Luận án TS Phạm Thị Gắm: Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam

Nghiên cứu luật học về cam kết quốc tế của Việt Nam bảo vệ môi trường biển. Phân tích giải pháp đối phó ô nhiễm từ đất liền.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

225

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Cam kết quốc tế bảo vệ biển Việt Nam hội nhập

Việt Nam tích cực tham gia các khuôn khổ pháp lý quốc tế quan trọng để bảo vệ môi trường biển. Điều này thể hiện trách nhiệm của quốc gia đối với các thách thức môi trường toàn cầu. Việc thực hiện cam kết quốc tế góp phần vào nỗ lực chung bảo vệ đại dương. Nó cũng nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Các công ước, nghị định thư là nền tảng cho hành động quốc gia. Việt Nam cam kết tuân thủ các quy định về quản lý biển. Các cam kết này định hình chính sách và luật pháp trong nước. Chúng thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế biển Việt Nam. Việc hội nhập quốc tế giúp quốc gia tiếp cận nguồn lực và kinh nghiệm quý báu. Môi trường biển lành mạnh là yếu tố cốt lõi cho an ninh và phát triển. Việt Nam luôn coi trọng việc thực thi nghiêm túc các thỏa thuận đã ký kết. Đây là minh chứng cho cam kết mạnh mẽ của quốc gia. Các hoạt động bảo vệ biển được triển khai đồng bộ, hiệu quả.

1.1. Công ước Luật biển UNCLOS 1982 Nền tảng pháp lý

Công ước Luật biển UNCLOS 1982 thiết lập khuôn khổ pháp lý toàn diện cho mọi hoạt động trên biển và đại dương. Việt Nam đã phê chuẩn và nghiêm túc thực hiện Công ước. Điều này khẳng định chủ quyền, quyền chủ quyền, quyền tài phán đối với các vùng biển thuộc quyền quốc gia. Công ước quy định rõ trách nhiệm của các quốc gia trong việc bảo vệ và gìn giữ môi trường biển. Điều này bao gồm ngăn ngừa, giảm thiểu, kiểm soát ô nhiễm môi trường biển từ mọi nguồn. Đặc biệt là nguồn ô nhiễm từ đất liền, tàu thuyền và đổ thải. UNCLOS tạo cơ sở vững chắc cho hợp tác quốc tế trong quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên biển. Đây cũng là căn cứ để Việt Nam xây dựng, hoàn thiện hệ thống luật pháp quốc gia về biển và hải đảo, đồng bộ với luật pháp quốc tế. Việc thực hiện đầy đủ các quy định của UNCLOS góp phần duy trì hòa bình, an ninh và trật tự pháp lý trên biển. Công ước cũng thúc đẩy việc khai thác và sử dụng tài nguyên biển một cách bền vững, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho các thế hệ tương lai.

1.2. Các công ước về ô nhiễm biển MARPOL và trách nhiệm

Việt Nam tham gia các công ước quốc tế quan trọng liên quan đến kiểm soát ô nhiễm biển. Nghị định thư MARPOL là một ví dụ điển hình, tập trung vào ngăn ngừa ô nhiễm từ tàu biển. Các quy định của MARPOL bao gồm xử lý nước thải, rác thải, dầu thải trên tàu. Quốc gia tuân thủ các tiêu chuẩn về xả thải và quản lý chất thải nguy hại từ hoạt động hàng hải. Ngoài ra, Việt Nam cũng quan tâm đến các hiệp định khu vực về bảo vệ môi trường biển. Các cam kết này yêu cầu quốc gia xây dựng hệ thống pháp luật tương ứng. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm từ hoạt động hàng hải. Điều này đảm bảo an toàn hàng hải và bảo vệ hệ sinh thái biển. Việc tuân thủ MARPOL góp phần giảm thiểu rủi ro sự cố tràn dầu. Nó bảo vệ các khu vực biển nhạy cảm khỏi tác động tiêu cực.

1.3. Công ước Đa dạng sinh học CBD Bảo tồn hệ sinh thái

Công ước Đa dạng sinh học (CBD) là công cụ quan trọng để Việt Nam bảo tồn sự phong phú của sinh vật biển. CBD nhấn mạnh việc sử dụng bền vững các thành phần của đa dạng sinh học. Việt Nam cam kết bảo vệ các hệ sinh thái biển, ven biển dễ bị tổn thương. Các hoạt động bảo tồn bao gồm thiết lập khu bảo tồn biển Việt Nam. Việc này giúp bảo vệ rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn. Công ước cũng thúc đẩy chia sẻ công bằng lợi ích từ việc sử dụng tài nguyên di truyền biển. Việt Nam tích cực triển khai các chương trình, dự án nhằm thực hiện CBD. Điều này góp phần vào việc gìn giữ di sản thiên nhiên biển quốc gia. Bảo tồn đa dạng sinh học biển là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển bền vững. Nó đảm bảo duy trì các dịch vụ hệ sinh thái biển thiết yếu. CBD định hướng các chính sách quản lý tài nguyên biển tổng hợp. Việt Nam nỗ lực thực hiện các mục tiêu Aichi về đa dạng sinh học. Các hành động cụ thể đang được triển khai trên cả nước.

II. Thực trạng bảo vệ biển Việt Nam ứng phó ô nhiễm

Môi trường biển Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các nguồn ô nhiễm từ đất liền là nguyên nhân chính gây suy thoái. Nước thải, rác thải rắn, chất thải công nghiệp chưa qua xử lý đổ ra biển. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước, hệ sinh thái. Các cam kết quốc tế và luật pháp quốc gia đã được ban hành. Tuy nhiên, việc thực thi còn gặp nhiều khó khăn, hạn chế. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa, công nghiệp hóa tạo áp lực lớn. Việt Nam đang nỗ lực ứng phó với tình trạng ô nhiễm biển. Nhiều chương trình, dự án bảo vệ môi trường được triển khai. Tuy nhiên, quy mô và tốc độ suy thoái vẫn là mối lo ngại. Cần có giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn. Các hành động cụ thể từ chính phủ và cộng đồng là cấp thiết. Môi trường biển trong sạch là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững.

2.1. Ô nhiễm từ đất liền Gánh nặng môi trường biển

Môi trường biển Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức từ ô nhiễm đất liền. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp chưa qua xử lý là nguồn gây ô nhiễm chính. Rác thải, đặc biệt là ô nhiễm nhựa đại dương, đang ngày càng trầm trọng. Các chất thải công nghiệp, nông nghiệp chứa hóa chất độc hại chảy ra biển. Điều này gây suy giảm chất lượng nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Nguồn ô nhiễm từ đất liền làm mất đi môi trường sống của nhiều loài sinh vật biển. Chúng gây hại cho sức khỏe con người qua chuỗi thức ăn. Việt Nam đã và đang nỗ lực kiểm soát các nguồn thải này. Tuy nhiên, quy mô và tốc độ đô thị hóa, công nghiệp hóa vẫn đặt ra áp lực lớn. Cần tăng cường hệ thống xử lý nước thải và quản lý chất thải rắn. Nâng cao ý thức cộng đồng về tác hại của ô nhiễm là rất quan trọng.

2.2. Ảnh hưởng đến đa dạng sinh học Thách thức cấp bách

2.3. Hạn chế trong thực thi Khoảng trống cần lấp đầy

Việc thực thi các cam kết quốc tế và luật pháp quốc gia còn tồn tại một số hạn chế. Nguồn lực tài chính, nhân lực cho bảo vệ môi trường biển chưa đáp ứng yêu cầu. Công tác giám sát, thanh tra, xử lý vi phạm đôi khi chưa hiệu quả. Nhận thức của cộng đồng và doanh nghiệp về bảo vệ môi trường biển còn hạn chế. Sự phối hợp liên ngành, liên địa phương đôi khi chưa thực sự đồng bộ. Khoa học công nghệ phục vụ xử lý ô nhiễm và giám sát chưa được đầu tư mạnh mẽ. Những khoảng trống này cần được lấp đầy để tăng cường hiệu quả bảo vệ môi trường biển. Cần có cơ chế khuyến khích sự tham gia của tư nhân. Việc này giúp huy động thêm nguồn lực cho các hoạt động bảo vệ. Nâng cao năng lực cán bộ là yếu tố then chốt để thực thi hiệu quả.

III. Khung pháp lý chính sách Bảo vệ biển từ đất liền

Việt Nam đã xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý, chính sách về bảo vệ môi trường biển. Các văn bản pháp luật cụ thể hóa các cam kết quốc tế. Chúng định hướng cho các hoạt động quản lý, kiểm soát ô nhiễm. Đặc biệt là ô nhiễm có nguồn gốc từ đất liền. Luật Bảo vệ môi trường 2020 là cơ sở pháp lý cao nhất. Nhiều nghị định, thông tư đã được ban hành để cụ thể hóa luật. Các chiến lược, quy hoạch quốc gia về biển cũng được chú trọng. Việc này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của kinh tế biển. Khung pháp lý cần tiếp tục được rà soát, điều chỉnh. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn và hội nhập quốc tế. Các chính sách cần khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Công tác này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành.

3.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật Cơ sở vững chắc

Việt Nam đã nỗ lực hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường biển. Luật Bảo vệ môi trường 2020 là văn bản pháp lý cao nhất. Nhiều nghị định, thông tư hướng dẫn đã được ban hành. Các văn bản này quy định về quản lý chất thải, nước thải, rác thải nhựa. Chúng cũng đề cập đến kiểm soát ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp ven biển. Việc xây dựng quy chuẩn, tiêu chuẩn về xả thải được chú trọng. Tuy nhiên, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi để phù hợp với thực tiễn. Mục tiêu là tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện các cam kết quốc tế. Việc thực thi pháp luật cần được tăng cường. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm cần nghiêm minh hơn. Điều này nhằm đảm bảo tính răn đe và hiệu quả của luật pháp.

3.2. Chiến lược quy hoạch quốc gia Định hướng hành động

Chính phủ đã ban hành nhiều chiến lược và quy hoạch quốc gia về biển. "Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045" là một ví dụ. Các chiến lược này đặt ra mục tiêu rõ ràng về bảo vệ môi trường biển. Chúng định hướng phát triển các ngành kinh tế biển theo hướng bền vững. Việc thành lập và quản lý khu bảo tồn biển Việt Nam là một phần của chiến lược. Các quy hoạch không gian biển tích hợp giúp giảm thiểu xung đột lợi ích. Chúng tạo điều kiện cho việc quản lý hiệu quả tài nguyên và môi trường biển. Việt Nam cũng lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững SDG 14 vào các chính sách. Việc này nhằm đạt được các mục tiêu về bảo tồn và sử dụng bền vững đại dương. Các chiến lược cần được cụ thể hóa bằng các kế hoạch hành động chi tiết.

3.3. Tăng cường nguồn lực Tài chính và con người

Việc thực hiện cam kết quốc tế đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Việt Nam đã tăng cường đầu tư cho bảo vệ môi trường biển. Nguồn ngân sách nhà nước, vốn ODA, và vốn tư nhân được huy động. Đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý là ưu tiên. Nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ mới được khuyến khích. Các sáng kiến xanh, mô hình kinh tế tuần hoàn được thí điểm. Nguồn lực cần được phân bổ hiệu quả hơn. Điều này nhằm đảm bảo tính bền vững và khả thi của các dự án bảo vệ môi trường biển. Cần có cơ chế tài chính bền vững cho bảo vệ môi trường biển. Việc này bao gồm cả quỹ bảo vệ môi trường và các công cụ kinh tế khác. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt.

IV. Hợp tác quốc tế khu vực Nâng cao hiệu quả bảo vệ biển

Hợp tác quốc tế và khu vực đóng vai trò then chốt trong bảo vệ môi trường biển Việt Nam. Các vấn đề ô nhiễm biển thường có tính xuyên biên giới. Do đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các quốc gia. Việt Nam tích cực tham gia các diễn đàn, sáng kiến khu vực. Mục tiêu là chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ và nguồn lực. Hợp tác quốc tế giúp quốc gia tiếp cận các giải pháp tiên tiến. Nó cũng nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức phức tạp. Việc này góp phần thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế. Hợp tác song phương và đa phương được đẩy mạnh. Nó tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện cho bảo vệ biển. Việt Nam cam kết là một thành viên có trách nhiệm. Quốc gia nỗ lực thúc đẩy các sáng kiến chung trong khu vực. Việc này nhằm xây dựng một đại dương xanh, sạch và an toàn.

4.1. Hợp tác ASEAN biển Sáng kiến và chung tay

Việt Nam tích cực tham gia các khuôn khổ hợp tác ASEAN biển. Các sáng kiến khu vực nhằm giải quyết vấn đề ô nhiễm biển được ủng hộ. Việt Nam là thành viên tích cực của nhiều dự án chung. Các dự án này tập trung vào quản lý rác thải nhựa xuyên biên giới. Chương trình giám sát môi trường biển chung cũng được triển khai. Hợp tác ASEAN thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm, công nghệ. Nó giúp nâng cao năng lực cho các quốc gia thành viên. Việc phối hợp chặt chẽ trong ASEAN là cần thiết. Điều này nhằm ứng phó hiệu quả với các thách thức môi trường biển chung. Các chiến lược khu vực được xây dựng với sự đóng góp của Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra một khu vực biển Đông Nam Á bền vững. Sáng kiến về kinh tế biển xanh cũng được quan tâm đặc biệt.

4.2. Hợp tác song phương và đa phương Chia sẻ kinh nghiệm

Việt Nam thiết lập quan hệ hợp tác song phương với nhiều quốc gia. Hợp tác đa phương thông qua các tổ chức quốc tế cũng được đẩy mạnh. Các đối tác cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, tài chính cho các dự án bảo vệ biển. Trao đổi chuyên gia, tổ chức hội thảo, tập huấn thường xuyên diễn ra. Việt Nam học hỏi kinh nghiệm quốc tế về quản lý biển và ứng phó biến đổi khí hậu. Việc tham gia các diễn đàn toàn cầu như Liên Hợp Quốc là quan trọng. Các chương trình hợp tác giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến. Chúng cũng nâng cao năng lực ứng phó với các vấn đề môi trường phức tạp. Việc này bao gồm cả việc xây dựng chính sách và thực thi pháp luật. Hợp tác quốc tế là nguồn lực quan trọng cho phát triển bền vững. Nó tạo điều kiện cho các dự án nghiên cứu và ứng dụng.

4.3. Ứng phó biến đổi khí hậu Hiệp định Paris và hành động

Biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với môi trường biển Việt Nam. Việt Nam cam kết thực hiện Hiệp định Paris biến đổi khí hậu. Các nỗ lực giảm phát thải khí nhà kính được ưu tiên. Quốc gia đang xây dựng các kịch bản ứng phó với mực nước biển dâng. Các biện pháp thích ứng bao gồm bảo vệ bờ biển, rừng ngập mặn. Phát triển năng lượng tái tạo là một phần quan trọng của chiến lược. Việc này góp phần giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái biển. Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để Việt Nam thực hiện các cam kết này. Việc này bao gồm chuyển giao công nghệ và hỗ trợ tài chính. Việt Nam nỗ lực thực hiện các cam kết đóng góp quốc gia tự quyết định (NDC). Quốc gia tích cực tham gia vào các diễn đàn về khí hậu toàn cầu.

V. Giải pháp tương lai Tăng cường cam kết bảo vệ biển

Để bảo vệ môi trường biển Việt Nam một cách bền vững, cần có các giải pháp đồng bộ. Việc tăng cường cam kết quốc tế phải đi đôi với hành động quốc gia mạnh mẽ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện chính sách, nâng cao nhận thức. Đầu tư vào khoa học công nghệ cũng là yếu tố then chốt. Cần huy động mọi nguồn lực từ chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc này nhằm ứng phó hiệu quả với các thách thức môi trường biển. Đặc biệt là ô nhiễm từ đất liền và biến đổi khí hậu. Các giải pháp cần có tầm nhìn dài hạn và tính khả thi cao. Chúng phải hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Việt Nam cam kết tiếp tục nỗ lực không ngừng. Quốc gia sẽ thực hiện đầy đủ các cam kết đã đưa ra. Mục tiêu là xây dựng một môi trường biển trong sạch, an toàn và thịnh vượng.

5.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật Đồng bộ và hiệu quả

Tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về biển và hải đảo. Đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán giữa luật pháp quốc gia và quốc tế. Tăng cường hiệu lực, hiệu quả trong việc thực thi các quy định. Xây dựng các cơ chế khuyến khích, chế tài đủ mạnh để ngăn ngừa vi phạm. Tập trung vào quản lý ô nhiễm từ đất liền, đặc biệt là ô nhiễm nhựa đại dương. Tạo khung pháp lý thuận lợi cho việc phát triển kinh tế biển xanh. Điều này giúp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Cần có các quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của các bên liên quan. Việc này bao gồm cả doanh nghiệp và cộng đồng dân cư. Pháp luật cần linh hoạt để thích ứng với các vấn đề mới.

5.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng Thay đổi hành vi

Tăng cường tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức cộng đồng. Các chương trình giáo dục về bảo vệ môi trường biển cần được đẩy mạnh. Khuyến khích sự tham gia của người dân, doanh nghiệp vào các hoạt động bảo vệ biển. Thúc đẩy các chiến dịch giảm thiểu rác thải nhựa, phân loại rác tại nguồn. Thay đổi thói quen tiêu dùng, hướng tới sản phẩm thân thiện môi trường. Nhận thức đúng đắn là chìa khóa để tạo ra hành động tích cực. Việc này góp phần xây dựng văn hóa ứng xử có trách nhiệm với biển. Các trường học, tổ chức xã hội cần đóng vai trò chủ động hơn. Phát triển các tài liệu giáo dục dễ hiểu, hấp dẫn. Việc này nhằm thu hút sự quan tâm của mọi lứa tuổi.

5.3. Đầu tư khoa học công nghệ Giải pháp bền vững

Đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ. Phát triển các giải pháp xử lý nước thải, rác thải tiên tiến. Áp dụng công nghệ giám sát môi trường biển hiện đại. Ưu tiên công nghệ sinh học trong bảo tồn đa dạng sinh học biển. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong ngành kinh tế biển. Ứng dụng công nghệ mới giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Nó cũng giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường biển. Điều này hướng tới đạt được mục tiêu phát triển bền vững SDG 14. Cần có cơ chế hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu. Việc này khuyến khích hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Chuyển giao công nghệ từ các nước phát triển cũng là một giải pháp quan trọng.

VI. Bảo tồn đa dạng sinh học biển Hành động quốc gia

Bảo tồn đa dạng sinh học biển là một trụ cột quan trọng trong chiến lược bảo vệ môi trường biển Việt Nam. Quốc gia cam kết thực hiện các quy định của Công ước Đa dạng sinh học CBD. Các hành động tập trung vào việc bảo vệ các loài và hệ sinh thái quan trọng. Mở rộng mạng lưới khu bảo tồn biển Việt Nam là một ưu tiên hàng đầu. Việc này nhằm bảo vệ rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn. Các loài nguy cấp, quý hiếm cũng được quan tâm bảo tồn đặc biệt. Việt Nam nỗ lực cân bằng giữa khai thác tài nguyên và bảo tồn. Mục tiêu là đảm bảo sử dụng bền vững nguồn lợi biển cho thế hệ hiện tại và tương lai. Các chương trình nghiên cứu và giám sát đa dạng sinh học được đẩy mạnh. Việc này cung cấp dữ liệu khoa học cho các quyết định quản lý. Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động bảo tồn.

6.1. Mở rộng khu bảo tồn biển Lá chắn sinh thái

Việt Nam cam kết mở rộng mạng lưới khu bảo tồn biển Việt Nam. Mục tiêu là bảo vệ các hệ sinh thái nhạy cảm và loài quý hiếm. Các khu bảo tồn này đóng vai trò như "lá chắn sinh thái". Chúng giúp phục hồi quần thể sinh vật biển, duy trì cân bằng tự nhiên. Quản lý hiệu quả các khu bảo tồn là ưu tiên hàng đầu. Việc này bao gồm giám sát, tuần tra và ngăn chặn các hoạt động trái phép. Sự tham gia của cộng đồng địa phương vào quản lý cũng rất quan trọng. Mở rộng diện tích và tăng cường hiệu quả quản lý khu bảo tồn là cần thiết. Việc này nhằm đạt được các mục tiêu bảo tồn đã đề ra. Các khu bảo tồn cũng là nơi nghiên cứu khoa học quý giá. Chúng góp phần nâng cao nhận thức về giá trị của biển.

6.2. Bảo vệ loài nguy cấp quý hiếm Ưu tiên hàng đầu

Nhiều loài sinh vật biển tại Việt Nam đang đối mặt nguy cơ tuyệt chủng. Các loài như rùa biển, san hô, cá heo cần được bảo vệ đặc biệt. Việt Nam thực hiện các chương trình bảo tồn loài nguy cấp, quý hiếm. Việc này bao gồm nghiên cứu, giám sát và cứu hộ. Ban hành các quy định pháp luật cấm khai thác trái phép. Nâng cao nhận thức về giá trị của các loài này trong cộng đồng. Hợp tác quốc tế trong bảo tồn loài xuyên biên giới cũng được đẩy mạnh. Các hành động này góp phần gìn giữ sự phong phú của sinh vật biển. Việc này nhằm duy trì cân bằng sinh thái biển. Các trung tâm cứu hộ và phục hồi chức năng được đầu tư. Việc này cung cấp môi trường sống an toàn cho các loài bị thương.

6.3. Khai thác bền vững tài nguyên biển Cân bằng phát triển

Quản lý khai thác tài nguyên biển theo hướng bền vững là trọng tâm. Áp dụng các phương pháp khai thác chọn lọc, thân thiện môi trường. Hạn chế đánh bắt hủy diệt, bảo vệ nguồn giống tự nhiên. Phát triển nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm, giảm thiểu tác động môi trường. Điều chỉnh sản lượng khai thác phù hợp với khả năng tái tạo của nguồn lợi. Việc này giúp duy trì nguồn lợi thủy sản cho các thế hệ tương lai. Phát triển kinh tế biển phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Các quy định của Công ước Đa dạng sinh học CBD được lồng ghép. Chính sách quản lý tổng hợp vùng bờ được triển khai. Nó đảm bảo sự hài hòa giữa các hoạt động kinh tế và môi trường. Việc này hướng tới mục tiêu sử dụng tài nguyên biển một cách hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học thực hiện các cam kết quốc tế của việt nam bảo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liền

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (225 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHAM THỊ GAM THỰC HIEN CAC CAMKÉT QUOC TE CUA VIỆT NAM VẺ BAO VE MOI TRƯỜNG BIEN DO NGUỎN 6 NHIEM TỪ PAT LIEN LUAN AN TIEN SILUAT HOC HÀ NOI, 2022 ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHAM THỊ GAM THỰC HIỆN CÁC CAMKÉT QUOC TE CUA VIỆT NAM VẺ BAO VE MOI TRƯỜNG BIEN DO NGUỎN 6 NHIEM. TỪ DAT LIEN Chuyên ngành: — Luậtquốc tế Mã si 938.01 08 Người hướng dẫn Khoa hge: 1.PGSTS Đoàn Năng 2. Heang Ly Anh. HÀ NOI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam doan đậy là cổng tình nghiên cụ khoa học cũa riêng tôi.

Các số hidu nêu trong luận án là tmg thực. Những phân tích kết luận Koa học của hun ân chưa tìng được dĩ công bể trong bắt hộ công trinh nào khác Tác giá luận án. Phạm Thị Gắm LỜI CẢM ƠN Tác giả sin bày tổ lòng bidt on sâu rắc đổi với POSTS Đoàn Năng- người Tưởng dẫn Khoa học 1 và TS Hoàng Ly Anh - người hướng dẫn lhoa hoe 2 đã tân tình chỉ bảo trong quá trình tác giả thực hig luận ân Tác giả cũng xm tt lời căm com chân thành đẫn các thay, cỗ. nh; ch, bam bè, đẳng ngập và gia Ảnh đã động viên Hmyẫn khích, giúp đố, đồng góp ÿ liễn ou bản để tác giả hoàn thành bản hun nny MỤC LỤC Lõi cam đoạn.

4 Lai căm on Fa Mục lục sit "Danh mục các tirvidt tắt trong luận én. HP MỞĐÀU 1 Lydolua chon a8 ta 1 2. Me dich va nbiém vu nghién ev 4 21. Mục dich aghin cứu 4 22, Nhiệm vunghiéa cứu 5 3.

Phạm vinghién cứu 5 4. Phương phép luận va phương pháp nghiên cứu, 6 41. Phươngghápluận 6 42. Phươngpháp nghiên cứu 6 5.

Những đóng gop mới cũa luận án. Ý nghia khoa hoe cũaluận én. 7 Kết câu của luận án. TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 11.

Đính gié những két qui ngiên cửu đã được công bổ liên quan đến Tuấn án 9 1111. Đinh giánhông it quả nghiên cửu về dinh ngiĩa, đặc đm của cam kit quốc tô v báo và môi trường bién do nguôn ô nhiễm từ đất lên. Đính giánhông kắt qué nghiên cứu liền quan đồn việc thục hiện cam kit quốc tỉ vbáo và mối trường iễn do nguồn 6 nhiễm từ đất liên. 15 113, Đính giá những kết quả nghiên cứu iên quan đến nội dang cam kết cite các quốc gia trong các cam kết quốc tế về bảo vé môi trường do nguồn ô nhiễm tử đất én.

19 114, Dinh gá những kết qui nghiên cứu về thọ tng nse hiện các cam kết quốc #8 v bảo về méi trường tiễn do nguôn 6 nhễm từ dit liên ở VietNam 2 12. Binh invng nghiên cứu cũaluận án 24 121. VỀ phép ly va thực tik 24 123, Céuhdi va gã thuyết nghiên cứu. Câu hồi nghiên cứu, 25 1.

Giả thuyết nghiên cou. 25 Tiểu kết Chương1 CHƯƠNG 2. LÝ LUẬN CƠ BẢN VE CAM KET QUỐC TẾ VÀ THỰC HIEN CAM KET QUOC TẾ VE BẢO VE MỖI TRƯỜNG BIEN DO NGUON 6 NHIEM TỪ BAT LIEN 21. Lý luân cơ bản về cam kết quốc tổ về bão vệ mốt trường biển do nguồn 6 nhiễm tử đất hiên 28 211, Biové méi tường bién 28 212, Nguén ô nhiễm từ dat iin 29 21.3, Khả niêm cam kết quốc tổ về bảo vé mới trường biển do nguẫn 6 nhiễm từ đất én 3 214.

Các loại cam kết quốc tế về bảo và môi trường biển do ngun 6 nhiễn từ đất liền 38 31.41 Điều tức tức quốc té về bảo vệ môi trường biển do nguén 6 nhiễm, từ dit tién 8 vi bio vi môi trường biển do nguén 6 nhiễm từ 40 2. Quá bình hình thành các cam kết quốc tê về bảo vệ môi trường biển do nguẫn 6 nhiễm từ đất liên 46 21. Vai tr của cam kết quốc tí về môi trường biển do nguôn6 shim từ đất liên “ 32. Ly luận thực hiện cam kết guốa tế vé bảo vệ môi trường do nguồn 6 nhiễm từ đất én 33 22.

Quan niệm về việc thục hiên cam kết quốc té về bảo vệ môi trường, tiễn do nguẫn nhiễm từ đất én 33 222. Các biện pháp dim bio tine hiện các cam kết quốc té về bio vé mỗi trường biển do nguôn 6 nhiễm tử đất hiên. 38 Tiểu kết Chương CHƯƠNG 3. NỘI DUNG CÁC CAM KET QUỐC TE VE BẢO VE MOI TRƯỜNG BIEN DO NGUON 6 NHTEM TỪ DAT LIEN VA THỰC TRANG THỰC HIEN Ở VIET NAM Nội dang các cam kết quốc ti về bảo về môi truờng biẫn do nguồn 6 nhiễm từ đất iên 64 Nội dung cam kết quốc té chung về báo vệ môi trường biển do nguồn ô nhiễm từ đất liên 64 Nội dang cam kết quốc tổ về bảo vệ môi trường biễn do rác thấ có nguồn gốc từ dati úp Nội dung cam kết quốc ti vé bảo vệ mối trường biển do nước this có "nguồn gốc từ dit lên 7 Nội đăng cam kết quốc tô về bio vệ mới trường biển do chất dinh đống có nguồn gốc từ đất rên 79 Thục treng thọc hiện các can kết quốc Abáo vé môi trường bién do gin ô niin tir in ð Việt Nam 81 Cam kết uốc tê cũa Việt Nam vé báo vé mô trường bin do nguồn6 shin từ đất iên 81 Thực trang thực hién cam kết quốc t2 chung vé bảo vệ mỗi trường tiễn do nguẫn nhiễm từ đất ién 6 Việt Nam 84 Thực tang xây dung kế hoạch và phân công đầu mốt quốc gia đổ tô chúc thục hiện cam kết quốc t về bảo về môi trường do nguẫn 6 nhẫn từ đất én ð Việt Man 34 Thực rang xây dụng và thục hiện các hiễn lược, chin sách 36 Thụ trng xây đụng và thục hién các vin bản quy pham php uật 87 Thực rang vi xây đụng nguda lực 91 Thực trang quy dinh vé ch tài và công tae thanh tr.

idm tra và xử lývi phạm 94 Thực trang hop tác quốc tế về bảo về mối truờng biển do nguôn 6 nhiẫn từ đất én 96 Thực trạng thục hiện cam kết quốc tế về rác this biển cổ nguồn gốc ti dit lita 98 Thực trang xây dung và thục hiện các quy định pháp luật về quấn lý chất tht in 99 Thọc trang thục hién các biện pháp shim giảm ar phát sinh chất thi rin 100 “Thục trạng xây dung va thực hiện chiên lược và kế hoạch liên quan. 105 3334 Thực trang im gom va xử lý rác hấi biển trong môi trường 106 3235 Thực rang hop tác quốc tế 106 324. Thực trạng thục hiện cam kết quốc tổ về nước thii có nguôn gốc tr dit tién 108 Tins trạng quy Ảnh và phòng nga ng chin vàkiễn soát nước thi. Thục rang thục hiện mét số công cụ biện pháp trong quản ý nước thấ.43, Thực rạng về nguôn lực cho quân lý nước hãi 113 2.

Thục trang hợp tác quốc tế 113 2. Thục trang thực hiện cam kết quốc tế và chất dinh dưỡng có nguén gic từ đắt tên us 3.1, Thực rạngxây dung vi thue hiện các quy phạm pháp uật 116 3. Thực trang thực hiện mot sổ công cụ khác liên quan 118 Thục trạng hơp tác quc tí 119 Tiểu kết Chương 3 CHƯƠNG 4. XU HƯỚNG, ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NANG CAO HIỆU QUA THỰC HIEN CÁC CAM KET QUỐC TE VE BAO VE MOI TRƯỜNG BIEN DO NGUON 6 NHIEM TỪ" ĐẮT LIÊN Ở VIET NAM.

41 ou hướng phát tiển cam kết quốc tổ về bảo về môi trường biển do nguồn 6 nhiễm tử đất liên tin thé giới và dinh hưởng bảo vệ môi truờng biển do nguồn 6 nhiễm tử đất hiên ð Việt Nam 123 ou hoớng phát các cam kết quốc tổ vỀ bảo vệ mỗi trường biễn do nguễn nhiễm tử đất liên rên thể gi 123 inh hướng bảo vệ méi trường biển do nguẫn 6 nhiễm từ đất iẫn côn VietNam. 126 iti pháp năng cao hiểu quả thục hiện các cam kết quốc tế về ôi trường biễn do nguễn 6 nhiễm từ đất ién ð Việt Nam 129 Giả pháp để Việt Nam thực hiện hiêu quả nộ: dang cam kết quốc tẾ chúng về bảo vệ mối trường biển do nguôn 6 nhiễm từ dt liên 130 Giải pháp để Việt Nam thực hiện hiệu quả cam kết quốc té vi bio vé ôi trường biển do re thể có nguồn gốc từ đất liên, 18 Giải pháp để Việt Nam thục hién hiệu quả cam kết quốc tẾ cam kết quốc tử vi bão vé mối trường biển do ngớc thấi có nguén gốc từ đấtiên 151 424, Giải pháp đŠ Việt Nam thục hiện hiệu qua cơn lết quốc tổ về bio vệ uối trường biễn do chất dinh dưỡng có ngudn gốc từ đất iên 156 Tiểu kết Chương 4 -160 KET LUẬN CHUNG. 161 DANH MỤC CÁC CÔNG TRINH Đà CONG BÓ LIEN QUAN DEN LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN srt |Thvittắt| — Tieviétaiy ai 1 [aver — | Biovéméi tung 2 |CKOT — | Cam két quéc té 3 feTR — |Chithgiin 4 |puoT — | Diguuee quốct 5 [ora |Gtobel Programme of |Chươnghùnhhànhđôngtoinciu Action 6 [NPA [National Progamme of | Chuong tinh hinh ding quée ga ‘Action 7 fonteL |Ômhễmtwđithln 9 |UNEA | UnitedNations Hội đẳng Mai truờng của Liên Environment Assembly | Hop quée 3 [UNEP | United Nations Chương tình môi trường của Environment Programme Liên hợp quốc MOpAU 1.LÝ DO LỰA CHỌN DE TÀI. Giải quyết vẫn đồ ô nhiễm mới tường tiễn toôn là một bà toán khó và phức tạp của moi quốc gia, đặc biệt là đổi với các quốc ga ven biển dang phát tiễn Ô nhiễm mối trường biễn đã làm thay đổi các đặc tính vit iy, hóa hoc và sinh học cũa môi truờng biển, dei đương và các ving ven biển, ảnh hnring tiêu cục đến sóc khốc của da dang sinh học và hệ ánh thai biển Đẫn aay, rác hãi bién có mặt trong tắt sĩ các môi trường sing ở bién Các nghiên cứu túc tinh ring mật độ trừng bình của xác thấi tiễn dao động trong khoảng tir 13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luật học về cam kết quốc tế của Việt Nam bảo vệ môi trường biển. Phân tích giải pháp đối phó ô nhiễm từ đất liền.

Luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" có 225 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thực hiện cam kết quốc tế bảo vệ môi trường biển Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter