High quality visual arts education k 8 the student the principa
"Phát triển giáo dục nghệ thuật chất lượng cao cho học sinh lớp 8, giúp học sinh phát triển kỹ năng sáng tạo và thẩm mỹ."
Seattle Pacific University
Education (Art Education / Curriculum and Instruction)
Luan An
Dissertation (Luận án)
Năm xuất bản
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng Giáo dục Nghệ thuật K-8 chất lượng cao
- Số trang:
- 147 trang
- Trường:
- Seattle Pacific University
- Chuyên ngành:
- Education (Art Education / Curriculum and Instruction)
- Tác giả:
- Patricia A. Hayes
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng Giáo dục Nghệ thuật K 8 chất lượng cao
Giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao từ mẫu giáo đến lớp tám là thiết yếu. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của chương trình mỹ thuật K-8 toàn diện. Hiện tại, tồn tại những vấn đề quốc gia trong hỗ trợ giáo dục nghệ thuật. Một số trường học chưa cung cấp đủ nguồn lực hoặc chương trình giảng dạy. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của học sinh. Mục đích nghiên cứu là kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục nghệ thuật. Các yếu tố bao gồm vai trò của học sinh, hiệu trưởng và giáo viên. Chất lượng giáo dục nghệ thuật trực tiếp tác động đến khả năng sáng tạo và tư duy phản biện. Việc hiểu rõ bối cảnh hiện tại giúp định hướng các cải tiến trong tương lai. Nâng cao chương trình mỹ thuật K-8 là một mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và thực hành. Nó đóng góp vào việc xây dựng nền tảng vững chắc cho giáo dục nghệ thuật thị giác. Tầm quan trọng của giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao được khẳng định.
1.1. Bối cảnh quốc gia và các vấn đề hiện tại
Hiện có sự hỗ trợ quốc gia nhưng cũng tồn tại nhiều vấn đề. Các chương trình nghệ thuật thường bị cắt giảm ngân sách. Việc thiếu giáo viên mỹ thuật chuyên biệt là phổ biến. Điều này làm giảm chất lượng giáo dục nghệ thuật thị giác. Các tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật không luôn được áp dụng đồng bộ. Học sinh K-8 có thể bỏ lỡ cơ hội phát triển năng khiếu nghệ thuật. Giải quyết những thách thức này là trọng tâm của nghiên cứu.
1.2. Mục đích và ý nghĩa của nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu là khám phá định nghĩa và thực tiễn của giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao. Nghiên cứu tập trung vào cấp độ K-8. Nó đánh giá quan điểm của các bên liên quan chính: học sinh, hiệu trưởng và giáo viên. Ý nghĩa của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp dữ liệu thực nghiệm. Dữ liệu này hỗ trợ phát triển chương trình mỹ thuật K-8. Nó hướng tới nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật. Kết quả có thể thông báo chính sách giáo dục và thực hành tại trường học.
II. Phát triển Chương trình mỹ thuật K 8 Học sinh lý thuyết
Phát triển chương trình mỹ thuật K-8 hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của học sinh và các lý thuyết sư phạm. Tài liệu này xem xét các giai đoạn tăng trưởng và phát triển của trẻ em trong nghệ thuật thị giác. Nó dựa trên các công trình của Lowenfeld, cũng như Hurwitz và Day. Lý thuyết của Lowenfeld mô tả các giai đoạn phát triển nghệ thuật tự nhiên của trẻ. Từ giai đoạn nguệch ngoạc đến giai đoạn biểu diễn thực tế, mỗi giai đoạn đều quan trọng. Hurwitz và Day mở rộng các quan điểm này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc khuyến khích sự tự thể hiện. Họ cũng tập trung vào tư duy phản biện qua nghệ thuật. Lịch sử của phương pháp giáo dục nghệ thuật dựa trên kỷ luật (DBAE) cũng được trình bày. DBAE tích hợp bốn lĩnh vực: sản xuất nghệ thuật, phê bình nghệ thuật, lịch sử nghệ thuật và mỹ học. Điều này cung cấp một khuôn khổ toàn diện để giảng dạy mỹ thuật. DBAE giúp học sinh phát triển kỹ năng sáng tạo ở học sinh K-8. Nó cũng nuôi dưỡng sự hiểu biết sâu sắc về nghệ thuật. Việc áp dụng các tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật phù hợp với các lý thuyết này là cần thiết. Chương trình mỹ thuật K-8 nên được thiết kế để hỗ trợ từng giai đoạn phát triển.
2.1. Sự tăng trưởng và phát triển nghệ thuật của trẻ em
Sự phát triển nghệ thuật ở trẻ em diễn ra theo các giai đoạn có thể nhận biết. Lowenfeld đã xác định các giai đoạn như nguệch ngoạc, tiền biểu diễn sơ đồ và biểu diễn sơ đồ. Mỗi giai đoạn thể hiện sự thay đổi trong khả năng nhận thức và vận động của trẻ. Giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao cần tôn trọng những giai đoạn này. Nó cần cung cấp các hoạt động phù hợp. Điều này giúp phát triển năng khiếu nghệ thuật tự nhiên. Nó cũng khuyến khích sự tự tin trong biểu hiện.
2.2. Các lý thuyết và phương pháp giáo dục mỹ thuật
Các lý thuyết về giáo dục nghệ thuật định hình chương trình giảng dạy. DBAE là một phương pháp quan trọng. Nó thúc đẩy sự hiểu biết toàn diện về nghệ thuật. Bốn lĩnh vực của DBAE đảm bảo học sinh không chỉ tạo ra nghệ thuật mà còn hiểu về nó. Phương pháp này hỗ trợ phát triển kỹ năng sáng tạo ở học sinh K-8. Nó khuyến khích tư duy phản biện qua nghệ thuật. Việc tích hợp các lý thuyết này vào chương trình mỹ thuật K-8 giúp nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật.
III. Vai trò lãnh đạo Hỗ trợ giáo dục nghệ thuật thị giác K 8
Vai trò lãnh đạo của hiệu trưởng và giáo viên là trung tâm để đảm bảo giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao. Hiệu trưởng có trách nhiệm lớn trong việc thiết lập một nền văn hóa hỗ trợ nghệ thuật. Họ cần phân bổ nguồn lực đầy đủ cho chương trình mỹ thuật K-8. Điều này bao gồm việc thuê giáo viên mỹ thuật có trình độ và cung cấp vật liệu. Hiệu trưởng cũng cần ủng hộ giá trị của nghệ thuật trong chương trình giảng dạy tổng thể. Sự hỗ trợ chương trình nghệ thuật trường học từ phía hiệu trưởng là không thể thiếu. Giáo viên, cả giáo viên chuyên biệt và giáo viên bộ môn khác, cũng đóng vai trò quan trọng. Họ là người trực tiếp truyền đạt kiến thức và kỹ năng nghệ thuật cho học sinh. Khả năng tích hợp nghệ thuật vào các môn học khác cũng làm tăng chất lượng giáo dục nghệ thuật. Một môi trường trường học tích cực, nơi nghệ thuật được coi trọng, sẽ thúc đẩy sự tham gia và phát triển của học sinh. Việc đào tạo liên tục cho giáo viên về các tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật cũng cần được ưu tiên. Điều này đảm bảo rằng các kỹ thuật giảng dạy luôn cập nhật và hiệu quả.
3.1. Vai trò của hiệu trưởng trong chương trình mỹ thuật
Hiệu trưởng là người ủng hộ chủ chốt cho chương trình mỹ thuật K-8. Quyết định của họ ảnh hưởng đến nguồn lực, không gian và thời gian dành cho nghệ thuật. Vai trò của hiệu trưởng trong mỹ thuật bao gồm việc bảo vệ các chương trình nghệ thuật khỏi bị cắt giảm. Họ cũng đảm bảo sự tích hợp nghệ thuật vào chương trình giảng dạy. Sự lãnh đạo mạnh mẽ của hiệu trưởng tạo ra một môi trường khuyến khích giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao.
3.2. Giáo viên và môi trường hỗ trợ tại trường học
Giáo viên là cầu nối trực tiếp giữa học sinh và nghệ thuật. Kỹ năng, niềm đam mê và cách tiếp cận của họ quyết định trải nghiệm của học sinh. Môi trường trường học cần hỗ trợ giáo viên mỹ thuật. Nó cần cung cấp đào tạo liên tục và tài liệu giảng dạy. Việc hỗ trợ chương trình nghệ thuật trường học không chỉ dừng lại ở hiệu trưởng. Nó cần có sự tham gia của toàn bộ cộng đồng trường học. Điều này đảm bảo phát triển kỹ năng sáng tạo ở học sinh K-8.
IV. Nghiên cứu Chất lượng giáo dục nghệ thuật K 8 Kết quả
Nghiên cứu này đã sử dụng phương pháp luận chặt chẽ để thu thập và phân tích dữ liệu. Mục tiêu là đánh giá chất lượng giáo dục nghệ thuật K-8. Dữ liệu được thu thập từ các hiệu trưởng và giáo viên tham gia khảo sát. Khung phân tích Luehrman đã được sử dụng để giải thích dữ liệu. Khung này cung cấp một cấu trúc để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến thực hành giáo dục. Độ tin cậy và giá trị của các công cụ khảo sát đã được xác minh. Kết quả cho thấy sự khác biệt và tương đồng trong thái độ. Các hiệu trưởng và giáo viên có những quan điểm khác nhau về giá trị và thách thức của giáo dục nghệ thuật. Dữ liệu bao gồm các số liệu về thái độ đối với giáo dục nghệ thuật, kinh nghiệm giảng dạy và trình độ chuyên môn. Ví dụ, bảng 5 và 6 trình bày dữ liệu mô tả về thang đo thái độ giáo dục nghệ thuật của hiệu trưởng. Bảng 7, 8, 9, 10, 11 trình bày các phân tích tương tự cho giáo viên. Phân tích này là quan trọng để hiểu những rào cản và cơ hội trong việc cải thiện chương trình mỹ thuật K-8. Việc đánh giá trong giáo dục mỹ thuật được thực hiện thông qua các câu hỏi chi tiết. Kết quả cung cấp cái nhìn thực tế về hiện trạng. Nó giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện để đạt được giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao.
4.1. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng một phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu. Các công cụ khảo sát đã được thiết kế để đo lường thái độ. Nó cũng thu thập thông tin về kinh nghiệm của hiệu trưởng và giáo viên. Các biến hoạt động đã được định nghĩa rõ ràng. Khung phân tích Luehrman được áp dụng để đảm bảo tính nhất quán. Độ tin cậy và giá trị của dữ liệu đã được kiểm tra nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính chính xác của các kết luận.
4.2. Phân tích thái độ của hiệu trưởng và giáo viên
Các kết quả cho thấy thái độ của hiệu trưởng và giáo viên đối với nghệ thuật. Các bảng dữ liệu đã được tạo ra để so sánh các phản hồi. Ví dụ, bảng 15 cho thấy thống kê mô tả cho cả hai nhóm. Các phân tích phương sai cũng được thực hiện (bảng 16). Điều này giúp xác định mối quan hệ giữa thái độ và kinh nghiệm. Các phát hiện này rất quan trọng để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục nghệ thuật. Nó cũng hỗ trợ việc triển khai các tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật.
V. Cải thiện Tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật Đánh giá đề xuất
Tổng kết và thảo luận các phát hiện chính cung cấp cơ sở để cải thiện tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật. Nghiên cứu này đã làm sáng tỏ những thách thức và cơ hội trong việc cung cấp giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao ở cấp độ K-8. Một trong những phát hiện chính là sự cần thiết của sự liên kết mạnh mẽ hơn giữa thái độ và hành động. Đặc biệt, sự hỗ trợ từ hiệu trưởng là cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của chương trình mỹ thuật K-8. Các giáo viên có thái độ tích cực hơn đối với nghệ thuật có xu hướng tích hợp nó hiệu quả hơn vào giảng dạy. Kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra các vấn đề quốc gia hiện tại, như thiếu hụt nguồn lực và giáo viên. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phát triển kỹ năng sáng tạo ở học sinh K-8. Các đề xuất được đưa ra nhằm giải quyết những vấn đề này. Điều này bao gồm việc tăng cường đào tạo cho hiệu trưởng về tầm quan trọng của nghệ thuật. Ngoài ra, cần có sự đầu tư vào phát triển chuyên môn cho giáo viên. Cần thực hiện đánh giá trong giáo dục mỹ thuật một cách thường xuyên. Các rủi ro về tính hợp lệ và độ tin cậy của nghiên cứu cũng được thảo luận. Điều này đảm bảo tính minh bạch và cung cấp hướng đi cho các nghiên cứu tương lai. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giáo dục nghệ thuật vững mạnh hơn.
5.1. Tóm tắt các phát hiện chính và ý nghĩa
Các phát hiện chính cho thấy sự khác biệt trong nhận thức giữa hiệu trưởng và giáo viên. Tuy nhiên, cả hai đều công nhận tầm quan trọng của nghệ thuật. Những phát hiện này có ý nghĩa lớn đối với chính sách giáo dục. Chúng chỉ ra các lĩnh vực cần can thiệp để nâng cao chất lượng giáo dục nghệ thuật. Việc hiểu rõ những điểm khác biệt này giúp định hình các chiến lược hiệu quả. Nó hỗ trợ phát triển năng khiếu nghệ thuật và tư duy phản biện qua nghệ thuật.
5.2. Đề xuất cải thiện chương trình mỹ thuật K 8
Để cải thiện chương trình mỹ thuật K-8, cần có các hành động cụ thể. Đầu tiên, cần tăng cường đào tạo và hỗ trợ cho hiệu trưởng. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về vai trò của mình trong việc hỗ trợ chương trình nghệ thuật trường học. Thứ hai, phát triển chuyên môn liên tục cho giáo viên là cần thiết. Thứ ba, cần thiết lập các tiêu chuẩn giáo dục nghệ thuật rõ ràng. Cuối cùng, tăng cường nguồn lực và ngân sách cho các chương trình nghệ thuật. Những đề xuất này nhằm đạt được giáo dục nghệ thuật thị giác chất lượng cao.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSeattle Pacific University Digital Commons @ SPU Education Dissertations Education, School of Summer July 7th, 2015 High Quality Visual Arts Education K-8, The Student, The Principal, and The Teacher Patricia A. Hayes Seattle Pacific University Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/soe_etd Part of the Art Education Commons, and the Curriculum and Instruction Commons Recommended Citation Hayes, Patricia A., "High Quality Visual Arts Education K-8, The Student, The Principal, and The Teacher" (2015).edu/soe_etd/4 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Education, School of at Digital Commons @ SPU. It has been accepted for inclusion in Education Dissertations by an authorized administrator of Digital Commons @ SPU. 1 High Quality Visual Arts Education K-8 The Student, the Principal, and the Teacher Patricia A.
Hayes Seattle Pacific University Table of Contents List of Figures. iv List of Tables. v List of Appendices. vii Abstract Chapter One: Introduction.
2 Current national support. 2 Current national problems. 4 Purpose and significance. 8 Terms and Definitions.
9 Outline of Remainder of the Study. 13 Chapter Two: Review of Literature. 14 HQVAE and the Student. 14 Children’s Growth and Development in Visual Arts.
17 Lowenfeld’s stage theory. 17 Hurwitz and Day (1958-2011). 19 History of discipline-based art education (DBAE) approach. 23 The principal, teacher, and the school.
33 Chapter Three: Research Methodology. 39 Operational Definitions of Variables. 42 Luehrman Analyses Framework. 45 Reliability and validity.
50 Chapter Four: Results. 51 Description of Study Sample. 58 Principals’ data and analyses. 58 iii Research question 3.
62 Teachers’ data and analyses. 65 Principals and Teachers Combined Data and Analysis. 80 Chapter Five: Summary and Discussion. 85 Summary and Interpretations of Key Findings.
86 Theory and Research. 92 Research Questions 2 and 3. 94 Current National Problem Statement and Implications. 95 Threats to Validity and Reliability.
103 iv List of Figures Figure 1. Inter-Item Correlation Matrix. 78 v List of Tables Table 1 School Districts, Level and Model. Total Teachers, Principals, and Student Enrollment.
40 Table 2 Questionnaire parts, question-types, and context. 44 Table 3 Proposed Sample: Districts, Schools, Levels, Teachers, and Principals. 52 Table 4 Final Schools and Participant Sample. 53 Table 5 Cronbach's Alpha Internal Consistency Reliability for Arts Education Attitude Scale, Principals (n = 4).
59 Table 6 Descriptive Statistics: Arts Education Attitude Scale, Principals (n = 6). 60 Table 7 Cronbach's Alpha: Arts Education Attitude Scale, Teachers (n = 44). 63 Table 8 Partial Table of Questions 1-25 Frequencies and Percentages of Teachers. 64 Table 9 Means and Standard Deviations for Arts Education Attitude Scale, Teachers (n = 44).
65 Table 10 Relationship between Art Education Attitude Scale Scores and Art Experience Variables Pearson's Correlation (r), Teachers (n = 44). 66 Table 11 Analysis of Variance Run on Teachers (n = 44) and Attitudinal Questions 1-25. 68 Table 12 Q47 Classroom Teaching Experience K-8 Principal and Teacher (n = 38, 5 skipped). 69 Table 13 Q52 What Is Your Gender? K-8 Principals and Teachers (n = 48, 2 skipped) 69 Table 14 Q49 Content and Grade Level Certifications of Principals and Teachers (n = 50).
70 vi Table 15 Descriptive Statistics for Principals and Teachers (n = 50) Arts Education Attitude Scale. 72 Table 16 Analysis of Variance: Principals and Teachers (n = 50). 74 Table 17 Arts Education Attitude Scale Scores and Art Experience Variables Pearson's Correlation (r) of Teachers Only, and Principal and Teacher Responses. 76 vii List of Appendices Appendix A IRB APPROVAL.
111 Appendix B Arts Education Attitude Scale Survey Instrument. 112 Appendix C Email Sent to Administrators February 19, 2015. 125 Appendix D Email Sent to Principals March 18, 2015. 126 Appendix E Second email sent to principals March 24, 2015.
127 Appendix F Survey Timeline and Response Graph, March 4-April 2, 2015. 128 Appendix G Agreement/Disagreement Table Scores (4) for Each Question 1-25. 129 Appendix H Frequency and Percentages Questions 1-25 of Teachers. 130 Appendix I Descriptive Statistics for Teachers- Arts Education Attitude Scale.
132 Appendix J Principals, Teachers and Principals Pearson’s Correlation (r). 133 Appendix K Table 18- Inter-Item Correlation Matrix- Principals and Teachers. 135 viii Acknowledgements I would like to recognize and acknowledge three disciplines of the mind that kept me going from the start to completion of this educational degree: goal setting, perseverance, and independence. These habits and personal ethics allowed me to pursue, work rigorously, and achieve the discipline, requirements, and final success, independently, to complete this dissertation and doctoral degree.
Both independence and collaborative, moral support are foundational to completing the lengthy research, culminating study, analysis within this dissertation, and the honors of receiving a final degree. Especially important are the seminal, surrounding people I worked with past and present and their connections, or not, to the topics of high quality visual arts education and necessary learning engagement and environments for students K-8. In particular I would like to take this opportunity to acknowledge and thank the following people for their expertise, encouragement, and patience towards my passion and career, visual arts and high quality teaching. Thank you to my professor and committee chair Dr.
Arthur Ellis for believing in me and assisting with the process of a dissertation and insisting on the quality product of technical writing. Your curricula and instruction in classes expanded and aroused interest in my background historically and internationally on the topic of education. Thank you to Dr. Lumpe for believing in me and encouraging me to stay the course.
Beth Clothier, thank you for editing my work thoroughly and succinctly up until each deadline. My students at Conway K-8, thank you for unknowingly being patient with the struggles I may have been having focusing on two important jobs at once for the past three years. This past year doctoral work may have affected my quality teaching, keeping in mind, I knew the journey would be worth it. ix I would like to thank an amazing teacher and my brilliant, strong friend, Barb Sneva.
Without you’re listening, genuine feedback, and unending support during this journey I may not have met my ever-communicated goals. You reminded me through the rough, arduous times and the celebrations that I would finish this work. I would like to thank my immediate family of five siblings whom I owe my strength and resilience throughout our precious lives together as a close-knit, supportive, and creative family unit. Thank you to my arts-rich, brilliant son Max and my arts-rich, beautiful, smart daughter Ali for allowing me the necessary space to complete the work with their unconditional love, support, and trust that I needed to achieve this goal and get the job done.
They never questioned any possibility of not completing this work and accomplishment on time and on this important topic. I am also very thankful to my friends and colleagues near and far for their interest and consistent “check-ins” at the most necessary and encouraging moments along the way. Lastly, I would like to acknowledge the freedoms and opportunities our nation allows for pursuing higher dreams and goals in education and professions. I will use this work and studies to continue to pay forward empowerment, discipline, and disseminate knowledge and experiences to many, many more students, learners, artists, and colleagues.
Abstract High Quality Visual Arts Education K-8 The Student, the Principal, and the Teacher By Patricia A. Hayes The national infrastructure of arts education shows continued rhetorical support, updated visual art standards, attributes in 21st century learning frameworks, and research affirming arts disciplines as a core subject still valued today. Concerns from the past, however, show and continue to portend a cloudy future for visual arts education against high profile national standards and high stakes assessments focused on mathematics, language arts, and science. This study provides four views of visual arts education: (a) current research, advocacy, and national and state standards supporting sustained high-quality visual arts education (HQVAE); (b) a renewed look at the Discipline-Based Art Education (Greer, 1984) approach to curriculum and pedagogy; (c) theoretical support of the art development stages in grades K-8; and (d) current analysis of the relationship between principal and teacher experiences and attitudes as they influence high quality visual arts education in northwest Washington State county schools (Catterall & Peppler, 2007; Winner & Hetland, 2007).
In addition, it is hypothesized that visual arts education correlates with students’ positive educational outcomes including indicators of student capabilities and motivation achievement to support learning across the curriculum (Arts Education Partnership, 2013). Keywords: visual arts education, student outcomes, HQVAE, DBAE 2 Chapter One Introduction According to recent Arts Education Partnership (AEP) announcements, arts initiatives go hand in hand with school improvement and student achievement, providing important advantages to student learning not seen in achievement through standardized tests (AEP, 2013). The arts are considered to be core academic subjects under the federal Elementary and Secondary Education Act and Educate America Act: Goals 2000 (Americans for the Arts [AFA], 2013). National Art Standards for K-8 were published in 1994, and include all components of the Discipline-Based Art Education (DBAE) approach.
Revised PreK-8 visual arts standards were previewed in February 2014 and launched in June 2014 (National Art Education Association [NAEA], 2014). Washington State Arts Standards, Visual Arts were first published in 1994 and more recently revised and published in August 2014 (Office of Superintendent of Public Instruction [OSPI], 2015). The State of the States’ AEP Arts Education State Policy Survey (2014) shows that 50 states have adopted the National Art Standards and 45 states require arts instruction in elementary schools (AEP, 2014). The President’s Committee on the Arts and the Humanities’ 2011 review of the condition of arts education included research that lends support to “positive educational outcomes associated with arts-rich schools” (p.
Background Current national support. Arts education advocates cite certain claims and benefits. Facts and figures from Americans for the Arts 2013 showed low socioeconomic status students with high participation and attendance in arts programs have a high school dropout rate of 4% compared to 22% among students with low participation in arts programs (AFA, 2013). When hiring, United States business leaders view creativity as a 3 primary skill (AFA, 2013).
The President’s committee review entitled Reinvesting in Arts Education (2011) claimed that the art educational attributes of creativity and critical thinking skills must continue with coordinated action and common purpose to benefit all schools with a creative and comprehensive education. More recently the President’s Committee’s Turnaround: Arts initiative are testing the power of the arts and seeking to create success in schools through the arts. Turnaround: Arts initiative is a public and private partnership facilitating the arts to boost achievement, motivate learning, and improve school culture (PCAH, 2013). “After years of crouching, arts education is raising its hand again” (Midgette, 2013).
The national curricula for high achieving Organization for Economic Co- operation and Development (OECD) countries such as Finland, China, and Japan include the arts, aesthetics, and craft as quality education components (Winner, Goldstein, & Vincent-Lancrin, 2013). With academic issues and high stakes testing in the forefront of U. education reform, the Framework for 21st Century Learning urged American policymakers and leaders to include innovation skills encompassing critical thinking and creativity in public schools as tools to drive change (Partnership for 21st Century Skills, 2011). In 2007, art education researchers Winner and Hetland constructed evidence- based analyses identifying art studio habits of mind and thinking dispositions observed in art classes.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Patricia A. Hayes (2015). High quality visual arts education k 8 the student the princ [Luận án tiến sĩ, Seattle Pacific University]. LuanAn.net. https://luanan.net/my-thuat/high-quality-visual-arts-education-k-8-the-student-the-principa
Câu hỏi thường gặp
Luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phát triển giáo dục nghệ thuật chất lượng cao cho học sinh lớp 8, giúp học sinh phát triển kỹ năng sáng tạo và thẩm mỹ."
Luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Seattle Pacific University. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" thuộc chuyên ngành Education (Art Education / Curriculum and Instruction). Danh mục: Mỹ Thuật.
Luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" có bao nhiêu trang?
Luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "High quality visual arts education k 8 the student the princ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.