Luận án xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn đơn giản ở Việt Nam - Nguyễn Đình Nhâm

Nghiên cứu xây dựng chế định pháp luật cho công ty hợp vốn đơn giản tại Việt Nam, nhằm thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế.

Trường ĐH

Đại học Thiên Khoa Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chế định công ty hợp vốn đơn giản Tổng quan cấp thiết

Luận án tập trung vào việc xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn đơn giản tại Việt Nam. Công ty hợp vốn đơn giản có lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, để lại dấu ấn tại nhiều quốc gia. Thực tiễn kinh doanh cho thấy đây là hình thức đáp ứng nhiều đòi hỏi thị trường, luôn gần gũi với tầng lớp thương nhân. Thời kỳ phong kiến Việt Nam, khái niệm “công ty” còn khá xa lạ, người Việt chủ yếu kinh doanh theo mô hình hộ gia đình. Việc nghiên cứu sâu về công ty hợp vốn đơn giản là cần thiết, nhằm bổ sung hành lang pháp lý cho các hình thức kinh doanh mới. Điều này góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật doanh nghiệp, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế.

Mục tiêu chính của luận án là đề xuất mô hình chế định pháp luật phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các vấn đề lý luận cốt lõi, đồng thời đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành. Luận án chỉ ra những bất cập, từ đó đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Công trình này không chỉ đóng góp vào lý luận luật kinh tế mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà làm luật. Đây là bước quan trọng để phát triển bền vững hệ thống pháp luật doanh nghiệp quốc gia.

1.1. Sự phát triển và tầm quan trọng của công ty hợp vốn đơn giản.

Công ty hợp vốn đơn giản trải qua hàng trăm năm lịch sử. Hình thức kinh doanh này không ngừng phát triển. Nó để lại dấu ấn trên phạm vi nhiều quốc gia. Thực tiễn kinh doanh cho thấy đây là hình thức đáp ứng nhiều đòi hỏi của thị trường. Loại hình công ty này luôn gần gũi với tầng lớp thương nhân. Thời phong kiến Việt Nam, khái niệm “công ty” là một cụm từ xa lạ. Người Việt chỉ tập trung vào mô hình hộ gia đình. Nghiên cứu về chế định này giúp Việt Nam hoàn thiện pháp luật kinh doanh, tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đóng góp của luận án.

Luận án đặt mục tiêu xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn đơn giản. Mục đích là đề xuất một mô hình phù hợp với Việt Nam. Nghiên cứu phân tích các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật hiện hành. Luận án chỉ ra những bất cập trong pháp luật. Từ đó, đưa ra các giải pháp hoàn thiện. Công trình này đóng góp vào lý luận luật kinh tế. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho nhà làm luật. Đây là bước quan trọng để phát triển hệ thống pháp luật doanh nghiệp.

II. Lý luận Pháp luật công ty hợp vốn đơn giản Việt Nam

Chế định pháp luật về công ty hợp vốn đơn giản cần được xây dựng trên nền tảng lý luận vững chắc. Việc xác định rõ khái niệm, bản chất pháp lý và đặc điểm là bước khởi đầu. Công ty hợp vốn đơn giản khác biệt với các loại hình công ty khác. Sự khác biệt nằm ở cấu trúc trách nhiệm và quản lý. Tại Việt Nam, sự cần thiết của loại hình doanh nghiệp này ngày càng rõ ràng. Nó đáp ứng nhu cầu đa dạng hóa hình thức kinh doanh, thu hút vốn. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định tản mạn, thiếu đồng bộ gây khó khăn cho doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của pháp luật kinh doanh và môi trường đầu tư.

2.1. Khái niệm và đặc điểm pháp lý công ty hợp vốn đơn giản.

Công ty hợp vốn đơn giản là một loại hình doanh nghiệp đặc thù. Khái niệm này cần được định nghĩa rõ trong luật kinh tế. Bản chất pháp lý bao gồm sự kết hợp giữa thành viên hợp danh và thành viên góp vốn. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn. Thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn. Các đặc điểm chính gồm tính chất đối nhân và đối vốn. Cần phân biệt công ty hợp vốn đơn giản với các loại hình công ty khác. Sự khác biệt nằm ở cơ cấu trách nhiệm, quyền quản lý và cấu trúc pháp luật.

2.2. Sự cần thiết của công ty hợp vốn đơn giản tại Việt Nam.

Công ty hợp vốn đơn giản có vai trò quan trọng trong hệ thống các hình thức công ty. Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu về một mô hình doanh nghiệp linh hoạt, ít ràng buộc pháp lý ngày càng cao. Loại hình này phù hợp với các dự án kinh doanh vừa và nhỏ. Nó cũng thu hút vốn đầu tư từ những người không muốn tham gia quản lý trực tiếp. Sự hiện diện của nó đa dạng hóa lựa chọn cho nhà đầu tư. Đồng thời, nó khuyến khích hoạt động kinh doanh, phát triển doanh nghiệp.

2.3. Bất cập pháp luật hiện hành về công ty hợp vốn đơn giản.

Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có chế định rõ ràng về công ty hợp vốn đơn giản. Các quy định còn tản mạn, thiếu đồng bộ. Điều này gây khó khăn trong việc thành lập công ty và hoạt động. Cấu trúc pháp luật chưa hoàn chỉnh tạo ra lỗ hổng. Nhà đầu tư thiếu cơ sở pháp lý vững chắc để hoạt động. Sự bất cập này cần được khắc phục. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch. Việc này hỗ trợ cho sự phát triển của các doanh nghiệp và thương nhân.

III. Lược sử và thách thức pháp luật công ty hợp vốn đơn giản

Việc xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản không thể tách rời khỏi bối cảnh lịch sử. Trước Luật Doanh nghiệp 1999, khái niệm này gần như không tồn tại trong pháp luật Việt Nam. Sau 1999, công ty hợp vốn đơn giản bắt đầu được ghi nhận nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Lược sử này cho thấy quá trình hình thành và phát triển chậm chạp của chế định. Hiện tại, việc định vị chế định này trong hệ thống pháp luật Việt Nam gặp nhiều thách thức. Sự thiếu rõ ràng về vị trí pháp lý gây khó khăn trong áp dụng và quản lý. Cần có những thay đổi mang tính đột phá để pháp luật phù hợp hơn với thực tiễn kinh tế, xã hội.

3.1. Lược sử pháp luật công ty hợp vốn đơn giản trước 1999.

Trước khi Luật Doanh nghiệp năm 1999 ra đời, công ty hợp vốn đơn giản ít được nhắc đến. Pháp luật Việt Nam thời kỳ này tập trung vào các hình thức kinh doanh truyền thống. Các quy định về doanh nghiệp còn sơ khai. Mô hình công ty hợp vốn đơn giản không có chế định pháp luật riêng. Điều này phản ánh giai đoạn phát triển ban đầu của nền kinh tế thị trường. Nhu cầu pháp chế cho các hình thức kinh doanh đa dạng chưa thực sự rõ ràng.

3.2. Lược sử pháp luật công ty hợp vốn đơn giản sau 1999.

Luật Doanh nghiệp 1999 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Công ty hợp vốn đơn giản bắt đầu được ghi nhận, dù còn hạn chế. Các quy định sau đó tiếp tục điều chỉnh, bổ sung. Tuy nhiên, sự nhận diện pháp lý vẫn chưa đầy đủ. Chế định này chưa thực sự độc lập. Nó thường bị lồng ghép hoặc xem xét dưới góc độ của công ty hợp danh. Pháp luật kinh doanh vẫn còn nhiều khoảng trống cần lấp đầy để tạo cơ hội cho doanh nghiệp.

3.3. Thách thức trong việc định vị chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản.

Việc định vị công ty hợp vốn đơn giản trong hệ thống pháp luật Việt Nam gặp nhiều thách thức. Vị trí của nó còn mơ hồ. Sự thiếu rõ ràng ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của các bên. Cấu trúc pháp luật hiện hành chưa tạo điều kiện thuận lợi. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc xây dựng chế định cần giải quyết các xung đột, chồng chéo. Điều này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của pháp luật, hỗ trợ quản trị điều hành doanh nghiệp.

IV. Mô hình chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản

Để công ty hợp vốn đơn giản có thể hoạt động hiệu quả tại Việt Nam, cần xây dựng một mô hình chế định pháp luật toàn diện. Mô hình này phải bao gồm các nguyên tắc cốt lõi, quy trình thành lập công ty rõ ràng và dễ thực hiện. Các quy định về quản trị điều hành, mối quan hệ nội bộ và bên ngoài cũng cần được xác định cụ thể. Đặc biệt, việc chấm dứt tồn tại của công ty cần được quy định minh bạch, bảo vệ quyền lợi các bên. Một chế định pháp luật hoàn chỉnh sẽ tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, thương nhân hoạt động một cách ổn định và phát triển bền vững.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi và quy trình thành lập công ty hợp vốn đơn giản.

Mô hình chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản cần tuân thủ các nguyên tắc chung và riêng. Nguyên tắc chung bao gồm tự do kinh doanh, bình đẳng. Nguyên tắc riêng tập trung vào tính chất đối nhân và trách nhiệm. Quy trình thành lập công ty cần được đơn giản hóa. Điều này bao gồm các điều kiện về chủ thể, ngành nghề kinh doanh. Thủ tục đăng ký kinh doanh cần minh bạch, dễ tiếp cận. Sự rõ ràng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời thúc đẩy phát triển mô hình công ty này.

4.2. Quản trị nội bộ và mối quan hệ bên ngoài của công ty.

Cơ cấu tổ chức và quản trị điều hành công ty hợp vốn đơn giản cần quy định chi tiết. Mối quan hệ nội bộ giữa các thành viên phải rõ ràng. Điều này bao gồm quyền và nghĩa vụ của thành viên hợp danh và thành viên góp vốn. Cơ chế đại diện cần được xác định cụ thể. Mối quan hệ với bên ngoài cũng quan trọng. Nó liên quan đến trách nhiệm pháp lý với đối tác, khách hàng. Mục tiêu là đảm bảo hoạt động hiệu quả và bền vững cho doanh nghiệp. Cấu trúc pháp luật phải hỗ trợ điều này.

4.3. Chấm dứt tồn tại của công ty hợp vốn đơn giản.

Chế định pháp luật cần quy định rõ về điều kiện và nguyên nhân chấm dứt tồn tại. Điều này bao gồm các trường hợp giải thể, phá sản. Hậu quả pháp lý của việc chấm dứt tồn tại cũng cần được làm rõ. Nó liên quan đến việc thanh lý tài sản, giải quyết nợ. Các quy định phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Đồng thời, nó tạo sự minh bạch trong quá trình kết thúc hoạt động của công ty. Đây là yếu tố quan trọng trong luật kinh tế.

V. Xây dựng chế định công ty hợp vốn đơn giản Kiến nghị

Việc xây dựng chế định pháp luật cho công ty hợp vốn đơn giản đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng. Cơ sở chính trị, kinh tế, xã hội và truyền thống kinh doanh đều đóng vai trò quan trọng. Các kiến nghị cần bao quát từ mô hình chế định đến kỹ thuật lập pháp, đối tượng thành viên và hình thức pháp lý. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp hiện hành, đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả. Việc triển khai các kiến nghị này sẽ tạo ra một khung pháp lý vững chắc, thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp, góp phần vào sự ổn định và tăng trưởng của nền kinh tế.

5.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới việc xây dựng chế định pháp luật.

Việc xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Cơ sở chính trị, kinh tế, xã hội đóng vai trò quan trọng. Truyền thống kinh doanh của Việt Nam cũng cần được xem xét. Các nguyên tắc chung và riêng cần được tích hợp. Điều này đảm bảo tính khả thi và phù hợp của chế định. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng các yếu tố này là nền tảng cho lập pháp hiệu quả, tạo ra pháp chế vững mạnh cho doanh nghiệp.

5.2. Đề xuất hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp hiện hành.

Kiến nghị cần tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp nói chung. Đặc biệt, cần có các sửa đổi, bổ sung liên quan đến công ty hợp vốn đơn giản. Mô hình chế định pháp luật đề xuất cần được tích hợp vào Luật Doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Việc hoàn thiện cần dựa trên sự so sánh với pháp luật quốc tế. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh cạnh tranh, hỗ trợ các thương nhân và doanh nghiệp phát triển.

5.3. Giải pháp kỹ thuật lập pháp cho công ty hợp vốn đơn giản.

Kỹ thuật lập pháp và kỹ thuật pháp lý đóng vai trò quan trọng. Cần có cách thức tổ chức xây dựng chế định hiệu quả. Các kiến nghị về hình thức pháp lý cũng cần được xem xét. Đối tượng được phép trở thành thành viên cần được quy định rõ ràng. Việc triển khai cần có lộ trình cụ thể. Điều này giúp đảm bảo chế định mới được áp dụng một cách suôn sẻ và hiệu quả. Việc này góp phần hoàn thiện cấu trúc pháp luật cho mô hình công ty này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng chế định pháp luật về công ty hợp vốn đơn giản ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT ------&------ NGUYỄN ĐÌNH NHÂM XÂY DỰNG CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT ------&------ NGUYỄN ĐÌNH NHÂM XÂY DỰNG CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật kinh Mã số tế : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Ngô Huy Cƣơng 2. Bùi Nguyên Khánh HÀ NỘI - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học khác.

Các số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, nghiêm túc, tin cậy và trung thực. Tôi đã hoàn thành tất cả các môn học và đã thanh toán tất cả các nghĩa vụ tài chính theo quy định của Khoa Luật. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Đình Nhâm MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Cơ sở phƣơng pháp luận và các phƣơng pháp nghiên cứu. Các đóng góp và những điểm mới của luận án.

Kết cấu của luận án. 6 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 7 Kết luận chƣơng 1. 31 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN VÀ XÂY DỰNG CHẾ ĐỊNH CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN.

Luận về công ty hợp vốn đơn giản. Khái niệm, bản chất pháp lý và các đặc điểm của công ty hợp vốn đơn giản. Các công ty có một số điểm tƣơng đồng với công ty hợp vốn đơn giản. Sự khác biệt giữa công ty hợp vốn đơn giản với các loại hình công ty khác.

Sự cần thiết của công ty hợp vốn đơn giản trong hệ thống các hình thức công ty ở Việt Nam. Luận về vấn đề xây dựng chế định công ty hợp vốn đơn giản ở Việt Nam hiện nay. Pháp luật Việt Nam hiện nay về công ty hợp vốn đơn giản. Vị trí của chế định công ty hợp vốn đơn giản trong hệ thống pháp luật Việt Nam hiện nay.

Những bất cập của các quy định pháp luật Việt Nam hiện nay về công ty hợp vốn đơn giản. Lƣợc sử pháp luật Việt Nam về công ty hợp vốn đơn giản. Lƣợc sử pháp luật của công ty hợp vốn đơn giản đến trƣớc khi đƣợc ghi nhận trong Luật doanh nghiệp năm 1999. Lƣợc sử pháp luật của công ty hợp vốn đơn giản sau khi đƣợc ghi nhận trong Luật doanh nghiệp năm 1999 đến nay.

Cách thức xây dựng chế định công ty hợp vốn đơn giản. Xây dựng chế định liên quan tới cấu trúc pháp luật. Xây dựng chế định liên quan tới nguồn của pháp luật. Xây dựng chế định liên quan tới kỹ thuật pháp lý.

81 Kết luận chƣơng 2. 82 Chƣơng 3: MÔ HÌNH CỦA CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN Ở VIỆT NAM. Các nguyên tắc của công ty hợp vốn đơn giản. Nhóm nguyên tắc chung.

Nhóm nguyên tắc riêng của công ty hợp vốn đơn giản. Thành lập công ty hợp vốn đơn giản. Chủ thể có thể thành lập hoặc góp vốn vào công ty hợp vốn đơn giản. Các điều kiện về ngành nghề kinh doanh của công ty hợp vốn đơn giản.

Thủ tục đăng ký kinh doanh của công ty hợp vốn đơn giản. Các mối quan hệ của công ty hợp vốn đơn giản. Các mối quan hệ nội bộ của công ty hợp vốn đơn giản. Các mối quan hệ với bên ngoài của công ty hợp vốn đơn giản.

Cơ cấu tổ chức, quản trị điều hành và cơ chế đại diện của công ty hợp vốn đơn giản. Cơ cấu tổ chức của công ty hợp vốn đơn giản. Quản trị điều hành công ty hợp vốn đơn giản. Cơ chế đại diện của công ty hợp vốn đơn giản.

Chấm dứt tồn tại của công ty hợp vốn đơn giản. Điều kiện chấm dứt tồn tại của công ty hợp vốn đơn giản. Nguyên nhân chấm dứt tồn tại của công ty hợp vốn đơn giản. Hậu quả của việc chấm dứt tồn tại đối với công ty hợp vốn đơn giản.

117 Kết luận chƣơng 3. 121 Chƣơng 4: CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ LIÊN QUAN TỚI VIỆC XÂY DỰNG CHẾ ĐỊNH PHÁP LUẬT CÔNG TY HỢP VỐN ĐƠN GIẢN. Các yếu tố ảnh hƣởng tới việc xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản. Cơ sở chính trị.

Cơ sở kinh tế, xã hội và truyền thống kinh doanh. Nguyên tắc của việc xây dựng chế định công ty hợp vốn đơn giản. Một số kiến nghị về xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản. Mô hình chế định pháp luật về công ty hợp vốn đơn giản.

Kiến nghị về cách thức tổ chức xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản. Kiến nghị về kỹ thuật lập pháp và kỹ thuật pháp lý. Kiến nghị về hình thức pháp lý. Kiến nghị về đối tƣợng đƣợc phép trở thành thành viên.

Kiến nghị về tổ chức triển khai. Kiến nghị về hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp. 155 Kết luận chƣơng 4. 157 Danh mục các công trình khoa học của tác giả đã công bố liên quan đến luận án.

160 Tài liệu tham khảo. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trải qua hàng trăm năm lịch sử hình thành, công ty hợp vốn đơn giản đến nay vẫn không ngừng phát triển. Theo thời gian, công ty hợp vốn đơn giản đã và đang để lại dấu ấn trên phạm vi nhiều quốc gia. Thực tiễn kinh doanh cho thấy, đây là hình thức kinh doanh đáp ứng đƣợc nhiều đòi hỏi của thị trƣờng và luôn gần gũi với tầng lớp thƣơng nhân.

Thời kỳ phong kiến Việt Nam, khái niệm “công ty” là một cụm từ khá xa lạ bởi lẽ ngƣời Việt chỉ quen với các hoạt động nông nghiệp. Từ khi thực dân Pháp xâm lƣợc (1858), luật về các loại hình công ty mới đƣợc Pháp đƣa vào Việt Nam nhằm mục đích phục vụ cho quá trình khai thác thuộc địa. Bắt đầu từ thời kỳ này, dấu vết trƣớc đây của công ty hợp vốn đơn giản đã từng tồn tại trong các đạo luật: Bộ luật Dân sự Bắc kỳ 1931, Bộ luật thƣơng mại Trung kỳ 1942 và Bộ luật Thƣơng mại Việt Nam Cộng hòa 1972. Từ sau Đại hội Đảng lần thứ VI (1986), hệ thống pháp luật tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi.

Luật Công ty 1990 và Luật Doanh nghiệp tƣ nhân 1990 là những tín hiệu đầu tiên báo hiệu cho thời kỳ đổi mới của sự phát triển các loại hình doanh nghiệp ở Việt Nam. Thời gian sau đó, Luật Doanh nghiệp 1999 đƣợc ban hành trên cơ sở thống nhất từ hai đạo luật trên. Và kể từ Luật Doanh nghiệp 1999, công ty hợp danh mới đƣợc ghi nhận trở lại vào trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu căn cứ quy định tại điểm a và điểm c khoản 1, Điều 95 của Luật Doanh nghiệp 1999: “ngoài các thành viên hợp danh, có thể có thành viên góp vốn; và Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty” thì hình thức pháp lý của loại hình công ty hợp danh này đang tồn tại một số bất cập.

Thông thƣờng, các nhà nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam luôn cho rằng đối với công ty hợp danh thì chỉ tồn tại duy nhất một loại hình thành viên là thành viên hợp danh. Còn công ty hợp danh mà có sự tham gia của cả loại hình thành viên là thành viên góp vốn thì đây đƣợc coi là loại hình của 1 công ty hợp vốn đơn giản (còn đƣợc gọi là công ty hợp danh hữu hạn). Nói cách khác, quy định tại Điều 95, Luật Doanh nghiệp 1999 về công ty hợp danh đã thừa nhận sự tồn tại của cả loại hình công ty hợp vốn đơn giản một cách không rõ ràng. Kế thừa và phát triển từ Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Doanh nghiệp 2005 tiếp tục hoàn thiện, bổ sung thêm các quy định về công ty hợp danh.

Mặc dù vậy, nếu căn cứ quy định tại khoản 1, Điều 130, Luật Doanh nghiệp 2005 thì vẫn chƣa có sự tách bạch rõ ràng giữa công ty hợp danh và công ty hợp vốn đơn giản: “Phải có ít nhất hai thành viên là chủ sở hữu chung của công ty; ngoài các thành viên hợp danh có thể có thành viên góp vốn”. Sau đó, Luật sửa đổi bổ sung Luật Doanh nghiệp 2005 đƣợc ban hành (hiệu lực từ ngày 29 tháng 6 năm 2009) nhƣng sự kết hợp đan xen theo kiểu “hai trong một” giữa công ty hợp danh và công ty hợp vốn đơn giản vẫn giữ nguyên. Từ đó cho thấy, chế định pháp luật về công ty hợp danh, mặc dù đã qua một số lần sửa đổi bổ sung nhƣng vẫn chƣa thật sự hoàn chỉnh. Sự không tách bạch rõ ràng hình thức pháp lý của công ty hợp danh và công ty hợp vốn đơn giản, đã dẫn đến những điều chỉnh của pháp luật trở nên thiếu chặt chẽ và chƣa đầy đủ đối với cả hai loại hình doanh nghiệp trên.

Mở rộng phạm vi nghiên cứu, pháp luật hầu hết các quốc gia khác luôn có sự phân biệt rõ ràng trong cơ chế điều chỉnh giữa công ty hợp danh và công ty hợp vốn đơn giản. Trên thực tế, tại nhiều quốc gia có nền pháp luật tiên tiến vẫn thƣờng điều chỉnh mỗi loại hình công ty bằng từng đạo luật riêng. Nhờ vậy, nó đã góp phần nâng cao sự chặt chẽ của pháp luật và còn tạo ra môi trƣờng pháp lý an toàn, hiệu quả cho sự phát triển của công ty hợp danh và công ty hợp vốn đơn giản. Hiện nay, đất nƣớc đang trong giai đoạn thực hiện các chủ trƣơng của Đại hội Đảng XI (2011).

Chiến lƣợc phát triển kinh tế - xã hội năm 2011 đến 2020 nhấn mạnh: “Tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế, khuyến khích phát triển các hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh… Hoàn thiện cơ chế chính sách để phát triển mạnh kinh tế tư nhân trở thành một trong những động lực của nền kinh tế…” [33, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng chế định pháp luật cho công ty hợp vốn đơn giản tại Việt Nam, nhằm thúc đẩy đầu tư và phát triển kinh tế.

Luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng chế định pháp luật công ty hợp vốn đơn giản" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter