Luận án tiến sĩ về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển - Lưu Ngọc Tô Tâm

Luận án nghiên cứu pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

202

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Lý luận kiểm soát ô nhiễm môi trường biển hàng hải Việt Nam

Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam là vấn đề cấp bách. Hoạt động hàng hải đóng góp lớn vào phát triển kinh tế. Tuy nhiên, ngành này cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ô nhiễm môi trường biển. Ô nhiễm môi trường biển ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái, nguồn lợi thủy sản, và sức khỏe cộng đồng. Việc nhận diện đúng các khái niệm, vai trò của pháp luật là nền tảng. Pháp luật cần thiết lập khuôn khổ vững chắc để bảo vệ môi trường biển. Các quy định quốc tế và trong nước định hướng cho hành động kiểm soát. Thúc đẩy phát triển bền vững trong lĩnh vực hàng hải Việt Nam. Nền tảng lý luận này đặt cơ sở cho các giải pháp thực tiễn. Hiểu rõ bản chất vấn đề giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu chung là giảm thiểu tác động tiêu cực của hàng hải lên đại dương. Đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường biển. Việt Nam cần tuân thủ nghiêm ngặt các cam kết quốc tế. Đồng thời, quốc gia phải phát triển hệ thống pháp luật nội địa phù hợp. Điều này đảm bảo kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm.

1.1. Khái niệm ô nhiễm môi trường biển và hàng hải.

Ô nhiễm môi trường biển là sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của nước biển. Sự biến đổi này do tác động của con người. Hậu quả gây hại đến sự sống trong môi trường biển, sức khỏe con người, và các hoạt động sử dụng biển. Hoạt động hàng hải là một trong những nguồn gây ô nhiễm chính. Các tàu biển, cảng biển, và hoạt động vận tải biển tạo ra nhiều chất thải. Ô nhiễm môi trường biển từ hàng hải bao gồm nhiều dạng. Các loại ô nhiễm này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát chặt chẽ. Việc định nghĩa rõ ràng giúp xác định phạm vi và đối tượng kiểm soát. Từ đó, xây dựng các quy định pháp luật cụ thể và hiệu quả. Nắm bắt các nguồn gây ô nhiễm giúp ưu tiên các biện pháp phòng ngừa. Bảo vệ môi trường biển là trách nhiệm chung. Xác định rõ ràng các yếu tố ô nhiễm là bước đầu tiên để xử lý. Điều này liên quan đến cả xả thải tàu biển và các hoạt động khác tại cảng.

1.2. Vai trò pháp luật bảo vệ môi trường biển.

Pháp luật đóng vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ môi trường biển. Hệ thống pháp luật tạo ra hành lang pháp lý để kiểm soát ô nhiễm môi trường biển. Các quy định pháp luật đặt ra giới hạn cho các hoạt động hàng hải. Pháp luật thiết lập cơ chế xử lý vi phạm. Pháp luật cũng định nghĩa trách nhiệm của các chủ thể. Nó đảm bảo sự tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Các quy định pháp luật giúp phòng ngừa, giảm thiểu, và khắc phục ô nhiễm. Việc áp dụng pháp luật cần nghiêm minh và hiệu quả. Một khung pháp lý mạnh mẽ hỗ trợ việc bảo vệ môi trường biển một cách bền vững. Pháp luật thúc đẩy ý thức trách nhiệm của các tổ chức và cá nhân. Nó cũng là công cụ để Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế. Vai trò này bao gồm việc xây dựng, ban hành, và thực thi các văn bản pháp luật. Mục tiêu là hướng tới một môi trường biển trong sạch và an toàn.

1.3. Công ước MARPOL và chuẩn mực quốc tế.

Công ước MARPOL là công cụ pháp lý quốc tế quan trọng nhất về phòng ngừa ô nhiễm từ tàu biển. Công ước này do Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành. MARPOL đề ra các quy định nghiêm ngặt đối với xả thải tàu biển. Các quy định này bao gồm dầu, hóa chất độc hại, các chất lỏng khác, rác thải và khí thải hàng hải. Việt Nam là thành viên của Công ước MARPOL. Việc tuân thủ MARPOL giúp Việt Nam kiểm soát ô nhiễm môi trường biển hiệu quả. Các chuẩn mực quốc tế khác cũng bổ sung cho MARPOL. Chúng tạo thành một hệ thống toàn diện. Hệ thống này hướng tới bảo vệ môi trường biển toàn cầu. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế giúp đồng bộ hóa các quy định. Đồng thời nâng cao năng lực kiểm soát của các quốc gia. Tuân thủ MARPOL là yếu tố then chốt để phát triển hàng hải bền vững. Công ước này đặt ra các yêu cầu về thiết bị, quy trình, và chứng nhận tàu biển. Nó cũng đề cập đến vấn đề nước dằn tàu.

II. Pháp luật hiện hành kiểm soát ô nhiễm biển trong hàng hải

Pháp luật Việt Nam đã có nhiều nỗ lực kiểm soát ô nhiễm môi trường biển. Các văn bản pháp luật đã được ban hành qua nhiều giai đoạn. Luật Bảo vệ môi trường là khung pháp lý tổng quát. Các luật chuyên ngành khác cụ thể hóa quy định. Ví dụ, Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Luật Tài nguyên, Môi trường biển và Hải đảo. Hệ thống pháp luật này quy định trách nhiệm của các cơ quan quản lý. Nó cũng đề ra nghĩa vụ của chủ tàu, cảng biển và người tham gia hàng hải. Mục tiêu là phòng ngừa, giảm thiểu và xử lý ô nhiễm. Việt Nam đã nội luật hóa nhiều quy định của Công ước MARPOL. Việc này thể hiện cam kết quốc tế của quốc gia. Tuy nhiên, sự phức tạp của hoạt động hàng hải đòi hỏi pháp luật liên tục cập nhật. Đảm bảo pháp luật phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, pháp luật phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao. Các quy định này cần chi tiết hóa việc kiểm soát xả thải tàu biển. Chúng phải bao gồm cả vấn đề quản lý cảng biển. Việc thực thi pháp luật hiện hành vẫn đối mặt nhiều thách thức.

2.1. Quy định pháp luật về tàu biển và cảng biển.

Pháp luật Việt Nam quy định chặt chẽ về tàu biển. Các quy định liên quan đến đăng ký, đăng kiểm, và cấp phép hoạt động. Tàu biển phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về bảo vệ môi trường. Các tiêu chuẩn này nhằm ngăn chặn ô nhiễm môi trường biển. Pháp luật cũng quy định về quản lý cảng biển. Cảng biển phải có hệ thống tiếp nhận chất thải từ tàu. Hệ thống này bao gồm dầu thải, nước dằn tàu, rác thải nhựa đại dương. Các quy định này nhằm giảm thiểu xả thải trực tiếp ra biển. Cơ quan quản lý cảng biển chịu trách nhiệm giám sát. Cảng cần đảm bảo tuân thủ các quy định môi trường. Các quy trình kiểm tra tàu khi cập cảng, rời cảng là bắt buộc. Điều này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm. Mục tiêu là xây dựng các cảng xanh, thân thiện với môi trường.

2.2. Kiểm soát xả thải tàu biển và nước dằn tàu.

Kiểm soát xả thải tàu biển là trọng tâm của pháp luật. Các quy định cấm hoặc hạn chế xả dầu, hóa chất, nước thải sinh hoạt trực tiếp ra biển. Công ước MARPOL là cơ sở pháp lý cho các quy định này. Việt Nam đã áp dụng các phụ lục liên quan của MARPOL. Nước dằn tàu (ballast water) là một vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nước này có thể chứa sinh vật ngoại lai. Việc xả nước dằn tàu không đúng quy định gây hại cho hệ sinh thái biển. Pháp luật Việt Nam đã có quy định về quản lý nước dằn tàu. Các tàu phải thực hiện trao đổi hoặc xử lý nước dằn trước khi xả. Việc kiểm soát khí thải hàng hải cũng dần được chú trọng. Các quy định về giới hạn lưu huỳnh trong nhiên liệu là một ví dụ. Tất cả nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực của tàu biển lên môi trường.

2.3. Xử lý sự cố môi trường và trách nhiệm pháp lý.

Pháp luật Việt Nam có các quy định về phòng ngừa và ứng phó sự cố môi trường. Các sự cố tràn dầu trên biển là mối lo ngại lớn. Pháp luật yêu cầu chủ tàu và cảng biển phải có kế hoạch ứng phó. Kế hoạch này phải sẵn sàng khi có sự cố xảy ra. Các quy định về bồi thường thiệt hại môi trường cũng đã được ban hành. Trách nhiệm pháp lý bao gồm trách nhiệm hành chính, dân sự và hình sự. Các cá nhân, tổ chức vi phạm phải chịu trách nhiệm. Mục tiêu là răn đe và khắc phục hậu quả. Tuy nhiên, việc xác định thiệt hại và bồi thường còn nhiều khó khăn. Quy trình xử lý sự cố đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng là rất quan trọng. Nâng cao năng lực ứng phó là yếu tố sống còn để bảo vệ môi trường biển.

III. Thách thức quản lý ô nhiễm môi trường biển hàng hải Việt Nam

Công tác quản lý ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Mặc dù có khung pháp lý, hiệu quả thực thi còn hạn chế. Nguồn lực cho việc kiểm soát và giám sát chưa đủ mạnh. Sự gia tăng hoạt động hàng hải tạo áp lực lớn. Các tàu biển, cảng biển ngày càng phát triển. Điều này làm tăng nguy cơ phát sinh ô nhiễm. Một số quy định pháp luật còn chưa đồng bộ, chồng chéo. Việc này gây khó khăn trong áp dụng. Nhận thức của một số chủ thể chưa cao. Hành vi xả thải trái phép vẫn diễn ra. Đặc biệt, các loại hình ô nhiễm mới nổi như rác thải nhựa đại dương đặt ra vấn đề phức tạp. Việc quản lý các tàu nước ngoài cũng là một thách thức. Sự cố tràn dầu trên biển vẫn luôn là mối đe dọa thường trực. Cần có cái nhìn toàn diện để khắc phục những hạn chế này. Đảm bảo bảo vệ môi trường biển hiệu quả hơn.

3.1. Hạn chế trong thực thi quy định pháp luật.

Việc thực thi pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường biển còn tồn tại nhiều bất cập. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn cho việc áp dụng. Thiếu nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Thiết bị giám sát chưa đồng bộ, hiện đại. Công tác thanh tra, kiểm tra còn hạn chế về tần suất và chiều sâu. Điều này tạo kẽ hở cho các hành vi vi phạm. Việc xử lý vi phạm đôi khi chưa đủ sức răn đe. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước chưa thực sự chặt chẽ. Dẫn đến tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm. Cần tăng cường năng lực thực thi. Đảm bảo các quy định pháp luật được áp dụng một cách nghiêm minh. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể tình hình bảo vệ môi trường biển trong hàng hải Việt Nam.

3.2. Khí thải hàng hải và rác thải nhựa đại dương.

Khí thải hàng hải là một vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng. Các tàu biển phát thải khí SOx, NOx, CO2. Những chất này gây ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu. Việt Nam đang nỗ lực kiểm soát khí thải, phù hợp với Công ước MARPOL Phụ lục VI. Tuy nhiên, việc áp dụng công nghệ giảm phát thải còn hạn chế. Rác thải nhựa đại dương là thách thức lớn khác. Nhiều rác thải nhựa từ các tàu thuyền, cảng biển trôi ra biển. Rác thải nhựa gây hại nghiêm trọng cho sinh vật biển và hệ sinh thái. Việc thu gom, xử lý rác thải nhựa còn gặp nhiều khó khăn. Cần có giải pháp tổng thể để giảm thiểu nguồn thải nhựa từ hàng hải. Nâng cao ý thức cộng đồng cũng là một yếu tố quan trọng. Các quy định về xử lý rác thải cần được tăng cường.

3.3. Năng lực giám sát và xử lý vi phạm.

Năng lực giám sát ô nhiễm môi trường biển hiện tại còn nhiều hạn chế. Hệ thống quan trắc chưa đủ phủ khắp và hiện đại. Việc phát hiện kịp thời các hành vi xả thải trái phép gặp khó khăn. Đặc biệt là các hoạt động ngoài khơi. Quy trình điều tra, thu thập bằng chứng phức tạp. Điều này ảnh hưởng đến việc xử lý vi phạm. Xử phạt hành chính đôi khi không đủ sức răn đe. Cần tăng cường đầu tư vào công nghệ giám sát. Sử dụng các công cụ như vệ tinh, flycam, cảm biến từ xa. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thanh tra. Đảm bảo quy trình xử lý vi phạm công khai, minh bạch. Mọi vi phạm phải được xử lý nghiêm khắc. Điều này thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường biển lâu dài.

IV. Giải pháp tăng cường kiểm soát ô nhiễm biển hàng hải

Để kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam, cần các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này phải dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là ưu tiên hàng đầu. Tăng cường năng lực thực thi và giám sát. Nâng cao nhận thức cộng đồng và doanh nghiệp. Hợp tác quốc tế là yếu tố không thể thiếu. Áp dụng công nghệ tiên tiến trong phòng ngừa và xử lý ô nhiễm. Mục tiêu là xây dựng một ngành hàng hải bền vững. Hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường biển. Các giải pháp cần có lộ trình rõ ràng, khả thi. Sự tham gia của các bên liên quan là thiết yếu. Từ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, đến cộng đồng. Cần có sự đầu tư thích đáng vào cơ sở hạ tầng. Cải thiện hệ thống quản lý cảng biển. Tất cả nhằm đảm bảo môi trường biển luôn trong sạch. Các giải pháp này sẽ củng cố nỗ lực bảo vệ môi trường biển của Việt Nam.

4.1. Hoàn thiện chính sách và pháp luật quốc gia.

Việc rà soát và hoàn thiện pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường biển là cần thiết. Cần bổ sung, sửa đổi các quy định còn thiếu, chồng chéo. Đảm bảo tính đồng bộ và minh bạch của hệ thống pháp luật. Nội luật hóa đầy đủ các cam kết của Công ước MARPOL và các điều ước quốc tế khác. Xây dựng các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia phù hợp. Các quy chuẩn này phải đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Cần có chính sách khuyến khích tàu thuyền áp dụng công nghệ sạch. Thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu ít ô nhiễm. Điều này bao gồm cả việc xử lý nước dằn tàu hiệu quả. Nâng cao vai trò của Bộ luật Hàng hải Việt Nam trong bảo vệ môi trường. Ban hành các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết. Đảm bảo pháp luật là công cụ hữu hiệu để bảo vệ môi trường biển.

4.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và chuyển giao công nghệ.

Hợp tác quốc tế là chìa khóa để kiểm soát ô nhiễm môi trường biển. Việt Nam cần tăng cường tham gia các diễn đàn, hiệp định quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi từ các quốc gia tiên tiến. Ký kết và thực hiện các thỏa thuận song phương, đa phương. Mục tiêu là phòng chống ô nhiễm biển xuyên biên giới. Chuyển giao công nghệ là rất quan trọng. Áp dụng các công nghệ xử lý xả thải tàu biển hiện đại. Các công nghệ này bao gồm xử lý nước dằn tàu, khí thải hàng hải. Phát triển công nghệ tái chế rác thải nhựa đại dương. Hợp tác quốc tế giúp tiếp cận nguồn tài chính, kỹ thuật. Nâng cao năng lực nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ. Điều này góp phần vào việc bảo vệ môi trường biển hiệu quả hơn.

4.3. Nâng cao vai trò quản lý cảng biển và cơ quan nhà nước.

Quản lý cảng biển đóng vai trò trung tâm trong phòng ngừa ô nhiễm. Cần nâng cao năng lực của các cơ quan quản lý cảng biển. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị tiếp nhận và xử lý chất thải. Đào tạo đội ngũ cán bộ có chuyên môn cao. Cải thiện quy trình kiểm tra, giám sát tàu thuyền. Đảm bảo các cảng biển tuân thủ nghiêm ngặt quy định môi trường. Các cơ quan nhà nước cần tăng cường phối hợp liên ngành. Phối hợp giữa Bộ Giao thông vận tải, Bộ Tài nguyên và Môi trường, Bộ Quốc phòng. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả trong ứng phó sự cố môi trường. Nâng cao hiệu quả xử lý vi phạm. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng hàng hải. Khuyến khích các cảng biển phát triển theo mô hình cảng xanh bền vững. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của hàng hải Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (202 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LƯU NGỌC TO TAM PHÁP LUẬT KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOAT DONG HANG HAI O VIET NAM CHUYEN NGANH: LUAT KINH TE MA SO: 62.07 (MA SO CU: 62.01) LUẬN AN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Thu Hạnh PGS. Nguyễn Hồng Thao HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Nội dung cũng như các số liệu trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực.

Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN LƯU NGỌC TO TÂM MỤC LỤC Chương 1. NHỮNG VAN DE LÍ LUẬN VE PHÁP LUẬT KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNG HẢI. KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOAT DONG ;/9ie0.

Khái niệm môi trường biển va 6 nhiễm môi trường biển. Hoạt động hàng hải va 6 nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải. Khái niệm kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải. PHAP LUAT KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOAT DONG HANG HẢI.

(G2 1 51 51 3 51 1 1 11 51 1111 11 111 11 1T HT TH ng 30 1. Khái niệm pháp luật kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động Ee E3 SANGEgSSSI002L2S500130/13HSN6 ĐiANGI0N0016 30 1. Các nguyên tắc của pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển ane Wont Hồng HỒN VAAL ccsscccansss wen.canscwancen 105 tai sonnei sy den 1050010000006 Anh 488 SNA A So ea 35 1. Nội dung cơ ban của pháp luật kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển trong ftnnf đồn WAVE TH sess tạ gen Hà a a es Ghi ts GAR 1E LSS LS SE SOR 008 A 38 1.

Vai trò của pháp luật doi với việc kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển TORE TOG ÔNG THĂNG VDL cá aiaenicpnoiiiiidii xaasis sea l5 kh h0 Sia 5S ARAB ARE RRR A A NRA 353. Các yếu tô ảnh hưởng đến pháp luật kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển trong hoạt động hang HuổÌ. ng TT ng và 57 1. PHAP LUAT QUOC TE VÀ KINH NGHIEM CUA MOT SO QUOC GIA TRONG VIỆC XÂY DUNG PHÁP LUAT VE KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRUONG BIEN TRONG HOAT DONG HANG HAL.

Pháp luật quốc té về kiểm soát 6 nhiễm môi trường bién trong hoạt động /7/1-7,1,/000n0nẺ. Kinh nghiệm xây dựng pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải của một số quốc gia có biển trên thé giới. ó6 KET LUẬN CHUONG L.-- G1 1 E11 11 51 1 11 1T HT TH TH TT TH TH trệt 72 Chương 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT KIEM SOÁT Ô NHIÊM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOAT ĐỘNG HÀNG HAI Ở VIỆT NAM.

ĐÁNH GIÁ KHÁI QUÁT QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIEN PHAP LUẬT KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOAT ĐỘNG HANG HAI Ở VIET NAM QUA CÁC GIAI ĐOẠN. Giai đoạn trước năm IÖÖÕ. Giai đoạn từ 1986 AEN r4y. 5-52 SE EEE2E1E521211111211111111111 1111 te.

THỰC TRẠNG PHAP LUẬT VE TAU BIEN VÀ THUYEN BỘ. Các qui định pháp luật vé tàu Dien. Các qui định pháp luật về thuyén B6. THUC TRANG PHAP LUAT VE KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRUONG BIEN TRONG CAC HOAT ĐỘNG CANG BIỂN.

Kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển khi mở cảng biển. Kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển khi tau cập cảng, rời cảng, qua canh.3 Trách nhiệm phòng chống cháy nỗ và phòng ngừa 6 nhiễm môi trường 78. THUC TRẠNG PHÁP LUAT VE KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG MOT SO HOAT ĐỘNG GIAO THONG TREN BIEN. Kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển theo đặc thù của các hoạt động giao thông trên ĐiỂH.

Kiểm soát chat thải doi với các hoạt động giao thông trên biển. THUC TRANG PHAP LUAT VE PHONG NGUA VA KHAC PHUC SU CO MOI TRUONG TRONG HOAT ĐỘNG HANG HAL. Pháp luật về phòng ngừa sự cô môi trường trong hoạt động hàng hdi. Pháp luật về khắc phục sự cô môi trường trong hoạt động hàng hải.

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VE TRÁCH NHIỆM PHAP LÍ DOI VỚI KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRUONG BIEN TRONG HOẠT DONG HÀNG HÁẢI. Trách nhiệm hành CÍÍHÌÍH. Trách nhiỆM hinh SỤ". HH kg tk kg ket 131 2.

Trách ANidm AGN SỤP. THUC TRẠNG PHÁP LUẬT VE CÁC CƠ QUAN QUAN LÍ NHÀ NƯỚC KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRUONG BIEN TRONG HOẠT ĐỘNG HÀNG HÁI. 138 KET LUẬN CHƯNG 2.--- - E221 S1 S123 51512111155 1111 11101111010 111011111 rệt 145 Chương 3. NHỮNG GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRƯỜNG BIEN TRONG HOAT DONG HÀNG HAI Ở VIET NAM woo.

CO SO CUA VIỆC HOÀN THIEN PHAP LUAT KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRUONG BIEN TRONG HOAT ĐỘNG HANG HẢI. Quan diém của Dang và Nhà nước về kiêm soát 6 nhiém môi trường noi chung và kiêm soát 6 nhiém môi trường bién Hi FÏÊHE. Mục tiêu của việc kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động HN HH «san tác ssn Ha ng tử sR SB LS BRN A LL NN 40N0i 148 3. Yêu cầu cơ bản của việc hoàn thiện pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải.

- 5 TT kg rrre 151 3. NHỮNG KIÊN NGHỊ CU THE NHẰM HOÀN THIEN VA TANG CƯỜNG HIEU QUA CAC QUI ĐỊNH PHAP LUAT VE KIEM SOÁT Ô NHIEM MOI TRUONG BIEN TRONG HOẠT ĐỘNG HANG HAL. Hoàn thiện các qui định pháp luật thực định của Việt Nam về kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng Ndi. ccc esses teen 156 3.

Tăng cường sự tham gia, kí kết chuyển hóa các điều ước quốc tẾ vào pháp luật Việt Nam về kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải. Nâng cao hiệu quả của các cơ quan quản lí nhà nước về kiêm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải. Nâng cao hiệu quả các giải pháp kinh tế, khoa hoc kĩ thuật và tuyên truyén giáo dục về kiểm soát 6 nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hii. 174 KET LUẬN CHƯƠNG 3.

--- CS 1 1S TH TT TH TH TH TH TH TH TH Hết 184 KET LUẬN.- - - S323 121515115 1111211151211 11111111111 111101111111 11111111 ggrreg 185 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BÓ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC VĂN BẢN PHÁP LUẬT MỞ DAU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Biên và đại dương chiếm 71% bề mặt của trái đất. Lịch sử tiễn hóa của loài người luôn gắn kết với biển. Nền văn minh nhân loại càng cao, nền kinh tế càng phát triển thì giá trị của biển càng được tôn vinh.

Biển mang lại cho con người những giá trị to lớn về kinh tế, về môi sinh và về khoa học. Tuy nhiên, cùng với nhu cầu ngày càng tăng về các giá trị từ biển, con người đã và dang gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho biển và các nguồn tài nguyên biển từ các hoạt động trên biển, trong đó có hoạt động hàng hải. Vùng biển Việt Nam rộng khoảng 1 triệu km”, án ngữ trên các tuyến hàng hải và hàng không huyết mạch giữa ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, giữa Châu Á, Trung Cận Đông với Trung Quốc, Nhật Bản và các nước trong khu vực. Bờ biển Việt Nam dài 3260km, bao bọc lãnh thổ Việt Nam ở cả 3 hướng Đông, Nam và Tây Nam, tính trung bình cứ 100 km’ đất liền có 1km bờ biển (tỉ lệ này cao gấp 6 lần tỉ lệ trung bình của thế giới).

Biển Việt Nam rat thuận lợi dé phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn như dầu khí, hải sản, vận tải biển, cảng biển và kết câu hạ tang, công nghiệp tàu biến, du lịch biển và các ngành dịch vụ biển khác. Hội nghị lần thứ Tư Ban chấp hành trung ương Đảng khóa X đã đưa ra Nghị quyết về Chiến lược Biển đến năm 2020, “phan đấu đưa kinh tế biển đóng góp khoảng 53 - 55% GDP và 55 - 60% kim ngạch xuât khâu của cả nước”. Với những đặc điểm đó, hoạt động hàng hải Việt Nam cũng rất thuận lợi để phát triển nhằm các mục đích thương mại, an ninh quốc phòng, du lịch, dịch vụ, thăm dò khai thác tài nguyên, khảo sát đo đạc biên vẽ hải đồ., mang lại nhiều giá trị kinh tế cho sự phát triển của đất nước. Theo quan điểm của Đảng về chiến lược Biển Việt Nam, kinh tế hàng hải được sử dung làm yếu tô đột phá dé thúc day phát triển nhanh, bền vững kinh tế biển, góp phan bảo đảm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán quốc gia về biển, đảo.

Dinh hướng chiến lược phát triển kinh tế-xã hội đến năm 2020 đưa mục tiêu phát triển kinh tế hàng hải đứng vị trí thứ hai sau khai thác chế biến dầu khí và các loại khoáng sản; đến sau 2020 đứng vị trí thứ nhất cần ưu tiên phát triển trong 5 ngành kinh tế biển. Có thể nói Dang ta đã đánh giá đánh giá một cách toàn diện về vai trò, vị trí của biển và kinh tế biển, của hoạt động hàng hải đối với sự nghiệp phát triển kinh tế-xã hội, đảm bảo an ninh quốc phòng của đất nước. Vi vậy, cũng chính từ các hoạt động hàng hải này, môi trường biển và các nguồn tài nguyên biển đã và đang đứng trước các nguy co 6 nhiễm và suy thoái. Hàng năm, biển Việt Nam phải đối diện với tình trang ô nhiễm nước biến trầm trọng do các sự cố từ giao thông vận tải thủy, các nguồn tài nguyên biển đang bị giảm sút.

Mặc du có nhiều giải pháp đang được tính đến nhưng hiệu quả thực sự không cao. Pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển từ các hoạt động hàng hải còn nhiều hạn chế. Bộ luật Hàng Hải 2005 chỉ có 4 điều quy định về việc phòng ngừa ô nhiễm môi trường. Luật bảo vệ môi trường 2005 mới chỉ dừng lại ở các quy định mang tính nguyên tắc về bảo vệ môi trường biển nói chung.

Hệ thống các cơ quan quản lí nhà nước về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển ở Việt Nam nói chung còn nhiều bat cập. Mới đây, Tổng cục Biên và Hải đảo (trực thuộc Bộ Tài nguyên và Môi trường) được thành lập theo Nghị định số 25/2008/NĐ-CP của Chính Phủ ngày 4/3/2008 Qui định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tô chức của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Bên cạnh đó, nhiều điều ước quốc tế về vấn đề này được ký kết mà Việt Nam là một quốc gia thành viên càng đòi hỏi Việt Nam phải có một hệ thống pháp luật đủ mạnh, một hệ thống các cơ quan quản lý nhà nước đủ tầm để giải quyết được các vấn đề thực tế đặt ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu pháp luật về kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hoạt động hàng hải tại Việt Nam, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kiểm soát ô nhiễm môi trường biển trong hàng hải Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter