Luận án Tiến sĩ luật học: Di chuyển lao động tự do ASEAN & kiến nghị VN

Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Nghiên cứu vấn đề pháp lý, thực tiễn và đưa ra kiến nghị cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC

Năm xuất bản

Số trang

245

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Di chuyển Lao động Tự do ASEAN Bối cảnh và Tầm quan trọng

Di chuyển lao động tự do ASEAN có vai trò thiết yếu. Nó đóng góp vào hội nhập khu vực. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) đặt mục tiêu cao. Mục tiêu này bao gồm tạo điều kiện cho luồng lao động xuyên biên giới. Lao động có tay nghề là trọng tâm. Điều này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Nó cũng tăng cường năng lực cạnh tranh khu vực. Thị trường lao động ASEAN cần linh hoạt. Sự linh hoạt hỗ trợ phân bổ nguồn lực hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều vấn đề pháp lý và thực tiễn tồn tại. Chúng cần được giải quyết để hiện thực hóa mục tiêu này. ASEAN nỗ lực để xây dựng một thị trường lao động thống nhất hơn. Điều này giúp chuyển giao kỹ năng và kiến thức.

1.1. Mục tiêu Cộng đồng Kinh tế ASEAN AEC về lao động

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) hướng tới thị trường đơn nhất. Mục tiêu bao gồm tự do di chuyển hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn. Đặc biệt, tự do di chuyển lao động có tay nghề là trọng tâm. AEC kỳ vọng tạo môi trường thuận lợi. Môi trường để lao động có tay nghề di chuyển giữa các quốc gia thành viên. Mục đích là tối ưu hóa nguồn nhân lực. Đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh chung. Thị trường lao động ASEAN trở nên linh hoạt hơn. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên.

1.2. Khái niệm và phạm vi lao động tự do ASEAN

Khái niệm lao động tự do ASEAN không phải di chuyển không giới hạn. Nó tập trung vào lao động có tay nghề. Phạm vi bao gồm tám ngành nghề chính. Các ngành này được quy định trong Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau (MRA). Ví dụ có kỹ sư, kiến trúc sư, kế toán, bác sĩ. Ngoài ra còn có nha sĩ, y tá, khảo sát viên và chuyên gia du lịch. Những ngành này được ưu tiên di chuyển. Điều này bổ sung nguồn nhân lực chất lượng cao. Nó cũng hỗ trợ phát triển các ngành dịch vụ quan trọng trong khu vực.

II.Khung Pháp lý Di chuyển Lao động ASEAN Thỏa thuận và Cơ chế

Khung pháp lý điều chỉnh di chuyển lao động ASEAN rất đa dạng. Nó bao gồm nhiều văn bản từ cấp khu vực đến quốc gia. Các văn bản này tạo nền tảng vững chắc. Nền tảng nhằm thúc đẩy tự do di chuyển lao động. Đặc biệt là lao động có tay nghề. Các hiệp định, thỏa thuận và quy định quốc gia đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách luồng lao động xuyên biên giới vận hành. Việc hiểu rõ khung pháp lý giúp nhận diện cơ hội. Nó cũng giúp phân tích thách thức. Các quốc gia thành viên ASEAN nỗ lực hài hòa hóa quy định. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn.

2.1. Các cam kết quốc tế và khu vực liên quan

ASEAN đã thiết lập nhiều cam kết quan trọng. Các cam kết này nhằm thúc đẩy di chuyển lao động. Hiệp định Khung ASEAN về Dịch vụ (AFAS) là một ví dụ. Nó bao gồm các quy định về di chuyển thể nhân. Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau (MRA) là công cụ chủ chốt. MRA được ký kết cho nhiều ngành nghề chuyên môn. Các MRA giúp đơn giản hóa thủ tục công nhận bằng cấp. Điều này tạo điều kiện cho lao động có tay nghề. Các quốc gia cũng tham gia các công ước quốc tế về lao động di cư. Các cam kết này đặt nền tảng pháp lý vững chắc cho luồng lao động xuyên biên giới.

2.2. Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau MRA cho lao động có tay nghề

Các Thỏa thuận Thừa nhận Lẫn nhau (MRA) là trung tâm. Chúng thúc đẩy di chuyển lao động có tay nghề. MRA được thiết kế để chuẩn hóa quy trình công nhận. Quá trình công nhận trình độ chuyên môn giữa các quốc gia ASEAN. Hiện có MRA cho tám ngành nghề. Ví dụ kỹ sư, kiến trúc sư, kế toán, bác sĩ, y tá. MRA giúp giảm bớt rào cản về giấy phép hành nghề. Điều này mở rộng cơ hội cho lao động có tay nghề. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển của thị trường lao động ASEAN.

2.3. Quy định về giấy phép lao động và visa lao động

Dù có MRA, lao động di cư ASEAN vẫn cần tuân thủ quy định quốc gia. Quy định về giấy phép lao động và visa lao động là bắt buộc. Mỗi quốc gia thành viên có luật và thủ tục riêng. Điều này tạo ra sự phức tạp lớn. Nó cản trở di chuyển lao động tự do ASEAN. Lao động cần xin giấy phép và visa. Quy trình thường mất thời gian, yêu cầu nhiều tài liệu. Hài hòa hóa các quy định này là cần thiết. Hài hòa hóa sẽ giảm gánh nặng hành chính. Nó tăng cường tính linh hoạt của luồng lao động xuyên biên giới.

III.Thực trạng Thách thức Di chuyển Lao động Xuyên Biên giới

Thực tiễn di chuyển lao động tự do ASEAN đối mặt nhiều thách thức. Dù có cam kết, việc thực hiện chưa đồng bộ. Luồng lao động xuyên biên giới vẫn còn hạn chế. Đặc biệt đối với lao động có tay nghề. Nhiều rào cản pháp lý và hành chính vẫn tồn tại. Các rào cản này làm giảm hiệu quả chính sách. Thị trường lao động ASEAN chưa thống nhất. Sự khác biệt về luật pháp, ngôn ngữ, văn hóa ảnh hưởng lớn. Bảo vệ quyền lợi của lao động di cư ASEAN cũng là vấn đề nhức nhối. Cần có giải pháp đồng bộ hơn để thúc đẩy di chuyển lao động hiệu quả.

3.1. Dòng chảy lao động tự do ASEAN hiện nay

Dòng chảy lao động tự do ASEAN chủ yếu là lao động phổ thông. Lao động phổ thông thường di chuyển không chính thức. Lao động có tay nghề di chuyển còn khiêm tốn. Các quốc gia như Singapore, Malaysia, Thái Lan thu hút nhiều lao động. Những nước này có nhu cầu cao về lao động. Tuy nhiên, số lượng lao động di cư theo MRA chưa đáng kể. Điều này cho thấy rào cản vẫn còn lớn. Đặc biệt là trong công nhận bằng cấp và giấy phép hành nghề. Thị trường lao động ASEAN vẫn còn phân mảnh. Sự phân mảnh này ảnh hưởng đến tính linh hoạt tổng thể.

3.2. Rào cản pháp lý và hành chính đối với di chuyển

Các rào cản pháp lý và hành chính là trở ngại lớn. Luật pháp quốc gia về lao động, nhập cư còn khác biệt. Quy trình xin giấy phép lao động và visa lao động phức tạp. Việc công nhận bằng cấp và kinh nghiệm chưa hoàn toàn đồng bộ. MRA chỉ là khung pháp lý ban đầu. Áp dụng MRA ở cấp độ quốc gia còn nhiều vướng mắc. Chính sách ưu tiên công dân quốc gia vẫn phổ biến. Điều này hạn chế cơ hội cho lao động di cư ASEAN. Ngôn ngữ, văn hóa cũng là thách thức. Những thách thức này ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập.

3.3. Bảo vệ quyền của lao động di cư ASEAN

Bảo vệ quyền lợi của lao động di cư ASEAN là vấn đề cấp bách. Lao động di cư thường dễ bị tổn thương. Họ đối mặt với nguy cơ bị bóc lột, phân biệt đối xử. Thiếu thông tin về quyền và luật pháp nước sở tại phổ biến. Cơ chế giải quyết tranh chấp chưa hiệu quả. Các tổ chức quốc tế và khu vực đã có nhiều nỗ lực. Nỗ lực nâng cao nhận thức và bảo vệ quyền lợi. Tuy nhiên, thực trạng vẫn còn nhiều bất cập. Cần có các biện pháp thực thi mạnh mẽ hơn. Việc này đảm bảo công bằng cho tất cả lao động.

IV.Việt Nam trong Luồng Lao động Di cư ASEAN Cơ hội Hạn chế

Việt Nam là thành viên tích cực của ASEAN. Nước này đóng vai trò quan trọng trong luồng lao động xuyên biên giới. Việt Nam có nguồn nhân lực dồi dào. Lao động Việt Nam có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc hội nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) mở ra nhiều cơ hội. Cơ hội cho lao động Việt Nam tìm kiếm việc làm chất lượng cao. Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối mặt với nhiều hạn chế. Hạn chế về năng lực cạnh tranh, rào cản ngôn ngữ là phổ biến. Nước này cần có chính sách phù hợp. Chính sách này tận dụng tối đa lợi ích. Đồng thời bảo vệ quyền lợi lao động Việt Nam ở nước ngoài.

4.1. Tình hình lao động Việt Nam tham gia thị trường ASEAN

Lao động Việt Nam ngày càng tham gia sâu vào thị trường lao động ASEAN. Phần lớn là lao động phổ thông. Họ di chuyển sang các nước như Malaysia, Thái Lan, Singapore. Lao động có tay nghề Việt Nam di chuyển còn hạn chế. Các lĩnh vực chủ yếu là xây dựng, sản xuất, dịch vụ. Nhu cầu về lao động Việt Nam ở một số ngành tăng lên. Điều này do chi phí cạnh tranh và sự cần cù. Tuy nhiên, vấn đề về giấy tờ, quy trình còn phức tạp. Nhiều lao động Việt Nam vẫn di chuyển không chính thức. Điều này gây rủi ro về pháp lý.

4.2. Chính sách Việt Nam với di chuyển lao động khu vực

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách. Các chính sách này nhằm thúc đẩy và quản lý di chuyển lao động. Các bộ, ngành liên quan xây dựng khung pháp lý. Khung pháp lý này phù hợp với cam kết ASEAN. Việt Nam cũng chú trọng đào tạo nâng cao kỹ năng. Nâng cao kỹ năng cho lao động có tay nghề là ưu tiên. Chính phủ ký kết các thỏa thuận song phương. Thỏa thuận này hỗ trợ đưa lao động ra nước ngoài. Nỗ lực này nhằm đảm bảo quyền lợi và an toàn. Tuy nhiên, việc thực thi và giám sát cần cải thiện. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan liên quan.

4.3. Thách thức và giải pháp cho lao động Việt Nam

Lao động Việt Nam đối mặt nhiều thách thức khi di chuyển. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng mềm còn hạn chế. Khả năng cạnh tranh với lao động khu vực chưa cao. Sự khác biệt về luật pháp, văn hóa cũng là rào cản. Việc công nhận bằng cấp, chứng chỉ còn khó khăn. Giải pháp cần tập trung vào nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đào tạo tiếng Anh và kỹ năng nghề là ưu tiên hàng đầu. Chính phủ cần đàm phán thêm MRA. Nước này cũng cần tăng cường bảo hộ pháp lý. Tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc xin visa lao động. Thúc đẩy kênh di chuyển hợp pháp là rất quan trọng.

V.Định hướng Tương lai cho Thị trường Lao động ASEAN

Tương lai của di chuyển lao động tự do ASEAN đòi hỏi hợp tác chặt chẽ. Các quốc gia thành viên cần nỗ lực đồng bộ. Mục tiêu là biến thị trường lao động ASEAN thành hiện thực. Điều này bao gồm giải quyết các thách thức hiện có. Đồng thời xây dựng các cơ chế mới. Cơ chế này hỗ trợ luồng lao động xuyên biên giới. Sự phát triển của công nghệ tạo ra yêu cầu mới. Yêu cầu về kỹ năng và trình độ của lao động. Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Nước này cũng cần cải thiện thực tiễn triển khai. Sự hội nhập sâu rộng hơn là cần thiết.

5.1. Nâng cao kỹ năng và chất lượng lao động có tay nghề

Nâng cao kỹ năng và chất lượng lao động là yếu tố then chốt. Thị trường lao động ASEAN cần nguồn nhân lực chất lượng cao. Các quốc gia cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề. Đặc biệt là đào tạo cho lao động có tay nghề. Chương trình đào tạo cần phù hợp với yêu cầu của khu vực. Công nhận chứng chỉ nghề giữa các nước là cần thiết. Điều này giúp tăng cường khả năng cạnh tranh. Nó cũng thúc đẩy di chuyển lao động tự do ASEAN hiệu quả. Phát triển các kỹ năng số và ngoại ngữ là ưu tiên quan trọng.

5.2. Hài hòa hóa chính sách và luật pháp trong khu vực

Hài hòa hóa chính sách và luật pháp là nhiệm vụ quan trọng. Sự khác biệt hiện tại tạo ra rào cản. Các quy định về giấy phép lao động, visa lao động cần đơn giản hóa. Quy trình công nhận bằng cấp qua MRA cần hiệu quả hơn. ASEAN cần xây dựng các tiêu chuẩn chung. Tiêu chuẩn về lao động và việc làm. Điều này giúp tạo ra sân chơi bình đẳng. Nó cũng tạo môi trường minh bạch cho luồng lao động xuyên biên giới. Sự đồng bộ này sẽ thúc đẩy hội nhập sâu rộng hơn.

5.3. Thúc đẩy hợp tác song phương và đa phương

Hợp tác song phương và đa phương là rất cần thiết. Hợp tác giữa các quốc gia thành viên ASEAN. Hợp tác nhằm giải quyết các vấn đề chung. Vấn đề liên quan đến di chuyển lao động. Các thỏa thuận hợp tác có thể mở rộng danh mục ngành nghề. Danh mục ngành nghề được hưởng MRA. Chia sẻ kinh nghiệm và thực tiễn tốt là quan trọng. ASEAN cũng cần tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế. Tổ chức quốc tế như ILO để bảo vệ quyền lợi. Bảo vệ quyền của lao động di cư ASEAN. Điều này tạo điều kiện cho một thị trường lao động hội nhập sâu rộng hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học tự do di chuyển lao động trong asean những vấn đề pháp lý thực tiễn và một số kiến nghị đối với việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (245 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ NGỌC LAN TỰ DO DI CHUYEN LAO ĐỘNG TRONG ASEAN - NHỮNG VÁN ĐÈ PHÁP LÝ, THỰC TIẾN VÀ MỘT LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯ PHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI BÙI THỊ NGỌC LAN TỰ DO DI CHUYEN LAO ĐỘNG TRONG ASEAN - NHUNG VAN ĐÈ PHÁP LÝ, THỰC TIEN VÀ MOT Chuyên ngành: Luật quốc tế Mã số: 9 38 01 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng đẫn khoa học: 1. Đỗ Ngân Binh Hà Nội - 2022 LOI CAM ĐOAN Tôi xin cam docm dy là công trình nghiên cứu cia riéng tã,.

Các sổ te siêu rong luận án là mong thực. Những kết luân khoa học của luận con chưa từng duce at công bd trong bắt công trinh nào lhác TÁC GIÁ LUẬN ÁN Bùi Thị Ngọc Lan LOI CAM ON Luận án của nghiên cửu sinh được hoàn thành trì Truông Đại học Luật Ha Nội. Trong quá tình nghiên cứu nghiên của sinh đã nhân được những nơ giúp đỡ v6 cùng quỷ báu cũa các tập thể và cá nhân. Tôi in bay t lòng biét ơn sâu sắc nhất đồn các thiy, cô hướng dẫn khoa học cho luận én la PGS.

Nguyẫn Bá Binh và TS. ĐỂ Ngân Bình đã tin tinh giúp đã, hướng dẫn tối trong quá tỉnh tiễn khá và hoàn thiện luận án Tôi xin git lời cần on chân thành tới Ban Giám hiệu Trường Dai học Luật Hà Nội, Phòng Déo tao Sau Dai hoc, Khoa Pháp luật quốc tổ đ tao moi điệu liên cho tối trong qua tình học tập và hoàn thiện luận án Tôi xin gi li cm ơn tối gia inh, bạn bé và ding nghiệp đã ing hô, động iễn và hỗ tro tốt nhất để tối có thd hoàn thánh luận án này: DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT Thvết tất | Tên đây đủ hãng tiếng Việt Ten đây đủ bằng tiếng Anh. BA Tiền túc ev ASEAN ‘ASEAN Arebitert AAC Hội ding kiên túc arASEAN | ASEAN Architect Comal AC Cộng đồng ASEAN ‘ASEAN Community ACE Hai đồng Điệu phốiASEAN ‘ASEAN Coordinating Committee ACPACC | Uy bea dtu pha kt tom chuyen | ASEAN Chartered nghiệp ASEAN Professional Accountant Coordinsting Committee ACPE Ky a chuyên nghịp đồ au) ASEAN Chartered kiện theo ASEAN Professional Engineer ACTF Công ước ASEAN vi phòng| ASEAN Convention against chống mus bán người, đặc biệt là | Humen ‘Trafficking phụ nữ và trẻ em especially Women and Children. ACCSTP | Tiêu chân tinh độ chmg) The ASEAN Common ASEAN về du lịch Competency Standards for Tourism Professional ACPA Ke tom chuyên nghiệp đủ eu | ASEAN Chartered kiện theo ASEAN Professional Accountant ACPECC | Uỷ tan đâu phối kỹ ar chuyen | ASEAN Chartered nghiệp ASEAN Professional Engineere Coordinsting Committee ACTS HỆ thông weo đề tn nhị ASEAN Credt Tranter ASEAN System ‘ADE Wein hing phat tien châuA ‘Asien Development Banke AEC Công đồng kính tệ ASEAN ASEAN Economie Community AECC Hội đăng Công đồng Lính tệ| ASEAN Economie ASEAN Community Council EM Ha agi Bộ tưởng Emh tế ASEAN Economic Meetings ASEAN Hiệp ảnh khung ASEAN về ‘ASEAN Framework dịch vụ Agreement on services ARTA Kis vue thong met tu do 2SEAN Free Trade Area ASEAN AICGD | Uy ban dtu phat chmg ASEAN | ASEAN Joint Coordinating và nha khoa Committee on Dental Practitioners MEN | Uy ban eu phat chung ASEAN | ASEAN Joint Coordinating vi điều dưỡng Committee on Nursing AICGM | Uy baa dtu phat chungASEAN| ASEAN Joint Coordinating vi hành nghề y Committee on Medical Practitioners ALMM | Hã aga Bộ tường Lao ding] ASEAN Labow Mines ASEAN Meeting APSC Công đồng chsh tj mm nhị ASEAN Politica Seouity ASEAN Community FORF King than chiêu tinh đội ASEAN Qualificetionr ASEAN Reference Framework ASEAN | Hitp hat cae quéc gaDangNem | Association of South Eat A Asien Nations ASC Công đồng em nnh ASEAN ASEAN Seauny Community ASCC Công dang văn hoa - xã hội ASEAN Sedo.

Cultwal ASEAN Community ATISA | Hiệp Gah Thương mai dich va| ASEAN Trade in Services ASEAN Ageement ATPMC | Uyben gam sttleo ding dalich | ASEAN Toian ASEAN Professional Monitoring Committee ATPRS | Hệ thing đăng ky nghề du ich | ASEAN Towian ASEAN Professional Registration System AUN Meng inci các trường dai học ASEAN University Network ASEAN BOI Cục Dau te Philippines Philippines Bamd of Investments CATC Chương tình da lich dang] Common ASEAN Toaian ASEAN Curriculum CS Uy ban đều phố ASEAN vé| ASEAN Coordinating dịch vụ Committee onServices CPA Chững chỉ Kế toán viên Certified Public Accountants CPD TháhiếnnghữngệpHẽntục | Conliming Profesional Development CSS Nhà cùng cấp dich vụ theo hop | Contractual Senire đẳng ‘Suppliers EU Tiên mình châu Aw European Union FDI Dau te trục tiếp nuớc ngoài Foreign Direct Investment GATS Hiệp định chung về thương ma | Gensel Ageement on dich vụ ‘Trade in Services GDF Thụ nhập bnh quên bín đu Quay người Hire) To chức Lao động Quốc tế Tatemationd Labow Organization TT 'Công nghệ thông ta Tafomnation Technology TRE Ti ding điều dưỡng Lao Táo Nwang Board MODE4 | “Higa din the ain MOH Beye ‘Miniiry of Heath MNF Hiệp Gah ASEAN we & chuyên| ASEAN Agreement ơn thể nhân. Movement of Nahwal Persons MRA Thos thuận cổng nhữnlãn nhau | Mutual Recogaition Asrengment MRATP | Thản thuận cổng hin fia ahaa | ASEAN Mutud Recogaition vi dich vụ dulich Asrengment on Towism Professionals MOF Thmg bình đô quốc ga| Malayse Qualifications Melaysia Framework NAFTA | Hitp Gah throng mai ty do Bic | North Ameicm Free Trade My Agrement NOF Kinng bin đồ quốc ga National Qualifications Fremevari NOS Hi thing hình đồ quốc ge National Qualification System NTEP:— | Hã đăng Ho đông da ich qué | National Tan ga Professional Boarde Nis | Cae Téchs dulich que ga] ASEAN’ National Toute Orgenizations PRA To quan quấn lý nghĩ nghập| The Profesnonal Regulatory quốc ga Athority BS BH HỆ BI at eb OR | úy 2:togã.VoiggiZ2VMiSdE tý REPA | Ki tom chuyin ngiệp muse) Ragemd Forage ngoài có đăng xy Professional Accountant REPE— | Eỹmrrhyinngiipmơongon| Regatered Forge có đăng kỷ Professional Engineer TFEU — | Hitp use vé date ning ois Lif | Tresty on the Functioning oF mink châu Âu the Ewopean Union ~ TEEU THỂ Wi đăng Y khoa Thủ Lan The Medical Comal’ oF Thailand UNESCO | Tổ chúc Giao dục Khoa hoe va] Unated Nations Educational Vănhóa cia Litnhop quốc | Scientific and Cultural Organization VAGPA | Har Kitm tein wide hiah nghé | Vitmm Amoaaien oF VietNam Centfied Public Accountents VIOS |B tte cinta Ey ning agh du | Vimmm Toate lich Viê Nam Occupational Stalls Standards VOF Ring tinh độ quất ge Viet] Yietmmem Qualifications Nam Framework wo To chk Thvongma Tht ga | World Trade Organization DANH MỤC CÁC BẰNG BIEU, HÌNH VỀ SIT] Ký lận Tên Ding bu, inv Trang Tiểu hãi Bể No động & ar cia mốt rổ nước 1 | Băg2l 2 ASEAN giá dom2010-2019 Tanda | Ty Git te Taw theo Bich bin AEC wo we], tịch bản cơ sỡ, năm 2025 7 Tin trường Ìno động ota nước Gin và nuốc gộc 3 Biểu để 2 3 = = „ 7 trước và sau lâu di cử lao động 2 | manai | ÔwyWnhđmgbimoqydshriaMBAvE| ạa dich vụ tự vấn kỹ thuật 5 Hinh 32 Quy trình đăng bạ kiên trúc sư ASEAN 84 — | Cay tinh dingbat tom chayin agin di. & | PAR33 | tuidén theo ASEAN 8 5 Wan mức đổ trình độ chuyên môn oie Chương 7. | Bảng34 88 tình đa lịh chang ASEAN (CATC) 3 | mamas | f ®mimeiiMRATPdpMBmvmVA ạg cấp đô quốc ga Sur them ga cần các co quan cấp quốc ga va k Hung in cấp khu vực vào quá trình tham chiếu AQRF s2 10.

| Bing37 — | Cachan ché adi vei Mode 4 theo AFAS 108 Wie độ cam kế cia phương thức hiện Gin thể 11. | Bảng38 » gin gees 110 nhận trong khuôn khổ AFAS Ca cơ quan quốc gia dive Thành Tập thea các 12. | Bảng39 eee 114 MRA - Thánh công đạt được wong việc tae ea] .TP cite mat 05 qude gathànhviên mt Sẽ lương Kỹ am liên túc sự FF toàn Ging be 14 | Băng3lI | theo MRA vé hành nghề tr vin kỹ thuật kến| 122 trúc nựvà kế toán SO lượng các phân ngành Gch vụ ola Vit 15. | Băng4l — | Nam theo gai cam két thir 08 trengkhunkhỏ| 130 AFAS và MNP Các nhôm thể nhân và thời gan lưu tủ của thể 16.

| Băng42 | nhân theo biểu cam kết của Viết Nam trong] TãI MNP và GATS/WVTO. Mie độ cam kết cia Vit Nem đổi với các 17. | Bảng43 — | ngànhphến ngành dich vụ iên quan tate do} 132 dk chuyễn lao động trong MNP và GATS/WTO 5 Cae vin băn liên quan việc Thụy liga các cam 18. | Băng44 4 Hin gaa sities 139 ắt trong khuôn khổ MRA ofa Việt Nam Tao đồng tư các nước ASEAN din am vi ta 19.

| Bingas 147 ‘VidtNem giai đoạn 2000-2017 MỤC LỤC LOT CAM ON DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT DANH MỤC CÁC BANG BIEU, HÌNH VE MỞ ĐÀU 1 Tinh cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiền cứu của luận án. $ 4 Phương pháp hận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghia khoa hạc và thục tiễn cũa hận án LL.

Các nghiên cứu về những vị tu do di chuyén lođộng trong ASEAN 9 111. Các nghên cứm về khát niệm te do dt chhyẫn lao đồng quốc tễ tr do ch chugrén lao đông nội Hi vane đo di chuyễn lao động trong ASEAN. Các nghiên cứu về nẹn ên nhân cũa ne do dt chuyén lao đồng trong ASBAN 14 12. Các nghiên cáu về những vẫn đề pháp Ij về tự do di chuyé The động trong ASEAN.

Các nghiên cứu bơ sổ pháp lý ca ne do ch chuyễn lao đồng trong ASEAN 1 12. Các nghiên cứu về những nội dùng pháp If về ted ct chuyễn lao đồng trong ASEAN. Các nghiên cứu về thục tiễn thục hiện pháp luật ASEAN về tự de di chuyên lae động cia một số quốc gia thành viên và Việt Nam.1, Các nghiên cm về thục én thue hiện pháp luật ASEAN về te do đi chhyẫn lao đông cũa một s qude gia thành viên. Các nghiên cnt về thu nn Hhực hiện pháp luật ASEAN về h do dt chhyẫn ao ding cũa Tiệt Nam 2 14.

Dank giá tinh hình nghiên cứu các van đề Bien quan đến đỀ tai hận án. 130, tue được nghiên cứu trong luận án. Cơ sở lý thuyế nghiền cứu, cầu hỏi nghién cứu và giá thuyét nghiên cứu 34 KET LUẬN CHƯƠNG 1, 36 Chương 2 37 CÁC VAN BE LÝ LUẬN CƠ BAN. 37 'VÈ TỰ DO DI CHUYEN LAO ĐỌNG TRONG ASEAN.

Khai nệm tw do di chuyén lo động trong ASEAN, 37 21. Dinhnglia về ne do di chuyễn lao đồng trong ASEAN 37 2.2, Đặc diém cia edo dt chhyẫn lao động trong ASEAN. Tai tré của ne do di chuyễn lao động trong ASEAN. 30 „ng quốc ế và nguyên nhân cia ty do ai chuyển lao động trong ASEAN.1 Các lý Huyết về dt chhyẫn lao động quốc tế 3 2.2 Nguyên nhân của ne do di cluyyễn lao động trong ASEAN.

Khéinigm và nguồn cia pháp Init ASEAN về tự de di chuyén lo động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích sâu về tự do di chuyển lao động trong ASEAN. Nghiên cứu vấn đề pháp lý, thực tiễn và đưa ra kiến nghị cho Việt Nam.

Luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" thuộc chuyên ngành Luật quốc tế. Danh mục: Luật Quốc Tế.

Luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" có 245 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Di chuyển lao động tự do ASEAN: Vấn đề pháp lý, thực tiễn & VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter