Luận án TS: Pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động người nước ngoài Việt Nam

Luận án phân tích pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Pháp luật điều chỉnh lao động nước ngoài tại Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung vào pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Việt Nam thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài, kéo theo sự gia tăng của lực lượng lao động nước ngoài. Việc quản lý hiệu quả nhóm lao động này đòi hỏi một hệ thống pháp luật chặt chẽ, minh bạch. Hệ thống pháp luật cần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả người lao động và người sử dụng lao động. Đồng thời, pháp luật phải đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường lao động trong nước. Tài liệu phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành. Các quy định liên quan đến cấp giấy phép lao động, ký kết hợp đồng lao động và giải quyết tranh chấp được xem xét. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh, điểm yếu của khung pháp lý hiện có. Từ đó, đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ hội nhập. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của các cam kết quốc tế và khu vực. Các cam kết như ASEAN, WTO, các FTA đều ảnh hưởng đến chính sách lao động.

1.1. Tổng quan pháp luật lao động nước ngoài Việt Nam

Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam bao gồm nhiều văn bản pháp lý. Các văn bản này quy định về điều kiện, thủ tục làm việc của người lao động nước ngoài. Bộ luật Lao động là nền tảng cơ bản. Bên cạnh đó, các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết cũng đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, Nghị định số 11/2016/NĐ-CP và Thông tư 40/2016/TT-BLĐTBXH là những văn bản chủ yếu. Các quy định này điều chỉnh việc cấp giấy phép lao động (GPLĐ). Chúng cũng chi phối việc ký kết và thực hiện hợp đồng lao động (HĐLĐ). Pháp luật quy định rõ trách nhiệm của người sử dụng lao động (NSDLĐ) và quyền lợi của người lao động (NLĐ). Việc tuân thủ pháp luật là bắt buộc đối với mọi tổ chức, cá nhân. Hệ thống pháp luật hướng đến mục tiêu quản lý chặt chẽ. Đồng thời, hệ thống này tạo điều kiện thuận lợi cho lao động có chuyên môn cao.

1.2. Tính cấp thiết nghiên cứu lao động nước ngoài

Nghiên cứu pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam mang tính cấp thiết cao. Số lượng người lao động nước ngoài tăng nhanh trong những năm gần đây. Nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài là rất lớn. Các thách thức pháp lý và thực tiễn phát sinh. Việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho người lao động nước ngoài là cần thiết. Điều này cũng giúp tránh các tranh chấp lao động quốc tế. Việt Nam cần một khung pháp lý thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế. Hội nhập kinh tế quốc tế yêu cầu sự hài hòa pháp luật. Các hiệp định thương mại tự do (FTA) và cam kết WTO mở cửa thị trường lao động. Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia là mục tiêu. Nghiên cứu giúp phân tích các lỗ hổng, đưa ra giải pháp kịp thời.

II.Khái niệm và đặc trưng người lao động nước ngoài Việt Nam

Để quản lý hiệu quả lực lượng lao động nước ngoài, việc hiểu rõ khái niệm và đặc trưng là thiết yếu. "Người lao động nước ngoài" không chỉ đơn thuần là người mang quốc tịch khác. Khái niệm này bao hàm những người có hợp đồng lao động tại Việt Nam. Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể về đối tượng này. Đặc trưng của quan hệ lao động với người nước ngoài cũng khác biệt. Các yếu tố như yếu tố quốc tịch, văn hóa, ngôn ngữ tạo ra sự phức tạp. Yếu tố pháp lý quốc tế cũng ảnh hưởng đến quan hệ này. Hiểu rõ các định nghĩa giúp phân biệt. Việc phân loại giúp áp dụng đúng các quy định pháp luật. Chính sách quản lý cần dựa trên những đặc điểm này. Điều này đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên. Nó cũng góp phần vào việc thực thi công bằng.

2.1. Định nghĩa người lao động nước ngoài tại Việt Nam

Người lao động nước ngoài tại Việt Nam là công dân nước ngoài làm việc tại đây. Họ thực hiện công việc theo hợp đồng lao động hoặc có quyết định tuyển dụng. Pháp luật Việt Nam định nghĩa rõ ràng đối tượng này. Người nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện về trình độ chuyên môn, sức khỏe. Họ cũng cần có giấy phép lao động (GPLĐ) do cơ quan có thẩm quyền cấp. Điều này áp dụng trừ các trường hợp được miễn theo quy định. GPLĐ là một điều kiện pháp lý quan trọng để làm việc hợp pháp. Thiếu GPLĐ có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Định nghĩa này giúp phân biệt người lao động hợp pháp và không hợp pháp. Nó cũng là cơ sở để xác định quyền và nghĩa vụ theo Bộ luật Lao động.

2.2. Phân loại người lao động nước ngoài theo quy định

Người lao động nước ngoài được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí bao gồm trình độ chuyên môn, vị trí công việc. Phân loại này giúp cơ quan quản lý áp dụng chính sách phù hợp. Ví dụ, chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành, lao động kỹ thuật. Mỗi nhóm có những yêu cầu khác nhau về điều kiện, thủ tục cấp giấy phép lao động. Sự phân loại này cũng ảnh hưởng đến thời hạn của giấy phép. Nó tác động đến các quyền lợi và nghĩa vụ xã hội. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về từng loại. Mục đích là để đảm bảo quản lý chặt chẽ. Đồng thời, nó tạo điều kiện cho việc thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Các văn bản pháp luật như Nghị định hướng dẫn chi tiết về phân loại này.

III.Nguồn luật nguyên tắc quản lý lao động nước ngoài Việt Nam

Khung pháp lý điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều nguồn luật khác nhau. Các nguyên tắc cơ bản đóng vai trò chỉ đạo trong việc xây dựng và thực thi pháp luật. Sự hiểu biết sâu sắc về các nguồn luật giúp đảm bảo tuân thủ pháp luật. Các nguyên tắc này định hình chính sách. Chúng cũng đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Các nguồn luật bao gồm pháp luật quốc gia và quốc tế. Pháp luật quốc gia là trụ cột chính. Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên cũng có giá trị pháp lý. Quy định về lao động trong các hiệp định thương mại (FTA) cũng cần được xem xét. Nguyên tắc không phân biệt đối xử là một trong những nguyên tắc quan trọng. Nó đảm bảo quyền bình đẳng cho người lao động nước ngoài.

3.1. Các nguồn luật điều chỉnh chính quan hệ lao động

Pháp luật Việt Nam là nguồn luật quốc gia chính. Bộ luật Lao động (BLLĐ) là văn bản pháp lý cao nhất. Các luật chuyên ngành khác cũng áp dụng. Các nghị định của Chính phủ, thông tư của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (LĐTBXH) hướng dẫn chi tiết. Pháp luật quốc tế cũng là nguồn quan trọng. Việt Nam là thành viên của nhiều công ước và hiệp định quốc tế. Công ước ILO và các hiệp định song phương, đa phương về lao động có ảnh hưởng. Quy chế Rome I về luật áp dụng cho nghĩa vụ hợp đồng cũng là một tham khảo. Các cam kết trong khuôn khổ WTO, ASEAN, FTA cũng điều chỉnh. Các nguồn này tạo nên một hệ thống pháp luật toàn diện. Hệ thống này điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

3.2. Nguyên tắc cơ bản trong pháp luật lao động nước ngoài

Pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động người nước ngoài dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc không phân biệt đối xử là then chốt. Người lao động nước ngoài phải được đối xử bình đẳng. Họ không bị phân biệt đối xử dựa trên quốc tịch. Nguyên tắc đối xử quốc gia cũng được áp dụng. Điều này có nghĩa là họ được hưởng quyền lợi như người lao động Việt Nam. Tất nhiên, có những giới hạn nhất định. Nguyên tắc đảm bảo sự thỏa thuận hợp pháp của các bên được tôn trọng. Hợp đồng lao động phải tuân thủ pháp luật. Pháp luật cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động. Mục đích là tạo môi trường làm việc ổn định. Các nguyên tắc này đảm bảo sự hài hòa giữa các lợi ích.

IV.Thiết lập thực hiện quan hệ lao động nước ngoài tại Việt Nam

Quá trình thiết lập và thực hiện quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam có nhiều điểm đặc thù. Nó đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật. Từ việc xin giấy phép lao động đến ký kết hợp đồng, đều có các bước cụ thể. Người sử dụng lao động cần nắm rõ các quy định này. Điều đó giúp tránh các rủi ro pháp lý. Người lao động nước ngoài cũng cần hiểu quyền và nghĩa vụ của mình. Việc thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng là quan trọng. Các quy định về điều kiện làm việc, tiền lương, bảo hiểm xã hội đều được pháp luật điều chỉnh. Việc chấm dứt quan hệ lao động cũng phải theo đúng quy trình. Quá trình này cần minh bạch, công bằng. Điều này đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên.

4.1. Quy định về thiết lập quan hệ lao động nước ngoài

Thiết lập quan hệ lao động của người nước ngoài bắt đầu bằng việc xin giấy phép lao động (GPLĐ). Người sử dụng lao động (NSDLĐ) phải chứng minh nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài. NSDLĐ cần ưu tiên tuyển dụng lao động Việt Nam trước. Hồ sơ xin GPLĐ bao gồm nhiều giấy tờ. Các giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, sức khỏe. Sau khi có GPLĐ, các bên tiến hành ký kết hợp đồng lao động (HĐLĐ). HĐLĐ phải được lập thành văn bản. Nội dung HĐLĐ phải tuân thủ quy định của Bộ luật Lao động Việt Nam. HĐLĐ cần quy định rõ về chức danh, công việc, địa điểm làm việc, thời hạn. Tiền lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng được ghi rõ.

4.2. Thực hiện và chấm dứt quan hệ lao động nước ngoài

Trong quá trình thực hiện hợp đồng lao động, các bên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản. Người sử dụng lao động phải đảm bảo điều kiện làm việc an toàn, hợp lý. NSDLĐ cũng cần đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc theo quy định. Người lao động nước ngoài cần chấp hành nội quy lao động. Họ phải hoàn thành công việc được giao. Chấm dứt quan hệ lao động phải tuân thủ các quy định của pháp luật. Các trường hợp chấm dứt bao gồm hết hạn hợp đồng, thỏa thuận chấm dứt, đơn phương chấm dứt hợp đồng. Việc đơn phương chấm dứt phải có lý do chính đáng. Nó cũng cần thông báo trước theo quy định pháp luật. Việc giải quyết các tranh chấp lao động phải thông qua hòa giải hoặc tòa án.

V.Tác động hội nhập kinh tế lên pháp luật lao động nước ngoài

Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng mang lại nhiều cơ hội và thách thức. Đặc biệt, nó tác động mạnh mẽ đến pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam. Các hiệp định thương mại tự do (FTA), tư cách thành viên WTO và AEC mở ra thị trường lao động. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải điều chỉnh khung pháp lý. Pháp luật cần hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế. Nó cần đảm bảo tính cạnh tranh của thị trường lao động. Đồng thời, pháp luật phải bảo vệ lao động trong nước. Tác động này thể hiện qua sự gia tăng số lượng người lao động nước ngoài. Các ngành nghề mới phát triển cũng yêu cầu nhân lực chất lượng cao. Việc cập nhật pháp luật là cần thiết để thích ứng với dòng chảy lao động. Điều này giúp Việt Nam tận dụng lợi ích của hội nhập.

5.1. Ảnh hưởng hội nhập kinh tế quốc tế tới pháp luật

Hội nhập kinh tế quốc tế tạo áp lực lên hệ thống pháp luật lao động Việt Nam. Các cam kết trong ASEAN, WTO và các FTA đòi hỏi sự thay đổi. Các quy định về di chuyển lao động tự do trong ASEAN Economic Community (AEC) là một ví dụ. Việt Nam phải điều chỉnh chính sách cấp giấy phép lao động. Pháp luật cần đảm bảo sự linh hoạt, phù hợp với thông lệ quốc tế. Việc này bao gồm cả các quy định về chứng nhận kỹ năng, kinh nghiệm. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho lao động chất lượng cao. Đồng thời, nó ngăn chặn lao động bất hợp pháp. Ảnh hưởng còn thể hiện ở việc áp dụng các tiêu chuẩn lao động quốc tế. Các tiêu chuẩn này từ Tổ chức Lao động Thế giới (ILO).

5.2. Hợp tác quốc tế về lao động trong thời kỳ hội nhập

Trong thời kỳ hội nhập, hợp tác quốc tế về lao động trở nên quan trọng. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định hợp tác song phương và đa phương. Các hiệp định này liên quan đến tuyển dụng, quản lý, bảo vệ quyền lợi người lao động. Hợp tác quốc tế giúp chia sẻ kinh nghiệm xây dựng pháp luật. Nó cũng hỗ trợ việc giải quyết tranh chấp lao động xuyên biên giới. Sự hợp tác với Tổ chức Lao động Thế giới (ILO) là nền tảng. Việt Nam tham gia các chương trình hỗ trợ kỹ thuật. Việc này nhằm nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Hợp tác còn giúp đào tạo nguồn nhân lực. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động quốc tế.

VI.Hoàn thiện pháp luật lao động nước ngoài Việt Nam hội nhập

Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế và bất cập cần được khắc phục. Thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi một hệ thống pháp luật linh hoạt, hiện đại. Các quy định hiện hành đôi khi chưa đủ rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Việc hoàn thiện pháp luật là nhiệm vụ cấp bách. Nó đảm bảo môi trường làm việc công bằng và hấp dẫn. Các giải pháp cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đồng thời, cần tăng cường hiệu lực thực thi pháp luật. Việc này giúp nâng cao chất lượng quản lý lao động nước ngoài. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư nước ngoài. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động.

6.1. Thực trạng và hạn chế của pháp luật hiện hành

Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế. Quy trình cấp giấy phép lao động đôi khi còn phức tạp, mất nhiều thời gian. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp và người lao động. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với thông lệ quốc tế. Khái niệm về "chuyên gia", "nhà quản lý" còn chung chung. Điều này dẫn đến sự không nhất quán trong áp dụng. Hệ thống pháp luật chưa hoàn toàn đồng bộ với các cam kết hội nhập. Việc xử lý vi phạm pháp luật lao động còn chưa đủ mạnh. Các tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài vẫn là thách thức. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn.

6.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật lao động nước ngoài

Để hoàn thiện pháp luật lao động nước ngoài, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, cần sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động. Các văn bản hướng dẫn cần được cập nhật. Mục tiêu là đơn giản hóa thủ tục cấp giấy phép lao động. Cần làm rõ các khái niệm, tiêu chí. Việc này giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng. Cần tăng cường cơ chế giám sát, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật. Xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Việt Nam cần tiếp tục rà soát các cam kết quốc tế. Pháp luật trong nước cần hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong quản lý lao động. Nâng cao năng lực cho cán bộ thực thi pháp luật là cần thiết. Điều này góp phần xây dựng môi trường lao động minh bạch, công bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại việt nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRẦN THÚY HẰNG PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRẦN THÚY HẰNG PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM TRONG THỜI KỲ HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nông Quốc Bình 2. Đỗ Ngân Bình Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AEC ASEAN Economic Community, Cộng đồng kinh tế ASEAN ASEAN Association of Southeast Asian Nations, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á BLDS Bộ luật dân sự BLLĐ Bộ luật lao động EU European Union, Liên minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement, Hiệp định thương mại tự do GPLĐ Giấy phép lao động ICRMW International Convention on the Protection of the Rights of All Migrant Worker and Members of their families, Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của người lao động di trú và các thành viên trong gia đình họ năm 1990 ILO International Labour Organization, Tổ chức Lao động thế giới HĐLĐ Hợp đồng lao động MRA Mutual Recognition Arrangement, Hiệp định công nhận lẫn nhau Nghị định số Nghị định số 11/2016/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều 11/2016/NĐ-CP của Bộ luật lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam NLĐ Người lao động NSDLĐ Người sử dụng lao động LĐTBXH Lao động Thương binh và Xã hội QHLĐ Quan hệ lao động Quy chế Rome I Regulation (EC) No 593/2008 of the European Parliament and of the Council of 17 June 2008 on the law applicable to contractual obligations (Rome I) - Quy chế Rome về luật áp dụng cho nghĩa hợp đồng TAND Tòa án nhân dân Thông tư Thông tư 40/2016/TT-BLĐTBXH quy định chi tiết thi hành một 40/2016/TT- số điều của Nghị định số 11/2016/NĐ-CP BLĐTBXH TNHH Trách nhiệm hữu hạn WTO World Trade Organization, Tổ chức thương mại thế giới MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Kết cấu của luận án .8 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Các công trình nghiên cứu tại nước ngoài. Các nghiên cứu về pháp luật điều chỉnh người lao động nước ngoài.

Các nghiên cứu về xác định pháp luật điều chỉnh hợp đồng lao động của người lao động nước ngoài. Các nghiên cứu về xu hướng hợp tác và tác động của hội nhập kinh tế khu vực ASEAN đến các quốc gia thành viên. Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam. Các nghiên cứu về quản lý người lao động nước ngoài.

Các nghiên cứu về hợp đồng lao động của người lao động nước ngoài 17 1. Các nghiên cứu về hợp tác quốc tế về lao động của Việt Nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế. Một số nhận xét, đánh giá các nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của luận án.

Những kết quả nghiên cứu được luận án kế thừa và những vấn đề cần được giải quyết trong luận án .20 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI. Khái niệm người lao động nước ngoài và quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Khái niệm người lao động nước ngoài. Định nghĩa người lao động nước ngoài.

Phân loại người lao động nước ngoài. Khái niệm quan hệ lao động với người lao động nước ngoài. Định nghĩa quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Đặc trưng của quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

Những vấn đề lý luận cơ bản về pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Vai trò của pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Các nguồn luật chủ yếu điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Pháp luật quốc tế.

Pháp luật quốc gia. Các nguyên tắc cơ bản của pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động với người lao động nước ngoài. Nguyên tắc không phân biệt đối xử. Nguyên tắc đối xử quốc gia.

Nguyên tắc đảm bảo và tôn trọng sự thỏa thuận hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động. Nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động. Nội dung pháp lý cơ bản của pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động với người lao động nước ngoài tại các quốc gia trên thế giới. Thiết lập quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

Thực hiện quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Chấm dứt quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Quản lý nhà nước đối với quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Xung đột pháp luật và phương pháp giải quyết xung đột pháp luật trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

Hiện tượng xung đột pháp luật trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Phương pháp giải quyết xung đột pháp luật trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài .60 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. Quy định trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Quy định về quyền lao động cơ bản và bảo vệ người lao động nước ngoài.

Quy định về xác định pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động trong các hiệp định tương trợ tư pháp. Quy định về hình thức làm việc của người lao động nước ngoài. Quy định về quyền được nhận văn bằng và trình độ chuyên môn của người lao động nước ngoài mang quốc tịch của các quốc gia ASEAN. Quy định điều chỉnh quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động nước ngoài trong các hiệp định hợp tác lao động.

Quy định của pháp luật Việt Nam. Quy định điều chỉnh thiết lập quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Điều kiện đối với người lao động nước ngoài. Điều kiện đối với người sử dụng người lao động nước ngoài.

Hình thức làm việc của người lao động nước ngoài. Thủ tục tuyển dụng người lao động nước ngoài. Quy định điều chỉnh thực hiện quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Hiệu lực của hợp đồng lao động của người lao động nước ngoài.

Hợp đồng lao động của người lao động nước ngoài vô hiệu. Quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Hình thức và ngôn ngữ hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài. Quy định điều chỉnh thay đổi, tạm hoãn, chấm dứt quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

Thay đổi quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Tạm hoãn thực hiện hợp đồng lao động với người lao động nước ngoài. Chấm dứt quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Quy định xác định pháp luật áp dụng cho quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

Xác định pháp luật áp dụng cho quan hệ lao động của người lao động nước ngoài theo sự thỏa thuận của các bên trong hợp đồng lao động. Xác định pháp luật áp dụng cho quan hệ lao động của người lao động nước ngoài khi không có sự thỏa thuận của các bên trong hợp đồng lao động. Hạn chế sự thỏa thuận của các bên lựa chọn pháp luật áp dụng cho quan hệ lao động của người lao động nước ngoài để bảo vệ người lao động. Giải quyết tranh chấp lao động cá nhân trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài.

Thẩm quyền giải quyết tranh chấp lao động cá nhân trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp lao động cá nhân trong quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Quy định về quản lý quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Giấy phép lao động.

Trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc quản lý người lao động nước ngoài .111 Chương 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH QUAN HỆ LAO ĐỘNG CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM. Tình hình thực hiện pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Nhận xét một số bất cập trong các quy định điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài. Thực tiễn thực hiện các quy định của pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam.

Về việc cấp giấy phép lao động. Về số lượng, chất lượng của người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Về việc ký kết và thực hiện hợp đồng lao động với NLĐ nước ngoài. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam và nâng cao hiệu quả thực hiện.

Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam. Định hướng hoàn thiện pháp luật. Giải pháp hoàn thiện pháp luật. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam .148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1 MỞ ĐẦU 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích pháp luật điều chỉnh quan hệ lao động của người lao động nước ngoài tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật lao động nước ngoài tại Việt Nam thời kỳ hội nhập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter