Luận án tiến sĩ khảo sát đánh giá hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt - Học viện Khoa học và Công nghệ

Luận án khảo sát đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng thiêu đốt, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận văn

Năm xuất bản

Số trang

94

Thời gian đọc

15 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Thực trạng xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng lò đốt
Số trang:
94 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Thực trạng xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng lò đốt

Tốc độ đô thị hóa gia tăng nhanh chóng tại Việt Nam. Khối lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh ngày càng lớn. Thành phần rác thải có độ phức tạp cao. Phần lớn rác thải sinh hoạt vẫn áp dụng phương pháp chôn lấp truyền thống. Biện pháp này gây lãng phí quỹ đất và ô nhiễm nguồn nước ngầm. Do đó, việc ứng dụng công nghệ thiêu đốt trở thành xu hướng tất yếu. Công nghệ lò đốt rác giúp giảm thiểu đến 90% thể tích và 80% khối lượng rác thải. Phương pháp này góp phần tiết kiệm diện tích đất chôn lấp. Hiệu quả xử lý rác được cải thiện rõ rệt tại các đô thị lớn. Tuy nhiên, công tác quản lý và vận hành lò đốt vẫn còn nhiều bất cập kỹ thuật cần khắc phục.

1.1. Gia tăng khối lượng chất thải rắn sinh hoạt đô thị

Tốc độ tăng trưởng kinh tế thúc đẩy lượng rác thải phát sinh hàng năm. Các đô thị lớn đối mặt với áp lực xử lý rác nghiêm trọng. Lượng chất thải rắn sinh hoạt thải ra môi trường vượt quá công suất thu gom. Cơ sở hạ tầng xử lý chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu thực tế. Tỷ lệ rác thải chưa qua phân loại tại nguồn còn rất cao. Rác hữu cơ chiếm tỷ trọng lớn trong tổng khối lượng chất thải. Tình trạng này gây khó khăn lớn cho các nhà máy xử lý rác. Việc đầu tư hệ thống lò đốt rác hiện đại là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp này giúp giải quyết dứt điểm tình trạng ùn ứ rác thải sinh hoạt.

1.2. Hạn chế của phương pháp chôn lấp rác truyền thống

Chôn lấp trực tiếp là phương pháp xử lý rác phổ biến trong nhiều năm qua. Phương pháp này chiếm dụng diện tích đất đai rất lớn. Nước rỉ rác từ các bãi chôn lấp đe dọa trực tiếp đến nguồn nước mặt và nước ngầm. Mùi hôi thối phát tán gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân xung quanh. Khí metan sinh ra từ bãi chôn lấp làm gia tăng hiệu ứng nhà kính. Chi phí xử lý ô nhiễm môi trường sau đóng cửa bãi rác rất tốn kém. Phương pháp thiêu đốt khắc phục triệt để các nhược điểm này. Lò đốt rác xử lý triệt để mầm bệnh và hạn chế phát sinh nước rỉ rác.

II. Các công nghệ lò đốt rác thải sinh hoạt phổ biến hiện nay

Hiện nay có nhiều công nghệ lò đốt rác được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Mỗi loại lò đốt sở hữu những đặc tính kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng. Tiêu biểu nhất là lò đốt vỉ ghi và lò đốt tầng sôi. Ngoài ra còn có các mô hình lò đốt thùng quay và lò nhiệt phân khí hóa. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào đặc tính rác thải đầu vào. Năng lực tài chính và quy mô xử lý cũng là yếu tố quyết định. Một hệ thống lò đốt đạt chuẩn phải đảm bảo hiệu quả cháy kiệt và an toàn môi trường. Quá trình đốt cần duy trì nhiệt độ cao để phân hủy hoàn toàn các hợp chất hữu cơ độc hại.

2.1. Đánh giá hiệu quả vận hành của lò đốt vỉ ghi

Lò đốt vỉ ghi là công nghệ được ứng dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Thiết bị này xử lý được rác thải có kích thước không đồng đều. Hệ thống ghi chuyển động giúp đảo trộn rác liên tục trong buồng đốt. Thời gian lưu rác trên vỉ ghi đủ dài để đảm bảo cháy kiệt. Công nghệ này không đòi hỏi quá trình sơ chế rác quá phức tạp. Tuy nhiên, lò đốt vỉ ghi có chi phí đầu tư ban đầu tương đối cao. Việc bảo dưỡng các thanh ghi kim loại chịu nhiệt cần thực hiện định kỳ. Hiệu suất xử lý của lò vỉ ghi vẫn đạt mức ổn định cao đối với rác sinh hoạt đô thị.

2.2. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của lò đốt tầng sôi

Lò đốt tầng sôi sử dụng lớp vật liệu đệm cát thạch anh để truyền nhiệt. Không khí áp lực cao được thổi từ dưới lên tạo trạng thái sôi cho lớp cát. Rác thải đưa vào buồng đốt tiếp xúc ngay lập tức với hạt cát nóng đỏ. Quá trình truyền nhiệt diễn ra nhanh chóng và phân tán nhiệt lượng đồng đều. Lò đốt tầng sôi đạt hiệu suất cháy cao và giảm thiểu hình thành khí CO. Tuy nhiên, công nghệ này đòi hỏi rác thải phải được nghiền nhỏ trước khi đốt. Tạp chất kim loại và sỏi đá cần được loại bỏ để tránh gây tắc nghẽn tầng sôi.

2.3. Mô hình lò đốt nhiệt phân và lò quay xử lý chất thải

Lò đốt thùng quay thích hợp để xử lý hỗn hợp chất thải rắn và chất thải nguy hại. Thân lò hình trụ quay chậm giúp đảo đều vật liệu trong quá trình cháy. Thiết bị này vận hành ổn định với nhiều loại rác có nhiệt trị dao động lớn. Bên cạnh đó, công nghệ nhiệt phân phân hủy chất thải trong điều kiện thiếu oxy. Quá trình tạo ra khí tổng hợp syngas giàu năng lượng dùng làm nhiên liệu. Công nghệ nhiệt phân giúp hạn chế tối đa lượng khí thải độc hại phát tán. Mặc dù vậy, chi phí vận hành và yêu cầu kỹ thuật của hai mô hình này tương đối phức tạp.

III. Khảo sát nhiệt trị rác thải cùng tác động của độ ẩm

Đặc tính lý hóa của chất thải rắn sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy. Trong đó, nhiệt trị rác thải và độ ẩm chất thải là hai thông số then chốt. Rác thải sinh hoạt tại Việt Nam thường có độ ẩm cao do thói quen sinh hoạt. Tỷ lệ chất thải hữu cơ và thức ăn thừa chiếm phần lớn khối lượng rác thu gom. Độ ẩm cao làm giảm nhiệt độ buồng đốt và gây khó khăn cho việc duy trì ngọn lửa. Quá trình đốt rác ẩm tiêu tốn nhiều năng lượng sấy ban đầu. Do đó, việc xác định chính xác nhiệt trị giúp tối ưu hóa chế độ vận hành lò đốt.

3.1. Phân tích nhiệt trị rác thải sinh hoạt chưa phân loại

Nhiệt trị rác thải phản ánh lượng nhiệt sinh ra khi đốt cháy hoàn toàn một đơn vị khối lượng rác. Rác thải sinh hoạt chứa nhiều thành phần như nhựa, giấy, gỗ, vải và thực phẩm. Nhựa và giấy có nhiệt trị cao, hỗ trợ quá trình tự cháy rất tốt. Ngược lại, rác thực phẩm có nhiệt trị thấp do chứa lượng nước lớn. Khi rác thải không được phân loại tại nguồn, nhiệt trị trung bình bị giảm sút đáng kể. Mức nhiệt trị thấp đòi hỏi phải bổ sung nhiên liệu phụ trợ như dầu DO hoặc gas. Điều này làm tăng chi phí vận hành cho các nhà máy xử lý rác.

3.2. Ảnh hưởng của độ ẩm chất thải đến buồng đốt

Độ ẩm chất thải cao gây ra nhiều cản trở đối với công nghệ lò đốt rác. Nước trong rác hấp thụ lượng nhiệt lớn để bay hơi trong giai đoạn đầu của quá trình cháy. Điều này làm hạ nhiệt độ buồng lửa xuống dưới mức tiêu chuẩn kỹ thuật. Nhiệt độ thấp dẫn đến tình trạng cháy không hoàn toàn và phát sinh nhiều khói đen. Ngoài ra, độ ẩm cao làm tăng thể tích khói lò và giảm tuổi thọ của vật liệu chịu lửa. Giải pháp ủ rác từ 3 đến 5 ngày trong hố thu rác giúp tách nước rỉ rác hiệu quả. Biện pháp này làm giảm độ ẩm và nâng cao nhiệt trị trước khi nạp liệu.

IV. Thu hồi nhiệt năng và áp dụng công nghệ điện rác

Xu hướng hiện đại trong xử lý chất thải rắn sinh hoạt là kết hợp tiêu hủy và thu hồi năng lượng. Công nghệ điện rác biến rác thải thành nguồn tài nguyên năng lượng tái tạo quý giá. Nhiệt lượng sinh ra từ quá trình thiêu đốt rác được tận dụng triệt để. Hệ thống thu hồi nhiệt năng bao gồm nồi hơi thu hồi nhiệt và tua bin máy phát điện. Phương pháp này vừa giải quyết bài toán môi trường vừa bổ sung nguồn điện cho lưới điện quốc gia. Dự án điện rác mang lại lợi ích kép về mặt kinh tế và xã hội cho các đô thị. Đây là định hướng phát triển bền vững được ưu tiên khuyến khích.

4.1. Cấu tạo hệ thống thu hồi nhiệt năng từ khói lò

Hệ thống thu hồi nhiệt tận dụng luồng khói nóng có nhiệt độ cao thoát ra từ buồng đốt. Khói lò đi qua các dàn ống sinh hơi trong nồi hơi thu hồi nhiệt. Nước trong ống hấp thụ nhiệt lượng và chuyển hóa thành hơi nước có áp suất cao. Luồng hơi quá nhiệt này được dẫn trực tiếp đến tua bin hơi để làm quay máy phát điện. Quá trình trao đổi nhiệt giúp hạ nhiệt độ khói thải trước khi đi vào hệ thống xử lý khí. Giải pháp này nâng cao hiệu suất năng lượng tổng thể của nhà máy lò đốt rác. Đồng thời, thiết bị bảo vệ các công đoạn lọc bụi phía sau khỏi nhiệt độ quá cao.

4.2. Lợi ích phát triển mô hình công nghệ điện rác

Công nghệ điện rác đóng vai trò quan trọng trong mô hình kinh tế tuần hoàn. Nhà máy điện rác biến chất thải rắn sinh hoạt thành điện năng thương mại phục vụ sản xuất. Mô hình này giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Lượng tro xỉ sau khi đốt được tận dụng làm vật liệu xây dựng hoặc san lấp nền móng. Công nghệ điện rác hiện đại áp dụng quy trình khép kín và tự động hóa cao. Nhờ vậy, môi trường làm việc được cải thiện và giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến khu dân cư. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp môi trường đô thị.

V. Kiểm soát khí thải lò đốt ngăn ngừa dioxin và furan

Khí thải lò đốt chứa nhiều thành phần ô nhiễm độc hại cần được xử lý nghiêm ngặt. Trong đó, dioxin và furan là hai hợp chất nguy hại bậc nhất đối với sức khỏe con người. Các khí axit như HCl, SO2, HF cùng bụi mịn cũng phát sinh trong quá trình cháy. Để đảm bảo quy chuẩn môi trường, hệ thống xử lý khí thải phải hoạt động đồng bộ. Công nghệ xử lý khí thải kết hợp các phương pháp hóa lý đa tầng. Quy trình bao gồm khử axit, hấp phụ chất độc và lọc bụi hiệu suất cao. Việc kiểm soát chế độ cháy buồng đốt là biện pháp phòng ngừa ô nhiễm tiên quyết.

5.1. Cơ chế hình thành và giải pháp ức chế dioxin và furan

Dioxin và furan hình thành do quá trình cháy không hoàn toàn các hợp chất hữu cơ chứa clo. Chúng cũng có thể tái tổng hợp trong vùng nhiệt độ từ 200 đến 450 độ C. Để ức chế chất độc này, buồng đốt thứ cấp phải duy trì nhiệt độ trên 1050 độ C. Thời gian lưu khí cháy trong buồng thứ cấp tối thiểu là 2 giây. Tiếp theo, khói thải cần được làm lạnh nhanh để vượt qua vùng nhiệt độ tái sinh dioxin. Than hoạt tính được phun vào dòng khí thải để hấp phụ triệt để lượng dioxin và furan còn sót lại. Biện pháp kết hợp này đảm bảo khí thải đạt tiêu chuẩn xả thải môi trường.

5.2. Công nghệ xử lý bụi và khí axit trong khí thải lò đốt

Khí axit trong khói lò được loại bỏ bằng phương pháp hấp thụ khô hoặc bán khô. Vôi bột hoặc dung dịch kiềm được phun vào tháp phản ứng để trung hòa khí SO2 và HCl. Quá trình tạo ra các muối rắn không độc hại và dễ dàng thu gom. Tiếp theo, dòng khí thải đi qua thiết bị lọc bụi túi vải hoặc lọc bụi tĩnh điện. Thiết bị lọc bụi túi vải giữ lại các hạt bụi mịn và hạt than hoạt tính mang chất độc. Tro bay thu được từ hệ thống lọc bụi được xếp vào nhóm chất thải nguy hại. Lượng tro này phải được hóa rắn và đóng rắn an toàn trước khi chôn lấp.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LOI CAM ON
1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE QUAN LY, XU LY CHAT THAI RAN SINH HOẠT BẰNG LÒ ĐỐTT
1.1. HIEN TRANG PHAT SINH, THU GOM CHAT THAI RAN SINH
1.2. TONG QUAN VE HIEN TRANG LO DOT CHAT THAI RAN SINH HOẠT ĐANG ĐƯỢC SỬ DỤNG HIỆN NAY Ở NƯỚC TA.
1.2.1. Dinh huong phat trién nganh xir ly rac tai Viét Nam.
1.2.2. Sơ lược các công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị
1.2.3. Các công nghệ lò đốt chất thái rắn sinh hoạt đô thị
1.2.4. Ước tính độ ẩm - nhiệt trị của CTR sinh hoạt trên thành phố
1.3. MOT SO VAN DE CON TON TAI, BAT CAP TRONG CONG TAC QUẢN LÝ LÒ ĐÓT CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠTT
2. CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Mục tiêu nghiên cứu
2.1.2. Dia di@m mghidn Cu
2.1.3. Đối tượng nghiên cứu
2.1.4. Phạm vỉ nghiên cứu
2.2. PHUGNG PHAP NGHIEN CUU
2.2.1. Phương pháp phân tíÍch
2.2.2. Phương phap Ké thita
2.2.3. Phương pháp điều tra thực địa
3. CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN
3.1. HIỆN TRẠNG CAC LO DOT KHAO SAT
3.1.1. Hiện trạng lò đốt B
3.1.2. THIẾT LẬP ĐỘ ÂM CỦA CHẤT THẢI
3.1.3. THIẾT LẬP NHIỆT TRỊ CỦA CHẤT THẢI
3.1.4. ĐÁNH GIÁ CÂN BANG KHÓI LƯỢNG RÁC THÁI SINH HOẠT
3.1.5. CÁC HỆ THÓNG XỬ LÝ KHÍ THÁI
3.1.5.1. Hệ thống khử axi£
3.1.5.2. Quá trình khử khô
3.1.5.3. Quá trình khử ướt
3.1.5.4. Quá trình bán khử khô
3.1.6. CÁC PHƯƠNG PHÁP KHỬ BỤI
3.1.6.1. Thiết bị khử bụi tĩnh điện
3.1.6.2. Thiết bị lọc bụi túi
3.1.7. QUY TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THÁI VÀ TRO, XỈ SAU KHI ĐỐT
3.1.7.1. Các phương pháp xử lý fFr0 XỈ
3.1.7.2. Quy trình xử lý nước thải
4. CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ ĐÈ XUẤTT
4.1. NHẬN XÉT CHƯNG
4.1.1. Khu vực lưu trữ và xử lý nước rác
4.1.2. Kiếm soát lượng rác thải nạp vào lò để đót
4.1.3. Nạp chất thai va0 10 dOt
4.1.4. Kiếm soát quá trình cháy
4.1.5. Hệ thống kiểm soát khí thải
4.1.6. Hệ thống xử lý tro bụi
4.1.7. Hệ thống xử lý nước thải
4.2. ĐÈ XUẤT
DANH MUC CHU VIET TAT
DANH MUC BANG
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ điều tra khảo sát đánh giá hiệu quả một số hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (94 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Họ và tên: Hoàng Mạnh Trung Lớp: Kỹ thuật môi trường - 2018A — Hà Nội, Khóa: 18 DE TAI: DIEU TRA, KHAO SAT, DANH GIA HIEU QUA MOT SO HỆ THONG XU LY CHAT THAI RAN SINH HOAT BANG CONG NGHE THIEU DOT VA DE XUAT GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA XU LY. LUAN VAN THAC SI NGANH KY THUAT MOI TRUONG Hà Nội, 06/2020 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Họ và tên: Hoàng Mạnh Trung Lớp: Kỹ thuật môi trường - 2018A — Hà Nội, Khóa: 18 DE TAI: DIEU TRA, KHAO SAT, DANH GIA HIEU QUA MOT SO HE THONG XU LY CHAT THAI RAN SINH HOAT BANG CONG NGHE THIEU DOT VA DE XUAT GIAI PHAP NANG CAO HIEU QUA XU LY. Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số: 18812102 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGÀNH KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Người hướng dẫn : TS.Nguyễn Tuấn Minh Hà Nội, 06/2020 LỜI CAM ĐOAN Em xin cam đoan các nội dung được trình bày trong luận văn tốt nghiệp “Điều tra, khảo sát, đánh giá hiệu quả một số hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý” là nghiên cứu của cá nhân em, trên cơ sở một số dữ liệu, số liệu được tham khảo. Những tài liệu được sử dụng tham khảo trong luận văn đã được nêu rõ trong phần tài liệu tham khảo.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là hoản toàn trung thực, nếu sai em xin chịu hoàn toàn trách nhiệm và chịu mọi kỷ luật của bộ môn và nhà trường đề ra. Hà Nội, tháng 06 năm 2020 Học viên Hoàng Mạnh Trung ii LOI CAM ON Đề hoàn thành luận văn này, ngoài sự cô gắng nỗi lực của bản thân, em đã nhận được sự ủng hộ, giúp đỡ và hướng dẫn của các thầy giáo, cô giáo, gia đình và bạn bè. Lời đầu tiên, em xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của thầy TS.Nguyễn Tuấn Minh - Viện công nghệ môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Thầy đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt đề em có thể hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Trong khoảng thời gian qua thầy là người truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và là người theo sát quá trình thực nghiệm. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Học viện khoa học và Công nghệ đã tạo điều kiện tốt nhất giúp đỡ em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Em xin gửi lời cảm ơn trân trọng đến Ban lãnh đạo Công ty cổ phần Năng lượng xanh Việt Nam, công ty TNHH phát triển đầu tư Hưng Thuận Phát, thư viện trường Đại học tài nguyên & môi trường Hà Nội, các Cục — phòng trong sở tài nguyên và môi trường Hà Nội đã tạo điều kiện hỗ trợ về thông tin, dữ liệu và tải liệu trong quá trình nghiên cứu sinh thực hiện luận văn. Hà Nội, tháng 06 năm 2020 Học viên Hoàng Mạnh Trung iii MUC LUC CHUONG 1: TONG QUAN VE QUAN LY, XU LY CHAT THAI RAN SINH HOẠT BẰNG LÒ ĐỐTT.--- 222222222222 2EE2EEE2AEEEEErrrkeerrree 4 1.

HIEN TRANG PHAT SINH, THU GOM CHAT THAI RAN SINH 1. TONG QUAN VE HIEN TRANG LO DOT CHAT THAI RAN SINH HOẠT ĐANG ĐƯỢC SỬ DỤNG HIỆN NAY Ở NƯỚC TA. Dinh huong phat trién nganh xir ly rac tai Viét Nam. Sơ lược các công nghệ xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị.

Các công nghệ lò đốt chất thái rắn sinh hoạt đô thị.4 Ước tính độ ẩm - nhiệt trị của CTR sinh hoạt trên thành phố ;P® 0. MOT SO VAN DE CON TON TAI, BAT CAP TRONG CONG TAC QUẢN LÝ LÒ ĐÓT CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠTT.--- 37 CHƯƠNG 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.---2- 22 ©+22x++EE++tzsz+zxzsrvscee 41 2. Mục tiêu nghiên cứu.

Dia di@m mghidn Cu. Đối tượng nghiên cứu.----¿-©s++©xt2zxe+zxestrsecres 41 2. Phạm vỉ nghiên cứu. PHUGNG PHAP NGHIEN CUU onecescsssessssssessssssesssssseesseessssseesseesseenees 41 2.

Phương pháp phân tíÍch. Phương phap Ké thita. Phương pháp điều tra thực địa.------2-cs-5cscce+ 50 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. HIỆN TRẠNG CAC LO DOT KHAO SAT oeeccessessssssssesssessssssseessesses 51 3.

Hiện trạng lò đốt B. THIẾT LẬP ĐỘ ÂM CỦA CHẤT THẢI. THIẾT LẬP NHIỆT TRỊ CỦA CHẤT THẢI. ĐÁNH GIÁ CÂN BANG KHÓI LƯỢNG RÁC THÁI SINH HOẠT.

CÁC HỆ THÓNG XỬ LÝ KHÍ THÁI. Hệ thống khử axi£. Quá trình khử khô. Quá trình khử ướt.

SE vn tưng, 63 3. Quá trình bán khử khô. CÁC PHƯƠNG PHÁP KHỬ BỤUI.1 Thiết bị khử bụi tĩnh điện .2 Thiết bị lọc bụi túi. QUY TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THÁI VÀ TRO, XỈ SAU KHI ĐỐT.

Các phương pháp xử lý fFr0 XỈ.2 Quy trình xử lý nước thải.-- - 5à SĂSxssxssssssrrersves 74 CHƯƠNG 4: KÉT LUẬN VÀ ĐÈ XUẤTT. NHẬN XÉT CHƯNG. Khu vực lưu trữ và xử lý nước rác. Kiếm soát lượng rác thải nạp vào lò để đót.

Nạp chất thai va0 10 dOt. Kiếm soát quá trình cháy. Hệ thống kiểm soát khí thải. Hệ thống xử lý tro bụi.

Hệ thống xử lý nước thải. ĐÈ XUẤT 80 vi DANH MUC CHU VIET TAT BOD: Nhu cầu oxi sinh hóa BTNMT: Bộ tài nguyên môi trường BVMT: Bảo vệ môi trường COD: Nhu cầu oxi hóa học CTR: Chat thai ran CTRSH: Chất thải rắn sinh hoạt DTM: Báo cáo đánh giá tác động môi trường GPD: Tổng sản phẩm nội địa TNMT: Tài nguyên môi trường UBND: Ủy ban nhân dân vii DANH MUC BANG Bang 1. Luong CTR sinh hoat d6 thi phat sinh qua các năm tại một số địa 0000:. 2: Thành phần khối lượng của từng loại CTR.

Bảng đánh giá các phương pháp xử lý CTR sinh hoạt hiện nay. Bảng so sánh “ ưu — nhược ” điểm các loại lò đốt. Két quả khảo sát độ âm trong các thành phần chất thải. Kết quả khảo sát độ âm trong các thành phần chất thải.

Nhiệt trị của các thành phần trong CTR sinh hoạt tại lò A. Nhiệt trị của các thành phần trong CTR sinh hoạt tại lò B. Tổng hợp kết quả phân tích các thành phần của CTR sinh hoạt tại ID. Tổng hợp kết quả phân tích các thành phần của CTR sinh hoạt tại D0.

Bảng tổng hợp về một số vấn đề còn tồn tại bất cập trong công tác quản lý lò đôt CTR sinh hoạt. -- 5 56 E2 93912181191 1 kg ri 37 Bang 3. Đánh giá lò đỐt A.--22¿©2222222222EC2EEEEEEEEEEEEEEEEEEerrresree 52 Bảng 3. Đánh giá lò đốt B.

Bảng cân bằng khối lượng thực tế rác thải được đốt tại 2 lò đốt rác trên địa bàn thành phố Hà Nội. So sánh các quá trinh hap thy axit .cccececcccccseccsecsseessteesteesseeens 66 Vili DANH MỤC HÌNH Hinh 1. Sơ đồ quy trình làm việc của lò đốt ghi điển hình. Nguyên tắc lò ghi chuyên động qua lại (hình trái: ghi đấy thuận, hình phải là ghi đây nghịch) .- s5 2t S5 S2 9x vn nh gi, 20 Hình 1.

So đồ cấu trúc lò đốt ghi xoay điển hình. Sơ đồ lò đốt tầng sôi tuần hoàn.---2- + sz2cz++2zsecxez 22 Hình I1. Sơ đồ lò đốt kiểu quay .----2-2¿©++2++2+t2zxe+zxesrzsesres 23 Hình 1. Sơ đồ lò đốt nhiệt phân hóa khí.

Chuẩn bị mẫu xác định % độ âm .---2- + s2+++2sz+cs2 44 Hình 2. Cấu tạo thân máy IKA C2000 Basic. Cấu tạo bom nhiệt (bom phân hủy mẫu). Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý rác của lò đốt A.

Hiện trạng lò đốt rác A. Hiện trạng lò đốt rác B. Sơ đồ quy trình công nghệ xử lý rác của lò đốt B. Sơ đồ khử axit kiỂU ướt.

Sơ đồ quá trình khử axit kiểu bán khô. Thiết bị khử bụi tĩnh điện. Thiết bị lọc bụi túi. Hình ảnh “xỉ đáy lò” tại nhà máy đốt rác phát điện Cần Thơ.

Hình ảnh “xi đáy lò” tại nhà máy đốt rác phát điện Cần Thơ. Tính cấp thiết của đề tài Trong 25 năm qua, Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kế về phát triển kinh tế - xã hội. Năm 2017 đánh đấu kỷ lục về tăng trưởng kinh tế, thu hút vốn đầu tư nước ngoài, kim ngạch thương mại hay khách du lịch đến Việt Nam, GDP đầu người năm 2017 đạt 53,5 triệu đồng/năm (2.385 USD), tăng 170 USD so với 2016. Tuy nhiên nền kinh tế vẫn còn nhiều những thách thức như bội chỉ ngân sách, năng suất lao động thấp, thiên tai và tiềm ẩn nhiều quan ngại khác.

Những năm qua, tốc độ đô thị hóa diễn ra rất nhanh đã trở thành nhân tố tích cực đối với phát triển kinh tế — xã hội của đất nước. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích về kinh tế - xã hội, đô thị hóa quá nhanh đã tạo ra sức ép về nhiều mặt, dẫn đến suy giảm chất lượng môi trường và phát triển không bền vững. Lượng chất thải phát sinh tại các đô thị và khu công nghiệp ngày càng nhiều với thành phần phức tạp. Ô nhiễm môi trường do chất thải rắn phát sinh từ hoạt động sinh hoạt gây nên những ảnh hưởng đến chất lượng môi trường, sức khỏe con người.

Hiện nay, phương pháp xử lý CTR phổ biến vẫn là chôn lấp. Kinh phí xây dựng bãi rác đúng tiêu chuẩn rất lớn, tiêu tốn ngân sách hàng trăm nghìn tỷ đồng/ bãi rác. Ngoài ra khi đưa vào sử dụng còn phải có kinh phí vận hành nhu san ui, xúc đất che phủ, hóa chất khử ruồi, kinh phí xử lý nước rỉ rác,. Kinh phí xử lý nước rỉ rác ước tính lên đến 35.

Việc xử lý CTR bằng phương pháp chôn lắp đang dần bộc lộ nhiều hạn chế trong điều kiện quỹ đất bị thu hẹp, tiềm tàng nguy cơ ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm, thảm thực vật và dịch bệnh lây lan. Công nghệ xử lý CTR bằng phương pháp thiêu đốt được áp dụng phổ biến tại các nước tiên tiến trên thế giới. Tại Việt Nam, hiện nay công nghệ này cũng được ứng dụng tại nhiều địa phương và tiếp tục được nghiên cứu để nhân rộng ra nhiều nơi khác. Các lò đốt chất thải ở Việt Nam được sử dụng chủ yếu cho các mục đích đốt chất thải y tế (tại nhiều cơ sở y tế tuyến tỉnh, trung ương), đốt chất thải nguy hại và đốt CTRSH.

Số lượng lò đốt được sử dụng ở Việt Nam khá đa dạng về nguồn gốc, công suất đốt và về khả năng xử lý khí thải. Tuy nhiên vẫn chưa có số liệu thống kê đầy đủ về số lượng, nơi sử dụng, đặc tính kĩ thuật của lò đốt. Trong thời gian vừa qua, tại nhiều địa phương trên cả nước đã có nhiều địa phương triển khai lắp đặt lò đốt công suất nhỏ, không bổ sung nhiên liệu trong quá trình đốt để xử lý CTRSH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

H M T L K (2020). Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-khao-sat-hieu-qua-xu-ly-rac-thai-sinh-hoat-bang-cong-nghe-thieu-dot

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khảo sát đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý chất thải rắn sinh hoạt bằng thiêu đốt, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý.

Luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" có 94 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án khảo sát hiệu quả xử lý rác thải sinh hoạt bằng công nghệ thiêu đốt" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter