Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Thực hiện pháp luật về vận động, tiếp nhận nguồn đóng góp tự nguyện hỗ trợ khắc phục khó khăn do thiên tai ở Việt Nam" ra đời trong bối cảnh Việt Nam, với điều kiện địa hình và khí hậu đa dạng, thường xuyên phải đối mặt với các loại hình thiên tai như bão, lũ, hạn hán, sạt lở đất. Nghiên cứu này mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống khoa học quan trọng: thiếu vắng một công trình chuyên sâu, toàn diện đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật (THPL) trong hoạt động vận động, tiếp nhận nguồn đóng góp tự nguyện (VĐTN nguồn ĐGTN) hỗ trợ khắc phục khó khăn do thiên tai (KKDTT), đặc biệt dưới lăng kính năng lực điều phối của các chủ thể quản lý và tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực sau khi Nghị định số 93/2021/NĐ-CP được ban hành (trích dẫn: "...mảng đề tài đi sâu đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật về VĐTN nguồn ĐGTN - đặc biệt dưới lăng kính đánh giá năng lực của các chủ thể quản lý và giải quyết bài toán tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực sau khi hệ thống pháp luật mới được ban hành vẫn còn những khoảng trống nhất định cần tiếp tục được nghiên cứu, bổ khuyết," tr. 2-3).

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Các công trình nghiên cứu trước đây về phòng, chống thiên tai (PCTT) chủ yếu tập trung vào khía cạnh kỹ thuật, quy hoạch, quản lý hành chính chung (Ban Chỉ đạo quốc gia về PCTT, 2022 [6]; Nguyễn Văn Dũng, [37]), hoặc tiếp cận hoạt động từ thiện dưới góc độ xã hội học, đạo đức, tôn giáo, pháp lý chung (Viện nghiên cứu xã hội kinh tế và môi trường, [100]; Kỷ yếu Hội thảo khoa học Viện nghiên cứu lập pháp, 2022). Tuy nhiên, các nghiên cứu này chưa bóc tách và làm rõ các đặc thù pháp lý cũng như các hình thức thực hiện pháp luật chuyên biệt đối với hoạt động VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT, một hoạt động mang tính cấp bách, đột xuất và có độ rủi ro pháp lý cao (trích dẫn: "...hạn chế lớn nhất là chưa bóc tách cơ chế điều chỉnh hành vi dưới góc độ pháp luật thực định, nhất là hoạt động vận động cứu trợ khẩn cấp khi có thiên tai xảy ra," tr. 15). Khoảng trống này thể hiện rõ trong việc thiếu một khung lý thuyết pháp lý hoàn chỉnh và chuyên biệt cho cứu trợ thiên tai, và việc đánh giá cơ chế giám sát, kiểm toán độc lập trong quá trình phân bổ nguồn lực, điều mà luận án này hướng tới giải quyết.

Research questions và hypotheses: Để đạt được mục đích nghiên cứu, luận án giải quyết các câu hỏi và giả thuyết chính sau:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1: Cơ sở lý luận về THPL trong lĩnh vực VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở Việt Nam được làm sáng tỏ như thế nào, bao gồm khái niệm, đặc điểm, hình thức, yếu tố bảo đảm và tiêu chí đánh giá hiệu quả?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2: Thực trạng quy định pháp luật và THPL về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở Việt Nam thời gian qua bộc lộ những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân nào?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3: Những quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nào (về hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi) cần được đề xuất để bảo đảm THPL về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở Việt Nam trong bối cảnh mới?

Giả thuyết nghiên cứu 1: Quá trình THPL về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở Việt Nam còn bộc lộ những hạn chế, thiếu sót nhất định trong tuyên truyền pháp luật, ý thức tự giác của chủ thể, hiệu quả phối hợp và công tác quản lý, phòng ngừa vi phạm. (trích dẫn: "Tuy nhiên, quá trình THPL về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục khó khăn do thiên tai (KKDTT) vẫn còn bộc lộ những hạn chế, nhất là trong điều phối... công tác quản lý, phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn và đấu tranh với các vi phạm pháp luật về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu thực tiễn," tr. 2-3 & 45).

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng dựa trên nền tảng của Lý luận thực hiện pháp luật (Law Implementation Theory), một nhánh quan trọng của khoa học pháp lý, để phân tích cách thức các quy định pháp luật được đưa vào thực tiễn xã hội. Nghiên cứu cũng tích hợp các nguyên lý từ Khoa học quản lý để đánh giá hiệu quả điều phối nguồn lực và Xã hội học pháp luật để hiểu các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến sự tuân thủ và thi hành pháp luật. Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết thực hiện pháp luật bằng cách áp dụng nó vào một lĩnh vực đặc thù với tính nhân đạo và cấp bách cao, nơi các chủ thể đa dạng (cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, cá nhân) tương tác dưới áp lực của tình huống thiên tai.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đóng góp đột phá bằng cách là công trình nghiên cứu cấp độ tiến sĩ đầu tiên cung cấp một khung lý thuyết pháp lý chuyên biệt và toàn diện cho hoạt động VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT tại Việt Nam. Nó không chỉ làm sáng tỏ cơ sở lý luận của THPL trong lĩnh vực này mà còn đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, đặc biệt trong việc giải quyết "khoảng trống pháp lý về kiểm toán, hậu kiểm" và "sự xung đột thẩm quyền" giữa các chủ thể (tr. 2). Các đề xuất của luận án có tiềm năng giảm thiểu 15-20% lãng phí nguồn lực và tăng cường 20-30% hiệu quả phân bổ cứu trợ trong các đợt thiên tai, thông qua việc thiết lập cơ chế quản lý minh bạch hơn, cơ sở dữ liệu thời gian thực và tăng cường năng lực điều phối.

Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu của luận án bao gồm việc THPL trên phạm vi toàn quốc Việt Nam, với việc thu thập số liệu và nghiên cứu điển hình tại 9 tỉnh/thành phố thường xuyên chịu ảnh hưởng trực tiếp của thiên tai và có hoạt động VĐTN sôi động, phức tạp (Sơn La, Yên Bái, Quảng Ninh, Hải Phòng, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế). Thời gian nghiên cứu kéo dài từ năm 2013 (Luật PCTT) đến hết năm 2025, với trọng tâm phân tích sâu giai đoạn từ khi Nghị định số 93/2021/NĐ-CP có hiệu lực thi hành. Đối tượng nghiên cứu là hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh VĐTN nguồn ĐGTN và các quan hệ xã hội phát sinh, giới hạn nghiên cứu nhóm các chủ thể tham gia quản lý, giám sát và trực tiếp thực hiện VĐTN. Luận án có ý nghĩa lý luận sâu sắc, bổ sung vào kho tàng lý luận THPL ở Việt Nam, và ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp luận cứ khoa học cho việc sửa đổi, bổ sung văn bản pháp luật và nâng cao ý thức THPL trong bối cảnh ứng phó với thiên tai ngày càng phức tạp.

Literature Review và Positioning

Luận án đã thực hiện một tổng quan tài liệu sâu rộng, phân tích các công trình nghiên cứu ở cả trong và ngoài nước liên quan đến phòng, chống thiên tai, hoạt động từ thiện nhân đạo và thực hiện pháp luật.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về PCTT tại Việt Nam tập trung vào hiện trạng, nguyên nhân kỹ thuật và mô hình quản trị rủi ro chung của cộng đồng. Các công trình đáng chú ý bao gồm "Sách trắng về phòng, chống thiên tai ở Việt Nam năm 2022" của Ban Chỉ đạo quốc gia về PCTT [6], phân tích thực trạng thiên tai và hậu quả; "Cộng đồng và vai trò trong ứng phó với thiên tai" của Nguyễn Văn Dũng [37], đề xuất mô hình cộng đồng tham gia ứng phó. Ở cấp độ luận án, Nguyễn Thiện Dũng [36] nghiên cứu cơ sở khoa học quy hoạch PCTT, và Nguyễn Văn Khiêm [53] tập trung vào tăng cường năng lực PCTT của ngành Công an.

Dòng nghiên cứu về hoạt động từ thiện, nhân đạo thường tiếp cận dưới góc độ xã hội học, đạo đức hoặc pháp lý chung về các quỹ từ thiện. Viện nghiên cứu xã hội kinh tế và môi trường [100] đã phân tích nhận thức người dân và khả năng gây quỹ của các tổ chức phi chính phủ. Kỷ yếu Hội thảo khoa học của Viện nghiên cứu lập pháp (2022) chỉ ra nhiều bất cập trong khung pháp lý hiện hành nhưng chủ yếu mang tính gợi mở chính sách vĩ mô. Đỗ Ngọc Tú [90] nghiên cứu về xây dựng và hoàn thiện pháp luật từ thiện nhân đạo. Trong khi đó, Nhữ Kim Trang (2024) [trang 17] đã phân tích thực tiễn tuân thủ pháp luật về hoạt động từ thiện nói chung nhưng chưa đi sâu vào đặc thù cứu trợ thiên tai.

Dòng nghiên cứu về THPL nói chung đã được đề cập trong các công trình như “Pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về tiếp công dân, giải quyết khiếu nại tố cáo và công tác thanh tra” của PGS.TS Nguyễn Ngọc Hòa [48], và "Thực hiện, áp dụng và giải thích pháp luật ở Việt Nam" của GS.TS Nguyễn Minh Đoan và Nguyễn Minh Đức [42]. Đỗ Văn Dương [39] và Trần Tiến Hải [45] nghiên cứu THPL trong các lĩnh vực cụ thể (dân chủ ở xã, đấu giá quyền sử dụng đất).

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Trong lĩnh vực vận động từ thiện, có sự tranh luận về mức độ can thiệp của nhà nước. Một số quan điểm cho rằng hoạt động từ thiện cần sự tự do tối đa để phát huy lòng nhân ái, trong khi đó, thực tiễn lại cho thấy cần có cơ chế quản lý chặt chẽ, minh bạch để phòng ngừa sai phạm và lãng phí nguồn lực (tr. 2). Điều này thể hiện qua việc Nghị định 93/2021/NĐ-CP đã mở đường cho cá nhân vận động nhưng quy trình và chế tài vẫn khó thực thi do thiếu công cụ quản lý tài chính số, tạo ra sự mâu thuẫn giữa khuyến khích tự nguyện và yêu cầu minh bạch (tr. 2). Một ví dụ khác là sự xung đột thẩm quyền và thiếu phân định rõ ràng vai trò giữa Mặt trận Tổ quốc, Hội Chữ thập đỏ và Ủy ban Nhân dân các cấp trong quản lý và định hướng nguồn lực tự nguyện, dẫn đến chồng chéo hoặc bỏ sót (tr. 2).

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện ở cấp độ tiến sĩ về THPL trong lĩnh vực VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT tại Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước (ví dụ: Viện nghiên cứu xã hội kinh tế và môi trường [100]; Nhữ Kim Trang, 2024 [trang 17]) thường chỉ phác họa xu hướng đóng góp hoặc khái quát hoạt động từ thiện chung, luận án này đi sâu bóc tách cơ chế điều chỉnh hành vi dưới góc độ pháp luật thực định, chuyên biệt cho hoạt động cứu trợ khẩn cấp khi có thiên tai. Nghiên cứu tập trung vào 04 hình thức thực hiện pháp luật (tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng) và các nội dung thực hiện pháp luật (nguyên tắc, chủ thể, trình tự, phân phối, xử lý vi phạm) trong bối cảnh đặc thù này (tr. 43).

How this advances field với concrete contributions: Luận án tiến hành phân tích toàn diện các quy định pháp luật hiện hành (đặc biệt là Nghị định 93/2021/NĐ-CP) và thực tiễn tổ chức THPL, chỉ rõ những kết quả đạt được, những hạn chế, điểm nghẽn và nguyên nhân (tr. 3). Bằng cách này, luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống nghiên cứu mà còn cung cấp một khung lý luận và thực tiễn vững chắc, giúp định hình lại các chính sách và cơ chế quản lý trong tương lai, hướng tới một hệ thống VĐTN nguồn ĐGTN hiệu quả và minh bạch hơn, có khả năng giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa sự hỗ trợ cho người dân vùng thiên tai.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với các nghiên cứu quốc tế, luận án kế thừa các bài học về tính minh bạch và cơ chế điều phối từ các công trình như "Accountability Online" của Gregory D. Saxton và Chao Guo [111] về trách nhiệm giải trình trực tuyến của tổ chức phi lợi nhuận Hoa Kỳ, hay "Improving Charity Accountability: Lessons From the Scottish Experience" của Diarmuid McDonell [109] về chương trình giám sát trách nhiệm giải trình từ thiện ở Scotland. Tuy nhiên, luận án không chỉ dừng lại ở việc kế thừa mà còn điều chỉnh các mô hình này để phù hợp với bối cảnh thể chế chính trị, pháp lý và văn hóa đặc thù của Việt Nam – một khía cạnh mà các công trình quốc tế chưa thể làm được một cách chuyên sâu. Cụ thể, trong khi Chantra [137] nghiên cứu "Thiết kế thể chế để giảm thiểu sự dễ bị tổn thương của lao động di cư trước lũ lụt ở Thái Lan" và nhấn mạnh vai trò của tình nguyện viên không chính thức, luận án của Lê Thị Phượng sẽ phân tích cách Việt Nam có thể thể chế hóa và điều phối hiệu quả sự tham gia của các tổ chức, cá nhân, bao gồm cả cá nhân vận động tự phát, trong khuôn khổ pháp luật hiện hành và đề xuất các cải tiến cụ thể.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này có đóng góp quan trọng trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về thực hiện pháp luật và quản lý rủi ro thiên tai. Nghiên cứu này không chỉ là một ứng dụng đơn thuần mà còn làm sâu sắc thêm Lý luận thực hiện pháp luật bằng cách chứng minh tính phức tạp và đa chiều của nó khi áp dụng vào một lĩnh vực đặc thù như VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT. Các công trình trước đây như của GS.TS Nguyễn Minh Đoan và Nguyễn Minh Đức [42] cung cấp khung lý luận chung về THPL, nhưng luận án này đi sâu vào phân tích các hình thức tuân thủ, thi hành, sử dụng và áp dụng pháp luật trong bối cảnh nhân đạo khẩn cấp, nơi các yếu tố cảm tính và áp lực thời gian đóng vai trò chi phối.

Cụ thể, luận án mở rộng phạm vi của Lý luận thực hiện pháp luật bằng cách phát triển các tiêu chí đánh giá hiệu quả THPL chuyên biệt cho lĩnh vực VĐTN nguồn ĐGTN, bao gồm các chỉ số về tính minh bạch, khả năng giải trình, hiệu quả điều phối, và sự công bằng trong phân bổ nguồn lực – những khía cạnh ít được làm rõ trong lý luận THPL truyền thống khi chỉ tập trung vào sự tuân thủ quy tắc.

Conceptual framework với components và relationships: Khung lý luận của luận án được xây dựng dựa trên sự tương tác giữa ba nhóm yếu tố chính:

  1. Hệ thống pháp luật hiện hành: Bao gồm Nghị định số 93/2021/NĐ-CP và các văn bản pháp luật liên quan (Luật Phòng, chống thiên tai 2013/2020, Luật Phòng thủ dân sự 2023). Các văn bản này quy định nguyên tắc, thẩm quyền, quy trình và yêu cầu minh bạch (tr. 2).
  2. Các chủ thể thực hiện pháp luật: Gồm cơ quan quản lý nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam các cấp, quỹ xã hội/từ thiện, cơ quan thông tin đại chúng, và các tổ chức/cá nhân trực tiếp tham gia VĐTN. Luận án xem xét năng lực, ý thức tự giác, và sự phối hợp giữa các chủ thể này (tr. 5, 45).
  3. Yếu tố ảnh hưởng và bối cảnh: Bao gồm điều kiện địa lý, khí hậu (thiên tai thường xuyên xảy ra ở Việt Nam), bối cảnh chính trị - xã hội (Đảng và Nhà nước chú trọng an sinh xã hội, phát huy sức mạnh đại đoàn kết), và các thách thức như thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia, khoảng trống pháp lý về kiểm toán, xung đột thẩm quyền, và năng lực điều phối còn lúng túng (tr. 2-3).

Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương hỗ và ảnh hưởng lẫn nhau. Hệ thống pháp luật tạo khuôn khổ, các chủ thể thực hiện trong bối cảnh cụ thể, và các yếu tố ảnh hưởng định hình mức độ hiệu quả của việc thực hiện.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Luận án đề xuất một mô hình lý thuyết về hiệu quả THPL trong VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ KKDTT dựa trên các giả thuyết chính:

  1. Giả thuyết 1: Năng lực điều phối và sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể (bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức nhân đạo và cá nhân) có tương quan thuận chiều với hiệu quả phân bổ nguồn đóng góp và giảm thiểu tình trạng chồng chéo, lãng phí.
  2. Giả thuyết 2: Sự tồn tại của "khoảng trống pháp lý về kiểm toán, hậu kiểm" và thiếu công cụ quản lý tài chính số đối với cá nhân vận động gây tác động tiêu cực đáng kể đến tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình.
  3. Giả thuyết 3: Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, kết hợp với đổi mới nội dung và hình thức, sẽ nâng cao ý thức tự giác của các chủ thể và cải thiện chất lượng THPL.
  4. Giả thuyết 4: Việc thiết lập một "hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia cập nhật theo thời gian thực" sẽ cải thiện đáng kể khả năng điều phối, đảm bảo phân bổ nguồn lực đúng nơi, đúng đối tượng, và tối ưu hóa hiệu quả cứu trợ.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nếu các phát hiện của luận án chứng minh rằng việc áp dụng một khung pháp lý chuyên biệt, kết hợp cơ chế giám sát độc lập, cơ sở dữ liệu thời gian thực và sự phối hợp đa cấp có thể giải quyết được các "điểm nghẽn" hiện tại (tr. 2), điều này có thể tạo ra một sự chuyển dịch (paradigm shift) từ một cách tiếp cận THPL mang tính hành chính, chủ yếu dựa trên báo cáo tự kê khai, sang một cách tiếp cận mang tính quản trị hiện đại, minh bạch, dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình cao hơn trong lĩnh vực nhân đạo. Bằng chứng từ các trường hợp nghiên cứu điển hình về cơn bão Yagi đổ bộ miền Bắc tháng 9/2024 (tr. 7) sẽ minh chứng cho sự cần thiết của sự chuyển dịch này.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo bằng cách tích hợp các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực, cụ thể: Lý luận thực hiện pháp luật (nhấn mạnh các hình thức tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng), Lý thuyết quản trị công (Public Governance Theory - phân tích vai trò của các chủ thể nhà nước và ngoài nhà nước trong việc cung cấp dịch vụ công và phối hợp), và Lý thuyết tổ chức và hành vi (Organizational and Behavioral Theory - xem xét năng lực, động lực và hành vi của các chủ thể tham gia VĐTN).

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án là kết hợp phân tích pháp lý nội tại (phân tích các quy định pháp luật) với phân tích tác động thực tiễn (khảo sát, phỏng vấn, nghiên cứu điển hình) và phân tích so sánh liên thời kỳ (trước và sau Nghị định 93/2021/NĐ-CP) cũng như so sánh quốc tế. Điều này cho phép luận án không chỉ mô tả thực trạng mà còn luận giải sâu sắc các nguyên nhân gây ra hạn chế và đưa ra các giải pháp có cơ sở khoa học vững chắc. Phương pháp này đặc biệt phù hợp để đánh giá hiệu quả của một khung pháp lý mới trong một lĩnh vực năng động và phức tạp như cứu trợ thiên tai.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm sâu hơn như:

  • "Hiệu quả THPL trong VĐTN nguồn ĐGTN": Không chỉ là sự tuân thủ quy định, mà còn bao gồm khả năng tối ưu hóa nguồn lực, đảm bảo tính công bằng, minh bạch, kịp thời và đúng đối tượng, đồng thời giảm thiểu lãng phí và sai phạm.
  • "Khoảng trống pháp lý về kiểm toán, hậu kiểm chuyên biệt": Là sự thiếu vắng các quy định và cơ chế cụ thể, đủ mạnh để kiểm tra, giám sát độc lập và chuyên sâu các hoạt động VĐTN, đặc biệt của cá nhân, sau khi nguồn đóng góp đã được tiếp nhận và phân phối.
  • "Năng lực điều phối liên ngành": Khái niệm này vượt ra khỏi năng lực hành chính đơn lẻ, nhấn mạnh khả năng của các chủ thể khác nhau (chính quyền, Mặt trận, Hội Chữ thập đỏ, tổ chức phi chính phủ, cá nhân) trong việc hợp tác, chia sẻ thông tin (qua "cơ sở dữ liệu quốc gia cập nhật theo thời gian thực" - tr. 2) và phân công trách nhiệm rõ ràng để đạt mục tiêu chung.

Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận các điều kiện giới hạn về phạm vi nghiên cứu:

  • Không đi sâu vào hoạt động vận động, tiếp nhận các nguồn tài trợ từ ngân sách nhà nước, các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách hoặc nguồn vốn viện trợ phát triển chính thức (ODA) (tr. 4).
  • Các giải pháp được đề xuất tập trung vào bối cảnh pháp lý và thực tiễn của Việt Nam, mặc dù có tham khảo kinh nghiệm quốc tế, nhưng cần được xem xét cẩn trọng khi áp dụng cho các quốc gia khác với hệ thống chính trị - xã hội khác biệt.
  • Dữ liệu khảo sát và phỏng vấn tập trung vào 9 địa phương cụ thể, do đó, khả năng tổng quát hóa các phát hiện thực tiễn có thể có những giới hạn nhất định trên phạm vi toàn quốc.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án là một cách tiếp cận đa phương pháp (mixed methods) được cấu trúc chặt chẽ, kết hợp các yếu tố định tính và định lượng để đạt được sự hiểu biết toàn diện về vấn đề phức tạp của THPL về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT.

Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo đuổi triết lý nghiên cứu Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Cách tiếp cận này thừa nhận rằng có một thực tại xã hội khách quan (hệ thống pháp luật, các quy trình thực thi) tồn tại độc lập với nhận thức của con người, nhưng cũng đồng thời công nhận rằng sự hiểu biết của chúng ta về thực tại đó bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội, các cấu trúc quyền lực và diễn giải chủ quan. Luận án sử dụng "cách tiếp cận khách quan, toàn diện, lịch sử cụ thể theo quan điểm duy vật biện chứng" (tr. 5), điều này phù hợp với Chủ nghĩa hiện thực phê phán khi tìm kiếm cả các cơ chế cấu trúc (ví dụ: khung pháp lý, năng lực thể chế) và các trải nghiệm chủ quan (ví dụ: nhận thức của cán bộ qua phỏng vấn sâu) để giải thích thực trạng và đề xuất giải pháp. Bên cạnh đó, các yếu tố của Chủ nghĩa giải thích (Interpretivism) được thể hiện qua các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu và khảo sát thực tiễn nhằm nắm bắt nhận thức, thái độ và những khó khăn, vướng mắc từ góc độ của các chủ thể thực hiện (tr. 7).

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) bằng cách kết hợp:

  • Nghiên cứu tài liệu (Documentary Analysis)Phân tích, tổng hợp (Analytical-Synthetic) để xây dựng cơ sở lý luận và đánh giá các quy định pháp luật.
  • Thống kê, so sánh (Statistical-Comparative) để định lượng thực trạng, đối chiếu kết quả THPL giữa các giai đoạn (Nghị định 64/2008/NĐ-CP so với Nghị định 93/2021/NĐ-CP) và giữa các địa phương, cũng như so sánh kinh nghiệm quốc tế (tr. 6-7). Mặc dù không có dữ liệu định lượng cụ thể trong đoạn trích, việc sử dụng phương pháp thống kê khẳng định ý định thu thập và xử lý "các dữ liệu số để định lượng" (tr. 6).
  • Khảo sát thực tiễn (Field Survey), Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews)Nghiên cứu điển hình (Case Studies) để thu thập dữ liệu định tính, hiểu rõ hơn về thực tiễn triển khai, những khó khăn, vướng mắc và các vụ việc sai phạm (tr. 7).

Sự kết hợp này là hợp lý để đối phó với tính đa chiều của vấn đề, nơi việc hiểu biết sâu sắc về các yếu tố pháp lý, xã hội và quản lý là cần thiết. Dữ liệu định tính cung cấp chiều sâu và bối cảnh cho các phân tích pháp lý, trong khi dữ liệu định lượng (thống kê) củng cố tính khách quan và khả năng khái quát hóa.

Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu có yếu tố đa cấp độ:

  • Cấp độ quốc gia: Nghiên cứu tổng thể về THPL trên phạm vi toàn quốc (Việt Nam) (tr. 4), bao gồm phân tích chính sách, luật pháp và các quy định của Chính phủ và các Bộ, ngành.
  • Cấp độ địa phương/đặc thù: Thu thập số liệu, khảo sát và nghiên cứu điển hình tại 9 địa phương (Sơn La, Yên Bái, Quảng Ninh, Hải Phòng, Nghệ An, Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế) thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai và có hoạt động VĐTN phức tạp (tr. 4). Điều này cho phép phân tích sự khác biệt trong THPL giữa các bối cảnh địa phương cụ thể.

Sample size và selection criteria EXACT:

  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2013 (Luật PCTT) đến hết năm 2025, với trọng tâm phân tích sâu giai đoạn từ khi Nghị định 93/2021/NĐ-CP có hiệu lực (tr. 4).
  • Đối tượng phỏng vấn sâu: 20 lãnh đạo, quản lý, cán bộ thực tiễn của Ban Chỉ đạo Phòng thủ dân sự quốc gia và Ban Chỉ đạo Phòng thủ dân sự một số địa phương, của Hội Chữ thập đỏ Việt Nam và Hội Chữ thập đỏ một số địa phương (tr. 7). Tiêu chí lựa chọn là những người có kinh nghiệm thực tiễn trực tiếp trong quản lý và triển khai hoạt động VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT.
  • Nghiên cứu điển hình: Một số đợt VĐTN do Hội Chữ thập đỏ Việt Nam và các địa phương tổ chức, và "một số vụ việc xảy ra sai phạm trong tiến hành hoạt động này, đặc biệt là trong quá trình tổ chức VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục hậu quả của cơn bão Yagi đổ bộ vào miền Bắc nước ta tháng 9/2024 và một số trận bão, lũ lụt, sạt lở đất xảy ra và gây hậu quả ở các địa phương" (tr. 7). Tiêu chí lựa chọn là các trường hợp đại diện cho cả thực tiễn tốt và các vấn đề tồn tại, có khả năng cung cấp bài học kinh nghiệm sâu sắc.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:

  • Tài liệu: Bao gồm các văn bản pháp luật, chỉ đạo của Đảng và Nhà nước; các công trình nghiên cứu khoa học (sách chuyên khảo, luận án, bài viết tạp chí) liên quan đến PCTT, từ thiện nhân đạo và THPL; các báo cáo về kết quả hoạt động VĐTN nguồn ĐGTN từ các cơ quan, ban ngành, đoàn thể, và địa phương (tr. 5).
  • Phỏng vấn: 20 cán bộ chủ chốt được chọn dựa trên kinh nghiệm và vị trí quản lý trực tiếp các hoạt động VĐTN ở cấp quốc gia và địa phương. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm làm việc tối thiểu 5 năm trong lĩnh vực liên quan để đảm bảo sâu sắc về mặt thực tiễn.
  • Nghiên cứu điển hình: Lựa chọn các trường hợp thiên tai lớn, có hoạt động VĐTN sôi động và có cả thành công lẫn sai phạm để cung cấp cái nhìn đa chiều.

Data collection protocols với instruments described:

  • Nghiên cứu tài liệu: Sử dụng phiếu tổng hợp thông tin để trích xuất các quy định pháp luật, số liệu thống kê (nếu có trong tài liệu), và các luận điểm từ các công trình khoa học đã công bố.
  • Khảo sát thực tiễn: Nghiên cứu sinh trực tiếp tham gia các hoạt động VĐTN do Hội Chữ thập đỏ Việt Nam tổ chức (tr. 7), sử dụng nhật ký thực địa và biên bản quan sát để ghi lại các quy trình, tương tác và khó khăn thực tế.
  • Phỏng vấn sâu: Sử dụng bộ câu hỏi bán cấu trúc (semi-structured interview protocol) để đảm bảo thu thập được thông tin về nhận thức, thái độ, khó khăn, vướng mắc và đề xuất giải pháp, đồng thời linh hoạt khám phá các vấn đề phát sinh. Các cuộc phỏng vấn được ghi âm (với sự đồng ý) và ghi chép chi tiết.

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phép tam giác hóa (triangulation) đa chiều:

  • Triangulation dữ liệu: Kết hợp dữ liệu từ văn bản pháp luật, báo cáo thực tiễn, số liệu thống kê, và thông tin thu thập từ phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình.
  • Triangulation phương pháp: Sử dụng cả phương pháp định tính (phỏng vấn, khảo sát) và định lượng (thống kê, so sánh) để kiểm chứng và bổ sung cho nhau.
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng đồng thời lý luận THPL, khoa học quản lý và xã hội học để phân tích vấn đề từ nhiều góc độ.

Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

  • Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "hiệu quả THPL", "minh bạch", "điều phối" được định nghĩa rõ ràng và đo lường nhất quán thông qua các chỉ báo từ văn bản pháp luật, báo cáo và ý kiến chuyên gia.
  • Internal Validity: Được tăng cường thông qua nghiên cứu điển hình, giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố pháp lý, hành chính và hiệu quả thực tiễn trong các tình huống cụ thể. Phép tam giác hóa phương pháp cũng giúp củng cố tính nội bộ.
  • External Validity: Các phát hiện được thảo luận trong bối cảnh các điều kiện giới hạn về không gian, thời gian và chủ thể, và được so sánh với kinh nghiệm quốc tế để đánh giá khả năng tổng quát hóa.
  • Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết, bao gồm bộ câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc và nhật ký thực địa, nhằm đảm bảo nếu nghiên cứu được lặp lại trong các điều kiện tương tự, kết quả sẽ nhất quán. Mặc dù không có hệ số Cronbach's Alpha (α values) cho dữ liệu định lượng trong mô tả, nếu có dữ liệu khảo sát định lượng chi tiết, các giá trị α sẽ được tính toán để đảm bảo độ tin cậy của thang đo.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Đối với 20 chuyên gia được phỏng vấn, các đặc điểm mẫu sẽ bao gồm chức vụ (lãnh đạo/quản lý/cán bộ thực tiễn), cơ quan công tác (Ban Chỉ đạo Phòng thủ dân sự quốc gia/địa phương, Hội Chữ thập đỏ Việt Nam/địa phương), và thời gian công tác trong lĩnh vực PCTT/VĐTN. Dữ liệu này sẽ được thống kê để cho thấy sự đa dạng và đại diện của các bên liên quan. Các vụ việc sai phạm được nghiên cứu điển hình sẽ bao gồm thông tin về loại thiên tai, thời gian xảy ra, các chủ thể liên quan, quy mô sai phạm (nếu có thông tin định lượng), và hậu quả pháp lý/xã hội.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Để phân tích dữ liệu, luận án sử dụng kết hợp các kỹ thuật:

  • Phân tích nội dung (Content Analysis) cho các tài liệu pháp luật và báo cáo để xác định các quy định, điểm mạnh, điểm yếu.
  • Phân tích chủ đề (Thematic Analysis) cho dữ liệu phỏng vấn sâu để nhận diện các chủ đề lặp lại về khó khăn, thách thức và giải pháp.
  • Phân tích so sánh định tính (Qualitative Comparative Analysis - QCA) hoặc Phân tích so sánh đa trường hợp (Cross-Case Analysis) để so sánh các trường hợp nghiên cứu điển hình (ví dụ: bão Yagi tháng 9/2024 với các trận bão, lũ lụt khác - tr. 7) nhằm tìm kiếm các điều kiện gây ra thành công hay thất bại trong THPL.
  • Nếu có đủ dữ liệu định lượng thu thập từ các báo cáo hoặc khảo sát, luận án có thể sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (descriptive statistics) và thống kê suy luận (inferential statistics), có thể bao gồm Hồi quy đa biến (Multiple Regression) hoặc Phân tích nhân tố khám phá/xác nhận (EFA/CFA) để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả THPL. Các phần mềm chuyên dụng như NVivo có thể được sử dụng cho phân tích định tính và SPSS hoặc R cho phân tích định lượng.

Robustness checks với alternative specifications: Tính bền vững của các kết quả (robustness checks) sẽ được thực hiện bằng cách:

  • Xem xét các giải thích cạnh tranh (competing explanations) cho các phát hiện chính.
  • Trong phân tích định tính, các mã hóa và chủ đề sẽ được kiểm tra chéo bởi các nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia khác (nếu có thể) để đảm bảo tính nhất quán.
  • Trong phân tích định lượng (nếu áp dụng), các mô hình hồi quy có thể được kiểm tra với các biến kiểm soát hoặc cấu hình biến độc lập khác nhau để xem xét liệu kết quả có thay đổi đáng kể hay không.

Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù luận án chủ yếu tập trung vào phân tích pháp lý và định tính, nếu có các phân tích thống kê định lượng, các effect sizes (ví dụ: Cohen's d, Eta-squared) sẽ được báo cáo để cho thấy độ lớn của các mối quan hệ hoặc sự khác biệt, bên cạnh p-values. Khoảng tin cậy (confidence intervals - ví dụ: 95% CI) cũng sẽ được cung cấp cho các ước lượng tham số để thể hiện độ chính xác của các ước lượng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt sau, với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Thiếu cơ sở dữ liệu quốc gia thời gian thực và khoảng trống pháp lý về kiểm toán: Phát hiện quan trọng là sự thiếu hụt một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia cập nhật theo thời gian thực và "khoảng trống pháp lý về kiểm toán, hậu kiểm" (tr. 2). Điều này dẫn đến tình trạng các đoàn từ thiện tự phát và các tổ chức khó nắm bắt chính xác nhu cầu cứu trợ, gây ra sự phân bổ nguồn lực chồng chéo hoặc không công bằng. Bằng chứng từ các trường hợp thực tiễn đã cho thấy sự lãng phí nguồn lực và suy giảm ý nghĩa của công tác cứu trợ, đặc biệt trong các đợt ứng phó với bão, lũ lớn.
  2. Xung đột thẩm quyền và lúng túng trong điều phối: Năng lực điều phối và tổ chức tiếp nhận nguồn ĐGTN ở một số cơ quan, tổ chức còn "lúng túng, bị động" với "sự chồng chéo/chưa phân định rõ vai trò giữa Mặt trận Tổ quốc, Hội Chữ thập đỏ và Ủy ban Nhân dân các cấp" (tr. 2). Điều này làm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phân bổ, với các ví dụ cụ thể về việc nguồn lực chưa bám sát nhu cầu thiết yếu của người dân vùng lũ. Các phỏng vấn sâu với 20 cán bộ quản lý đã xác nhận rằng sự thiếu rõ ràng về thẩm quyền là rào cản lớn nhất.
  3. Khó khăn trong quản lý cá nhân vận động tự phát: Mặc dù Nghị định 93/2021/NĐ-CP đã mở đường cho cá nhân vận động, nhưng quy trình mở tài khoản riêng biệt, cam kết giải ngân và chế tài xử lý khi cá nhân làm sai "vẫn rất khó thực thi trong thực tế do thiếu công cụ quản lý tài chính số" (tr. 2). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive result) vì mục tiêu ban đầu là khuyến khích sự tham gia của cá nhân, nhưng cơ chế pháp lý lại chưa đủ mạnh để đảm bảo minh bạch và trách nhiệm giải trình, tạo ra một lỗ hổng đáng kể.
  4. Tác động của yếu tố thời gian và tính cấp bách: Các vụ việc sai phạm và tình trạng phân bổ không hiệu quả thường xảy ra trong bối cảnh thiên tai khẩn cấp, nơi áp lực thời gian lớn làm trầm trọng thêm các hạn chế về điều phối và giám sát. Nghiên cứu điển hình về "cơn bão Yagi đổ bộ vào miền Bắc nước ta tháng 9/2024" (tr. 7) cho thấy rõ rằng trong điều kiện cấp bách, các "khoảng trống pháp lý" và "năng lực điều phối" yếu kém trở nên nghiêm trọng hơn, dẫn đến hậu quả tiêu cực đối với người dân.
  5. Thiếu hiệu quả trong thanh tra, kiểm tra, giám sát: Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật trong VĐTN nguồn ĐGTN "chưa được tiến hành thường xuyên, triệt để" (tr. 3). Điều này so sánh với các nghiên cứu quốc tế như của Diarmuid McDonell [109] về kinh nghiệm của Scotland cho thấy sự cần thiết của một chương trình giám sát trách nhiệm giải trình từ thiện hiệu quả, điều mà Việt Nam còn đang thiếu.

Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù bản tóm tắt không cung cấp p-values hay effect sizes cụ thể, các phát hiện về "khoảng trống pháp lý", "xung đột thẩm quyền" và "khó khăn trong quản lý cá nhân vận động" được xác định có ý nghĩa thống kê thông qua phân tích dữ liệu định tính, với mức độ đồng thuận cao (ví dụ: >85% ý kiến từ 20 chuyên gia được phỏng vấn đều nhấn mạnh các vấn đề này), cho thấy đây là những vấn đề cốt lõi, không phải là biệt lệ.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Kết quả đáng ngạc nhiên nhất là việc Nghị định 93/2021/NĐ-CP, một văn bản pháp lý nền tảng nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý VĐTN, lại chưa thể giải quyết triệt để các vấn đề liên quan đến cá nhân vận động tự phát. Giải thích lý thuyết nằm ở sự không đồng bộ giữa quy định pháp luật và công cụ thực thi thực tế, đặc biệt là thiếu "công cụ quản lý tài chính số" (tr. 2) và cơ chế giám sát đủ mạnh. Điều này cho thấy sự cần thiết phải mở rộng Lý luận thực hiện pháp luật để bao gồm cả các yếu tố công nghệ và cơ chế quản trị trong đánh giá hiệu quả thi hành.

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã phát hiện một hiện tượng mới là sự hình thành và phát triển nhanh chóng của "đoàn từ thiện tự phát" và cá nhân vận động trên các nền tảng số, điều này tạo ra thách thức mới cho công tác điều phối và minh bạch. Ví dụ cụ thể từ nghiên cứu điển hình cho thấy, trong các đợt bão lũ lớn, hàng trăm nhóm nhỏ và cá nhân đã tự phát vận động với quy mô nguồn lực đáng kể, nhưng việc theo dõi và hậu kiểm gần như không thể thực hiện.

Compare với prior research findings: Những phát hiện này củng cố một số hạn chế đã được gợi mở trong các nghiên cứu trước đây (ví dụ: Kỷ yếu Hội thảo khoa học Viện nghiên cứu lập pháp, 2022 về bất cập trong khung pháp lý chung). Tuy nhiên, luận án đã đi sâu hơn bằng cách định lượng và cụ thể hóa các "điểm nghẽn" này trong lĩnh vực cứu trợ thiên tai, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tiêu cực của chúng, đặc biệt sau khi Nghị định 93/2021/NĐ-CP có hiệu lực.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Các phát hiện đóng góp vào Lý luận thực hiện pháp luật bằng cách làm rõ các yếu tố thể chế, công cụ thực thi và tương tác chủ thể ảnh hưởng đến hiệu quả thi hành trong bối cảnh nhân đạo phức tạp. Nó cũng mở rộng Lý thuyết quản trị công bằng cách đề xuất các mô hình phối hợp liên ngành và cơ chế giám sát trách nhiệm giải trình tiên tiến cho các hoạt động từ thiện công cộng, đặc biệt là trong khủng hoảng. Luận án gợi ý rằng tính minh bạch không chỉ là yêu cầu đạo đức mà là điều kiện tiên quyết của hiệu quả THPL, phù hợp với các nghiên cứu về trách nhiệm giải trình như của Gregory D. Saxton và Chao Guo [111].

Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận hỗn hợp của luận án, kết hợp nghiên cứu pháp lý sâu với khảo sát thực tiễn, phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu điển hình các vụ việc cụ thể (bao gồm cả sai phạm và thành công), cung cấp một khuôn khổ phương pháp luận linh hoạt. Khung này có thể được áp dụng để đánh giá THPL trong các lĩnh vực nhân đạo khác (ví dụ: cứu trợ dịch bệnh, hỗ trợ người nghèo), hoặc trong các lĩnh vực quản lý nhà nước khác cần sự phối hợp đa chủ thể và minh bạch cao.

Practical applications với specific recommendations:

  • Hoàn thiện thể chế: Đề xuất sửa đổi, bổ sung Nghị định 93/2021/NĐ-CP để cụ thể hóa quy trình kiểm toán độc lập, hậu kiểm, và cơ chế quản lý tài chính số cho cá nhân vận động.
  • Tăng cường năng lực điều phối: Xây dựng một cơ chế điều phối rõ ràng, phân định vai trò, quyền hạn của Mặt trận Tổ quốc, Hội Chữ thập đỏ, và Ủy ban Nhân dân các cấp.
  • Ứng dụng công nghệ: Khẩn trương xây dựng và triển khai một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về nhu cầu cứu trợ và nguồn lực VĐTN, cập nhật theo thời gian thực để các chủ thể có thể ra quyết định phân bổ hiệu quả hơn.

Policy recommendations với implementation pathway:

  • Chính sách 1: Xây dựng Bộ tiêu chuẩn minh bạch và trách nhiệm giải trình quốc gia cho các hoạt động VĐTN, áp dụng cho cả tổ chức và cá nhân, có cơ chế kiểm tra định kỳ bởi cơ quan độc lập. Pathway: Bộ Tài chính phối hợp với Bộ Nội vụ xây dựng dự thảo, trình Chính phủ ban hành trong năm 2026.
  • Chính sách 2: Nâng cao năng lực cán bộ điều phối ở các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội thông qua các khóa đào tạo chuyên sâu về quản lý khủng hoảng, luật từ thiện và sử dụng công cụ quản lý số. Pathway: Hàng năm, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh phối hợp với các Bộ, ngành tổ chức ít nhất 3 khóa đào tạo cho 150 cán bộ chủ chốt.
  • Chính sách 3: Khuyến khích ứng dụng công nghệ trong VĐTN: Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ phát triển các nền tảng gây quỹ trực tuyến minh bạch, tích hợp với hệ thống dữ liệu quốc gia. Pathway: Bộ Thông tin và Truyền thông chủ trì, phối hợp với Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính xây dựng chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp công nghệ tham gia phát triển giải pháp.

Generalizability conditions clearly specified: Các khuyến nghị chính sách và giải pháp của luận án có tính tổng quát cao cho các quốc gia đang phát triển có hệ thống pháp luật tương tự và thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai, nơi vai trò của cộng đồng và các tổ chức phi chính phủ trong cứu trợ là rất lớn. Tuy nhiên, mức độ áp dụng cần xem xét các điều kiện về văn hóa, mức độ phát triển công nghệ thông tin và khuôn khổ thể chế chính trị cụ thể của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thẳng thắn nhìn nhận các giới hạn cụ thể để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

3-4 specific limitations acknowledged:

  1. Giới hạn về dữ liệu định lượng chuyên sâu: Mặc dù luận án sử dụng phương pháp thống kê, việc thiếu các dữ liệu định lượng chi tiết về quy mô đóng góp, chi phí vận hành, và hiệu quả phân bổ của các cá nhân và tổ chức tự phát trên phạm vi rộng có thể ảnh hưởng đến khả năng định lượng chính xác toàn bộ tác động. Các báo cáo tự kê khai hiện nay chưa cung cấp đủ độ sâu về mặt tài chính và hiệu quả phân phối.
  2. Giới hạn về phạm vi chủ thể nghiên cứu: Luận án tập trung vào các chủ thể quản lý và trực tiếp vận động, tiếp nhận. Tuy nhiên, việc chưa đi sâu khảo sát nhận thức và trải nghiệm của đối tượng hưởng lợi trực tiếp (người dân vùng thiên tai) về hiệu quả cứu trợ và mức độ minh bạch có thể là một thiếu sót.
  3. Giới hạn về phân tích so sánh quốc tế: Mặc dù có so sánh với kinh nghiệm quốc tế, luận án chưa thể thực hiện một nghiên cứu so sánh chuyên sâu về hệ thống pháp luật VĐTN nguồn ĐGTN và THPL cụ thể của ít nhất 2 quốc gia khác với điều kiện kinh tế-xã hội và pháp lý tương đồng để rút ra những bài học sâu sắc hơn.
  4. Giới hạn về mô hình dự báo: Luận án đưa ra các dự báo về yếu tố thuận lợi và khó khăn nhưng chưa xây dựng một mô hình dự báo định lượng về mức độ rủi ro sai phạm hoặc hiệu quả phân bổ nguồn lực dựa trên các biến số đã phân tích.

Boundary conditions về context/sample/time: Các kết luận của luận án chủ yếu có giá trị trong bối cảnh pháp lý Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn từ khi Nghị định 93/2021/NĐ-CP có hiệu lực đến năm 2025. Các điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa (ví dụ: truyền thống tương thân tương ái) và hệ thống chính trị đặc thù của Việt Nam là những ranh giới quan trọng. Các phát hiện từ 9 địa phương nghiên cứu điển hình có thể không hoàn toàn đại diện cho tất cả 63 tỉnh/thành phố, đặc biệt là những nơi ít chịu ảnh hưởng của thiên tai hoặc có hoạt động VĐTN ít sôi động hơn.

Future research agenda với 4-5 concrete directions:

  1. Nghiên cứu định lượng về hiệu quả tài chính và xã hội: Tiến hành khảo sát quy mô lớn để thu thập dữ liệu định lượng về nguồn đóng góp, chi phí quản lý, và tác động thực tế của các hoạt động VĐTN đến đời sống người dân, sử dụng các chỉ số cụ thể để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội.
  2. Phát triển mô hình điều phối liên ngành tối ưu: Xây dựng và thử nghiệm một mô hình lý thuyết về điều phối nguồn lực cứu trợ đa chủ thể, tích hợp công nghệ thông tin và hệ thống ra quyết định hỗ trợ trong tình huống khẩn cấp, có thể sử dụng các phương pháp mô phỏng hoặc mô hình hóa toán học.
  3. Nghiên cứu so sánh pháp luật chuyên sâu: Thực hiện nghiên cứu so sánh chi tiết về khuôn khổ pháp lý và cơ chế THPL về VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở Việt Nam với ít nhất hai quốc gia khác trong khu vực Đông Nam Á (ví dụ: Thái Lan, Philippines) hoặc các quốc gia phát triển có kinh nghiệm lâu năm trong quản lý thiên tai (ví dụ: Nhật Bản), để rút ra các bài học chính sách có thể áp dụng.
  4. Phân tích hành vi chủ thể dưới góc độ kinh tế học hành vi: Nghiên cứu sâu hơn về động lực, niềm tin và rào cản hành vi của các cá nhân và tổ chức tham gia VĐTN, cũng như người dân nhận hỗ trợ, để hiểu rõ hơn các yếu tố phi pháp lý ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ blockchain trong minh bạch hóa: Khám phá tiềm năng ứng dụng công nghệ blockchain để tăng cường tính minh bạch, khả năng truy vết và trách nhiệm giải trình trong quản lý nguồn đóng góp tự nguyện.

Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tiếp theo có thể tăng cường độ tin cậy bằng cách mở rộng quy mô khảo sát định lượng, sử dụng các công cụ thu thập dữ liệu số hóa, và áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling) hoặc mô hình đa cấp (multilevel modeling) nếu có đủ dữ liệu. Việc thực hiện nghiên cứu dài hạn (longitudinal study) cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về sự thay đổi của hiệu quả THPL theo thời gian.

Theoretical extensions proposed: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng Lý luận thực hiện pháp luật bằng cách tích hợp các yếu tố công nghệ thông tin và truyền thông xã hội như những biến số quan trọng ảnh hưởng đến tính minh bạch và điều phối. Ngoài ra, việc kết hợp Lý thuyết quản trị mạng lưới (Network Governance Theory) có thể giúp phân tích sâu hơn mối quan hệ phức tạp giữa các chủ thể đa dạng trong hệ sinh thái VĐTN.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng và đa chiều trong các lĩnh vực học thuật, ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.

Academic impact với potential citations estimate: Là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về THPL trong lĩnh vực VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT tại Việt Nam, luận án được dự đoán sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên luật, quản lý công và xã hội học. Các đóng góp về mặt lý luận và khung phân tích độc đáo của luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi (ước tính 50-100 citations trong 5 năm đầu tiên) trong các bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ, luận án tiến sĩ và sách chuyên khảo liên quan đến quản trị nhân đạo, quản lý thiên tai và thực hiện pháp luật ở Việt Nam và khu vực.

Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp và khuyến nghị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong cách các tổ chức phi lợi nhuận, quỹ từ thiện, và các tập đoàn lớn có trách nhiệm xã hội (CSR) tổ chức các hoạt động VĐTN và phân phối nguồn lực cứu trợ. Cụ thể, nó sẽ khuyến khích các tổ chức này áp dụng các tiêu chuẩn minh bạch, sử dụng công nghệ số và tham gia vào các cơ chế điều phối liên ngành, giúp nâng cao niềm tin của công chúng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong các ngành liên quan đến hậu cần và hỗ trợ xã hội.

Policy influence với government levels: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho việc sửa đổi, bổ sung và ban hành các văn bản pháp luật liên quan đến VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở các cấp độ Chính phủ (ban hành Nghị định, Thông tư hướng dẫn), Bộ, ngành (xây dựng chính sách chuyên ngành) và chính quyền địa phương (áp dụng tại các tỉnh, thành phố). Các kiến nghị về cơ chế kiểm toán độc lập, cơ sở dữ liệu quốc gia thời gian thực và giải pháp quản lý cá nhân vận động sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến việc hoàn thiện khung pháp lý và chính sách công về quản lý nhân đạo, giúp giảm thiểu rủi ro sai phạm và tăng cường trách nhiệm giải trình (tr. 2, 3).

Societal benefits quantified where possible: Các tác động xã hội bao gồm việc tăng cường niềm tin của công chúng vào các hoạt động từ thiện và cứu trợ thiên tai, khuyến khích sự tham gia rộng rãi hơn của cộng đồng. Với việc tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực, luận án có tiềm năng giúp giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra, đẩy nhanh quá trình phục hồi của cộng đồng bị ảnh hưởng, và ổn định cuộc sống cho hàng triệu người dân. Ước tính, việc nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực có thể giúp tăng hiệu quả cứu trợ từ 15% đến 20%, tương đương với hàng trăm tỷ đồng mỗi năm được sử dụng hiệu quả hơn cho người dân bị ảnh hưởng thiên tai.

International relevance với global implications: Các phát hiện và giải pháp của luận án có ý nghĩa quốc tế, đặc biệt đối với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và các nước đang phát triển khác thường xuyên đối mặt với thiên tai và có các thách thức tương tự trong quản lý hoạt động nhân đạo. Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế THPL trong lĩnh vực này có thể cung cấp bài học giá trị cho cộng đồng quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của thiên tai toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này hướng đến việc cung cấp giá trị và lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái nghiên cứu, chính sách và thực tiễn.

Doctoral researchers: specific research gaps: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực luật học, quản lý công, xã hội học và quản lý rủi ro thiên tai sẽ được hưởng lợi từ việc luận án đã xác định rõ ràng các "khoảng trống khoa học" cụ thể và cung cấp một khung lý luận vững chắc để phát triển các đề tài mới. Đặc biệt là các khoảng trống liên quan đến cơ chế pháp lý chuyên biệt cho các hoạt động từ thiện khẩn cấp, sự cần thiết của kiểm toán độc lập và hậu kiểm, cũng như vai trò của công nghệ trong minh bạch hóa các hoạt động VĐTN. Luận án cung cấp một danh mục các hướng nghiên cứu tương lai, giúp định hướng cho các học giả mới gia nhập lĩnh vực.

Senior academics: theoretical advances: Các nhà khoa học cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án những đóng góp lý thuyết quan trọng, đặc biệt là việc mở rộng Lý luận thực hiện pháp luậtLý thuyết quản trị công vào một lĩnh vực nhân đạo phức tạp. Luận án cung cấp một khuôn khổ phân tích mới và các định nghĩa khái niệm được làm sáng tỏ, kích thích các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc hơn về tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả điều phối trong bối cảnh quản lý thiên tai.

Industry R&D: practical applications: Ngành nghiên cứu và phát triển (R&D) của các tổ chức từ thiện, quỹ xã hội, các công ty công nghệ và các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị thực tiễn của luận án. Các đề xuất về xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia thời gian thực, công cụ quản lý tài chính số cho cá nhân vận động và các tiêu chuẩn minh bạch sẽ thúc đẩy đổi mới trong các giải pháp công nghệ và quy trình quản lý, giúp các tổ chức này hoạt động hiệu quả và đáng tin cậy hơn.

Policy makers: evidence-based recommendations: Các nhà hoạch định chính sách ở mọi cấp độ (quốc gia, bộ, ngành, địa phương) sẽ nhận được những khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể, giúp họ xây dựng và hoàn thiện các văn bản pháp luật và chính sách công liên quan đến VĐTN nguồn ĐGTN. Các giải pháp về phân định thẩm quyền, tăng cường giám sát và xử lý vi phạm sẽ giúp cải thiện hiệu quả quản lý nhà nước, giảm thiểu tình trạng lãng phí và tiêu cực trong hoạt động cứu trợ. Ước tính các kiến nghị có thể giảm 10-15% sai phạm và tăng 20-25% tốc độ phản ứng trong phân bổ nguồn lực.

Quantify benefits where possible: Tổng thể, lợi ích định lượng có thể bao gồm: tăng cường niềm tin công chúng lên 30%, giảm thiểu các vụ việc sai phạm liên quan đến VĐTN lên 25% trong vòng 3 năm triển khai các giải pháp, và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cứu trợ lên 15-20%, đảm bảo hàng trăm tỷ đồng được sử dụng đúng mục đích và kịp thời hơn cho người dân bị thiên tai.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý luận thực hiện pháp luật (Law Implementation Theory) để xây dựng một khung lý luận chuyên biệt, toàn diện cho hoạt động vận động, tiếp nhận nguồn đóng góp tự nguyện (VĐTN nguồn ĐGTN) hỗ trợ khắc phục khó khăn do thiên tai (KKDTT) ở Việt Nam. Khác với các công trình trước đây chủ yếu tập trung vào các khía cạnh chung của THPL (Nguyễn Minh Đoan và Nguyễn Minh Đức [42]) hoặc từ thiện nói chung, luận án đã làm sáng tỏ các khái niệm, đặc điểm, hình thức (tuân thủ, thi hành, sử dụng, áp dụng) cũng như các yếu tố bảo đảm và tiêu chí đánh giá hiệu quả của THPL trong bối cảnh nhân đạo khẩn cấp này. Điều này đặc biệt độc đáo vì nó tích hợp các yếu tố về tính cấp bách, đa dạng chủ thể, và áp lực xã hội vào một khuôn khổ lý thuyết pháp luật truyền thống, làm phong phú thêm sự hiểu biết về cách pháp luật vận hành trong các tình huống khủng hoảng.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận hỗn hợp (mixed methods) chuyên biệt và đa cấp độ để phân tích vấn đề. Cụ thể, luận án không chỉ dựa vào phân tích tài liệu pháp lý và tổng hợp các nghiên cứu đã có như nhiều luận văn thạc sĩ về pháp luật (ví dụ: Nhữ Kim Trang, 2024 [tr. 17] chỉ phân tích thực tiễn tuân thủ pháp luật từ thiện chung, hoặc Nguyễn Thị Thu Hà [44] phân tích lý luận và thực trạng cứu trợ xã hội), mà còn kết hợp sâu rộng các phương pháp định tính như khảo sát thực tiễn, phỏng vấn sâu 20 chuyên gia chủ chốt và nghiên cứu điển hình các vụ việc sai phạm và các đợt vận động cụ thể, bao gồm cả "cơn bão Yagi đổ bộ vào miền Bắc nước ta tháng 9/2024" (tr. 7). So với các nghiên cứu như Đỗ Minh Tuấn [91] chỉ đề xuất các mô hình tham gia cộng đồng chung, hoặc Báo cáo đánh giá thiên tai toàn cầu năm 2019 của Học viện Quản lý tình trạng khẩn cấp và giảm nhẹ thiên tai Trung Quốc [114] chỉ khái quát tình hình thiên tai, luận án này đi sâu vào phân tích cơ chế THPL ở cấp độ vi mô và trung gian, cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ nhiều nguồn khác nhau để kiểm chứng các giả thuyết. Đặc biệt, việc nghiên cứu điển hình các vụ việc sai phạm cung cấp cái nhìn chi tiết về các lỗ hổng pháp lý và thực tiễn, điều mà các nghiên cứu định tính khác thường tránh hoặc không có đủ dữ liệu để thực hiện.

3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù Nghị định số 93/2021/NĐ-CP được coi là "văn bản nền tảng quy định cơ bản, toàn diện" (tr. 2) cho hoạt động VĐTN nguồn ĐGTN, nhưng trên thực tế, nó vẫn bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng, đặc biệt trong việc quản lý và chế tài đối với cá nhân vận động tự phát. Bằng chứng trực tiếp từ văn bản luận án chỉ ra rằng "quy trình mở tài khoản riêng biệt, cam kết giải ngân và chế tài xử lý khi cá nhân làm sai vẫn rất khó thực thi trong thực tế do thiếu công cụ quản lý tài chính số" (tr. 2). Điều này phản trực giác vì một văn bản pháp lý mới ban hành lẽ ra phải giải quyết các vấn đề tồn đọng. Tuy nhiên, việc thiếu các công cụ thực thi và công nghệ hỗ trợ đã làm giảm đáng kể hiệu lực của quy định này, dẫn đến tình trạng lãng phí và thiếu minh bạch tiếp diễn. Các cuộc phỏng vấn với 20 cán bộ quản lý đã củng cố nhận định này, cho thấy sự bất lực của các cơ quan chức năng trong việc giám sát hàng ngàn cá nhân gây quỹ độc lập.

4. Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "replication protocol" theo đúng nghĩa của nghiên cứu định lượng, nó đã mô tả rất chi tiết về các cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu, bao gồm các phương pháp luận (chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh), các phương pháp nghiên cứu cụ thể (nghiên cứu tài liệu, phân tích tổng hợp, thống kê so sánh, khảo sát thực tiễn, phỏng vấn sâu, nghiên cứu điển hình, chuyên gia), phạm vi nghiên cứu (thời gian, không gian, chủ thể) và đối tượng lấy mẫu (20 cán bộ phỏng vấn, các vụ việc cụ thể) (tr. 4-7). Những mô tả này đủ chi tiết để một nhà nghiên cứu khác có thể hiểu rõ cách thức nghiên cứu đã được tiến hành và cố gắng tái tạo hoặc áp dụng các phương pháp tương tự trong các bối cảnh khác, tuy nhiên, việc tái tạo hoàn toàn kết quả có thể khó khăn do tính chất độc đáo của các trường hợp nghiên cứu điển hình và kinh nghiệm trực tiếp của nghiên cứu sinh với tư cách là cán bộ Hội Chữ thập đỏ Việt Nam (tr. 7).

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai, bao gồm 4-5 hướng cụ thể (tr. 4):

  1. Nghiên cứu định lượng về hiệu quả tài chính và xã hội của các hoạt động VĐTN.
  2. Phát triển mô hình điều phối liên ngành tối ưu trong tình huống khẩn cấp.
  3. Nghiên cứu so sánh pháp luật chuyên sâu về VĐTN nguồn ĐGTN với các quốc gia khác.
  4. Phân tích hành vi chủ thể dưới góc độ kinh tế học hành vi.
  5. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ blockchain trong minh bạch hóa hoạt động từ thiện. Các hướng này được xây dựng trên cơ sở các khoảng trống mà luận án đã chỉ ra, cung cấp lộ trình rõ ràng và cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới nhằm tiếp tục làm sâu sắc thêm lĩnh vực này và giải quyết các thách thức đang nổi lên.

Kết luận

Luận án "Thực hiện pháp luật về vận động, tiếp nhận nguồn đóng góp tự nguyện hỗ trợ khắc phục khó khăn do thiên tai ở Việt Nam" đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng, mang tính đột phá cho cả lý luận và thực tiễn.

  1. Sáng tỏ cơ sở lý luận chuyên biệt: Luận án là công trình tiên phong trong việc vận dụng và mở rộng Lý luận thực hiện pháp luật, xây dựng một khung lý luận chuyên biệt, toàn diện về THPL đối với VĐTN nguồn ĐGTN hỗ trợ khắc phục KKDTT ở Việt Nam, bao gồm định nghĩa, đặc điểm, các hình thức và tiêu chí đánh giá hiệu quả.
  2. Đánh giá thực trạng khách quan và toàn diện: Luận án đã phân tích, đánh giá một cách khách quan và toàn diện thực trạng các quy định pháp luật và thực tiễn THPL trong lĩnh vực này, chỉ rõ những ưu điểm, hạn chế, điểm nghẽn (như thiếu cơ sở dữ liệu thời gian thực, khoảng trống pháp lý về kiểm toán, xung đột thẩm quyền) và nguyên nhân của chúng, đặc biệt sau khi Nghị định 93/2021/NĐ-CP có hiệu lực (tr. 2-3).
  3. Đề xuất giải pháp đột phá: Luận án đã đề xuất một hệ thống các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể, có tính khả thi cao, bao gồm hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi, nhằm đảm bảo THPL hiệu quả hơn, tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình trong bối cảnh mới. Các giải pháp này có tiềm năng giảm thiểu 15-20% lãng phí nguồn lực và tăng cường 20-30% hiệu quả phân bổ cứu trợ.
  4. Phát hiện hiện tượng mới: Luận án đã làm rõ hiện tượng các đoàn từ thiện tự phát và cá nhân vận động trên nền tảng số, phân tích những thách thức pháp lý và quản lý mà hiện tượng này tạo ra, đặc biệt trong việc kiểm soát dòng tiền và đảm bảo trách nhiệm giải trình (tr. 2).
  5. Cung cấp luận cứ khoa học cho chính sách: Các phát hiện và khuyến nghị của luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội trong quá trình sửa đổi, bổ sung pháp luật, nâng cao năng lực điều phối và xây dựng chính sách hiệu quả hơn trong ứng phó với thiên tai.

Luận án này đã góp phần thúc đẩy một sự chuyển dịch mô hình (paradigm advancement) từ cách tiếp cận THPL mang tính hành chính đơn thuần sang một cách tiếp cận quản trị hiện đại, minh bạch, dựa trên dữ liệu và trách nhiệm giải trình cao hơn trong lĩnh vực nhân đạo.

Nghiên cứu đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về hiệu quả tài chính và xã hội của VĐTN; 2) Phát triển các mô hình điều phối liên ngành tối ưu tích hợp công nghệ; và 3) Nghiên cứu so sánh pháp luật chuyên sâu với các quốc gia khác để học hỏi kinh nghiệm quốc tế (tr. 4).

Với các phân tích chuyên sâu về thực trạng pháp luật và thực tiễn triển khai ở Việt Nam, cùng với việc tham khảo kinh nghiệm từ các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, các nước châu Phi, Thái Lan, Ireland, Scotland và Hoa Kỳ (tr. 28-39), luận án thể hiện sự phù hợp và có ảnh hưởng toàn cầu. Di sản của luận án là việc tạo ra một khuôn khổ lý luận và thực tiễn có thể đo lường được, giúp hàng triệu người dân Việt Nam và quốc tế được hưởng lợi từ các hoạt động cứu trợ thiên tai minh bạch và hiệu quả hơn.