Luận án: Đánh giá nguồn gốc ô nhiễm không khí Việt Nam qua chỉ thị sinh học rêu

Trang web Đoàn Phan Thảo Tiên DLU EDU VN: Tìm hiểu thông tin, hoạt động và các dự án nghiên cứu khoa học của sinh viên, giảng viên trường Đại học Đại Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá ô nhiễm không khí: Rêu chỉ thị sinh học hiệu quả
Số trang:
165 trang
Trường:
Trường Đại học Đà Lạt
Chuyên ngành:
Vật lý kỹ thuật
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá ô nhiễm không khí Rêu chỉ thị sinh học hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu. Rêu đóng vai trò quan trọng trong giám sát môi trường. Chúng là sinh vật tích lũy ô nhiễm tự nhiên, hấp thụ các chất từ không khí. Hàm lượng các nguyên tố tích lũy trong rêu phản ánh mức độ ô nhiễm. Phương pháp biomonitoring này mang lại dữ liệu chính xác về chất lượng không khí đô thị. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động ô nhiễm không khí lên rêu. Rêu chỉ thị sinh học là công cụ hữu ích cho việc giám sát dài hạn. Điều này giúp theo dõi biến động chất lượng không khí hiệu quả.

1.1. Vai trò của rêu trong giám sát sinh học không khí

Rêu không có hệ thống rễ thật. Chúng hấp thụ nước và dưỡng chất chủ yếu qua bề mặt. Đặc điểm này khiến rêu trở thành sinh vật tích lũy ô nhiễm lý tưởng. Chúng hấp thụ các hạt bụi mịn và kim loại nặng trực tiếp từ không khí. Hàm lượng các nguyên tố tích lũy trong mô rêu phản ánh nồng độ ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng rêu giúp giám sát sinh học không khí hiệu quả. Phương pháp này đơn giản, tiết kiệm chi phí và cung cấp dữ liệu theo không gian rộng. Điều này hỗ trợ xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí chi tiết hơn.

1.2. Lý do chọn rêu làm chỉ thị sinh học môi trường

Rêu được ưu tiên làm chỉ thị sinh học vì nhiều đặc tính. Chúng phân bố rộng rãi, dễ dàng thu thập mẫu. Rêu có tuổi thọ cao, khả năng tích lũy chất ô nhiễm trong thời gian dài. Cấu trúc đơn giản, thiếu lớp biểu bì làm tăng diện tích tiếp xúc với không khí. Điều này giúp chúng hấp thụ chất ô nhiễm hiệu quả hơn. Rêu ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện thổ nhưỡng. Do đó, hàm lượng nguyên tố trong rêu chủ yếu phản ánh ô nhiễm từ không khí. Việc lựa chọn rêu làm chỉ thị mang lại kết quả đáng tin cậy cho quy trình đánh giá rêu chỉ thị.

II.Phương pháp giám sát sinh học không khí tiên tiến

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiên tiến để đánh giá ô nhiễm không khí. Kỹ thuật phân tích kích hoạt neutron (INAA) kết hợp thống kê đa biến. INAA xác định chính xác hàm lượng kim loại nặng trong rêu. Thống kê đa biến giúp phân tích dữ liệu phức tạp. Nó nhận diện nguồn gốc và mức độ ô nhiễm. Phương pháp biomonitoring này cung cấp cái nhìn khoa học. Nó nâng cao độ tin cậy của kết quả giám sát sinh học không khí. Quy trình này đáp ứng yêu cầu cao về phân tích môi trường.

2.1. Phân tích kích hoạt neutron INAA và ưu điểm

Phân tích kích hoạt neutron (INAA) là kỹ thuật mạnh mẽ. Nó xác định hàm lượng nguyên tố với độ nhạy cao. INAA có thể phân tích đồng thời nhiều nguyên tố vết. Kỹ thuật này không phá hủy mẫu, bảo toàn cấu trúc vật liệu. Đây là ưu điểm lớn khi phân tích kim loại nặng trong rêu. INAA cung cấp dữ liệu định lượng chính xác. Nó giúp đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu một cách hiệu quả. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả.

2.2. Ứng dụng thống kê đa biến trong đánh giá ô nhiễm

Thống kê đa biến là công cụ phân tích dữ liệu hiệu quả. Nó xử lý lượng lớn thông tin từ các mẫu rêu. Kỹ thuật này nhận diện các mối tương quan phức tạp giữa các nguyên tố. Nó giúp phân tách và xác định nguồn gốc ô nhiễm không khí. Thống kê đa biến cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố gây ô nhiễm chính. Ứng dụng này hỗ trợ xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí. Nó giúp hiểu rõ hơn về chất lượng không khí đô thị và các tác nhân gây ra bụi mịn và rêu.

2.3. Quy trình đánh giá rêu chỉ thị toàn diện

Quy trình đánh giá rêu chỉ thị tuân thủ các bước nghiêm ngặt. Bắt đầu từ thu thập mẫu rêu theo tiêu chuẩn khoa học. Mẫu sau đó được xử lý cẩn thận tại phòng thí nghiệm. Phân tích kim loại nặng trong rêu được thực hiện bằng INAA. Dữ liệu hàm lượng nguyên tố được xử lý bằng phần mềm thống kê đa biến. Quy trình này bao gồm diễn giải kết quả để xác định nguồn gốc ô nhiễm. Việc này đảm bảo tính khoa học và toàn vẹn của nghiên cứu, từ khâu chuẩn bị đến kết luận.

III.Phân tích kim loại nặng trong rêu Công cụ đánh giá chất lượng

Phân tích kim loại nặng trong rêu là cốt lõi của nghiên cứu này. Rêu là sinh vật tích lũy ô nhiễm hiệu quả. Chúng thu nhận kim loại nặng từ không khí. Hàm lượng các nguyên tố như Pb, Cd, As, Ni, Cu, Zn, Cr phản ánh chất lượng không khí đô thị. Việc sàng lọc và lựa chọn loài rêu tối ưu là cần thiết. Dữ liệu từ rêu được so sánh với các chuẩn quốc tế. Điều này cung cấp bức tranh toàn diện về ô nhiễm. Phân tích này hỗ trợ các biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường.

3.1. Phân tích hàm lượng nguyên tố và kim loại nặng trong rêu

Nghiên cứu thực hiện phân tích chi tiết hàm lượng nguyên tố. Đặc biệt chú trọng kim loại nặng trong rêu. Các nguyên tố như chì, cadmi, asen, niken, đồng, kẽm, crom được xác định. Chúng là những chỉ thị quan trọng của ô nhiễm không khí. Hàm lượng các nguyên tố này trong rêu phản ánh mức độ phơi nhiễm môi trường. Phân tích này là cơ sở để đánh giá chất lượng không khí đô thị. Nó cũng giúp hiểu rõ tác động ô nhiễm không khí lên rêu.

3.2. Sàng lọc loài rêu tối ưu cho chỉ thị sinh học

Việc lựa chọn loài rêu phù hợp là yếu tố then chốt. Nghiên cứu đã tiến hành sàng lọc các loài rêu tự nhiên. Mục tiêu là tìm ra loài có khả năng tích lũy chất ô nhiễm tốt nhất. Loài rêu Barbula indica được xác định là chỉ thị chung hiệu quả. Loài này thể hiện khả năng hấp thụ và giữ lại kim loại nặng cao. Sự lựa chọn này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của các kết quả trong giám sát sinh học không khí. Đây là bước quan trọng trong quy trình đánh giá rêu chỉ thị.

3.3. So sánh dữ liệu rêu với chuẩn quốc tế và khu vực

Hàm lượng nguyên tố trong rêu được so sánh. Các mẫu rêu ở Việt Nam được đối chiếu với dữ liệu từ Bosnia – Herzegovina và South Urals. Việc so sánh này mang lại bối cảnh toàn cầu. Nó giúp đánh giá mức độ ô nhiễm không khí tương đối. Sự khác biệt giữa các khu vực chỉ ra các nguồn ô nhiễm đặc thù. Điều này củng cố tính ứng dụng của rêu chỉ thị sinh học. Kết quả này cung cấp thông tin giá trị cho bản đồ ô nhiễm không khí.

IV.Xác định nguồn gốc ô nhiễm và bản đồ ô nhiễm không khí

Nghiên cứu sử dụng phương pháp thống kê đa biến để xác định nguồn gốc ô nhiễm. Dữ liệu từ phân tích kim loại nặng trong rêu được xử lý. Kỹ thuật này phân tách các nhân tố gây ô nhiễm chính. Nó cung cấp thông tin chi tiết về bụi mịn và rêu. Kết quả giúp xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí. Bản đồ này trực quan hóa mức độ và phân bố ô nhiễm. Điều này hỗ trợ các nhà quản lý môi trường trong việc đưa ra quyết định. Nó cũng giúp cải thiện chất lượng không khí đô thị hiệu quả hơn.

4.1. Diễn giải các nhân tố phân tích từ dữ liệu rêu

Phân tích thống kê đa biến giúp diễn giải các nhân tố ô nhiễm. Kỹ thuật này nhóm các nguyên tố có hành vi tương tự. Mỗi nhóm thường liên quan đến một nguồn ô nhiễm cụ thể. Ví dụ, sắt và nhôm có thể từ bụi đất. Niken và vanadi thường liên quan đến hoạt động công nghiệp hoặc giao thông. Việc diễn giải này rất quan trọng để hiểu sâu về nguồn gốc ô nhiễm không khí. Nó cung cấp cơ sở để hành động giảm thiểu tác động ô nhiễm không khí lên rêu.

4.2. Phân tích điểm nhân tố để nhận diện nguồn ô nhiễm

Phân tích điểm nhân tố cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định mức độ đóng góp của từng nguồn ô nhiễm. Dữ liệu từ phân tích kim loại nặng trong rêu được sử dụng để tính toán. Các điểm nhân tố cao chỉ ra khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề. Điều này hỗ trợ việc lập bản đồ ô nhiễm không khí. Nó cho thấy sự phân bố của các nguồn ô nhiễm. Điều này giúp định hướng các chiến lược giám sát sinh học không khí.

4.3. Xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí từ chỉ thị rêu

Kết quả nghiên cứu cho phép xây dựng bản đồ ô nhiễm không khí. Bản đồ này trực quan hóa mức độ và phân bố các chất ô nhiễm. Nó dựa trên dữ liệu tích lũy trong rêu chỉ thị sinh học. Bản đồ cung cấp công cụ hữu ích cho quản lý môi trường. Nó giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm. Dữ liệu này hỗ trợ các biện pháp kiểm soát bụi mịn và rêu. Việc này góp phần cải thiện chất lượng không khí đô thị.

V.Quy trình đánh giá rêu chỉ thị Từ thu thập đến kết luận

Quy trình đánh giá rêu chỉ thị được thực hiện bài bản. Bắt đầu từ việc thu thập và xử lý mẫu rêu cẩn thận. Sau đó, kỹ thuật chiếu xạ neutron và đo phổ gamma được áp dụng. Điều này giúp xác định chính xác hàm lượng nguyên tố. Cuối cùng, thống kê dữ liệu để diễn giải kết quả. Quy trình này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của nghiên cứu. Nó tạo ra dữ liệu chất lượng cao cho giám sát sinh học không khí. Các bước này là nền tảng để hiểu rõ hơn về chất lượng không khí đô thị và tác động ô nhiễm không khí lên rêu.

5.1. Phương pháp thu thập và xử lý mẫu rêu hiệu quả

Thu thập mẫu rêu tuân thủ quy trình chuẩn. Mẫu được lấy từ các vị trí địa lý khác nhau. Thông tin vị trí, môi trường được ghi chép đầy đủ. Sau đó, mẫu được làm sạch, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Quy trình xử lý mẫu đảm bảo loại bỏ các yếu tố ngoại lai. Việc này giữ nguyên vẹn các chất ô nhiễm thực sự tích lũy trong rêu. Điều này quan trọng cho phân tích kim loại nặng trong rêu chính xác. Nó là bước đầu tiên của quy trình đánh giá rêu chỉ thị.

5.2. Kỹ thuật chiếu xạ và đo phổ gamma để xác định nguyên tố

Kỹ thuật chiếu xạ neutron được áp dụng tại Viện Liên hiệp Nghiên cứu hạt nhân Dubna. Mẫu rêu được chiếu xạ trong lò phản ứng. Các nguyên tố trong mẫu bị kích hoạt và trở nên phóng xạ. Sau đó, phổ kế gamma đo bức xạ từ mẫu. Mỗi nguyên tố phát ra phổ gamma đặc trưng. Việc phân tích phổ gamma cho phép xác định hàm lượng nguyên tố. Đây là bước then chốt của phương pháp biomonitoring. Nó cung cấp dữ liệu cơ bản cho việc đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu.

5.3. Xác định hàm lượng nguyên tố và thống kê dữ liệu

Hàm lượng nguyên tố trong rêu được xác định chi tiết. Các số liệu định lượng này là cơ sở dữ liệu. Phần mềm Statistica 8 được sử dụng cho phân tích thống kê đa biến. Quy trình này giúp diễn giải các mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối hàm lượng nguyên tố với nguồn gốc ô nhiễm. Kết quả từ việc xác định và thống kê dữ liệu đóng góp vào bản đồ ô nhiễm không khí. Quy trình này mang lại cái nhìn toàn diện về chất lượng không khí.

VI.Tác động ô nhiễm không khí lên rêu và giải pháp ứng dụng

Nghiên cứu đánh giá tác động ô nhiễm không khí lên rêu tại nhiều khu vực. Kết quả chỉ ra mức độ ô nhiễm không khí ở các tỉnh thành Việt Nam. Dữ liệu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn lớn. Nó cung cấp cơ sở cho các cơ quan quản lý môi trường. Từ đó, đưa ra các kiến nghị và hướng phát triển cho giám sát sinh học không khí. Việc ứng dụng phương pháp biomonitoring này giúp xây dựng chiến lược bền vững. Nó góp phần cải thiện chất lượng không khí đô thị và giảm thiểu bụi mịn và rêu.

6.1. Đánh giá mức độ ô nhiễm không khí ở các tỉnh thành Việt Nam

Nghiên cứu đã đánh giá mức độ ô nhiễm không khí. Các khu vực bao gồm Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, TP.HCM, Khánh Hòa, Lâm Đồng. Hàm lượng nguyên tố trong rêu Barbula indica là chỉ số chính. Kết quả cung cấp bức tranh rõ ràng về chất lượng không khí đô thị. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng cho các cơ quan quản lý. Nó giúp họ nhận diện các khu vực cần ưu tiên hành động. Phân tích kim loại nặng trong rêu đã được sử dụng hiệu quả.

6.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu chỉ thị rêu

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó khẳng định vai trò của rêu chỉ thị sinh học. Phương pháp biomonitoring này được chứng minh là hiệu quả và tiết kiệm. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về tác động ô nhiễm không khí lên rêu. Kết quả giúp xây dựng chiến lược quản lý môi trường bền vững. Nó góp phần nâng cao chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. Đây là bước tiến quan trọng trong giám sát sinh học không khí.

6.3. Kiến nghị và hướng phát triển cho giám sát sinh học không khí

Nghiên cứu đưa ra nhiều kiến nghị cụ thể. Cần tiếp tục mở rộng mạng lưới giám sát sinh học không khí. Phát triển các bản đồ ô nhiễm không khí chi tiết hơn. Ưu tiên nghiên cứu sâu hơn về bụi mịn và rêu. Ứng dụng phương pháp này vào việc quy hoạch đô thị. Điều này nhằm giảm thiểu tác động ô nhiễm không khí lên rêu và con người. Nó cũng khuyến khích phát triển các quy trình đánh giá rêu chỉ thị tiên tiến hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đoàn phan thảo tiên dlu edu vn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT ĐOÀN PHAN THẢO TIÊN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KÍCH HOẠT NEUTRON VÀ THỐNG KÊ ĐA BIẾN ĐỂ ĐÁNH GIÁ NGUỒN GỐC Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ QUA CHỈ THỊ SINH HỌC CÂY RÊU TẠI MỘT SỐ TỈNH, THÀNH VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VẬT LÝ KỸ THUẬT Đà Lạt, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀ LẠT ĐOÀN PHAN T ĐOÀN PHAN THẢO TIÊN HẢO TIÊN SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH KÍCH HOẠT NEUTRON VÀ THỐNG KÊ ĐA BIẾN ĐỂ ĐÁNH GIÁ NGUỒN GỐC Ô NHIỄM KHÔNG KHÍ QUA CHỈ THỊ SINH HỌC CÂY RÊU TẠI MỘT SỐ TỈNH, THÀNH VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: VẬT LÝ KỸ THUẬT MÃ NGÀNH: 9520401 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH VẬT LÝ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ HỒNG KHIÊM Đà Lạt, 2022 i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH. Lý do chọn hướng nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Nội dung thực hiện luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tình hình nghiên cứu quan trắc môi trường không khí. Một số khái niệm và tiêu chí liên quan đến quan trắc sinh học.

Khái niệm quan trắc sinh học. Tiêu chí lựa chọn chỉ thị sinh học. Chỉ thị sinh học rêu và địa y trong nghiên cứu môi trường không khí. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng nguyên tố trong rêu.

Tình hình nghiên cứu quan trắc môi trường không khí bằng chỉ thị sinh học cây rêu ở nước ngoài. Tình hình nghiên cứu quan trắc môi trường không khí bằng chỉ thị sinh học cây rêu ở trong nước. Một số loại rêu làm chỉ thị sinh học để nghiên cứu quan trắc ô nhiễm không khí. Nghiên cứu ở nước ngoài.

Nghiên cứu ở trong nước. Phương pháp phân tích kích hoạt neutron. Kỹ thuật phân tích kích hoạt neutron dụng cụ. Phương trình kích hoạt.

Các phương pháp xác định hàm lượng nguyên tố. Sai số của phương pháp. Ưu và nhược điểm. Tổng quan ứng dụng INAA dùng nguồn neutron từ lò phản ứng IBR2 tại Viện Liên hiệp Nghiên cứu hạt nhân Dubna.

Phân tích đa biến và ứng dụng trong phân tích môi trường không khí. Phân tích đa biến. Ứng dụng trong phân tích môi trường không khí. Các mô hình ứng dụng trong nghiên cứu môi trường không khí.

Ứng dụng phân tích đa biến trong mô hình thụ thể. Tổng kết Chương 1. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Phương pháp thu thập mẫu.

Một số dụng cụ thí nghiệm. Khu vực nghiên cứu. Phương pháp thu thập mẫu. Phương pháp xử lý mẫu.

Phân tích mẫu rêu bằng kỹ thuật INAA tại Viện Liên hiệp Nghiên cứu hạt nhân Dubna. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu. Quy trình tạo mẫu rêu. Kỹ thuật chiếu xạ.

Quy trình đo phổ gamma. Một hệ phổ kế gamma tiêu biểu tại phòng REGATA. Quy trình thực hiện đo. Phân tích phổ gamma.

Xác định hàm lượng nguyên tố. Quy trình xác định chọn mẫu chuẩn .Quy trình xác định hàm lượng nguyên tố trong mẫu cần phân tích. Phương pháp phân tích thống kê đa biến. Quy trình phân tích thống kê đa biến bằng phần mềm Statistica 8.

Thực nghiệm phân tích thống kê với bộ số liệu của mẫu rêu. Tổng kết Chương 2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Kết quả sàng lọc một số loài rêu tự nhiên để chọn một loài rêu dùng làm chỉ thị chung trong nghiên cứu ô nhiễm không khí.

Kết quả điều tra và thu thập một số loài rêu tự nhiên. Kết quả so sánh hàm lượng các nguyên tố trong các loài rêu được thu thập ở thành phố Đà Lạt và thành phố Huế. Kết quả so sánh hàm lượng các nguyên tố có trong rêu tự nhiên thu thập ở Huế (Việt Nam) với rêu ở Bosnia – Herzegovina và South Urals. Kết quả chọn chỉ thị sinh học rêu làm đối tượng nghiên cứu chung.

Kết quả hàm lượng các nguyên tố trong rêu Barbula indica và đánh giá mức độ ô nhiễm không khí ở các khu vực nghiên cứu. Tỉnh Thừa Thiên Huế. Tỉnh Quảng Nam. Thành phố Hồ Chí Minh.

Tỉnh Khánh Hòa. Tỉnh Lâm Đồng. Đánh giá mức độ ô nhiễm không khí ở các khu vực nghiên cứu. Kết quả phân tích thống kê đa biến và tìm nguồn gốc ô nhiễm trong không khí.

Kết quả trích xuất phương sai. Diễn giải các nhân tố phân tích. Phân tích điểm nhân tố. Tổng kết Chương 3.113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 117 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 v LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn An Sơn – Khoa Vật lý và Kỹ thuật hạt nhân, Trường Đại học Đà Lạt và GS.

Lê Hồng Khiêm – Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Những số liệu và kết quả là trung thực và đã được sự đồng ý của các đồng tác giả cho phép tôi sử dụng và trình bày trong luận án. Các kết quả nghiên cứu đã được công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành uy tín quốc tế và trong nước. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung của luận án này.

Nghiên cứu sinh Đoàn Phan Thảo Tiên vi LỜI CẢM ƠN Trong thời gian thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, đóng góp ý kiến và chỉ bảo tận tình của quý thầy cô, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến PGS. Nguyễn An Sơn, Khoa Vật lý và Kỹ thuật hạt nhân, Trường Đại học Đà Lạt; GS. Lê Hồng Khiêm, Viện Vật lý, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; GS.

Marina Vladimir Frontasyeva và kỹ sư cao cấp Trịnh Thị Thu Mỹ, Viện Liên hiệp Nghiên cứu hạt nhân Dubna, Liên bang Nga đã tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Khoa Vật lý và Kỹ thuật hạt nhân, Trường Đại học Đà Lạt; Quý đồng nghiệp thuộc Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ Nha Trang và Viện Liên hiệp Nghiên cứu hạt nhân Dubna đã giúp đỡ, góp ý cho tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu để hoàn thiện luận án. Nhân dịp này, cho phép tôi được gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Ứng dụng công nghệ Nha Trang, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học và Khoa Vật lý và Kỹ thuật hạt nhân, Trường Đại học Đà Lạt đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn quý thành viên Hội đồng là giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ đã giành thời gian quý báu tham gia đánh giá luận án với những góp ý cụ thể, gợi ý bổ ích, giúp tôi hoàn thiện tốt hơn các nội dung nghiên cứu của luận án.

Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ và chia sẻ những khó khăn trong suốt thời gian thực hiện luận án. vii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ VIẾT TẮT Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt FA Factor Analysis Phân tích nhân tố FL Factor Loading Tải trọng nhân tố Frank Laboratory neutron Phòng thí nghiệm Vật lý neutron FLNF physics Frank FS Factor Score Điểm nhân tố International Cooperative ICP Chương trình Hợp tác Quốc tế Programme Intrusmental Neutron Phân tích kích hoạt neutron INAA activation analysis dụng cụ Joint Institute for Nuclear Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt JINR Research nhân Dubna LLI Long-lived isotopes Đồng vị có thời gian sống dài NAA Neutron activation analysis Phân tích kích hoạt neutron NCS Post-graduate Nghiên cứu sinh PM Particulate matter Hạt bụi lơ lửng SLI Short-lived isotopes Đồng vị có thời gian sống ngắn Tp city Thành phố viii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Thông số đặc trưng của các kênh chiếu tại phòng REGATA. Thông tin về vị trí thu thập các mẫu rêu Barbula indica.

Thời gian hoạt động các chế độ chiếu – rã – đo cho mẫu trên kênh chiếu xạ REGATA. Kết quả hàm lượng nguyên tố Na trong ba mẫu chuẩn 1632c, 2709a và BCR2 đo trên hệ đo D5. Kết quả hàm lượng nguyên tố Na trong ba mẫu chuẩn 1632c, 2709a và BCR2 đo trên hệ đo D5 và D7. Hàm lượng nguyên tố Na đã được phân tích trong các mẫu rêu của Việt Nam trên hệ đo D5.

Hàm lượng (mg/kg) trung bình và tỷ số các nguyên tố có trong các loài rêu được thu thập ở thành phố Huế. Hàm lượng (mg/kg) trung bình và tỷ lệ các nguyên tố có trong các loài rêu được thu thập ở thành phố Đà Lạt. Hàm lượng (mg/kg) nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max) và giá trị trung vị của các nguyên tố có trong các loài rêu thu thập được ở Tp. Hàm lượng (mg/kg) nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max) và giá trị trung vị của các nguyên tố có trong mẫu rêu Barbula indica được thu thập ở Thừa Thiên Huế, Quảng Nam và Tp.

Hồ Chí Minh. Hàm lượng (mg/kg) nhỏ nhất (Min), lớn nhất (Max) và giá trị trung vị của các nguyên tố có trong mẫu rêu Barbula indica được thu thập ở Khánh Hòa và Lâm Đồng. Kết quả phân tích nhân tố với các giá trị phương sai. Kết quả phân tích tải trọng nhân tố.

Kết quả phân tích điểm nhân tố. 107 x DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hình ảnh cây rêu và địa y. Một số loại rêu phát triển ở Châu Âu.

Sơ đồ biểu diễn quá trình bắt neutron của hạt nhân bia. Phân bố thông lượng neutron trong lò phản ứng theo năng lượng. Mối tương quan giữa tiết diện bắt neutron và năng lượng neutron 20 Hình 1. Hình ảnh cấu trúc lò phản ứng xung IBR2 – JINR.

Mô hình các phòng thí nghiệm sử dụng nguồn neutron từ lò phản ứng IBR2. Một số dụng cụ thí nghiệm được sử dụng ở Việt Nam. Bản đồ thu thập mẫu rêu Barbula indica tại các khu vực nghiên cứu. Vị trí mẫu rêu được thu thập.

Quy trình xử lý mẫu theo hướng dẫn ICP_Vegetation 2010. Quy trình xử lý mẫu rêu Barbula indica được thu thập ở Việt Nam. Sơ đồ khối chương trình quản lý cơ sở dữ liệu tại Phòng Ứng dụng vật lý neutron – JINR. Quy trình tạo mẫu rêu trong phân tích INAA tại JINR.

Sơ đồ điều khiển và quản lý hệ đo phổ gamma ở phòng REGATA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đoàn Phan Thảo Tiên (2022). Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Đà Lạt]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/lich-su-giao-duc-viet-nam/danh-gia-nguon-goc-o-nhiem-khong-khi-viet-nam-qua-chi-thi-sinh-hoc-reu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Trang web Đoàn Phan Thảo Tiên DLU EDU VN: Tìm hiểu thông tin, hoạt động và các dự án nghiên cứu khoa học của sinh viên, giảng viên trường Đại học Đại Nam.

Luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Đà Lạt. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" thuộc chuyên ngành Vật lý kỹ thuật. Danh mục: Lịch Sử Giáo Dục Việt Nam.

Luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá ô nhiễm không khí bằng chỉ thị sinh học rêu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter