Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ luật học của Phạm Thị Diệp Hạnh

Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ hình ảnh thương mại ở Việt Nam hiện nay.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lý luận về bảo hộ hình ảnh thương mại
Số trang:
188 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lý luận về bảo hộ hình ảnh thương mại

Tổng quan nghiên cứu xác lập nền tảng khoa học cho bảo hộ hình ảnh thương mại. Các học thuyết kinh tế và pháp lý giải thích sự cần thiết của cơ chế bảo hộ độc quyền. Lý thuyết cạnh tranh bảo đảm trật tự thị trường minh bạch. Lý thuyết chi phí tìm kiếm chứng minh vai trò giảm thiểu thời gian nhận diện sản phẩm cho người tiêu dùng. Học thuyết chiếm đoạt ngăn chặn hành vi lợi dụng thành quả sáng tạo của chủ thể kinh doanh khác. Pháp luật sở hữu trí tuệ hiện đại công nhận giá trị kinh tế của diện mạo sản phẩm. Hình thức biểu hiện bên ngoài cấu thành tài sản vô hình quan trọng của doanh nghiệp. Việc thiết lập hệ thống pháp lý hoàn chỉnh ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh và bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp hiệu quả. Cơ chế này thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo dựng môi trường kinh doanh lành mạnh.

1.1. Các học thuyết kinh tế và pháp lý nền tảng

Nghiên cứu dựa trên năm học thuyết cốt lõi để làm sáng tỏ bảo hộ hình ảnh thương mại. Lý thuyết cạnh tranh khẳng định quyền tự do kinh doanh nhưng yêu cầu sự trung thực. Pháp luật phải ngăn ngừa hành vi gây nhầm lẫn trên thị trường. Lý thuyết quyền sở hữu xác định diện mạo sản phẩm là tài sản trí tuệ hợp pháp của chủ sở hữu. Lý thuyết chi phí tìm kiếm cho thấy trade dress giúp người mua nhận diện thương hiệu nhanh chóng. Việc này giảm đáng kể thời gian và công sức chọn lọc hàng hóa. Học thuyết chức năng giữ vai trò then chốt trong việc phân định ranh giới bảo hộ. Học thuyết này ngăn cấm việc lạm dụng quyền sở hữu công nghiệp để độc quyền các tính năng kỹ thuật. Cuối cùng, học thuyết chiếm đoạt xử lý hành vi trục lợi từ uy tín thương mại của đối thủ.

1.2. Mục tiêu kinh tế và xã hội của cơ chế bảo hộ

Bảo hộ hình ảnh thương mại đem lại nhiều lợi ích thiết thực cho nền kinh tế và xã hội. Trước hết, cơ chế này bảo vệ người tiêu dùng trước các hành vi giả mạo diện mạo bao bì. Người mua an tâm lựa chọn sản phẩm đúng xuất xứ và chất lượng mong muốn. Đối với doanh nghiệp, diện mạo sản phẩm là thành quả đầu tư tài chính và công sức thiết kế. Bảo vệ trade dress tạo động lực cho thương nhân phát triển các chỉ dẫn thương mại độc đáo. Môi trường đầu tư nhờ đó trở nên minh bạch và an toàn hơn. Cơ chế này cũng ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh trên thị trường. Sự cân bằng giữa lợi ích công cộng và quyền độc quyền thương mại được duy trì ổn định.

1.3. Khoảng trống trong nghiên cứu pháp luật hiện hành

Nghiên cứu chỉ ra nhiều điểm còn bỏ ngỏ trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Khái niệm hình ảnh thương mại chưa được quy định độc lập trong Luật Sở hữu trí tuệ. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào nhãn hiệu truyền thống hoặc kiểu dáng công nghiệp đơn lẻ. Diện mạo tổng thể của dịch vụ kinh doanh như phong cách bài trí nội thất cửa hàng chưa có quy chế điều chỉnh rõ ràng. Tiêu chuẩn đánh giá khả năng phân biệt và tính phi chức năng còn thiếu hướng dẫn cụ thể. Thực tiễn áp dụng quy định chống cạnh tranh không lành mạnh đối với trade dress gặp nhiều vướng mắc. Việc hoàn thiện khung lý luận giúp giải quyết triệt để các khoảng trống pháp lý này.

II. Đặc trưng pháp lý của việc bảo hộ hình ảnh thương mại

Hình ảnh thương mại hay trade dress biểu thị diện mạo tổng thể của sản phẩm hoặc dịch vụ. Đối tượng này bao gồm hình dáng bao bì, cách bài trí không gian kinh doanh, màu sắc, kích thước và đường nét đặc thù. Khác với nhãn hiệu truyền thống, hình ảnh thương mại tạo ấn tượng thị giác toàn diện và trực quan. Luật sở hữu trí tuệ xem đây là một dạng chỉ dẫn thương mại mở rộng. Cơ chế bảo hộ hình ảnh thương mại giúp phân biệt nguồn gốc hàng hóa trên thị trường. Pháp luật Hoa Kỳ có bề dày thực tiễn trong việc bảo vệ trade dress qua nhiều thập kỷ. Khái niệm này liên kết chặt chẽ với nhãn hiệu phi truyền thống và quyền sở hữu công nghiệp. Diện mạo sản phẩm phản ánh danh tiếng thương mại và giá trị thương hiệu của doanh nghiệp.

2.1. Bản chất và các yếu tố cấu thành trade dress

Trade dress hình thành từ sự kết hợp hài hòa giữa nhiều yếu tố thị giác. Cấu thành này gồm hình dáng sản phẩm, bao bì, nhãn dán, màu sắc, bố cục đồ họa và kích thước. Trong lĩnh vực dịch vụ, trade dress mở rộng sang thiết kế nội thất, phong cách phục vụ và cảnh quan thương mại. Toàn bộ các chi tiết phối hợp tạo nên một hình ảnh tổng thể duy nhất trong tâm trí khách hàng. Điểm mấu chốt của trade dress là khả năng phân biệt nguồn gốc thương mại của hàng hóa hoặc dịch vụ. Mọi thành phần riêng lẻ có thể bình thường, nhưng tổng thể kết hợp phải mang tính độc đáo. Pháp luật ghi nhận bảo hộ hình ảnh thương mại như một tài sản trí tuệ độc lập.

2.2. Phân loại hình ảnh thương mại trong kinh doanh

Thực tiễn thương mại phân chia trade dress thành hai nhóm chính: thiết kế bao bì sản phẩm và thiết kế hình dáng sản phẩm. Nhóm bao bì bao gồm vỏ hộp, chai lọ, túi đựng và cách đóng gói đặc trưng. Nhóm hình dáng sản phẩm gắn liền với cấu trúc vật lý bên ngoài của chính hàng hóa đó. Ngoài ra, nhóm mở rộng bao gồm hình ảnh thương mại của dịch vụ kinh doanh. Nhóm này thể hiện qua cách bài trí nhà hàng, chuỗi cà phê, siêu thị hoặc giao diện trang web thương mại điện tử. Mỗi loại hình đòi hỏi tiêu chuẩn bảo hộ hình ảnh thương mại khác nhau. Việc phân loại chuẩn xác giúp cơ quan quản lý áp dụng đúng quy định của luật sở hữu trí tuệ.

2.3. Mối quan hệ với các đối tượng sở hữu công nghiệp

Hình ảnh thương mại có mối quan hệ đa chiều với các đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp. Đối với nhãn hiệu, trade dress đóng vai trò như một nhãn hiệu phi truyền thống dạng ba chiều hoặc tập hợp màu sắc. Đối với kiểu dáng công nghiệp, trade dress bảo vệ tính thẩm mỹ bên ngoài nhưng không giới hạn thời hạn độc quyền nếu duy trì khả năng phân biệt. Khác với sáng chế, trade dress không bảo hộ giải pháp kỹ thuật hữu ích. Bên cạnh đó, hành vi sao chép trade dress có thể bị xử lý theo pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh. Sự giao thoa này đòi hỏi doanh nghiệp phải lựa chọn chiến lược bảo hộ toàn diện cho tài sản trí tuệ.

III. Các điều kiện cơ bản để bảo hộ hình ảnh thương mại

Xác lập quyền đòi hỏi đối tượng đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn pháp lý do luật định. Dấu hiệu phải có khả năng phân biệt tự thân hoặc phân biệt thông qua quá trình sử dụng lâu dài trên thị trường. Tính phi chức năng là điều kiện then chốt nhằm ngăn chặn sự độc quyền đối với các giải pháp kỹ thuật hay lợi thế công năng. Dấu hiệu không được gây nhầm lẫn với các chỉ dẫn thương mại đã được bảo hộ hợp pháp trước đó. Tiêu chuẩn đánh giá khả năng gây nhầm lẫn căn cứ vào nhận thức chung của người tiêu dùng có mức độ cẩn trọng trung bình. Ngoài ra, diện mạo không được trái chuẩn mực đạo đức xã hội và trật tự công cộng. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn bảo đảm tính cân bằng giữa độc quyền thương mại và tự do cạnh tranh.

3.1. Yêu cầu về khả năng phân biệt của dấu hiệu

Khả năng phân biệt là tiêu chuẩn trung tâm để bảo hộ hình ảnh thương mại. Dấu hiệu có thể đạt được khả năng phân biệt tự thân nếu thiết kế mang tính trừu tượng, tùy ý hoặc gợi tưởng. Các thiết kế này ngay lập tức báo hiệu nguồn gốc xuất xứ cho khách hàng. Ngược lại, diện mạo mang tính mô tả chỉ được bảo hộ khi đã tạo dựng ý nghĩa thứ cấp. Ý nghĩa thứ cấp hình thành qua quá trình quảng bá rộng rãi, thời gian sử dụng lâu dài và doanh số bán hàng lớn. Người tiêu dùng khi nhìn thấy hình ảnh thương mại sẽ liên tưởng ngay đến một nhà sản xuất cụ thể. Nếu thiếu khả năng phân biệt, trade dress không thể trở thành chỉ dẫn thương mại độc quyền.

3.2. Yêu cầu bắt buộc về tính phi chức năng

Học thuyết phi chức năng là ranh giới phân định giữa bảo hộ hình ảnh thương mại và pháp luật sáng chế. Một yếu tố mang tính chức năng nếu nó quyết định công dụng, hiệu quả vận hành hoặc chi phí sản xuất của hàng hóa. Độc quyền một đặc điểm chức năng sẽ triệt tiêu khả năng cạnh tranh chính đáng của các đối thủ cùng ngành. Pháp luật phân chia tính chức năng thành chức năng công dụng kỹ thuật và chức năng thẩm mỹ. Các thiết kế thuần túy đem lại hiệu quả kỹ thuật phải tìm kiếm sự bảo hộ từ bằng độc quyền sáng chế. Do đó, chỉ những yếu tố trang trí mang tính tùy ý, không ảnh hưởng đến tiện ích sản phẩm mới thỏa mãn điều kiện bảo hộ trade dress.

3.3. Tiêu chí đánh giá khả năng gây nhầm lẫn

Bảo hộ hình ảnh thương mại yêu cầu diện mạo không được gây nhầm lẫn với các đối tượng sở hữu trí tuệ có trước. Pháp luật Hoa Kỳ áp dụng bộ tiêu chuẩn đa yếu tố để xác định khả năng gây nhầm lẫn thực tế. Các tiêu chí bao gồm mức độ tương tự về mặt thị giác, mức độ tương đồng giữa hai loại hàng hóa, kênh phân phối và đối tượng khách hàng mục tiêu. Hành vi cố ý sao chép của bên vi phạm cũng là căn cứ quan trọng. Tại Việt Nam, đánh giá dựa trên sự tương tự về tổng thể khiến người tiêu dùng lầm tưởng về nguồn gốc hoặc mối liên hệ kinh doanh. Việc ngăn chặn nhầm lẫn bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và uy tín của chủ sở hữu quyền sở hữu công nghiệp.

IV. Cơ chế bảo vệ quyền sở hữu cho hình ảnh thương mại

Cơ chế bảo vệ hình ảnh thương mại được thực thi thông qua hai nhánh pháp lý chính: pháp luật nhãn hiệu và pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh. Luật sở hữu trí tuệ cung cấp công cụ bảo hộ độc quyền đối với các yếu tố tạo hình có khả năng phân biệt. Đồng thời, quy định về hành vi cạnh tranh không lành mạnh xử lý các hành vi sao chép bao bì, làm giả nhãn hiệu và xâm phạm chỉ dẫn thương mại. Sự kết hợp giữa hai cơ chế tạo lá chắn vững chắc cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần chủ động đăng ký kiểu dáng công nghiệp hoặc nhãn hiệu phi truyền thống để tối ưu hóa quyền sở hữu công nghiệp. Hệ thống chế tài dân sự, hành chính và hình sự bảo đảm quyền lợi hợp pháp của chủ thể sáng tạo.

4.1. Bảo hộ thông qua pháp luật nhãn hiệu

Pháp luật nhãn hiệu trao quyền độc quyền tuyệt đối cho chủ sở hữu sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký. Trade dress được xem xét đăng ký dưới dạng nhãn hiệu hình, nhãn hiệu bao bì hoặc nhãn hiệu ba chiều. Khi được cấp văn bằng bảo hộ, chủ sở hữu có toàn quyền sử dụng và ngăn cấm người khác sử dụng dấu hiệu tương tự. Quyền nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, tạo nên sự bảo vệ vĩnh viễn theo chu kỳ kinh doanh. Đây là ưu thế vượt trội so với thời hạn hữu hạn của kiểu dáng công nghiệp. Việc công nhận trade dress như một nhãn hiệu phi truyền thống giúp doanh nghiệp chủ động bảo vệ thương hiệu và ngăn chặn các hành vi xâm phạm từ giai đoạn sớm.

4.2. Xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh

Cơ chế chống cạnh tranh không lành mạnh bảo vệ hình ảnh thương mại chưa qua đăng ký chính thức. Pháp luật nghiêm cấm hành vi sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn về chủ thể, cơ sở kinh doanh hoặc nguồn gốc sản phẩm. Hành vi sao chép gần như nguyên vẹn bao bì, cách bài trí của đối thủ bị coi là trục lợi bất chính. Cơ chế này không đòi hỏi văn bằng độc quyền nhưng yêu cầu chứng minh quá trình sử dụng rộng rãi và sự nhầm lẫn thực tế. Biện pháp xử phạt hành chính và bồi thường thiệt hại dân sự giúp răn đe kịp thời các hành vi gian lận thương mại. Đây là công cụ linh hoạt để bảo vệ diện mạo sản phẩm trên thị trường tự do.

4.3. Kinh nghiệm thực tiễn từ pháp luật Hoa Kỳ

Hoa Kỳ sở hữu hệ thống án lệ và luật thành văn hoàn chỉnh về bảo hộ trade dress theo Đạo luật Lanham. Mục 43(a) của Đạo luật Lanham cho phép bảo hộ cả hình ảnh thương mại đã đăng ký lẫn chưa đăng ký. Tòa án Hoa Kỳ phát triển các án lệ kinh điển như Two Pesos và Wal-Mart để phân định ranh giới giữa thiết kế bao bì và hình dáng sản phẩm. Trọng tâm chứng minh luôn đặt vào khả năng phân biệt và tính phi chức năng. Cơ chế bảo vệ linh hoạt giúp các thương hiệu lớn bảo vệ toàn diện không gian nhà hàng, cách bài trí cửa hàng bán lẻ và kiểu dáng giày dép đặc thù. Kinh nghiệm này mang lại nhiều bài học giá trị cho các quốc gia đang hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ.

V. Giải pháp hoàn thiện luật bảo hộ hình ảnh thương mại

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo hộ hình ảnh thương mại là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hội nhập sâu rộng. Nền kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi khung khổ pháp lý ghi nhận đầy đủ quyền sở hữu công nghiệp đối với diện mạo sản phẩm. Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra tiêu chuẩn cao về bảo hộ tài sản trí tuệ. Luật Sở hữu trí tuệ cần mở rộng định nghĩa nhãn hiệu bao gồm nhãn hiệu phi truyền thống và trade dress. Đồng thời, các hướng dẫn xét nghiệm tính phi chức năng và khả năng phân biệt cần được ban hành chi tiết. Tòa án và cơ quan thực thi cần nâng cao năng lực chuyên môn để giải quyết nhanh chóng các tranh chấp thương mại phức tạp.

5.1. Nhu cầu cấp thiết hoàn thiện quy định pháp luật

Việt Nam đang tham gia sâu vào các chuỗi cung ứng toàn cầu và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA. Các cam kết quốc tế đòi hỏi sự chuẩn hóa quy chế bảo hộ tài sản trí tuệ phi truyền thống. Nền kinh tế trong nước chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhãn hàng tiêu dùng. Hiện tượng nhái bao bì, sao chép phong cách quán cà phê và bài trí siêu thị diễn ra phổ biến. Khung pháp lý hiện hành còn phân tán giữa Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Cạnh tranh. Sự thiếu đồng bộ gây khó khăn cho doanh nghiệp khi bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp chính đáng. Hoàn thiện quy định pháp luật bảo đảm môi trường kinh doanh minh bạch và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

5.2. Đề xuất sửa đổi Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam

Luật Sở hữu trí tuệ cần bổ sung định nghĩa rõ ràng về hình ảnh thương mại và nhãn hiệu phi truyền thống. Cần mở rộng phạm vi dấu hiệu cấu thành nhãn hiệu bao gồm sự kết hợp màu sắc, bao bì đặc thù và cách bài trí không gian. Bên cạnh đó, các tiêu chí đánh giá tính phi chức năng cần được luật hóa cụ thể. Cơ quan quản lý cần xây dựng quy chế thẩm định riêng biệt đối với nhãn hiệu ba chiều và trade dress. Cần làm rõ ranh giới giữa bảo hộ độc quyền nhãn hiệu và xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Việc sửa đổi này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các cơ quan chuyên môn khi tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đăng ký.

5.3. Nâng cao hiệu quả thực thi và xét xử tranh chấp

Hiệu quả bảo hộ hình ảnh thương mại phụ thuộc lớn vào năng lực của các cơ quan thực thi pháp luật. Cần tăng cường đào tạo chuyên môn sâu về trade dress cho lực lượng quản lý thị trường, thanh tra khoa học công nghệ và hải quan. Tòa án nhân dân cần phát triển các án lệ hướng dẫn cụ thể về chứng minh ý nghĩa thứ cấp và khả năng gây nhầm lẫn thực tế. Doanh nghiệp cũng cần chủ động thiết lập chiến lược bảo vệ tài sản vô hình ngay từ khâu thiết kế bao bì. Việc lưu trữ bằng chứng đầu tư quảng cáo và khảo sát người tiêu dùng là điều kiện tiên quyết khi khởi kiện xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp. Sự phối hợp đồng bộ giữa các bên bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
LỜI MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Nhóm các nghiên cứu giới thiệu về hình ảnh tổng thể thương mại nói chung
1.1.2. Nhóm các nghiên cứu về điều kiện bảo hộ đối với hình ảnh tổng thể thương mại
1.1.3. Nhóm các nghiên cứu so sánh bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại với một số đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ
1.1.4. Nhóm các nghiên cứu khác
1.2. Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu về hình ảnh tổng thể thương mại
1.2.1. Những nội dung đã được nghiên cứu
1.2.2. Những điểm mới khoa học của Luận án
1.2.3. Những vấn đề còn bỏ ngỏ
1.3. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài
1.3.1. Lý thuyết cạnh tranh (Competition Theory)
1.3.2. Lý thuyết về quyền sở hữu (Theory of Ownership)
1.3.3. Lý thuyết chi phí tìm kiếm (Search Cost Theory)
1.3.4. Học thuyết chức năng (Functionality Doctrine)
1.3.5. Học thuyết chiếm đoạt (Misappropriation Doctrine)
1.4. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI
2.1. Khái quát chung về hình ảnh tổng thể thương mại
2.1.1. Khái niệm về hình ảnh tổng thể thương mại
2.1.2. Dấu hiệu cấu thành hình ảnh tổng thể thương mại
2.1.3. Chức năng của hình ảnh tổng thể thương mại
2.1.4. Các loại hình ảnh tổng thể thương mại
2.2. Mối quan hệ giữa hình ảnh tổng thể thương mại và một số đối tượng bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ
2.2.1. Hình ảnh tổng thể thương mại và nhãn hiệu
2.2.2. Hình ảnh tổng thể thương mại và sáng chế
2.2.3. Hình ảnh tổng thể thương mại và kiểu dáng công nghiệp
2.2.4. Hình ảnh tổng thể thương mại và quyền tác giả
2.2.5. Hình ảnh tổng thể thương mại và hành vi cạnh tranh không lành mạnh
2.3. Tổng quan pháp luật Hoa Kỳ về bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại
2.3.1. Lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ
2.3.2. Cơ sở pháp lý bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ
3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI – QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN PHÁP LUẬT TẠI HOA KỲ, VIỆT NAM
3.1. Các dấu hiệu phải có khả năng phân biệt
3.1.1. Sự phân biệt tự thân (Inherently Distinctive)
3.1.2. Sự phân biệt thông qua quá trình sử dụng (Secondary Meaning)
3.2. Các dấu hiệu mang tính phi chức năng
3.2.1. Khái niệm về dấu hiệu phi chức năng
3.2.2. Các loại dấu hiệu mang tính chức năng
3.2.3. Cơ sở xác định dấu hiệu mang tính chức năng
3.3. Không có khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu đã được pháp luật bảo hộ
3.3.1. Khái niệm dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn
3.3.2. Phân loại khả năng gây nhầm lẫn của các dấu hiệu
3.3.3. Các tiêu chí đánh giá dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn theo pháp luật Hoa Kỳ
3.3.4. Các tiêu chí đánh giá dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn theo pháp luật Việt Nam
3.4. Dấu hiệu không vi phạm pháp luật và vi phạm đạo đức xã hội
4. CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM LIÊN QUAN ĐẾN CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI
4.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành
4.1.1. Phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết
4.1.2. Đáp ứng với nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam
4.1.3. Ghi nhận quyền hợp pháp của các chủ sở hữu
4.1.4. Nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và môi trường kinh doanh bình đẳng
4.1.5. Nhằm bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng
4.2. Định hướng hoàn thiện pháp luật liên quan đến bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại
4.2.1. Pháp luật Việt Nam cần hài hoà với xu hướng pháp luật của các nước trên thế giới
4.2.2. Cần vận dụng linh hoạt kinh nghiệm của các nước khi áp dụng vào Việt Nam
4.2.3. Hoàn thiện các quy định có liên quan với bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại
4.3. Một số đề xuất nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của Việt Nam liên quan đến việc bảo hộ hình ảnh thương mại
4.3.1. Mở rộng khái niệm về nhãn hiệu
4.3.2. Đối với các quy định liên quan đến tính phân biệt của nhãn hiệu
4.3.3. Đối với các quy định về dấu hiệu mang tính chức năng
4.3.4. Đối với các quy định về dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn
4.4. Một số đề xuất trong việc thực thi pháp luật
4.4.1. Đối với cơ quan quản lý
4.4.2. Đối với toà án xét xử
4.4.3. Đối với các doanh nghiệp
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT PHẠM THỊ DIỆP HẠNH PHÁP LUẬT VỀ BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ - LUẬT PHẠM THỊ DIỆP HẠNH PHÁP LUẬT VỀ BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số chuyên ngành: 62380107 Phản biện 1: …………………………………………………………………. NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC HD1: TS. NGUYỄN HẢI AN HD2: TS.

MAI THỊ TÚ OANH Phản biện độc lập 1: PGS. Nguyễn Thị Quế Anh Phản biện độc lập 2: PGS. Vũ Thị Hồng Yến Tp. Hồ Chí Minh - Năm 2021 1 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan Luận án “Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại” là công trình do chính tôi thực hiện.

Mọi số liệu, kết quả nghiên cứu đã công bố được tham khảo trong Luận án đều trung thực và trích dẫn nguồn đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác giả nào khác. Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG BIỂU LỜI MỞ ĐẦU CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Nhóm các nghiên cứu giới thiệu về hình ảnh tổng thể thương mại nói chung 8 1.2 Nhóm các nghiên cứu về điều kiện bảo hộ đối với hình ảnh tổng thể thương mại.3 Nhóm các nghiên cứu so sánh bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại với một số đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ.4 Nhóm các nghiên cứu khác .2 Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu về hình ảnh tổng thể thương mại .1 Những nội dung đã được nghiên cứu.2 Những điểm mới khoa học của Luận án .3 Những vấn đề còn bỏ ngỏ.3 Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài.1 Lý thuyết cạnh tranh (Competition Theory) .2 Lý thuyết về quyền sở hữu (Theory of Ownership) .3 Lý thuyết chi phí tìm kiếm (Search Cost Theory) .4 Học thuyết chức năng (Functionality Doctrine) .5 Học thuyết chiếm đoạt (Misappropriation Doctrine) .4 Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 40 CHƯƠNG 2 LÝ LUẬN VỀ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI .1 Khái quát chung về hình ảnh tổng thể thương mại .1 Khái niệm về hình ảnh tổng thể thương mại .2 Dấu hiệu cấu thành hình ảnh tổng thể thương mại .3 Chức năng của hình ảnh tổng thể thương mại .4 Các loại hình ảnh tổng thể thương mại .2 Mối quan hệ giữa hình ảnh tổng thể thương mại và một số đối tượng bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ .1 Hình ảnh tổng thể thương mại và nhãn hiệu .2 Hình ảnh tổng thể thương mại và sáng chế .3 Hình ảnh tổng thể thương mại và kiểu dáng công nghiệp .4 Hình ảnh tổng thể thương mại và quyền tác giả .5 Hình ảnh tổng thể thương mại và hành vi cạnh tranh không lành mạnh .3 Tổng quan pháp luật Hoa Kỳ về bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại.1 Lịch sử hình thành và phát triển của pháp luật bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ.2 Cơ sở pháp lý bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại tại Hoa Kỳ.

67 CHƯƠNG 3 ĐIỀU KIỆN BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI – QUY ĐỊNH VÀ THỰC TIỄN PHÁP LUẬT TẠI HOA KỲ, VIỆT NAM .1 Các dấu hiệu phải có khả năng phân biệt .1 Sự phân biệt tự thân (Inherently Distinctive) .2 Sự phân biệt thông qua quá trình sử dụng (Secondary Meaning) .2 Các dấu hiệu mang tính phi chức năng .1 Khái niệm về dấu hiệu phi chức năng.2 Các loại dấu hiệu mang tính chức năng .3 Cơ sở xác định dấu hiệu mang tính chức năng .3 Không có khả năng gây nhầm lẫn với các dấu hiệu đã được pháp luật bảo hộ 99 3.1 Khái niệm dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn .2 Phân loại khả năng gây nhầm lẫn của các dấu hiệu .3 Các tiêu chí đánh giá dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn theo pháp luật Hoa Kỳ .4 Các tiêu chí đánh giá dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn theo pháp luật Việt Nam .4 Dấu hiệu không vi phạm pháp luật và vi phạm đạo đức xã hội. 125 CHƯƠNG 4 HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM LIÊN QUAN ĐẾN CÁC QUY ĐỊNH VỀ BẢO HỘ HÌNH ẢNH TỔNG THỂ THƯƠNG MẠI .1 Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật Việt Nam hiện hành .1 Phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam đã ký kết .2 Đáp ứng với nền kinh tế đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam .3 Ghi nhận quyền hợp pháp của các chủ sở hữu .4 Nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và môi trường kinh doanh bình đẳng.5 Nhằm bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng .2 Định hướng hoàn thiện pháp luật liên quan đến bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại .1 Pháp luật Việt Nam cần hài hoà với xu hướng pháp luật của các nước trên thế giới .2 Cần vận dụng linh hoạt kinh nghiệm của các nước khi áp dụng vào Việt Nam.3 Hoàn thiện các quy định có liên quan với bảo hộ hình ảnh tổng thể thương mại.3 Một số đề xuất nhằm sửa đổi, bổ sung một số quy định của Việt Nam liên quan đến việc bảo hộ hình ảnh thương mại .1 Mở rộng khái niệm về nhãn hiệu .2 Đối với các quy định liên quan đến tính phân biệt của nhãn hiệu .3 Đối với các quy định về dấu hiệu mang tính chức năng .4 Đối với các quy định về dấu hiệu có khả năng gây nhầm lẫn.4 Một số đề xuất trong việc thực thi pháp luật .1 Đối với cơ quan quản lý .2 Đối với toà án xét xử .3 Đối với các doanh nghiệp. 162 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KÊT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. 164 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

173 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 CTM Community trademark Nhãn hiệu được đăng ký theo Quy chế nhãn hiệu của liên minh EU 2 ECJ European Court of Justice Hội đồng Kháng cáo hoặc Toà án Công lý Châu Âu 3 EUIPO European Union Phòng đối lập của Liên minh Intellectual Property Office Châu ÂU 4 GĐKNH Giấy đăng ký nhãn hiệu 5 OHIM Office for Harmonization Phòng hoà hợp thị trường nội in the Internal Market khối Châu Âu 6 INTA The International Hiệp hội thương hiệu quốc tế Trademark 7 SHTT Sở hữu trí tuệ 8 Luật SHTT Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam Việt Nam năm 2005, được sửa đổi, bổ sung năm 2009 9 TRIPS Trade-Related Aspects of Hiệp định về các khía cạnh Intellectual Property Rights thương mại của sở hữu trí tuệ vii 10 Thông tư Thông tư số 01/2007/TT- 01/2007/TT- BKHCN ngày 14 tháng 02 năm BKHCN 2007 hướng dẫn thi hành Nghị định số 103/2006/NĐ-CP ngày 22 tháng 9 năm 2006 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ về sở hữu công nghiệp 11 TTAB Trademark Trial and Hội đồng xét xử và kháng cáo Appeal Board về nhãn hiệu 12 U. United States Code Bộ luật pháp điển liên bang 13 USPTO The United States Patent Văn phòng bản quyền sáng chế and Trademark Office và nhãn hiệu Hoa Kỳ 14 WIPO World Intellectual Property Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới viii DANH MỤC HÌNH STT TÊN HINH TRANG 1 HINH 1: HÌNH DÁNG CHAI NƯỚC HOA HIỆU 98 CHRISTIAN DIOR BỊ TỪ CHỐI BẢO HỘ LÀ NHÃN HIỆU 2 HÌNH 2: BAO BÌ CẢ KEM KLONDIKE HIỆN TẠI 110 3 HÌNH 3: NHÃN HIỆU MÌ TÔM HIỆU “HẢO HẢO” 117 VÀ “HẢO HẠNG” 4 HÌNH 4: NHÃN HIỆU VILUBE VÀ DẤU HIỆU 119 VINLUBE 5 HÌNH 5: NHÃN HIỆU “SEFTRA” VÀ NHÃN HIỆU 121 “SEXTRA” ix DANH MỤC BẢNG, BIỂU STT TÊN BẢNG TRANG 1 BẢNG 1: SỐ ĐƠN ĐĂNG KÝ BẢO HỘ NHÃN HIỆU 158 TẠI VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2011-2020. PHỤ LỤC STT TÊN PHỤ LỤC TRANG 1 PHỤ LỤC 1: TỔNG HỢP CÁC TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ 173 CỦA TOÀ ÁN HOA KỲ VỀ DẤU HIỆU CÓ KHẢ NĂNG GÂY NHẦM LẪN 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong pháp luật sở hữu trí tuệ của một số nước trên thế giới, có một khái niệm mới xuất hiện, đó là các quy định về “trade dress”.

Đối tượng này ra đời cùng với sự phát triển của nền kinh tế, nơi mà các hàng hoá, dịch vụ ngày càng phong phú về chủng loại, chất lượng, mẫu mã và nguồn gốc xuất xứ. Nhằm quảng bá cho thương hiệu của mình trong môi trường cạnh tranh như vậy, một số doanh nghiệp đã đầu tư, sáng tạo ra những dấu hiệu theo cách thức mới, đặc biệt hơn so với nhãn hiệu thông thường, để chỉ nguồn gốc của hàng hoá, dịch vụ do doanh nghiệp sản xuất, cung ứng nhằm tạo sự ghi nhớ cho khách hàng cho những lần giao dịch sau. Trade dress là đối tượng được tiếp cận theo phương thức hiện đại đó1. Trade dress có thể hiểu là hình ảnh thương mại hay hình ảnh tổng thể thương mại (tạm dịch) của hàng hoá hoặc dịch vụ nhằm nhận dạng nhanh chóng các thương hiệu hoặc hàng hoá, dịch vụ; giúp phân biệt với các sản phẩm cùng loại khác và thúc đẩy việc bán hàng.

Đối tượng được bảo hộ theo quy định về hình ảnh tổng thể thương mại có thể bao gồm các dấu hiệu hai chiều được sử dụng trong nhãn hiệu truyền thống, hoặc có thể mở rộng thêm, như: kiểu dáng bên ngoài của sản phẩm, mùi hương, âm thanh, cách trang trí của cửa hàng hoặc kỹ thuật bán hàng… Hoa Kỳ là nước đầu tiên đưa ra quy định về hình ảnh tổng thể thương mại nhằm ghi nhận việc bảo vệ các đối tượng đặc biệt này và thực thi quyền sở hữu trí tuệ2. Sau đó, một số nước khác cũng đã ban hành quy định về nội dung này, như: Canada, Australia… Nhưng có thể nói, hiện nay, Hoa Kỳ vẫn là nước có các quy định về hình ảnh tổng thể thương mại đầy đủ và toàn diện nhất, cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật khá phong phú và đa dạng. Còn các nước khác, quy định pháp luật về hình ảnh tổng thể thương mại mới chỉ dừng lại ở việc ghi nhận, còn áp dụng các quy định này 1 Thomas S. O'Connor (2014), ‘Trade dress: the increasing importance of an ancient yet new form of intellectual property protection’.

Journal of Business Research (67), 303-306. (1994), ‘Trade dress: Legal interpretations of what constitutes distinctive appearance’. The Cornell hotel and restaurant administration quarterly, 35 (1), 53-58. 2 trong thực tiễn xét xử chưa nhiều.

Hình ảnh tổng thể thương mại, có thể nói là một đối tượng mới trong pháp luật sở hữu trí tuệ (SHTT), với các điều kiện bảo hộ đặc thù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Diệp Hạnh (2021). Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-quoc-te/phap-luat-ve-bao-ho-hinh-anh-thuong-mai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật về bảo hộ hình ảnh thương mại - Thực trạng và giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ hình ảnh thương mại ở Việt Nam hiện nay.

Luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật bảo hộ hình ảnh thương mại - Luận án tiến sĩ 2021" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter