Luận án xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam - Vũ Thùy Linh

Phân tích thực trạng và định hướng hoàn thiện khung pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam, đảm bảo an toàn tài chính và thúc đẩy kinh tế số phát triển.

Trường ĐH

Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận về khung pháp lý tiền ảo và tài sản số mới
Số trang:
197 trang
Trường:
Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận về khung pháp lý tiền ảo và tài sản số mới

Khung pháp lý tiền ảo giữ vai trò cốt lõi trong việc định hình trật tự thị trường tài chính hiện đại. Sự bùng nổ của công nghệ chuỗi khối đã tạo ra nhiều loại tài sản số digital assets phức tạp. Pháp luật hiện hành cần nhanh chóng làm rõ bản chất kinh tế và địa vị pháp lý của các công cụ này. Tiền ảo không đơn thuần là một giải pháp công nghệ đơn lẻ. Đây là đối tượng giao dịch có giá trị thanh khoản cao trên thị trường phi tập trung. Việc xây dựng cơ sở lý luận quản lý chặt chẽ giúp bảo vệ quyền sở hữu tài sản của công dân. Nhà nước kiểm soát rủi ro hệ thống và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hành lang pháp lý minh bạch sẽ thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đồng thời ngăn chặn các hành vi gian lận tài chính.

1.1. Bản chất kinh tế và quy định pháp luật về bitcoin

Bitcoin ra đời năm 2008 như một bước ngoặt lớn về phương thức thanh toán ngang hàng. Đồng tiền này hoạt động trên nền tảng phi tập trung và loại bỏ hoàn toàn trung gian tài chính. Các quy định pháp luật về bitcoin trên thế giới hiện nay rất đa dạng. Một số quốc gia xem bitcoin là hàng hóa hoặc tài sản vô hình. Nhiều nước khác coi đây là công cụ thanh toán có điều kiện. Việc nghiên cứu bản chất kinh tế của bitcoin giúp xác lập quyền sở hữu và nghĩa vụ thuế. Tiền mã hóa tạo ra khả năng giao dịch xuyên biên giới với tốc độ cao. Tuy nhiên, tính biến động giá mạnh mẽ đặt ra thách thức lớn cho nhà quản lý. Pháp luật cần phân định rõ ràng giữa phương tiện thanh toán và tài sản đầu tư để áp dụng quy tắc điều chỉnh tương ứng.

1.2. Phân biệt tiền ảo với tiền pháp định và tiền điện tử

Phân định khái niệm tiền ảo là yêu cầu bắt buộc trước khi ban hành chính sách. Tiền pháp định do Ngân hàng Trung ương phát hành và có tính pháp lý bắt buộc. Tiền điện tử là hình thức biểu hiện kỹ thuật số của tiền pháp định trong hệ thống ngân hàng. Ngược lại, tiền ảo không được bảo chứng bởi bất kỳ cơ quan nhà nước nào. Giá trị của tiền mã hóa hình thành từ sự đồng thuận của cộng đồng người dùng. Tiền ảo không có chức năng thanh toán bắt buộc theo luật định. Sự khác biệt căn bản này đòi hỏi phương pháp quản lý hoàn toàn riêng biệt. Việc đánh đồng tiền ảo với tiền điện tử sẽ gây nhầm lẫn trong áp dụng pháp luật. Cơ quan quản lý cần xác lập định danh độc lập cho từng nhóm tài sản số trên thị trường.

1.3. Yếu tố tác động đến quá trình lập pháp về tài sản số

Quá trình lập pháp về tài sản số digital assets chịu tác động mạnh mẽ từ sự phát triển công nghệ. Tốc độ đổi mới của thuật toán luôn đi trước các quy phạm pháp luật truyền thống. Áp lực hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự tương thích giữa luật quốc gia và tiêu chuẩn toàn cầu. Yếu tố bảo vệ người tiêu dùng và nhà đầu tư cá nhân là động lực thúc đẩy chính sách. Nguy cơ bất ổn định thị trường tài chính buộc nhà nước phải sớm can thiệp. Năng lực kỹ thuật của bộ máy quản lý cũng quyết định tính khả thi của văn bản luật. Các nhà lập pháp cần cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát rủi ro và khuyến khích khởi nghiệp công nghệ. Chính sách pháp luật phải giữ tính linh hoạt để thích ứng kịp thời với biến động thực tế.

II. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý tiền mã hóa toàn cầu

Nhiều quốc gia đã sớm xây dựng khuôn khổ kiểm soát tiền mã hóa cryptocurrency. Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Singapore là những hình mẫu điển hình. Mỗi khu vực áp dụng cách tiếp cận chính sách khác nhau tùy theo mức độ phát triển thị trường. Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra sự cần thiết của việc phân loại tài sản theo chức năng thực tế. Việc ban hành quy chuẩn cấp phép giúp loại bỏ các dự án lừa đảo kém chất lượng. Hợp tác liên cơ quan là chìa khóa để giám sát toàn diện không gian số. Các quốc gia phát triển tập trung mạnh vào việc bảo vệ người tiêu dùng và an toàn hệ thống. Việc nghiên cứu luật pháp quốc tế mang lại bài học giá trị cho việc lập pháp trong nước.

2.1. Mô hình cấp phép và phân loại của EU và Singapore

Liên minh châu Âu thiết lập đạo luật MiCA để chuẩn hóa thị trường tài sản số toàn khối. Quy định này phân chia chi tiết các loại token và đặt ra yêu cầu vốn nghiêm ngặt. Nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa phải đăng ký hoạt động chính thức tại một quốc gia thành viên. Tại châu Á, Cơ quan Tiền tệ Singapore kiểm soát thị trường qua Luật Dịch vụ Thanh toán PSA. Singapore phân loại tiền số thành các mã thông báo thanh toán kỹ thuật số DPT. Đảo quốc này áp dụng khung cấp phép theo từng cấp độ rủi ro hoạt động. Doanh nghiệp phải chứng minh năng lực tài chính và hệ thống bảo mật dữ liệu khách hàng. Mô hình này giúp thị trường duy trì tính minh bạch và thu hút dòng vốn đầu tư an toàn.

2.2. Tiêu chuẩn phòng chống rửa tiền qua tiền số AML quốc tế

Tổ chức Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính FATF đã ban hành hướng dẫn toàn cầu về tài sản ảo. Trọng tâm của chuẩn mực là quy tắc chuyển tiền Travel Rule đối với các giao dịch mã hóa. Các bên trung gian phải thu thập và chia sẻ thông tin định danh người gửi và người nhận. Tiêu chuẩn phòng chống rửa tiền qua tiền số AML trở thành điều kiện bắt buộc tại Hoa Kỳ và châu Âu. Cục Phòng chống Tội phạm Tài chính Mỹ FinCEN giám sát gắt gao các luồng tiền xuyên biên giới. Việc định danh khách hàng KYC giúp triệt phá các mạng lưới tài trợ khủng bố và gian lận trực tuyến. Các quốc gia áp dụng chế tài xử phạt nặng đối với tổ chức không tuân thủ quy định AML. Minh bạch dòng tiền là nền tảng cốt lõi của an ninh tài chính toàn cầu.

2.3. Cơ chế tự quản lý thị trường tài sản số tại Nhật Bản

Nhật Bản sớm công nhận tiền mã hóa là phương tiện thanh toán hợp pháp từ năm 2017. Quốc gia này kết hợp chặt chẽ giữa quản lý nhà nước và cơ chế tự quản. Hiệp hội Giao dịch Tiền ảo Nhật Bản JVCEA được trao quyền xây dựng quy tắc nội bộ cho toàn ngành. Các sàn giao dịch phải tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thông tin và dự trữ tài sản người dùng. Cơ quan Dịch vụ Tài chính FSA giám sát trực tiếp hoạt động của hiệp hội tự quản. Mô hình tự quản giúp giảm tải áp lực thanh tra cho các cơ quan công quyền. Doanh nghiệp trong ngành chủ động phát hiện và cảnh báo các lỗ hổng kỹ thuật phát sinh. Đây là giải pháp linh hoạt giúp quản trị hiệu quả thị trường công nghệ biến động nhanh.

III. Thực trạng về quản lý tài sản ảo Việt Nam hiện nay

Thực trạng quản lý tài sản ảo Việt Nam đang đối mặt với nhiều khoảng trống pháp lý lớn. Thị trường trong nước ghi nhận lượng người tham gia và khối lượng giao dịch rất lớn. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành chưa có định nghĩa chính thức về tài sản số. Các tranh chấp phát sinh từ giao dịch tiền số thiếu cơ sở tài phán để giải quyết. Hoạt động huy động vốn trái phép qua hình thức phát hành mã thông báo diễn ra phức tạp. Rủi ro thất thoát nguồn thu ngân sách nhà nước gia tăng do thiếu cơ chế đánh thuế. Người tiêu dùng chịu nhiều thiệt hại khi các sàn giao dịch không chính thức sụp đổ. Thực tiễn này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt và đồng bộ của các cơ quan có thẩm quyền.

3.1. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước quản lý tiền ảo

Ngân hàng Nhà nước quản lý tiền ảo với quan điểm kiên định bảo vệ đồng tiền pháp định. Cơ quan này đã ban hành nhiều văn bản cấm phát hành, cung ứng và sử dụng tiền ảo làm phương tiện thanh toán. Mọi hành vi dùng tiền số thay tiền mặt đều bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Ngân hàng Nhà nước cũng liên tục phát đi cảnh báo rủi ro về hoạt động đầu cơ tiền số. Các tổ chức tín dụng bị nghiêm cấm cung cấp dịch vụ thanh toán cho các hoạt động tiền mã hóa. Mục tiêu trọng tâm là bảo vệ chủ quyền tiền tệ quốc gia và kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, lệnh cấm thanh toán chưa bao quát được hành vi mua bán tiền số như một loại tài sản đầu tư.

3.2. Trách nhiệm của Bộ Tài chính quản lý tiền mã hóa

Bộ Tài chính quản lý tiền mã hóa thông qua việc nghiên cứu, rà soát và đề xuất khuôn khổ pháp lý. Bộ đã thành lập tổ công tác chuyên trách để đánh giá tác động của tài sản ảo đối với thị trường vốn. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước nhiều lần cảnh báo nhà đầu tư về các hoạt động lừa đảo núp bóng công nghệ. Hiện tại, các tài sản số chưa được phép niêm yết trên thị trường chứng khoán chính thức. Doanh nghiệp phát hành tiền mã hóa chưa thể thực hiện nghĩa vụ khai trình tài chính theo luật doanh nghiệp. Bộ Tài chính đang phối hợp liên ngành để xác định chính sách thuế đối với thu nhập từ giao dịch số. Việc kiểm soát này nhằm chống thất thu ngân sách và ngăn chặn hoạt động rửa tiền tinh vi.

3.3. Rủi ro từ sàn giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam

Hiện chưa có sàn giao dịch tiền mã hóa tại Việt Nam được cấp phép hoạt động chính thức. Người dùng trong nước chủ yếu giao dịch thông qua các nền tảng quốc tế hoặc chợ đen trực tuyến. Tình trạng này tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất cắp thông tin tài khoản và gian lận tài chính. Khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc sàn ngừng hoạt động, người tham gia không được pháp luật bảo vệ. Dòng ngoại tệ bị thất thoát ra nước ngoài qua các kênh chuyển tiền không chính thức. Các vụ án lừa đảo kinh doanh đa cấp biến tướng qua tiền ảo gây bất ổn xã hội. Việc thiếu hạ tầng giám sát khiến các cơ quan công an gặp khó khăn trong công tác điều tra. Thiết lập cơ chế kiểm soát sàn giao dịch là nhiệm vụ cấp bách hiện nay.

IV. Hoàn thiện nghị định quản lý tiền kỹ thuật số mới

Nhu cầu ban hành một nghị định quản lý tiền kỹ thuật số toàn diện là đòi hỏi bức thiết. Văn bản này sẽ đóng vai trò cầu nối thể chế hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam. Chính sách mới cần xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia. Quy trình thử nghiệm có kiểm soát Sandbox là bước đi thận trọng và phù hợp nhất hiện nay. Nhà nước cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành thông suốt giữa các bộ, ngành liên quan. Khung pháp lý mới sẽ tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ tài sản hợp pháp của người dân. Việc chuẩn hóa này giúp Việt Nam nắm bắt cơ hội từ nền kinh tế số toàn cầu.

4.1. Phân định thẩm quyền quản lý giữa các bộ ngành

Xây dựng pháp luật đòi hỏi sự phân công nhiệm vụ minh bạch giữa các cơ quan quản lý. Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm giám sát các phương tiện thanh toán và ổn định vĩ mô. Bộ Tài chính phụ trách quản lý các tổ chức phát hành token, sàn giao dịch và chính sách thuế. Bộ Thông tin và Truyền thông đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thông tin mạng cho các nền tảng. Bộ Công an chủ trì công tác đấu tranh phòng chống tội phạm công nghệ cao và rửa tiền. Cơ chế chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các bộ ngành là yếu tố quyết định hiệu lực quản lý. Một ủy ban điều phối quốc gia về tài sản số nên được thành lập để thống nhất chỉ đạo. Sự phối hợp đồng bộ sẽ loại bỏ tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm.

4.2. Thiết lập quy chuẩn phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố

Quy định mới cần nội luật hóa đầy đủ các khuyến nghị của tổ chức FATF về phòng chống rửa tiền. Mọi tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản ảo phải áp dụng quy trình nhận biết khách hàng KYC chặt chẽ. Doanh nghiệp có trách nhiệm lưu trữ lịch sử giao dịch và báo cáo ngay các dấu hiệu đáng ngờ. Việc kiểm soát dòng tiền xuyên biên giới cần được ứng dụng các công cụ phân tích chuỗi khối hiện đại. Các biện pháp phong tỏa tài sản số vi phạm phải được quy định cụ thể trong luật tố tụng. Trách nhiệm giải trình nguồn gốc tài sản của người tham gia giao dịch lớn cần được luật hóa rõ ràng. Quy chuẩn bảo mật nghiêm ngặt giúp bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường tài chính quốc gia.

4.3. Điều kiện cấp phép sàn giao dịch và bảo vệ nhà đầu tư

Pháp luật cần ban hành bộ tiêu chí rõ ràng để cấp phép cho các nền tảng giao dịch tài sản số. Đơn vị vận hành sàn phải có vốn điều lệ tối thiểu, ký quỹ bảo hiểm và đội ngũ chuyên môn đạt chuẩn. Sàn giao dịch có nghĩa vụ tách biệt hoàn toàn tài sản của khách hàng với vốn của doanh nghiệp. Hệ thống công nghệ thông tin của sàn phải vượt qua các kỳ kiểm toán an ninh mạng định kỳ. Cơ chế công bố thông tin minh bạch về các loại tài sản được niêm yết phải được thiết lập bắt buộc. Nhà nước cần thiết lập quỹ bảo vệ người dùng để bồi thường rủi ro khi xảy ra sự cố bất khả kháng. Việc chuẩn hóa điều kiện cấp phép sẽ tạo lập môi trường đầu tư an toàn và chuyên nghiệp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo amilawfirm com

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THÙY LINH XÂY DỰNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ TIỀN ẢO, KINH NGHIỆM TRÊN THẾ GIỚI VÀ THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2025 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VŨ THÙY LINH XÂY DỰNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ TIỀN ẢO, KINH NGHIỆM TRÊN THẾ GIỚI VÀ THỰC TIỄN Ở VIỆT NAM Ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Như Phát 2. Dương Quỳnh Hoa HÀ NỘI – 2025 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan Luận án “Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo, kinh nghiệm trên thế giới và thực tiễn ở Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, với sự hướng dẫn tận tình của PGS.Nguyễn Như Phát và PGS. Dương Quỳnh Hoa Công trình được tác giả nghiên cứu và hoàn thành tại Học Viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm khoa học xã hội từ năm 2020 đến năm 2024.

Các tài liệu tham khảo, các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu công trình này được sử dụng đúng quy định, không vi phạm quy chế bảo mật của Nhà nước. Trong quá trình nghiên cứu, tác giả có công bố một số kết quả trên các tạp chí khoa học. Kết quả nghiên cứu của Luận án này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ngoài các công trình nghiên cứu của tác giả. Tác giả xin cam đoan những vấn đề nêu trên là hoàn toàn đúng sự thật.

Nếu sai, tác giả xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật. MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ PHÁP LUẬT QUẢN LÝ TIỀN ẢO. Tổng quan tình hình nghiên cứu.

Nhận định tình hình các nghiên cứu về pháp luật quản lý tiền ảo. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.

36 Kết luận chương 1. 38 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TIỀN ẢO VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TIỀN ẢO. Một số vấn đề lý luận về tiền ảo. Một số vấn đề lý luận về pháp luật quản lý tiền ảo.

Nội dung pháp luật quản lý tiền ảo. Yếu tố tác động đến pháp luật quản lý tiền ảo. 76 Kết luận chương 2. 80 Chương 3: PHÁP LUẬT VỀ QUẢN LÝ TIỀN ẢO CỦA MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM VỀ XÂY DỰNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ TIỀN ẢO CHO VIỆT NAM .1 Kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới.

Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam từ pháp luật các quốc gia trên thế giới .Thực trạng pháp luật quản lý tiền ảo ở Việt Nam. Bài học kinh nghiệm và một số gợi mở cho Việt Nam. 130 Kết luận chương 3. 135 Chương 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ XÂY DỰNG VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT QUẢN LÝ TIỀN ẢO Ở VIỆT NAM.

Định hướng xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo ở Việt Nam. Mục tiêu xây dựng hệ thống pháp luật quản lý tiền ảo ở Việt Nam. Giải pháp xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo ở Việt Nam. Nhóm giải pháp đảm bảo thực hiện pháp luật quản lý tiền ảo.

164 Kết luận chương 4. 171 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 174 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CFTC : Uỷ ban Giao dịch hàng hoá Hoa Kỳ DPT : Mã thông báo thanh toán kỹ thuật số ECB : Ngân hàng Trung ương Châu Âu EU : Liên minh châu Âu FATF : Tổ chức toàn cầu FinCEN : Cục Phòng chống tội phạm tài chính Mỹ JVCEA : Hiệp hội Giao dịch Tiền ảo Nhật Bản KTXH : Kinh tế xã hội MAS : Cơ quan Tiền tệ Singapore NĐ-CP : Nghị định chính phủ PSA : Luật Dịch vụ thanh toán Singapore SFA : Đạo luật Chứng khoán và Hợp đồng tương lai DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Phân biệt tiền ảo và tiền pháp định. Phân biệt tiền ảo và tiền điện tử. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, thế giới và Việt Nam đang chứng kiến những thay đổi đáng kể trong thời đại công nghệ số. Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và các sản phẩm của nó đã và đang tác động đáng kể đến tất cả lĩnh vực kinh tế xã hội trên toàn thế giới, đời sống của mỗi cá nhân.

Một trong những sản phẩm của công nghệ số đó là tiền ảo. Tiền ảo hay còn gọi là tiền mã hóa là một loại tài sản ảo có giá trị điện tử, được lưu giữ và xử lý bằng các ứng dụng hoặc phần mềm chuyên dụng. Tiền ảo xuất hiện lần đầu tiên vào năm 2008[145]. Kể từ thời điểm đó, số lượng giao dịch tiền ảo ngày một tăng trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt nam.

Tiền ảo thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư trên toàn thế giới vì các bản chất mới lạ của nó và đặc biệt là lợi nhuận không nhỏ từ việc đầu tư, giao dịch. Cũng chính lẽ đó mà không chỉ số lượng giao dịch, mà số lượng các đồng tiền ảo, tiền mã hóa cũng ngày một tăng lên như một phương thức các nhà đầu tư đi tìm lợi nhuận cho mình. Đồng tiền ảo đầu tiên - Bitcoin ra đời đã giải quyết được vấn đề thanh toán nhanh hơn với tính bảo mật cao hơn. Một hình thức thanh toán chung toàn cầu được áp dụng, mọi sự khó khăn trong việc phải thanh toán làm nhiều bước quy đổi như trước đây đã được giải quyết nhờ tiền ảo.

Tuy nhiên, chính vì nguồn gốc hình thành từ công nghệ cùng với tính năng gắn liền với thị trường tài chính nên tiền ảo cũng làm tăng một số rủi ro cho hệ thống tài chính tiền tệ các quốc gia. Các rủi ro đó bao gồm: gian lận, thao túng thị trường, tội phạm về tài chính, bảo vệ người tiêu dùng, gây ra rào cản hội nhập đối với những hệ thống khép kín, bảo vệ dữ liệu, chính sách thuế đối với tiền ảo, chính sách tiền tệ và sự cân bằng tài chính….Nghiêm trọng hơn nữa còn có thể làm giảm chất lượng và khả năng tương tác quản trị của nhà nước, và 1 gây ra nhiều khó khăn cho chính Ngân hàng nhà nước của các quốc gia khi muốn xây dựng hệ thống tiền điện tử quốc gia. Bên cạnh đó, nhận thức về tiền ảo và bản chất của nó cũng chưa thật sự đầy đủ và thống nhất ở nhiều quốc gia, do đó hiện nay có rất nhiều ý kiến trái chiều liên quan đến vấn đề tiền ảo, không chỉ xuất phát từ cá nhân mà còn từ các nhà lập pháp. Điều này dẫn đến mỗi quốc gia có những cách tiếp cận và quản lý khác nhau: có quốc gia chấp nhận tiền ảo và có quốc gia không chấp nhận tiền ảo trong đó có Việt Nam.

Nhưng, dù chấp nhận hay không chấp nhận thì tiền ảo đã xuất hiện và những giao dịch về tiền ảo ngày càng phát triển nhanh chóng, nên việc hình thành pháp luật điều chỉnh về tiền ảo sẽ ngày một được xem trọng. Do đó, việc đưa ra các chính sách quản lý đồng tiền này đã được quan tâm, được nghiên cứu nhiều hơn bởi các nhà làm luật. Việc hình thành dần các quy định pháp luật cũng giúp giảm thiểu rủi ro đối với tiền ảo, đặc biệt trong công tác phòng chống rửa tiền. Ví dụ như: Hoa Kỳ đã ban hành Sắc lệnh hành pháp số 14067 về phát triển tài sản kỹ thuật số có trách nhiệm, đưa ra những định hướng để phát triển thị trường tài sản kỹ thuật số, đồng thời hướng đến khung quy định chung, thống nhất điều chỉnh loại tài sản này; Nghị viện châu Âu đã thông qua Đạo luật về thị trường tài sản mã hóa, cung cấp một bộ quy tắc toàn diện cho các công ty tài sản mã hóa, xác định rõ trách nhiệm của các cá nhân và tổ chức muốn hoạt động tại Liên minh châu Âu (EU) trong lĩnh vực này, bảo đảm quyền của người mua bán lẻ và giảm thiểu rủi ro cho thị trường tài chính.

Các quy định của Đạo luật về thị trường tài sản mã hóa sẽ sớm được áp dụng tại các quốc gia thành viên EU và từ đó lan ra toàn cầu [40]. Tại Việt Nam, Chính phủ đã lựa chọn phương pháp không chấp nhận tiền ảo để có thể hạn chế mọi rủi ro mà nó có thể kéo theo. Theo thông cáo báo chí của Ngân hàng Nhà nước, Việt nam hiện nay đang cấm sử dụng Bitcoin và các loại tiền ảo khác làm phương tiện thanh toán [110]. Tiền ảo 2 không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.

Việc phát hành, cung ứng và sử dụng tiền ảo làm phương tiện thanh toán là hành vi bị cấm theo quy định khoản 2 Điều 1 Nghị định số 80/2016/NĐ-CP ngày 01/7/2016 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012 của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt; Đồng thời với đó, theo khoản 1 Điều 105 Bộ luật Dân sự quy định về tài sản thì tiền ảo không thuộc 1 trong 4 loại tài sản được quy định do đó cũng không được coi là tài sản; Tuy nhiên, trong danh sách các ngành nghề cấm đầu tư kinh doanh và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện trong Luật Đầu tư năm 2020 lại không liệt kê hoạt động kinh doanh liên quan đến tiền ảo. Điều này dẫn đến “lỗ hổng” về hành lang luật pháp khiến cho nhiều tổ chức, cá nhân lợi dụng, lập ra các sàn đầu tư, sàn giao dịch về tiền ảo theo mô hình đa cấp. Các sàn giao dịch “ma” để huy động tiền từ những nhà “đầu tư”, trong khi đó, các nhà “đầu tư” thì ồ ạt đổ tiền vào các sàn này mà không tìm hiểu kỹ về các rủi ro trong giao dịch tiền ảo …. Hơn nữa, tiền ảo với các đặc điểm nổi bật như hoàn toàn ẩn danh, có độ tin cậy cao, giao dịch ngang hàng trực tiếp không cần chủ thể đóng vai trò trung gian xác thực giao dịch và có cộng đồng chấp thuận rộng rãi trên toàn thế giới, nên đã trở thành các mục tiêu trong quy trình của hoạt động rửa tiền và trở thành công cụ hấp dẫn tội phạm rửa tiền lựa chọn để thực hiện hành vi rửa tiền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thùy Linh (2025). Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/xay-dung-phap-luat-quan-ly-tien-ao-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích thực trạng và định hướng hoàn thiện khung pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam, đảm bảo an toàn tài chính và thúc đẩy kinh tế số phát triển.

Luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xây dựng pháp luật quản lý tiền ảo tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter