Luận án tiến sĩ về đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích các vấn đề pháp lý trong đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vấn đề cấp thiết đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam
Đầu thập kỷ 90, công cuộc đổi mới kinh tế Việt Nam đạt nhiều thành tựu quan trọng. Hiến pháp 1992 củng cố cơ sở pháp lý cho kinh tế thị trường. Hàng loạt vấn đề mới xuất hiện, đồng thời yêu cầu xem xét lại nhiều mô hình cũ. Hợp tác xã (HTX), một thành phần kinh tế tập thể, đối mặt với thách thức lớn. Từ 33.000 HTX năm 1987, số lượng giảm mạnh xuống còn 13.000 năm 1990 và chỉ 6.000 năm 1991. Sự suy giảm này tạo ra tác động tiêu cực đáng báo động cho kinh tế và tâm lý hàng triệu lao động. Vấn đề của hợp tác xã trở thành mối quan tâm lớn của toàn xã hội.
Việc hội nhập quốc tế khu vực càng cho thấy sự bất hợp lý của mô hình HTX tập thể hóa cũ. Năm 1996, Luật Hợp tác xã được ban hành. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo môi trường thuận lợi cho tổ chức và hoạt động của các HTX kiểu mới. Tuy nhiên, việc áp dụng luật còn nhiều bất cập sau 4 năm thực thi. Vấn đề không chỉ là sự tồn tại mà là cách thức đổi mới tổ chức hợp tác xã. Các hợp tác xã Việt Nam cần có bản chất như các HTX truyền thống trên thế giới, hoạt động hiệu quả trong cơ chế kinh tế mới. Việc tiếp tục đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã theo luật vẫn là vấn đề cấp bách, thiết thực. Đổi mới nhằm phát huy tác dụng trong công cuộc hợp tác hóa, xây dựng các hợp tác xã kiểu mới trong nền kinh tế thị trường Việt Nam.
1.1. Sự suy giảm của mô hình hợp tác xã cũ
Mô hình hợp tác xã kiểu cũ từng là một trong hai thành phần kinh tế cơ bản trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung. Thập niên 90 chứng kiến sự suy giảm nghiêm trọng của loại hình này. Số lượng hợp tác xã giảm đến 70% trong vài năm. Hàng triệu lao động bị ảnh hưởng trực tiếp. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về khả năng tồn tại và hiệu quả của hợp tác xã trong nền kinh tế mới.
1.2. Nhu cầu cấp bách đổi mới hợp tác xã phù hợp thị trường
Bối cảnh hội nhập quốc tế đòi hỏi các hợp tác xã phải thay đổi. Mô hình tập thể hóa truyền thống bộc lộ nhiều bất cập. Nhu cầu đổi mới mô hình hợp tác xã trở nên cấp thiết. Mục tiêu là để hợp tác xã phát huy bản chất vốn có, hoạt động hiệu quả trong cơ chế thị trường. Điều này bao gồm việc tái cơ cấu tổ chức quản trị hợp tác xã.
1.3. Vai trò của cơ chế pháp lý trong đổi mới hợp tác xã
Luật Hợp tác xã 1996 ra đời tạo nền tảng pháp lý đầu tiên cho đổi mới. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều hạn chế. Việc hoàn thiện cơ chế pháp lý hợp tác xã là yếu tố then chốt. Cơ chế này cần hỗ trợ các hợp tác xã hoạt động bền vững. Đồng thời thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tập thể.
II.Nền tảng lý luận cho việc đổi mới pháp lý hợp tác xã
Việc đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã cần một cơ sở lý luận vững chắc. Hợp tác xã là một sản phẩm tất yếu khách quan của nền sản xuất hàng hóa. Nó mang những đặc điểm riêng về tổ chức và quản lý trong cơ chế kinh tế thị trường. Đây là một hình thức kinh tế tập thể tự nguyện, bình đẳng. Các thành viên cùng nhau hợp tác để đạt mục tiêu kinh tế chung. Bản chất của hợp tác xã khác biệt so với doanh nghiệp tư nhân hoặc nhà nước.
Nghiên cứu cũng xem xét quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin về tổ chức và quản lý các hợp tác xã. Những tư tưởng này cung cấp góc nhìn về vai trò của kinh tế tập thể trong xã hội. Chúng cũng định hướng cho sự phát triển của hợp tác xã. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng. Đảng luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của kinh tế hợp tác xã. Đảng coi đó là một thành phần kinh tế có ý nghĩa chiến lược. Từ những cơ sở lý luận này, Việt Nam đã xây dựng định hướng phát triển hợp tác xã. Việc này giúp khắc phục những hạn chế của mô hình cũ. Đồng thời xây dựng mô hình hợp tác xã kiểu mới phù hợp với điều kiện thị trường. Nền tảng lý luận này là kim chỉ nam cho việc hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật hợp tác xã.
2.1. Bản chất và đặc điểm tổ chức hợp tác xã thị trường
Hợp tác xã là tổ chức kinh tế mang tính xã hội cao. Đặc trưng là sự tự nguyện của các thành viên. Hoạt động dựa trên nguyên tắc dân chủ, bình đẳng, cùng có lợi. Đây không phải là doanh nghiệp vì lợi nhuận tối đa. Mục tiêu chính là phục vụ lợi ích của thành viên. Mô hình tổ chức quản trị hợp tác xã thường có đại hội thành viên, ban quản trị, ban kiểm soát. Điều lệ hợp tác xã là văn bản pháp lý cao nhất điều chỉnh các hoạt động nội bộ.
2.2. Quan điểm chủ nghĩa Mác Lênin về hợp tác xã
Chủ nghĩa Mác-Lênin nhận định hợp tác xã là hình thức tổ chức kinh tế quan trọng. Chúng giúp nông dân, thợ thủ công nhỏ liên kết sản xuất. Hợp tác xã được xem là cầu nối giữa kinh tế cá thể và xã hội chủ nghĩa. Quan điểm này nhấn mạnh tính tập thể, hỗ trợ lẫn nhau. Đây là cơ sở lý luận cho sự hình thành và phát triển hợp tác xã ở nhiều nước.
2.3. Chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về hợp tác xã
Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định vai trò của kinh tế hợp tác. Đây là một thành phần quan trọng trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đảng chủ trương phát triển hợp tác xã đa dạng về hình thức, ngành nghề. Đồng thời đảm bảo nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, cùng có lợi. Các nghị quyết của Đảng định hướng việc xây dựng cơ chế pháp lý hợp tác xã. Chúng cũng hướng dẫn việc đổi mới mô hình hợp tác xã.
III.Đánh giá thực trạng pháp luật về tổ chức hợp tác xã
Pháp luật về tổ chức và quản lý các hợp tác xã ở Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước khi Luật Hợp tác xã (1996) ra đời, hệ thống pháp luật còn chưa đồng bộ. Các quy định chủ yếu tập trung vào mô hình HTX tập thể hóa. Nó còn nhiều hạn chế và chưa phù hợp với cơ chế thị trường. Điều này gây khó khăn cho hoạt động của các hợp tác xã. Các văn bản quy phạm pháp luật hợp tác xã rời rạc, thiếu tính hệ thống.
Luật Hợp tác xã (1996) đánh dấu một bước ngoặt lớn. Nó tạo ra một khuôn khổ pháp lý mới cho việc đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã. Luật này quy định rõ về tư cách pháp nhân của HTX. Nó cũng đưa ra các nguyên tắc hoạt động dân chủ, tự nguyện, tự chủ. Luật 1996 đã định hình các bộ phận quan trọng trong tổ chức quản trị hợp tác xã. Bao gồm đại hội thành viên, ban quản trị và ban kiểm soát. Mỗi bộ phận có chức năng, nhiệm vụ rõ ràng. Điều lệ hợp tác xã được quy định là căn cứ để điều hành nội bộ. Việc ban hành Luật này nhằm mục đích khuyến khích phát triển kinh tế tập thể. Đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho các hợp tác xã hoạt động hiệu quả hơn. Luật Hợp tác xã 1996 thể hiện xu hướng phát triển hợp tác xã trong cơ chế kinh tế thị trường.
3.1. Tổng quan pháp luật hợp tác xã trước 1996
Giai đoạn trước Luật Hợp tác xã 1996, pháp luật chủ yếu phục vụ kinh tế kế hoạch hóa. Các quy định về hợp tác xã còn sơ khai. Chúng chưa phản ánh đúng bản chất tự nguyện, tự chủ của HTX hiện đại. Pháp luật thiếu linh hoạt, chưa khuyến khích sự đa dạng của các mô hình hợp tác xã. Điều này góp phần vào sự suy yếu của khu vực kinh tế tập thể.
3.2. Đổi mới tổ chức quản trị hợp tác xã theo Luật 1996
Luật Hợp tác xã 1996 đưa ra những quy định mới về tổ chức và quản lý. Đại hội thành viên là cơ quan quyền lực cao nhất. Ban quản trị chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày. Ban kiểm soát có nhiệm vụ giám sát tuân thủ pháp luật và điều lệ hợp tác xã. Các quy định này nhằm tăng cường tính dân chủ, minh bạch. Đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của hợp tác xã.
3.3. Các văn bản quy phạm pháp luật hợp tác xã liên quan
Ngoài Luật Hợp tác xã 1996, nhiều văn bản khác cũng điều chỉnh hoạt động HTX. Bao gồm các nghị định hướng dẫn hợp tác xã và thông tư liên quan. Các văn bản này cụ thể hóa các quy định của Luật. Chúng tạo thành một hệ thống cơ chế pháp lý hợp tác xã. Tuy nhiên, tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống này vẫn cần được đánh giá. Đặc biệt trong bối cảnh thực tiễn thay đổi nhanh chóng.
IV.Hiệu quả thực thi Luật Hợp tác xã 1996 và thách thức
Việc thực hiện Luật Hợp tác xã (1996) trong thực tiễn đã mang lại những kết quả nhất định. Nhiều hợp tác xã được thành lập và hoạt động theo mô hình mới. Tuy nhiên, quá trình áp dụng luật cũng bộc lộ nhiều hạn chế và bất cập. Tình hình thực hiện Luật Hợp tác xã 1996 cho thấy nhiều vướng mắc. Các văn bản hướng dẫn chưa đủ chi tiết hoặc không kịp thời. Điều này tạo ra khoảng trống trong cơ chế pháp lý hợp tác xã.
Một số vấn đề phát sinh từ sự hiểu biết chưa đầy đủ về bản chất HTX. Các mô hình hợp tác xã mới chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Cơ cấu tổ chức quản trị hợp tác xã, bao gồm đại hội thành viên, ban quản trị, ban kiểm soát, đôi khi vận hành chưa hiệu quả. Quy định về điều lệ hợp tác xã chưa được áp dụng linh hoạt. Năng lực cán bộ quản lý HTX còn hạn chế. Các thách thức khác bao gồm nguồn vốn, công nghệ và thị trường. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của hợp tác xã. Việc này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục đổi mới mô hình hợp tác xã. Cần xem xét lại các nghị định hướng dẫn hợp tác xã. Đồng thời phải có sự điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn.
4.1. Tình hình áp dụng Luật Hợp tác xã 1996
Luật Hợp tác xã 1996 đã tạo tiền đề cho sự phát triển của nhiều loại hình HTX. Tuy nhiên, việc áp dụng chưa đồng đều giữa các địa phương. Một số HTX vẫn duy trì tư duy cũ. Việc chuyển đổi sang mô hình mới gặp khó khăn. Pháp luật chưa thể giải quyết triệt để các vướng mắc về đất đai, tài sản. Điều này làm giảm hiệu quả thực thi của Luật.
4.2. Hạn chế và bất cập của cơ chế pháp lý hợp tác xã
Cơ chế pháp lý hợp tác xã còn tồn tại nhiều lỗ hổng. Thiếu các nghị định hướng dẫn hợp tác xã cụ thể trong nhiều lĩnh vực. Quy định về quyền và nghĩa vụ thành viên chưa rõ ràng. Cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ HTX còn yếu. Điều này dẫn đến khó khăn trong quản lý và điều hành. Nó cũng làm giảm niềm tin của thành viên.
4.3. Nhu cầu sửa đổi bổ sung nghị định hướng dẫn hợp tác xã
Để khắc phục những hạn chế, việc sửa đổi và bổ sung pháp luật là cần thiết. Đặc biệt là các nghị định hướng dẫn hợp tác xã. Cần có quy định chi tiết hơn về tài chính, kiểm toán nội bộ. Cần quy định rõ hơn về trách nhiệm của ban quản trị hợp tác xã. Hướng tới một luật hợp tác xã 2023 hiện đại. Việc này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với thực tiễn kinh tế.
V.Định hướng và khuyến nghị hoàn thiện pháp lý hợp tác xã
Để phát huy tối đa tiềm năng của kinh tế tập thể, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật là thiết yếu. Những định hướng cơ bản cho đổi mới tổ chức và quản lý các hợp tác xã cần được xác định rõ. Cần tập trung vào việc xây dựng mô hình hợp tác xã trong cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu là tạo ra các HTX tự chủ, hiệu quả, và có khả năng cạnh tranh. Cần khuyến khích đa dạng hóa các loại hình và quy mô hợp tác xã.
Các khuyến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật về tổ chức và quản lý hợp tác xã. Cần rà soát toàn diện Luật Hợp tác xã (1996) và các văn bản liên quan. Mục tiêu là xây dựng một Luật Hợp tác xã 2023 toàn diện, tiến bộ. Các nghị định hướng dẫn hợp tác xã cần được ban hành kịp thời và chi tiết hơn. Điều này giúp giải quyết các vướng mắc từ thực tiễn. Cần nâng cao chất lượng công tác quản trị nội bộ. Điều lệ hợp tác xã phải là công cụ pháp lý mạnh mẽ, phản ánh đúng nguyên tắc HTX. Đặc biệt, cần tăng cường vai trò của đại hội thành viên, ban quản trị hợp tác xã và ban kiểm soát hợp tác xã. Đổi mới mô hình hợp tác xã phải đi đôi với việc nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý. Đồng thời tăng cường sự hỗ trợ của nhà nước thông qua các chính sách cụ thể.
5.1. Định hướng chiến lược đổi mới mô hình hợp tác xã
Chiến lược đổi mới cần tập trung vào việc tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của HTX. Khuyến khích hợp tác xã phát triển theo hướng đa ngành, đa lĩnh vực. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển các dịch vụ chung cho thành viên. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các thành viên. Tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho hợp tác xã.
5.2. Khuyến nghị hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật hợp tác xã
Cần sửa đổi, bổ sung Luật Hợp tác xã để phù hợp với bối cảnh mới. Các quy định pháp luật cần cụ thể hóa hơn về vốn, tài sản. Cần có cơ chế rõ ràng về phân phối lợi nhuận, xử lý nợ. Việc xây dựng nghị định hướng dẫn hợp tác xã chi tiết là cần thiết. Đồng thời phải đơn giản hóa thủ tục hành chính. Mục tiêu là giảm gánh nặng cho các hợp tác xã.
5.3. Yếu tố cốt lõi trong tổ chức quản trị hợp tác xã hiện đại
Tổ chức quản trị hợp tác xã cần được nâng cao hiệu quả. Đại hội thành viên phải thực sự là cơ quan quyền lực cao nhất. Ban quản trị cần có đủ năng lực điều hành chuyên nghiệp. Ban kiểm soát phải hoạt động độc lập, hiệu quả. Điều lệ hợp tác xã cần rõ ràng, minh bạch. Đặc biệt, việc áp dụng công nghệ vào quản lý là cần thiết. Điều này nhằm hiện đại hóa hoạt động của hợp tác xã.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRẤN THỊ THƠ NHUNG VAN ĐỀ PHAP LÝ VỀ ĐỔI Mi Tổ CHỨC VA QUAN LÝ CAC HOP TÁC XÃ Chuyên ngành — : Luật Kinh tê Mã số | 35.15 3 vội| | | LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dân khoa hoc: 1. Tran Ngọc Ding 2. Hoàng Thế Liên HÀ NỘI - 2001 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Thị Thơ MỤC LUC Trang MO DAU Chương 1: CO SƠ LÝ LUẬN CUA VIỆC ĐỔI MỚI TO CHỨC 14 VÀ QUAN LÝ CÁC HỢP TÁC XÃ 1. Hợp tác xã - sản phẩm tât yếu khách quan của nền sản xuất 14 hàng hoá - những đặc điểm về tổ chức, quản lý hợp tác xã trong cơ chế kinh tế thị trường. 2 Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về tổ chức và quản lý Sĩ các hợp tác xã.3, Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về tổ chức và quản 48 lý các hợp tác xã.
Chương 2: CƠ SỞ PHAP LÝ VÀ THỰC TIẾN-CỦA VIỆC DOI 65 MỚI TỔ CHỨC VÀ QUẢN LÝ CÁC HỢP TÁC XÃ 21, Thực trạng pháp luật về tổ chức và quản lý các hợp tác xã ở 65 Việt Nam. Đổi mới tổ chức và quản lý các hợp tác xã theo Luật Hợp tác a xã (1996) và xu hướng phát triển của chúng trong cơ chế kinh tế thị trường. Lids Tình hình thực hiện Luật Hợp tác xã (1996) - Cơ sở thực tiễn 129 của việc tiếp tục đổi mới tổ chức và quản lý các hợp tác xã. Chương 3: MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ NHẰM TIẾP TỤC HOÀN 14] THIỆN CÁC QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ TỔ CHỨC VÀ QUẦN LÝ CÁC HỢP TÁC XÃ Những định hướng cơ ban của việc tiếp tục đổi mới tổ chức và 141 quản lý các hợp tác xã trong cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam or} to Một số khuyến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện các quy định 142 pháp luật về tổ chức và quản lý các hợp tác xã.
KẾT LUẬN 180 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN 185 AN ĐÃ DUOC CÔNG BO DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO 186 PHU LUC 193 a MO DAU 1. Tính cap thiết cua de tai Vào những nam dau cua thập ky 90, công cuộc đổi mới do Dang khởi xướng đã bước dau thu được kết quả. Hiến pháp 1992 được ban hành đã khang định cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện cơ chế kinh tế thi trường với sự tham gia của nhiều thành phan kinh tế, có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự nghiệp này đã trở thành ý chí thống nhất của toàn Đảng, toàn dân.
Những thành tựu của công cuộc đổi mới đã ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ đời sống kinh tế xã hội Việt Nam. Hàng loạt những vấn đề mới xuất hiện và cũng hàng loạt vấn dé của cơ chế cũ đang được xem xét, nhìn nhận lại, thậm chí đứng trước nguy co: tồn tại hay không tồn tại ? Câu hỏi nay được đặc biệt đặt ra đối với các hợp tác xã - hình thức tổ chức kinh tế tập thể - một trong hai thành phần kinh tế cơ bản của cơ chế kế hoạch hoá tập trung đã từng tồn tại gần 40 năm nay. Trong thời kỳ cao điểm (năm 1987) cả nước có 33.000 hợp tác xã với hàng triệu lao động. Đến năm 1990 giảm xuống còn 13.000 lao động và năm 1991 chỉ còn 6.
Như vậy, nam 1991 so với năm 1987 khu vực kinh tế tập thể đã giảm 70% số cơ sở và 72% sô lao động [21, tr. Có thể nói đây là một sự suy giảm, tan rã đáng báo động, tạo nên những tác động không nhỏ đối với nền kinh tế cũng như đối với tâm lý của hàng triệu người lao động đã và đang làm việc trong loại hình tổ chức kinh tế này. Hợp tác xã đã trở thành mối quan tâm lớn của toàn xã hội Việt Nam trong những năm đầu của công cuộc chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế. Trong điều kiện mới, với sự hội nhập quốc tế và khu vực, bàng sự đánh giá khách quan, khoa học giữa G phone trao hợp tac hóa cua Việt Nam với thé giới, chúng ta càng nhận thức 19 hon những bat hợp lý của mô hình hop tác xã - tap thê hóa.
Nam 1996, trước những đòi hỏi bức xúc của thực tiễn cuộc sống, Luật Hợp tác xã đã được ban hành. Đây là một cơ sở pháp lý quan trọng, tạo môi trường thuận lợi cho việc tổ chức và hoạt động của các hợp tác xã Hiéu mới. Tuy nhiên, qua 4 năm thi hành, do nhiều nguyên nhân chủ quan \a khách quan việc ap dụng và thực hiện Luật Hợp tác xã van còn nhiều bất cập. Do đó, ngay cả khi Luật Hợp tác xã đã được ban hành, vấn đề đổi mới t› chức và quản lý các hợp tác xã theo Luật vẫn là một vấn đề cấp bách và thiết thục bởi vì, sự thi hành pháp luật còn quan trọng hon là sự tạo ra nó.
Vấn đề không còn là có tồn tại nữa hay không mà là: các hợp tác xã ở Việt Nam cần được đổi mới như thế nào để có được bản chất của các hợp tác xã truyền thống đã tồn tại hàng trăm năm nay trên thế giới, để tiếp tuc hoạt động một cách có hiệu quả trong cơ chế kinh tế mới hiện nay ở nước ta? Vì vậy, tôi đã chọn dé tài: "Những vấn đề pháp lý về đối mới to chức và quan lý các hợp tác xa’ để làm luận án tiến sĩ luật học của minh. Cùng với các công trình nghiên cứu khác, Luận án này sẽ góp phan đưa Luật Hợp tác xã vào cuộc sống, phát huy tác dụng trong công cuộc hợp tác hóa, xây dựng các hợp tác xã kiểu mới trong nền kinh tế thị trường hiện nay 6 Việt Nam. Tinh hình nghiên cứu Hợp tác xã đã xuất hiện và tồn tại ở Việt Nam trong suốt hơn 40 nim qua, thực tế đã cho thấy hợp tác xã hàm chứa và phản ánh các vấn đề v› lịch sư - chính trị - kinh tế và xã hội. Chính sự chi phối rộng lớn nêu trên ma ván dé hợp tác xã đã trở thành đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành Khoa học dưới những góc độ rất khác nhau.
Đặc biệt, trong cơ chế kế hoạch hoa tập trung, hợp tác xã được nghiền cứu chủ yêu dưới góc độ kinh tế - xã hoi, có the kế tên một số tác gia, tác phẩm như: - Hợp tác xá và thời vàng son của kính tế gia đình (Tran Đức - Nxb Từ tương van hóa - Hà Nội, 1981); - Chống quan liêu, bao cáp trong hợp tác xã và tập đoàn sản xuất (Vũ Trọng Khải, Nguyên Thế Văn - Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1986): - Tô chức và quản lý hợp tác xã tiểu thủ công nghiệp (Pham Dac Duyên, Trần Hải Hiệp - Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, 1987); - Hoàn thiện khoán sản phẩm thực hiện hạch toán kinh doanh xã hoi chủ nghĩa trong hợp tác xã nông nghiệp (Hữu Thọ - Nxb Sự that - Hà Nội, 1989); - Đối mới mô hình hợp tác xã sản xuất nông nghiện? ở huyện An Lão - Hai Phòng (Lê Dinh Thang, Doan Văn Dan, Ngo Đức Cát - Nxb Chính trị Quốc gia - Hà Nội, 1995); - Khảo sát các hình thức tổ chức hợp tác của nông dân nước ta hiện nay (Đào Thế Tuấn chủ biên - Nxb Chính trị Quốc gia - Hà Nội, 1995). Do đạc thù của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, việc nghiên cứu vấn đề hợp tác xã dưới góc độ pháp lý hầu như chưa được đề cập đến trong thời kỳ này. Công cuộc đổi mới của đất nước trong những năm qua đã mang đến nhiều biến chuyển sâu sac và toàn diện trong đời sống xã hội. Quản lý xã hội bảng pháp luật đã trở thành một nguyên tác hiến định của cơ chế kinh tế thị trường.
Quá trình xây dựng và ban hành Luật Hợp tác xã đã là một sự kiện chính trị quan trọng, thu hút sự quan tâm của nhiều người, trong đó có các nhà nghiên cứu. Một số đề tài khoa học về hợp tác xã đã được triển khai nghiên cứu như: - Luận cứ khoa học về đổi mới tổ chức, hoạt động và quản lý hợp tác vĩ trong nền kinh tế thị trường ở nước ta - Ha Nội, 1995 (Đề tài KX.15 do Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Quang Quynh chủ nhiệm đề tài); - Phat trien và doi mới quản ly hợp tác xã theo Luật Hop tác xd - Hà Nói, 1997 (Phó Giáo su, Tiến sĩ Nguyễn Van Bích - Phó Viện trương Viện Nghiên cứu quan lý kinh tế Trung ương); - Kinh té hep tác - Mot số vấn dé ly luận và thực tién - Hà Nội - 1998 (Hội dong Trung ương Liên minh các hợp tác xã Việt Nam). Bên cạnh việc tiếp tục nghiên cứu hợp tác xã dưới góc độ kinh tế, xã hội, việc nghiên cứu, xem xét hợp tác xã dưới góc độ pháp lý được đặt ra một cách bức xúc và cấp thiết, nhằm giải quyết các vấn đề về lý luận và thực tiễn đối với tổ chức kinh tế hợp tác xã trong cơ chế kinh tế mới. Trong lĩnh vực nghiên cứu chuyên ngành, những năm gần đây đã có một số Luận án cao học đề cập đến vấn đề này, như: - Những vấn đề pháp lý về đổi mới hoạt động sản xuất, kinh doanh, địch vụ của các doanh nghiệp tập thể- Nguyễn Đức Long, 1996.
- Chế độ pháp lý xã viên hợp tác xã - Những vấn đề lý luận và thực tiên - Nguyên Thị Ngọc Hà, 1997, - So sánh Luật Hợp tác xã ở một số nước trên thế giới - Phan Hùng Dũng, 1997. - Một số vấn đề pháp lý cơ bản trong quá trình chuyển đổi hợp tác xd - Hoàng Thị Vinh, 1999.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các vấn đề pháp lý trong đổi mới tổ chức và quản lý hợp tác xã, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động.
Luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2001.
Luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vấn đề pháp lý đổi mới tổ chức hợp tác xã Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.