Luận án: Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại Bảo Thắng, Lào Cai bằng mô hình địa không gian

Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại Lào Cai sử dụng mô hình địa không gian, nghiên cứu trường hợp tại huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá nguy cơ tai biến tự nhiên Lào Cai tổng quan
Số trang:
184 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá nguy cơ tai biến tự nhiên Lào Cai tổng quan

Tài liệu này tập trung vào việc đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại tỉnh Lào Cai. Khu vực nghiên cứu chính bao gồm huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai. Đây là những địa điểm thường xuyên chịu ảnh hưởng của các hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt. Việc đánh giá nguy cơ tai biến thiên nhiên Lào Cai là rất cần thiết. Nó giúp xác định các khu vực dễ bị tổn thương và đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Nghiên cứu này sử dụng các mô hình địa không gian tiên tiến. Công nghệ GIS đóng vai trò trung tâm trong quá trình phân tích. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống đánh giá toàn diện. Hệ thống này bao gồm các loại tai biến như trượt lở đất và lũ quét/lũ bùn đá. Hiểu rõ nguy cơ môi trường Lào Cai là bước đầu để xây dựng cộng đồng an toàn hơn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình hiện tại. Nó cũng đưa ra các dự báo tiềm năng cho tương lai. Dữ liệu địa không gian môi trường được thu thập và xử lý cẩn thận. Chúng phục vụ cho việc lập bản đồ nguy cơ chính xác. Công trình này là một luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường, đảm bảo tính khoa học và chuyên sâu.

1.1. Khái niệm và tình hình tai biến môi trường

Tai biến môi trường tự nhiên là những sự kiện bất thường. Chúng gây ra thiệt hại lớn về người và tài sản. Tài liệu định nghĩa rõ các khái niệm về tai biến môi trường. Nó bao gồm trượt lở đất và lũ quét/lũ bùn đá. Trượt lở đất xảy ra khi khối lượng đất đá di chuyển xuống dốc. Lũ quét là dòng chảy xiết, thường mang theo bùn và đá. Tình hình tai biến môi trường trên thế giới và Việt Nam được tổng quan. Các số liệu cho thấy mức độ nghiêm trọng và tần suất gia tăng. Khu vực Lào Cai đối mặt với nhiều rủi ro đặc thù. Đặc điểm địa hình đồi núi dốc, lượng mưa lớn là nguyên nhân chính. Việc hiểu rõ bản chất tai biến giúp lập kế hoạch ứng phó hiệu quả. Nó cũng hỗ trợ công tác phòng chống thiên tai Lào Cai. Thông tin này là nền tảng cho các phân tích sâu hơn về nguy cơ.

1.2. Tổng quan nghiên cứu tai biến tại Lào Cai

Tình hình nghiên cứu tai biến môi trường đã được xem xét kỹ lưỡng. Các nghiên cứu trước đây trên thế giới và tại Việt Nam được tổng hợp. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng kiến thức hiện có. Nó tập trung vào đặc thù của Lào Cai. Vùng nghiên cứu là huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai. Đây là khu vực có mật độ dân cư và hoạt động kinh tế cao. Các yếu tố địa lý, khí hậu, và nhân sinh được phân tích. Dữ liệu địa không gian môi trường là trọng tâm của tổng quan. Những nghiên cứu trước đây thường thiếu tính tích hợp. Việc sử dụng GIS trong quản lý rủi ro còn hạn chế. Luận án này hướng tới việc khắc phục những hạn chế đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn. Mục tiêu là tạo ra bản đồ nguy cơ tai biến đáng tin cậy. Dựa trên đó, các chính sách và hành động phòng ngừa được đề xuất.

II.Ứng dụng GIS phân tích nguy cơ môi trường Lào Cai

Công nghệ Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là công cụ chủ chốt. Nó được sử dụng để phân tích nguy cơ môi trường Lào Cai. GIS cho phép tích hợp, quản lý và phân tích dữ liệu không gian. Các lớp thông tin địa hình, địa chất, thủy văn được số hóa. Điều này tạo ra một cơ sở dữ liệu mạnh mẽ. Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu tai biến môi trường được trình bày. GIS giúp xây dựng các mô hình đánh giá nguy cơ GIS hiệu quả. Công nghệ này có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu. Từ đó, nó tạo ra các bản đồ nguy cơ tai biến chính xác. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích ảnh viễn thám. Ảnh vệ tinh cung cấp thông tin về thay đổi bề mặt đất. Chúng cũng hỗ trợ nhận diện các khu vực có nguy cơ cao. Vai trò của GIS trong quản lý rủi ro được nhấn mạnh. Nó là một công cụ không thể thiếu trong phòng chống thiên tai Lào Cai. GIS cung cấp cái nhìn trực quan và đa chiều. Nó hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời và đúng đắn.

2.1. Cơ sở lý luận và phương pháp GIS

Nghiên cứu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Nó áp dụng các phương pháp tiếp cận hiện đại trong khoa học môi trường. Việc sử dụng các mô hình địa không gian là cốt lõi. Các phương pháp thống kê cặp và thống kê đa biến được tích hợp. Điều này bao gồm mô hình Bayes và hệ số tin cậy. Mô hình hồi quy logistic cũng được áp dụng. Công nghệ GIS được giới thiệu chi tiết về khả năng. Nó xử lý và phân tích dữ liệu không gian. Dữ liệu ảnh viễn thám là nguồn thông tin quan trọng. Nó cung cấp các biến đầu vào cho mô hình. Mục tiêu là xây dựng một mô hình đánh giá nguy cơ GIS toàn diện. Mô hình này giúp đánh giá tính dễ bị tổn thương môi trường. Từ đó, nó cung cấp các công cụ để phòng chống thiên tai Lào Cai hiệu quả.

2.2. Các mô hình và phần mềm phân tích dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng nhiều mô hình phân tích dữ liệu tiên tiến. Các mô hình này bao gồm mạng nơron nhân tạo (ANN). Mô hình vector hỗ trợ (SVM) cũng được sử dụng. Cây quyết định (Decision Tree - DT) giúp phân loại và dự đoán. Các phương pháp này có khả năng xử lý dữ liệu lớn. Chúng tăng cường độ chính xác của bản đồ nguy cơ tai biến. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu không gian (SMCE) được tích hợp. Chỉ số nguy cơ lũ quét (FFPI) được tính toán. Mô hình Flow-R mô phỏng quá trình di chuyển của dòng lũ. Các phần mềm chuyên dụng GIS được sử dụng. Chúng đảm bảo quá trình phân tích diễn ra hiệu quả. Việc đánh giá độ tin cậy của mô hình là bước cuối cùng. Nó xác nhận tính khả thi của kết quả nghiên cứu. Công cụ này góp phần quan trọng vào phòng chống thiên tai Lào Cai.

III.Xây dựng bản đồ nguy cơ sạt lở đất Lào Cai hiệu quả

Một trong những đóng góp chính là xây dựng bản đồ nguy cơ tai biến. Đặc biệt, bản đồ nguy cơ sạt lở đất Lào Cai được tạo ra. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến trượt lở được xác định. Chúng bao gồm độ dốc, địa chất, lượng mưa, và sử dụng đất. Dữ liệu địa không gian môi trường là đầu vào thiết yếu. GIS được sử dụng để tích hợp các lớp dữ liệu này. Các mô hình thống kê và học máy được áp dụng. Mục tiêu là dự đoán khả năng xảy ra sạt lở. Bản đồ thể hiện các cấp độ nguy cơ khác nhau. Từ nguy cơ thấp đến nguy cơ rất cao. Điều này giúp các nhà quản lý nhận diện khu vực ưu tiên. Việc phân tích sạt lở đất Lào Cai chi tiết là rất quan trọng. Nó giúp bảo vệ cộng đồng và cơ sở hạ tầng. Bản đồ nguy cơ tai biến này là một công cụ hữu ích. Nó hỗ trợ công tác quy hoạch sử dụng đất và xây dựng. Kết quả này cung cấp thông tin đáng tin cậy. Nó đóng góp vào phòng chống thiên tai Lào Cai bền vững.

3.1. Hiện trạng trượt lở đất và yếu tố ảnh hưởng

Khu vực nghiên cứu thường xuyên ghi nhận các hiện tượng trượt lở đất đá. Hiện trạng này được mô tả chi tiết trong tài liệu. Các sự kiện trượt lở trong quá khứ được ghi nhận. Chúng giúp xác định các khu vực có tiền sử. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến môi trường được phân tích. Đặc điểm địa hình, địa chất, thổ nhưỡng đóng vai trò quan trọng. Mưa lớn kéo dài là tác nhân chính gây ra trượt lở. Hoạt động của con người cũng là một yếu tố. Ví dụ như phá rừng, xây dựng trên sườn dốc. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng. Nó giúp xây dựng mô hình dự báo chính xác. Phân tích sạt lở đất Lào Cai cần xem xét đa yếu tố. Kết hợp dữ liệu lịch sử và dữ liệu hiện tại.

3.2. Quy trình lập bản đồ và đánh giá nguy cơ

Quy trình lập bản đồ nguy cơ sạt lở được thực hiện bài bản. Đầu tiên, dữ liệu địa hình số (DEM) được xử lý. Từ đó, các yếu tố như độ dốc, hướng dốc được tính toán. Dữ liệu về địa chất, thủy văn, và lớp phủ thực vật cũng được thu thập. Các yếu tố này được gán trọng số phù hợp. Trọng số dựa trên mức độ ảnh hưởng đến sạt lở. Mô hình đánh giá nguy cơ GIS được áp dụng. Nó tích hợp tất cả các lớp dữ liệu. Kết quả là bản đồ nguy cơ tai biến sạt lở đất. Bản đồ này trực quan hóa các khu vực rủi ro. Các vùng nguy cơ cao được đánh dấu rõ ràng. Nó hỗ trợ các quyết định về quy hoạch và cảnh báo sớm. Bản đồ nguy cơ tai biến này là một công cụ thiết yếu. Nó góp phần vào phòng chống thiên tai Lào Cai hiệu quả.

IV.Phân tích lũ quét bằng GIS tại khu vực Lào Cai chi tiết

Ngoài sạt lở đất, lũ quét là một tai biến nghiêm trọng khác. Tài liệu này cung cấp phân tích lũ quét bằng GIS tại Lào Cai. Lũ quét/lũ bùn đá thường xảy ra đột ngột. Chúng gây ra thiệt hại lớn. Công nghệ GIS được sử dụng để mô hình hóa lũ quét. Các yếu tố ảnh hưởng đến lũ quét được xác định. Chúng bao gồm lượng mưa, độ dốc lưu vực, mật độ sông suối. Đặc điểm lớp phủ thực vật và độ thấm nước cũng quan trọng. Dữ liệu địa không gian môi trường là đầu vào cho mô hình. Mục tiêu là dự báo các khu vực có nguy cơ lũ quét cao. Bản đồ nguy cơ lũ quét được tạo ra. Nó giúp cảnh báo sớm cho cộng đồng. Việc đánh giá lũ quét bằng GIS mang lại độ chính xác cao. Nó hỗ trợ lập kế hoạch sơ tán và cứu hộ. Nghiên cứu này góp phần giảm thiểu thiệt hại do lũ quét. Nó tăng cường khả năng phòng chống thiên tai Lào Cai. Kết quả phân tích cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp cải thiện công tác quản lý rủi ro.

4.1. Hiện trạng lũ quét lũ bùn đá và tác nhân

Lào Cai thường xuyên phải đối mặt với lũ quét và lũ bùn đá. Hiện trạng các sự kiện lũ trong quá khứ được trình bày. Các tác nhân chính gây lũ quét được phân tích. Lượng mưa lớn và kéo dài là yếu tố hàng đầu. Địa hình dốc, độ che phủ thực vật thấp làm tăng nguy cơ. Đặc điểm địa chất và thổ nhưỡng cũng ảnh hưởng. Chúng xác định khả năng giữ nước và xói mòn. Các khu vực đô thị hóa có thể làm tăng tốc độ dòng chảy. Việc hiểu rõ các tác nhân này là rất quan trọng. Nó giúp xây dựng các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Đánh giá lũ quét bằng GIS cung cấp cái nhìn tổng thể. Nó xác định mối liên hệ giữa các yếu tố. Từ đó, dự báo các khu vực dễ bị tổn thương môi trường.

4.2. Xây dựng bản đồ nguy cơ lũ quét với GIS

Quá trình xây dựng bản đồ nguy cơ lũ quét sử dụng GIS. Đầu tiên, các dữ liệu đầu vào được thu thập và xử lý. Chúng bao gồm bản đồ địa hình, bản đồ lưu vực. Dữ liệu về mưa, thủy văn, và sử dụng đất cũng được tích hợp. Chỉ số nguy cơ lũ quét (FFPI) được tính toán. Mô hình Flow-R được sử dụng để mô phỏng dòng chảy. Nó giúp xác định đường đi và phạm vi ngập lụt. Các kịch bản mưa khác nhau được thử nghiệm. Từ đó, bản đồ nguy cơ tai biến lũ quét được tạo ra. Bản đồ này hiển thị các vùng có nguy cơ từ thấp đến cao. Nó là công cụ thiết yếu cho việc cảnh báo sớm. Nó hỗ trợ việc lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp. Bản đồ này góp phần vào phòng chống thiên tai Lào Cai hiệu quả. Nó cung cấp thông tin quan trọng cho cộng đồng và chính quyền.

V.Mô hình hóa nguy cơ tai biến môi trường Lào Cai bền vững

Nghiên cứu này không chỉ đánh giá nguy cơ hiện tại. Nó còn hướng tới mô hình hóa nguy cơ tai biến môi trường Lào Cai bền vững. Việc tích hợp các mô hình địa không gian là trọng tâm. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống dự báo và quản lý rủi ro toàn diện. Tính dễ bị tổn thương môi trường được phân tích sâu sắc. Nó bao gồm các khía cạnh tự nhiên và xã hội. Dữ liệu địa không gian môi trường là nền tảng cho việc mô hình hóa. Các mô hình đánh giá nguy cơ GIS tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp dự đoán các sự kiện trong tương lai. Sự kết hợp giữa các phương pháp thống kê và học máy mang lại độ chính xác cao. Kết quả mô hình hóa cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp xây dựng các chiến lược phòng chống thiên tai Lào Cai. Những chiến lược này có tính bền vững. Chúng không chỉ giảm thiểu thiệt hại mà còn tăng cường khả năng phục hồi. Mô hình hóa giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Công trình này đóng góp vào sự phát triển bền vững của khu vực.

5.1. Đánh giá tính dễ bị tổn thương môi trường

Tính dễ bị tổn thương môi trường là một khía cạnh quan trọng. Nó được đánh giá thông qua nhiều chỉ số. Các chỉ số này bao gồm mật độ dân số, cơ sở hạ tầng. Yếu tố kinh tế, xã hội và khả năng ứng phó của cộng đồng cũng được xem xét. Việc tích hợp các dữ liệu này vào GIS là cần thiết. Nó giúp xác định các khu vực có tính dễ bị tổn thương cao. Bản đồ nguy cơ tai biến không chỉ hiển thị rủi ro tự nhiên. Nó còn phản ánh mức độ ảnh hưởng đến con người và tài sản. Phân tích này giúp ưu tiên các khu vực cần hỗ trợ. Nó cũng hướng dẫn các hoạt động giảm nhẹ rủi ro. Đánh giá tính dễ bị tổn thương môi trường là bước không thể thiếu. Nó giúp xây dựng một chiến lược phòng chống thiên tai Lào Cai toàn diện. Một xã hội ít bị tổn thương sẽ có khả năng phục hồi tốt hơn.

5.2. Kết quả mô hình hóa và khuyến nghị phòng ngừa

Kết quả từ các mô hình đánh giá nguy cơ GIS được trình bày. Chúng bao gồm các bản đồ nguy cơ chi tiết cho sạt lở đất và lũ quét. Độ tin cậy của mô hình được đánh giá thông qua các phương pháp kiểm định. Các khu vực có nguy cơ cao được xác định rõ ràng. Dựa trên kết quả này, các khuyến nghị được đưa ra. Các khuyến nghị tập trung vào phòng chống thiên tai Lào Cai. Chúng bao gồm quy hoạch sử dụng đất an toàn. Việc xây dựng các công trình bảo vệ cũng được đề xuất. Hệ thống cảnh báo sớm cần được cải thiện. Nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Việc tích hợp dữ liệu địa không gian môi trường vào quản lý hàng ngày là rất quan trọng. Các khuyến nghị này nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro. Chúng hướng tới việc bảo vệ cuộc sống và tài sản của người dân Lào Cai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ
CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CHUNG
1.1. Tổng quan về tai biến môi trường tự nhiên
1.1.1. Khái niệm chung về tai biến môi trường
1.1.1.1. Tai biến môi trường
1.1.1.2. Hiện tượng trượt lở
1.1.1.3. Hiện tượng lũ quét/lũ bùn đá
1.1.2. Tổng quan về tình hình tai biến môi trường tự nhiên
1.1.2.1. Tình hình tai biến môi rường tự nhiên trên thế giới
1.1.2.2. Tình hình tai biến môi trường tại Việt Nam
1.2. Tình hình nghiên cứu tai biến môi trường trên thế giới và tại Việt Nam
1.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.2.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
1.3. Giới thiệu chung về vùng nghiên cứu
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Cơ sở lý luận
2.1.1. Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu tai biến môi trường
2.1.2. Sử dụng các mô hình địa không gian trong đánh giá tai biến môi trường
2.1.3. Cơ sở lựa chọn các phương pháp nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phân tích ảnh viễn thám và GIS
2.2.1.1. Dữ liệu ảnh viễn thám
2.2.1.2. Công nghệ GIS
2.2.2. Các phương pháp thống kê cặp và thống kê đa biến
2.2.2.1. Mô hình thống kê Bayes (Bayes Statistics)
2.2.2.2. Mô hình Hệ số tin cậy (Centainty Factor)
2.2.2.3. Mô hình hồi quy logistic (Logistic Regression - LR)
2.2.3. Các mô hình phân tích dữ liệu lớn (big data)
2.2.3.1. Phân loại chung các phương pháp phân tích dữ liệu lớn
2.2.3.2. Mạng nơron nhân tạo (Artificial Neural Networks)
2.2.3.3. Mô hình vector hỗ trợ (Support Vector Machine- SVM)
2.2.3.4. Mô hình cây quyết định (Decision Tree - DT)
2.2.4. Các phương pháp phân tích chỉ số và mô hình
2.2.4.1. Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu không gian (SMCE)
2.2.4.2. Chỉ số nguy cơ lũ quét (Flash Flood Potential Index- FFPI)
2.2.4.3. Mô hình Flow-R mô phỏng quá trình di chuyển của dòng lũ
2.2.5. Phương pháp đánh giá độ tin cậy
2.3. Các phần mềm sử dụng trong luận án
2.4. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: HIỆN TRẠNG VÀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
3.1. Hiện trạng tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu
3.1.1. Hiện tượng trượt lở đất đá
3.1.2. Hiện tượng lũ quét/lũ bùn đá
3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến môi trường tại khu vực nghiên cứu
3.2.2. Đặc điểm địa hình - địa mạo
3.2.3. Đặc điểm địa chất
3.2.4. Đặc điểm khí tượng thủy văn
3.2.5. Các hoạt động nhân sinh
3.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện Bảo Thắng và TP Lào Cai, tỉnh Lào Cai
3.3.1. Cơ sở nguồn tài liệu
3.3.2. Cơ sở dữ liệu các vị trí xảy ra tai biến
3.3.3. Cơ sở dữ liệu các yếu tố địa hình
3.3.3.1. Độ cao và độ dốc địa hình
3.3.3.2. Các chỉ số địa hình
3.3.4. Cơ sở dữ liệu các yếu tố địa chất
3.3.4.1. Đặc điểm thạch học
3.3.4.2. Hệ thống đứt gãy và lineament
3.3.4.3. Đặc đểm địa mạo và điều kiện thổ nhưỡng
3.3.5. Cơ sở dữ liệu các yếu tố khí tượng - thủy văn
3.3.5.1. Lượng mưa và độ ẩm đất
3.3.5.2. Hệ thống sông suối
3.3.6. Cơ sở dữ liệu các hoạt động nhân sinh
3.3.6.1. Hiện trạng sử dụng đất
3.3.6.2. Hệ thống giao thông và sự phân bố dân cư
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: ÁP DỤNG MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
4.1. Đánh giá nguy cơ xảy ra tai biến môi trường tự nhiên khu vực huyện Bảo Thắng và TP Lào Cai, tỉnh Lào Cai
4.1.1. Đánh giá nguy cơ xảy ra trượt lở
4.1.1.1. Kết quả phân tích sử dụng các mô hình thống kê
4.1.1.2. Kết quả phân tích sử dụng các mô hình dữ liệu lớn (big data)
4.1.1.3. Kết quả so sánh mức độ chính xác của các mô hình dự báo trượt lở
4.1.2. Đánh giá nguy cơ xảy ra lũ quét
4.1.2.1. Kết quả đánh giá nguy cơ xảy ra lũ quét
4.1.2.2. Kết quả mô phỏng lũ quét tại thung lũng Tả Phời
4.2. Phân vùng dự báo nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu
4.3. Định hướng quy hoạch không gian hướng tới mục tiêu phòng tránh các tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu
4.3.1. Các tiêu chí phục vụ quy hoạch sử dụng đất
4.3.1.1. Nhóm tiêu chí về kinh tế
4.3.1.2. Nhóm tiêu chí về xã hội
4.3.1.3. Nhóm tiêu chí về môi trường
4.3.2. Đề xuất quy hoạch không gian nhằm phòng tránh và giảm nhẹ tai biến
4.3.2.1. Định hướng quy hoạch không gian nhằm phòng tránh nguy cơ xảy ra tai biến
4.3.2.2. Các giải pháp thực hiện nhằm giảm thiểu tác động do tai biến gây ra
4.4. Tiểu kết chương 4
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện bảo thắng và thành phố lào cai tỉnh lào cai sử dụng các mô hình địa không gian

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC HUYỆN BẢO THẮNG VÀ THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI SỬ DỤNG CÁC MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC HUYỆN BẢO THẮNG VÀ THÀNH PHỐ LÀO CAI, TỈNH LÀO CAI SỬ DỤNG CÁC MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã sỗ: 09520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Hà Nội, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả luận án ii LỜI CÁM ƠN Luận án được thực hiện tại Viện Địa chất và Địa vật lý biển, Khoa Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS GVC Trong thời gian hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và hướng dẫn nhiệt tình, chu đáo của TS GVC Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những sự giúp đỡ đó Nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới Lãnh đạo Viện Địa chất và Địa vật lý Biển; Khoa Công nghệ Môi trường, Viện Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Trường Đại học Mỏ - Địa chất, đã động viên khuyến khích và tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình học tập Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các quý thầy/cô ở cơ sở đào tạo của Khoa Công nghệ Môi trường, Viện Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam; Khoa Môi trường, Trường Đại học Mỏ - Địa chất đã giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành khoá học, đã chỉ bảo, giúp đỡ và đóng góp ý kiến bổ ích cho nghiên cứu sinh trong quá trình thực hiện luận án Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ lòng biết ơn đến các cán bộ Lãnh đạo và nhân dân địa phương thuộc huyện Bảo Thắng, thành phố Lào Cai; Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai, đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu, thu thập số liệu tại địa phương Cuối cùng, nghiên cứu sinh cũng xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp và lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình đã quan tâm giúp đỡ, chia sẻ và động với nghiên cứu sinh trong suốt thời gian thực hiện luận án Hà Nội, ngày tháng năm 2022 TÁC GIẢ LUẬN ÁN iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CÁM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC BẢNG BIỂU vii DANH MỤC HÌNH VẼ ix CÁC TỪ VIẾT TẮT………………………………………………………… xii MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CHUNG 5 1 1 Tổng quan về tai biến môi trường tự nhiên 5 1 1 1 Khái niệm chung về tai biến môi trường 5 1 1 1 1 Tai biến môi trường 5 1 1 1 2 Hiện tượng trượt lở 7 1 1 1 3 Hiện tượng lũ quét/lũ bùn đá 8 1 1 2 Tổng quan về tình hình tai biến môi trường tự nhiên 8 1 1 2 1 Tình hình tai biến môi rường tự nhiên trên thế giới 8 1 1 2 2 Tình hình tai biến môi trường tại Việt Nam 10 1 2 Tình hình nghiên cứu tai biến môi trường trên thế giới và tại Việt Nam 11 1 2 1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới 11 1 2 2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam 14 1 3 Giới thiệu chung về vùng nghiên cứu 18 1 4 Tiểu kết chương 1 19 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 21 2 1 Cơ sở lý luận 21 2 1 1 Phương pháp tiếp cận trong nghiên cứu tai biến môi trường 21 2 1 2 Sử dụng các mô hình địa không gian trong đánh giá tai biến môi trường 23 2 1 3 Cơ sở lựa chọn các phương pháp nghiên cứu 24 2 2 Phương pháp nghiên cứu 27 2 2 1 Phương pháp phân tích ảnh viễn thám và GIS 27 2 2 1 1 Dữ liệu ảnh viễn thám 27 iv 2 2 1 2 Công nghệ GIS ………………………………………………………………………………………………30 2 2 2 Các phương pháp thống kê cặp và thống kê đa biến 31 2 2 2 1 Mô hình thống kê Bayes (Bayes Statistics) 31 2 2 2 2 Mô hình Hệ số tin cậy (Centainty Factor) 34 2 2 2 3 Mô hình hồi quy logistic (Logistic Regression - LR) 35 2 2 3 Các mô hình phân tích dữ liệu lớn (big data) 37 2 2 3 1 Phân loại chung các phương pháp phân tích dữ liệu lớn 37 2 2 3 2 Mạng nơron nhân tạo (Artificial Neural Networks) 38 2 2 3 3 Mô hình vector hỗ trợ (Support Vector Machine- SVM) 40 2 2 3 4 Mô hình cây quyết định (Decision Tree - DT) 43 2 2 4 Các phương pháp phân tích chỉ số và mô hình 45 2 2 4 1 Phương pháp đánh giá đa chỉ tiêu không gian (SMCE) 45 2 2 4 2 Chỉ số nguy cơ lũ quét (Flash Flood Potential Index- FFPI) 47 2 2 4 3 Mô hình Flow-R mô phỏng quá trình di chuyển của dòng lũ 50 2 2 5 Phương pháp đánh giá độ tin cậy 53 2 3 Các phần mềm sử dụng trong luận án 56 2 4 Tiểu kết chương 2 56 CHƯƠNG 3 HIỆN TRẠNG VÀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 57 3 1 Hiện trạng tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu 57 3 1 1 Hiện tượng trượt lở đất đá 57 3 1 2 Hiện tượng lũ quét/lũ bùn đá 58 3 2 Các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ tai biến môi trường tại khu vực nghiên cứu 59 3 2 2 Đặc điểm địa hình - địa mạo 59 3 2 3 Đặc điểm địa chất 60 3 2 4 Đặc điểm khí tượng thủy văn 62 3 2 5 Các hoạt động nhân sinh 63 3 3 Xây dựng cơ sở dữ liệu tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực huyện Bảo Thắng và TP Lào Cai, tỉnh Lào Cai 64 3 3 1 Cơ sở nguồn tài liệu 64 v 3 3 2 Cơ sở dữ liệu các vị trí xảy ra tai biến 65 3 3 3 Cơ sở dữ liệu các yếu tố địa hình 69 3 3 3 1 Độ cao và độ dốc địa hình 69 3 3 3 2 Các chỉ số địa hình 73 3 3 4 Cơ sở dữ liệu các yếu tố địa chất 76 3 3 4 1 Đặc điểm thạch học 76 3 3 4 2 Hệ thống đứt gãy và lineament 81 3 3 4 3 Đặc đểm địa mạo và điều kiện thổ nhưỡng 83 3 3 5 Cơ sở dữ liệu các yếu tố khí tượng - thủy văn 85 3 3 5 1 Lượng mưa và độ ẩm đất 85 3 3 5 2 Hệ thống sông suối 87 3 3 6 Cơ sở dữ liệu các hoạt động nhân sinh 87 3 3 6 1 Hiện trạng sử dụng đất 87 3 3 6 2 Hệ thống giao thông và sự phân bố dân cư 91 3 4 Tiểu kết chương 3 93 CHƯƠNG 4 ÁP DỤNG MÔ HÌNH ĐỊA KHÔNG GIAN ĐÁNH GIÁ NGUY CƠ TAI BIẾN MÔI TRƯỜNG TỰ NHIÊN TẠI KHU VỰC NGHIÊN CỨU 94 4 1 Đánh giá nguy cơ xảy ra tai biến môi trường tự nhiên khu vực huyện Bảo Thắng và TP Lào Cai, tỉnh Lào Cai 94 4 1 1 Đánh giá nguy cơ xảy ra trượt lở 94 4 1 1 1 Kết quả phân tích sử dụng các mô hình thống kê 94 4 1 1 2 Kết quả phân tích sử dụng các mô hình dữ liệu lớn (big data) 103 4 1 1 3 Kết quả so sánh mức độ chính xác của các mô hình dự báo trượt lở 109 4 1 2 Đánh giá nguy cơ xảy ra lũ quét 110 4 1 2 1 Kết quả đánh giá nguy cơ xảy ra lũ quét 110 4 1 2 2 Kết quả mô phỏng lũ quét tại thung lũng Tả Phời 115 4 2 Phân vùng dự báo nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu 122 4 3 Định hướng quy hoạch không gian hướng tới mục tiêu phòng tránh các tai biến môi trường tự nhiên tại khu vực nghiên cứu………………………… 125 4 3 1 Các tiêu chí phục vụ quy hoạch sử dụng đất 125 vi 4 3 1 1 Nhóm tiêu chí về kinh tế 125 4 3 1 2 Nhóm tiêu chí về xã hội 126 4 3 1 3 Nhóm tiêu chí về môi trường 127 4 3 2 Đề xuất quy hoạch không gian nhằm phòng tránh và giảm nhẹ tai biến 130 4 3 2 1 Định hướng quy hoạch không gian nhằm phòng tránh nguy cơ xảy ra tai biến 130 4 3 2 2 Các giải pháp thực hiện nhằm giảm thiểu tác động do tai biến gây ra 132 4 4 Tiểu kết chương 4 135 KẾT LUẬN 136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 139 TÀI LIỆU THAM KHẢO 141 PHỤ LỤC 147 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1 1 Phân loại các tai biến (Smith, 2001) 77 Bảng 2 1 Khả năng ứng dụng các phương pháp phân tích tai biến 25 Bảng 2 2 Một số dạng hàm kích hoạt phổ biến 39 Bảng 2 3 Chỉ tiêu của Saaty so sánh cặp đôi các yếu tố 46 Bảng 2 4 Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố 46 Bảng 2 5 Giá trị RI ứng với từng số lượng chỉ tiêu n 47 Bảng 2 6 Các phương pháp tính toán FFPI 50 Bảng 2 7 Một số mô hình mô phỏng các dạng tai biến 50 Bảng 2 8 Ma trận sai số 54 Bảng 3 1 Các thành phần môi trường và yếu tố ảnh hưởng liên quan đến nguy cơ xảy ra tai biến 65 Bảng 3 2 Phân bố độ cao địa hình tại khu vực nghiên cứu 70 Bảng 3 3 Phân bố độ dốc địa hình tại khu vực nghiên cứu 71 Bảng 3 4 Phân bố hướng dốc địa hình 72 Bảng 3 5 Giá trị riêng (eigenvalue) của các thành phần chính 89 Bảng 3 6 Vectơ riêng (eigenvector) của các thành phần chính 90 Bảng 3 7 Bảng hiện trạng sử dụng đất năm 2020 91 Bảng 4 1 Kết quả tính toán trọng số cho độ dốc địa hình 95 Bảng 4 2 Kết quả tính toán trọng số cho yếu tố thạch học 96 Bảng 4 3 Kết quả tính toán trọng số cho mật độ đứt gãy và…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS (2022) [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/danh-gia-nguy-co-tai-bien-moi-truong-bao-thang-lao-cai-gis

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên tại Lào Cai sử dụng mô hình địa không gian, nghiên cứu trường hợp tại huyện Bảo Thắng và thành phố Lào Cai.

Luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá nguy cơ tai biến môi trường tự nhiên Lào Cai bằng GIS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter