Luận án Tiến sĩ: Mua bán quyền phát thải khí nhà kính – Pháp lý quốc tế & Việt Nam

Luận án tiến sĩ phân tích sâu cơ chế mua bán quyền phát thải khí nhà kính, kinh nghiệm quốc tế và xây dựng pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I. Quyền Phát Thải KNK Khái Niệm Đặc Điểm Pháp Lý

Phát thải khí nhà kính (KNK) gây ra biến đổi khí hậu. Để ứng phó, nhiều quốc gia đã phát triển các cơ chế quản lý phát thải. Trong đó, quyền phát thải KNK là một công cụ kinh tế quan trọng. Quyền phát thải thể hiện quyền được phát thải một lượng KNK nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó thường được xác định dưới dạng tín chỉ carbon hoặc hạn ngạch phát thải. Các tổ chức, doanh nghiệp cần phải có đủ quyền phát thải để bù đắp lượng KNK đã phát ra. Sự thiếu hụt hoặc dư thừa quyền phát thải sẽ tạo động lực cho thị trường giao dịch. Khái niệm này chuyển đổi trách nhiệm môi trường thành một tài sản có thể giao dịch. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp tìm kiếm giải pháp giảm phát thải. Việc giảm phát thải trở thành cơ hội tạo ra giá trị kinh tế. Hiểu rõ về khái niệm và đặc điểm pháp lý của quyền phát thải là nền tảng. Điều này giúp tiếp cận sâu hơn về thị trường mua bán quyền phát thải. Thị trường này đang trở thành yếu tố then chốt trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu toàn cầu.

1.1. Khí Nhà Kính và Nguồn Gốc Quyền Phát Thải

Khí nhà kính bao gồm CO2, CH4, N2O, HFCs, PFCs, SF6. Chúng gây hiệu ứng nhà kính, làm Trái Đất nóng lên. Để kiểm soát, các quốc gia áp đặt giới hạn phát thải. Quyền phát thải sinh ra từ các giới hạn này. Mỗi quyền đại diện cho một tấn CO2 tương đương được phép thải ra. Quyền phát thải có thể được phân bổ miễn phí hoặc đấu giá. Chúng được xem như một loại tài sản vô hình. Quyền này cho phép chủ sở hữu xả thải trong giới hạn. Nguồn gốc quyền phát thải gắn liền với các cam kết giảm phát thải. Các công ước quốc tế và luật pháp quốc gia đã tạo ra khuôn khổ cho quyền này. Việc hình thành quyền phát thải nhằm thúc đẩy hành vi giảm thiểu khí nhà kính. Doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ lượng phát thải. Điều này vừa để tuân thủ quy định, vừa để tối ưu chi phí. Quyền phát thải là công cụ thị trường hiệu quả cho mục tiêu môi trường.

1.2. Đặc Điểm Pháp Lý Của Quyền Phát Thải

Quyền phát thải có nhiều đặc điểm pháp lý riêng biệt. Thứ nhất, nó mang tính chất tài sản. Quyền này có thể mua bán, chuyển nhượng, hoặc thế chấp. Điều này tạo cơ sở cho thị trường giao dịch. Thứ hai, tính định lượng là trọng yếu. Mỗi quyền tương đương với một đơn vị phát thải cụ thể (thường là 1 tấn CO2e). Điều này đảm bảo minh bạch và khả năng đo lường. Thứ ba, quyền phát thải có thời hạn sử dụng. Chúng thường chỉ có giá trị trong một giai đoạn cam kết nhất định. Sau thời hạn, quyền phát thải thường hết giá trị. Thứ tư, nó chịu sự điều chỉnh của pháp luật. Các quy định về cấp phát, giao dịch, và báo cáo rất chặt chẽ. Hệ thống pháp luật xác định các đối tượng được phép giao dịch. Luật pháp cũng quy định các hình thức xử phạt vi phạm. Những đặc điểm này định hình hoạt động của thị trường carbon. Pháp luật tạo ra khung an toàn và công bằng cho các bên tham gia.

II. Thị Trường Mua Bán Quyền Phát Thải Cơ Sở Pháp Lý

Thị trường mua bán quyền phát thải, hay thị trường carbon, là một công cụ kinh tế. Nó được thiết kế để giảm lượng khí nhà kính phát thải. Thị trường này hoạt động dựa trên nguyên tắc giới hạn và giao dịch (Cap-and-Trade). Các cơ quan quản lý đặt ra giới hạn tổng lượng phát thải cho một khu vực hoặc ngành. Sau đó, họ phân bổ hoặc bán các giấy phép phát thải. Các doanh nghiệp có thể mua bán những giấy phép này. Doanh nghiệp có thể giảm phát thải với chi phí thấp sẽ bán phần dư thừa. Ngược lại, những doanh nghiệp khó giảm phát thải sẽ mua thêm quyền. Điều này tạo ra một động lực tài chính mạnh mẽ. Nó khuyến khích đầu tư vào công nghệ sạch và quy trình sản xuất thân thiện môi trường. Cơ sở pháp lý vững chắc là yếu tố quyết định sự thành công của thị trường này. Pháp luật cần quy định rõ ràng về quyền sở hữu, giao dịch và giám sát. Việc xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ là cần thiết. Khung pháp lý này bao gồm cả cấp quốc gia và quốc tế. Một thị trường carbon hiệu quả giúp đạt được mục tiêu giảm phát thải toàn cầu. Đồng thời, nó tối thiểu hóa tác động kinh tế đến các doanh nghiệp.

2.1. Cơ Sở Kinh Tế Học và Mục Đích Thị Trường

Thị trường mua bán quyền phát thải hoạt động dựa trên các nguyên lý kinh tế. Mục tiêu chính là giảm phát thải với chi phí hiệu quả nhất. Thị trường carbon tạo ra động lực tài chính. Doanh nghiệp phải trả tiền cho mỗi đơn vị phát thải. Điều này khuyến khích họ tìm cách giảm phát thải. Các giải pháp giảm phát thải có thể là thay đổi công nghệ, tối ưu hóa quy trình. Thị trường giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn. Những công ty có chi phí giảm phát thải thấp sẽ giảm nhiều hơn. Họ sẽ bán các quyền phát thải dư thừa. Ngược lại, những công ty có chi phí giảm phát thải cao sẽ mua quyền. Điều này đảm bảo mục tiêu giảm phát thải tổng thể vẫn đạt được. Đồng thời, nó giảm gánh nặng tài chính cho toàn bộ nền kinh tế. Thị trường này còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong công nghệ xanh. Nó giúp chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Việc thiết lập cơ chế giá carbon nội bộ cũng hỗ trợ doanh nghiệp chủ động.

2.2. Khung Pháp Lý Cho Hoạt Động Thị Trường ETS

Khung pháp lý là xương sống của mọi thị trường mua bán quyền phát thải. Nó định rõ các quy tắc cho tất cả các bên tham gia. Pháp luật cần xác định đối tượng áp dụng và phạm vi điều chỉnh. Các ngành công nghiệp, các loại khí nhà kính cần được quy định rõ. Quy trình cấp phát, đấu giá, và giao dịch quyền phát thải phải minh bạch. Các văn bản pháp lý cần thiết lập cơ chế giám sát và kiểm tra. Điều này đảm bảo tuân thủ các quy định về giới hạn phát thải. Hệ thống báo cáo, kiểm kê và kiểm định (MRV) là cực kỳ quan trọng. MRV đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu phát thải. Pháp luật cũng phải quy định rõ về cơ chế xử lý vi phạm. Các chế tài cần đủ mạnh để răn đe. Ngoài ra, cần có các quy định về liên kết thị trường. Điều này cho phép giao dịch xuyên biên giới. Một khung pháp lý toàn diện tạo sự ổn định và niềm tin cho nhà đầu tư. Nó góp phần xây dựng một thị trường carbon bền vững.

III. Pháp Luật Quốc Tế Về Thị Trường Carbon Toàn Cầu

Pháp luật quốc tế đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển thị trường carbon. Các điều ước quốc tế thiết lập khung khổ chung. Chúng xác định các mục tiêu giảm phát thải và cơ chế thực hiện. Các văn kiện pháp lý này tạo ra sự đồng thuận toàn cầu. Chúng định hình trách nhiệm của các quốc gia. Các công ước và nghị định thư đã mở đường cho các cơ chế thị trường. Mục tiêu là khuyến khích các quốc gia và doanh nghiệp giảm thiểu phát thải. Các quy định quốc tế cũng đặt ra các nguyên tắc. Chúng đảm bảo tính toàn vẹn môi trường và minh bạch. Điều này giúp ngăn chặn việc tính toán kép hoặc rửa carbon. Sự phát triển của pháp luật quốc tế phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về biến đổi khí hậu. Từ các cơ chế linh hoạt ban đầu đến các hệ thống phức tạp hơn hiện nay. Pháp luật quốc tế tiếp tục tiến hóa. Nó thích nghi với các thách thức mới. Nó cũng tìm cách tích hợp thị trường carbon vào mục tiêu phát triển bền vững. Việc tuân thủ và thực thi các cam kết quốc tế là cần thiết. Điều này góp phần vào hiệu quả của các nỗ lực giảm phát thải toàn cầu.

3.1. Các Công Ước Nghị Định Thư Nền Tảng

Công ước Khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) là văn kiện khởi điểm. Nó thiết lập mục tiêu ổn định nồng độ khí nhà kính. Nghị định thư Kyoto (1997) là bước tiến quan trọng. Nó đặt ra các mục tiêu giảm phát thải có ràng buộc pháp lý cho các nước phát triển. Nghị định thư Kyoto giới thiệu các cơ chế linh hoạt. Bao gồm Cơ chế phát triển sạch (CDM) và Thực hiện chung (JI). Các cơ chế này cho phép các nước đầu tư vào dự án giảm phát thải ở nước khác. Họ nhận được tín chỉ carbon để đạt mục tiêu của mình. Thỏa thuận Paris (2015) đánh dấu một kỷ nguyên mới. Nó yêu cầu tất cả các quốc gia, phát triển và đang phát triển, tự nguyện đóng góp (NDC). Thỏa thuận Paris duy trì các cơ chế thị trường. Điều này thể hiện qua Điều 6. Điều 6 cho phép hợp tác tự nguyện giữa các quốc gia. Nó hỗ trợ việc đạt được các NDC thông qua trao đổi kết quả giảm thiểu. Các văn kiện này cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc. Chúng cho phép hình thành các thị trường carbon quốc tế và khu vực.

3.2. Xu Hướng Điều Chỉnh Pháp Lý Quốc Tế Hiện Nay

Xu hướng điều chỉnh pháp lý quốc tế đang tập trung vào Thỏa thuận Paris. Đặc biệt là việc hoàn thiện quy tắc cho Điều 6. Các cuộc đàm phán quốc tế đang nỗ lực xây dựng bộ quy tắc chi tiết. Điều này đảm bảo tính minh bạch, toàn vẹn môi trường của các giao dịch carbon. Mục tiêu là tránh tính toán kép các kết quả giảm phát thải. Một xu hướng khác là tăng cường vai trò của các thị trường carbon tự nguyện. Các thị trường này ngày càng thu hút sự quan tâm của doanh nghiệp và nhà đầu tư. Các tiêu chuẩn quốc tế cho tín chỉ carbon tự nguyện cũng đang được phát triển. Ví dụ như các tiêu chuẩn của ICVCM (Integrity Council for the Voluntary Carbon Market). Pháp luật quốc tế cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của MRV. Hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phải mạnh mẽ. Điều này giúp tăng cường niềm tin vào thị trường carbon. Ngoài ra, việc lồng ghép các yếu tố xã hội và môi trường vào thị trường carbon cũng được quan tâm. Mục tiêu là đảm bảo thị trường góp phần vào phát triển bền vững.

IV. Thực Trạng Triển Khai ETS Ở Các Quốc Gia Tiêu Biểu

Thực tiễn triển khai Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) trên thế giới rất đa dạng. Nhiều quốc gia và khu vực đã thiết lập ETS của riêng mình. Mỗi hệ thống có thiết kế, phạm vi và mức độ thành công khác nhau. Các mô hình này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu. Chúng cho thấy cách áp dụng công cụ kinh tế này để đạt được mục tiêu môi trường. Sự khác biệt nằm ở cách thức phân bổ quyền phát thải. Chúng cũng khác biệt ở giá sàn, giá trần và cơ chế ổn định thị trường. Việc đánh giá hiệu quả của các ETS đòi hỏi xem xét nhiều yếu tố. Bao gồm tác động đến nền kinh tế, khả năng giảm phát thải và sự chấp nhận của các doanh nghiệp. Các quốc gia tiên phong đã liên tục cải thiện hệ thống của mình. Họ điều chỉnh các quy tắc để phù hợp với điều kiện kinh tế và mục tiêu khí hậu. Việc nghiên cứu các mô hình này giúp các quốc gia mới bắt đầu có thể học hỏi. Họ có thể tránh được những sai lầm và phát triển hệ thống hiệu quả hơn. Kinh nghiệm quốc tế là nguồn thông tin quan trọng. Nó giúp Việt Nam xây dựng thị trường carbon phù hợp với bối cảnh đặc thù.

4.1. Mô Hình Thị Trường Carbon Của Liên Minh Châu Âu

Hệ thống giao dịch phát thải của Liên minh Châu Âu (EU ETS) là lớn nhất và lâu đời nhất thế giới. EU ETS ra đời năm 2005. Nó bao gồm hơn 10.000 nhà máy điện, cơ sở công nghiệp và các hãng hàng không. Hệ thống này bao phủ khoảng 40% tổng lượng phát thải KNK của EU. EU ETS đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Nó liên tục được cải cách để tăng cường hiệu quả. Ban đầu, việc cấp phát quyền miễn phí khá phổ biến. Dần dần, cơ chế đấu giá được áp dụng rộng rãi hơn. EU ETS đã chứng minh khả năng giảm phát thải đáng kể. Nó cũng tạo ra nguồn thu để đầu tư vào công nghệ xanh. Giá carbon trong EU ETS là một tín hiệu mạnh mẽ. Nó khuyến khích các doanh nghiệp giảm phát thải. Các quy định chặt chẽ về MRV đảm bảo tính minh bạch. Tuy nhiên, EU ETS cũng đối mặt với thách thức. Bao gồm sự biến động của giá carbon và nguy cơ rò rỉ carbon. Liên minh Châu Âu đã áp dụng các biện pháp. Ví dụ như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) để giải quyết vấn đề này. Mô hình EU ETS là một điển hình cho các quốc gia khác.

4.2. Kinh Nghiệm Từ Các Quốc Gia Khác Trên Thế Giới

Ngoài EU, nhiều quốc gia và khu vực khác cũng đã triển khai ETS. Hàn Quốc có ETS riêng, ra đời năm 2015. Đây là hệ thống lớn thứ hai ở châu Á. Hệ thống này đã góp phần giảm phát thải KNK tại Hàn Quốc. Trung Quốc đã xây dựng ETS quốc gia vào năm 2021. Đây là hệ thống ETS lớn nhất thế giới về quy mô phát thải. Hệ thống ban đầu tập trung vào ngành điện. Nó dự kiến mở rộng sang các ngành khác. Các khu vực như California (Mỹ) và Quebec (Canada) có hệ thống ETS riêng. Chúng được liên kết với nhau, tạo ra một thị trường carbon xuyên biên giới. New Zealand và Thụy Sĩ cũng có các ETS được điều chỉnh phù hợp với điều kiện của mình. Kinh nghiệm từ các quốc gia này cho thấy tầm quan trọng của sự linh hoạt. Cần có sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh kinh tế, chính trị, xã hội. Các bài học bao gồm thiết kế cơ chế ổn định giá. Cần xây dựng khả năng giám sát và báo cáo mạnh mẽ. Quan trọng hơn, cần có sự tham gia của các bên liên quan. Điều này giúp đảm bảo sự thành công lâu dài của ETS.

V. Khuôn Khổ Pháp Lý Việt Nam Về Mua Bán Quyền Phát Thải

Việt Nam đang nỗ lực xây dựng khuôn khổ pháp lý cho thị trường mua bán quyền phát thải. Đây là bước đi quan trọng nhằm thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải. Luật Bảo vệ Môi trường 2020 đã đặt nền móng. Nó quy định về phát triển thị trường carbon trong nước. Nghị định 06/2022/NĐ-CP của Chính phủ đã cụ thể hóa các quy định này. Nghị định phác thảo lộ trình phát triển thị trường carbon đến năm 2028. Nó cũng quy định về danh mục các lĩnh vực, cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Việc xây dựng pháp luật Việt Nam gặp nhiều thách thức. Bao gồm việc thiếu kinh nghiệm, cơ sở dữ liệu hạn chế. Năng lực kỹ thuật cho việc kiểm kê, báo cáo, thẩm định cũng cần được nâng cao. Tuy nhiên, quyết tâm của Việt Nam là rất rõ ràng. Mục tiêu là phát triển một thị trường carbon hiệu quả. Thị trường này sẽ đóng góp vào mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 (Net Zero 2050). Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Nó sẽ tạo ra môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp. Đồng thời, nó thu hút đầu tư vào các dự án giảm phát thải.

5.1. Cam Kết Quốc Tế và Văn Bản Pháp Luật Liên Quan

Việt Nam là một bên tham gia Công ước Khung Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) và Thỏa thuận Paris. Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Đồng thời, Việt Nam đã cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của mình. Để thực hiện các cam kết này, Việt Nam đã ban hành Luật Bảo vệ Môi trường 2020. Luật này quy định về các công cụ kinh tế trong bảo vệ môi trường. Đặc biệt, Điều 139 của Luật BVMT 2020 đã chính thức đề cập đến việc phát triển thị trường carbon. Nghị định 06/2022/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính. Nó quy định về bảo vệ tầng ô-dôn, lộ trình và danh mục các lĩnh vực. Các cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính. Nghị định cũng phác thảo rõ ràng lộ trình phát triển thị trường carbon. Giai đoạn 2021-2025 tập trung vào xây dựng quy định và chuẩn bị hạ tầng. Giai đoạn sau 2028 là vận hành chính thức thị trường giao dịch. Các văn bản này tạo cơ sở pháp lý ban đầu. Chúng định hướng cho việc hình thành thị trường carbon ở Việt Nam.

5.2. Thực Tiễn Xây Dựng và Thách Thức Thị Trường Carbon

Thực tiễn xây dựng thị trường carbon tại Việt Nam đang trong giai đoạn đầu. Cơ quan quản lý đang tập trung vào việc hoàn thiện hành lang pháp lý. Các thách thức lớn bao gồm việc thu thập và quản lý dữ liệu phát thải. Cần có dữ liệu chính xác và đáng tin cậy cho kiểm kê khí nhà kính (MRV). Năng lực kỹ thuật của các doanh nghiệp và cơ quan quản lý còn hạn chế. Họ cần được đào tạo về các quy định và công cụ thị trường carbon. Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cũng cần được đầu tư. Điều này để hỗ trợ việc giao dịch và theo dõi. Việc xác định mức trần phát thải và phân bổ hạn ngạch là một nhiệm vụ phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân nhắc giữa mục tiêu môi trường và phát triển kinh tế. Sự hiểu biết và tham gia của cộng đồng doanh nghiệp cũng là yếu tố quan trọng. Nhiều doanh nghiệp còn thiếu thông tin về lợi ích và trách nhiệm. Việc xây dựng thị trường carbon đòi hỏi sự phối hợp đa ngành. Cần có sự hợp tác giữa các bộ, ngành và khu vực tư nhân. Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, Việt Nam cần điều chỉnh để phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của mình.

VI. Giải Pháp Phát Triển Thị Trường Carbon Hiệu Quả Việt Nam

Để phát triển một thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính hiệu quả tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ. Đầu tiên, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là tối quan trọng. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch và có tính khả thi cao. Điều này tạo niềm tin cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư. Thứ hai, cần nâng cao năng lực cho các bên liên quan. Bao gồm cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các đơn vị kiểm định. Đào tạo chuyên sâu về kiểm kê, báo cáo và thẩm định (MRV) là cần thiết. Thứ ba, việc xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật là không thể thiếu. Một nền tảng giao dịch điện tử an toàn và hiệu quả sẽ hỗ trợ thị trường. Thứ tư, cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích. Các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh và giảm phát thải cần được ưu đãi. Cuối cùng, tăng cường hợp tác quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia tiên tiến. Đồng thời, Việt Nam có thể thu hút đầu tư vào các dự án giảm phát thải. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Nó giúp Việt Nam đạt được mục tiêu khí hậu. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững.

6.1. Hoàn Thiện Cơ Chế Chính Sách và Pháp Luật

Việc hoàn thiện cơ chế chính sách và pháp luật là yếu tố then chốt. Cần cụ thể hóa các quy định trong Luật Bảo vệ Môi trường và Nghị định 06. Các hướng dẫn chi tiết về hạn ngạch phát thải cần được ban hành sớm. Điều này bao gồm phương pháp phân bổ, cơ chế đấu giá, và quy tắc giao dịch. Pháp luật cần rõ ràng về các loại tín chỉ carbon có thể giao dịch. Quy trình đăng ký, cấp phát, và thu hồi quyền phát thải phải đơn giản. Đồng thời, chúng phải minh bạch. Cần xây dựng cơ chế xử lý tranh chấp hiệu quả. Các chế tài vi phạm phải đủ sức răn đe. Việc lồng ghép các mục tiêu giảm phát thải vào chiến lược phát triển ngành. Các kế hoạch hành động quốc gia cũng cần được thực hiện. Điều này đảm bảo tính nhất quán và đồng bộ trong chính sách. Một khung pháp lý vững chắc sẽ tạo sự ổn định. Nó thu hút sự tham gia của các doanh nghiệp. Pháp luật sẽ là kim chỉ nam cho hoạt động của thị trường carbon.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế

Nâng cao năng lực là một giải pháp quan trọng. Cần đào tạo chuyên sâu cho cán bộ quản lý nhà nước. Họ phải có kiến thức về thị trường carbon, kiểm kê và thẩm định phát thải. Các doanh nghiệp cũng cần được hỗ trợ. Họ phải hiểu rõ về quy định, lợi ích và cơ hội từ thị trường này. Chương trình đào tạo và tư vấn sẽ giúp doanh nghiệp chuyển đổi. Họ sẽ áp dụng các công nghệ giảm phát thải. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về phát thải KNK là cần thiết. Dữ liệu này cần được cập nhật thường xuyên. Tăng cường hợp tác quốc tế sẽ mang lại nhiều lợi ích. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm thực tiễn từ EU, Hàn Quốc, Trung Quốc. Hợp tác quốc tế còn giúp thu hút nguồn lực tài chính. Nó cũng tạo cơ hội chuyển giao công nghệ tiên tiến. Việc liên kết với các thị trường carbon khu vực hoặc toàn cầu cũng là một khả năng. Điều này sẽ mở rộng phạm vi giao dịch. Đồng thời, nó tăng cường tính thanh khoản cho thị trường carbon Việt Nam. Hợp tác quốc tế cũng giúp Việt Nam thực hiện tốt các cam kết quốc tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mua bán quyền phát thải khí nhà kính kinh nghiệm pháp lý quốc tế và thực tiễn xây dựng pháp luật của việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN TIẾN ĐẠT MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH KINH NGHIỆM PHÁP LÝ QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN XÂY DỰNG PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYỄN TIẾN ĐẠT MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH KINH NGHIỆM PHÁP LÝ QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN XÂY DỰNG PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Quốc tế Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Hồng Bắc 2. Nguyễn Như Hà Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tiến Đạt 2 LỜI CẢM ƠN Để thực hiện và hoàn thành đề tài luận án này, tôi đã nhận được sự đồng hành, giúp đỡ, quan tâm, định hướng và động viên từ nhiều Thầy Cô, lãnh đạo, đồng nghiệp tại Khoa Luật kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển cùng gia đình. Luận án được hoàn thành dựa trên những tham khảo, đúc kết kiến thức và kinh nghiệm từ các nghiên cứu trước đó, các bài viết chuyên ngành và kết quả khoa học liên quan. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Thầy hướng dẫn 1 - TS.

Vũ Đức Long, nguyên giảng viên Trường Đại học Luật Hà Nội đã luôn dành tình cảm và động viên trong suốt những năm nghiên cứu đề tài. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới hai Thầy Cô hướng dẫn hiện tại là TS. Nguyễn Hồng Bắc, giảng viên Trường Đại học Luật Hà Nội (giảng viên hướng dẫn 1) và TS. Nguyễn Như Hà, Trưởng Khoa Luật kinh tế, Học viện Chính sách và Phát triển (giảng viên hướng dẫn 2) đã luôn dành thời gian, công sức để định hướng, lắng nghe ý kiến, nhận xét và đưa ra lời khuyên quý báu để tôi có thể hoàn thành đề tài một cách tốt nhất.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, Khoa Pháp luật Quốc tế và Khoa Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Luật Hà Nội đã tận tình hướng dẫn và hỗ trợ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Với những hạn chế về kiến thức, luận án không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong Quý Thầy Cô, các chuyên gia và những người quan tâm tới đề tài tham gia góp ý, giúp đỡ để đề tài được hoàn thiện hơn. Một lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn! TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Tiến Đạt 3 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ.

6 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. 7 DANH MỤC CÔNG THỨC HÓA HỌC, ĐƠN VỊ. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của đề tài luận án. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu những vấn đề liên quan tới đề tài luận án. Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu các vấn đề liên quan đến đề tài luận án. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được. Những vấn đề đặt ra cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu. 34 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH VÀ THỊ TRƯỜNG MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH.

Quyền phát thải khí nhà kính. Khái quát về khí nhà kính và hiệu ứng nhà kính. Khái niệm quyền phát thải khí nhà kính. Đặc điểm của quyền phát thải khí nhà kính.

Pháp luật về quyền phát thải khí nhà kính. Đối tượng áp dụng. Phạm vi điều chỉnh. Thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính.

Cơ sở kinh tế học. Cơ sở luật học. Ý nghĩa của thị trường. Phạm vi của thị trường.

Hoạt động của thị trường. Kiểm soát thị trường. Pháp luật quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Những vấn đề chung.

Những vấn đề cụ thể. Thực thi cam kết quốc tế và xây dựng pháp luật quốc gia về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Mối quan hệ giữa cam kết quốc tế và pháp luật quốc gia về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Thực thi cam kết quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính.

Xu hướng điều chỉnh pháp luật với thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. 72 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI CAM KẾT QUỐC TẾ VỀ THỊ TRƯỜNG MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH. Thực trạng pháp luật quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính.

Hệ thống điều ước quốc tế. Nội dung điều chỉnh. Thực trạng thực thi cam kết quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính ở một số quốc gia. Liên minh Châu Âu.

Một số quốc gia khác. Thực trạng thực thi cam kết quốc tế của Việt Nam về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Cam kết quốc tế của Việt Nam về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Thực trạng thực thi cam kết quốc tế của Việt Nam về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. 111 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. XU HƯỚNG THỰC THI CAM KẾT QUỐC TẾ VỀ THỊ TRƯỜNG MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT QUỐC TẾ VÀ QUỐC GIA. Xu hướng thực thi cam kết quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính.

Thách thức thực thi cam kết quốc tế về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Hàm ý điều chỉnh pháp lý quốc tế liên quan tới thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thị trường mua bán quyền phát thải khí nhà kính. Quy định pháp luật.

126 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TỔNG HỢP TIẾN TRÌNH HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT NHẰM THỰC THI CAM KẾT GIẢM PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH CỦA VIỆT NAM. 139 6 DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Hình 1.

Lĩnh vực hoạt động của hệ thống các ETS toàn cầu. Sơ đồ cơ chế “Cap and Trade” trong mua bán quyền phát thải KNK. Biểu đồ giá CERs trong giai đoạn từ 2010-2020. Cơ chế vận hành theo Công ước Viên 1985.

Tổng quan chính sách giảm nhẹ tác động BĐKH của Việt Nam. Phát thải KNK năm 2010 và dự báo tới năm 2020 và 2030. Các giai đoạn áp dụng CORSIA của ICAO. Tiềm năng nóng lên toàn cầu của một số KNK so với khí CO2.

Mức giảm phát thải KNK của các hệ thống ETS trên thế giới. Kết cấu nội dung NĐT Kyoto. Ba cơ chế gợi mở tại NĐT Kyoto để giúp các quốc gia tận dụng chi phí mà vẫn đạt được cam kết cắt giảm. Kết cấu nội dung Thỏa thuận Paris.

Cam kết minh bạch của các quốc gia tham gia. So sánh tổng phát thải KNK các năm 1994, 2000, 2010 và dự báo năm 2020, 2030. 98 7 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng Anh Tên đầy đủ bằng tiếng Việt BAU Business as usual Kịch bản phát triển thông thường BĐKH Climate change Biến đổi khí hậu Bộ TNMT Ministry of Natural resources Bộ Tài nguyên và Môi trường and environment CDM Clean Development Cơ chế phát triển sạch Mechanism CER Certified Emission Reduction Chứng nhận giảm phát thải EB Executive Board Ban chấp hành Quốc tế về CDM ETS Emission Trade System Hệ thống mua bán quyền phát thải KNK EU European Union Liên minh Châu Âu EUR Euro Đồng euro IET International Emissions Thương mại phát thải KNK quốc tế Trading JCM Joint Crediting Mechanism Cơ chế tín chỉ chung JI Joint Implementation Cơ chế đồng thực hiện KNK Greenhouse gases Khí nhà kính LULUCF Land Use, Land-Use Change Sử dụng đất, thay đổi sử dụng đất and Forestry và lâm nghiệp MRV Measurement, Reporting and Đo đạc, báo cáo và thẩm định Verification NAMA Nationally Appropriate Hành động giảm nhẹ phát thải Mitigation Actions KNK phù hợp với điều kiện quốc gia NDC Nationally Determined Đóng góp do quốc gia tự quyết Contributions định PoA Plan of Action Chương trình hành động theo Cơ chế phát triển sạch UNEP United Nations Environment Chương trình Môi trường Liên Hợp Programme quốc UNFCCC United Nations Framework Công ước khung của Liên Hợp Convention on Climate Change quốc về biến đổi khí hậu USD US dollar Đồng đô-la Mỹ 8 DANH MỤC CÔNG THỨC HÓA HỌC, ĐƠN VỊ CH4 Methane CO Carbon monoxide CO2 Carbon dioxide HFCs Hydrofluorocarbons N2O Nitrous oxide NH3 Ammonia PFCs Perfluorocarbons SF6 Sulphur hexafluoride o C Độ C cm Centimet t Tấn tCO2 Tấn các-bon dioxide tCO2tđ Tấn các-bon dioxide tương đương kW Kilowatt MW Megawatt kWh Kilowatt giờ MWh Megawatt giờ 9 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài “Sức khỏe của hành tinh và sức khỏe của con người có mối liên hệ với nhau”1 và thế giới đang phải đối mặt với kỷ nguyên của các tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu - hệ quả từ phát thải công nghiệp và sinh hoạt không kiểm soát của các quốc gia.

Qua nhiều năm, mục tiêu giảm lượng phát thải KNK được nhiều quốc gia cam kết và nỗ lực tìm kiếm và triển khai nhiều giải pháp như: năng lượng tái tạo, phương tiện chạy điện, vật liệu cách nhiệt - chiếu sáng - sưởi điều hòa trong xây dựng kiến trúc; trồng rừng; xanh hóa các hoạt động sản xuất - kinh doanh. Tuy nhiên, các giải pháp này một phần gặp khó khăn từ nguồn lực tài chính để đổi mới công nghệ, đi ngược lại mục tiêu cắt giảm chi phí của doanh nghiệp, và đồng thời khó khả thi với các quốc gia đang phát triển do nhu cầu phát triển công nghiệp cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sâu cơ chế mua bán quyền phát thải khí nhà kính, kinh nghiệm quốc tế và xây dựng pháp luật Việt Nam.

Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Pháp lý quốc tế & Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter