Luận án tiến sĩ về quy chế pháp lý dữ liệu tài sản - Đào Trọng Khôi

Nghiên cứu xác định và xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam, đảm bảo bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân và tổ chức.

Trường ĐH

đại học quốc gia hà nội, trường đại học luật

Chuyên ngành

Luật dân sự và tố tụng dân sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Pháp lý dữ liệu tài sản Việt Nam Tổng quan

Kỷ nguyên số thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của dữ liệu. Dữ liệu ngày càng được công nhận là một loại tài sản có giá trị kinh tế to lớn. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện tại chưa có quy định rõ ràng, cụ thể về dữ liệu có tính chất tài sản. Sự thiếu vắng hành lang pháp lý dữ liệu gây ra nhiều khó khăn. Các khó khăn này bao gồm việc quản lý, khai thác và bảo vệ dữ liệu. Việc xây dựng một quy chế pháp lý hoàn chỉnh là cần thiết. Quy chế này nhằm định danh, bảo vệ quyền sở hữu dữ liệu, đồng thời khuyến khích giao dịch dữ liệu một cách minh bạch. Chính sách dữ liệu Việt Nam cần được cập nhật để đáp ứng kịp thời các yêu cầu thực tiễn của nền kinh tế số.

1.1. Tính cấp thiết xây dựng quy định dữ liệu số

Sự phát triển vũ bão của công nghệ số tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ. Dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành chưa công nhận đầy đủ dữ liệu là tài sản. Điều này tạo ra khoảng trống pháp lý lớn. Khoảng trống này cản trở việc khai thác giá trị dữ liệu. Nó cũng gây khó khăn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể dữ liệu. Nhu cầu cấp thiết là xây dựng một hệ thống quy định dữ liệu số.

1.2. Tổng quan nghiên cứu pháp luật dữ liệu tài sản

Nhiều công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế đã đi sâu phân tích khái niệm tài sản và dữ liệu. Các nhà khoa học cũng đã đề xuất nhiều mô hình tài sản hóa dữ liệu. Luận án này kế thừa các thành tựu đã có. Đồng thời, nghiên cứu phát triển các vấn đề còn bỏ ngỏ. Đặc biệt, luận án tập trung vào bối cảnh pháp luật dữ liệu tài sản Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp một góc nhìn toàn diện về khuôn khổ pháp lý dữ liệu hiện tại.

1.3. Mục tiêu phạm vi nghiên cứu hành lang pháp lý dữ liệu

Mục tiêu chính của luận án là xác định rõ khái niệm dữ liệu có tính chất tài sản. Luận án cũng đề xuất các mô hình tài sản hóa phù hợp với Việt Nam. Cuối cùng, luận án xây dựng một quy chế pháp lý cho dữ liệu tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong luật dân sự và tố tụng dân sự. Thời gian nghiên cứu được cập nhật đến năm 2024. Kết quả nghiên cứu sẽ là nền tảng cho chính sách dữ liệu Việt Nam trong tương lai.

II. Khái niệm đặc điểm dữ liệu tài sản số tại Việt Nam

Khái niệm tài sản đã trải qua quá trình phát triển dài. Từ vật hữu hình, khái niệm mở rộng sang các quyền. Pháp luật Việt Nam cũng có định nghĩa tài sản. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn chưa được công nhận rõ ràng là tài sản trong văn bản pháp luật hiện hành. Dữ liệu được hiểu là thông tin dưới dạng số. Nó có thể được thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải. Việc xác định dữ liệu là tài sản số đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng về mặt lý luận và thực tiễn. Đây là bước đi quan trọng đầu tiên để xây dựng một hành lang pháp lý dữ liệu hoàn chỉnh tại Việt Nam.

2.1. Định nghĩa tài sản dữ liệu trong pháp luật Việt Nam

Các học thuyết về tài sản đã phát triển từ vật chất đến quyền. Pháp luật Việt Nam ghi nhận tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Tuy nhiên, định nghĩa này chưa bao quát dữ liệu. Dữ liệu là các tín hiệu, biểu tượng có thể lưu trữ điện tử. Việc xác định dữ liệu là một loại tài sản cần sự điều chỉnh pháp lý. Điều này giúp bổ sung vào hệ thống pháp luật dữ liệu tài sản hiện có.

2.2. Đặc điểm dữ liệu có tính chất tài sản

Dữ liệu mang tính chất tài sản có nhiều đặc điểm khác biệt. Dữ liệu có thể được sao chép vô hạn mà không giảm giá trị gốc. Dữ liệu không bị hao mòn vật lý. Giá trị kinh tế của dữ liệu phụ thuộc vào nội dung và ngữ cảnh sử dụng. Dữ liệu có thể là độc quyền hoặc được chia sẻ công khai. Việc định giá dữ liệu là một thách thức lớn. Những đặc điểm này yêu cầu các quy định dữ liệu số chuyên biệt, không thể áp dụng các quy định tài sản truyền thống.

2.3. Ranh giới quyền tài sản và quyền nhân thân dữ liệu

Cần có sự phân biệt rõ ràng giữa dữ liệu có tính nhân thân và dữ liệu có tính tài sản. Dữ liệu nhân thân gắn liền với quyền riêng tư cá nhân, cần được bảo vệ nghiêm ngặt. Dữ liệu tài sản có thể được giao dịch, định giá và khai thác kinh tế. Một số loại dữ liệu có thể mang cả hai tính chất. Việc xác định ranh giới này rất quan trọng. Nó giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng, đồng thời tạo điều kiện cho giao dịch dữ liệu hợp pháp. Chính sách dữ liệu Việt Nam cần làm rõ điểm này để tránh chồng chéo, xung đột.

III. Mô hình định giá sở hữu giao dịch dữ liệu tài sản

Việc tài sản hóa dữ liệu đã được nghiên cứu thông qua nhiều mô hình khác nhau trên thế giới. Mỗi mô hình đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý của từng quốc gia. Các mô hình này cung cấp những cách tiếp cận đa dạng. Chúng nhằm mục đích xác lập quyền sở hữu, định giá và tạo điều kiện giao dịch dữ liệu. Việc hiểu rõ các mô hình này rất quan trọng. Điều này giúp Việt Nam lựa chọn hướng đi phù hợp cho việc xây dựng pháp luật dữ liệu tài sản của mình. Mục tiêu là tạo ra một khuôn khổ pháp lý dữ liệu hiệu quả, khuyến khích đổi mới và bảo vệ quyền lợi.

3.1. Các mô hình tài sản hóa dữ liệu phổ biến

Nhiều mô hình đã được đề xuất. Mô hình Mở rộng Thích nghi sử dụng quyền sở hữu trí tuệ và quyền nhân thân để bảo vệ dữ liệu. Dữ liệu phi sáng tạo được bảo vệ bằng luật bồi thường thiệt hại. Mô hình sở hữu dữ liệu đề xuất thiết lập quyền sở hữu trực tiếp lên dữ liệu. Mô hình quyền dữ liệu (data rights) tập trung vào quyền đồng tạo và quyền công ích. Mỗi mô hình có cách tiếp cận khác nhau để giải quyết vấn đề quyền sở hữu dữ liệu.

3.2. Khả năng thiết lập quyền sở hữu dữ liệu

Việc thiết lập quyền sở hữu dữ liệu là một vấn đề phức tạp. Dữ liệu có tính chất đặc biệt, không giống như vật chất hữu hình. Quyền sở hữu dữ liệu cần xác định rõ chủ thể và nội dung quyền. Một số trường hợp thực tế đã cho thấy khả năng áp dụng của mô hình này. Tuy nhiên, cần cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tạo ra sự độc quyền. Mục tiêu là khuyến khích sáng tạo và giao dịch dữ liệu một cách công bằng.

3.3. Hạn chế các mô hình giao dịch bảo vệ dữ liệu

Các mô hình hiện có vẫn còn nhiều hạn chế. Việc định giá dữ liệu vẫn là thách thức lớn. Khó khăn trong việc xác định ranh giới giữa dữ liệu công khai và dữ liệu riêng tư. Bảo vệ dữ liệu chỉ thông qua hợp đồng hoặc luật bồi thường chưa đủ. Cần có một khuôn khổ pháp lý dữ liệu toàn diện hơn. Điều này giúp đảm bảo quyền sở hữu dữ liệu và bảo vệ dữ liệu khỏi các hành vi lạm dụng.

IV. Xây dựng hành lang pháp lý dữ liệu Việt Nam hiệu quả

Việc xây dựng một quy chế pháp lý cho dữ liệu có tính chất tài sản tại Việt Nam đòi hỏi một định hướng rõ ràng và lộ trình cụ thể. Mục tiêu không chỉ là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch. Nó còn phải khuyến khích sự đổi mới, phát triển kinh tế số. Đồng thời, cần đảm bảo bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tất cả các chủ thể dữ liệu. Các giải pháp phải tính đến kinh nghiệm quốc tế và đặc thù của Việt Nam. Điều này giúp tạo ra một hành lang pháp lý dữ liệu bền vững và hiệu quả. Một khuôn khổ pháp lý dữ liệu vững chắc là chìa khóa cho sự phát triển của nền kinh tế số.

4.1. Định hướng giải pháp chung phát triển chính sách dữ liệu Việt Nam

Việt Nam cần có định hướng rõ ràng trong xây dựng quy chế pháp lý về dữ liệu. Mục tiêu chung là tạo môi trường pháp lý minh bạch, ổn định. Điều này nhằm khuyến khích đổi mới, phát triển kinh tế số. Đồng thời, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể dữ liệu. Giải pháp bao gồm việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế. Sau đó, thích nghi với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Cần có lộ trình cụ thể cho khuôn khổ pháp lý dữ liệu.

4.2. Đề xuất tiêu chí xây dựng khuôn khổ pháp lý dữ liệu

Khi xây dựng quy chế, cần tuân thủ các tiêu chí quan trọng. Tính minh bạch, khả thi và công bằng là những yếu tố cốt lõi. Quy định dữ liệu số phải đủ linh hoạt. Nó cần thích ứng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Đảm bảo cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ quyền riêng tư. Các tiêu chí này sẽ định hình pháp luật dữ liệu tài sản Việt Nam. Nó cũng đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của hệ thống.

4.3. Quy trình từng bước hoàn thiện pháp luật dữ liệu tài sản

Luận án đề xuất một quy trình gồm nhiều bước. Đầu tiên, hoàn thiện nền tảng lý thuyết về luật tài sản Việt Nam. Thứ hai, phân biệt rõ ràng dữ liệu có tính nhân thân và dữ liệu có tính tài sản. Thứ ba, xác định rõ ranh giới của các quyền sở hữu trí tuệ đối với dữ liệu. Cuối cùng, lựa chọn mô hình quy chế pháp lý phù hợp. Quy trình này giúp xây dựng chính sách dữ liệu Việt Nam một cách có hệ thống và bền vững.

V. Chính sách dữ liệu Việt Nam Hoàn thiện khuôn khổ

Để phát triển bền vững trong kỷ nguyên số, chính sách dữ liệu Việt Nam cần có một khuôn khổ pháp lý vững chắc và toàn diện. Điều này đòi hỏi không chỉ việc xây dựng các quy định mới mà còn phải hoàn thiện nền tảng lý thuyết và các phân loại tài sản hiện có. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống pháp luật dữ liệu tài sản rõ ràng, công bằng, khuyến khích sáng tạo và bảo vệ quyền lợi. Việc liên tục đánh giá và cập nhật chính sách là cần thiết để thích ứng với tốc độ phát triển của công nghệ. Một khuôn khổ pháp lý dữ liệu hoàn thiện sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển của nền kinh tế số Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện nền tảng lý thuyết luật tài sản tài sản số

Việc xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc. Cần làm rõ khái niệm tài sản trong bối cảnh số. Đồng thời, đánh giá lại các phân loại tài sản truyền thống. Đặc biệt, phải định danh rõ ràng tài sản số, bao gồm dữ liệu. Đây là bước căn bản để tích hợp dữ liệu vào hệ thống pháp luật. Nền tảng này giúp thống nhất nhận thức về quyền sở hữu dữ liệu.

5.2. Phân biệt dữ liệu nhân thân và dữ liệu tài sản

Luật pháp cần có quy định rõ ràng về phân loại dữ liệu. Dữ liệu cá nhân cần được bảo vệ quyền riêng tư nghiêm ngặt. Dữ liệu không định danh hoặc dữ liệu tổng hợp có thể được coi là tài sản. Việc phân biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền sở hữu dữ liệu. Nó cũng tác động đến giao dịch dữ liệu. Pháp luật cần có cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với từng loại dữ liệu.

5.3. Lựa chọn mô hình quy chế pháp lý cho dữ liệu

Sau khi xác định nền tảng lý thuyết và phân loại, cần lựa chọn mô hình quy chế pháp lý phù hợp nhất. Mô hình này phải cân bằng giữa khuyến khích phát triển và bảo vệ quyền lợi. Mô hình cần cho phép định giá dữ liệu một cách công bằng. Đồng thời, tạo điều kiện cho giao dịch dữ liệu minh bạch. Mục tiêu là xây dựng một khuôn khổ pháp lý dữ liệu toàn diện. Một chính sách dữ liệu Việt Nam hiệu quả cần đáp ứng tất cả các yêu cầu này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xác định và xây dựng quy chế pháp lý đối với dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ĐÀO TRỌNG KHÔI XÁC ĐỊNH VÀ XÂY DỰNG QUY CHẾ PHÁP LÝ ĐỐI VỚI DỮ LIỆU CÓ TÍNH CHẤT TÀI SẢN TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT Hà Nội – 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT XÁC ĐỊNH VÀ XÂY DỰNG QUY CHẾ PHÁP LÝ ĐỐI VỚI DỮ LIỆU CÓ TÍNH CHẤT TÀI SẢN TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật dân sự và tố tụng dân sự Mã số: 9380101.04 Người thực hiện: Đào Trọng Khôi Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Ngô Huy Cương PGS. TS Trần Kiên Hà Nội – 2024 2 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 7 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

8 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 9 PHẦN MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu về nội dung. Phạm vi nghiên cứu về không gian, thời gian.

Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. 15 PHẦN NỘI DUNG.

16 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tiền đề của việc đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến đề tài. Phân loại nội dung nghiên cứu của luận án. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và nước ngoài.

Tổng quan tình hình nghiên cứu lý luận về tài sản, dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản. Tổng quan tình hình nghiên cứu lý luận và thực tiễn về các mô hình tài sản hoá dữ liệu. Những thành tựu nghiên cứu mà luận án kế thừa và những vấn đề cần nghiên cứu phát triển trong khuôn khổ luận án. Những thành tựu nghiên cứu mà luận án kế thừa.

Những vấn đề cần nghiên cứu phát triển trong khuôn khổ luận án. Cơ sở lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. Việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu. 33 CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN TỔNG QUÁT VỀ TÀI SẢN, DỮ LIỆU VÀ DỮ LIỆU CÓ TÍNH CHẤT TÀI SẢN.

Những vấn đề lý luận tổng quát về tài sản. Nguồn gốc của khái niệm tài sản. Khái niệm của tài sản. Tài sản là đối tượng của quyền.

Tài sản là quyền. Tài sản là cả vật và quyền. Kết luận về khái niệm tài sản. Các học thuyết chính về tài sản.

Thuộc tính của tài sản. Thuộc tính của tài sản theo luật tài sản Dân luật hiện đại. Thuộc tính của tài sản theo luật tài sản Thông luật hiện đại. Thuộc tính của tài sản theo pháp luật Việt Nam.

Ranh giới giữa quyền tài sản và quyền nhân thân. Đặc trưng của quyền nhân thân. Phân biệt quyền nhân thân và quyền tài sản. Những vấn đề lý luận về dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản.

Khái niệm chung về dữ liệu. Khái niệm pháp lý về dữ liệu. Đặc điểm của dữ liệu. Vòng đời dữ liệu và các chủ thể chính có liên quan.

Giá trị, vai trò và ý nghĩa của dữ liệu. Phân loại dữ liệu. Dữ liệu có tính chất tài sản. Kết luận Chương 2.

87 CHƯƠNG 3: CÁC MÔ HÌNH TÀI SẢN HOÁ DỮ LIỆU. Mô hình Mở rộng Thích nghi. Giới thiệu chung và ý tưởng cơ bản của mô hình. Dữ liệu sáng tạo được điều chỉnh bởi quyền sở hữu trí tuệ.

Dữ liệu phi sáng tạo: mở rộng quyền nhân thân và chiếm hữu thực tế. Bảo vệ bằng luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Chuyển giao bằng hợp đồng. Ưu điểm của mô hình.

Nhược điểm của mô hình. Mô hình sở hữu dữ liệu. Khả năng thiết lập quyền sở hữu lên dữ liệu. Giới thiệu chung và ý tưởng căn bản của mô hình.

Nội dung quyền:. Chủ thể quyền. Một số trường hợp thể hiện khả năng áp dụng thực tế của mô hình. Nhược điểm.

Mô hình quyền dữ liệu (data rights). Giới thiệu chung và ý tưởng căn bản của mô hình. Chi tiết về quyền đồng tạo. Chi tiết về quyền công ích.

Nhuợc điểm của mô hình. Kết luận Chương 3. 149 CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG QUY CHẾ PHÁP LÝ CHO DỮ LIỆU CÓ TÍNH CHẤT TÀI SẢN TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Định hướng xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam.

Định hướng chung. Mục tiêu chung. Một số giải pháp chung. Đề xuất các tiêu chí quan trọng khi xây dựng quy chế pháp lý về dữ liệu và dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam.

Đề xuất về quy trình xây dựng quy chế pháp lý với dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam. Đề xuất cụ thể về quy chế pháp lý với dữ liệu có tính chất tài sản trong pháp luật Việt Nam. Bước 1: Hoàn thiện nền tảng lý thuyết về luật tài sản Việt Nam và các phân loại tài sả. Bước 2: Phân biệt dữ liệu có tính nhân thân và dữ liệu có tính tài sản.

Bước 3: Xác định rõ ranh giới của các quyền sở hữu trí tuệ xác lập lên dữ liệu có tính chất tài sản. Bước 4: Xây dựng hoặc lựa chọn mô hình quy chế pháp lý phù hợp cho dữ liệu có tính chất tài sản nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của các quyền sở hữu trí tuệ. Kết luận Chương 4. 164 KẾT LUẬN CHUNG.

166 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 168 5 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học riêng của tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những phân tích, kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đào Trọng Khôi 6 LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Ngô Huy Cương và TS. Trần Kiên – hai thầy hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hiện Luận án. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới TS.

Đỗ Giang Nam, tới TS. Nguyễn Bích Thảo, TS. Nguyễn Thị Phương Châm, tới các thầy, cô, anh, chị, đồng nghiệp trong Khoa Luật Dân sự, Trường Đại học Luật ĐHQGHN, tới bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã định hướng, động viên, khuyến khích, giúp đỡ và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành Luận án này. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đào Trọng Khôi 7 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1.

Đào Trọng Khôi (2023) "Luận về bản chất pháp lý và thuộc tính của dữ liệu hướng tới việc xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu", Kỷ yếu Hội thảo Khoa học Quốc gia "Dữ liệu cá nhân trong dòng chảy kinh tế số Việt Nam", Trường Đại học Kinh tế TPHCM, 03/11/2023, tr. Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2023) "Xây dựng quy chế quyền tài sản cho dữ liệu: Nhu cầu và thách thức pháp lý", Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, 09/2023. Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2023), "Data propertization in Vietnam: codifying the change or maintaining the status quo?", International Conference "Codification of Civil Law in Asia: Achievements and Challenges" VNU School of Law - HUL School of Law, 03/12/2022. Nguyễn Thị Phương Châm, Đào Trọng Khôi (2023), "Codification of real rights in Vietnamese and Chinese property law", International Conference "Codification of Civil Law in Asia: Achievements and Challenges" VNU School of Law - HUL School of Law, 03/12/2022.

Dao Trong Khoi (2023) " Harmonizing Vietnamese Data Protection Law with ASEAN standards: long journey to an ASEAN Single Digital Market", International Conference "International Trade and Business Law: Present and a Decade Ahead", VNU School of Law, 11 July, 2023. Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2023), "Tort Law Reform in Vietnam: Unveiling the Dialogue between the Courts and the Legislature", Tort Law Review, Volume 29, Number 2. Nguyễn Thị Phương Châm, Đào Trọng Khôi (2023), "Expanding the scope of precedents in Vietnam: from the area of vicarious liability law", Tunghai University Law Review, 112 (10). Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2023), "Bản chất pháp lý của Tiền ảo - Tài sản Mã hoá: Từ góc nhìn Luật tài sản So sánh đến Pháp luật Tài sản Việt Nam", Chương 5, Sách chuyên khảo Luật tư Trước thách thức của Cuộc cách mạng Công nghiệp lần thứ tư, NXB ĐHQGHN, tr 126-148.

Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2022), "Kiến nghị hoàn thiện chính sách, pháp luật của Việt Nam về quyền sở hữu với tài sản ảo", Hội thảo Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới về quyền sở hữu với tài sản ảo và khuyến nghị cho Việt Nam, Viện nghiên cứu lập pháp, 06/10/2022. Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2022), “Bàn thêm về bản chất pháp lý của “tiền ảo” dưới góc nhìn của luật tài sản so sánh”, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN – Luật học, 37(4), tr. 8 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLDS Bộ luật Dân sự BGH Toà án Tối cao Liên Bang Đức BTTH Bồi thường thiệt hại ĐHQG Đại học Quốc gia TPHCM Thành phố Hồ Chí Minh HN Hà Nội NXB Nhà xuất bản GS Giáo sư PGS Phó giáo sư TS Tiến sĩ CMCN Cách mạng Công nghiệp GDPR Quy định bảo vệ dữ liệu chung của Liên minh Châu Âu TRIPS Hiệp định về các khía cạnh liên quan tới thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS) CJEU hoặc ECJ Tòa án Công lý Châu Âu SHTT Sở hữu trí tuệ 9 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong xu thế phát triển của cách mạng công nghiệp 4.0, dữ liệu nổi lên trở thành một loại “dầu mỏ mới” có giá trị không nhỏ và có ảnh hưởng lớn tới sự phát triển chung của rất nhiều công nghệ có liên quan.

Do đó, có ý kiến cho rằng, cần thay đổi cách tiếp cận từ chỗ coi các loại dữ liệu, chẳng hạn như dữ liệu cá nhân chỉ là đối tượng của quyền nhân thân thuần túy, sang việc khai thác giá trị kinh tế từ dữ liệu. Dưới góc nhìn này, quyền đối với dữ liệu có thể được coi là một loại quyền có tính chất tài sản mới, một loại tài sản phi truyền thống,[7, 57] là nguồn tài nguyên quý giá [59].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xác định và xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam, đảm bảo bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân và tổ chức.

Luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học luật. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng quy chế pháp lý cho dữ liệu tài sản tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter