lặp canxi calcium looping CaO tái sinh

Vòng lặp canxi (calcium looping - CaO) là giải pháp nhiệt hóa hấp dẫn để thu giữ CO2 quy mô lớn. Quá trình dựa trên phản ứng cacbonat hóa thuận nghịch giữa CaO và CO2 ở nhiệt độ cao. Canxi oxit phản ứng với CO2 tạo thành canxi cacbonat (CaCO3) tại tháp cacbonat hóa. Sau đó, CaCO3 được đưa sang tháp nung để giải phóng dòng khí CO2 có độ tinh khiết rất cao. Bột đá vôi tự nhiên dồi dào và giá thành rẻ giúp hạ thấp chi phí đầu tư nguyên liệu. Tuy nhiên, hiện tượng thiêu kết hạt CaO sau nhiều chu kỳ nhiệt làm giảm hoạt tính hấp phụ. Việc bổ sung các chất phụ gia trơ giúp ngăn chặn sự kết tụ hạt và duy trì cấu trúc xốp. Vòng lặp canxi (calcium looping - CaO) thích hợp xử lý trực tiếp dòng khí thải nhiệt điện có nhiệt độ cao.

3.2. Đánh giá dung lượng hấp phụ CO2 adsorption capacity

Dung lượng hấp phụ CO2 (adsorption capacity) là thông số kỹ thuật then chốt để lựa chọn vật liệu. Đại lượng này phản ánh khối lượng CO2 được lưu giữ trên một đơn vị khối lượng chất hấp phụ. Các phép đo đường đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin về cơ chế tương tác bề mặt. Dung lượng hấp phụ chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi nhiệt độ, áp suất riêng phần của CO2 và cấu trúc vi mô. Vật liệu tối ưu cần đạt dung lượng cao ở áp suất riêng phần CO2 thấp từ 10% đến 15%. Tốc độ hấp phụ động học phải đủ nhanh để giảm thiểu kích thước tháp chứa vật liệu. Việc tái sinh hoàn toàn chất hấp phụ ở nhiệt độ vừa phải giúp tiết kiệm năng lượng tiêu thụ.

3.3. Độ bền nhiệt và cơ học của chất hấp phụ đa chức năng

Chất hấp phụ làm việc trong môi trường khí thải đốt than chịu tác động cơ học và nhiệt độ khắc nghiệt. Hiện tượng mài mòn hạt do dòng khí lưu thông liên tục có thể gây tổn thất vật liệu. Sự biến đổi cấu trúc tinh thể ở nhiệt độ cao dẫn đến suy giảm thể tích mao quản. Việc gia cường chất mang bằng oxit nhôm hoặc oxit silic giúp tăng độ bền nén ép của viên vật liệu. Bề mặt vật liệu được biến tính để tăng khả năng chống chịu sự xâm nhập của các hợp chất lưu huỳnh. Các thử nghiệm nạp xả lặp lại hàng trăm chu kỳ là thước đo đánh giá độ tin cậy. Vật liệu có độ bền cao giúp giảm tần suất thay thế và chi phí bảo dưỡng hệ thống công nghiệp.

IV. Tích hợp thu giữ và chuyển hóa carbon thành nhiên liệu

Xu hướng công nghệ hiện đại chuyển dịch từ lưu trữ carbon sang tận dụng và chuyển hóa carbon thành sản phẩm giá trị. Quá trình tích hợp thu giữ và chuyển hóa carbon (ICCU) biến CO2 từ khí thải thành nhiên liệu tổng hợp hoặc hóa chất hữu ích. Phương pháp này đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải ròng. Phản ứng chuyển hóa tận dụng nguồn hydro xanh để hydro hóa CO2 đã được hấp phụ trên bề mặt rắn. Việc loại bỏ công đoạn tinh chế và nén khí CO2 trung gian giúp giảm mạnh chi phí đầu tư. Toàn bộ chu trình vận hành khép kín, an toàn và thân thiện với môi trường. Hiệu quả chuyển hóa đạt mức cao mở ra triển vọng thương mại hóa bền vững.

4.1. Công nghệ thu giữ và chuyển hóa carbon ICCU tại chỗ

Quy trình thu giữ và chuyển hóa carbon (ICCU) diễn ra trực tiếp bên trong cùng một tháp phản ứng cố định hoặc tầng sôi. Ban đầu, dòng khí thải chứa CO2 được dẫn qua lớp vật liệu để hấp phụ chọn lọc phân tử CO2. Sau khi bão hòa, dòng khí thải được ngắt và dòng khí hydro được dẫn vào tháp. Tại đây, CO2 đang hấp phụ phản ứng ngay với hydro trên các tâm xúc tác lân cận mà không cần giải hấp. Sản phẩm tạo thành gồm khí metan, metanol hoặc khí tổng hợp syngas. Quy trình ICCU cắt giảm đáng kể năng lượng tiêu tốn cho việc gia nhiệt tái sinh chất hấp phụ. Hệ thống có khả năng tích hợp trực tiếp vào đuôi dòng khí thải của các nhà máy điện hiện hữu.

4.2. Xúc tác kim loại chuyển tiếp Ni Ru Co cho phản ứng

Các tâm xúc tác kim loại chuyển tiếp (Ni, Ru, Co) đóng vai trò quyết định tốc độ và độ chọn lọc sản phẩm. Niken (Ni) là kim loại phổ biến nhờ giá thành thấp và hoạt tính hydro hóa mạnh mẽ. Rutheni (Ru) thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội ở nhiệt độ thấp và có khả năng kháng ngộ độc lưu huỳnh rất tốt. Coban (Co) cho hiệu suất chuyển hóa cao và hỗ trợ hình thành các chuỗi hydrocacbon dài hơn. Việc phân tán các hạt nano kim loại chuyển tiếp (Ni, Ru, Co) trên bề mặt chất mang xốp giúp tăng diện tích tiếp xúc. Sự phối hợp giữa các kim loại tạo ra hiệu ứng lưỡng kim, gia tăng độ ổn định của xúc tác. Xúc tác được kích hoạt phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu suất thu hồi năng lượng.

4.3. Hiệu quả của xúc tác hydro hóa CO2 CO2 methanation

Phản ứng Sabatier sử dụng xúc tác hydro hóa CO2 (CO2 methanation) chuyển hóa CO2 và H2 thành khí metan tổng hợp (SNG). Khí metan tạo ra có thể hòa trực tiếp vào mạng lưới khí đốt tự nhiên hiện hữu mà không cần thay đổi hạ tầng. Quá trình hydro hóa là phản ứng tỏa nhiệt mạnh, đòi hỏi hệ thống tản nhiệt hiệu quả để tránh thiêu kết xúc tác. Độ chọn lọc metan có thể đạt trên 95% trong điều kiện nhiệt độ và áp suất tối ưu. Xúc tác hydro hóa CO2 (CO2 methanation) giúp lưu trữ năng lượng tái tạo dư thừa dưới dạng liên kết hóa học. Đây là cầu nối then chốt giữa hệ thống điện năng tái tạo và công nghệ xử lý khí thải công nghiệp.

V. Sử dụng CO2 tinh sạch nuôi vi tảo Spirulina platensis

Tận dụng dòng khí CO2 đã làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi cấy sinh học là hướng đi xanh giàu tiềm năng. Vi khuẩn lam Spirulina platensis là đối tượng lý tưởng nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng cố định carbon vượt trội. Nguồn CO2 sau khi loại bỏ hoàn toàn SO2, NOx và kim loại nặng trở thành nguồn dinh dưỡng carbon dồi dào. Sinh khối Spirulina platensis thu được có giá trị thương mại cao trong các ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Phương pháp xử lý sinh học này tạo ra chu trình khép kín, biến chất thải khí thành sản phẩm kinh tế. Quá trình nuôi cấy còn giúp giảm thiểu lượng khí thải nhà kính phát tán trực tiếp ra khí quyển một cách tự nhiên.

5.1. Khả năng đồng hóa carbon vô cơ của vi khuẩn lam

Vi khuẩn lam Spirulina platensis sử dụng enzyme carbonic anhydrase để chuyển đổi nhanh CO2 thành ion bicacbonat trong tế bào. Nồng độ CO2 hòa tan trong môi trường nuôi cấy được duy trì ở mức tối ưu giúp tăng tốc độ quang hợp. Nguồn carbon vô cơ cung cấp khung carbon cho quá trình tổng hợp protein, lipid và polysaccharide. Việc sục khí CO2 trực tiếp vào bể nuôi giúp điều hòa độ pH của môi trường kiềm đặc trưng. Dòng khí CO2 sạch giúp tảo phát triển mạnh mẽ mà không bị ức chế bởi các tạp chất độc hại. Tốc độ hấp thu CO2 của vi khuẩn lam cao hơn nhiều lần so với các loài thực vật trên cạn. Khả năng thích nghi cao giúp loài vi sinh vật này phát triển ổn định trong các hệ thống nuôi quy mô lớn.

5.2. Đánh giá sinh khối và hoạt chất sinh học sau xử lý

Sinh khối Spirulina platensis nuôi bằng dòng khí CO2 tinh sạch đạt hàm lượng dinh dưỡng rất cao. Tỷ lệ protein thô chiếm từ 60% đến 70% trọng lượng chất khô của sinh khối tảo. Các sắc tố sinh học có giá trị cao như phycocyanin, chlorophyll a và carotenoid được tích lũy với hàm lượng lớn. Thành phần lipid chứa nhiều axit béo không bão hòa đa nối đôi có lợi cho sức khỏe tim mạch. Các phân tích kim loại nặng và dư lượng độc chất trong sinh khối đều nằm trong giới hạn an toàn thực phẩm. Hiệu suất cố định carbon của hệ thống nuôi sinh học đạt kết quả ấn tượng. Nguồn sinh khối thu được mang lại nguồn thu kinh tế bù đắp chi phí vận hành xử lý khí thải.

5.3. Mô hình xử lý khép kín từ phòng thí nghiệm tới pilot

Quy trình công nghệ đã được thử nghiệm và hoàn thiện qua các cấp độ từ phòng thí nghiệm đến hệ thống pilot. Hệ thống pilot lắp đặt trực tiếp tại nguồn phát thải thực tế để đánh giá tính tương thích và độ ổn định liên tục. Các thông số vận hành như lưu lượng sục khí, cường độ chiếu sáng và chu kỳ thu hoạch sinh khối được chuẩn hóa. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh sự ổn định của chuỗi xúc tác - hấp phụ - nuôi cấy sinh học trong thời gian dài. Mô hình khép kín này thể hiện tính khả thi cao về mặt kỹ thuật và hiệu quả kinh tế rõ rệt. Đây là giải pháp xử lý môi trường toàn diện cho các nhà máy nhiệt điện đốt than trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. CO2 - KHÍ THẢI ĐỐT THAN VÀ CÁC CÔNG NGHỆ LÀM SẠCH CO2
1.1.1. Khí CO2 – một loại khí gây hiệu ứng nhà kính nguy hiểm có trong khí thải đốt than
1.1.2. Thành phần khí thải đốt than
1.1.3. Công nghệ làm sạch khí CO2 trong khí thải đốt than
1.1.3.1. Công nghệ làm sạch CO2 bằng hấp thụ và hấp phụ
1.1.3.2. Công nghệ làm sạch CO2 bằng phương pháp màng
1.1.3.3. Làm sạch CO2 bằng công nghệ xử lý khí đồng hành trong quá trình đốt than
1.2. CÔNG NGHỆ XÚC TÁC – HẤP PHỤ XỬ LÝ CÁC KHÍ THẢI ĐỒNG HÀNH VỚI CO2 TRONG KHÍ THẢI ĐỐT THAN
1.2.1. Vật liệu hấp phụ
1.2.2. Vật liệu xúc tác oxi hóa
1.2.3. Vật liệu xúc tác chuyển hóa NOx
1.2.4. Vật liệu xúc tác quang
1.3. NGUỒN CO2 TỪ KHÍ THẢI ĐỐT THAN CHO SINH TRƯỞNG VI TẢO VÀ VI KHUẨN LAM
1.3.1. Vi tảo và nguồn các bon vô cơ
1.3.2. Vi tảo và nguồn cacbon vô cơ
1.3.3. Vi tảo và nguồn CO2 từ khí thải đốt than
1.3.4. Vi tảo và ảnh hưởng của khí đồng hành
1.3.5. Vi khuẩn lam – Spirulina platensis và nguồn CO2 từ khí thải đốt than
2. CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU
2.2. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT
2.2.1. Thiết bị và dụng cụ
2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.3.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu hấp phụ - xúc tác và các phương pháp đánh giá đặc trưng vật liệu
2.3.1.1. Quy trình tổng hợp vật liệu
2.3.1.2. Phương pháp đánh giá đặc trưng vật liệu
2.3.2. Các phương pháp phân tích thành phần hóa học của than
2.3.3. Các phương pháp phân tích khí
2.3.3.1. Các phương pháp phân tích các khí ở quy mô phòng thí nghiệm
2.3.3.2. Các phương pháp phân tích các khí ở quy mô pilot và nhà máy
2.3.4. Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý
2.3.5. Các phương pháp nghiên cứu Spirulina platensis
2.3.5.1. Xác định tốc độ sinh trưởng của Spirulina platensis
2.3.5.2. Phương pháp xác định phycocyanine, chlorophyll a, carotenoid của Spirulina platensis
2.3.5.3. Tách chiết lipit từ sinh khối tảo theo phương pháp Bligh và Dyer (1959) đã cải biên
2.3.5.4. Phương pháp xác định hàm lượng HCO3- và CO32- trong môi trường nuôi
2.3.5.5. Phân tích thành phần và hàm lượng các axit béo bão hòa và không bão hoà đa nối đôi
2.3.5.6. Phân tích thành phần dinh dưỡng
2.3.5.7. Phân tích hàm lượng carbon trong sinh khối vi tảo
2.3.5.8. Đánh giá hiệu quả hấp thu CO2 của Spirulina platensis
2.4. Sơ đồ 1: Nghiên cứu làm sạch CO2 từ khí thải đốt than bằng kỹ thuật Xúc tác - Hấp phụ
2.5. Sơ đồ 2: Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than nuôi để nuôi Spirulina platensis
2.6. CÁC MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM
2.6.1. Thiết bị nghiên cứu chức năng của từng vật liệu
2.6.2. Hệ thống xử lý khí thải quy mô phòng thí nghiệm
2.6.3. Hệ thống xử lý khí thải quy mô nhà máy
2.6.4. Mô hình thực nghiệm nuôi Spirulina platensis
2.7. CÁC PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM
2.7.1. Các phương pháp bố trí thí nghiệm nghiên cứu khả năng xử lý của vật liệu xúc tác/ hấp phụ
2.7.2. Các phương pháp bố trí thí nghiệm nghiên cứu Spirulina platensis
2.8. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. NGHIÊN CỨU LÀM SẠCH CO2 TỪ KHÍ THẢI ĐỐT THAN BẰNG KỸ THUẬT XÚC TÁC – HẤP PHỤ
3.1.1. Chế tạo và nghiên cứu tính chất vật liệu xúc tác-hấp phụ
3.1.2. Nghiên cứu sử dụng vật liệu hấp phụ trên cơ sở Fe2O3 - MnO2 và các hợp chất chứa Canxi/ Natri nhằm giảm thiểu hơi kim loại nặng và hơi axit
3.1.3. Nghiên cứu vật liệu xúc tác để xử lý khí độc
3.1.4. Chế tạo xương gốm – chất mang
3.1.5. Nghiên cứu thử nghiệm hệ modun hấp phụ-xúc tác để làm sạch CO2 từ khí thải đốt than
3.1.5.1. Nghiên cứu thử nghiệm hệ modul hấp phụ/xúc tác để làm sạch CO2 từ khí thải đốt than quy mô phòng thí nghiệm
3.1.5.2. Nghiên cứu thử nghiệm hệ modul hấp phụ-xúc tác để làm sạch CO2 từ khí thải đốt than tại nhà máy gạch tuynel
3.2. NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG CO2 LÀM SẠCH TỪ KHÍ THẢI ĐỐT THAN ĐỂ NUÔI SPIRULINA PLATENSIS
3.2.1. Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis SP8 ở điều kiện phòng thí nghiệm quy mô 1 Lít
3.2.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấp
3.2.1.2. Nghiên cứu lựa chọn nồng độ CO2 phù hợp cho sinh trưởng của Spirulina platensis
3.2.1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ NaHCO3 trong điều kiện sục nguồn CO2 khác nhau lên sinh trưởng của SP8
3.2.1.4. Nghiên cứu thay đổi pH trong môi trường nuôi Spirulina platensis sử dụng các nguồn CO2 khác nhau
3.2.1.5. Nghiên cứu biến động CO32- và HCO3- trong môi trường nuôi Spirulina platensis SP8
3.2.2. Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis SP8 ở điều kiện phòng thí nghiệm quy mô 10L
3.2.2.1. Ảnh hưởng của thời gian sục khí CO2 từ khí thải đốt than
3.2.2.2. Nghiên cứu thay đổi pH trong môi trường nuôi Spirulina platensis ở các thời gian sục khí CO2 từ khí thải đốt than khác nhau
3.2.2.3. Nghiên cứu biến động CO32- và HCO3- trong môi trường nuôi Spirulina platensis SP8 khi sục CO2 từ khí thải đốt than
3.2.3. Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis SP8 tại nhà máy gạch tuynel
3.2.3.1. Nghiên cứu sinh trưởng của Spirulina platensis trong điều kiện bổ sung CO2 từ khí thải đốt than tại nhà máy gạch tuynel
3.2.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ sục khí CO2 1,2% khác nhau lên khả năng sinh trưởng của Spirulina platensis SP8
3.2.3.3. Giá trị dinh dưỡng của sinh khối Spirulina platensis nuôi trong điều kiện sử dụng CO2 từ khí thải đốt than
3.2.3.4. Đánh giá hiệu quả hấp thu CO2 của Spirulina platensis SP8
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu làm sạch co2 từ khí thải đốt than bằng kĩ thuật xúc tác hấp phụ để làm nguồn cac bon nuôi vi khuẩn lam spirulina platensis giàu dinh dưỡng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (176 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi và không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa sử dụng để bảo vệ một học vị nào, chưa được ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào. Hà Nội, ngày tháng năm 20 Tác giả luận án Đoàn Thị Oanh ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Viện Công nghệ môi trường – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp, bạn bè và gia đình.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc, sự cảm phục và kính trọng nhất tới GS. Đặng Đình Kim và TS. Trần Thị Minh Nguyệt – những người thầy đã tận tâm hướng dẫn khoa học, động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Bộ Khoa học và Công nghệ, Văn phòng các Chương trình Khoa học Công nghệ trọng điểm cấp Nhà nước, Chương trình KC.08/11-15, Chủ nhiệm đề tài KC08.08/11-15 đã hỗ trợ kinh phí thực hiện nghiên cứu này.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Công nghệ môi trường, các cán bộ phòng Thủy sinh học môi trường cùng tập thể cán bộ của Viện đã quan tâm giúp đỡ và đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Lãnh đạo và bộ phận Đào tạo của Học viện Khoa học và Công nghệ đã giúp tôi hoàn thành các học phần của Luận án và mọi thủ tục cần thiết. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo Khoa Môi trường, Lãnh đạo Bộ môn Công nghệ môi trường, Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội và các đồng nghiệp đã ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến gia đình, người thân đã luôn chia sẻ, động viên tinh thần và là nguồn cổ vũ, giúp đỡ tôi vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình thực hiện Luận án.

Xin trân trọng cảm ơn! Tác giả luận án Đoàn Thị Oanh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC HÌNH. vii DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. xii MỞ ĐẦU.

TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CO2 - KHÍ THẢI ĐỐT THAN VÀ CÁC CÔNG NGHỆ LÀM SẠCH CO2. Khí CO2 – một loại khí gây hiệu ứng nhà kính nguy hiểm có trong khí thải đốt than. Thành phần khí thải đốt than.

Công nghệ làm sạch khí CO2 trong khí thải đốt than. Công nghệ làm sạch CO2 bằng hấp thụ và hấp phụ. Công nghệ làm sạch CO2 bằng phương pháp màng. Làm sạch CO2 bằng công nghệ xử lý khí đồng hành trong quá trình đốt than 6 1.

CÔNG NGHỆ XÚC TÁC – HẤP PHỤ XỬ LÝ CÁC KHÍ THẢI ĐỒNG HÀNH VỚI CO2 TRONG KHÍ THẢI ĐỐT THAN. Vật liệu hấp phụ. Vật liệu xúc tác oxi hóa. Vật liệu xúc tác chuyển hóa NOx.

Vật liệu xúc tác quang. NGUỒN CO2 TỪ KHÍ THẢI ĐỐT THAN CHO SINH TRƯỞNG VI TẢO VÀ VI KHUẨN LAM. Vi tảo và nguồn các bon vô cơ. Vi tảo và nguồn cacbon vô cơ.

Vi tảo và nguồn CO2 từ khí thải đốt than. Vi tảo và ảnh hưởng của khí đồng hành. Vi khuẩn lam – Spirulina platensis và nguồn CO2 từ khí thải đốt than 26 iv CHƯƠNG 2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. THIẾT BỊ, DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT. Thiết bị và dụng cụ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp tổng hợp vật liệu hấp phụ - xúc tác và các phương pháp đánh giá đặc trưng vật liệu. Quy trình tổng hợp vật liệu. Phương pháp đánh giá đặc trưng vật liệu. Các phương pháp phân tích thành phần hóa học của than.

Các phương pháp phân tích khí. Các phương pháp phân tích các khí ở quy mô phòng thí nghiệm. Các phương pháp phân tích các khí ở quy mô pilot và nhà máy. Phương pháp đánh giá hiệu quả xử lý.

Các phương pháp nghiên cứu Spirulina platensis. Xác định tốc độ sinh trưởng của Spirulina platensis. Phương pháp xác định phycocyanine, chlorophyll a, carotenoid của Spirulina platensis. Tách chiết lipit từ sinh khối tảo theo phương pháp Bligh và Dyer (1959) đã cải biên.

Phương pháp xác định hàm lượng HCO3- và CO32- trong môi trường nuôi45 2. Phân tích thành phần và hàm lượng các axit béo bão hòa và không bão hoà đa nối đôi. Phân tích thành phần dinh dưỡng. Phân tích hàm lượng carbon trong sinh khối vi tảo.

Đánh giá hiệu quả hấp thu CO2 của Spirulina platensis. Sơ đồ 1: Nghiên cứu làm sạch CO2 từ khí thải đốt than bằng kỹ thuật Xúc tác - Hấp phụ. Sơ đồ 2: Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than nuôi để nuôi Spirulina platensis. CÁC MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM.

Thiết bị nghiên cứu chức năng của từng vật liệu. Hệ thống xử lý khí thải quy mô phòng thí nghiệm. Hệ thống xử lý khí thải quy mô nhà máy. Mô hình thực nghiệm nuôi Spirulina platensis.

CÁC PHƯƠNG PHÁP BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM .1 Các phương pháp bố trí thí nghiệm nghiên cứu khả năng xử lý của vật liệu xúc tác/ hấp phụ. Các phương pháp bố trí thí nghiệm nghiên cứu Spirulina platensis. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

NGHIÊN CỨU LÀM SẠCH CO2 TỪ KHÍ THẢI ĐỐT THAN BẰNG KỸ THUẬT XÚC TÁC – HẤP PHỤ. Chế tạo và nghiên cứu tính chất vật liệu xúc tác-hấp phụ. Nghiên cứu sử dụng vật liệu hấp phụ trên cơ sở Fe2O3 - MnO2 và các hợp chất chứa Canxi/ Natri nhằm giảm thiểu hơi kim loại nặng và hơi axit. Nghiên cứu vật liệu xúc tác để xử lý khí độc.

Chế tạo xương gốm – chất mang. Nghiên cứu thử nghiệm hệ modun hấp phụ-xúc tác để làm sạch CO2 từ khí thải đốt than. Nghiên cứu thử nghiệm hệ modul hấp phụ/xúc tác để làm sạch CO2 từ khí thải đốt than quy mô phòng thí nghiệm. Nghiên cứu thử nghiệm hệ modul hấp phụ-xúc tác để làm sạch CO2 từ khí thải đốt than tại nhà máy gạch tuynel.

NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG CO2 LÀM SẠCH TỪ KHÍ THẢI ĐỐT THAN ĐỂ NUÔI SPIRULINA PLATENSIS. Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis SP8 ở điều kiện phòng thí nghiệm quy mô 1 Lít. Ảnh hưởng của tỷ lệ giống cấp. Nghiên cứu lựa chọn nồng độ CO2 phù hợp cho sinh trưởng của Spirulina platensis.

Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ NaHCO3 trong điều kiện sục nguồn CO2 khác nhau lên sinh trưởng của SP8. Nghiên cứu thay đổi pH trong môi trường nuôi Spirulina platensis sử dụng các nguồn CO2 khác nhau. Nghiên cứu biến động CO32- và HCO3- trong môi trường nuôi Spirulina platensis SP8. Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis SP8 ở điều kiện phòng thí nghiệm quy mô 10L.

Ảnh hưởng của thời gian sục khí CO2 từ khí thải đốt than. Nghiên cứu thay đổi pH trong môi trường nuôi Spirulina platensis ở các thời gian sục khí CO2 từ khí thải đốt than khác nhau. Nghiên cứu biến động CO32- và HCO3- trong môi trường nuôi Spirulina platensis SP8 khi sục CO2 từ khí thải đốt than. Nghiên cứu sử dụng CO2 làm sạch từ khí thải đốt than để nuôi Spirulina platensis SP8 tại nhà máy gạch tuynel.

Nghiên cứu sinh trưởng của Spirulina platensis trong điều kiện bổ sung CO2 từ khí thải đốt than tại nhà máy gạch tuynel. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ sục khí CO2 1,2% khác nhau lên khả năng sinh trưởng của Spirulina platensis SP8. Giá trị dinh dưỡng của sinh khối Spirulina platensis nuôi trong điều kiện sử dụng CO2 từ khí thải đốt than. Đánh giá hiệu quả hấp thu CO2 của Spirulina platensis SP8.

145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 148 vii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Nhiệt độ chuyển hóa 80% o-DCB (các đường nét liền) và độ axit Bronsted tương đối (đường nét đứt) phụ thuộc hàm lượng V2O5 trên hệ TiO2(□, ■)và hệ TiO2/WO3 (∆,▲)[54].

Độ axit Lewis tương đối qua hệ TiO2 (□) và hệ TiO2/WO3 (■)[54]. CO2 từ khí thải làm nguồn cacbon cho vi tảo. Sự tham gia của CA trong vận chuyển cacbon vô cơ của tế bào Spirulina platensis [74]. platensis với việc sử dụng CO2 đã được làm sạch từ khí thải đốt than.

Hình thái của Spirulina platensis. Sơ đồ tổng hợp vật liệu hấp phụ CaO – Na2CO3. Sơ đồ tổng hợp hệ hấp phụ Fe2O3 – MnO2. Sơ đồ quy trình tổng hợp vật liệu La0.

Sơ đồ chế tạo xương gốm. Sơ đồ nghiên cứu thực nghiệm nội dung 1. Sơ đồ nghiên cứu thực nghiệm nội dung 2 .Mô hình xử lý khí bằng vật liệu xúc tác/ hấp phụ. Hệ thống thu hồi CO2 và xử lý khí đồng hành lò đốt than.

Hệ thống thu hồi CO2 và xử lý khí đồng hành tại lò nung Nhà máy gạch tuynel, Đan Phượng, Hà Nội. Sơ đồ hệ thống thiết bị bể phản ứng quang sinh (PBR) nuôi Spirulina platensis. Bể nuôi tảo Spirulina platensis SP8 sử dụng CO2 sạch tại Nhà máy gạch tuynel, Đan Phương, Hà Nội. Thiết bị phao CO2 sử dụng cho nuôi Spirulina platensis trong điều kiện bể hở.

Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu hấp phụ CaO-Na2CO3 trong hỗn hợp chất mang. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của vật liệu hấp phụ CaO-Na2CO3 trên nền cordierit. Giản đồ nhiễu xạ tia X của vật liệu hấp phụ Fe2O3-MnO2 trong hỗn hợp chất mang. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của mẫu vật liệu hấp phụ Fe2O3-MnO2 trên nền cordierit.

Giản đồ nhiễu xạ tia X của (a) mẫu vật liệu LaCoO3 [47] và (b) mẫu vật liệu La0. Ảnh SEM của các mẫu La0. TPD trên mẫu (a) VW/Ti2, (b) VW/Ti3, (c)VW/Ti4. TPD trên (a) mẫu VW/Ti3S; (b) mẫu XG; (c) mẫu XT/XG.

Giản đồ nhiễu xạ tia X của TiO2 rutil chưa nghiền (a) và V2O5/TiO2 đã nghiền 4h (b). Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) của mẫu TiO2 trước khi nghiền (a) và V2O5/ TiO2 sau khi nghiền 4 giờ (b). Phổ hấp thụ UV – Vis của TiO2: (a) TiO2 rutil chưa nghiền, và (b) hạt nano V2O5 / TiO2 nghiền 4h .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Thị Oanh (n.d.). Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-xu-ly-co2-tu-khi-thai-dot-than-bang-xuc-tac-hap-phu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu ứng dụng xúc tác hấp phụ làm sạch CO2 từ khí thải đốt than, cung cấp nguồn carbon tinh khiết nuôi Spirulina platensis giàu dinh dưỡng.

Luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ.

Luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" thuộc chuyên ngành Công nghệ môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án xử lý CO2 từ khí thải đốt than bằng xúc tác-hấp phụ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter