Luận án tiến sĩ: Bệnh viêm quanh răng phá hủy - Nghiên cứu lâm sàng, vi khuẩn & hiệu quả điều trị của Nguyễn Ngọc Anh - Trường Đại học Y Hà Nội

Luận án toàn văn của Nguyễn Ngọc Anh phân tích đề tài nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực khoa học.

Chuyên ngành
Răng Hàm Mặt
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh viêm quanh răng phá hủy tiến triển nhanh
Số trang:
192 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Răng Hàm Mặt
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh viêm quanh răng phá hủy tiến triển nhanh

Viêm quanh răng phá hủy là bệnh lý nhiễm trùng nha chu tiến triển rất nhanh. Bệnh gây phá hủy cấu trúc nâng đỡ răng trong thời gian ngắn. Tình trạng này thường khởi phát ở người trẻ tuổi dưới 35 tuổi. Bệnh nhân thường có sức khỏe toàn thân hoàn toàn bình thường. Mức độ phá hủy mô nha chu không tương xứng với lượng mảng bám vi khuẩn tích tụ. Tốc độ mất xương ổ răng diễn ra nhanh gấp 3 đến 4 lần so với viêm quanh răng mạn tính. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phát sinh bệnh. Các thành viên trong cùng gia đình thường có nguy cơ mắc bệnh tương tự. Bệnh lý này dẫn đến nguy cơ mất răng sớm nếu không phát hiện kịp thời. Việc chẩn đoán sớm và điều trị tích cực giúp ngăn chặn nguy cơ tàn phế bộ răng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu lâm sàng và vi sinh vật học then chốt. Những thông tin này hỗ trợ xây dựng phác đồ can thiệp tối ưu.

1.1. Khái niệm và phân loại bệnh viêm quanh răng phá hủy

Bệnh viêm quanh răng phá hủy được chia thành hai thể lâm sàng chính. Đó là thể khu trú và thể lan tỏa. Thể khu trú thường bắt đầu ở lứa tuổi dậy thì. Tổn thương khu trú chủ yếu ở răng cửa vĩnh viễn và răng hàm lớn thứ nhất. Sự phá hủy mô diễn ra đối xứng ở hai bên cung hàm. Thể lan tỏa thường gặp ở người dưới 30 tuổi nhưng có thể xuất hiện muộn hơn. Thể bệnh này gây tổn thương mất bám dính trên ít nhất ba răng khác ngoài răng cửa và răng cối lớn thứ nhất. Cả hai thể đều gây mất xương ổ răng nhanh chóng. Phân loại bệnh học giúp bác sĩ nha khoa định hướng điều trị chuẩn xác. Phân tích lâm sàng chính xác hỗ trợ tiên lượng kết quả hồi phục mô nha chu.

1.2. Cơ chế bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ gây tổn hại nha chu

Cơ chế bệnh sinh bắt đầu từ sự tương tác phức tạp giữa vi khuẩn kỵ khí và hệ miễn dịch ký chủ. Bạch cầu đa nhân trung tính của người bệnh thường bị suy giảm chức năng thực bào. Phản ứng viêm quá mức tạo ra lượng lớn cytokine tiền viêm như IL-1, IL-6 và TNF-alpha. Các chất trung gian hóa học này kích thích hủy cốt bào hoạt động mạnh. Quá trình tiêu xương ổ răng diễn ra liên tục và khó kiểm soát. Yếu tố di truyền liên quan mật thiết đến các kháng nguyên bạch cầu người (HLA). Bên cạnh đó, thói quen hút thuốc lá làm tăng tốc độ phá hủy mô. Tình trạng căng thẳng tâm lý cũng làm suy giảm khả năng phòng ngự tại chỗ. Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ là điều kiện tiên quyết để bảo tồn răng.

II. Triệu chứng lâm sàng bệnh viêm quanh răng phá hủy nặng

Biểu hiện lâm sàng của viêm quanh răng phá hủy mang tính đặc thù cao. Bệnh nhân thường không cảm thấy đau đớn dữ dội ở giai đoạn đầu. Lợi có thể có vẻ ngoài bình thường hoặc chỉ viêm nhẹ. Tuy nhiên, cấu trúc mô liên kết bên dưới đã bị phá hủy sâu sắc. Túi quanh răng sâu hình thành nhanh chóng dọc theo chân răng. Hiện tượng chảy máu nướu xuất hiện khi thăm khám bằng cây đo túi nha chu. Bệnh nhân thường chỉ đi khám khi thấy răng lung lay hoặc xô lệch vị trí. Khám lâm sàng tỉ mỉ giúp phát hiện sớm các tổn thương tiềm ẩn. Đánh giá đầy đủ các chỉ số nha chu là bước bắt buộc trong quy trình chẩn đoán. Kết quả khám cung cấp căn cứ vững chắc để lập kế hoạch can thiệp ngoại khoa.

2.1. Mất bám dính lâm sàng CAL và độ sâu túi quanh răng PD

Chỉ số mất bám dính lâm sàng (CAL) và độ sâu túi quanh răng (PD) là thước đo quan trọng nhất. Túi quanh răng thường sâu trên 5mm đến 7mm tại các vị trí tổn thương. Chỉ số CAL tăng cao phản ánh tình trạng tụt biểu mô bám dính về phía cuống răng. Tình trạng chảy máu khi thăm khám (BOP) xuất hiện với tỷ lệ rất cao. Dấu hiệu BOP cảnh báo phản ứng viêm đang hoạt động mạnh ở đáy túi lợi. Chỉ số mảng bám (PlI) và chỉ số vệ sinh răng miệng (OHI-S) có thể ở mức trung bình. Điều này cho thấy độc lực vi khuẩn và đáp ứng miễn dịch là nguyên nhân chính. Theo dõi định kỳ hai chỉ số CAL và PD giúp đánh giá chính xác mức độ hồi phục sau điều trị.

2.2. Đặc điểm tiêu xương ổ răng trên hình ảnh phim X quang

Hình ảnh X-quang cung cấp bằng chứng rõ ràng về mức độ tiêu hủy xương ổ răng. Tiêu xương góc dọc là tổn thương điển hình của thể viêm quanh răng phá hủy khu trú. Vùng tiêu xương thường xuất hiện ở mặt gần hoặc mặt xa của răng hàm lớn thứ nhất. Tiêu xương ngang kết hợp tiêu xương dọc lan rộng thường thấy ở thể lan tỏa. Tốc độ mất xương diễn ra rất nhanh so với viêm quanh răng thông thường. Màng nha chu bị giãn rộng và mất phiến cứng viền quanh chân răng. Chụp phim toàn cảnh và phim sau chóp giúp đánh giá chi tiết chiều sâu tổn thương. Chẩn đoán hình ảnh là công cụ không thể thiếu để xác định chỉ định phẫu thuật.

III. Đặc điểm hệ vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy cấp

Hệ vi sinh vật dưới nướu giữ vai trò quyết định trong việc khởi phát và tiến triển bệnh. Mảng bám dưới lợi là nơi cư trú lý tưởng của các loài vi khuẩn kỵ khí gram âm. Những vi sinh vật này có khả năng xâm lấn trực tiếp vào mô liên kết. Chúng tiết ra các enzyme phá hủy collagen và các độc tố làm tổn thương tế bào chủ. Độc lực cao của vi khuẩn vượt qua hàng rào phòng ngự tự nhiên của mô nha chu. Môi trường kỵ khí trong túi lợi sâu thúc đẩy vi khuẩn nhân lên nhanh chóng. Việc nhận diện đúng chủng vi khuẩn gây bệnh giúp tối ưu hóa phác đồ sử dụng kháng sinh. Nghiên cứu vi sinh mang lại bước tiến lớn trong điều trị nha chu cá thể hóa.

3.1. Độc lực của vi khuẩn Aggregatibacter actinomycetemcomitans

Vi khuẩn Aggregatibacter actinomycetemcomitans (A.a) là tác nhân chủ đạo trong viêm quanh răng phá hủy khu trú. Vi khuẩn này tiết ra độc tố leukotoxin tiêu diệt bạch cầu trung tính và bạch cầu đơn nhân. Cơ chế này làm suy yếu nghiêm trọng khả năng đề kháng tại chỗ. Ngoài ra, vi khuẩn Porphyromonas gingivalis và Tannerella forsythia cũng phối hợp gây bệnh trong thể lan tỏa. Chúng hình thành phức hợp đỏ phá hủy cấu trúc nâng đỡ chân răng. Vi khuẩn còn có khả năng xâm nhập sâu vào biểu mô lót và mô liên kết lân cận. Khả năng kháng lại các biện pháp làm sạch cơ học thông thường của chúng rất cao. Do đó, việc phối hợp liệu pháp kháng sinh là hoàn toàn cần thiết.

3.2. Ứng dụng kỹ thuật Real time PCR trong xét nghiệm vi khuẩn

Kỹ thuật Real-time PCR là phương pháp sinh học phân tử hiện đại để phát hiện vi khuẩn nha chu. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với nuôi cấy truyền thống. Kỹ thuật cho phép xác định chính xác sự hiện diện và số lượng của từng chủng vi khuẩn kỵ khí. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ đáy túi quanh răng sâu bằng côn giấy vô khuẩn. Kết quả xét nghiệm định lượng nồng độ vi khuẩn giúp đánh giá mức độ nặng của ổ nhiễm trùng. Bác sĩ dựa vào kết quả Real-time PCR để lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nhất. Đây cũng là tiêu chuẩn khách quan để đánh giá hiệu quả diệt khuẩn sau liệu trình điều trị can thiệp.

IV. Phương pháp điều trị viêm quanh răng phá hủy toàn diện

Điều trị viêm quanh răng phá hủy đòi hỏi chiến lược can thiệp đa giai đoạn và toàn diện. Mục tiêu cốt lõi là loại bỏ triệt để nguồn vi khuẩn gây bệnh dưới nướu. Kế hoạch điều trị kết hợp giữa cơ học, hóa dược và ngoại khoa. Giai đoạn đầu tập trung vào hướng dẫn vệ sinh răng miệng và kiểm soát mảng bám. Bác sĩ thực hiện cạo cao răng và làm sạch bề mặt chân răng kỹ lưỡng. Phối hợp kháng sinh đường toàn thân giúp tiêu diệt vi khuẩn xâm lấn sâu trong mô mềm. Sau khi kiểm soát viêm ổn định, phẫu thuật nha chu được tiến hành tại các vị trí túi sâu còn tồn tại. Quy trình điều trị chuẩn mực giúp bảo tồn tối đa răng thật trên cung hàm.

4.1. Điều trị không phẫu thuật kết hợp kháng sinh toàn thân

Liệu pháp điều trị không phẫu thuật bao gồm lấy cao răng và xử lý bề mặt gốc răng (SRP). Kỹ thuật này giúp loại bỏ mảng bám, cao răng dưới nướu và độc tố nội mạc. Tuy nhiên, làm sạch cơ học đơn thuần không thể loại bỏ hết vi khuẩn A. actinomycetemcomitans xâm lấn mô. Do đó, phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân Amoxicillin và Metronidazole được áp dụng phổ biến. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả hiệp đồng tiêu diệt cả vi khuẩn kỵ khí và vi khuẩn hiếu khí. Thuốc kháng sinh cần được uống ngay sau khi hoàn thành đợt làm sạch chân răng. Phác đồ này giúp giảm đáng kể độ sâu túi lợi và ngăn chặn mất bám dính tiến triển.

4.2. Phẫu thuật vạt Widman cải tiến làm sạch mô nha chu sâu

Phẫu thuật vạt Widman cải tiến là giải pháp ngoại khoa ưu việt cho các tổn thương nha chu sâu. Phương pháp này bộc lộ trực tiếp bề mặt chân răng và xương ổ răng bị tổn thương. Bác sĩ dễ dàng nạo sạch mô hạt viêm nhiễm và cạo nhẵn gốc răng dưới tầm nhìn trực tiếp. Điểm nổi bật của vạt Widman cải tiến là hạn chế tối đa việc cắt bỏ mô lợi lành. Bờ vạt được khâu áp sát cổ răng nhằm thúc đẩy quá trình lành thương theo hình thức biểu mô bám dính dài. Kỹ thuật này giúp bảo tồn thẩm mỹ và giảm thiểu nguy cơ tụt nướu sau mổ. Phẫu thuật tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát mảng bám lâu dài.

V. Đánh giá hiệu quả phục hồi viêm quanh răng phá hủy sâu

Đánh giá kết quả điều trị dựa trên sự cải thiện rõ rệt của các chỉ số lâm sàng và vi sinh. Quá trình theo dõi định kỳ sau 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng là bắt buộc. Sau can thiệp đúng phác đồ, tình trạng viêm nhiễm tại mô nha chu giảm rõ rệt. Nướu răng săn chắc trở lại và không còn hiện tượng chảy máu tự nhiên hay khi thăm khám. Độ sâu túi quanh răng giảm mạnh nhờ sự hình thành liên kết biểu mô mới. Số lượng vi khuẩn gây bệnh trong túi nướu giảm xuống mức không phát hiện được. Tình trạng tiêu xương ổ răng được ngăn chặn hiệu quả trên hình ảnh X-quang kiểm tra. Bệnh nhân duy trì được chức năng ăn nhai và thẩm mỹ nụ cười ổn định.

5.1. Cải thiện chỉ số lợi GI và giảm tỷ lệ chảy máu khi đo BOP

Chỉ số lợi (GI) và tỷ lệ chảy máu khi thăm khám (BOP) giảm mạnh sau liệu trình điều trị. Mô lợi chuyển từ màu đỏ thẫm, phù nề sang màu hồng nhạt và săn chắc. Mép lợi ôm khít lấy cổ răng, loại bỏ các ổ ứ đọng mủ và dịch rỉ viêm. Sự suy giảm tỷ lệ BOP là minh chứng cho thấy phản ứng viêm nha chu đã được kiểm soát hoàn toàn. Mức độ bám dính lâm sàng (CAL) có xu hướng phục hồi và ổn định theo thời gian. Bệnh nhân không còn cảm giác ê buốt hay khó chịu khi thực hiện chức năng nhai hàng ngày. Việc duy trì chỉ số BOP âm tính là mục tiêu tiên quyết để ngăn ngừa bệnh tái phát.

5.2. Tái tạo mô nha chu và kiểm soát mảng bám vi khuẩn định kỳ

Chăm sóc duy trì sau điều trị đóng vai trò sống còn trong việc ngăn chặn bệnh tái phát. Bệnh nhân cần được hướng dẫn sử dụng bàn chải kẽ răng và chỉ nha khoa đúng cách. Khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu viêm nhiễm tái diễn. Tại các buổi tái khám, bác sĩ kiểm tra chỉ số mảng bám và làm sạch màng sinh học vi khuẩn. Xương ổ răng tại các vị trí tiêu xương góc dọc có xu hướng tái khoáng hóa và ổn định cấu trúc. Phối hợp giữa tuân thủ điều trị của người bệnh và sự theo dõi sát sao của bác sĩ mang lại kết quả bền vững. Đây là nền tảng vững chắc để bảo tồn bộ răng vĩnh viễn suốt đời.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Giải phẫu sinh lý và phân loại bệnh viêm quanh răng
1.1.1. Giải phẫu vùng quanh răng
1.1.2. Phân loại bệnh viêm quanh răng
1.2. Bệnh viêm quanh răng phá hủy
1.2.1. Dịch tễ học
1.2.2. Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh
1.2.3. Một số yếu tố liên quan
1.2.4. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh VQR phá hủy
1.3. Hệ vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy
1.3.1. Vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy
1.3.2. Các phương pháp chẩn đoán vi sinh học trong VQR phá hủy
1.4. Điều trị viêm quanh răng phá hủy
1.5. Một số nghiên cứu về bệnh viêm quanh răng phá hủy
1.5.1. Một số nghiên cứu về VK gây bệnh VQR phá hủy
1.5.2. Một số nghiên cứu về hiệu quả điều trị VQR phá hủy bằng phẫu thuật vạt Widman cải tiến
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Địa điểm nghiên cứu
2.1.4. Thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Biến số, chỉ số nghiên cứu
2.2.4. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu
2.2.5. Quy trình thu thập số liệu
2.2.6. Sơ đồ quy trình nghiên cứu
2.2.7. Nghiên cứu mô tả cắt ngang
2.2.8. Nghiên cứu thực nghiệm và can thiệp so sánh trước sau
2.2.9. Thang điểm đánh giá hiệu quả can thiệp
2.2.10. Quản lý, xử lý và phân tích số liệu
2.2.11. Sai số và cách khắc phục sai số
2.2.12. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi, giới
3.1.2. Lý do đến khám
3.1.3. Tiền sử điều trị bệnh viêm quanh răng
3.1.4. Tình trạng hút thuốc lá
3.1.5. Tình trạng bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.2. Đặc điểm lâm sàng, X-quang và một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.2.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.2.2. Đặc điểm X-quang bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.2.3. Một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.3. Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.3.1. Phân bố đối tượng nghiên cứu can thiệp theo tuổi và giới
3.3.2. Tỷ lệ khuẩn lạc ở hai môi trường nuôi cấy
3.3.3. Tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy
3.3.4. Một số loài vi khuẩn được phát hiện trong mẫu bệnh phẩm
3.3.5. Tỷ lệ các chi vi khuẩn được phát hiện
3.3.6. Số lượng vi khuẩn của các chi vi khuẩn
3.3.7. Tỷ lệ phát hiện một số loài vi khuẩn trong bệnh VQR phá hủy
3.3.8. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí trong nhóm Gram âm và Gram dương
3.3.9. Một số yếu tố liên quan về vi khuẩn trong bệnh viêm quanh răng phá hủy
3.4. Hiệu quả điều trị bệnh viêm quanh răng phá hủy thể toàn bộ
3.4.1. Sự thay đổi chỉ số tích tụ mảng bám
3.4.2. Sự thay đổi chỉ số vệ sinh răng miệng
3.4.3. Sự thay đổi chỉ số lợi (GI)
3.4.4. Sự thay đổi tình trạng chảy máu khi thăm khám (BOP)
3.4.5. Sự thay đổi độ sâu túi quanh răng (PD)
3.4.6. Sự thay đổi mức độ mất bám dính quanh răng (CAL)
3.4.7. Sự thay đổi mức độ lung lay răng
3.4.8. Sự thay đổi mức độ tiêu xương ổ răng
3.4.9. Hiệu quả của phương pháp điều trị và điều trị duy trì
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu
4.1.2. Lý do đến khám của đối tượng nghiên cứu
4.1.3. Tiền sử điều trị bệnh viêm quanh răng
4.1.4. Tình trạng hút thuốc lá
4.1.5. Tình trạng bệnh viêm quanh răng phá hủy
4.2. Đặc điểm lâm sàng, X-quang và một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy
4.2.1. Đặc điểm lâm sàng bệnh viêm quanh răng phá hủy của đối tượng nghiên cứu
4.2.2. Đặc điểm X-quang bệnh viêm quanh răng phá hủy
4.2.3. Một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy
4.3. Đặc điểm vi khuẩn trong bệnh viêm quanh răng phá hủy
4.3.1. Tỷ lệ khuẩn lạc ở 2 môi trường nuôi cấy
4.3.2. Tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy
4.3.3. Một số loài vi khuẩn được phát hiện
4.3.4. Tỷ lệ các chi vi khuẩn được phát hiện
4.3.5. Tỷ lệ phát hiện một số loài vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy
4.3.6. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí trong nhóm Gram âm và Gram dương
4.4. Hiệu quả điều trị bệnh viêm quanh răng phá huỷ toàn bộ
4.4.1. Sự thay đổi của chỉ số tích tụ mảng bám răng
4.4.2. Sự thay đổi của chỉ số vệ sinh răng miệng
4.4.3. Sự thay đổi của chỉ số lợi
4.4.4. Sự thay đổi của tình trạng chảy máu khi thăm khám
4.4.5. Sự thay đổi của độ sâu túi quanh răng
4.4.6. Sự thay đổi của mức độ mất bám dính quanh răng
4.4.7. Sự thay đổi của mức độ lung lay răng
4.4.8. Sự thay đổi của hình thái và mức độ tiêu xương ổ răng
4.4.9. Hiệu quả của phương pháp điều trị và điều trị duy trì
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Toàn văn luận án nguyen ngoc anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC ANH NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM QUANH RĂNG PHÁ HỦY (AGGRESSIVE PERIODONTITIS) VỀ LÂM SÀNG, VI KHUẨN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC ANH NGHIÊN CỨU BỆNH VIÊM QUANH RĂNG PHÁ HỦY (AGGRESSIVE PERIODONTITIS) VỀ LÂM SÀNG, VI KHUẨN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 9720501 LUẬN ÁN TIẾN SĨ RĂNG HÀM MẶT Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. MAI ĐÌNH HƢNG 2. NGUYỄN THỊ HỒNG MINH HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu trường Đại học Y Hà Nội, phòng quản lý Đào tạo sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, Bộ môn Nha chu, các phòng ban liên quan và quý thầy cô đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Đặc biệt, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.

Mai Đình Hƣng, PGS. Nguyễn Thị Hồng Minh là những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng tận tụy truyền đạt kiến thức, chia sẻ những kinh nghiệm quý báu và động viên tạo điều kiện tốt nhất giúp tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bộ môn Nha chu, Trung tâm kỹ thuật cao Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt trường Đại học Y Hà Nội, khoa Nha chu Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội, khoa xét nghiệm Bệnh viện Bệnh nhiệt đới Trung ương đã luôn tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành việc thu thập số liệu trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự đồng hành và hợp tác của 89 bệnh nhân viêm quanh răng phá hủy đã giúp tôi hoàn thành việc học tập và nghiên cứu luận án này.

Cuối cùng, tôi luôn luôn ghi nhớ công ơn cha mẹ, sự ủng hộ động viên của vợ con, anh chị em, bạn bè và đồng nghiệp là những người đã đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Anh, nghiên cứu sinh khóa 34 chuyên ngành Răng Hàm Mặt - Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Mai Đình Hưng, PGS. Nguyễn Thị Hồng Minh.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác đã được công bố. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Anh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AND Deoxyribonucleic acid Axít deoxyribonucleic BOP Bleeding on probing Chỉ số chảy máu khi thăm khám CAL Clinical attachment loss Mất bám dính quanh răng lâm sàng CFU Colony Forming Unit Đơn vị hình thành khuẩn lạc CI-S Calculus index simplified Chỉ số cao răng đơn giản DI-S Debris index simplified Chỉ số cặn bám răng GI Gingival index Chỉ số lợi ICD International Classification of Phân loại quốc tế về bệnh tật Diseases OHI-S Oral Hygiene Index - Chỉ số vệ sinh răng miệng đơn giản Simplified OR Odds ratio Tỷ suất chênh PCR Polymerase Chain Reaction Sinh học phân tử PD Porket depth Chiều sâu thăm khám RCG Central incisors Răng cửa giữa RCB Lateral incisors Răng cửa bên RHLTH Second molars Răng hàm lớn thứ hai RHLTN First molars Răng hàm lớn thứ nhất RHNTH Second premolars Răng hàm nhỏ thứ hai PlI Plaque index Chỉ số mảng bám răng SD Standard deviation Độ lệch chuẩn VK Bacterium Vi khuẩn VQR Periodontitis Viêm quanh răng WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới X Giá trị trung bình MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu sinh lý và phân loại bệnh viêm quanh răng. Giải phẫu vùng quanh răng. Phân loại bệnh viêm quanh răng.

Bệnh viêm quanh răng phá hủy. Dịch tễ học. Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh. Một số yếu tố liên quan.

Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh VQR phá hủy. Hệ vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy. Vi khuẩn trong viêm quanh răng phá hủy. Các phương pháp chẩn đoán vi sinh học trong VQR phá hủy.

Điều trị viêm quanh răng phá hủy. Một số nghiên cứu về bệnh viêm quanh răng phá hủy. Một số nghiên cứu về VK gây bệnh VQR phá hủy. Một số nghiên cứu về hiệu quả điều trị VQR phá hủy bằng phẫu thuật vạt Widman cải tiến.

37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Biến số, chỉ số nghiên cứu. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu. Quy trình thu thập số liệu.

Sơ đồ quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu mô tả cắt ngang. Nghiên cứu thực nghiệm và can thiệp so sánh trước sau. Thang điểm đánh giá hiệu quả can thiệp.

Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. Sai số và cách khắc phục sai số. Đạo đức trong nghiên cứu. 68 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi, giới. Lý do đến khám. Tiền sử điều trị bệnh viêm quanh răng.

Tình trạng hút thuốc lá. Tình trạng bệnh viêm quanh răng phá hủy. Đặc điểm lâm sàng, X-quang và một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy. Đặc điểm lâm sàng bệnh viêm quanh răng phá hủy.

Đặc điểm X-quang bệnh viêm quanh răng phá hủy. Một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy. Đặc điểm vi khuẩn gây bệnh viêm quanh răng phá hủy. Phân bố đối tượng nghiên cứu can thiệp theo tuổi và giới.

Tỷ lệ khuẩn lạc ở hai môi trường nuôi cấy. Tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy. Một số loài vi khuẩn được phát hiện trong mẫu bệnh phẩm. Tỷ lệ các chi vi khuẩn được phát hiện.

Số lượng vi khuẩn của các chi vi khuẩn. Tỷ lệ phát hiện một số loài vi khuẩn trong bệnh VQR phá hủy. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí trong nhóm Gram âm và Gram dương. Một số yếu tố liên quan về vi khuẩn trong bệnh viêm quanh răng phá hủy.

Hiệu quả điều trị bệnh viêm quanh răng phá hủy thể toàn bộ. Sự thay đổi chỉ số tích tụ mảng bám. Sự thay đổi chỉ số vệ sinh răng miệng. Sự thay đổi chỉ số lợi (GI).

Sự thay đổi tình trạng chảy máu khi thăm khám (BOP). Sự thay đổi độ sâu túi quanh răng (PD). Sự thay đổi mức độ mất bám dính quanh răng (CAL). Sự thay đổi mức độ lung lay răng.

Sự thay đổi mức độ tiêu xương ổ răng. Hiệu quả của phương pháp điều trị và điều trị duy trì. 103 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm về tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Lý do đến khám của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử điều trị bệnh viêm quanh răng. Tình trạng hút thuốc lá .5 Tình trạng bệnh viêm quanh răng phá hủy.

Đặc điểm lâm sàng, X-quang và một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy. Đặc điểm lâm sàng bệnh viêm quanh răng phá hủy của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm X-quang bệnh viêm quanh răng phá hủy. Một số yếu tố liên quan đến bệnh viêm quanh răng phá hủy.

Đặc điểm vi khuẩn trong bệnh viêm quanh răng phá hủy. Tỷ lệ khuẩn lạc ở 2 môi trường nuôi cấy. Tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy. Một số loài vi khuẩn được phát hiện.

Tỷ lệ các chi vi khuẩn được phát hiện. Tỷ lệ phát hiện một số loài vi khuẩn gây bệnh VQR phá hủy. Vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí trong nhóm Gram âm và Gram dương 133 4. Hiệu quả điều trị bệnh viêm quanh răng phá huỷ toàn bộ.

Sự thay đổi của chỉ số tích tụ mảng bám răng. Sự thay đổi của chỉ số vệ sinh răng miệng. Sự thay đổi của chỉ số lợi. Sự thay đổi của tình trạng chảy máu khi thăm khám.

Sự thay đổi của độ sâu túi quanh răng. Sự thay đổi của mức độ mất bám dính quanh răng. Sự thay đổi của mức độ lung lay răng. Sự thay đổi của hình thái và mức độ tiêu xương ổ răng.

Hiệu quả của phương pháp điều trị và điều trị duy trì. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại bệnh quanh răng theo các năm 1999 – 2017. Phân loại bệnh quanh răng theo WHO.

Dịch tễ học bệnh viêm quanh răng phá hủy. Chấn đoán viêm quanh răng phá hủy. Thành phần phản ứng và chu trình nhiệt trong quá trình nhân dòng gen 16S rRNA. Thành phần phản ứng trong quá trình giải trình tự gen.

Thang điểm đánh giá chỉ số tích tụ mảng bám răng. Thang điểm đánh giá chỉ số vệ sinh răng miệng. Thang điểm đánh giá chỉ số lợi. Thang điểm đánh giá chỉ số chảy máu lợi khi thăm khám.

Thang điểm đánh giá độ sâu túi quanh răng. Thang điểm đánh giá mức độ lung lay răng. Thang điểm đánh giá hình thái tiêu xương ổ răng. Thang điểm đánh giá vi khuẩn.

Thang điểm đánh giá hiệu quả can thiệp. Phân bố đối tượng nghiên cứu mô tả theo tuổi và giới. Lý do đến khám của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử điều trị bệnh quanh răng của đối tượng nghiên cứu.

Tình trạng hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu phân bố theo giới. Tình trạng bệnh viêm quanh răng phá hủy phân bố theo giới. Độ sâu túi quanh răng của đối tượng nghiên cứu. Mức độ mất bám dính quanh răng của đối tượng nghiên cứu.

Tình trạng lung lay, hở chẽ chân răng và mất răng trung bình/bệnh nhân .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Ngọc Anh (2023). Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/lich-su-giao-duc-viet-nam/toan-van-luan-an-nguyen-ngoc-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án toàn văn của Nguyễn Ngọc Anh phân tích đề tài nghiên cứu chuyên sâu trong lĩnh vực khoa học.

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Lịch Sử Giáo Dục Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bệnh viêm quanh răng phá hủy lâm sàng, vi khuẩn & điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter