Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglementaire favorisant la v
Tài liệu: Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des institutions de microfinance au vietnam. Tải miễn phí tại
Năm xuất bản
Số trang
110
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu cadre juridique et réglementaire tài chính
- Số trang:
- 110 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales
- Tác giả:
- Đoàn Hữu Tuệ
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu cadre juridique et réglementaire tài chính
Tài liệu nghiên cứu của tác giả Doan Huu Tue tập trung xây dựng khung pháp lý và quy chế (cadre juridique et réglementaire) cho các định chế tài chính vi mô (IMF) tại Việt Nam. Phương pháp luận nghiên cứu luật học được áp dụng chặt chẽ để phân tích tính khả thi và sự phát triển bền vững của hệ thống. Nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội nông thôn cần nguồn vốn hỗ trợ người nghèo phát triển sản xuất. Các định chế tài chính vi mô đóng vai trò then chốt trong công cuộc xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm cho người dân. Việc xác lập một khung thể chế hoàn chỉnh là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi khách hàng và duy trì an toàn tài chính. Nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải luật hóa các quy tắc hoạt động nhằm tạo hành lang pháp lý an toàn, minh bạch.
1.1. Khái niệm và vai trò của định chế tài chính vi mô
Định chế tài chính vi mô là tổ chức cung ứng dịch vụ tài chính quy mô nhỏ cho các nhóm đối tượng yếu thế trong xã hội. Khách hàng mục tiêu chủ yếu là các hộ gia đình thu nhập thấp, người nghèo và phụ nữ tại các vùng nông thôn, miền núi. Các sản phẩm cung cấp bao gồm cho vay vốn nhỏ phục vụ sản xuất kinh doanh, huy động tiết kiệm bắt buộc kết hợp tiết kiệm tự nguyện. Mô hình hoạt động này giúp người dân nghèo tiếp cận nguồn vốn hợp pháp với thủ tục tinh gọn, giảm thiểu sự phụ thuộc vào tín dụng đen. Hoạt động của các định chế tài chính vi mô không chỉ mang ý nghĩa kinh tế thuần túy mà còn gắn liền với mục tiêu an sinh xã hội, bình đẳng giới và nâng cao năng lực tự chủ tài chính cho cộng đồng dân cư địa phương.
1.2. Tiêu chí xác định tính bền vững tài chính của IMF
Tính bền vững của một tổ chức tài chính vi mô được đánh giá qua hai cấp độ chính: tự chủ về mặt hoạt động và tự chủ về mặt tài chính. Tự chủ hoạt động yêu cầu tổng doanh thu từ hoạt động tín dụng phải bù đắp được toàn bộ chi phí vận hành thường xuyên và chi phí quản lý bộ máy. Tự chủ tài chính đòi hỏi tổ chức phải trang trải đầy đủ chi phí vốn, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng và bù đắp tỷ lệ lạm phát mà không cần phụ thuộc vào nguồn tài trợ hay trợ cấp không hoàn lại. Quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, duy trì tỷ lệ thu hồi nợ cao và tối ưu hóa chi phí giao dịch là những yếu tố quyết định giúp tổ chức tồn tại lâu dài trên thị trường tài chính.
II. Nhận diện khoảng trống pháp lý tại Việt Nam hiện nay
Thực tiễn hoạt động của các tổ chức tài chính vi mô tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu bộc lộ nhiều điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Phần lớn các chương trình tín dụng vi mô vận hành dưới hình thức dự án bán chính thức do các tổ chức phi chính phủ (NGO) hoặc các tổ chức chính trị - xã hội quản lý. Tình trạng khoảng trống pháp lý (vide juridique) kéo dài làm cho các tổ chức này thiếu tư cách pháp nhân độc lập và rõ ràng. Sự thiếu vắng quy chế đồng bộ dẫn đến nhiều rủi ro trong quá trình huy động vốn tiết kiệm từ cộng đồng, gây khó khăn cho việc mở rộng quy mô mạng lưới và liên kết với hệ thống ngân hàng thương mại.
2.1. Thực trạng các mô hình tài chính vi mô bán chính thức
Các mô hình tài chính vi mô bán chính thức tại Việt Nam phần lớn xuất phát từ các chương trình viện trợ nhân đạo quốc tế và hoạt động vì mục tiêu phi lợi nhuận. Cơ chế hoạt động phụ thuộc lớn vào nguồn vốn tài trợ của các nhà tài trợ nước ngoài và sự bảo trợ hành chính của các tổ chức quần chúng địa phương. Đội ngũ cán bộ quản lý đa số kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng chuyên sâu về phân tích tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng. Cơ cấu tổ chức chưa được chuyên nghiệp hóa và thiếu bộ máy kiểm toán độc lập định kỳ. Khi nguồn vốn viện trợ cắt giảm, các tổ chức này gặp nhiều lúng túng trong việc duy trì hoạt động và chuyển đổi mô hình sang định chế tài chính tự chủ.
2.2. Hạn chế từ khoảng trống pháp lý vide juridique
Khoảng trống pháp lý (vide juridique) tạo ra nhiều rào cản pháp lý và rủi ro hoạt động cho các tổ chức tài chính vi mô. Pháp luật chưa có quy định cụ thể về việc cấp phép thành lập, mô hình sở hữu và quyền huy động vốn tiết kiệm từ công chúng ngoài thành viên. Hợp đồng tín dụng vi mô, cơ chế xử lý tài sản bảo đảm và quy trình xử lý nợ xấu chưa được luật hóa đầy đủ, gây khó khăn khi xảy ra tranh chấp dân sự. Tình trạng này khiến các nhà đầu tư và tổ chức tài chính ngần ngại rót vốn hợp tác. Việc sớm hoàn thiện các văn bản pháp luật điều chỉnh là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cả tổ chức lẫn khách hàng vay vốn.
III. Phân tích luật so sánh droit comparé theo chuẩn mực
Luận án vận dụng sâu sắc phương pháp luật so sánh (droit comparé) để rút ra những bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị thực tiễn cao cho Việt Nam. Tác giả đã tiến hành khảo sát và phân tích mô hình quản lý tài chính vi mô tại Liên minh Tiền tệ Tây Phi (UMOA), Madagascar và Cộng hòa Dân chủ Congo. Nghiên cứu đối chiếu giúp nhận diện các nguyên tắc lập pháp tối ưu, từ việc phân loại cấp phép hoạt động theo quy mô đến các quy định an toàn vốn tối thiểu. Việc tiếp thu có chọn lọc các chuẩn mực và thông lệ quốc tế tạo cơ sở khoa học vững chắc để thiết kế chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội trong nước.
3.1. Kinh nghiệm quản lý từ Liên minh Tiền tệ Tây Phi
Khu vực Liên minh Tiền tệ Tây Phi (UMOA) đã ban hành đạo luật khung mang tính ràng buộc áp dụng thống nhất cho toàn bộ các tổ chức tài chính vi mô trong khối. Hệ thống quy định phân tầng rõ ràng giữa các hợp tác xã tín dụng tiết kiệm, tổ chức phi chính phủ và các công ty tài chính thương mại. UMOA quy định cụ thể mức vốn pháp định tối thiểu, trần an toàn thanh khoản và tỷ lệ nợ xấu cho phép. Ngân hàng Trung ương UMOA đảm nhận vai trò giám sát tối cao với cơ chế kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt. Khung pháp lý này chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc bảo vệ tiền gửi khách hàng và hạn chế tối đa rủi ro đổ vỡ hệ thống.
3.2. Bài học thực tiễn từ Madagascar và Congo
Kinh nghiệm từ Madagascar và Cộng hòa Dân chủ Congo cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng lộ trình pháp lý linh hoạt cho quá trình chuyển đổi thể chế. Các quốc gia này ban hành các sắc luật chuyên biệt cho phép các tổ chức bán chính thức từng bước chuẩn hóa bộ máy và đăng ký cấp phép chính thức. Khung quy chế thừa nhận giá trị pháp lý của cơ chế bảo lãnh nhóm liên đới thay thế tài sản thế chấp truyền thống. Đồng thời, chế độ kế toán và biểu mẫu báo cáo tài chính được tinh gọn phù hợp với năng lực quản lý của các tổ chức vi mô. Đây là những bài học kinh nghiệm bổ ích cho quá trình hài hòa hóa pháp luật tại Việt Nam.
IV. Áp dụng kỹ thuật lập pháp légistique và đánh giá RIA
Quá trình xây dựng khung thể chế đòi hỏi việc áp dụng chặt chẽ kỹ thuật lập pháp (légistique) hiện đại để bảo đảm tính thống nhất và khả thi của hệ thống văn bản. Đồng thời, việc thực hiện đánh giá tác động chính sách (RIA) đóng vai trò then chốt trong việc dự báo toàn diện các tác động kinh tế và xã hội của quy định mới. Quy chuẩn lập pháp phải xác định rõ ranh giới pháp lý giữa hoạt động ngân hàng thương mại và hoạt động tài chính vi mô chuyên biệt. Các quy định ban hành cần tạo lập hành lang thông thoáng, khuyến khích sáng tạo dịch vụ nhưng không làm sai lệch mục tiêu hỗ trợ cộng đồng nghèo.
4.1. Quy trình kỹ thuật lập pháp légistique chuẩn xác
Kỹ thuật lập pháp (légistique) yêu cầu ngôn ngữ của các điều khoản luật phải ngắn gọn, chuẩn xác, minh bạch và dễ áp dụng trong thực tiễn. Văn bản luật cần định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành như tín dụng vi mô, tiền gửi tiết kiệm bắt buộc, tổ chức tài chính vi mô chính thức và bán chính thức. Các tiêu chuẩn cấp phép, điều kiện hành nghề và cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị cần được quy định chi tiết, tránh các quy định chung chung khó thi hành. Ngoài ra, văn bản pháp luật cần thiết kế các điều khoản chuyển tiếp linh hoạt với thời gian ân hạn hợp lý để các tổ chức hiện hữu kịp thời tái cơ cấu và đáp ứng tiêu chuẩn mới.
4.2. Vai trò của đánh giá tác động chính sách RIA
Đánh giá tác động chính sách (RIA) là công cụ bắt buộc nhằm đo lường chi phí tuân thủ và lợi ích kinh tế - xã hội của từng phương án chính sách trước khi ban hành. Phân tích RIA bảo đảm các mức vốn điều lệ tối thiểu và trần lãi suất không vượt quá năng lực chịu đựng của các tổ chức tài chính vi mô, tránh làm triệt tiêu động lực mở rộng dịch vụ đến vùng sâu vùng xa. Công cụ này giúp các cơ quan soạn thảo luật cân bằng hài hòa giữa yêu cầu an toàn hệ thống tài chính và mục tiêu thúc đẩy tài chính toàn diện. Dữ liệu từ RIA cung cấp căn cứ khoa học khách quan để các nhà làm luật đưa ra quyết định tối ưu.
V. Thiết lập cơ chế thực thi và giám sát chuẩn quốc tế
Một khung thể chế hoàn thiện đòi hỏi phải song hành với việc thiết lập cơ chế thực thi và giám sát đồng bộ, minh bạch và hiệu quả. Ngân hàng Nhà nước cùng các cơ quan quản lý liên quan cần xây dựng quy trình cấp phép, thanh tra chuyên trách phù hợp với đặc thù riêng của các tổ chức tài chính vi mô. Quá trình thúc đẩy hài hòa hóa pháp luật với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế giúp nâng cao vị thế và mức độ tín nhiệm của hệ thống tài chính quốc gia. Cơ chế giám sát cẩn trọng bảo đảm tính an toàn của dòng vốn, ngăn ngừa gian lận và nâng cao năng lực quản trị rủi ro cho các tổ chức hoạt động tại địa phương.
5.1. Mô hình thanh tra và giám sát chuyên biệt
Mô hình thanh tra và giám sát đối với lĩnh vực tài chính vi mô cần được thiết kế chuyên biệt, khác biệt với quy chuẩn thanh tra ngân hàng thương mại quy mô lớn. Cơ quan quản lý nhà nước cần tập trung theo dõi các chỉ số đo lường hiệu quả như tỷ lệ danh mục nợ chịu rủi ro (PAR), tỷ lệ tự chủ tài chính và chỉ số trích lập dự phòng rủi ro. Việc kết hợp linh hoạt giữa phương thức thanh tra tại chỗ và hệ thống giám sát từ xa giúp phát hiện kịp thời các sai lệch và rủi ro hoạt động. Hệ thống chế tài xử phạt cần được xây dựng theo hướng nghiêm minh nhưng có tính hỗ trợ hướng dẫn để các tổ chức khắc phục thiếu sót và nâng cao năng lực quản trị.
5.2. Quá trình hài hòa hóa pháp luật với thông lệ quốc tế
Hài hòa hóa pháp luật theo các chuẩn mực và thông lệ quốc tế thúc đẩy các tổ chức tài chính vi mô áp dụng quy chuẩn quản trị tiên tiến của CGAP và Basel. Các tổ chức được yêu cầu minh bạch hóa thông tin tài chính thông qua việc công khai báo cáo kiểm toán độc lập hàng năm. Sự minh bạch này là yếu tố cốt lõi giúp các định chế tài chính vi mô tiếp cận được các nguồn vốn thương mại trong nước và các quỹ ủy thác đầu tư phát triển quốc tế. Đây chính là bệ phóng vững chắc để xây dựng một thị trường tài chính vi mô chuyên nghiệp, hoạt động an toàn và phát triển bền vững trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (110 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Kể từ khi công cuộc Đổi mới được khởi xướng vào năm 1986, hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam đã chứng kiến bước chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình một cấp sang mô hình hai cấp vào năm 1988 với sự ra đời của các ngân hàng thương mại quốc doanh như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (VBARD). Mặc dù khu vực tài chính chính thức đã tiếp cận được khoảng 60% hộ gia đình có thu nhập thấp ở nông thôn, nhưng nhu cầu vốn của hàng triệu người nghèo, đặc biệt là phụ nữ vùng sâu vùng xa, vẫn chưa được đáp ứng đầy đủ do rào cản về tài sản thế chấp và thủ tục hành chính phức tạp. Trước bối cảnh đó, các tổ chức tài chính vi mô bán chính thức (IMFs) được tài trợ bởi các tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGOs) đã ra đời từ đầu thập niên 1980 và phát triển bùng nổ trong giai đoạn 1995-1996 với sự tham gia của gần 60 tổ chức, phục vụ ban đầu cho 67.000 hộ gia đình nghèo.
Vấn đề cốt lõi mà thực tiễn đặt ra là sự thiếu vắng một khung khổ pháp lý và quy chế điều chỉnh chuyên biệt, khiến các tổ chức tài chính vi mô bán chính thức gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc duy trì tính bền vững tài chính, mở rộng quy mô hoạt động và huy động tiết kiệm công chúng. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá toàn diện bức tranh hoạt động của các định chế tài chính vi mô, làm rõ mâu thuẫn giữa sứ mệnh xã hội và yêu cầu tự chủ tài chính, từ đó đề xuất lộ trình xây dựng khung pháp lý toàn diện từ cấp độ nghị định, pháp lệnh đến luật chuyên ngành.
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn bộ hoạt động tài chính vi mô nông thôn Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2004, kết hợp đối chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế tại khu vực Tây Phi, Madagascar và Cộng hòa Dân chủ Congo. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi trực tiếp cung cấp luận cứ khoa học cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc quản lý hơn 84 dự án tài chính vi mô với tổng dư nợ lên tới 367 triệu USD, phục vụ 1,7 triệu hộ gia đình trên toàn quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính (Financial Intermediation Theory), giải thích cơ chế kết nối giữa các chủ thể thặng dư vốn và chủ thể thâm hụt vốn trong nền kinh tế nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch và sự bất đối xứng thông tin. Bên cạnh đó, tác giả vận dụng mô hình tín dụng nhóm bảo lãnh liên đới (Joint Liability Lending Model) của Giáo sư Muhammad Yunus - nền tảng của Ngân hàng Grameen tại Bangladesh thành lập năm 1978, nhằm chứng minh rằng áp lực xã hội và sự gắn kết cộng đồng có thể thay thế hoàn toàn cho tài sản thế chấp vật chất.
Khung lý thuyết của luận văn tập trung làm rõ 4 khái niệm then chốt:
- Tài chính vi mô (Microfinance): Hệ thống cung cấp dịch vụ tài chính quy mô nhỏ bao gồm tín dụng vi mô, tiết kiệm vi mô và bảo hiểm vi mô hướng đến đối tượng yếu thế bị loại trừ khỏi hệ thống ngân hàng truyền thống.
- Tính bền vững của định chế tài chính vi mô (Viabilité des IMFs): Khả năng tự trang trải toàn bộ chi phí hoạt động và chi phí vốn bằng doanh thu dịch vụ mà không cần phụ thuộc vào trợ cấp bên ngoài.
- Định chế tài chính bán chính thức (Semi-formal Institutions): Các tổ chức hoạt động hợp pháp dưới sự bảo trợ của tổ chức xã hội hoặc dự án phi chính phủ nhưng chưa có giấy phép hoạt động ngân hàng đầy đủ từ cơ quan quản lý tiền tệ.
- Bảo lãnh tương hỗ (Caution solidaire): Cơ chế cam kết nghĩa vụ nợ tập thể trong nhóm từ 4 đến 10 thành viên, đóng vai trò là đòn bẩy xã hội kiểm soát rủi ro tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu đa tầng bao gồm số liệu thống kê thứ cấp từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, báo cáo khảo sát liên tịch giữa Cơ quan Phát triển Quốc tế Vương quốc Anh (DFID) và Ngân hàng Nhà nước trên 84 dự án tài chính vi mô, cùng hệ thống văn bản pháp lý quốc tế từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) công bố năm 1998. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua quá trình khảo sát thực địa các mô hình hoạt động tiêu biểu như Quỹ Tình thương TYM trực thuộc Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và các dự án của Tổ chức Cứu trợ Trẻ em Vương quốc Anh (SC/UK) tại địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 84 dự án tài chính vi mô đại diện cho hơn 1,7 triệu hộ thụ hưởng, kết hợp phân tích sâu hồ sơ dữ liệu của 64.604 nhóm đoàn kết tiết kiệm với 1.159.582 thành viên trực thuộc Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam tính đến hết năm 2002. Phương pháp chọn mẫu điển hình (Purposive Sampling) được lựa chọn nhằm bao quát đầy đủ 4 mô hình tổ chức phổ biến: mô hình nhóm phụ nữ tiết kiệm, mô hình Grameen Bank, mô hình ngân hàng làng xã và mô hình quỹ tín dụng nhân dân.
Tác giả áp dụng phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Analysis) đối chiếu quy chế quản lý của Liên minh Tiền tệ Tây Phi (UMOA) thông qua Luật PARMEC năm 1993, Luật số 2001-001 của Madagascar và Luật số 002/2002 của Cộng hòa Dân chủ Congo. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính tương đồng về giai đoạn chuyển dịch kinh tế và cấu trúc thị trường tài chính nông thôn, giúp chắt lọc bài học khả thi cho Việt Nam. Nghiên cứu được triển khai liên tục trong mốc thời gian 24 tháng từ năm 2002 đến tháng 9 năm 2004 tại Hà Nội.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, nghiên cứu khẳng định tính khả thi vượt trội của cơ chế hoàn trả ở người nghèo. Dữ liệu từ các tổ chức tài chính vi mô cho thấy tỷ lệ hoàn trả nợ gốc và lãi đạt mức 95% đến 100%, tỷ lệ nợ quá hạn duy trì ổn định dưới mức 5%. Thực tế này đã xóa bỏ định kiến xã hội cho rằng nhóm đối tượng thu nhập thấp không có khả năng hoàn trả nợ vay theo lãi suất thị trường, với quy mô khoản vay phổ biến từ 1.000.000 đến 2.000.000 đồng và thời hạn vay tiêu chuẩn 12 tháng.
Thứ hai, mạng lưới tài chính vi mô đã phát triển sâu rộng nhưng mang tính phân tán cao. Đến năm 2002, hệ thống Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã thành lập 64.604 nhóm đoàn kết với 1.159.582 hội viên tham gia. Sau 12 năm vận hành mô hình Grameen Bank, Quỹ TYM đã tích lũy tổng nguồn vốn đạt 23 tỷ đồng và mở rộng mạng lưới phục vụ 16.329 thành viên. Mặc dù vậy, nguồn lực của phần lớn các tổ chức vẫn dựa vào nguồn tài trợ ban đầu từ gần 60 tổ chức phi chính phủ quốc tế với quy mô vốn ước tính chỉ khoảng 2,1 triệu USD trong giai đoạn 1995-1996, dẫn đến nguy cơ đứt gãy tài chính khi nhà tài trợ rút vốn.
Thứ ba, sự thiếu vắng cơ chế pháp lý huy động tiết kiệm công chúng là điểm nghẽn lớn nhất kìm hãm sự tăng trưởng. Mức tiết kiệm bắt buộc của các thành viên duy trì ở mức tối thiểu 5.000 đồng/tháng, chỉ đủ tạo lập một phần vốn quay vòng tại chỗ. Hơn 80% các dự án bán chính thức không thể tiếp cận thị trường vốn thương mại hoặc nhận tiền gửi từ các cá nhân ngoài nhóm do không có tư cách pháp nhân tổ chức tín dụng.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân căn bản của các hạn chế trên xuất phát từ sự tồn tại của một khoảng trống pháp lý kéo dài. Luật Các tổ chức tín dụng năm 1997 chỉ thiết lập khung điều chỉnh cho khu vực chính thức bao gồm hệ thống ngân hàng thương mại và quỹ tín dụng nhân dân, hoàn toàn chưa có điều khoản chuyên biệt quản lý các tổ chức tài chính vi mô bán chính thức do các tổ chức đoàn thể xã hội và tổ chức phi chính phủ vận hành. Điều này đặt các đơn vị như Quỹ TYM hay dự án SC/UK vào tình trạng pháp lý bấp bênh, hạn chế quyền thực hiện các hợp đồng kinh tế và mở rộng chi nhánh.
So sánh với kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khu vực Tây Phi (UMOA) đã giải quyết rào cản này bằng việc ban hành Luật PARMEC năm 1993, thiết lập cơ chế thỏa thuận khung thời hạn 5 năm giữa Bộ Tài chính và các tổ chức phi chính phủ để cấp quyền hoạt động tài chính vi mô. Tương tự, Madagascar đã ban hành Luật số 2001-001 cho phép chuyển đổi Quỹ Tiết kiệm Quốc gia (CEM) thành công ty cổ phần với tỷ lệ vốn nhà nước giảm dần xuống mức 36%, tạo điều kiện tối đa cho khu vực tư nhân tham gia.
Dữ liệu của luận văn có thể được tổng hợp trực quan qua biểu đồ cơ cấu nguồn vốn tài chính vi mô theo tỷ trọng vốn tài trợ ngoại lực (75%) so với vốn tiết kiệm tự huy động (25%), cùng bảng phân tích 3 giai đoạn trưởng thành của tổ chức: giai đoạn khởi động (khả năng tự chủ tài chính dưới 50%), giai đoạn chuyển đổi (đạt 50% đến 80%) và giai đoạn bền vững (đạt trên 100%). Việc thiếu vắng khung pháp lý khiến phần lớn các định chế tại Việt Nam năm 2004 bị tắc nghẽn ở giai đoạn chuyển đổi mà không thể bứt phá sang giai đoạn bền vững hoàn toàn.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, ở giai đoạn trước mắt (ngắn hạn 2004-2005), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần chủ trì phối hợp với Bộ Tư pháp ban hành các văn bản quy phạm dưới luật nhằm định nghĩa pháp lý chính thức về "Tài chính vi mô" và "Tổ chức tài chính vi mô". Cần công nhận tư cách pháp lý tạm thời cho các định chế bán chính thức đang hoạt động hiệu quả, bảo đảm quyền hạn thu hồi nợ hợp pháp và cho phép thí điểm mở rộng mức huy động tiết kiệm tự nguyện từ 5.000 đồng lên 50.000 đồng/tháng trên mỗi hội viên nhóm liên đới.
Thứ hai, ở giai đoạn trung hạn (2005-2008), Chính phủ cần trình Ủy ban Thường vụ Quốc hội xem xét ban hành Pháp lệnh chuyên biệt về Tài chính vi mô (Ordonnance spécifique sur la microfinance). Văn bản này cần thiết lập cơ chế chuyển đổi thông suốt cho các tổ chức đạt quy mô hoạt động từ 20 tỷ đồng tổng tài sản và 15.000 khách hàng (tiêu chuẩn tương đương Quỹ TYM) chuyển đổi thành các tổ chức tài chính quy mô nhỏ có pháp nhân độc lập, mở ra cánh cửa vay vốn tái cấp vốn từ các ngân hàng thương mại.
Thứ ba, ở giai đoạn dài hạn (2008-2012), Quốc hội cần nghiên cứu xây dựng Luật chuyên ngành về Tài chính vi mô (Loi spécifique). Cơ quan Giám sát Ngân hàng trực thuộc Ngân hàng Nhà nước cần thiết lập hệ thống chỉ tiêu an toàn vốn riêng biệt, ban hành chuẩn mực kế toán kiểm toán đơn giản hóa, quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) từ 10% đến 12% và xây dựng bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp tín dụng cộng đồng nhằm ngăn chặn rủi ro trục lợi chính sách.
Thứ tư, đối với các tổ chức phi chính phủ và ban điều hành dự án tài chính vi mô, cần chủ động tái cấu trúc danh mục dịch vụ tài chính. Đa dạng hóa các sản phẩm cho vay linh hoạt bao gồm gói tín dụng khẩn cấp trị giá 200.000 đồng thời hạn dưới 6 tháng kết hợp với gói vốn sản xuất từ 1.000.000 đến 5.000.000 đồng thời hạn 12 tháng. Đồng thời, tổ chức 100% các khóa đào tạo chuẩn hóa kỹ năng quản trị dòng tiền, kế toán cơ sở cho toàn bộ cán bộ tín dụng địa phương nhằm nâng cao năng lực tự chủ vận hành.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Thứ nhất, các cơ quan hoạch định chính sách tiền tệ và quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp): Tài liệu cung cấp cơ sở lý luận, dữ liệu thực tiễn và bài học lập pháp quốc tế so sánh để trực tiếp xây dựng các nghị định, thông tư quản lý hoạt động tài chính vi mô tại Việt Nam.
Thứ hai, các nhà quản lý dự án phát triển và tổ chức phi chính phủ (INGOs/NGOs): Luận văn mang lại cẩm nang thực tiễn về quy trình chuyển đổi mô hình từ dự án viện trợ phi lợi nhuận sang định chế tài chính bền vững, giúp tối ưu hóa chi phí quản trị trên mỗi đơn vị dư nợ.
Thứ three, các tổ chức chính trị - xã hội và đoàn thể quần chúng (Hội Liên hiệp Phụ nữ, Hội Nông dân, Đoàn Thanh niên): Đây là tài liệu hướng dẫn chuẩn mực để vận hành và giám sát mạng lưới 64.604 nhóm vay vốn tiết kiệm, hỗ trợ thiết kế các mô hình tín dụng vi mô phù hợp với năng lực sản xuất của phụ nữ nông thôn.
Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế Phát triển: Luận văn là công trình nghiên cứu hệ thống về cơ chế trung gian tài chính và pháp luật tài chính vi mô, đóng vai trò nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị cao cho các đề tài về bao trùm tài chính và giảm nghèo bền vững.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao các tổ chức tài chính vi mô cần một khung pháp lý riêng biệt thay vì áp dụng Luật Các tổ chức tín dụng thông thường?
Các tổ chức tài chính vi mô phục vụ khách hàng thu nhập thấp với các khoản vay nhỏ từ 1 đến 2 triệu đồng và không có tài sản thế chấp. Nếu áp dụng các quy chuẩn an toàn vốn và thủ tục khắt khe của ngân hàng thương mại, chi phí tuân thủ sẽ vượt quá khả năng chi trả của tổ chức, triệt tiêu cơ hội tiếp cận vốn của 1,7 triệu hộ nghèo.
Cơ chế bảo lãnh liên đới nhóm hoạt động như thế nào để duy trì tỷ lệ hoàn trả nợ trên 95%?
Mô hình tập hợp từ 4 đến 10 thành viên cùng cam kết chịu trách nhiệm liên đới đối với khoản nợ của từng cá nhân. Áp lực giám sát xã hội giữa các thành viên sinh sống cùng thôn xóm kết hợp với các buổi sinh hoạt định kỳ đã thay thế hoàn toàn tài sản thế chấp vật chất, giảm tỷ lệ nợ quá hạn xuống dưới mức 5%.
Làm thế nào để các tổ chức tài chính vi mô thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn vốn tài trợ của INGOs?
Tổ chức cần chuyển đổi thành pháp nhân độc lập để có quyền huy động tiền gửi tiết kiệm từ công chúng, phát triển các sản phẩm tiết kiệm định kỳ từ 5.000 đồng/tháng và từng bước tiếp cận nguồn vốn vay thương mại từ các ngân hàng lớn như Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (VBARD).
Khung pháp lý của khu vực Tây Phi (UMOA) mang lại bài học kinh nghiệm gì cho Việt Nam?
Luật PARMEC năm 1993 của UMOA đưa ra giải pháp ký kết thỏa thuận khung thời hạn 5 năm giữa cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức phi chính phủ. Mô hình này tạo ra giai đoạn đệm linh hoạt, cho phép các tổ chức bán chính thức thử nghiệm mô hình quản trị trước khi đủ điều kiện cấp phép ngân hàng chính thức.
Mô hình Quỹ Tình thương TYM của Hội Liên hiệp Phụ nữ có điểm gì nổi bật về tính bền vững?
Quỹ TYM vận dụng chuẩn hóa mô hình Grameen Bank, phát triển được 16.329 thành viên và đạt quy mô tài sản 23 tỷ đồng sau 12 năm hoạt động. Tổ chức duy trì tính bền vững nhờ việc áp dụng lãi suất phản ánh đúng chi phí vận hành, gắn kết chặt chẽ giữa tín dụng và tiết kiệm bắt buộc, cùng quy trình thu hồi nợ hàng tuần nghiêm ngặt.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng và khẳng định vai trò sống còn của tài chính vi mô đối với công cuộc xóa đói giảm nghèo tại Việt Nam, tiếp cận hơn 1,7 triệu hộ gia đình nông thôn.
- Nghiên cứu chỉ rõ điểm nghẽn thể chế lớn nhất là khoảng trống pháp lý, khiến các tổ chức bán chính thức bị hạn chế quyền huy động vốn và không thể mở rộng quy mô hoạt động.
- Đúc kết thành công các bài học lập pháp quý báu từ luật pháp quốc tế tại UMOA, Madagascar và Congo, tạo tiền đề xây dựng khung chính sách phù hợp với thực tiễn Việt Nam.
- Đề xuất lộ trình lập pháp 3 bước khả thi gồm: công nhận pháp lý ngắn hạn (2004-2005), ban hành Pháp lệnh chuyên biệt trung hạn (2005-2008) và tiến tới Luật Tài chính vi mô dài hạn (2008-2012).
- Khẳng định tính tất yếu của việc chuẩn hóa các quy chuẩn an toàn, kiểm toán và đạo đức nghề nghiệp nhằm thúc đẩy hệ thống tài chính vi mô Việt Nam tự chủ tài chính vững chắc.
Công trình nghiên cứu của tác giả Đoàn Hữu Tuệ là một đóng góp học thuật và thực tiễn xuất sắc, đặt nền móng lý luận vững chắc cho quá trình hoàn thiện thể chế tài chính toàn diện tại Việt Nam. Các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức phi chính phủ và định chế tín dụng cần nhanh chóng bắt tay phối hợp để hiện thực hóa lộ trình lập pháp này, tạo đòn bẩy tài chính bền vững nâng cao đời sống cho hàng triệu hộ gia đình nghèo trên khắp cả nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUniversité Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi TRUNG TAM THONG TIN THU VIE TRUONG DAI HỌC LUAT HA W. MEMOIRE DE RECHERCHE “Création d‘un cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des institutions de microfinance au Vietnam ” Maison du Droit Vieynamo-Francaise BIBLIOTHEQUE Par Doan Huu Tue Sous la direction de Prof. Luu Linh Huong, Ecole Supérieure de | Economie Nationale Hanoi- 2004 Création d'un cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam TABLE DES MATIERES RE MERC TEI TS nung r9 S «1012 s UEON6001080/60/6181041420300419 L3đ08348/3:4911408A16018/881983513.< bon tinegieagraeee 0490 ren 1 INTRODUCTION.aa 2 PREMIERE PARTIE- GENERALITE SUR LES IMFS. 5 CHAPITRE I- PRESENTATION DE L`IME.
esueeeesestereseaeeeesvan 5 Sóc 3 SUNDP-j TU ĂẴỚẬNG Ỷẽnớẽ. ốc ẽốẽốốố cố cốc. na + jean 5 Section 2- Historique de la microfinance.--c n2 nh sài 8 CHAPITRE 2- FONCTIONNEMENT D`UNE IME.c cà, 11 Section 1- Type de services offerts par les IMES. c2 c2 22221 11 sài 1] Section 2- Organisation au niveau de la demande de services financiers.
17 Section 3- Organisation de l`offre de services financiers.cccccecceeeceececeeeuceuees 19 Section 4- Principaux intervenants offrant de la microfinance. 21 CHAPITRE 3- QUELQUES ASPECTS DE LA VIABILITE DES IMEs. 25 Section I- Critère de viabilité des IMFS. cccccceccececceeceecueeueeeeeueeneeneeneenans 25 Section 2- Critères d`accessibilité de la clientéle cible.ccccccccc c228 Section 3- Facteurs déterminant la viabilité des [MEs.c c2 222cc sen 29 CHAPITRE 4- LE CADRE JURIDIQUE ET REGLEMENTAIRE REGISSANT L`IMF DANS CERTAINS PAY Ssssss cass ceessesnanatacasneenecameconmennmnns ans on caweaemannen 31 Section 1- En Union Monétaire Ouest Africaine.- xềi 31 Section 2- Au Madagascar.
cccceccecceneeuceeseeseeeecceceuceueenseceesuesneteeeaetaeeenens 32 Section 3- En République Démocratique du Congo.ccccceccucceecsevecceeeereeeenes 34 DEUXIEME PARTIE- LES IMFs AU VIETNAM : SITUATION ET PROBLEMA TIQU Es os essvasssnsx sna saa unnieanisrsiacareness weansae 35 CHAPITRE I- GENERALITE DES IMFs AU VIETNAM.00cc0ccccceccuceeeeeeeens 35 Section 1- Le contexte de la naisSance.35 Section 2- Typologie de la microfinance.cc sài 35 Mémoire de recherche i Doan- Huu- Tue, 3”"° Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi. Création d'un cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam Section 3= Les TW 6-HH. VibWBiisesssanas e065 cecnnsonasnnsxneWhASbeAdaions dna escmpaucynmumenennsasecs 37 CHAPITRE 2- ORGANISATION ET FONCTIONNEMENT DES IMFs AU VIETNAM .39 Section 1- Les approches opérationnelles des IMFs au Vietnam. 39 Section 2- Les caract€éristiques essentielles des IMFs au Vietnam.
42 Section 3- L`organisation et le fonctionnement d'un modéle typique de 1 IMF au Vietnam.44 CHAPITRE 3- LES IMPACTS ET CONTRIBUTIONS DES IMFs AU DEVELOPPEMENT SOCIO- ECONOMIQUE EN MILIEU RURAL. 56 Section 1- L`accessibilité à des ménages pauvres et la contribution à la lutte contre la PATE uussnemsesmh sedzeritggE44.43 LORE SAMARAS oh 2.40648 56 Section 2- Contribution au développement social.cccccc c2 se: 58 Section 3- Les facteurs de succés des [MES. 60 Section 4- Forces ¢t faiblesses televees.cccccseerevecnencnnegnaressacseenddnnsemmmoerenecers 61 CHAPITRE 4- LES QUESTION D`INTERET POUR ASSURER LA VIABILITE DES IMFSs. cccec cece cece eee ee es eeeseeeeeecesnereaees 65 Section 1- Défis a relever par les ONGs qui financent l`IME.
65 Section 2- Passage d`une IMF semi- formelle 4 une IMF formelle. 66 Section 3- Trois facteurs de vIabiÏIté. teeenans 69 Section 4- En matière d`OrganIsatiOn. 70 Section 5- Les questions JurIdiQu€s.-cc nề 71 Section 6- Les causes principales de ces problèmes.--, 72 TROISIEME PARTIE- PROPOSITIONS EN VUE DE CREER UN CADRE JURIDIQUE ET REGLEMENTAIRE FAVORISANT LA VIABILITE DES IMFs AU VIETNAM.
74 CHAPITRE |- IDENTIFIER LES PRINCIPES DIRECTEURS FONDAMENTAUX DE LA MICROFINANGCE. nh nh này 74 Section 1- Servir les clients les plus pauvres, particulièrement les femmes. dD Section 2- Lier les préts à Ì`Éépargne. TH ng ng nh.
nh vn cá 76 Mémoire de recherche i Doan- Huu- Tue, 3°” Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi. Création dun cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam Section 3- Utiliser les garanties solidaires. cccccceceeueuceeeeeeeeeuseeeeereenenens 77 Section 4- Pratiquer la gestion participative. ccccc cece cccee cece et ecu teense eeeseseseenes 79 Section 5- Planifier pour la pÉr€nnIté.----- c6 2112221221211 1 nhe 80 CHAPITRE 2- DANS L`IMMEDIAT : CREER UN ENVIRIONNEMENT LEGAL FAVORISANT LE DEVELOPPEMENT DES ACTIVITES DES IME:s.82 Section 1- Définir légalement la microfinance et l`IME.ccccccccccc eens 82 Section 2- Reconnaitre le statut juridique des IMEs.- ¿2c c 2c c2 c2 82 Section 3- Assurer les droits et les obligations des IMFS.0ccccececeececcuceceeeeeeens 83 Section 4- Prévoir un mécanisme permettant la transformation des IMFs semi- formelles tL LS Oe gnunrpvtlri spar eeneusmmmemmrteententete sone venewommenecumvess 1194 wa s 83 CHAPITRE 3- AMOYEN TERM : PROMULGUER L`ORDONNANCE SPECTPIOUB SUR.
ccnccarversercimeaaccespsindeeenee ss veonmmmeameqoren 94 84 Section 1- La nécessité d'une ordonnance spécifique sur les IME§. 84 Section 2- Le contenu essentiel de lordonmance.0ccceccecceccueeseceuseeeceeceeees 85 Section 3- Processus de ]`élaboration et de promulgation.cccccceeecueceuceeeeeues 89 CHAPITRE 4- A LONG TERME : PERFECTIONNER UN CADRE JURIDIQUE ET REGLEMENTAIRE POUR LES IMEs. 91 Section 1- La loi spécifique aux IMFS. eceneenseneens 0ccc 92 Section 2- La réglementation de l'Etat.ccccccccccececsecuceveuceceucucencuseusevenenens 95 Section 3- Les statuts.
cee ceeececceeceeeeueeeeeeuecneeseceusceessussassuuesaeseneeneseeseaereas 96 Section d= Le TöØ]efiient WUGIOUE. c01426421455 88/10 a 08 0809006613655 11150333 17597 Section 5- Les régles de déon†ologie. HH SH TT .0cccccceeescnteneceveeseeseeeesceesueseeceenscessaucuscusenseeeavecereneseees 103 Mémoire de recherche li Doan- Huu- Tue, 3*”"* Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi. Création d'un cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam LISTE DES ABREVIATIONS ET ACRONYMES APV Association des Paysans du Vietnam.
AAV Action Aid Vietnam BEV Banque d'`Etat du Vietnam CGAP Groupe Consultatif d` Assistance aux Plus Pauvres CEM Caisse d`Epargne de Madagascar CSBF Commission de Supervision Bancaire et Financiére FAO Food and Agriculture Organisation of the UN GRET Groupe de Recherche et de Transfert Technologique IMF Institution de Microfinance IFAD International Fund for Agricultural Development INGO International non Govermental Organization ONG Organisation non gouvernementale OPV Organisation Privée Volontaire SC/UK Save the Children of the UK SCJ Save the Children of Japan SA Société Anonyme TYM Tao Yeu May (Fonds de Charité de ‘Union des Femmes du Vietnam) UNICEF UN Children’s Fund UNFP UN Fund for Population Activities UFV Union des Femmes du Vietnam VBARD Vietnam Bank for Agriculture and Rural Development Mémoire de recherche IV Doan- Huu- Tue, 3”"° Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi. Création dun cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam REMERCIEMENTS Je voudrais tout d'abord exprimer mes remerciements les plus sincères aux professeurs du Programme D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi qui m’ont enseigné des connaissances précieuses. Je remercie infiniment Prof, Dr. Luu Linh Huong pour sa direction et ses instructions scrupuleuses et précieuses qui me conduisent tout au long de ma recherche.
Je tiens a remercier Monsieur Claude Royer- MBA, expert en microfinance et directeur du Projet “Appui au développement du réseau de caisses populaires de crédit au Vietnam” pour ses conseils très pertinents qu'il m'a donnés au cours de la rédaction du présent mémoire de recherche. Je remercie également toutes les personnes qui m’ont fourni des informations nécessaires au présent mémoire de recherche. Enfin, je suis très reconnaissant envers mes supérieurs et mes collégues de la Banque d’Etat du Vietnam qui ont créé les conditions les plus favorables a la réalisation de ma mission. Hanoi, septembre 2004 Doan Huu Tue Mémoire de recherche l Doan- Huu- Tue, 3°" Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi.
Création d'un cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam INTRODUCTION Au Vietnam, jusqu’a la période de rénovation, l’Etat a exercé un monopole absolu sur les transactions bancaires a travers la Banque d’Etat du Vietnam (BEV) qui a assuré les fonctions d’une banque centrale et celles d’une banque commerciale. Deux banques publiques spécialisées ont secondé la Banque d’Etat: la Banque du Commerce extérieur (Vietcombank) et la Banque du Développement et de lInvestissement. Leur rôle se limitait essentiellement a l°allocation de ressources financiéres aux entreprises, en fonction des orientations définies par le Gouvernement. Dans le cadre du processus de réforme économique amorcé en 1986, le secteur financier est le premier a être libéralisé.
Dés 1987, on assiste à un début de libéralisation monétaire et commerciale. En 1998, le Gouvernement abandonne organisation de type mono- bancaire et crée deux nouvelles banques publiques spécialisées auxquelles il confie les fonctions commerciales de la Banque d’Etat: la Banque agricole du Vietnam- aujourd’hui connue sous le nom “Banque de l’Agriculture et du Développement rural du Vietnam” (VBARD) et la Banque du Commerce et de I’ Industrie INCOMBANK). Bien que la création de VBARD ait marqué les premiers pas vers une reconnaissance de |’existence du secteur privé dans le monde rural et la prise en compte des besoins de financement de ce dernier, les deux banques commerciales publiques touchent majoritairement une clientéle riche. Néanmoins, les besoins des ménages pauvres restent encore en partie mal couverts.
Les banques commerciales leur sont difficilement accessible et s`éloignent plutôt de leur besoin. Dans ce contexte, a partir de 1985, le Gouvernement vietnamien a encouragé la diversification des formes de financement en vue d`accélérer le développement socio- économique. Depuis, le secteur financier en milieu rural a connu une croissance rapide et fulgurant. Avec les ressources de fonds subventionnées par des ONGs étrangéres et internationales, les institutions de microfinance semi- formelles (ci- aprés nommées IMFs) ont fait leur apparition au début des années 1980.
A cette époque, il faut le Mémoire de recherche 2 Doan- Huu- Tue, 3°" Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi. Création d'un cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam souligner, la population et les pouvoirs publics, a certains égard, manifestaient peu d`mtérêt vis- a- vis a ce type d`institution, qui, de toute facon, n`avaient qu`en portée assez limitée pour susciter une attention particulière notamment en terme de volume d’opérations traitées et de taux de pénétration. Mais entre 1995 et a présent, la situation a radicalement changé. Les IMFs ont en effet connu dans ce laps de temps, un développement remarquable et gagné peu a peu laconfiance des pauvres par la qualité de leurs prestations.
C'est cette percée des IMFs qui leur vaut aujourd`hui étre considérées au plan national par les pouvoirs publics comme l'un des instruments efficaces dans les stratégies de lutte contre la pauvreté. Etant encore jeune, les IMFs ont affirmé leur rôle important dans le développement socio-économique en milieu rural. Elles ont bien utilisé les fonds subventionnés pour consentir à ses membres des préts qui leur permettent de développer la production et d’améliorer leurs conditions de vie. Des milliers de ménages qui n’avaient pas accés a des services financiers bancaires peuvent désormais faire des transactions d’épargne et de crédit avec les IMFs qui se trouvent dans leur localité.
Les IMFs les aident également a faire des économies pour investir dans la production. I] nen demeure pas moins cependant que les IMFs connaissent aujourd`hui des difficultés qui compromettent ses acquis et qu'il importe de résoudre impérativement pour lui permettre de jouer pleinement et efficacement le rôle qui est le sien dans la lutte contre la pauvreté. Selon lévaluation des pouvoirs publics, les IMFs ont, après huit ans d’opération, obtenu des résultats tres encourageants. Cependant, son cheminement vers la viabilité devra se poursuivre de facon rigoureuse afin de surmonter les obstacles qui s’annoncent.
Le défi fondamental que doivent relever les IMFs est de trouver un compromis entre sa viabilité et l’accessibilité de ses membres à des services financiers. Différentes expériences montrent que cela est possible si les IMFs évoluent a travers trois phases: la phase de démarrage; la phase de transition et la phase de viabilité. La plupart des IMFs au Vietnam amorcent actuellement la deuxiéme phase, celle de transition. C’est aussi la phase la plus importante dans son évolution.
Mémoire de recherche 3 Doan- Huu- Tue, 3° Promotion D.S Droit des Affaires Internationales de Hanoi. | Création d`uH cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des IMFs au Vietnam A côté des résultats obtenus, les IMFs au Vietnam rencontrent actuellement des problèmes a résoudre, notamment en ce qui touche leur viabilité.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Hữu Tuệ (2004). Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Ecole Supérieure de Commerce Extérieur]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luan-an-nghien-cuu-creation-dun-cadre-juridique-et-reglementaire-favorisant-la
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglementaire favorisant la viabilité des institutions de microfinance au vietnam. Tải miễn phí tại
Luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Ecole Supérieure de Commerce Extérieur. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu création dun cadre juridique et réglement" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.