Luận án của Nguyễn Thị Bích Như: Phân tích điểm yếu và đề xuất hoàn thiện luật hàng hải Việt Nam
Nghiên cứu phân tích điểm yếu luật hàng hải Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý vận tải biển.
Năm xuất bản
Số trang
65
Thời gian đọc
10 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực trạng khung pháp lý hàng hải Việt Nam
- Số trang:
- 65 trang
- Trường:
- Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur
- Chuyên ngành:
- Droit des Affaires Internationales
- Tác giả:
- Nguyen Thi Bich Nhu
- Năm:
- 2004
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực trạng khung pháp lý hàng hải Việt Nam
Khung pháp lý hàng hải đóng vai trò nền tảng cho sự phát triển kinh tế biển. Hoạt động ngoại thương đường biển mở rộng nhanh chóng thúc đẩy nhu cầu hoàn thiện thể chế luật pháp. Năm 1990, văn bản luật hàng hải đầu tiên ra đời, tạo cơ sở điều chỉnh các quan hệ vận tải và thương mại biển. Tuy nhiên, tốc độ toàn cầu hóa đòi hỏi sự thích ứng liên tục của hệ thống pháp lý. Luật hàng hải cần bảo đảm tính minh bạch, tương thích với thông lệ quốc tế và bảo vệ quyền lợi quốc gia trên biển. Việc nghiên cứu, rà soát các quy định hàng hải giúp phát hiện kịp thời lỗ hổng lập pháp. Đây là bước đi cốt lõi nhằm kiến tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, bảo đảm an toàn cho các chuyến hải trình và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
1.1. Sự phát triển của hệ thống luật hàng hải qua các thời kỳ
Hệ thống luật hàng hải trải qua nhiều giai đoạn phát triển quan trọng để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Bộ luật Hàng hải năm 1990 đặt nền móng quản lý nhà nước đầu tiên trong thời kỳ đổi mới. Đến năm 2005, luật được sửa đổi nhằm hỗ trợ quá trình gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Sau đó, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 được ban hành, đánh dấu bước tiến vượt bậc về kỹ thuật lập pháp. Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 tiếp thu nhiều nguyên tắc quốc tế tiến bộ, cập nhật quy định về quyền cầm giữ hàng hải, hợp đồng thuê tàu và lao động hàng hải. Quá trình chuyển biến này phản ánh nỗ lực xây dựng khung pháp lý hàng hải hiện đại, tạo động lực phát triển kinh tế biển bền vững.
1.2. Nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế trong vận tải đường biển
Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức lớn cho ngành vận tải biển. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng liên tục qua các năm. Số lượng đối tác thương mại mở rộng từ 30 quốc gia lên hàng trăm quốc gia và vùng lãnh thổ. Hàng hóa xuất nhập khẩu kết nối với hơn 140 cảng biển trên toàn thế giới. Quan hệ thương mại quốc tế đòi hỏi các quy định hàng hải nội địa phải đồng bộ với luật pháp quốc tế. Sự tương thích pháp lý giúp giảm thiểu xung đột luật, rút ngắn thời gian xử lý tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của chủ tàu, chủ hàng. Môi trường pháp lý minh bạch là chìa khóa thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào hạ tầng logistics và dịch vụ cảng.
II. Điểm yếu và bất cập của Bộ luật Hàng hải Việt Nam cũ
Bộ luật Hàng hải ban đầu bộc lộ nhiều hạn chế sau thời gian dài áp dụng vào thực tế. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại biển làm xuất hiện nhiều quan hệ pháp lý mới chưa được điều chỉnh. Các quy phạm cũ mang nặng tính quản lý hành chính, thiếu tính linh hoạt thương mại. Nhiều điều khoản không còn tương thích với các tập quán hàng hải quốc tế hiện đại. Điều này gây khó khăn cho hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp vận tải biển và đơn vị khai thác cảng. Việc nhận diện rõ các điểm yếu là tiền đề quan trọng để xây dựng định hướng sửa đổi luật toàn diện, thúc đẩy tự do hóa thương mại và nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước.
2.1. Bất cập về hình thức và kỹ thuật lập pháp hàng hải
Kỹ thuật lập pháp của văn bản luật hàng hải giai đoạn đầu còn nhiều hạn chế rõ rệt. Cấu trúc các chương mục thiếu tính nhất quán và chưa bao quát toàn diện các lĩnh vực hàng hải chuyên sâu. Ngôn ngữ văn bản chưa đạt độ chuẩn xác cao, dẫn đến tình trạng hiểu sai hoặc áp dụng tùy tiện trong thực tế. Nhiều định nghĩa về tàu biển, thuyền bộ, chủ tàu và người vận chuyển còn chung chung, gây tranh cãi khi xét xử. Ngoài ra, sự chồng chéo giữa luật chuyên ngành với Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại tạo ra xung đột pháp lý phức tạp. Việc này đòi hỏi kỹ thuật lập pháp phải được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế hiện đại.
2.2. Khoảng cách giữa luật định và thực tiễn thương mại biển
Thực tiễn thương mại biển quốc tế luôn biến động nhanh hơn các quy định pháp luật hiện hành. Nhiều điều khoản trong luật cũ trở nên lạc hậu, điển hình là quy định về thời hiệu khiếu nại cước vận chuyển. Quy định thời hạn một năm tính từ ngày thanh toán cước phí gây nhiều bất cập do thực tế phát sinh nợ cước hoặc trì hoãn thanh toán kéo dài. Các chế định về vận đơn điện tử, hợp đồng thuê tàu định hạn, trách nhiệm dân sự của người vận chuyển cũng chưa được quy định đầy đủ. Sự chậm trễ cập nhật khiến các doanh nghiệp Việt Nam chịu thiệt thòi khi đàm phán hợp đồng hoặc tham gia tố tụng hàng hải quốc tế.
III. Nâng cao vai trò quản lý cảng biển và luồng hàng hải
Quản lý cảng biển và luồng hàng hải giữ vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng hàng hóa quốc gia. Hạ tầng hàng hải đồng bộ giúp tối ưu hóa thời gian quay vòng tàu và nâng cao năng lực thông quan. Công tác quy hoạch luồng tuyến, phao tiêu báo hiệu và nạo vét phải được quản lý chặt chẽ. Hệ thống quản lý cảng biển cần chuyển dịch theo mô hình hiện đại, tách bạch rõ ràng giữa quản lý nhà nước và hoạt động khai thác thương mại. Nâng cao hiệu quả quản lý cảng biển và luồng hàng hải là giải pháp căn cơ để giảm chi phí logistics, tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế và bảo đảm an toàn hàng hải.
3.1. Hiện đại hóa quy hoạch và hạ tầng cảng biển quốc gia
Quy hoạch và phát triển hạ tầng cảng biển đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn. Hệ thống cảng biển cần được phân loại rõ ràng thành các cảng cửa ngõ quốc tế, cảng đầu mối khu vực và cảng chuyên dùng. Việc đầu tư xây dựng các bến cảng nước sâu đón tàu trọng tải lớn là xu thế tất yếu. Nhà nước cần hoàn thiện cơ chế đầu tư công tư (PPP) để huy động nguồn lực xã hội phát triển kết cấu hạ tầng cảng. Đồng thời, công tác duy tu luồng hàng hải, kiểm soát độ sâu luồng lạch phải được thực hiện định kỳ và giám sát nghiêm ngặt. Điều này bảo đảm hoạt động hành hải an toàn, liên tục cho các đoàn tàu quốc tế ra vào.
3.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ logistics cảng biển
Dịch vụ logistics cảng biển là mắt xích cốt lõi tạo ra giá trị gia tăng cho ngành kinh tế biển. Các dịch vụ bốc xếp, lưu kho, giao nhận, kiểm đếm và đại lý hải quan cần được chuẩn hóa quy trình. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, cảng biển số và hải quan điện tử giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục thông quan hàng hóa. Bên cạnh đó, kết nối hạ tầng giao thông sau cảng với đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa đóng vai trò quyết định. Phát triển đồng bộ dịch vụ logistics cảng biển giúp hạ giá thành vận tải, nâng cao chỉ số hiệu quả logistics (LPI) và biến các cảng biển thành trung tâm trung chuyển quốc tế.
IV. Tăng cường nội luật hóa các công ước quốc tế hàng hải
Gia nhập và thực thi các công ước quốc tế hàng hải là nghĩa vụ và điều kiện tiên quyết trong hội nhập toàn cầu. Biển là không gian pháp lý chung, đòi hỏi các quốc gia tuân thủ những chuẩn mực quốc tế thống nhất. Việc nội luật hóa các điều ước quốc tế giúp tạo dựng niềm tin pháp lý với cộng đồng hàng hải thế giới. Các cam kết quốc tế bao trùm nhiều lĩnh vực từ an toàn sinh mạng trên biển, phòng ngừa ô nhiễm môi trường đến xác lập vùng biển thuộc quyền tài phán. Thực hiện nghiêm túc công ước quốc tế hàng hải góp phần khẳng định vị thế pháp lý của quốc gia trên trường quốc tế.
4.1. Thực thi Công ước UNCLOS 1982 về chủ quyền và không gian biển
Công ước UNCLOS 1982 là hiến chương toàn cầu về đại dương, quy định toàn diện về quy chế pháp lý các vùng biển. Việc áp dụng đúng Công ước UNCLOS 1982 giúp xác lập ranh giới lãnh hải, vùng tiếp giáp, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa. Luật hàng hải quốc gia phải tương thích với các quy định về quyền đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài. Đồng thời, luật phải trao quyền tài phán đầy đủ cho cơ quan chức năng để kiểm soát các hoạt động nghiên cứu, khai thác tài nguyên và bảo vệ môi trường biển. Tuân thủ chuẩn mực này bảo đảm hài hòa giữa bảo vệ chủ quyền và phát triển thương mại hàng hải quốc tế tự do.
4.2. Áp dụng chuẩn mực Công ước SOLAS và Công ước MARPOL
Công ước SOLAS và Công ước MARPOL là hai trụ cột pháp lý quan trọng nhất về kỹ thuật hàng hải. Công ước SOLAS đặt ra các tiêu chuẩn khắt khe về kết cấu tàu, trang thiết bị cứu sinh, phòng cháy chữa cháy và thông tin liên lạc vô tuyến. Trong khi đó, Công ước MARPOL quy định nghiêm ngặt việc ngăn ngừa ô nhiễm do dầu, hóa chất, rác thải và khí thải từ tàu biển. Nội luật hóa đầy đủ hai công ước này giúp nâng cao tiêu chuẩn an toàn và an ninh hàng hải cho đội tàu quốc gia. Các cảng biển cũng phải trang bị hệ thống tiếp nhận chất thải đạt chuẩn, góp phần bảo vệ bền vững hệ sinh thái biển.
V. Giải pháp phát triển toàn diện ngành hàng hải Việt Nam
Hoàn thiện thể chế là chìa khóa phát triển bền vững và toàn diện ngành hàng hải. Chiến lược phát triển cần kết hợp đồng bộ giữa nâng cấp đội tàu, phát triển dịch vụ và củng cố hệ thống tư pháp. Khung pháp lý phải liên tục được rà soát, sửa đổi để đáp ứng các mô hình kinh doanh vận tải mới. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, hiệp hội doanh nghiệp và cơ quan tư pháp tạo nên sức mạnh tổng hợp. Đầu tư vào nguồn nhân lực hàng hải chất lượng cao, chuyển đổi số và công nghệ xanh là hướng đi tất yếu. Đây là nền tảng để xây dựng quốc gia biển mạnh, giàu và an toàn.
5.1. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho đội tàu vận tải biển Việt Nam
Đội tàu vận tải biển Việt Nam đóng vai trò chủ lực trong vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu và nội địa. Hiện nay, cơ cấu đội tàu còn nhiều bất cập, độ tuổi tàu cao và thiếu các tàu container chuyên dụng cỡ lớn. Nhà nước cần ban hành chính sách ưu đãi về thuế, lãi suất vay và thủ tục đăng ký để khuyến khích hiện đại hóa đội tàu vận tải biển Việt Nam. Doanh nghiệp vận tải biển cần liên kết hình thành các liên minh lớn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trên các tuyến quốc tế. Đào tạo sỹ quan, thuyền viên theo tiêu chuẩn STCW là yếu tố then chốt bảo đảm chất lượng vận hành an toàn và chuyên nghiệp.
5.2. Hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp và trọng tài hàng hải
Cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả là điểm tựa pháp lý vững chắc cho các thương nhân hàng hải. Hệ thống tòa án và trọng tài cần nâng cao năng lực chuyên môn về luật hàng hải quốc tế. Việc phát triển Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và các hội đồng trọng tài hàng hải chuyên biệt giúp xử lý tranh chấp nhanh chóng, bảo mật và công bằng. Các quy định về công nhận và cho thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài theo Công ước New York 1958 cần được thực thi nghiêm minh. Một cơ chế tư pháp minh bạch giúp củng cố niềm tin của các hãng tàu quốc tế khi ký kết hợp đồng.
5.3. Thiết lập hệ thống bảo đảm an toàn và an ninh hàng hải bền vững
Hệ thống an toàn và an ninh hàng hải cần được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế đồng bộ. Các cơ quan chức năng phải siết chặt công tác kiểm tra nhà nước cảng biển (PSC) đối với tàu thuyền ra vào. Việc thực thi nghiêm Bộ luật Quốc tế về An ninh Tàu biển và Bến cảng (ISPS Code) giúp ngăn ngừa các nguy cơ khủng bố và cướp biển. Đồng thời, hệ thống thông tin duyên hải, tìm kiếm cứu nạn hàng hải (SAR) cần được trang bị công nghệ định vị và cảnh báo sớm hiện đại. Duy trì nghiêm ngặt an toàn và an ninh hàng hải bảo vệ tài sản, tính mạng con người và giữ vững ổn định giao thương trên biển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (65 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUnhversité Francois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi Mémoire de recherche LE DROIT MARITIME VIETNAMIEN LES POINTS FAIBLES ET LES RECOMMANDATIONS POUR SON PERFECTIONNEMENT TRUNG TAM THONG TIN THU VIE TRUONG ĐẠI HOC LUẬT HA Ne PHONG 89C__ 4.O £4 Nom et prénom de la candidate: NGUYEN THI BICH NHU Sous la direction de Nguyen Nhu Tien - Prof. - ESCE de Trinh Thi Thu Huong — Dr. - ESCE Maison du Droit Vigtnamo-Frangaise - | BIBLIOTHBQUE — HANOI - 2004 Nguyen Thi Bich Nhu — DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours | PLAN SOMMAIRE | PREMIERE PARTIE LE DROIT MARITIME VIETNAMIEN. CHAPITRE I PRESENTATION GENERALE DU DROIT MARITIME VIETNAMIEN Section 1- Le code maritime du Vietnam Section 2- Les régles maritimes du Vietnam CHAPITRE II LA NECESSITE ET LE SUCCES DU DROIT MARITIME VIETNAMIEN Section |- La nécessité du droit maritime vietnamien Section 2- Le succés du droit maritime vietnamien DEUXIEME PARTIE LES POINTS FAIBLES DU DROIT MARITIME VIETNAMIEN CHAPITRE I LES POINTS FAIBLES DU CODE MARITIME DU VIETNAM Section 1- Les points faibles sur la forme du code maritime du Vietnam Section 2- Les points faibles sur le contenu du code maritime du Vietnam CHAPITRE II LA RETROGRADATION DU CODE MARITIME DU VIETNAM Section I- La rétrogradation du code maritime vietnamien à la situation actuelle du Vietnam Section 2- La rétrogradation du code maritime du Vietnam à |’intégration internationale Nguyen Thi Bich Nhu - DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours TROISIEME PARTIE LES RECOMMANDATIONS POUR LE PERFECTIONNEMENT DU DROIT MARITIME VIETNAMIEN CHAPITRE I LES RECOMMANDATIONS POUR LE PERFECTIONNEMENT DU DROIT MARITIME VIETNAMIEN Section | - Le pecfectionnement du systéme juridique sur les activités maritimes du Vietnam Section I] - La participation aux traités internationaux sur les activités maritimes Section III - La promulgation des politiques sur le développement maritime Section IV - Le renforcement du réle de gestion étatique sur les activités maritimes Section V — L’exhaussement de I’ efficacité de l’arbitrage et du Cour en cas des litiges CHAPITRE I LES RECOMMANDATIONS POUR LA MODIFICATION DU CODE MARITIME DU VIETNAM Section I — La modification de la portée d’ application et des expressions du code actuel Section [I — La modification des dispositions du code actuel Section [H — Les principes de la modification du code actuel CONCLUSION Nguyen Thi Bich Nhu - DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours REMERCIEMENTS Je tiens a remercier, les deux professeurs de l°Ecole supérieure de commerce extérieur de Hanoi, Prof.
Nguyen Nhu Tien qui m’a donné des documents nécessaires ainsi que Dr. Trinh Thi Thu Huong qui m’a donné des idées intéressantes pour pecfectionner ce mémoire. Je tiens a remercier aussi a M. Le Trach Giang, un avocat 4 Hochiminh ville qui m’a envoyé des documents qui mettent à jour pour mon sujet de mémoire.
Je tiens a remercier, derniérement, 4 mon mari, Nguyen Tien Lan, qui m’a donné ses aides informatiques et 4 mes parents qui m’ont donné leurs encouragements. Nguyen Thi Bich Nhu — DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours INTRODUCTION En 1990, le code maritime vietnamien a été approuvé par l°Assemblée nationale. Depuis lors, le volume de marchandises đ`importations — exportations a augmenté 3,77% tous les ans. Les associés commerciaux du Vietnam ont augmenté de 30 pays a 50 pays.
Les destinations pour ses marchandises embarquées ont augmenté de 80 ports à 140 ports mondiaux.' Le code maritime du Vietnam ne convient pas au processus de |’intégration internationale, parfois ses articles sont tout a fait périmés, par exemple pour le délai de réclamation, |’article 65 dans le code maritime du Vietnam dispose “un an depuis la date de paiement du frais de transport”. En effet, la date de paiement du fret de transport est difficile 4 compter, parfois l’affreteur doit le frais de transport, parfois l’affréteur refuse de le payer. Apres quatorze ans d’entrée en vigueur du code maritime de Vietnam, "économie vietnamienne a bien changé. Pour répondre au processus de la mondialisation, de la préparations d’intégration a l'OMC, la loi Vietnamienne en général et le droit maritime vietnamien en particulier devrait changer et s’améliorer afin de développer l’environnement et Il’exploitation de l'industrie maritime Vietnamienne.
Le ministére de transport et le bureau maritime vietnamien font des recherches de modification et de perfectionnement quelques dispositions du code maritime conformément aux traités et aux pactes internationaux sur les activités maritimes pour le processus d’adhésion régionale et internationale du Vietnam. Lidée de faire des recherches sur le code maritime vietnamien m’intéresse après avoir lu un article sur le magazine “La marine vietnamienne” sur la modification et le perfectionnement du code maritime vietnamien. Sachant que ce mémoire est bien modeste pour un grand sujet “la modification du code maritime vietnamien” mais J`essayais de le finir en espérant qu’il est utile pour mon travail et mes recherches dans l°avenrr. ' Sur le website: htto://www.vn Nguyen Thi Bich Nhu - DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours PREMIERE PARTIE LE DROIT MARITIME VIETNAMIEN CHAPITRE I PRESENTATION GENERALE DU DROIT MARITIME VIETNAMIEN Section I : Le code maritime du Vietnam § 1 — Les dispositions générales Le code maritime du Vietnam a dix-huit chapitres avec deux cents quarante quatre articles, a passé par |’ Assemblée nationale le 30 Juin 1990, a été en vigueur le 1 Janvier 1991, Les dispositions générales (de l’article 1 a larticle 7) du Chapitre I abordent l’incident légal des relations aux activités maritimes; la portée d’application du code actuel; le droit d’encadrer les accords des parties aux contrats maritimes; et les principes de choisir la loi applicable en cas de conflit des lois.
§ 2 — Le navire de mer Chapitre II compose cing sections (de l’article 8 a larticle 37) dont la premiére section (de l’article 8 a l’article 16) sur le navire de mer vietnamien dispose l’autorisation de naviguer sous le drapeau vietnamien; définit un navire de mer vietnamien “est un navire possédé par !'état vietnamien, par une organisation vietnamienne ayant son endroit des affaires principal au Vietnam et par un résidant vietnamien de citoyen au Vietnam ou possédé par un citoyen étranger, qui est autorisé pour s'enregistrer au Vietnam” (larticle 8.2); définit “un propriétaire de navire de mer est la personne qui posséde le navire de mer; des propriétaires de navire de mer sont autorisés a battre leur propre pavillon de maison” (I*article 11); dispose les principes et la procédure d’enregistrement des navires de mer et les principes et la procédure des sanctions administratives sur les violations dans l’enregistrement des navires de mer au Vietnam. La deuxiéme section (de l’article 17 a l’article 24) du Chapitre II dispose la streté de navigation du navire de mer et de prévention marine de pollution environnementale “un navire de mer devrait étre utilisé selon l'appropriation avouée sur !'enregistrement a condition que sa construction, ses appareils et ses Nguyen Thị Bich Nhu - DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours equipement soient encore debout, les documents, les compléments et la competence đéquipage soient conformes, de tous points, aux conditions définies par le ministre du transport et des communications au sujet de la sdreté de la navigation de navire de mer, et la stireté de la vie en mer aussi bien que la prévention de la pollution environnementale” (I’ article 17). Linspection de tonnage et des documents du bateau sont le sujet dans la troisiéme et quatrième section du Chapitre II. La derniére section aborde les dispositions du transfert de la propriété d’un navire de mer comme le droit 4 l'hypothèque d’un navire de larmateur *Larmateur a droit a l’"hypothéque de son navire de mer a une autre personne sujet aux dispositions de la loi.
Lhypothèque d'un navire de mer vietnamien au Vietnam est sujet a des dispositions des lois appropriées vietnamiennes. Un contrat d’instituer l°hypothèque de mer de navire devrait étre fait dans [écriture et être certifié par le notaire public. L'hypothéque d'un navire de mer vietnamien à l'étranger est sujet 4 des dispositions de loi appropriée a I'endroit ot le contrat à cette fin est signé. L'hypothéque d'un navire de mer vietnamien peuvent étre effectuée seulement aprés qu'on la enregistré dans le livre national d'enregistrement des navires de mer du Vietnam” (l*article 29); les priviléges maritimes: “les créanciers ont le privilége statutaire sur le navire de mer avec la priorité au-dessus d'autres dettes méme qu'elle a été fixée par un privilege, đhypothèque résultant d'un contrat ou de décision juridique” (l’article 30.1); les dettes de privilége “Les dettes de privilége sont les dettes 4 arranger dans l'ordre suivant avec la priorité au-dessus d'autres dettes: 1.
Indemnité pour la mort, ou blessures; indemnité pour des intéréts résultant dehors du contrat du travail. Les frais de procédure et coôts d'exécution juridique; frais eus dans l'intérét commun des créanciers afin de préserver le navire ou d’obtenir sa vente et la distribution du montant de la vente; droits de port; coôts de l'observation et de la conservation du navire surgissant dés son entrée au dernier port. Rémunération de récupération et la contribution du navire de mer en général la moyenne. Compensation pour des dommages provoqués par la collision du navire ou par d'autres accidents marins; et également pour des dommages causés pour héberger des équipements, des piliers et des couchettes, manieéres navigables, les secteurs d'ancrage, docks, et pour la perte de ou les dommages à la cargaison et aux bagages.
Les réclamations provenant des contrats écrits ou d’autres faites par le *shipmaster” agissant dans la portée de son autorité statutaire quand le navire est parti de son port a la maison et de tels contrats ou actes sont réellement nécessaires pour la réparation du navire de mer ou pour la Neuven Thi Bich Nhu - DESS Droit des affaires internationales Université Francois Rabelais de Tours suite du voyage si le “shipmaster” est en méme temps opérateur ou propriétaire du navire, et si la réclamation est sa propre ou celle des fournisseurs de navires, des personnes réparant le navire, des préteurs ou d'autres parties contractantes avec lui (l’article 31) § 3 — “Shipcrew” "Shipcrew” se dispose dans le Chapitre III (de l’article 38 a l’article 56). Pour travailler 4 bord des navires de mer vietnamiens, |’équipage devrait avoir des certificats de la compétence de la maniére prévue par le Ministre du transport et des communications. Dans ce chapitre, on aborde aussi le régime du travail; les obligations et les pouvoirs de léquipage travaillant 4 bord des navires de mer vietnamiens, les obligations et les pouvoirs du maitre d’un navire de mer de larticle 42 a l’article 56. § 4— L’authorité de port maritime Pour lautorité de port maritime, Chapitre IV comprend les secteurs d’un port maritime dont le Conseil des Ministres déterminera l’ouverture et dont le Ministre du transport et des communications déclarera |’ouverture.
L’article 55 dispose exactement les pouvoirs et les responsabilités du directeur de l°autorité de port maritime. Les autorités de gestion étatique sur l'expédition maritime, l'immigration, la quarantaine, la douane, les fonctions, la culture, l'extinction du feu, [empêchement d'explosion, la protection de l'environnement, et les autres corps de gestion étatique postés dans les secteurs de port de mer fonctionneront conformément aux dispositions des lois. Le directeur de l'autorité de port maritime est obligé de faciliter les fonctions de ces autorités. § 5 — Le contrat de transport de la cargaison A — Le contrat de transport de la cargaison Le contrat de transport de la cargaison est défini dans la premiére section (de l'article 61 a l’article 66) sur les dispositions générales du Chapitre V (de larticle 61 a l’article 115): “un contrat de transport de la cargaison est un contrat signé entre un transporteur et un affréteur par lequel un transporteur accepte de transporter une cargaison par son navire de mer du port de l’embarquement au port du déchargement, en échange d’ un fret payé par l’affréteur.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyen Thi Bich Nhu (2004). Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Ecole Supérieure de Commerce Extérieur]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hanh-chinh/luat-hang-hai-viet-nam-diem-yeu-va-giai-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích điểm yếu luật hàng hải Việt Nam, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý vận tải biển.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Ecole Supérieure de Commerce Extérieur. Năm bảo vệ: 2004.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales. Danh mục: Luật Hành Chính.
Luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" có 65 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cải thiện luật hàng hải Việt Nam: Điểm yếu và giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.