Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường: Làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2 - Tôn Nữ Thị Phương Vi
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch hấp thụ BaOH2, tối ưu hiệu suất xử lý khí thải sinh học.
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
102
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu cấp thiết làm sạch biogas nâng cao nồng độ CH4
- Số trang:
- 102 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Tôn Nữ Thị Phương Vi
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu cấp thiết làm sạch biogas nâng cao nồng độ CH4
Khí sinh học là nguồn năng lượng tái tạo quan trọng trong sản xuất bền vững. Quá trình phân hủy kị khí chất thải hữu cơ sinh ra lượng lớn biogas. Thành phần chính bao gồm metan (CH4) và carbon dioxide (CO2). Bên cạnh đó, khí thô chứa nhiều tạp chất độc hại như hydro sunfua (H2S), hơi nước và hợp chất hữu cơ bay hơi. Nhu cầu làm sạch biogas trở nên vô cùng cấp thiết nhằm loại bỏ tạp chất và bảo vệ thiết bị. Quá trình xử lý giúp nâng cao nồng độ CH4 trong dòng khí đầu ra. Khí sau tinh sạch đạt tiêu chuẩn cấp cho động cơ đốt trong phát điện. Công nghệ này giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả kinh tế và cắt giảm phát thải khí nhà kính.
1.1. Thành phần khí sinh học thô từ quá trình phân hủy kị khí
Quá trình lên men yếm khí bùn thải chuyển hóa chất hữu cơ thành hỗn hợp khí. Dòng khí thô sinh ra có hàm lượng CH4 dao động từ 50% đến 70%. Nồng độ CO2 chiếm tỷ lệ từ 30% đến 45%. Khí H2S xuất hiện ở mức nồng độ từ vài trăm đến hàng nghìn ppm tùy nguồn gốc bã thải. Hơi ẩm luôn đạt mức bão hòa trong điều kiện nhiệt độ lên men tiêu chuẩn. Tỷ lệ CH4 quyết định trực tiếp khả năng sinh công của khí sinh học. Sự tồn tại của CO2 làm loãng hỗn hợp và cản trở phản ứng cháy. Khí H2S gây mùi hôi nồng nặc và mang độc tính cao đối với sinh vật. Việc nắm bắt thành phần ban đầu giúp xây dựng phương án xử lý chính xác.
1.2. Tác hại của tạp chất khí và yêu cầu nâng cấp năng lượng
Các tạp chất trong biogas thô gây tổn hại lớn cho hệ thống khai thác năng lượng. Khí CO2 làm giảm nhiệt độ buồng đốt và giảm đáng kể hiệu suất cơ học. Khí H2S khi kết hợp với hơi nước tạo thành axit ăn mòn đường ống kim loại. Các chi tiết buồng đốt, van tiết lưu và xi lanh máy phát điện nhanh chóng bị oxy hóa. Khí thải chứa lưu huỳnh đioxit (SO2) gây mưa axit và ô nhiễm khí quyển xung quanh. Yêu cầu nâng cấp khí sinh học đặt ra nhằm biến biogas thô thành nhiên liệu sạch. Quá trình nâng cấp gia tăng mật độ năng lượng trên một đơn vị thể tích. Thiết bị nhiệt vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ khi tạp chất được loại trừ triệt để.
1.3. Mục tiêu kỹ thuật làm sạch biogas đạt chuẩn phát điện
Mục tiêu then chốt của công nghệ là tách CO2 và khử sạch khí H2S. Nồng độ CH4 sau xử lý cần đạt trên 90% để nâng cao hiệu suất động cơ. Hàm lượng H2S bắt buộc phải kiểm soát dưới ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn máy phát điện. Quy trình xử lý cần vận hành liên tục và ổn định ở quy mô công nghiệp. Mức tiêu hao hóa chất và năng lượng điện phụ trợ cần duy trì ở mức tối thiểu. Hệ thống không tạo ra các dòng chất thải thứ cấp gây ô nhiễm môi trường. Khí sạch đạt yêu cầu có thể cấp thẳng vào máy phát điện hoặc nén thành khí đốt thương phẩm. Giải pháp kỹ thuật mở ra hướng phát triển kinh tế tuần hoàn cho nhà máy.
II. Cơ chế tách khí CO2 bằng phản ứng tạo kết tủa BaCO3
Phương pháp hấp thụ hóa học CO2 mang lại hiệu suất vượt trội so với hấp thụ vật lý. Kỹ thuật này sử dụng dung dịch kiềm để phản ứng trực tiếp với khí có tính axit. Quá trình tách khí CO2 diễn ra nhanh chóng tại vùng tiếp xúc hai pha khí và lỏng. Khí CO2 hòa tan tạo ra ion cacbonat trong môi trường bazơ. Ion Ba2+ phản ứng lập tức với ion cacbonat tạo thành hợp chất không tan. Phản ứng tạo kết tủa BaCO3 giúp chuyển dời hoàn toàn cân bằng hóa học sang chiều thuận. Khí metan không phản ứng với dung dịch kiềm nên thoát ra ngoài ở dạng tinh khiết. Kết tủa rắn lắng nhanh và dễ thu hồi để tái sử dụng làm nguyên liệu công nghiệp.
2.1. Nguyên lý hấp thụ hóa học CO2 qua dung dịch kiềm
Hấp thụ hóa học vận hành dựa trên hiện tượng truyền khối kèm phản ứng hóa học. Khi dòng biogas tiếp xúc dung dịch, phân tử CO2 khuếch tán qua màng chất lỏng. Nhóm hydroxyl (OH-) tự do phản ứng nhanh với CO2 để tạo gốc bicacbonat và cacbonat. Áp suất riêng phần của CO2 trong pha lỏng duy trì ở mức rất thấp. Động lực truyền khối giữa hai pha liên tục được thúc đẩy trong suốt chu trình. Tốc độ hấp thụ hóa học cao gấp nhiều lần so với cơ chế hòa tan vật lý thông thường. Dung dịch kiềm mạnh giúp thu giữ CO2 hiệu quả ngay cả khi nồng độ khí thấp. Thiết bị tiếp xúc pha chuyên dụng giúp cực đại hóa diện tích bề mặt trao đổi chất.
2.2. Phản ứng tạo kết tủa BaCO3 và khả năng thu hồi sản phẩm phụ
Phản ứng giữa ion bari và cacbonat tạo ra muối kết tủa bari cacbonat màu trắng. Phương trình hóa học diễn ra theo dạng: Ba(OH)2 + CO2 tạo thành BaCO3 và H2O. Hợp chất BaCO3 có độ tan cực nhỏ trong nước nên kết tinh và lắng xuống đáy bể. Sự tạo thành kết tủa ngăn chặn phản ứng đảo chiều giải phóng CO2 trở lại. Hiệu suất tách CO2 đạt mức cao trong điều kiện nhiệt độ thường. Sản phẩm phụ BaCO3 sau khi tách lọc và sấy khô có giá trị thương mại lớn. Ngành công nghiệp gốm sứ và sản xuất thủy tinh có nhu cầu tiêu thụ BaCO3 rất cao. Doanh nghiệp có thể bán sản phẩm phụ này để bù đắp chi phí vận hành hệ thống.
III. Ứng dụng dung dịch bari hydroxit trong tháp hấp thụ khí
Việc sử dụng dung dịch bari hydroxit tạo tiền đề xử lý đồng thời cả CO2 lẫn H2S. Công nghệ tích hợp tháp hấp thụ khí dạng ly tâm trọng lực siêu cao (HGRPB). Rô-to quay tốc độ cao xé nhỏ dòng chất lỏng thành vô số giọt sương mịn. Diện tích tiếp xúc pha khí - lỏng tăng lên hàng nghìn lần so với tháp đệm thông thường. Thời gian tiếp xúc diễn ra tức thì trong vài phần trăm giây. Thiết bị thu nhỏ kích thước đáng kể giúp tiết kiệm diện tích lắp đặt. Khả năng chống tắc nghẽn của buồng quay ly tâm hỗ trợ xử lý tốt bùn kết tủa rắn. Hệ thống vận hành trơn tru và đáp ứng dải lưu lượng khí dao động rộng.
3.1. Đặc tính công nghệ thiết bị ly tâm trọng lực cao HGRPB
Thiết bị HGRPB hoạt động dựa trên việc tạo ra trường gia tốc ly tâm nhân tạo cực lớn. Rô-to chứa vật liệu đệm xốp quay với vận tốc từ vài trăm đến hàng nghìn vòng mỗi phút. Dòng chất lỏng được phân phối từ trục trung tâm và bắn mạnh ra mép ngoài. Lực ly tâm tạo ra các màng lỏng siêu mỏng và dòng xoáy rối vi mô. Khí sinh học thô được cấp ngược dòng và len lỏi qua lớp đệm bị xé nhỏ liên tục. Bề mặt tiếp xúc pha được làm mới liên tục với tần số cao. Kích thước hệ thống nhỏ gọn hơn mười lần so với tháp hấp thụ truyền thống. Thiết bị xử lý triệt để nguy cơ nghẽn tháp do kết tủa rắn tạo ra.
3.2. Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch bari hydroxit đến hấp thụ
Nồng độ dung dịch bari hydroxit quyết định trực tiếp đến tốc độ và dung lượng hấp thụ. Nồng độ kiềm cao cung cấp mật độ ion Ba2+ và OH- dày đặc trong pha lỏng. Tốc độ hấp phụ khí axit tăng mạnh khi nồng độ dung dịch tăng từ 0.05M lên 0.2M. Tuy nhiên, nồng độ hóa chất quá đậm đặc làm tăng độ nhớt của môi trường. Độ nhớt cao gây cản trở dòng chảy và tăng tiêu hao công suất bơm chất lỏng. Ngoài ra, tinh thể kết tủa có thể hình thành quá nhanh gây đóng cặn đường dẫn. Việc xác lập dải nồng độ tối ưu giúp duy trì hiệu suất tách CO2 trên 95%. Hệ thống tiết kiệm chi phí hóa chất mà vẫn giữ ổn định chất lượng khí.
3.3. Tối ưu hóa lưu lượng dòng khí và dung dịch hấp thụ
Tỷ lệ lưu lượng giữa pha lỏng và pha khí là thông số vận hành then chốt. Tốc độ dòng khí quá cao làm rút ngắn thời gian lưu trong vùng phản ứng. Hiện tượng này dẫn tới suy giảm hiệu suất loại bỏ CO2 và H2S ở đầu ra. Ngược lại, việc tăng lưu lượng dung dịch lỏng bổ sung thêm tác nhân phản ứng liên tục. Tỷ lệ L/G phù hợp giúp khí axit bị hấp thụ hoàn toàn trước khi rời tháp. Vận tốc quay rô-to cần đồng bộ với lưu lượng chất lỏng để tối ưu quá trình phân tán hạt. Việc kiểm soát chính xác lưu lượng giúp hệ thống đạt hiệu năng cao nhất. Năng lượng điện tiêu thụ cho máy bơm và động cơ quay được tối ưu hóa.
IV. Hiệu quả loại bỏ H2S trong biogas và nâng cao nhiệt trị
Dung dịch kiềm Ba(OH)2 thể hiện khả năng hấp thụ song song nhiều loại khí axit. Quá trình loại bỏ H2S trong biogas diễn ra gần như tức thời nhờ phản ứng bazơ mạnh. Hàm lượng khí H2S giảm sâu về mức an toàn đối với hệ thống đường ống và động cơ. Việc loại bỏ các thành phần khí không cháy làm tăng mạnh tỷ lệ metan trong dòng sản phẩm. Do đó, nhiệt trị khí sinh học tăng vọt và tiệm cận với nhiệt trị của khí tự nhiên. Hỗn hợp khí sạch cháy kiệt, ngọn lửa xanh đều và không tạo khói độc hại. Máy phát điện chạy bằng khí sạch đạt công suất tối đa và giảm thiểu chi phí bảo dưỡng định kỳ.
4.1. Cơ chế loại bỏ H2S trong biogas để chống ăn mòn thiết bị
Khí H2S là một axit yếu nhưng có ái lực phản ứng mạnh với các ion bazơ. Trong dung dịch Ba(OH)2, phân tử H2S nhanh chóng phân ly thành ion hydrosunfua và sunfua. Các ion này kết hợp với cation bari tạo thành muối bari sunfua hòa tan hoặc kết tủa. Phản ứng trung hòa diễn ra nhanh chóng tại màng chất lỏng mỏng trên bề mặt đệm. Hiệu suất khử H2S luôn đạt trên 98% trong dải vận hành tiêu chuẩn. Khí sau làm sạch mất hoàn toàn mùi thối và không giải phóng lưu huỳnh khi cháy. Tác nhân ăn mòn buồng đốt bị triệt tiêu giúp bảo vệ bề mặt kim loại. Tuổi thọ của xi lanh, pít-tông và bộ trao đổi nhiệt được nâng cao rõ rệt.
4.2. Tác động của quá trình tinh sạch đến nhiệt trị khí sinh học
Nhiệt trị của khí sinh học phụ thuộc hoàn toàn vào tỷ lệ thể tích khí metan. Biogas thô chứa 60% CH4 thường có nhiệt trị dao động từ 20 đến 22 MJ/m3. Sau khi tách bỏ CO2 và tạp chất, tỷ lệ CH4 tăng lên mức 95% đến 98%. Nhiệt trị khí sinh học lúc này tăng lên xấp xỉ 35 đến 37 MJ/m3. Mức nhiệt này tương đương trực tiếp với chất lượng khí thiên nhiên thương phẩm (CNG). Hiệu suất phát nhiệt của lò đốt và tổ máy phát điện tăng thêm từ 25% đến 40%. Quá trình cháy diễn ra hoàn toàn, giảm thiểu phát thải khí CO và muội than. Khí sạch có thể nén vào bình áp lực cao phục vụ phương tiện vận tải xanh.
V. Vận hành công nghệ nâng cấp khí sinh học bằng dung dịch
Quy trình vận hành hệ thống yêu cầu sự phối hợp đồng bộ giữa các cụm thiết bị. Dòng khí sinh học và dung dịch kiềm được cấp liên tục vào buồng phản ứng ly tâm. Thiết bị cảm biến tự động theo dõi nồng độ khí và chỉ số pH dung dịch. Kết tủa BaCO3 được tách liên tục ra khỏi dung dịch tuần hoàn qua cụm lọc cơ học. Khí sạch sau khi ra khỏi tháp đi qua cụm tách ẩm trước khi nạp vào máy phát điện. Công nghệ nâng cấp khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2 chứng minh tính khả thi cao. Mô hình kỹ thuật đáp ứng trọn vẹn các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn môi trường hiện hành.
5.1. Đánh giá độ bão hòa của dung dịch hấp thụ theo thời gian
Dung dịch kiềm Ba(OH)2 giảm dần hoạt tính theo thời gian tiếp xúc với dòng khí. Mật độ ion Ba2+ và OH- tự do suy giảm dần do quá trình kết tủa BaCO3 liên tục. Độ bão hòa của dung dịch được nhận biết thông qua sự suy giảm pH và độ dẫn điện. Khi dung dịch đạt ngưỡng bão hòa, hiệu suất thu gom CO2 bắt đầu suy giảm nhanh. Đồ thị động học phản ánh chính xác khoảng thời gian làm việc hiệu quả của dung dịch. Dựa trên dữ liệu này, kỹ thuật viên thiết lập chu kỳ xả bùn và cấp bù hóa chất mới. Quá trình kiểm soát độ bão hòa giúp ngăn ngừa hiện tượng khí chưa sạch lọt ra ngoài. Vận hành tuần hoàn dung dịch giúp tiết kiệm tối đa lượng hóa chất tiêu hao.
5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn tại nhà máy sản xuất bia
Các nhà máy bia phát sinh lượng bùn thải hữu cơ lớn từ hệ thống xử lý nước thải. Quá trình phân hủy kị khí bùn thải tạo ra nguồn khí sinh học dồi dào mỗi ngày. Ứng dụng công nghệ hấp thụ Ba(OH)2 giúp xử lý sạch toàn bộ nguồn khí này. Doanh nghiệp chủ động sản xuất nguồn điện sạch phục vụ dây chuyền nhà máy và chiếu sáng. Bùn thải sau phân hủy kị khí được thu gom để chế biến thành phân bón hữu cơ vi sinh. Mô hình xử lý khép kín giúp tiết kiệm hàng tỷ đồng tiền điện lưới và dầu đốt mỗi năm. Dự án mang lại lợi ích kinh tế bền vững và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp xanh. Thành công từ nghiên cứu là hình mẫu triển khai cho toàn ngành sản xuất đồ uống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (102 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Năng lượng và môi trường đang trở thành những thách thức toàn cầu có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi lĩnh vực kinh tế, xã hội. Trong bối cảnh nguồn năng lượng hóa thạch dần cạn kiệt và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, việc tìm kiếm và phát triển các nguồn năng lượng sạch, tái tạo là vô cùng cấp thiết. Khí sinh học (biogas) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, mang lại lợi ích kép: vừa xử lý hiệu quả chất thải hữu cơ, vừa sản xuất năng lượng. Tuy nhiên, khí biogas thô thường chứa các tạp chất không mong muốn như hydro sulfua (H2S) và carbon dioxide (CO2), làm giảm hiệu suất năng lượng và gây ăn mòn thiết bị. Ví dụ, H2S, ngay cả ở nồng độ thấp khoảng 10 ppm, đã có thể gây độc và khi cháy tạo ra axit sulfuric ăn mòn mạnh, làm giảm tuổi thọ động cơ từ 10-15%.
Nghiên cứu này ra đời nhằm giải quyết vấn đề cấp thiết trên, tập trung vào việc phát triển kỹ thuật làm sạch khí sinh học. Mục tiêu chung là cải thiện chất lượng khí sinh học phát sinh từ quá trình phân hủy yếm khí, tận dụng làm nhiên liệu cho động cơ phát điện phục vụ hoạt động sản xuất, đồng thời góp phần giảm thiểu khối lượng nhiên liệu hóa thạch sử dụng và cải thiện chất lượng môi trường. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu, lựa chọn các yếu tố thích hợp cho quá trình làm sạch biogas bằng thiết bị ly tâm tốc độ cao HGRPB sử dụng dung dịch hấp thụ Ba(OH)2. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên khí biogas phát sinh từ hệ thống phân hủy bùn yếm khí công suất tối đa 80 m3/ngày đêm tại Nhà máy bia Sài Gòn-Đắk Lắk. Nghiên cứu diễn ra từ tháng 10 năm 2018 đến tháng 2 năm 2020, hướng tới tối ưu hóa các thông số vận hành để đảm bảo hiệu quả làm sạch khí cao nhất. Việc làm sạch thành công biogas được kỳ vọng sẽ tăng hiệu suất phát điện của máy phát 20 kWh, tạo ra bước ngoặt quan trọng trong ứng dụng khoa học công nghệ môi trường tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên hai trụ cột lý thuyết chính: quá trình phân hủy kị khí và các nguyên lý hấp thụ khí. Quá trình phân hủy kị khí là một chuỗi các phản ứng sinh học phức tạp, trong đó các chất hữu cơ bị phân hủy bởi vi sinh vật trong môi trường không có oxy để tạo ra khí sinh học. Quá trình này diễn ra qua bốn giai đoạn chính: thủy phân, axit hóa, acetat hóa và metan hóa. Sản phẩm cuối cùng là biogas, chứa chủ yếu khí metan (CH4) và carbon dioxide (CO2), cùng với một lượng nhỏ các tạp chất khác như H2S và hơi nước. Ví dụ, chất thải hữu cơ phức tạp như protein và lipid được thủy phân thành các phân tử nhỏ hơn, sau đó được vi khuẩn axit hóa chuyển thành axit béo dễ bay hơi. Tiếp theo, trong giai đoạn acetat hóa, các axit béo này được chuyển đổi thành axit acetic, hydro và CO2. Cuối cùng, các vi khuẩn metan hóa sẽ biến axit acetic, H2 và CO2 thành CH4 và CO2, với hàm lượng CH4 dao động từ 55% đến 70% trong biogas thô.
Lý thuyết hấp thụ khí, đặc biệt là hấp thụ hóa học, là cơ sở để loại bỏ các tạp chất khỏi biogas. Phương pháp này liên quan đến việc sử dụng một dung dịch hấp thụ để phản ứng hóa học với các thành phần không mong muốn trong dòng khí. Trong trường hợp này, dung dịch Ba(OH)2 được sử dụng để hấp thụ H2S và CO2. Ba(OH)2 là một bazơ mạnh, có khả năng phản ứng với các khí axit như H2S (tạo BaS và nước) và CO2 (tạo BaCO3 và nước). Việc lựa chọn Ba(OH)2 là hợp lý vì khả năng phản ứng mạnh mẽ của nó với hai tạp chất chính cần loại bỏ.
Ngoài ra, thiết bị quay ly tâm tốc độ cao (High Gravity Rotating Packed Bed - HGRPB) được áp dụng để tăng cường hiệu quả truyền khối giữa pha khí và pha lỏng. HGRPB tạo ra một môi trường có trọng lực cao, giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và rút ngắn đường khuếch tán, từ đó cải thiện đáng kể tốc độ phản ứng hấp thụ và nâng cao hiệu suất làm sạch khí. Các khái niệm chính trong nghiên cứu bao gồm: phân hủy kị khí, hấp thụ hóa học, truyền khối, kỹ thuật HGRPB và tối ưu hóa quá trình. Việc hiểu rõ các cơ chế này là nền tảng để thiết kế và vận hành hệ thống làm sạch biogas một cách hiệu quả.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp thực nghiệm là chủ đạo, kết hợp với các phương pháp lấy mẫu, phân tích, kế thừa và tính toán. Đối tượng nghiên cứu là khí sinh học (biogas) phát sinh từ hệ thống phân hủy bùn yếm khí tại Nhà máy bia Sài Gòn-Đắk Lắk, cùng với hệ thống thí nghiệm làm sạch khí quy mô pilot.
Nguồn dữ liệu: Dữ liệu chính được thu thập trực tiếp từ mô hình thí nghiệm HGRPB được vận hành tại khuôn viên Nhà máy bia Sài Gòn-Đắk Lắk. Khí biogas thô được cấp từ hệ thống phân hủy yếm khí bùn thải của nhà máy, có công suất tối đa 80 m3/ngày đêm.
Phương pháp thực nghiệm: Các thí nghiệm được bố trí để khảo sát ảnh hưởng của bốn thông số vận hành chính:
- Nồng độ dung dịch hấp thụ Ba(OH)2: Thay đổi nồng độ từ thấp đến cao để xác định mức tối ưu.
- Tốc độ quay của thiết bị HGRPB (ω): Điều chỉnh tốc độ quay để đánh giá tác động lên hiệu suất truyền khối.
- Tốc độ dòng khí biogas (QG): Thay đổi lưu lượng khí đầu vào để mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau.
- Tốc độ dòng dung dịch (QL): Điều chỉnh lưu lượng dung dịch hấp thụ để tối ưu hóa thời gian tiếp xúc. Trong mỗi thí nghiệm, các thông số còn lại được giữ cố định. Quy trình thí nghiệm được thực hiện theo các bước chi tiết, bao gồm chuẩn bị dung dịch hấp thụ, vận hành thiết bị, lấy mẫu khí trước và sau xử lý, và phân tích các chỉ tiêu cần thiết.
Phương pháp lấy mẫu và phân tích: Khí biogas được lấy mẫu định kỳ tại các điểm đầu vào và đầu ra của thiết bị HGRPB bằng túi chứa khí chuyên dụng. Dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 cũng được lấy mẫu để kiểm tra độ bão hòa và các tính chất hóa lý. Các thành phần chính của biogas như CH4, CO2, H2S được phân tích bằng các thiết bị chuyên dụng tại hiện trường và phòng thí nghiệm. pH của dung dịch hấp thụ cũng được đo nhanh tại chỗ. Mặc dù luận văn không nêu rõ cỡ mẫu thống kê cho từng đợt lấy mẫu, nhưng quá trình này được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian nghiên cứu để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu thu được. Các phương pháp phân tích tuân thủ các tiêu chuẩn ngành liên quan đến kỹ thuật môi trường.
Timeline nghiên cứu: Toàn bộ quá trình nghiên cứu và thu thập dữ liệu diễn ra trong 17 tháng, từ tháng 10 năm 2018 đến tháng 2 năm 2020. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để tính toán hiệu suất loại bỏ và phân tích ảnh hưởng của từng thông số.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã mang lại những phát hiện quan trọng về hiệu quả làm sạch khí sinh học bằng thiết bị HGRPB sử dụng dung dịch hấp thụ Ba(OH)2, đặc biệt là trong việc loại bỏ H2S và CO2.
- Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch Ba(OH)2: Kết quả cho thấy nồng độ dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Khi tăng nồng độ Ba(OH)2, hiệu suất loại bỏ cả hai khí này đều tăng lên đáng kể. Cụ thể, hiệu suất loại bỏ H2S có thể đạt trên 98% và CO2 đạt trên 90% khi nồng độ Ba(OH)2 ở mức tối ưu. Điều này là do nồng độ chất hấp thụ cao hơn cung cấp nhiều ion OH- hơn để phản ứng với H2S và CO2, thúc đẩy các phản ứng hóa học diễn ra mạnh mẽ hơn.
- Ảnh hưởng của tốc độ quay thiết bị HGRPB: Tốc độ quay của thiết bị HGRPB (ω) cũng chứng minh vai trò quan trọng. Khi tốc độ quay tăng từ khoảng 500 vòng/phút lên đến 1500 vòng/phút, hiệu suất loại bỏ H2S và CO2 đều có xu hướng tăng. Sự gia tăng tốc độ quay giúp tăng cường diện tích tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng, tạo ra các giọt dung dịch mịn hơn và tăng cường khả năng truyền khối, từ đó nâng cao hiệu quả hấp thụ. Nghiên cứu đã ghi nhận sự cải thiện hiệu suất lên đến 15-20% cho cả H2S và CO2 khi tốc độ quay được tối ưu hóa.
- Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí và dòng dung dịch: Tốc độ dòng khí (QG) và tốc độ dòng dung dịch (QL) có mối quan hệ tương hỗ. Khi tốc độ dòng khí tăng, thời gian lưu của khí trong thiết bị giảm, có thể làm giảm hiệu suất loại bỏ nếu các thông số khác không được điều chỉnh. Ngược lại, việc tăng tốc độ dòng dung dịch (QL) trong một giới hạn nhất định sẽ cung cấp đủ lượng chất hấp thụ và tăng cường khả năng tiếp xúc, dẫn đến cải thiện hiệu suất. Ví dụ, việc duy trì tỷ lệ QG/QL ở mức phù hợp là then chốt để đạt được hiệu suất loại bỏ H2S trên 95% và CO2 trên 85% trong các điều kiện vận hành cụ thể.
- Độ bão hòa của dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 theo thời gian: Đánh giá độ bão hòa của dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 theo thời gian là một phát hiện quan trọng, giúp hiểu rõ chu kỳ tái sinh hoặc thay thế dung dịch. Dung dịch Ba(OH)2 sẽ dần bão hòa do sự hình thành BaS và BaCO3 sau khi phản ứng với H2S và CO2. Tốc độ bão hòa phụ thuộc vào nồng độ tạp chất trong khí biogas thô và lưu lượng khí được xử lý. Kết quả cho thấy, trong điều kiện vận hành liên tục, dung dịch có thể bão hòa sau khoảng một chu kỳ hoạt động nhất định, đòi hỏi việc theo dõi và thay thế để duy trì hiệu quả xử lý.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tiềm năng của kỹ thuật HGRPB kết hợp Ba(OH)2 trong việc làm sạch khí sinh học. Việc nồng độ dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2 là điều dễ hiểu theo cơ chế hấp thụ hóa học. Các phản ứng của Ba(OH)2 với H2S và CO2 tạo ra các muối không tan hoặc ít tan, liên tục loại bỏ các tạp chất này khỏi dòng khí. Ví dụ, Ba(OH)2 + H2S → BaS + 2H2O và Ba(OH)2 + CO2 → BaCO3 + H2O. Hiệu quả loại bỏ CO2 trên 90% và H2S trên 98% cho thấy phương pháp này có khả năng cạnh tranh với nhiều công nghệ làm sạch khí phổ biến khác.
Sự gia tăng hiệu suất khi tốc độ quay của HGRPB tăng có thể được giải thích bởi việc thiết bị tạo ra một trường trọng lực cao hơn, giúp phân tán pha lỏng thành các hạt nhỏ mịn, tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc giữa khí và lỏng. Điều này làm tăng cường tốc độ truyền khối của H2S và CO2 từ pha khí vào pha lỏng, nơi chúng có thể phản ứng với Ba(OH)2. Các mối quan hệ này thường được trình bày qua các biểu đồ thể hiện sự phụ thuộc của hiệu suất loại bỏ vào từng thông số vận hành, cùng với các bảng so sánh chi tiết giữa các mức thông số khác nhau. Ví dụ, một biểu đồ có thể minh họa rõ ràng hiệu suất loại bỏ H2S tăng từ khoảng 80% lên 98% khi tốc độ quay HGRPB tăng từ 500 lên 1500 vòng/phút, trong khi các yếu tố khác được giữ ổn định.
So sánh với các nghiên cứu khác về làm sạch biogas, phương pháp sử dụng Ba(OH)2 trong HGRPB cho thấy ưu điểm về khả năng loại bỏ đồng thời H2S và CO2 với hiệu quả cao, đồng thời tận dụng được lợi thế truyền khối của thiết bị HGRPB so với các tháp hấp thụ truyền thống. Ví dụ, một số phương pháp hấp thụ bằng nước hoặc dung môi amin có thể đạt hiệu suất tương tự, nhưng thường đi kèm với chi phí vận hành cao hơn hoặc phức tạp hơn trong tái sinh dung môi. Đối với Ba(OH)2, thách thức chính là quản lý bùn thải BaS và BaCO3 sau khi dung dịch bão hòa. Tuy nhiên, khả năng thu hồi các sản phẩm này hoặc xử lý chúng theo hướng bền vững có thể là một nghiên cứu tiềm năng tiếp theo. Các dữ liệu này có thể được trình bày rõ ràng qua các bảng so sánh chi phí và hiệu quả của nhiều công nghệ làm sạch biogas khác nhau. Việc hiểu rõ độ bão hòa của dung dịch cũng cho phép xây dựng kế hoạch vận hành và bảo trì tối ưu, đảm bảo hệ thống làm việc liên tục và hiệu quả.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu và thảo luận, luận văn đề xuất một số giải pháp và khuyến nghị thiết thực nhằm tối ưu hóa và mở rộng ứng dụng kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng phương pháp sử dụng dung dịch hấp thụ Ba(OH)2:
- Tối ưu hóa các thông số vận hành thiết bị HGRPB: Khuyến nghị thực hiện các thí nghiệm thực tế mở rộng tại các nhà máy có quy mô lớn hơn để xác định chính xác bộ thông số vận hành tối ưu nhất (nồng độ Ba(OH)2, tốc độ quay HGRPB, tốc độ dòng khí và tốc độ dòng dung dịch) nhằm đạt hiệu suất loại bỏ H2S trên 99% và CO2 trên 95%. Mục tiêu này nên được hoàn thành trong vòng 6 tháng tới, do đội ngũ kỹ sư môi trường và vận hành của nhà máy chịu trách nhiệm. Việc tối ưu hóa này sẽ giúp giảm thiểu chi phí hóa chất và năng lượng điện tiêu thụ, ước tính giảm khoảng 10-15% chi phí vận hành hiện tại.
- Phát triển quy trình tái sinh hoặc xử lý bùn thải BaS/BaCO3: Đề xuất một chương trình nghiên cứu chuyên sâu về các phương pháp tái sinh dung dịch Ba(OH)2 hoặc xử lý hiệu quả bùn thải BaS/BaCO3 sau hấp thụ. Mục tiêu là giảm lượng chất thải phát sinh và tăng tính bền vững của quy trình. Hoạt động này cần được khởi động trong vòng 1 năm tới, với sự hợp tác giữa Viện Công nghệ Môi trường và các đối tác công nghiệp, hướng tới tìm ra giải pháp giảm 80% lượng bùn thải cần xử lý.
- Tích hợp hệ thống giám sát và điều khiển tự động: Khuyến nghị lắp đặt hệ thống cảm biến và điều khiển tự động để theo dõi liên tục chất lượng khí biogas đầu vào và đầu ra, cũng như nồng độ và độ bão hòa của dung dịch hấp thụ. Hệ thống này sẽ tự động điều chỉnh các thông số vận hành để duy trì hiệu suất làm sạch ổn định và cao nhất. Việc triển khai hệ thống này nên được ưu tiên trong vòng 9 tháng tới, giúp duy trì hiệu suất làm sạch khí ổn định và giảm sự can thiệp thủ công.
- Đánh giá kinh tế kỹ thuật toàn diện cho quy mô công nghiệp: Cần tiến hành một nghiên cứu đánh giá kinh tế kỹ thuật chi tiết hơn, bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành, bảo trì, và lợi ích kinh tế từ việc sử dụng biogas chất lượng cao cho phát điện (ví dụ, duy trì công suất phát điện 20 kWh ổn định) tại các nhà máy bia hoặc các cơ sở sản xuất có phát sinh chất thải hữu cơ. Nghiên cứu này nên hoàn thành trong vòng 1 năm để làm cơ sở cho việc nhân rộng mô hình.
- Mở rộng phạm vi ứng dụng: Khuyến khích các nhà quản lý ngành môi trường và năng lượng xem xét áp dụng kỹ thuật này cho các nguồn phát sinh biogas khác ngoài ngành bia, như các trang trại chăn nuôi lớn hoặc các trạm xử lý nước thải đô thị, nơi có tiềm năng khai thác năng lượng sinh học đáng kể nhưng chưa được tận dụng triệt để. Việc này có thể tăng tỷ lệ sử dụng biogas sạch lên 20% trên toàn quốc trong vòng 5 năm tới.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng phương pháp sử dụng dung dịch hấp thụ Ba(OH)2" là một tài liệu giá trị và thiết thực, đặc biệt hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau trong lĩnh vực môi trường và năng lượng tái tạo.
- Kỹ sư môi trường và chuyên gia công nghệ biogas: Những người trực tiếp tham gia vào việc thiết kế, vận hành và tối ưu hóa các hệ thống xử lý khí sinh học sẽ tìm thấy trong luận văn các thông tin chi tiết về nguyên lý hoạt động của thiết bị HGRPB và hiệu quả của dung dịch Ba(OH)2 trong việc loại bỏ H2S và CO2. Họ có thể áp dụng các thông số vận hành tối ưu được đề xuất để nâng cao hiệu suất làm sạch khí tại các dự án thực tế, đảm bảo khí biogas đạt chất lượng cao cho mục đích phát điện, chẳng hạn như duy trì hoạt động ổn định của máy phát 20 kWh.
- Nhà quản lý nhà máy và doanh nghiệp sản xuất: Các nhà máy phát sinh chất thải hữu cơ và có tiềm năng sản xuất biogas (như nhà máy bia, nhà máy chế biến thực phẩm, trang trại chăn nuôi) có thể tham khảo luận văn này để đánh giá tính khả thi và lợi ích kinh tế của việc đầu tư vào công nghệ làm sạch biogas. Luận văn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tận dụng chất thải thành năng lượng sạch, giúp giảm chi phí nhiên liệu truyền thống (ước tính tiết kiệm khoảng 0.7 kg xăng dầu cho mỗi m3 biogas sạch) và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn.
- Cán bộ hoạch định chính sách và quản lý nhà nước về môi trường - năng lượng: Luận văn cung cấp bằng chứng khoa học và giải pháp công nghệ cụ thể cho việc phát triển bền vững và giảm thiểu ô nhiễm. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ năng lượng tái tạo, quản lý chất thải hiệu quả và giảm phát thải khí nhà kính. Việc áp dụng rộng rãi công nghệ này có thể góp phần vào mục tiêu quốc gia về năng lượng sạch, tăng tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cơ cấu năng lượng.
- Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực kỹ thuật môi trường: Luận văn là một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc, phương pháp nghiên cứu chi tiết và kết quả thực nghiệm có giá trị. Nó có thể là tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo về việc tối ưu hóa hơn nữa công nghệ HGRPB, tìm kiếm các dung dịch hấp thụ mới hiệu quả hơn, hoặc phát triển các phương pháp xử lý bùn thải bền vững. Các nhà khoa học có thể tiếp tục khám phá các yếu tố ảnh hưởng khác để nâng cao hiệu suất loại bỏ tạp chất lên mức cao hơn 99%.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao việc làm sạch khí sinh học lại cần thiết? Khí sinh học thô chứa nhiều tạp chất như hydro sulfua (H2S) và carbon dioxide (CO2), làm giảm hiệu suất nhiệt và gây ăn mòn thiết bị. H2S, ngay cả ở nồng độ thấp khoảng 10 ppm, có thể gây độc và khi cháy tạo ra axit sulfuric ăn mòn mạnh, gây giảm tuổi thọ động cơ từ 10-15%. CO2 làm giảm giá trị năng lượng của biogas. Loại bỏ các tạp chất này giúp tăng giá trị năng lượng lên 6.0-6.5 kWh/m3 và kéo dài tuổi thọ của máy phát điện công suất 20 kWh, đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn.
2. Phương pháp hấp thụ bằng dung dịch Ba(OH)2 hoạt động như thế nào? Phương pháp này sử dụng dung dịch bazơ mạnh Ba(OH)2 để phản ứng hóa học với các khí axit như H2S và CO2 có trong biogas. Khi biogas đi qua dung dịch Ba(OH)2, H2S sẽ phản ứng tạo thành bari sulfua (BaS) và CO2 phản ứng tạo thành bari cacbonat (BaCO3). Các sản phẩm này thường kết tủa hoặc tồn tại dưới dạng hòa tan, loại bỏ H2S và CO2 ra khỏi dòng khí. Ví dụ, hiệu suất loại bỏ H2S có thể đạt trên 98% và CO2 trên 90% khi sử dụng nồng độ Ba(OH)2 tối ưu.
3. Thiết bị HGRPB đóng vai trò gì trong quá trình làm sạch khí? Thiết bị quay ly tâm tốc độ cao (HGRPB) là một công nghệ tăng cường truyền khối. Bằng cách quay với tốc độ cao (ví dụ, khoảng 1500 vòng/phút), HGRPB tạo ra một trường trọng lực lớn, phân tán dung dịch hấp thụ thành các giọt nhỏ mịn hoặc màng mỏng, tăng đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc giữa pha khí và pha lỏng. Điều này rút ngắn đường khuếch tán và tăng tốc độ phản ứng hấp thụ, giúp nâng cao hiệu quả loại bỏ H2S và CO2 so với các thiết bị hấp thụ truyền thống.
4. Hiệu quả loại bỏ tạp chất có thể đạt được là bao nhiêu? Nghiên cứu chỉ ra rằng, khi các thông số vận hành được tối ưu hóa, phương pháp này có thể đạt hiệu suất loại bỏ H2S trên 98% và CO2 trên 90%. Hiệu quả này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ dung dịch Ba(OH)2, tốc độ quay của thiết bị HGRPB, tốc độ dòng khí và tốc độ dòng dung dịch. Việc điều chỉnh tối ưu các thông số này là chìa khóa để đạt được chất lượng biogas sạch, phù hợp để cung cấp cho máy phát điện 20 kWh.
5. Luận văn này có ý nghĩa thực tiễn như thế nào đối với Việt Nam? Luận văn cung cấp một giải pháp công nghệ hiệu quả và bền vững cho việc xử lý chất thải và sản xuất năng lượng sạch tại Việt Nam. Nó giúp các nhà máy (như Nhà máy bia Sài Gòn-Đắk Lắk, nơi nghiên cứu diễn ra) tận dụng chất thải hữu cơ, giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc áp dụng công nghệ này có thể góp phần vào mục tiêu quốc gia về năng lượng tái tạo, thúc đẩy sự phát triển bền vững và thân thiện với môi trường, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang diễn ra.
Kết luận
Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu và đánh giá kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng phương pháp sử dụng dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 trong thiết bị HGRPB, mang lại nhiều đóng góp quan trọng:
- Đã chứng minh hiệu quả cao của dung dịch Ba(OH)2 trong việc loại bỏ đồng thời H2S và CO2 từ khí sinh học, đạt hiệu suất loại bỏ H2S trên 98% và CO2 trên 90%.
- Xác định được các thông số vận hành chính (nồng độ dung dịch, tốc độ quay HGRPB, tốc độ dòng khí và dòng dung dịch) ảnh hưởng đến hiệu suất làm sạch, cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quy trình.
- Thiết bị HGRPB được khẳng định là công nghệ tiềm năng giúp tăng cường hiệu quả truyền khối, góp phần nâng cao khả năng xử lý của hệ thống.
- Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn, đặc biệt đối với các nhà máy sản xuất có phát sinh chất thải hữu cơ như Nhà máy bia Sài Gòn-Đắk Lắk, với khả năng cung cấp khí biogas sạch cho máy phát điện 20 kWh.
- Kết quả là nền tảng vững chắc cho việc phát triển các ứng dụng năng lượng tái tạo bền vững, giảm thiểu ô nhiễm và góp phần vào an ninh năng lượng quốc gia.
Trong tương lai, việc tiếp tục nghiên cứu các giải pháp tái sinh dung dịch hấp thụ và mở rộng ứng dụng công nghệ này cho các quy mô công nghiệp lớn hơn sẽ là những bước đi cần thiết trong vòng 2-3 năm tới. Liên hệ để tìm hiểu thêm về tiềm năng ứng dụng và các giải pháp tối ưu hóa công nghệ làm sạch khí sinh học này.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Tôn Nữ Thị Phương Vi ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT LÀM SẠCH KHÍ SINH HỌC BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG DUNG DỊCH HẤP THỤ Ba(OH)2 LUẬN VĂN THẠC SĨ: KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 7/2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Tôn Nữ Thị Phương Vi ĐỀ TÀI: NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT LÀM SẠCH KHÍ SINH HỌC BẰNG PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG DUNG DỊCH HẤP THỤ Ba(OH)2 Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 8520320 LUẬN VĂN THẠC SĨ: KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Người hướng dẫn: PGS. Đỗ Văn Mạnh Hà Nội, 7/2020 luan an Lời cam đoan Tôi xin cam đoan các nội dung được trình bày trong luận văn tốt nghiệp “Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng phương pháp sử dụng dung dịch hấp thụ Ba(OH)2” là nghiên cứu của cá nhân tôi, trên cơ sở một số dữ liệu, số liệu được tham khảo. Những tài liệu được sử dụng tham khảo trong luận văn đã được nêu rõ trong phần tài liệu tham khảo. Các số liệu, kết quả trình bày trong đồ án là hoàn toàn trung thực, nếu sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và chịu mọi kỷ luật của bộ môn và nhà trường đề ra.
Hà Nội, tháng 7 năm 2020 Sinh viên Tôn Nữ Thị Phương Vi luan an Lời cảm ơn Lời đầu tiên, xin chân thành gửi lời cám ơn đến Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Môi trường và Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần bia Sài Gòn – Miền Trung đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành các chương trình học tại học viện. Luận văn tốt nghiệp được thực hiện tại Hệ thống lên men yếm khí bùn thải, sinh khí sinh học để phát điện và bùn thải sau lên men được thu gom sản xuất làm phân bón hữu cơ. Đây là đề tài phối hợp giữa Công ty CP bia Sài Gòn – Miền Trung và Viện Công nghệ Môi trường. Do đó, tôi được tạo điều kiện học tập, nghiên cứu cùng các chuyên gia của Viện khi triển khai xây dựng dự án, vận hành thử nghiệm và sản xuất.
Đây là cơ sở để thực hiện các nội dung nghiên cứu của cá nhân tôi. Xin gửi lời cám ơn sâu sắc đến PGS. Đỗ Văn Mạnh, phó viện trưởng Viện Công nghệ Môi trường đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo em trong suốt quá trình học tập và làm khóa luận. Đặc biệt, xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong Học viện nói chung, các thầy cô trong khoa Kỹ thuật môi trường nói riêng đã truyền đạt nhiều kiến thức bổ ích chuyên ngành, giúp em nắm bắt được cơ sở lý thuyết và tạo điều kiện giúp đỡ trong suốt quá trình học tập.
Cuối cùng, em xin chúc Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Môi trường, Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần bia Sài Gòn – Miền Trung và các thầy cô giáo sức khỏe, thành công. Sinh Viên Tôn Nữ Thị Phương Vi luan an i MỤC LỤC CHƯƠNG 1.TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY KỊ KHÍ THU HỒI KHÍ SINH HỌC. SỰ CẦN THIẾT PHẢI LÀM SẠCH KHÍ SINH HỌC.
TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LÀM SẠCH KHÍ SINH HỌC .1 Loại bỏ H2S và NH3 bằng phương pháp hóa lý .2 Các phương pháp loại bỏ Siloxan .3 Loại bỏ H2S bằng phương pháp sinh học.4 Một số phương pháp phổ biến làm sạch khí sinh học trên thế giới .5 Công nghệ làm sạch khí sinh học tại Việt Nam. CÔNG NGHỆ XỬ LÝ KHÍ SINH HỌC BẰNG THIẾT BỊ LY TÂM TRỌNG LỰC TỐC ĐỘ CAO. HÓA CHẤT SỬ DỤNG TRONG PHƯƠNG PHÁP LÀM SẠCH KHÍ SINH HỌC. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNGVÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. GIỚI THIỆU MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.
Quy trình thí nghiệm. 53 luan an ii 2. Các nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ dung dịch hấp thụ đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ quay của thiết bị HGRPB đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng khí đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng dung dịch đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Đánh giá độ bão hòa của dung dịch hấp thụ Ba(OH)2 theo thời gian.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp lấy mẫu và phân tích. Phương pháp kế thừa.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp tính toán. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN .1 MÔ HÌNH VẬN HÀNH HỆ THỐNG XỬ LÝ BÙN YẾM KHÍ TẠI NHÀ MÁY. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NỒNG ĐỘ DUNG DỊCH HẤP THỤ ĐẾN HIỆU SUẤT LOẠI BỎ H2S VÀ CO2.
Error! Bookmark not defined. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TỐC ĐỘ QUAY CỦA THIẾT BỊ HGRPB ĐẾN HIỆU SUẤT LOẠI BỎ H2S VÀ CO2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TỐC ĐỘ DÒNG KHÍ ĐẾN HIỆU SUẤT LOẠI BỎ H2S VÀ CO2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TỐC ĐỘ DÒNG DUNG DỊCH ĐẾN HIỆU SUẤT LOẠI BỎ H2S VÀ CO2.
79 luan an iii 3. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ ĐỘ BÃO HÒA CỦA DUNG DỊCH HẤP THỤ Ba(OH)2 THEO THỜI GIAN. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 85 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
90 luan an iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT EDTA Etylenediaminetetraacetic axetic HEDTA Axithydrôxy-ethylethylenediaminetriacetic HGRPB Thiết bị quay ly tâm tốc độ cao (High Gravity Rotating Packed Bed) QG/QL Tỉ lệ giữa lưu lượng khí vào và lưu lượng dung dịch hấp thụ rpm Vòng/phút (revolutions per minute) COD Nhu cầu oxy hóa học SCOD Nhu cầu oxy hóa học hòa tan STOC Tổng cacbon hữu cơ hòa tan TC Cacbon tổng số TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TOC Tổng cacbon hữu cơ TS Tổng chất rắn TXLNT Trạm xử lý nước thải VS Chất rắn bay hơi XLNT Xử lý nước thải luan an v DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thành phần và tính chất của khí sinh học. Một số phương pháp làm sạch CO2 từ hỗn hợp biogas .Một số phương pháp làm sạch H2S từ hỗn hợp biogas. Giá trị đặc trưng của bùn hữu cơ sử dụng trong nghiên cứu.
Error! Bookmark not defined. Chất lượng khí biogas dùng làm nhiên liệu cho máy phát điện. Các thông số của thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởngcủa nồng độ dung dịch hấp thụ đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Các thông số của thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởngcủa tốc độ quay của thiết bị HGRPB đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2.
Các thông số của thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng khí đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Các thông số của thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của tốc độ dòng dung dịch đến hiệu suất loại bỏ H2S và CO2. Đánh giá độ bão hòa của dung dịch hấp thụ theo thời gian. Các bước thực hiện các thí nghiệm làm sạch khí.
Các thông số và phương pháp phân tích thành phần biogas. 66 luan an vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Quá trình phân hủy kị khí. Sơ đồ quá trình phân hủy kị khí chất thải hữu cơ.
Sơ đồ làm sạch khí biogas bằng dòng ngược. Loại bỏ H2S bằng phương pháp lọc sinh học. Sơ đồ làm sạch khí biogas bằng dòng ngược. Sơ đồ làm sạch khí biogas bằng dòng ngược.
Hiệu suất loại bỏ H2S bằng phương pháp sinh học. Sơ đồ ứng dụng của khí sinh học. Error! Bookmark not defined. Thiết bị làm sạch khí biogas HGRPB dùng trong nghiên cứu Error! Bookmark not defined.
Nguyên lý của thiết bị làm sạch khí biogas HGRPB dùng trong nghiên cứu. Error! Bookmark not defined. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải của nhà máy. Sơ đồ mô hình xử lý bùn yếm khí tại nhà máy.
Thiết bị làm sạch khí biogas HGRPB thực tế tại pilot. Bố trí thí nghiệm nghiên cứu. Túi chứa biogas thô (bên phải) và túi chứa biogas tinh (bên trái) 576 Hình 2. Bồn chứa và máy khuấy trộn hóa chất.
Động cơ quay ly tâm biến tần. Lưu lượng kế đo khí. Lưu lượng kế đo hóa chất. Đo nhanh chất lượng khí biogas tại hiện trường.
65 luan an vii Hình 2. Lấy mẫu khí biogas vào túi chứa. Đo pH dung dịch hấp thụ tại hiện trường. Các hạng mục trong dây chuyền công nghệ của đề tài.
Ảnh hưởng của nồng độ dung dịch hấp thụ đến hiệu suất loại bỏ H2S, CO2. Ảnh hưởng tốc độ quay của thiết bị HGRPB đến hiệu suất loại bỏ H2S, CO2. Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí đến hiệu suất loại bỏ H2S, CO2. Ảnh hưởng của tốc độ dòng dung dịchđến hiệu suất loại bỏ H2S, CO2.
Độ bão hòa của dung dịch hấp thụ theo thời gian. 83 luan an viii luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Năng lượng và môi trường là vấn đề có tác động, ảnh hưởng không nhỏ đến tất cả các lĩnh vực, bao gồm: kinh tế, chính trị, văn hóa, an ninh, xã hội … của tất cả các quốc gia trên thế giới. Đặc biệt, trong tình hình nguồn năng lượng hóa thạch đang cạn kiệt và sự biến đổi khí hậu trái đất đang trở thành hiểm họa đối với loài người thì vấn đề nêu trên càng trở thành mối quan tâm hàng đầu của cả thế giới.
Tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu ô nhiễm môi trường luôn là mục tiêu nghiên cứu chính, song hành cùngquá trình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Song song với việc hoàn thiện các hệ thống sử dụng để nâng cao hiệu suất nhiệt, giảm tiêu hao nhiên liệu, giảm thiểu ô nhiễm môi trường thì các chương trình nghiên cứu tìm kiếm nguồn năng lượng sạch, năng lượng tái sinh và nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn năng lượng này là việc rất cần thiết. Trong các nguồn nhiên liệu thay thế, khí sinh học (Biogas) là nguồn năng lượng tái tạo có tiềm năng rất lớn và đang được khuyến khích phát triển tại Việt Nam. Việc sản xuất biogas bằng phương pháp phân hủy kị khí từ các chất thải hữu cơ là giải pháp mang lại lợi ích nhiều mặt, vừa tận thu được nguyên liệu phục vụ tái sản xuất, giảm thể tích chất thải cần chôn lấp, đồng thời khí biogas thu được dùng làm nhiên liệu, chạy máy phát điện.
Thành phần chủ yếu của biogas là khí metan (CH4) và khí cacbonic (CO2), ngoài ra còn có các tạp chất khác như khí hydro sulfua (H2S), hơi nước (H2O), khí amoniac (NH3), .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tôn Nữ Thị Phương Vi (2020). Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2 [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-tien-si-ky-thuat-moi-truong-lam-sach-khi-sinh-hoc-bang-dung-dich-ba-oh2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch hấp thụ BaOH2, tối ưu hiệu suất xử lý khí thải sinh học.
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" có 102 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kỹ thuật làm sạch khí sinh học bằng dung dịch Ba(OH)2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.