Luận án nghiên cứu: Thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam - Trường Đại học Luật Hà Nội
Nghiên cứu chuyên sâu về thủ tục thế chấp quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Luan An
Luận văn tốt nghiệp DESS (Mémoire de fin d'études)
Năm xuất bản
Số trang
73
Thời gian đọc
11 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm và bản chất thế chấp quyền sử dụng đất
- Số trang:
- 73 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế)
- Tác giả:
- Phan Thị Ngọc Hoa
- Năm:
- 2003
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm và bản chất thế chấp quyền sử dụng đất
Thế chấp quyền sử dụng đất là một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ quan trọng trong hệ thống ngân hàng và tín dụng. Đất đai tại Việt Nam thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Người sử dụng đất nắm giữ quyền sử dụng hợp pháp. Quyền này có giá trị kinh tế và được phép giao dịch theo luật định. Giao dịch thế chấp quyền sử dụng đất giúp các cá nhân, doanh nghiệp huy động nguồn vốn vay từ các tổ chức tín dụng. Người vay dùng giá trị quyền sử dụng đất để bảo đảm cho khoản vay. Bên nhận thế chấp có quyền ưu tiên thanh toán khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ. Quy định này bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên cho vay. Đồng thời, cơ chế này giải phóng nguồn lực tài chính từ tài sản đất đai. Việc nghiên cứu bản chất pháp lý giúp hiểu rõ cơ chế vận hành của thị trường tài chính và bất động sản tại Việt Nam.
1.1. Khái niệm quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam
Quyền sử dụng đất là một chế định đặc thù của pháp luật Việt Nam. Đất đai không thuộc quyền sở hữu tư nhân mà thuộc quyền sở hữu toàn dân. Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người dân thông qua hình thức giao đất, cho thuê đất hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Người sử dụng đất có các quyền tài sản cơ bản. Các quyền này bao gồm chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, tặng cho, thế chấp và góp vốn. Quyền sử dụng đất được xác lập và bảo đảm thông qua giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đây là văn bản pháp lý khẳng định quyền hợp pháp của chủ sử dụng. Giá trị quyền sử dụng đất phụ thuộc vào mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng và vị trí khu đất. Quyền này vận hành như một tài sản có thể định giá và lưu thông trong nền kinh tế thị trường.
1.2. Bản chất pháp lý của giao dịch thế chấp bất động sản
Thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không chuyển giao tài sản cho bên nhận thế chấp. Trong quan hệ thế chấp quyền sử dụng đất, bên thế chấp chỉ chuyển giao giấy tờ pháp lý. Bên thế chấp vẫn giữ quyền quản lý, khai thác và canh tác trên thửa đất. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với biện pháp cầm cố tài sản. Giao dịch này tạo điều kiện cho bên vay tiếp tục duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh trên đất. Biện pháp thế chấp xác lập quyền ưu tiên thanh toán cho tổ chức tín dụng. Khi có rủi ro vi phạm nghĩa vụ thanh toán, quyền sử dụng đất sẽ được chuyển đổi thành giá trị tài chính để bù đắp thiệt hại.
II. Lịch sử phát triển của thế chấp quyền sử dụng đất
Lịch sử thế chấp quyền sử dụng đất tại Việt Nam trải qua nhiều giai đoạn biến động lớn. Mỗi thời kỳ lịch sử đều phản ánh chính sách đất đai và mô hình quản lý kinh tế tương ứng. Từ thời phong kiến, các hình thức bán đứt và cầm cố ruộng đất đã xuất hiện. Thời kỳ thuộc địa Pháp du nhập các quy định pháp luật dân sự phương Tây về bất động sản. Sau năm 1945, Nhà nước thực hiện các cuộc cải cách ruộng đất để phân chia lại đất đai. Sau giai đoạn tập thể hóa nông nghiệp, Hiến pháp năm 1980 khẳng định quyền sở hữu toàn dân về đất đai. Luật Đất đai năm 1993 tạo ra bước ngoặt quan trọng khi chính thức công nhận quyền thế chấp của hộ gia đình và cá nhân.
2.1. Giai đoạn cổ luật và thời kỳ thuộc địa Pháp
Trong các bộ luật cổ Việt Nam như Luật Hồng Đức và Luật Gia Long, hình thức mua bán chuộc lại ruộng đất diễn ra phổ biến. Đây là tiền thân của biện pháp bảo đảm bằng bất động sản. Người bán giao ruộng đất cho người mua và giữ quyền chuộc lại trong một thời hạn nhất định. Đến thời kỳ thuộc địa Pháp, chính quyền thực dân thiết lập hệ thống đăng ký điền thổ tại Việt Nam. Pháp luật thời kỳ này du nhập các khái niệm về cầm cố bất động sản và thế chấp địa ốc. Hệ thống pháp lý áp dụng chế độ bảo chứng nợ vay bằng quyền sở hữu đất đai của tư nhân. Các tổ chức tín dụng và ngân hàng thương mại thời đó đã cho vay vốn dựa trên việc bảo đảm bằng quyền sở hữu ruộng đất.
2.2. Giai đoạn cải cách và hoàn thiện luật đất đai
Sau năm 1954, miền Bắc tiến hành cải cách ruộng đất và xây dựng các hợp tác xã nông nghiệp. Hiến pháp năm 1980 chính thức quốc hữu hóa toàn bộ đất đai trên phạm vi cả nước. Thị trường bất động sản tạm thời đóng băng trong giai đoạn này. Bước sang thời kỳ Đổi Mới, Luật Đất đai năm 1993 đã phục hồi các quyền tài sản cho người sử dụng đất. Luật này cho phép người sử dụng đất được thế chấp quyền sử dụng đất tại các ngân hàng quốc doanh. Các văn bản luật sửa đổi sau đó tiếp tục mở rộng phạm vi chủ thể nhận thế chấp sang các tổ chức tín dụng khác. Khung pháp lý về giao dịch bảo đảm ngày càng hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý an toàn cho dòng vốn tín dụng.
III. Quy định pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất
Pháp luật hiện hành quy định chặt chẽ về trình tự và điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất. Giao dịch này chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự, Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho hệ thống ngân hàng. Đồng thời, các quy chuẩn này giúp giảm thiểu tranh chấp dân sự liên quan đến đất đai. Một quy trình thế chấp hợp pháp đòi hỏi phải thẩm định điều kiện của thửa đất, lập hợp đồng đúng biểu mẫu, công chứng hợp đồng thế chấp và tiến hành đăng ký tại cơ quan quản lý. Việc tuân thủ đầy đủ các bước này là điều kiện tiên quyết để giao dịch phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba.
3.1. Điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất và giấy tờ cần thiết
Để thực hiện giao dịch, thửa đất phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện thế chấp quyền sử dụng đất theo luật định. Thửa đất phải có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp. Đất phải là tài sản không có tranh chấp quyền sử dụng giữa các bên. Quyền sử dụng đất không bị kê biên để bảo đảm thi hành án. Thửa đất phải còn trong thời hạn sử dụng đất được Nhà nước cho phép. Ngoài ra, bên thế chấp phải là chủ sử dụng đất hợp pháp hoặc người được ủy quyền hợp lệ. Nếu đất là tài sản chung của vợ chồng hoặc hộ gia đình, giao dịch cần có sự đồng thuận bằng văn bản của tất cả các thành viên liên quan. Thiếu các điều kiện này sẽ dẫn đến nguy cơ hợp đồng bị vô hiệu.
3.2. Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất và thủ tục công chứng
Giao dịch thế chấp phải được lập thành văn bản dưới dạng hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất. Hợp đồng phải thể hiện rõ các nội dung cơ bản gồm thông tin các bên, nghĩa vụ được bảo đảm, mô tả thửa đất, giá trị định giá và phương thức xử lý tài sản. Pháp luật bắt buộc phải thực hiện công chứng hợp đồng thế chấp tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã. Công chứng viên kiểm tra tính pháp lý của giấy tờ, năng lực hành vi dân sự và ý chí tự nguyện của các bên. Thủ tục công chứng giúp phòng ngừa rủi ro giả mạo giấy tờ và bảo đảm tính trung thực của giao dịch. Hợp đồng không qua công chứng sẽ bị coi là vi phạm hình thức pháp luật.
3.3. Thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm tại cơ quan thẩm quyền
Sau khi công chứng, các bên bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm, hay hiện nay gọi là đăng ký biện pháp bảo đảm. Việc đăng ký này được tiến hành tại Văn phòng Đăng ký đất đai có thẩm quyền. Hồ sơ bao gồm đơn yêu cầu đăng ký, bản chính hợp đồng thế chấp và bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Cơ quan đăng ký sẽ kiểm tra hồ sơ, ghi nhận nội dung thế chấp vào sổ địa chính và xác nhận lên giấy chứng nhận. Thời điểm đăng ký biện pháp bảo đảm là mốc thời gian xác lập hiệu lực đối kháng với người thứ ba. Thủ tục này bảo đảm quyền ưu tiên thanh toán của bên nhận thế chấp trước các chủ nợ khác.
IV. Thực trạng áp dụng việc thế chấp quyền sử dụng đất
Thực tiễn áp dụng các quy định về thế chấp quyền sử dụng đất bộc lộ nhiều điểm tích cực và cả những vướng mắc phát sinh. Hoạt động nhận thế chấp giúp các tổ chức tín dụng mở rộng quy mô tín dụng và kiểm soát nợ xấu. Người dân và doanh nghiệp tiếp cận được nguồn vốn lớn phục vụ đầu tư và kinh doanh. Tuy nhiên, thị trường vẫn đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Các xung đột về quyền và lợi ích giữa các bên thường xuyên xảy ra khi thị trường bất động sản biến động. Việc nắm vững quyền và nghĩa vụ bên thế chấp cũng như quyền và nghĩa vụ bên nhận thế chấp là yếu tố cốt lõi giúp giao dịch diễn ra an toàn. Đồng thời, giai đoạn xử lý nợ tồn đọng luôn là thử thách lớn đối với các tổ chức tín dụng.
4.1. Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia giao dịch
Pháp luật phân định rõ ràng quyền và nghĩa vụ bên thế chấp cùng quyền và nghĩa vụ bên nhận thế chấp. Bên thế chấp có quyền khai thác công dụng, hưởng hoa lợi và lợi tức từ thửa đất trong thời hạn thế chấp. Bên thế chấp có nghĩa vụ bảo toàn giá trị đất, không được tự ý chuyển nhượng hoặc tặng cho khi chưa có sự đồng ý của bên nhận thế chấp. Ngược lại, bên nhận thế chấp có quyền yêu cầu giao bản chính giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và kiểm tra hiện trạng đất. Bên nhận thế chấp có nghĩa vụ bảo quản an toàn giấy tờ và hoàn trả giấy tờ khi bên vay hoàn thành nghĩa vụ. Sự tuân thủ nghĩa vụ của cả hai bên giúp hạn chế tối đa rủi ro phát sinh tranh chấp hợp đồng.
4.2. Khó khăn trong thi hành án và xử lý tài sản thế chấp
Thực tiễn xử lý tài sản thế chấp khi bên vay mất khả năng trả nợ gặp rất nhiều trở ngại. Nhiều vụ việc bị kéo dài do bên thế chấp cố tình không bàn giao đất hoặc có hành vi tẩu tán tài sản. Việc thu hồi đất và bán đấu giá quyền sử dụng đất thường gặp vướng mắc về định giá tài sản không khớp với giá thị trường. Quá trình thi hành án dân sự còn chậm trễ do thủ tục phức tạp và sự bất hợp tác từ phía người phải thi hành án. Khi có tranh chấp ranh giới hoặc đất có người thứ ba cư trú trái phép, việc cưỡng chế bàn giao mặt bằng cho người mua đấu giá trở nên vô cùng nan giải. Điều này gây ứ đọng nguồn vốn lớn của các ngân hàng thương mại.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả thế chấp quyền sử dụng đất
Để nâng cao hiệu quả của biện pháp thế chấp quyền sử dụng đất, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ cấp độ vĩ mô đến vi mô. Hoàn thiện khung khổ pháp lý là yêu cầu cấp thiết nhằm tháo gỡ các xung đột văn bản pháp luật hiện hành. Đồng thời, các cơ quan quản lý cần đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai và đăng ký tài sản bảo đảm. Về phía các tổ chức tín dụng, việc nâng cao năng lực thẩm định và áp dụng công nghệ số là yếu tố then chốt. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, cơ quan công chứng, văn phòng đăng ký đất đai và cơ quan thi hành án sẽ tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ tối đa quyền lợi của các chủ thể tham gia giao dịch.
5.1. Hoàn thiện chính sách vĩ mô và cải cách hành chính
Ở cấp độ vĩ mô, Nhà nước cần tiếp tục rà soát, đồng bộ hóa các quy định giữa Bộ luật Dân sự và Luật Đất đai. Cần xây dựng quy trình đơn giản hóa và rút ngắn thời gian xử lý thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm. Việc thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia trực tuyến là giải pháp đột phá. Cơ sở dữ liệu này giúp liên thông thông tin giữa văn phòng công chứng, cơ quan đăng ký đất đai và ngân hàng thương mại. Cơ chế này giúp tra cứu lịch sử thửa đất, tình trạng thế chấp và ngăn chặn triệt để hành vi lừa đảo bằng giấy tờ giả. Ngoài ra, cơ chế giải quyết tranh chấp và thi hành án đối với tài sản bảo đảm cần được sửa đổi theo hướng rút gọn và dứt khoát hơn.
5.2. Giải pháp nghiệp vụ ngân hàng và ứng dụng công nghệ
Ở cấp độ vi mô, các tổ chức tín dụng cần hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro nội bộ. Đội ngũ cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về pháp luật đất đai và kỹ năng thẩm định tài sản thực địa. Ngân hàng nên chủ động áp dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo để số hóa hồ sơ và định giá tài sản tự động. Bên cạnh đó, các ngân hàng cần phối hợp thường xuyên với chính quyền địa phương để theo dõi biến động quy hoạch của thửa đất thế chấp. Khi xử lý nợ xấu, ngân hàng nên ưu tiên thương lượng tự nguyện bán tài sản để tiết kiệm chi phí và thời gian. Các giải pháp này sẽ nâng cao tính an toàn và thanh khoản cho hoạt động tín dụng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (73 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversité Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur TRUNG TAM THONG TIN TeU VIEA TRUONG ĐẠI HỌC LUẬT 4A NỆ PHÒNG ĐỌC — ¢. 4 2 DESS Droits des Affaires Internationales de Hanoi PHAN THI NGOC HOA Sous la direction du maitre de conférence Mme. DO THI HUONG NHU L’ECOLE DE FORMATION DES PROFESSIONNELS DU DROIT Hanoi - septembre 2003 N'58ö2 Mứmoinø de fin ótiiifo DESS - 2”"* Promotion Falculté de Droit de Tours REMERCIEMENTS Je tiens a exprimer ma profonde gratitude à Mme Do Thi Huong Nhu qui a bien voulu me guider, me donner des conseils trés utiles tout au long de ce travail et qui m’a beaucoup aidé dans la révision de ce mémoire. Ma profonde reconnaissance s’adresse également au Département de Formation Post - Universitaire de l'Ecole Supérieure de Commerce Extérieur qui m’a accordé des primes d’encouragements tout au long de mes études supérieures.
Je profite de cette occasion pour exprimer ma gratitude aux professeurs de la Falculté de Droit de Tours - L’Université de Tours et de l’ESCE, a la Banque d’Industrie et de Commerce du Vietnam qui m’ont créé des conditions favorables pour l’accés aux informations nécessaires et aux documents concernés Que toute ma famille et tous mes amis trouvent ici mes sincéres remerciements. PHAN THI NGOC HOA Hypothéque du droit d'usage du terrain en droit vietnamien - 2 étude historique, pratique et proposition de solutions Memoire de fin détude DESS - 2°" Promotion Falculté de Droit de Tours SOMMAIRE SOMMAIRE 3 INTRODUCTION 5 CHAPITRE 1: DROIT D’USAGE DU TERRAIN ET HYPOTHEQUE 7 1.1 NOTION DU DROIT D’ USAGE DU TERRAIN 7 1.1 De droit de possession fonciére au droit d’ usage AU t6FFQL1. sees eee HH HH ri. 7 a REFORME DE TERRE EN 1953 ~ 1960 - 1970 8 | NATIONALISATION DE TERRE EN 1980 9 a DROIT FONCIER EN 1993:.
13 (A2 Definition du-droit d’usagée du [6TTÙ1úcoasedaiigieitiakbStiEE02559ã30X38KDAESES2S184GEISSSS-EOGSGGYESSSXESEESSREESSE 14 1.2 DEFINITION DE L'HYPOTHEQUE DU DROIT D'USAGE DU TERRAIN 15 1.1 Définition de Lhypothèque du droit d'usage du terrain dans les les textes eN VIBH€MF.2 Caractéristiques de l'hypothéque du droit d’usage du I€FTÌH.3 ROLE DE L’H YPOTHEQUE DU DROIT D’USAGE DU TERRAIN 23 CHAPITRE II: ETUDE HISTORIQUE DE L?HYPOTHEQUE DU DROIT D’USAGE DU TERRAIN AU VIETNAM 26 2.1 PROCESSUS DE CREATION ET DEVELOPPEMENT LES FORMES D’HYPOTHEQUE DU TERRAIN ET DROIT D’ USAGE DU TERRAIN.2 EPOQUE DE DROIT ANCIEN DU VIETNAM AVEC LA VENTE A REMERE 26 2. SOUS LA COLONISATION FRANCAISE 29 ZS. Vente G r€MEr ooo.2 Nantissement tmmobilier 1n nan ne.3 Hypotne que 7n nh ố. 35 CHAPITRE III: LA PRATIQUE DES HYPOTHEQUES DU DROIT D’USAGE DU TERRAIN AU VIETNAM 38 3.1 CADRE JURIDIQUE REGISSANT L’ACTE D’HYPOTHEQUE DU DROIT D’USAGE DU TERRAIN 38 3.
LACUNES EXISTANTS DU SYSTEME LEGISLATIF EN RAPPORT AVEC L’ HYPOTHEQUE DU DROIT D’ USAGE DU TERRAIN 39 3.1 Les problémes du code civil et les textes législatifs guidant l’exécution du code civil en ce qui 2112/10/02 7/8. Les problémes du Droit foncier et les autres textes normatifs COHC€FHỀS.3 LES DIFFICULTES DANS LA PRATIQUE D’ APPLICATION 45 3. Problémes lors de Uexécution des décisions de justice en rapport avec le droit dusage du terrain 56 CHA PIERE TV no niienidrdniiibiogiaST1866881ã06611616K61ã4g86040115806G6134563EiS64EX4ãt3SNÄfgiASSi40XS3SWgNgtstEtNel81E3GS6505085413861 58 Hypothéque du droit d'usage du terrain en droit vietnamien - 3 étude historique, pratique et proposition de solutions Memoire de fin d'étuda DESS - 2°TM Promotion Falculté de Droit de Tours PROPOSITIONS POUR RENFORCER L’EFFICACITE DES SURETES DU DROIT D’USAGE DU TERRAIN AU VIETNAM 58 4.1 MESURES MACRO ECONOMIQUES 58 4.1 Edifier une stratégie de réorganiser les inscriptions de terrain par voie modernisée.2 Innover la promulgation des projets de textes normatifs relatifs a la réforme de terre et des Structures administratifs de 809.2 MESURES MICRO ECONOMIQUES 62 4.1 Les mesures souplesses des banques en recevant le droit d’usage du terrain hypothéqué. L’organisation des formations continues en faveur du personnel chargé de l'inscription des Suretes prevanit lệ PO d'USARO CU TEETHÍÍÍ scsessceucenewucneersucsseeeneauecaruarseyeareaceest muerte exer siresmenernaeeateneoaess 65 4.3 Faciliter l’accés et l'utilisation du droit d'usage du terrain des entreprises à participation étrangère, les foyers familiQux et DAFIÍCHỈÏÊF.
SG SH TS. HH1 TH HT HT TH HH 65 4. Encourager la collaboration entre les banques, les organisations de crédit et les autorités locales dans la réalisation des hvpothèques portant sur le droit d’usage AU t€FFiH. ào sec serey 66 4.5 Appliquer les progrés techniques et de hautes technologies aux activités d'inscription et de RESTON.
dOS SUCCES cccccu2x0110581111511111211145811410 5145611 4011k tk han Hy ke T sen nh than 1Š kh Hà na re 67 BIBLIOGRAPHIE: 71 Hypothéque du droit d’usage du terrain en droit vietnamien - 4 étude historique, pratique et proposition de solutions Mémoire de fin túfUIlÐ DESS - 2°TM* Promotion Falculté de Droit de Tours INTRODUCTION ‘utilisation des dispositifs fonciers au niveau national, ayant des aspects politique, Economique et juridique est une pratique bien connue des Etats. La disposition de la terre nationale est la condition primordiale pour déterminer l”existence d’un pays. L’intégralité territoriale est un facteur bien attaché à la souvraineté d’un pays. La législation internationale moderne ne peut avoir une valeur normale sans aborder la notion de terrain.
La propriété fonciére et le droit d’usage de terrain font l’objet des régles applicables importants dans la loi nationale. En fait, des arguments fondamentaux de propriété du terrain constitue |’ origine du droit d’usage du terrain en attribuant directement ou indirectement le statut de l’objet d’un acte civil ou commercial. Plus la législation fonciére se perfectionne, plus le droit d’usage du terrain est impliqué dans les transactions économiques, ’hypothéque devient donc une des conditions préalables de l’économie de marché qui permet aux différents acteurs économiques de faire face au besoin de fonds d’ investissement. Au Vietnam, pour des raisons historiques, la propriété fonciére à lheure actuelle appartient toujours a lEtat qui se considére comme un représentant souverain du peuple.
La propriété d'Etat dans le contexte d’une société socialiste est un point sensible et fortement politique. Par conséquent, il n'est pas anormal que les droits des utilisateurs de terre au Vietnam dépendent plus des politiques de courte durée sur la terre, que de la loi elle-méme. La difficulté est enregistrée méme dans |’ utilisation du terme “hypothèque”. En fait, ce terme a été officiellement reconnu par la législation fonciére vietnamien mais les outils requis restent modestes, ce qui résulte en grande partie du manque d’un systéme cadastral compléte et des compétences requises.
Les Hypothéque du droit d'usage du terrain en drou vietnamien - 5 étude historique, pratique et proposition de solutions Mứmire de fin d'étude DESS - 2°TM* Promotion Falculté de Droit de Tours particularités reflétées dans la pratique resemblaient à un acte de nantissement en droit francais. En outre, Il existe encore des dilémmes dans le cadre juridique avec des contradictions dans le code civil, le droit foncier et autres textes législatifs des organisations de crédit. Il existe aussi des écarts entre les définitions et la réalité. Les modalités d’application, 4 côté de cette base déterminée, se varient en fonction des changements sous plusieurs aspects au cours des années historiques.
Cette réalité explique pourquoi ce mémoire au sujet d’hypothéque du droit d’usage du terrain, réserve une partie importante a une étude historique avant d’entrer dans les détails des analyses de la situation réelle et des solutions. L’ouvrage assure l’accés aux informations des contextes de création des notions relatives à l’acte d’hypothéque du droit d’usage du terrain, du temps féodal à travers des années coloniales, du temps de guerre au période de paix actuelle, avec ses nombreux analyses et comparaisons des dispositifs fonciers apparus dans les textes de droit anciens, pré-contemporains et modernes. Dans espoir de couvrir une trés longue durée de temps, le mémoire aborde presque toutes les étapes importantes de riches contenus relatifs 4 la question de terrain, on note alors des périodes de pleine puissance juridiques et de siretés dans le domaine de I’hypothéque du droit d’usage du terrain, des années “tranquilles” ainsi que celles fortement influencées par les cultures juridiques étrangerés. Deux derniers chapitres continuent a offrir aux lecteurs une vue d’ensemble de la problématique de l'hypothèque du droit d’usage du terrain, des causes des obstacles auxquels on s’affronte actuellement.
Sur la base de ces obstacles mentionnés, des solutions recommandables termineront l’ouvrage qui cependant contient encore des limites auxquels se heurte |’ auteur en essayant de trouver des améliorations. Hypotheque du droit d ‘usage du terrain en droit vietnamien 6 étude historique, pratique et proposition de solutions Memoire de fin tÍ ứfUltfo DESS - 2°"* Promotion Falculté de Droit de Tours CHAPITRE 1: DROIT D’USAGE DU TERRAIN ET HYPOTHEQUE 1. Notion du droit d’usage du terrain 1.1 De droit de possession fonciére au droit d’usage du terrain = Propriété du terrain aux temps féodaux La terre est la propriété de premiére importance dans la société agricole Vietnamienne. La diversité dans la propriété du terrain était reconnu dés la premiére phase du développement du Vietnam traditionnel.
L’ article 32 du Code des Le de 1460! a défini au moins quatre types de propriété terrienne: la terre publique, la terre des nobles et des mandarins, la terre des villages et terre privée. La terre publique pouvait étre utilisée par l'Etat lui-méme, ou étre accordée à de hauts fonctionnaires ou impérial "clansmen" selon leur régime de propriété. Les récepteurs de la terre publique distribuée pouvaient employer ou louer la terre, mais ils ne pouvaient pas la vendre. A la différence de la terre publique, la terre des villages appartient a tous les membres du village.
Un conseil des nobles a exercé le droit de propriété. Vu la diversité de la propriété de la terre, les paysans pourraient étre des locataires de différents types de propriétaires fonciers: l'Etat, les mandarines ou les villages et d'autres propriétaires privés. La notion de la terre accordée, ainsi que la séparation de la propriété et du droit d'usage du terrain, atteinte en arriére, avait été prévue depuis Hypothéque du droit d’usage du terrain en droit vietnamien - 7 étude historique. pratique et proposition de solutions Memoirs de fin tÏ 6†IIlÐ DESS - 2Ê"* Promotion Falculté de Droit de Tours bien longtemps par des textes législatifs anciens, datés des premiéres années de la dynastie des Le immédiatement aprés sa montée sur le trône en 1428.
Cependant, le droit du propriétaire et de l'utilisateur du terrain nétait pas absolus dans le Code des Lê de 1460; dans lobjectif d'augmenter la production agricole, certaines restrictions ont été imposées a ces droits, sans pour autant les endommager. Le point remarquable ici est l'injonction provisoire permettant au laboreur habituel d'effectuer la moisson; les propriétaires qui n'ont pas cultivé ou qui n’ont pas habité la terre pendant plus de trente ans pourraient perdre la protection légale de leurs droits contre les réclamations des occupants; ou les propriétaires de terre ont di donner des droits de servitude aux propriétaires voisins. La diversité de la propriété terrienne n'a pas changé sous le régime colonial frangais. Au contraire, le précis de la législation civile de 1883 ne contient que les dispositions de base concernant le statut juridique des personnes et la propriété privée, laissant d'autres issues relatives 4 l'usage du terrain par les ressortissants vietnamiens aux champs d’application des lois usuelles.
La propriété privée de terrain existait pendant tout au long du période féodale. Le locataire légal est considéré comme propriétaire, il était permit donc de vendre, d’acheter, de transmettre la terre comme s’il s’agit d’un bien normal. Le propriétaire a le droit de tout faire vis 4 vis de ses biens, à condition qu’il ne viole pas certains régles légales et morales ordinaires.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Ngọc Hoa (2003). Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/the-chap-quyen-su-dung-dat-theo-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về thủ tục thế chấp quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam hiện hành.
Luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales (Luật Kinh doanh Quốc tế). Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" có 73 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu về thế chấp quyền sử dụng đất theo luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.