Luận án Tiến sĩ Luật học - Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự Việt Nam

Luận án khảo sát nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích sâu các vấn đề pháp lý.

Trường ĐH

Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành
Luật hình sự
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu Rõ Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội Trong Luật Hình Sự

Nguyên tắc suy đoán vô tội là nền tảng của công lý hình sự hiện đại. Nó khẳng định mỗi cá nhân bị buộc tội đều được coi là vô tội. Việc này diễn ra cho đến khi tội của họ được chứng minh hợp pháp. Chứng minh phải thông qua một phiên tòa công khai, khách quan. Nguyên tắc này bảo vệ quyền con người, đảm bảo xét xử công bằng. Nó chống lại sự tùy tiện của các cơ quan nhà nước. Sự ra đời của nó là kết quả đấu tranh lâu dài. Các trường phái khoa học pháp lý đã nỗ lực tìm kiếm giải pháp. Mục tiêu là đảm bảo tính khoa học, khách quan của điều tra, truy tố, xét xử. Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền 1948 và Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị đều ghi nhận nguyên tắc này. Chúng là những văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng. Các quy định quốc tế này nêu rõ quyền được coi là vô tội. Quyền này tồn tại cho đến khi có bản án kết tội có hiệu lực. Nguyên tắc suy đoán vô tội không có nghĩa là người bị buộc tội không phạm tội. Nó chỉ yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh tội phạm bằng bằng chứng xác đáng. Gánh nặng chứng cứ thuộc về bên buộc tội. Việc này giúp ngăn chặn việc kết tội oan sai. Nó cũng thúc đẩy quá trình điều tra, xét xử phải kỹ lưỡng, thận trọng hơn. Presumption of innocence là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của nền tư pháp văn minh. Nó đảm bảo công bằng cho bị can, bị cáo trước pháp luật.

1.1. Lịch sử và Khái niệm Cơ bản về Suy Đoán Vô Tội

Nguyên tắc suy đoán vô tội có lịch sử lâu đời. Nó phát triển từ các triết lý pháp luật cổ đại đến hiện đại. Ban đầu, nó xuất hiện như một ý niệm về công bằng. Sau này, nó được pháp điển hóa trong luật pháp các quốc gia. Khái niệm này khẳng định bị can, bị cáo là người vô tội. Việc này kéo dài cho đến khi có phán quyết có tội. Phán quyết phải dựa trên chứng cứ rõ ràng. Mọi nghi ngờ về tội lỗi phải được làm sáng tỏ. Nếu chứng cứ không đủ, bị can, bị cáo được tuyên vô tội. Điều này đảm bảo quyền lợi cơ bản của công dân. Nó ngăn chặn lạm dụng quyền lực trong hệ thống tư pháp. Nguyên tắc này là nền tảng của một xã hội công bằng. Nó bảo vệ tự do, danh dự của mỗi cá nhân. Việc áp dụng đúng đắn giúp tăng cường niềm tin của công chúng. Niềm tin vào hệ thống pháp luật được củng cố. Nguyên tắc này cũng thúc đẩy các cơ quan tố tụng phải làm việc chuyên nghiệp. Họ phải thu thập bằng chứng một cách minh bạch, hợp pháp. Việc này tránh mọi sự suy đoán tiêu cực. Thay vào đó, nó tập trung vào dữ kiện, sự thật khách quan. Hiểu rõ lịch sử và khái niệm giúp áp dụng nguyên tắc hiệu quả hơn. Đó là sự bảo đảm cho công lý thực sự.

1.2. Nội dung Cốt Lõi và Tầm Quan Trọng của Suy Đoán Vô Tội

Nội dung cốt lõi của nguyên tắc suy đoán vô tội rất rõ ràng. Nó đòi hỏi mọi bị can, bị cáo không bị coi là có tội. Việc này tiếp diễn cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án. Bản án phải có hiệu lực pháp luật. Gánh nặng chứng cứ thuộc về bên buộc tội. Tức là Viện kiểm sát hoặc các cơ quan điều tra phải chứng minh tội lỗi. Bị can, bị cáo không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Đây là một điểm khác biệt quan trọng. Mọi nghi ngờ về tội phải được giải thích theo hướng có lợi cho bị can, bị cáo. Điều này được gọi là nguyên tắc 'in dubio pro reo'. Tầm quan trọng của nguyên tắc này không thể phủ nhận. Nó bảo vệ quyền con người khỏi sự kết tội oan sai. Nó đặt ra yêu cầu cao về chất lượng chứng cứbằng chứng. Mọi hành vi vi phạm quyền bào chữa của bị can, bị cáo đều là vi phạm nguyên tắc này. Luật sư bào chữa có vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của thân chủ. Họ đảm bảo quá trình tố tụng tuân thủ luật pháp. Nguyên tắc trọng chứng không trọng cung cũng liên quan chặt chẽ. Lời khai của bị can, bị cáo chỉ là một loại chứng cứ. Nó không phải là bằng chứng duy nhất hay quyết định. Tất cả chứng cứ phải được đánh giá khách quan, toàn diện. Điều này giúp hệ thống tư pháp duy trì sự công bằng, minh bạch.

II. Suy Đoán Vô Tội Trong Pháp Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Nguyên tắc suy đoán vô tội đã được thể hiện rõ ràng. Nó nằm trong Hiến pháp và Bộ luật tố tụng hình sự Việt Nam. Điều này cho thấy sự cam kết của nhà nước. Cam kết trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Hiến pháp năm 1992 (Điều 72) khẳng định: 'Không ai bị coi là có tội và phải chịu hình phạt khi chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.' Đây là nền tảng pháp lý cao nhất. Nó đặt ra giới hạn quyền lực của các cơ quan tố tụng. Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 cũng cụ thể hóa nguyên tắc này. Điều 9 của Bộ luật quy định tương tự Hiến pháp. Điều 10 nhấn mạnh trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Bị can, bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Pháp luật Việt Nam cũng quy định nhiều quyền khác. Đó là quyền im lặng, quyền bào chữa. Quyền im lặng cho phép bị can, bị cáo không phải khai báo. Việc này không bị coi là nhận tội hay chống đối. Quyền bào chữa đảm bảo bị can, bị cáoluật sư bào chữa. Luật sư sẽ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Các quy định này là cơ sở pháp lý quan trọng. Chúng giúp nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng trong thực tiễn. Việc thực thi đúng đắn sẽ đảm bảo công bằng cho mọi công dân. Nó cũng góp phần nâng cao uy tín của hệ thống tư pháp Việt Nam.

2.1. Quy định Pháp luật Hiện hành về Nguyên tắc Suy Đoán Vô Tội

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã có các quy định rõ ràng. Các quy định này nhằm thể hiện nguyên tắc suy đoán vô tội. Ngoài Hiến pháp và BLTTHS, nhiều văn bản khác cũng liên quan. Chúng củng cố sự bảo vệ quyền của bị can, bị cáo. Điều này bao gồm các quyền cơ bản. Ví dụ, quyền được thông báo về tội danh. Quyền được tiếp cận luật sư bào chữa. Quyền được xét xử công khai, kịp thời. Các quy định về chứng cứ cũng rất quan trọng. Mọi chứng cứ buộc tội phải được thu thập hợp pháp. Chúng phải được kiểm tra, đánh giá khách quan. Bằng chứng buộc tội không hợp pháp không được chấp nhận. Nguyên tắc trọng chứng không trọng cung cũng được áp dụng. Điều này có nghĩa là giá trị của lời khai không phải là tuyệt đối. Nó phải được đối chiếu với các bằng chứng khác. Mục đích là để đảm bảo sự thật khách quan. Pháp luật cũng quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục tố tụng. Các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử phải tuân thủ nghiêm ngặt. Mọi sai sót trong quá trình tố tụng đều có thể ảnh hưởng. Chúng ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của bằng chứng thu thập được. Sự minh bạch trong quy trình là cần thiết. Nó giúp suy đoán vô tội được bảo đảm. Các cơ quan tố tụng phải tuân thủ nghiêm chỉnh các quy định này. Điều đó nhằm tránh các trường hợp oan sai không đáng có.

2.2. Các Quyền của Bị Can Bị Cáo Bảo Đảm Suy Đoán Vô Tội

Để suy đoán vô tội thực sự có hiệu lực, bị can, bị cáo được trao nhiều quyền. Những quyền này là cần thiết trong suốt quá trình tố tụng. Thứ nhất, quyền bào chữa là một quyền cơ bản. Bị can, bị cáo có thể tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa. Luật sư đóng vai trò quan trọng. Họ giúp bị can, bị cáo hiểu rõ quyền của mình. Họ cũng giúp thu thập chứng cứ gỡ tội và trình bày lập luận pháp lý. Thứ hai, quyền im lặng là một bảo đảm quan trọng khác. Bị can, bị cáo có quyền không khai báo. Việc này không thể được sử dụng để chống lại họ. Điều này khác với việc từ chối hợp tác. Nó bảo vệ bị can, bị cáo khỏi áp lực. Áp lực có thể dẫn đến lời khai không đúng sự thật. Thứ ba, quyền được xem xét chứng cứbằng chứng buộc tội. Bị can, bị cáo có quyền được biết các chứng cứ chống lại mình. Họ có quyền đưa ra chứng cứ phản bác. Thứ tư, quyền được yêu cầu Tòa án xem xét lại bản án. Đây là quyền kháng cáo hoặc kháng nghị. Các quyền này cùng nhau tạo thành một hệ thống bảo vệ. Hệ thống này đảm bảo rằng mỗi bị can, bị cáo được đối xử công bằng. Nó cũng đảm bảo rằng không ai bị kết tội mà không có bằng chứng thuyết phục. Việc thực hiện đầy đủ các quyền này là thước đo cho một nền tư pháp văn minh. Nó cũng là yếu tố cốt lõi trong việc bảo đảm nguyên tắc presumption of innocence.

III. Thực Tiễn Áp Dụng Suy Đoán Vô Tội Tại Việt Nam

Thực tiễn áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội ở Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù đã có các quy định pháp luật rõ ràng, việc thực hiện vẫn còn hạn chế. Nhiều trường hợp bị can, bị cáo vẫn bị đối xử như người đã có tội. Điều này xảy ra ngay từ giai đoạn điều tra. Tình trạng tạm giữ, tạm giam kéo dài là một ví dụ. Số liệu thống kê trong tài liệu luận án cho thấy điều này. Có nhiều bị can bị tạm giữ, tạm giam nhưng sau đó được đình chỉ. Điều này chứng tỏ việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn chưa thực sự chặt chẽ. Áp lực điều tra, truy tố, xét xử đôi khi dẫn đến sai sót. Việc thu thập chứng cứ chưa toàn diện hoặc thiếu khách quan cũng là vấn đề. Đôi khi, chứng cứ được sử dụng để định tội chưa đủ sức thuyết phục. Nguyên tắc trọng chứng không trọng cung chưa được quán triệt đầy đủ. Thực tế vẫn còn tình trạng quá coi trọng lời khai. Nhất là lời khai nhận tội của bị can, bị cáo. Điều này có thể dẫn đến những lời khai thiếu tự nguyện hoặc không đúng sự thật. Vai trò của luật sư bào chữa đôi khi chưa được phát huy tối đa. Các rào cản hành chính hoặc thiếu sự hợp tác làm giảm hiệu quả bào chữa. Việc tiếp cận hồ sơ vụ án còn khó khăn. Quyền im lặng cũng chưa được hiểu và áp dụng đúng mức. Thực tiễn cho thấy cần có những cải cách mạnh mẽ. Cải cách nhằm đảm bảo suy đoán vô tội được tôn trọng đầy đủ. Điều này sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý. Đồng thời, nó cũng nâng cao chất lượng của nền tư pháp hình sự Việt Nam.

3.1. Thách thức trong Áp dụng và Vấn đề Thực tiễn Tố tụng

Thực tiễn áp dụng suy đoán vô tội gặp không ít thách thức. Một trong số đó là quan niệm cũ. Quan niệm này thường cho rằng bị can, bị cáo là người có tội. Đặc biệt là từ phía một số cán bộ tiến hành tố tụng. Điều này ảnh hưởng đến việc thu thập và đánh giá chứng cứ. Họ có thể tập trung vào việc tìm bằng chứng buộc tội. Việc tìm bằng chứng gỡ tội bị bỏ qua. Áp lực về chỉ tiêu điều tra, truy tố cũng là một vấn đề. Nó có thể dẫn đến việc vội vàng kết luận. Hoặc thiếu sự thận trọng trong quá trình tố tụng. Các số liệu về bị can bị đình chỉ sau tạm giam cho thấy điều này. Tình trạng bị can, bị cáo bị giam giữ quá thời hạn vẫn còn xảy ra. Điều này vi phạm nghiêm trọng quyền tự do của công dân. Khó khăn trong việc tiếp cận luật sư bào chữa cũng là một thách thức. Đặc biệt là ở những vùng sâu, vùng xa. Hoặc đối với những người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn. Chất lượng của công tác bào chữa cũng cần được nâng cao. Mặc dù quyền im lặng được ghi nhận, việc thực hiện còn hạn chế. Bị can, bị cáo có thể không dám thực hiện quyền này. Họ sợ bị đối xử tiêu cực. Tất cả những thách thức này đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải từ hoàn thiện pháp luật đến nâng cao năng lực cán bộ. Chúng cần đảm bảo presumption of innocence là giá trị thực. Không chỉ là nguyên tắc trên giấy tờ.

3.2. Vai trò Chứng Cứ và Bằng Chứng trong Bảo Đảm Vô Tội

Chứng cứbằng chứng đóng vai trò trung tâm. Chúng quyết định việc bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội. Luật pháp Việt Nam nhấn mạnh nguyên tắc trọng chứng không trọng cung. Tức là giá trị của chứng cứ khách quan cao hơn lời khai. Lời khai của bị can, bị cáo chỉ là một nguồn chứng cứ. Nó cần được kiểm tra, đối chiếu với các bằng chứng khác. Các chứng cứ phải được thu thập hợp pháp, khách quan, đầy đủ. Mọi chứng cứ không hợp pháp không có giá trị pháp lý. Tòa án không được dùng chúng làm căn cứ kết tội. Điều này yêu cầu các cơ quan điều tra phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Họ phải đảm bảo tính hợp pháp của mọi bằng chứng. Việc đánh giá chứng cứ cần dựa trên cơ sở khoa học. Nó phải tránh mọi sự suy diễn, chủ quan. Mọi nghi ngờ về tính xác thực của chứng cứ phải được làm rõ. Nếu bằng chứng buộc tội không đủ sức thuyết phục, bị can, bị cáo phải được tuyên vô tội. Điều này là cốt lõi của suy đoán vô tội. Vai trò của luật sư bào chữa trong việc phân tích chứng cứ cũng rất quan trọng. Luật sư giúp Tòa án và các cơ quan tố tụng nhìn nhận bằng chứng từ nhiều góc độ. Họ chỉ ra những điểm yếu trong chứng cứ buộc tội. Họ cũng đưa ra chứng cứ gỡ tội. Điều này đảm bảo một phiên tòa công bằng. Nó giúp quyết định dựa trên sự thật khách quan nhất.

IV. Hoàn Thiện Pháp Luật Bảo Đảm Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội

Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cấp thiết. Nó nhằm đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội được thực thi hiệu quả. Mặc dù pháp luật Việt Nam đã có những quy định tiến bộ, vẫn còn nhiều điểm cần sửa đổi. Mục tiêu là để phù hợp hơn với thông lệ quốc tế. Đồng thời, nó cũng giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn. Nhu cầu hoàn thiện xuất phát từ việc bảo vệ quyền con người. Việc này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Một nền tư pháp công bằng phải đặt presumption of innocence lên hàng đầu. Các đề xuất hoàn thiện có thể bao gồm việc sửa đổi BLTTHS. Sửa đổi để cụ thể hóa hơn các quyền của bị can, bị cáo. Điều này bao gồm quyền im lặng, quyền bào chữaquyền tiếp cận luật sư. Cần có những quy định chặt chẽ hơn về chứng cứ. Đặc biệt là về tính hợp pháp và giá trị của bằng chứng. Việc này giúp ngăn chặn chứng cứ thu thập trái luật. Ngoài ra, cần tăng cường vai trò giám sát của Viện kiểm sát. Vai trò của Tòa án trong việc kiểm soát hoạt động điều tra cũng cần được nâng cao. Việc đào tạo, nâng cao nhận thức cho cán bộ tố tụng cũng rất quan trọng. Họ cần hiểu sâu sắc về nguyên tắc này. Việc này giúp họ áp dụng đúng đắn trong công việc hàng ngày. Hoàn thiện pháp luật không chỉ là sửa đổi văn bản. Nó còn là xây dựng một văn hóa pháp lý mới. Văn hóa này phải tôn trọng quyền con người và nguyên tắc công bằng. Điều này sẽ góp phần xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam vững mạnh.

4.1. Đề Xuất Sửa Đổi Pháp Luật Tố Tụng Hình Sự Liên Quan

Để củng cố nguyên tắc suy đoán vô tội, nhiều đề xuất sửa đổi pháp luật được đưa ra. Một trong số đó là cụ thể hóa hơn quyền im lặng của bị can, bị cáo. Việc này cần được quy định rõ ràng trong các văn bản hướng dẫn. Bị can, bị cáo cần được thông báo rõ ràng về quyền này. Họ cũng cần được đảm bảo không bị bất lợi khi thực hiện nó. Cần tăng cường đảm bảo quyền bào chữa. Luật sư bào chữa cần được tiếp cận sớm hơn với bị can, bị cáo. Họ cũng cần được tiếp cận đầy đủ hồ sơ vụ án. Cần có cơ chế mạnh mẽ hơn để xử lý vi phạm. Vi phạm quyền của luật sư hoặc thân chủ cần được xử lý nghiêm. Đề xuất cũng bao gồm việc nâng cao tiêu chuẩn về chứng cứ. Các quy định về chứng cứ phải đảm bảo tính khách quan và khoa học. Nguyên tắc trọng chứng không trọng cung cần được quán triệt triệt để. Các bằng chứng buộc tội phải được kiểm tra chéo. Chúng cần được đánh giá một cách độc lập. Cần xem xét việc mở rộng phạm vi Tòa án giám sát các biện pháp ngăn chặn. Ví dụ như tạm giữ, tạm giam. Điều này giúp ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Nó cũng đảm bảo quyền tự do cá nhân của bị can, bị cáo. Các sửa đổi này sẽ tạo ra một khung pháp lý vững chắc. Khung pháp lý này sẽ bảo vệ suy đoán vô tội một cách toàn diện.

4.2. Nâng Cao Nhận Thức và Năng Lực Cán Bộ Tố Tụng

Việc nâng cao nhận thức và năng lực cán bộ tố tụng là giải pháp then chốt. Giải pháp này giúp đảm bảo nguyên tắc suy đoán vô tội được thực thi. Cần có các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các chương trình này dành cho điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán. Họ cần được trang bị kiến thức sâu sắc về presumption of innocence. Cần hiểu rõ tầm quan trọng của nó trong hệ thống tư pháp. Việc này bao gồm cả các quy định quốc tế và thực tiễn áp dụng. Tập huấn cần nhấn mạnh vai trò của chứng cứbằng chứng khách quan. Cần loại bỏ tư duy trọng cung trong quá trình tố tụng. Thay vào đó, tập trung vào việc thu thập chứng cứ vật chất, khoa học. Cán bộ tố tụng cần được giáo dục về quyền im lặngquyền bào chữa. Họ cần tôn trọng các quyền này của bị can, bị cáo. Tránh mọi hành vi ép buộc hoặc gây áp lực. Cần xây dựng cơ chế đánh giá, kiểm tra năng lực cán bộ định kỳ. Việc này giúp đảm bảo họ luôn cập nhật kiến thức pháp luật. Đồng thời, nó cũng đảm bảo họ tuân thủ các chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp. Nâng cao nhận thức cộng đồng cũng rất quan trọng. Truyền thông cần đẩy mạnh thông tin về suy đoán vô tội. Điều này giúp người dân hiểu rõ quyền của mình. Nó cũng giúp họ tin tưởng vào sự công bằng của pháp luật. Sự phối hợp giữa các cơ quan tố tụng, luật sư bào chữa và xã hội là cần thiết. Tất cả để cùng bảo vệ nguyên tắc nền tảng này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DAI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGUYÊN THÀNH LONG NGUYÊN TAC SUY DOAN Vô TOI TRONG LUẬT Tổ TUNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật hình sự Mã số : 62 38 40 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dân khoa học: 1.TSKH Lê Văn Cảm 2. Tran Quang Tiệp HÀ NỘI - 2010 MUC LUC Trang MO DAU Chương 1: NHUNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGUYÊN TÁC SUY DOAN 9 VO TOL TRONG LUẬT TỔ TUNG HÌNH SỰ Lt; Lược khảo về nguyên tắc suy đoán vô tội trong lịch sử tư pháp 9 hình sự thế giới £2 Khái niệm, nội dung và ý nghĩa của nguyên tắc suy đoán vô tội 14 trong luật tố tụng hình sự 13. Mỗi quan hệ giữa nguyên tac suy đoán vô tội với một số nguyên 54 tac của luật tố tụng hình sự Việt Nam 1. Nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng hình sự một số nước trên thế giới Chương 2: SỰ THỂ HIỆN NGUYÊN TÁC SUY ĐOÁN VÔ TỘI TRONG PHÁP LUAT TO TUNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ THUC TIEN ÁP DỤNG avd Sự thể hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong pháp luật tố tụng 67 hình sự Việt Nam Duds Thực tiên áp dụng nguyên tắc suy đoán vô tội 97 Chương 3: HOÀN THIỆN CÁC QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỔ TỤNG 137 HÌNH SỰ VIỆT NAM VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHÁC NHẰM BẢO DAM NGUYEN TAC SUY DOAN VO TỘI 3:1: Nhu cầu hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình su Việt 137 Nam nhằm bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội tr i Hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về nguyên 14] tắc suy đoán vô tội Ww ee) Một số đề xuất hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình 144 sự nhằm bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội 3.

Giải pháp nâng cao nhận thức của cán bộ các cơ quan bảo vệ pháp 179 luật và của nhân dân về nguyên tac suy đoán vô tội KẾT LUẬN 186 NHUNG CÔNG TRINH CUA TAC GIÁ DA CONG BO LIEN QUAN ĐẾN 189 ĐỀ TÀI LUẬN AN DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHAO 190 PHU LUC 200 DANH MUC CAC BANG Số hiệu Ten bang Trang bảng Zl So sánh chế độ tạm giữ, tam giam và chế độ chấp hành án 8l phạt tù 232 Tình hình xử lý người bị tạm giữ - Số liệu từ năm 2004 97 đến 2008 ĐẶC, Số người tạm bị tạm giữ nhưng không được Viện kiểm sát 98 phê chuẩn gia hạn tạm giữ - Số liệu từ năm 2004 đến 2008 2.4 Tình hình xử lý người bị tạm giam - Số liệu từ năm 2004 ĐỘ đến 2008 Số bị can không được Viện kiểm sát phê chuẩn tạm giam, 99 gia hạn tạm giam, lệnh bắt để tạm giam - Số liệu từ năm 2004 đến 2008 2.6 Tình trạng Cơ quan điều tra đình chỉ điều tra - Số liệu từ 100 năm 2004 đến 2008 Zt Các nguyên nhân chủ yếu dẫn đến đình chỉ điều tra - Số 100 liệu từ năm 2004 đến 2007 2.8 Tình hình khác phục sai sót trong giai đoạn khởi tố của 101 Viện kiểm sát - Số liệu từ năm 2004 đến 2008 29 Tình hình truy tố vụ án hình sự - Số liệu từ năm 2004 107 đến 2008 2.10 Viện kiểm sát đình chỉ bị can do không có đủ căn cứ để 108 truy tố - Số liệu từ năm 2004 đến năm 2008 Zed Một số trường hợp đình chỉ bị can - Số liệu năm 2006 109 DAZ Tình hình thụ lý, giải quyết và xét xử các vụ án hình sự sơ 115 thẩm trong giai đoạn từ 01/10/2007 đến 30/9/2008 213 Quyết định của Tòa án cấp sơ thấm trong giai đoạn từ 116 01/10/2007 đến 30/9/2008 2.14 Các tội danh thường xảy ra tình trạng đình chi vụ an - Số 117 liệu từ năm 2004 đến nam 2008 2.15 Thống kê số lượng trả hồ sơ cho Viện kiểm sát trong giai 118 đoạn 2004 - 2008 2.16 Bị cáo được trả tự do - Số liệu từ năm 2005 đến năm 2008 119 ikl Tình hình thụ lý, giải quyết và xét xử các vụ án hình sự 127 phúc thẩm trong giai đoạn từ 01/10/2007 đến 30/9/2008 2.18 Quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm trong giai đoạn từ 127 01/10/2007 đến 30/9/2008 2.19 Tòa án cấp phúc thẩm đình chỉ vụ án theo Điều 251 Bộ 128 luật tố tụng hình sự năm 2003 - Số liệu từ năm 2004 đến năm 2008 MỞ ĐẦU 1. Tinh cấp thiết của đề tài Trong lich sử luật tố tụng hình sự, việc thừa nhận nguyên tac suy đoán vô tội được coi là thành tựu quan trọng của khoa học pháp lý hiện đại. Điều 11 Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền ngày 10/12/1948 của Liên hợp quốc quy định: "Moi người bị buộc tội có hành vi phạm tội được coi là vô tội cho đến khi sự phạm tội của người đó được xác định một cách hợp pháp trong một vụ xét xử công khai, trong đó có những sự bảo đảm cần thiết cho việc bào chữa của người đó" [62, tr. Khoản 2 Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị quy định: "Người bị buộc là phạm một tội hình sự có quyền được coi là vô tội cho tới khi tội của người đó được chứng minh theo pháp luật” [62, tr.

Những quy định này là kết qua đấu tranh giữa các trường phái khoa học tố tụng hình sự trong việc tìm kiếm các biện pháp bảo đảm tính khoa học, khách quan, toàn diện của hoạt động điều tra, truy tố, xét xử vụ án hình sự. Ở nước ta, những nội dung chủ yếu của nguyên tắc suy đoán vô tội đã được thể hiện trong Hiến pháp năm 1992 và các văn bản pháp luật tố tụng hình sự. Điều 72 Hiến pháp quy định: "Không ai bị coi là có tội và phải chịu hình phạt khi chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật"; Điều 9 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 quy định: "Không ai có bị coi là có tội và phải chịu hình phạt khi chưa có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật", Điều 10 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 cũng quy định: "Trach nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng. Bị can, bị cáo có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội”.

Ngoài ra, nguyên tắc suy đoán vô tội còn được các nhà làm luật cụ thể hóa bằng nhiều quy định trong pháp luật tố tụng hình sự của nước ta. Việc Hiến pháp năm 1992, Bộ luật to tụng hình sự năm 1988 va Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 chính thức ghi nhận về mặt pháp lý những nội dung chủ yếu của nguyên tắc suy đoán vô tội, thể hiện bước tiến bộ về kỹ thuật lập pháp theo hướng kế thừa những giá trị pháp lý tiên tiến của nhân loại tiến bộ, bảo đảm quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự, được dư luận trong và ngoài nước đánh giá cao. Thực tiên áp dụng những quy định đó trên thực tế đã minh chứng sự đúng dan của nguyên tắc suy đoán vô tội, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đã được bảo đảm những quyền và lợi ích hợp pháp của mình với tư cách là người chưa bị coi là có tội, bởi lẽ đối với họ chưa có bản án của Tòa án kết tội đã có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, thực tiên điều tra, truy tố, xét xử cho thấy, việc nhận thức và thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội chưa thống nhất, còn nhiều tồn tại, vẫn còn không ít người tiến hành tố tụng hoặc những người có thẩm quyền khác có cách hiểu sai lệch, coi người bị tạm giữ, bị can, bị cáo là người có tội.

Thực tế còn cho thấy, những nội dung của nguyên tắc này chưa được tuân thủ triệt để và nhất quán trong hoạt động lập pháp của nước ta. Trong một số văn bản quy phạm pháp luật hiện hành, bị can, bị cáo đã bị hạn chế quyền công dân của mình như quyền bầu cử, quyền ứng cử, quyền sản xuất kinh doanh., mà lý do đơn giản bởi vì họ là bị can, bị cáo. Dưới góc độ khoa học luật tố tụng hình sự, còn nhiều vấn đề cần phải tiếp tục nghiên cứu làm sáng tỏ về mặt lý luận như khái niệm, nội dung nguyên tắc suy đoán vô tội, vai trò của nguyên tắc suy đoán vô tội trong hệ thống các nguyên tắc của luật tố tụng hình sự, điều kiện bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự và trong các lĩnh vực pháp luật khác. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài "Nguyên tac suy đoán vô tội trong luật to tụng hình sự Việt Nam", mang tính cấp thiết, không những về mat lý luận, mà còn là đòi hỏi của thực tiên hiện nay.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Nguyên tac suy đoán vô tội là van dé rất nhạy cảm, gây nhiều tranh cãi trong khoa học luật tố tụng hình sự, cho nên đã được các nhà luật học ở trong và ngoài nước quan tâm, nghiên cứu. Một số nhà luật học của Liên Xô trước day đã có các công trình đề cập nguyên tắc suy đoán vô tội, như GS.Xtrôgôvich có công trình Quyển bào chữa của bị can và suy đoán vô tội, (Nxb Khoa học, Mátxcơva, 1984); GS.Larin có công trình Suy đoán vô tội, (Nxb Khoa học, Matxcova, 1982); GS.Pêtrutkhin có công trình: "Suy đoán vô tội - nguyên tắc hiến định của tố tụng hình sự X6 viet", (Tạp chí Nhà nước và pháp luật Xô viết, số 12-1978); GS.Libus có công trình: "Neuyén tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Xô viet", (Tasken, 1981). Ở phương Tây, một số học giả cũng đã quan tâm nghiên cứu vấn đề này: TS. Davit Hammo có công trình: “Suy đoán vô t6t và nghĩa vu trái nguoc: một văn bản cân bằng”, (Trường Đại học Tổng hợp Queensland, Australia, 2007), trong đó cho rằng, suy đoán vô tội thể hiện sự cân bằng giữa quyền và lợi ích của người bị buộc tội và lợi ích của xã hội; tác giả Jonathan Yardley có công trình: "Nghia vụ chứng minh", (Washington Post, 2008), trong đó có dé cập suy đoán vô tội với tư cách là một trong những nguyên tắc của hoạt động tố tụng hình sự, trong đó trách nhiệm chứng minh thuộc về các cơ quan thực thi pháp luật; tác giả Michael H.

Graham có công trình: "Sở ray về chứng cứ của bang Illiois", (Aspen, 2000), trong đó dé cập trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan công tố; tác giả William C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án khảo sát nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự Việt Nam, phân tích sâu các vấn đề pháp lý.

Luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.

Luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" thuộc chuyên ngành Luật hình sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nguyên tắc suy đoán vô tội trong luật tố tụng hình sự" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter