Luận án TS Luật: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định - TỔNG VĂN BANG
Luận án luật học về lao động VN làm việc có thời hạn ở nước ngoài. Phân tích lý luận, thực tiễn hiệp định hợp tác, hoàn thiện chính sách.
Luật Quốc tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ Luật học
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu Lao động Việt Nam tại nước ngoài
Luận án tập trung phân tích tổng thể tình hình nghiên cứu về người lao động Việt Nam (LĐVN) làm việc có thời hạn ở nước ngoài theo các hiệp định hợp tác lao động. Nghiên cứu đánh giá các công trình khoa học đã công bố. Phân tích bao gồm các nghiên cứu trong nước và quốc tế. Một số nghiên cứu nước ngoài tập trung vào xu hướng di cư lao động toàn cầu. Những công trình này ít đề cập cụ thể đến LĐVN. Nghiên cứu trong nước đã giải quyết nhiều khía cạnh pháp lý và thực tiễn. Tuy nhiên, một số vấn đề phức tạp vẫn tồn tại. Việc đánh giá tổng quan giúp xác định những khoảng trống kiến thức. Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu rõ ràng. Giả thuyết nghiên cứu định hướng toàn bộ quá trình. Mục tiêu là tạo ra cái nhìn toàn diện về lĩnh vực này. Nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi LĐVN di trú. Đề xuất giải pháp pháp lý và thực tiễn.
1.1. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
Tình hình nghiên cứu về LĐVN làm việc ở nước ngoài rất đa dạng. Các công trình nước ngoài thường tập trung vào chính sách lao động di trú. Nghiên cứu quốc tế ít chuyên sâu vào LĐVN cụ thể. Các báo cáo của ILO, IOM cung cấp cái nhìn tổng thể. Tuy nhiên, chúng không đi sâu vào thực tiễn pháp luật Việt Nam. Trong nước, nhiều đề tài đã đánh giá thực trạng xuất khẩu lao động. Nhiều tác giả đã phân tích khung pháp lý hiện hành. Các nghiên cứu này chỉ ra những hạn chế, thách thức pháp lý. Phân tích cũng đề cập đến cơ hội việc làm cho LĐVN. Sự phát triển thị trường lao động quốc tế tạo ra nhu cầu mới. Cần một phân tích sâu rộng hơn về vai trò hiệp định.
1.2. Đánh giá kết quả nghiên cứu đã đạt được
Các nghiên cứu trước đã đạt được nhiều thành tựu. Chúng đã làm rõ khái niệm, phân loại lao động di trú. Phân tích các quyền cơ bản của người lao động Việt Nam. Một số công trình đã hệ thống hóa các nguồn luật điều chỉnh. Bao gồm điều ước quốc tế và pháp luật Việt Nam. Đánh giá cũng xác định những thành công trong hợp tác lao động. Chỉ ra các quốc gia tiếp nhận lao động chính. Tuy nhiên, việc tổng hợp các vấn đề cụ thể vẫn còn hạn chế. Chưa có nghiên cứu nào cung cấp giải pháp toàn diện. Đặc biệt là trong bối cảnh các hiệp định hợp tác lao động cụ thể.
1.3. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu
Nhiều vấn đề quan trọng vẫn cần được nghiên cứu sâu hơn. Cần phân tích kỹ lưỡng hơn về xung đột pháp luật. Đặc biệt trong quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài. Hiệu quả thực thi các hiệp định hợp tác lao động chưa được đánh giá triệt để. Các thách thức pháp lý phát sinh cần được làm rõ. Vấn đề bảo vệ quyền lợi người lao động khi vi phạm hợp đồng còn nan giải. Cần đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế. Luận án sẽ tập trung giải quyết những khoảng trống này. Mục tiêu là cung cấp luận cứ khoa học vững chắc.
II. Cơ sở lý luận về Lao động VN làm việc nước ngoài
Phần này thiết lập nền tảng lý luận cho việc nghiên cứu. Khái niệm về người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài được định nghĩa rõ ràng. Phân loại chi tiết các nhóm lao động di trú. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng nghiên cứu. Luận án cũng trình bày các quyền cơ bản của người lao động. Phân tích quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài. Nghiên cứu làm rõ các vấn đề lý luận về nguồn luật. Đánh giá vai trò của điều ước quốc tế. Pháp luật Việt Nam điều chỉnh quan hệ lao động này. Hiệp định hợp tác lao động được coi là trung tâm. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Cần có cái nhìn toàn diện về các hiệp định. Phân tích sâu sắc về nội dung và hiệu lực. Điều này đảm bảo tính vững chắc của luận án.
2.1. Khái niệm và phân loại người lao động Việt Nam
Khái niệm người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài được làm rõ. Đó là công dân Việt Nam làm việc có thời hạn. Hoạt động này dựa trên hợp đồng lao động đã ký kết. Hiệp định hợp tác lao động là căn cứ pháp lý. Phân loại người lao động giúp nhận diện các nhóm khác nhau. Bao gồm lao động theo hợp đồng cá nhân, hợp đồng doanh nghiệp. Cả lao động đi theo các chương trình đặc biệt. Mỗi loại hình có đặc điểm pháp lý riêng. Việc phân loại này quan trọng để áp dụng pháp luật phù hợp. Nó cũng hỗ trợ việc quản lý lao động hiệu quả hơn. Định nghĩa rõ ràng giúp xác định phạm vi nghiên cứu.
2.2. Quyền cơ bản và quan hệ lao động quốc tế
Người lao động Việt Nam có nhiều quyền cơ bản. Các quyền này được pháp luật quốc tế và trong nước quy định. Bao gồm quyền được đối xử công bằng, quyền có môi trường làm việc an toàn. Quyền được nhận lương, bảo hiểm xã hội. Quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài phát sinh nhiều vấn đề pháp lý. Đặc biệt là vấn đề xung đột pháp luật. Khi luật pháp hai quốc gia khác nhau. Cần có cơ chế giải quyết rõ ràng. Việc bảo vệ quyền lợi người lao động là ưu tiên hàng đầu. Nó đảm bảo tính nhân văn và công bằng xã hội. Các tổ chức quốc tế như ILO đóng vai trò quan trọng.
2.3. Hiệp định hợp tác lao động giữa Việt Nam các nước
Hiệp định hợp tác lao động là công cụ pháp lý chủ chốt. Việt Nam đã ký nhiều hiệp định song phương, đa phương. Các hiệp định này điều chỉnh việc đưa lao động ra nước ngoài. Chúng tạo ra khuôn khổ pháp lý cho việc tuyển dụng, quản lý, bảo vệ lao động. Các điều khoản về điều kiện làm việc, lương bổng được quy định rõ. Tuy nhiên, việc thực thi các hiệp định còn nhiều thách thức. Cần phân tích kỹ từng loại hiệp định. Đánh giá tác động của chúng đến quyền lợi người lao động. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả của các hiệp định này.
III. Thực trạng Lao động VN ở nước ngoài Thực thi hiệp định
Phần này tập trung vào thực trạng triển khai các hiệp định. Đánh giá tình hình lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài. Phân tích sự phát triển của hợp tác lao động giữa Việt Nam và các nước. Xem xét các thị trường lao động chính. Bao gồm các quốc gia ở châu Á, châu Âu và các khu vực khác. Tình hình lao động Việt Nam ở mỗi quốc gia có những đặc điểm riêng. Nêu bật những thành tựu đạt được trong công tác xuất khẩu lao động. Đồng thời chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại. Các vấn đề như vi phạm hợp đồng, điều kiện làm việc không đảm bảo vẫn diễn ra. Phân tích thực trạng thực hiện các quy định pháp luật liên quan. Đánh giá tác động của chính sách lao động di trú. Từ đó, đưa ra cái nhìn khách quan về bức tranh toàn cảnh. Nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp thiết thực.
3.1. Diễn biến hợp tác lao động quốc tế của Việt Nam
Hợp tác lao động quốc tế của Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ. Việt Nam đã ký kết nhiều hiệp định hợp tác lao động. Các hiệp định này mở ra cơ hội việc làm cho hàng triệu người. Chúng cũng mang lại nguồn kiều hối đáng kể. Sự phát triển này thể hiện chính sách lao động mở cửa. Đồng thời khẳng định vị thế của Việt Nam trên thị trường lao động quốc tế. Tuy nhiên, quá trình hợp tác cũng gặp nhiều khó khăn. Vấn đề quản lý lao động, bảo vệ quyền lợi chưa đồng bộ. Cần một cái nhìn toàn diện về diễn biến này. Đánh giá đúng mức hiệu quả và hạn chế.
3.2. Tình hình lao động Việt Nam tại các quốc gia
Lao động Việt Nam hiện diện ở nhiều quốc gia, khu vực. Các thị trường chính bao gồm Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan. Lao động Việt Nam cũng có mặt ở Trung Đông và Châu Âu. Mỗi thị trường có yêu cầu và điều kiện làm việc khác nhau. Tình hình thực hiện hiệp định hợp tác lao động cũng không đồng đều. Một số quốc gia có chính sách bảo vệ tốt. Một số khác còn nhiều hạn chế. Việc phân tích cụ thể từng quốc gia giúp nhận diện vấn đề. Nó cũng giúp đề xuất giải pháp phù hợp. Cần xem xét cả cơ hội việc làm và thách thức pháp lý.
3.3. Thực trạng thực hiện quy định pháp luật liên quan
Thực trạng thực hiện các quy định pháp luật còn nhiều bất cập. Một số quy định chưa được áp dụng đầy đủ. Đặc biệt là các điều khoản bảo vệ quyền lợi người lao động. Các trường hợp vi phạm hợp đồng vẫn xảy ra. Việc giải quyết tranh chấp còn chậm trễ. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Cần có cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả hơn. Nâng cao nhận thức pháp luật cho cả người lao động và doanh nghiệp. Tăng cường thanh tra, kiểm tra để đảm bảo tuân thủ. Cải cách pháp luật là cần thiết để khắc phục tình trạng này.
IV. Nguồn luật điều chỉnh Lao động VN Quốc tế Trong nước
Luận án phân tích chi tiết các nguồn luật điều chỉnh. Bao gồm các điều ước quốc tế song phương và đa phương. Các hiệp định này đóng vai trò nền tảng. Đồng thời, nghiên cứu sâu về pháp luật Việt Nam. Luật pháp trong nước quy định về lao động có yếu tố nước ngoài. Nghiên cứu làm rõ cách thức áp dụng các nguồn luật. Đặc biệt là khi xảy ra xung đột pháp luật. Sự hài hòa giữa luật quốc tế và luật quốc gia rất quan trọng. Nó đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả của hệ thống pháp luật. Việc hiểu rõ các nguồn luật giúp bảo vệ quyền lợi LĐVN. Phòng ngừa các rủi ro pháp lý. Từ đó, tạo môi trường làm việc an toàn, minh bạch. Đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế.
4.1. Điều ước quốc tế song phương đa phương áp dụng
Các điều ước quốc tế là nguồn luật quan trọng. Chúng bao gồm các công ước của ILO, hiệp định song phương. Các hiệp định hợp tác lao động với từng quốc gia. Ví dụ, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) cũng có liên quan. Chúng chứa các điều khoản về lao động di trú. Quy định về tiêu chuẩn lao động cơ bản. Đảm bảo các quyền của người lao động. Phân tích các điều ước này giúp xác định phạm vi bảo vệ. Nó cũng chỉ ra các cam kết quốc tế của Việt Nam. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này.
4.2. Pháp luật Việt Nam về lao động có yếu tố nước ngoài
Pháp luật Việt Nam có hệ thống quy định tương đối đầy đủ. Các văn bản luật điều chỉnh lao động có yếu tố nước ngoài. Bao gồm Bộ luật Lao động, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết. Các quy định này nhằm quản lý, bảo vệ LĐVN di trú. Chúng đặt ra các yêu cầu về điều kiện tuyển dụng, hợp đồng. Quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Cần tiếp tục hoàn thiện để phù hợp với thông lệ quốc tế. Đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn.
4.3. Nguyên tắc áp dụng các nguồn luật điều chỉnh
Nguyên tắc áp dụng các nguồn luật rất phức tạp. Đặc biệt khi có sự khác biệt giữa luật quốc tế và luật quốc gia. Hoặc giữa luật pháp của hai quốc gia liên quan. Thông thường, điều ước quốc tế có giá trị ưu tiên. Tuy nhiên, việc áp dụng cần linh hoạt. Phải đảm bảo phù hợp với Hiến pháp Việt Nam. Giải quyết xung đột pháp luật đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Cần có cơ chế rõ ràng để xác định luật áp dụng. Điều này giúp tránh tình trạng bỏ sót quyền lợi người lao động. Đảm bảo công lý trong các tranh chấp lao động.
V. Giải pháp bảo vệ quyền lợi Lao động Việt Nam di trú
Phần này đề xuất các giải pháp toàn diện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi LĐVN. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện khung pháp lý. Cải cách pháp luật để phù hợp với tình hình mới. Tăng cường năng lực thực thi các hiệp định lao động. Đảm bảo các cam kết được tuân thủ nghiêm ngặt. Nâng cao vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước. Tăng cường hợp tác quốc tế với các quốc gia tiếp nhận lao động. Phát triển các chương trình hỗ trợ pháp lý cho người lao động. Nâng cao nhận thức về pháp luật cho LĐVN trước khi xuất cảnh. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Xây dựng cơ chế giám sát minh bạch, hiệu quả. Các giải pháp này nhằm tạo ra một hệ thống bảo vệ vững chắc. Đảm bảo sự công bằng và an toàn cho LĐVN ở nước ngoài.
5.1. Hoàn thiện khung pháp lý về xuất khẩu lao động
Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Cần sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo. Đảm bảo tính thống nhất giữa luật quốc gia và luật quốc tế. Xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Đặc biệt là về các trường hợp phát sinh tranh chấp. Quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan. Bao gồm doanh nghiệp dịch vụ, người lao động, cơ quan quản lý. Tăng cường chế tài xử phạt đối với hành vi vi phạm. Điều này giúp nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước. Góp phần phòng ngừa các rủi ro pháp lý cho LĐVN.
5.2. Nâng cao hiệu quả thực thi hiệp định lao động
Việc thực thi hiệp định lao động cần được cải thiện. Cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Đảm bảo các điều khoản trong hiệp định được tuân thủ. Tăng cường năng lực cho cán bộ thực thi pháp luật. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về luật quốc tế. Thiết lập các kênh thông tin, hỗ trợ người lao động hiệu quả. Nâng cao khả năng thương lượng của Việt Nam. Đàm phán các điều khoản có lợi hơn cho LĐVN. Phối hợp chặt chẽ với cơ quan chức năng của nước tiếp nhận. Đảm bảo quyền lợi của lao động di trú.
5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế bảo vệ lao động
Hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt. Việt Nam cần chủ động tham gia các diễn đàn quốc tế về lao động. Tăng cường trao đổi thông tin, kinh nghiệm với các nước. Ký kết thêm các hiệp định song phương. Đặc biệt với các quốc gia có nhiều LĐVN làm việc. Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp xuyên biên giới. Phối hợp với các tổ chức quốc tế như ILO, IOM. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, cộng đồng người Việt. Cùng chung tay bảo vệ quyền lợi LĐVN. Tạo mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho lao động di trú.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC DAO TẠO BO TUPHAP TRUONG DAI HỌC LUẬT HÀ NỘI. TONG VĂN BANG VANDE LAO DONG VIỆT NAMLÀM VIỆC CÓ THỜI HẠN 'Ở NƯỚC NGOÀI THEO HIỆP ĐỊNH HỢP TÁC LAO ĐỘNG. GIỮA VIỆT NAM VẢ CÁC NƯỚC - LÝ LUẬN VẢ THỰC TIEN LUẬN ÁN TIEN SY LUẬT HOC HÀNỘI - 2021 BO GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ TƯPHÁP. TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI.
TONG VĂN BANG VANDE LAO DONG VIỆT NAMLÀM VIỆC CÓ THỜI HẠNỞ NƯỚC NGOÀI THEO HIỆP ĐỊNH HỢP TÁC LAO ĐỘNG GIA VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC - LÝ LUẬN VẢ THỰC TIEN LUẬN ÁN TIEN SY LUẬT HOC Chuyên ngành: LUAT QUOC TẾ. Mã số: 938 01 08 Người hướng dẫn khoa học: 1. Trên Minh Ngọc HÀNỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN "Tôi xin cam đoan đây 1a công trình khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bổ trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nao khác.
Các số liệu trong luận án la trùng thực, có nguén gốc rổ rang, được trích dẫn đúng theo quy định. “Tôi sản chịu trách nhiệm về tinh chính xác va trung thực của Luân án này, Tác giả luận án. Téng Văn Bang DANH MỤC CHU VIET TAT TỪ TIỀNG ANH Chik viet ar —_— : “Tên day đủ tiếng Anh. Tên diy đủ tiếng Việt dt rag [ASEANERmevek Higp ảnh khung ASEAN về ” | Agreement on Services dich vu ASEAN 5 a eal ‘Assocation of Southeast Asan| Hiệp hộ eae quốc ga Đôn Nations Nam A ATA | Anti-Trafficking Agreement | Hiệp định chống buôn người Hiệp dinh lao dong song BLA _| Bilateral Labor Agreements ® ong ene phương.
Hiệp đính hàng hai song BMA _ | Bilateral Maritime Agreement phương. Cprpp | comprehensive and Hiệp định Đôi tác toàn điện và Progressive Agreement for | tiền bô xuyên Thai Bình Dương Trans-Pacific Partnership DOLAB | Department of Overseas Cục Quan lý lao động ngoài [ah nước, Bộ Lao động — Thương tịnh và Xã hội Chương trình cấp phép việc EPs [Employment Permit System ^ lam cho lao đồng nước ngoài cia Han Quốc EvETA | Pwopean.Vieham Free Trade| Thập định thương ni tự đo Apreement giữa VN và Liên minh châu Au FTA | Free Trade Agreement Hiệp định thương mai tư do Tntemational Convention on the) ông tốc quốc lễ về bảo vệ các ICRMW| protection of the Rights of All | quyền của tat cả người lao đông Migrant Workers and Members| di trú và các thành viên trong of Their Families gia định ho Tntemational Labour R Lo Tô chức lao đông quốc tế Organization. Tntemational Organization for IOM ỗ chức Di cư quốc tế Migration ‘Memorandum of MoU Ban ghi nhớ Understanding Hiên chuẩn về Hệ thong quan ly OSHAS [Occupational Health and Safety nn toan sức khỏe nghề nghiệp Assessment Series “ba Viện Tiêu chuẩn Anh SSA [Social Security Agreement _Hiép din ve an sinh 224 hoi Vietnam Assocation oF Hiệp hội xuấ Khẩu lao dong lưAMAS Manpower Supply Việt Nam. DANH MỤC CHU VIET TAT TỪ TIENG VIET 1 B6LD-TR&XH Bộ Lao đông - Thương binh va Xã hội 2 CHXHCN Céng hỏa xã hội chủ nghĩa 3 XHCN “Xã hôi chủ nghĩa MỤC LỤC PHAN MỞĐÀU Chương 1: TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ÁN: 111.
Tổng quan tình hình nghiên cứu về người lao động Việt Nam làm việc có thời hạn ở nước ngoài theo higp định hợp tác lao động. Tính hình nghiên cứu ở nước ngoài vẻ lao động Việt Nam lam việc có thời han ở nước ngoài theo hiệp định hợp tác lao động. Tình hình nghiên cứu trong nước 1. Banh giá tng quan tình hình nghiên cứu.1, Những kết quả nghiên cứu đã đạt được 1.
Những vin để đặt ra can được tiếp tục nghiên cửu vẻ lao động Việt Nam lâm việc có thời hạn ở nước ngoái 13. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của Luận án. Câu hỏi nghiên cửu. Giã thuyết nghiên cứu.
Kết luận Chương1 Chương 2: MOT SÓ VAN DE LÝ LUẬN VE LAO ĐỘNG VIỆT NAM LAM, 'VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HIỆP ĐỊNH HỢP TÁC LAO ĐỘNG GIỮA. VIET NAM VÀ CÁC NƯỚC 31 21. Khai quát chung về người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài 31 3. Khái niệm vé người lao đồng Việt Nam làm việc ở nước ngoài 31 3.
Phân loại người lao động Việt Nam lam việc ở nước ngoái.3, Các quyền cơ bản của người lao động Việt Nam lâm việc ở nước ngoài 38 2. Người lao động Việt Nam làm việc ở nước nguài trong quan hệ lao động có 40 3. Khải niệm vé quan hệ lao đồng có yến tổ nước ngoài. Xung đột pháp luật trong quan hé lao đông có yêu tổ nước ngoài 4 23.
Các nguồn luật điều chinh lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài 2.1, Các điều ước quốc tế song phương và da phương, 4 2.2 Pháp luật Việt Nam điều chỉnh quan hệ lao đồng có yêu tổ nước ngoài đối với lao động Việt Nam làm việc có thời han ở nước ngoài 54 3. Áp dung các loại nguồn luật điểu chỉnh về người lao động Viét Nam lâm việc có thời hạn ở nước ngoai 56 2. Hip định hợp tác lao động giữa Việt Nam và các rước 59 24. Khai quát chung về hiệp dinh hop tác về lao đông, 59 24.
Các hiệp định hợp tác lao động giữa Việt Nam va các nước. 6 Kết luận Chương 2 16 Chương 3:THỰC TRANG LAO ĐỘNG VIỆT NAM LAM VIỆC Ở NƯỚC NGOÀI THEO HIỆP ĐỊNH HỢP TÁC LAO ĐỘNG GIỮA VIỆT NAM VÀ.1 Tình hình người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài. Sự phát triển của hop tác lao động giữa Việt Nam va các nước. Tình hình lao động Việt Nam lam việc ở một sé quốc gia và khu vực.
Thục trang thục hiện các quy định về lao động Việt Nam làm việc ở nước "ngoài theo pháp luật trong nước 96 3. Thực trang van dé đưa người lao đông Việt Nam di làm viếc có thời hạn. ở nước ngoài theo hợp đồng 3. Thực trang quan lý người lao đông Việt Nam làm việc ở nước ngoài 3.
Thực trang vé người lao động Việt Nam trở về nước, 103 3. Thục trang thi hành higp định hop tác lao động giữa Việt Nam và các nước. Thực trạng vẻ nhập cảnh, xuất cảnh của người lao đồng Viết Nam di lâm việc ở nước ngoài và trở về. Hop đẳng cung ứng lao đông của doanh nghiệp vẻ đưa người lao đông, Viet Nam đi làm việc ở nước ngoài và hop đẳng lao đông của người lao đông, "Việt Nam làm việc ở nước ngoài 107 3.
Quân lý đối với lao động Việt Nam ở nước ngoài. Các chế độ vẻ quyền lợi đối với người lao động, 117 3. Giải quyết tanh chấp lao động im 3. Đánh giá thực tiễn thi hành pháp luật về người lao động Việt Nam làm việc có thời hạn ở ngoài 1M 3.1, Những kết qua dat được 1M 3.
Những hạn chế, bất cập còn tén tại 129 Kết luận Chương 3 137 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THEO HIỆP ĐỊNH HỢP TAC LAO ĐỘNG GIỮA VIỆT NAM VA CAC NƯỚC.Phương hướng hoàn thiện pháp luật về lao động Việt Nam làm việ ngoài theo các hiệp định. Quan điểm định hướng của Dang 139 4. Phương hướng hoàn thiên pháp luật về người lao động Việt Nam làm việc ở nước ngoài 12 4. Giải pháp sửa đổi, bé sung, thiết lập mới hiệp định hop tác lao "Việt Nam và các nước 1 4.
Các giải pháp trước mắt 17 4. Giải pháp lâu đãi 152 43.Giải pháp hoàn thiện pháp luột trong nước về lao động Việt Nam ở rước ngoài dé phit hop với hiệp định hop tác lao động giữa Việt Nam và các nước. Về Luật Người lao động Việt Nam đi lam việc ở nước ngoái theo hop đồng năm 2020 156 4.2, Sửa đỗi các van bản pháp luật khác cóliên quan dén lao động Việt Nam lâm việc có thời hạn ở nước ngoài theo hướng nội luật hóa các công ước quốc tế vẻ lao động phủ hợp với xu hướng x hội cần điều chỉnh của pháp luật về người lao động Việt Nam lâm việc ở nước ngoài 160 4. Bổ sung các quy định vẻ trình độ chuyên môn cho các chủ thể tham gia "vào quan hệlao đồng của lao động Việt Nam làm việc có thời han ở nước ngoài.
Hoàn thiện các cơ chế trong hệ thing pháp luật lao động để đáp ứng những cam kết vé lao đồng trong hiệp định hop tác lao động và FTA thé hệ mới. 167 Kết luận Chương 4 170 KẾT LUẬN 11 TÀI LIỆU THAM KHAO PHY LUC PHAN MỞ BẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập va toàn cầu hóa ngày nay, di cư quốc tế đã trở thành một trong số những vẫn để lớn của thời đại. Theo ước tính của Tổ chức Di ca quốc tế (IOM) có gắn 258 triệu người đang sing và làm viée ngoai đắt nước của minh!, trong số dé khoảng 164 triệu người là lao động di cư.
Để đảm bảo cho các quan hệ lao động đó thực sự bình đẳng và cạnh tranh lành manh hướng tới việc thúc đẩy các nhu cẩu phát triển kinh tế, quyển lao động, quyển con người. bén cạnh các quy định chung của công đẳng quốc tế, vẫn cân các quốc gia liên quan cỏ sự hợp tác và điều chỉnh pháp luật nước minh cho thông nhất với các quy phạm pháp lý quốc tế vẻ lao động va cùng nhau xây dựng những thiết chế ‘hop tác pháp lý song phương, đa phương để bảo vệ các quyển và lợi ích hợp pháp cña người lao đồng di cư quốc tế Cho đến nay, đã có nhiễu cơ chế pháp lý bao về các quyển và lợi ích hop pháp đổi với người lao động di tri. Liên hiệp quốc đã thông qua Tuyên ngôn về nhân quyên (1948), Công tước quốc tế vé quyền dân sự và chính trị (1966), Công tước về quyên kinh tế, xã hội va văn hoá (1966) quy định quyên cơ bản của con người. Trong khuôn khổ của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đã ký kết nhiều công ước nhằm tạo sự công bang trong lao động quác tế như: Công ước quốc tế vẻ bảo vệ quyển của lao đồng di trú và thành viên của gia đính họ (1990), Công, tước lao đồng hang hai (2006); Tuyền bố vẻ các nguyên tắc và quyền cơ bản của người lao đông năm 1998 gồm 08 công ước.
Công ước số 87 (năm 1948), Công tước số 98 (năm 1949), Công tước số 29 (năm 1930), Công ước 105 (năm 1957), Công wdc số 138 (năm 1973), Công ước 182 (năm 1999), Công ước số 100 (năm 1951) va Công ước số 111 (năm 1958). Trong xu hướng quốc tế hoá hiện nay, "hc Linh sy Bộ Menu gio C020), Bo cáo tổ quand ti inc oi cia cng đâu it Net racic goa’ nguan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án luật học về lao động VN làm việc có thời hạn ở nước ngoài. Phân tích lý luận, thực tiễn hiệp định hợp tác, hoàn thiện chính sách.
Luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.
Luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Luật học: Lao động VN ở nước ngoài theo hiệp định" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.