Luận án khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý - Nguyễn Thanh Ha, Đại học François Rabelais

"Luận án phân tích khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý. Nghiên cứu chi tiết, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Mémoire de recherche

Năm xuất bản

Số trang

126

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và giá trị pháp lý của chỉ dẫn địa lý hàng hóa
Số trang:
126 trang
Trường:
Université François Rabelais de Tours - École Supérieure de Commerce Extérieur
Chuyên ngành:
Droit des Affaires Internationales
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và giá trị pháp lý của chỉ dẫn địa lý hàng hóa

Chỉ dẫn địa lý là dấu hiệu nhận biết sản phẩm có nguồn gốc từ khu vực, địa phương hoặc quốc gia cụ thể. Danh tiếng, chất lượng đặc thù của sản phẩm gắn liền với các yếu tố tự nhiên và con người tại vùng đất đó. Trong hệ thống pháp luật, chỉ dẫn địa lý là đối tượng trọng yếu thuộc quyền sở hữu trí tuệ. Công cụ này bảo hộ giá trị tài sản vô hình của cộng đồng sản xuất địa phương. Việc bảo vệ chỉ dẫn địa lý giúp ngăn chặn hành vi giả mạo, bảo vệ uy tín hàng hóa và định hình niềm tin thị trường. Người tiêu dùng dựa vào dấu hiệu này để nhận biết chính xác nguồn gốc xuất xứ sản phẩm. Khung pháp lý hoàn chỉnh là nền tảng bảo đảm cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy phát triển kinh tế vùng bền vững.

1.1. Phân biệt chỉ dẫn địa lý với nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận

Pháp luật sở hữu công nghiệp phân định rõ giữa chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể và nhãn hiệu chứng nhận. Chỉ dẫn địa lý gắn chặt với khu vực địa lý và thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước quản lý. Quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý trao cho mọi tổ chức, cá nhân sản xuất tại địa phương đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng. Ngược lại, nhãn hiệu tập thể thuộc sở hữu của một tổ chức tập thể như hợp tác xã hoặc hiệp hội. Nhãn hiệu chứng nhận do tổ chức có chức năng chứng nhận kiểm soát các đặc tính, nguồn gốc của sản phẩm. Mỗi công cụ mang cơ chế quản trị và điều kiện xác lập riêng biệt. Doanh nghiệp cần lựa chọn hình thức bảo hộ phù hợp với mô hình kinh doanh và nguồn lực thực tế.

1.2. Tác động của vi phạm chỉ dẫn địa lý đến thị trường và người tiêu dùng

Hành vi xâm phạm chỉ dẫn địa lý gây tổn thất nghiêm trọng cho nền kinh tế và trật tự thị trường. Nhà sản xuất chân chính mất doanh thu, giảm sút uy tín thương hiệu khi hàng nhái xuất hiện tràn lan. Chi phí xây dựng danh tiếng sản phẩm địa phương bị triệt tiêu bởi các đối thủ cạnh tranh không lành mạnh. Về phía người tiêu dùng, họ phải chi trả giá cao cho các sản phẩm kém chất lượng và nhận thông tin sai lệch. Hiện tượng gian lận nguồn gốc xuất xứ sản phẩm làm xói mòn lòng tin xã hội. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với chỉ dẫn địa lý là yêu cầu cấp thiết để bình ổn thị trường và bảo vệ lợi ích công cộng.

II. Quy định quốc tế về bảo hộ chỉ dẫn địa lý thương mại

Bảo hộ chỉ dẫn địa lý trên trường quốc tế hình thành qua nhiều điều ước đa phương quan trọng. Công ước Paris năm 1883 đặt nền móng đầu tiên về chống cạnh tranh không lành mạnh và ngăn chặn chỉ dẫn sai lệch. Thỏa ước Madrid năm 1891 tiếp tục siết chặt kiểm soát hàng hóa mang thông tin xuất xứ gian dối. Bước tiến lớn nhất là Hiệp ước Lisbon năm 1958 về bảo hộ tên gọi xuất xứ và đăng ký quốc tế. Hệ thống Lisbon thiết lập cơ chế đăng ký một cửa với hiệu lực bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên. Các văn kiện quốc tế này tạo lập tiêu chuẩn chung cho thương mại toàn cầu. Khung pháp lý quốc tế liên tục phát triển nhằm thích ứng với sự mở rộng của chuỗi cung ứng hàng hóa xuyên biên giới.

2.1. Tiêu chuẩn tối thiểu theo Hiệp định TRIPS và các cam kết đa phương

Hiệp định TRIPS của Tổ chức Thương mại Thế giới thiết lập mức bảo hộ tối thiểu bắt buộc cho mọi quốc gia thành viên. Hiệp định yêu cầu ngăn chặn việc sử dụng bất kỳ phương tiện nào chỉ ra sai lệch nguồn gốc địa lý của hàng hóa. Điều 22 Hiệp định TRIPS bảo vệ toàn diện các loại hàng hóa thông thường khỏi hành vi đánh lừa công chúng. Điều 23 Hiệp định TRIPS nâng cao mức độ bảo hộ đặc biệt cho rượu vang và rượu mạnh mà không cần chứng minh yếu tố gây nhầm lẫn. Các quy định này buộc các nước đang phát triển phải nội luật hóa và nâng cấp hệ thống luật sở hữu trí tuệ quốc gia.

2.2. Cơ chế công nhận chéo và bảo hộ trong Hiệp định EVFTA thế hệ mới

Hiệp định EVFTA đánh dấu bước chuyển biến quan trọng trong hợp tác thương mại giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Hiệp định này thiết lập cơ chế bảo hộ tự động và trực tiếp cho danh mục chỉ dẫn địa lý của cả hai bên. Các chỉ dẫn địa lý nổi tiếng được công nhận chéo mà không cần thực hiện lại thủ tục đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý phức tạp tại nước sở tại. Hiệp định EVFTA quy định mức độ thực thi nghiêm ngặt, ngăn chặn cả những hành vi dịch nghĩa, phiên âm hoặc kèm các từ như loại, kiểu, bắt chước. Cơ chế này tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho nông sản xuất khẩu chủ lực tiếp cận thị trường tiêu chuẩn cao.

III. Thực trạng xác lập bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên nông sản phong phú cùng hàng trăm làng nghề truyền thống đặc sắc. Hệ thống pháp luật quốc gia từng bước công nhận và bảo vệ tên gọi xuất xứ hàng hóa từ những năm 1990. Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung đã hoàn thiện khung pháp lý cho chỉ dẫn địa lý. Nhiều sản phẩm nổi tiếng như nước mắm Phú Quốc, chè Tân Cương, thanh long Bình Thuận đã được cấp văn bằng bảo hộ. Tuy nhiên, hoạt động khai thác giá trị thương mại của chỉ dẫn địa lý vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu quy chế kiểm soát chất lượng nội bộ làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường xuất khẩu.

3.1. Điều kiện và căn cứ xác lập quyền đối với chỉ dẫn địa lý

Quyền đối với chỉ dẫn địa lý được xác lập dựa trên quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Sản phẩm mang chỉ dẫn địa lý phải có nguồn gốc xuất xứ từ khu vực địa lý tương ứng. Danh tiếng, chất lượng hoặc đặc tính của sản phẩm phải do các điều kiện địa lý quyết định. Các yếu tố này bao gồm khí hậu, thổ nhưỡng, độ cao, nguồn nước cùng kỹ năng sản xuất truyền thống của con người. Pháp luật từ chối bảo hộ tên gọi địa lý đã trở thành tên gọi chung của hàng hóa tại Việt Nam. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa khu vực địa lý và đặc tính sản phẩm là yêu cầu pháp lý bắt buộc.

3.2. Chủ sở hữu và quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý theo quy định hiện hành

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, Nhà nước là chủ sở hữu duy nhất đối với mọi chỉ dẫn địa lý của Việt Nam. Nhà nước trao quyền quản lý chỉ dẫn địa lý cho chính quyền địa phương hoặc cơ quan chuyên trách cấp tỉnh. Tổ chức, hộ kinh doanh sản xuất hàng hóa tại khu vực địa lý có quyền sử dụng chỉ dẫn địa lý hợp pháp. Người sử dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm đã đăng ký. Quyền sở hữu chỉ dẫn địa lý không thể chuyển nhượng, chuyển giao cho tổ chức hoặc cá nhân khác. Cơ chế này bảo đảm tài sản công được sử dụng đúng mục đích vì sự phát triển chung của cộng đồng địa phương.

IV. Trình tự đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý theo quy định

Đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý là thủ tục hành chính tư pháp nhằm xác lập quyền bảo hộ độc quyền trên phạm vi lãnh thổ. Hồ sơ đăng ký đòi hỏi quá trình khảo sát thực địa, phân tích khoa học và xây dựng bản đồ khu vực địa lý chi tiết. Đơn đăng ký phải được thẩm định nghiêm ngặt qua hai giai đoạn hình thức và nội dung trước khi cấp văn bằng. Giấy chứng nhận đăng ký chỉ dẫn địa lý có hiệu lực vô thời hạn kể từ ngày cấp trên toàn quốc. Quy trình chuẩn hóa này giúp bảo đảm tính minh bạch, hạn chế tranh chấp quyền sở hữu công nghiệp. Cơ chế này là công cụ pháp lý vững chắc bảo vệ nông sản đặc sản địa phương.

4.1. Thành phần hồ sơ và tài liệu chứng minh nguồn gốc xuất xứ sản phẩm

Hồ sơ đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý bao gồm tờ khai đăng ký theo mẫu quy định và bản mô tả tính chất đặc thù của sản phẩm. Bản mô tả phải làm rõ chất lượng cảm quan, chỉ tiêu hóa lý đặc trưng và mối liên hệ với điều kiện tự nhiên. Hồ sơ cần kèm theo bản đồ phân định ranh giới khu vực địa lý mang chỉ dẫn. Giấy tờ chứng minh quyền nộp đơn của cơ quan địa phương là thành phần bắt buộc. Ngoài ra, người nộp đơn phải cung cấp tài liệu xác thực nguồn gốc xuất xứ sản phẩm và lịch sử phát triển của danh tiếng hàng hóa. Hồ sơ đầy đủ giúp rút ngắn thời gian thẩm định và nâng cao khả năng được cấp văn bằng.

4.2. Vai trò thẩm định và cấp văn bằng của Cục Sở hữu trí tuệ

Cục Sở hữu trí tuệ trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan duy nhất tiếp nhận và xử lý đơn đăng ký. Cục tiến hành thẩm định hình thức đơn trong thời hạn một tháng kể từ ngày tiếp nhận. Nếu đơn hợp lệ, thông tin sẽ được công bố trên Công báo Sở hữu công nghiệp để lấy ý kiến công chúng. Quá trình thẩm định nội dung đánh giá tính hợp lệ của bản mô tả chất lượng và ranh giới địa lý. Khi hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định, Cục Sở hữu trí tuệ ban hành quyết định cấp Giấy chứng nhận đăng ký chỉ dẫn địa lý. Cơ quan này đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ quốc gia.

V. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về chỉ dẫn địa lý

Khung pháp lý về chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam cần tiếp tục được hoàn thiện để thích ứng với hội nhập kinh tế quốc tế. Các quy định pháp luật cần đồng bộ giữa Luật Sở hữu trí tuệ, Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn thi hành. Nhà nước cần xây dựng chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các địa phương khó khăn trong việc lập hồ sơ bảo hộ. Hoạt động kiểm tra, xử lý vi phạm sở hữu công nghiệp cần được tăng cường trên môi trường số và thương mại điện tử. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý thị trường, hải quan và công an kinh tế là yếu tố quyết định hiệu quả thực thi.

5.1. Nâng cao vai trò quản lý của hiệp hội và doanh nghiệp địa phương

Mô hình quản lý chỉ dẫn địa lý hiệu quả đòi hỏi sự tham gia chủ động từ các hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp sản xuất. Hiệp hội địa phương cần được trao quyền kiểm soát việc cấp quyền sử dụng tem nhãn và chỉ dẫn địa lý. Các tổ chức này đóng vai trò xây dựng quy chế tự kiểm tra chất lượng sản phẩm nội bộ giữa các thành viên. Doanh nghiệp cần chủ động đăng ký tham gia chuỗi liên kết sản xuất và áp dụng quy trình truy xuất nguồn gốc hiện đại. Mối liên kết giữa chính quyền, hiệp hội và nhà sản xuất tạo thành lá chắn vững chắc bảo vệ thương hiệu địa phương trước nguy cơ bị chiếm đoạt.

5.2. Thúc đẩy gia nhập Hiệp ước Lisbon và mở rộng thị trường xuất khẩu

Việt Nam cần đẩy mạnh tham gia Hiệp ước Lisbon và Văn kiện Geneva về tên gọi xuất xứ và chỉ dẫn địa lý. Việc gia nhập hệ thống này giúp đơn giản hóa thủ tục đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại hàng chục thị trường thành viên. Doanh nghiệp trong nước tiết kiệm đáng kể chi phí pháp lý và thời gian nộp đơn riêng lẻ tại từng quốc gia. Việc sở hữu chỉ dẫn địa lý được công nhận quốc tế nâng cao giá trị gia tăng và vị thế của nông sản Việt Nam. Chiến lược này mở rộng cơ hội thâm nhập sâu vào các thị trường khó tính như châu Âu, Nhật Bản và Bắc Mỹ.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. Phần 1: Tổng quan về chỉ dẫn địa lý
1.1. Chương 1: Định nghĩa về chỉ dẫn địa lý
1.1.1. Mục 1: Định nghĩa về chỉ dẫn địa lý và vị trí của chỉ dẫn địa lý trong hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ
1.1.1.1. Định nghĩa về chỉ dẫn địa lý
1.1.1.2. Vị trí của chỉ dẫn địa lý trong hệ thống sở hữu công nghiệp
1.1.2. Mục 2: Phân loại chỉ dẫn địa lý
1.1.3. Mục 3: Áp dụng chỉ dẫn địa lý để phân biệt sản phẩm trong thương mại
1.2. Chương 2: Sự cần thiết phải bảo hộ chỉ dẫn địa lý
1.2.1. Mục 1: Thực trạng hàng giả mạo và chỉ dẫn địa lý sai lệch
1.2.2. Mục 2: Ảnh hưởng của việc xâm phạm chỉ dẫn địa lý đối với doanh nghiệp và người tiêu dùng
1.2.2.1. Đối với nhà sản xuất
1.2.2.2. Đối với người tiêu dùng
1.2.3. Mục 3: Sự cần thiết phải có khung pháp lý bảo hộ chỉ dẫn địa lý
2. Phần 2: Thực trạng bảo hộ chỉ dẫn địa lý trên thế giới
2.1. Chương 1: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý ở cấp độ quốc tế
2.1.1. Mục 1: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý theo Công ước Paris năm 1883
2.1.2. Mục 2: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong Thỏa ước Madrid về ngăn chặn các chỉ dẫn nguồn gốc giả mạo hoặc lừa dối trên hàng hóa năm 1891
2.1.3. Mục 3: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong Thỏa ước Lisbon về bảo hộ tên gọi xuất xứ và đăng ký quốc tế tên gọi xuất xứ năm 1958
2.1.3.1. Mục tiêu của Thỏa ước
2.1.3.2. Chủ thể nộp đơn đăng ký quốc tế
2.1.3.3. Việc nộp đơn đăng ký quốc tế
2.1.3.4. Đăng ký của Văn phòng quốc tế
2.1.3.5. Tuyên bố từ chối
2.1.3.6. Hiệu lực của việc đăng ký
2.1.3.7. Thời hạn đăng ký
2.1.3.8. Hủy bỏ và sửa đổi đăng ký
2.1.3.9. Thực trạng hiện tại của hệ thống Lisbon
2.1.4. Mục 4: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý trong Hiệp định TRIPS của WTO
2.1.4.1. Định nghĩa và phạm vi áp dụng
2.1.4.2. Các tiêu chuẩn tối thiểu và mức bảo hộ chung cho mọi sản phẩm
2.1.4.3. Bảo hộ bổ sung đối với chỉ dẫn địa lý cho rượu vang và rượu mạnh
2.1.4.4. Các cuộc đàm phán quốc tế
2.2. Chương 2: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý ở cấp độ quốc gia
2.2.1. Mục 1: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại các quốc gia phát triển
2.2.2. Mục 2: Bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại các quốc gia đang phát triển
3. Phần 3: Thực trạng bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam
3.1. Chương 1: Cơ sở pháp lý về bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam
3.2. Chương 2: Định nghĩa về chỉ dẫn địa lý theo pháp luật Việt Nam
3.2.1. Mục 1: Định nghĩa chỉ dẫn địa lý
3.2.1.1. Tên gọi xuất xứ hàng hóa
3.2.1.2. Các chỉ dẫn địa lý không được bảo hộ
3.3. Chương 3: Xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam
3.3.1. Điều kiện xác lập quyền
3.3.2. Đơn đăng ký tên gọi xuất xứ
3.3.3. Chủ thể quyền đối với chỉ dẫn địa lý
3.3.4. Mục 4: Chi tiết các quyền đối với chỉ dẫn địa lý
3.3.4.1. Thời hạn bảo hộ chỉ dẫn địa lý
3.4. Chương 4: Thủ tục đăng ký tên gọi xuất xứ tại Việt Nam
3.5. Chương 5: Thực thi quyền đối với chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam
3.6. Chương 6: Những bất cập của khung pháp lý về bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam
3.6.1. Mục 1: Bất cập trong các văn bản pháp luật
3.6.2. Mục 2: Các nhận xét khác
4. Phần 4: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về bảo hộ chỉ dẫn địa lý tại Việt Nam
4.1. Chương 1: Về phía Nhà nước
4.1.1. Mục 1: Sự cần thiết xây dựng Luật Sở hữu trí tuệ trong đó dành riêng một chương về bảo hộ chỉ dẫn địa lý
4.1.2. Mục 2: Sửa đổi Bộ luật Dân sự
4.1.3. Mục 3: Sự hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp trong việc xác lập quyền đối với chỉ dẫn địa lý
4.2. Chương 2: Về phía doanh nghiệp
4.2.1. Mục 1: Cần thành lập các hiệp hội về bảo hộ chỉ dẫn địa lý ở cấp trung ương và cấp địa phương
4.2.1.1. Thành lập các tổ chức quản lý chỉ dẫn địa lý
4.2.1.2. Quyền hạn, chức năng và hệ thống hoạt động của các tổ chức quản lý chỉ dẫn địa lý
4.2.1.3. Đề xuất quản lý chỉ dẫn địa lý theo các phương pháp sau
4.2.2. Mục 2: Doanh nghiệp cần chú trọng xây dựng và bảo vệ chỉ dẫn địa lý
KẾT LUẬN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu le cadre juridique de la protection des indications géographiques

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (126 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Université Franeois Rabelais de Tours Ecole Supérieure de Commerce Extérieur DESS Droit des Affaires Internationales de Hanoi 3é promotion Mémoire de recherche LE CADRE JURIDIQUE DE LA PROTECTIION DES INDICATIONS GEOGRAPHIQUES TRUNG TAM THONG TIN THU VIỆN TRUONG ĐẠI HOC LUẬT HÀ NỆ PHONG ĐỌc 524 __ Rédigé par : Nguyen Thanh Ha Sous la direction de : M. MBA, Swiss Consulting M. Quach Minh Tri, Investconsult Group Maison du Droit Vietfamo-Franeaïse BIBLIOTHKQUE Hanoi, Septembre 2004 TABLE DES MATIERES INTRODUCTION Prèmière partie : Le Panorama de l’indication géographique 10 Chapitre I: La définition de l’indication géographique 10 Section 1: La définition de l’indication géographique et la position de |’ indication 10 géographique dans le système de droit de propriété intellectuelle. La définition de l’indication géographique.

La position des indications géographiques dans le systeme de propriété 12 industrielle. Section 2: La classification des indications géographiques. 13 Section 3: L’Application des indications géographiques pour distinguer les 15 produits dans le commerce. Chapitre II: La nécessité de protection de l’indication géographique.

18 Section 1: La réalité des imitations et indications géographiques fausses. 18 Section 2: L’influence des violations des indications géographiques pour les 20 entreprises et les consomateurs, §1. Pour les producteurs. Pour les consommateurs.

21 Section 3: La nécessité d’avoir un cadre juridique de protection des indications 22 géographiques. Deuxieéme Partie: La _ situation de la protection de Il indication 25 géographique dans le monde Chapitre I: La protection de Tindication géographique au niveau 25 international. Section 1: La protection de |’indication géographique selon la Convention de Paris 25 de 1883. Section 2: La protection de lindication géographique dans |’Arrangement de 28 Madrid concernant la répression des indications de provenance fausses ou fallacieuses sur les produits de 1891.

Section 3: La protection de lindication géographique dans |’Arrangement de 29 Lisbone concernant la protection des appellations d”origine et leur enregistrement international de 1958 §1. Les objectifs de cet Arrangement. Le titulaire d’une demande d’enregistrement international. La présentation d’une demande d’enregistrement international.

L’enregistrement par le Bureau international. La déclaration du refus. Les effets de l’enregistrement. La durée de l’enregistrement.

La radiation et la modification de l’enregistrement. La situation actuelle du systeme de Lisbonne. La protection de l°indication géographique dans ̰Accord sur Jes ADPIC 33 de LOMC. La définition et le champ d°application.

Les standards minimums et la protection commune pour tout produit. La protection additionnelle des indications géographiques pour les vins et les 36 spiritueux. Les négociations internationales. 38 Chapitre II: La protection des indications géographiques au niveau national 39 Section 1: La protection des indications géographiques au pays développés.

39 Section 2: La protection des indications géographiques au pays en développement. 4] Troisiéme Partie: La Situation de la protection de Vindication 45 géographique au Vietnam. Chapitre I: La base juridique de la protection de indication géographique au 47 Vietnam. Chapitre II: La définition de Vindication géographique selon le droit 47 vietnamien.

Section 1: Définition de l’indication géographique. Les appellations d’origine des produits. Les indications géographiques non protégées. 48 Chapitre III: L’établissement des droits de la propriété industrielle aux 49 indications géographiques au Vietnam.

Les conditions d’établissement des droits. La demande d’une appellation d’ origine. Le titulaire de l’indication géographique. 50 Section 4: Le détail des droits aux indications géographiques.

Le terme de protection des indications géographiques. 31 Chapitre IV: La procédure d’enregistrement des appellations d’origine au 52 Vietnam. Chapitre V: L’exécution de droit à indication géographique au Vietnam 56 Chapitre VI: Le manquement d’un cadre juridique de protection des 57 indications géographiques au Vietnam. Section |: Le manquement des textes juridiques.

57 Section 2: Les autres commentaires. 59 Quatrieme Partie : Quelques propositions pour améliorer le systéme de 60 droit sur la protection des indications géographiques au Vietnam. Chapitre I: Pour I’Etat. 60 Section 1 : La nécessité de rédaction d’une loi de propriété intellectuelle dans 60 laquelle on doit réserver un chapitre sur la protection des _ indications géographiques.

Section 2 : L”amendement du Code civil. 64 70 Section 3 : L’Assistance de |’Etat pour les entreprises en matiére d’établissement ~ du droit pour les Igs Chapitre II: Pour les entreprises. 72 72 Section 1: I] faut former les associations sur la protection des [Gs au niveau central au niveau local. 74 §1: L’établissement des organisations de gestion des indications géographiques §2: Les droits, les functions et le système des activités des organisations de gestion 75 des indications géographiques.

§3: Propositions en vue de gérer les indications géographiques selon les methods 76 suivantes. 77 Section 2: Les entreprises devraient faire attention a la construction et a la protection de l’indication géographique. CONCLUSION 78 REMERCIEMENTS Ce mémoire de recherche de DESS a regu aide de nombreuses personnes. Elles trouvent toutes ici l’expression de ma profonde gratitude.

Pour le présent mémoire, Je tiens 4 exprimer ma reconnaissance a |’Université Francois Rabelais de Tours et Ecole Supérieure de Commerce Extérieur qui m’ont offert de bonnes conditions đétudes au sein de leur programme de formation de DESS du Droit des affaires internationales au cours de l’année scolaire 2003-2004. Ma gratitude la plus profonde va 4 Monsieur Daniel Keller, qui a assuré le tutorat de mon mémoire et qui m’a apporté une aide précieuse dans la recherche documentaire ainsi que ses expériences, suggestions et aussi critiques tout au long de la rédaction du présent mémoire. Ma reconnaissance s’adresse au Monsieur Quach Minh Tri, le vice directeur de INVESCONSULT GROUP pour ses conseils et aides précieux. Je tiens également a remercier |’Office National de la Propriété Intellectuelle du Vietnam, la Maison du Droit Vietnamo — Frangaise et surtout INVESCONSULT GROUP pour les informations et documents précieux qu’ils ont mis à ma disposition.

Mes remerciements les plus sincéres vont a ma famille et surtout mon amie qui ont supporté mes rouspétances lorsque je me heurtais a des difficultés particuliéres. Hanoi, le 19 Septembre Nguyen Thanh Ha ABREVIATION ADPID : Accord sur les Aspects des Droits de Propriété qui touchent au commerce A.G : Indication Géographique OMC: Organisation Mondiale du Commerce OMPI : Organisation Mondiale de la Propriété Intellectuelle P.I : Propriété Intellectuelle INTRODUCTION L'indication géographique est un des objets de droit de propriété intellectuelle. Une indication géographique est un signe utilisé sur des produits qui ont une origine géographique précise et qui possédent des qualités ou d'une notoriété dues a ce lieu d'origine. Les indications géographiques permettent de protéger des noms de produits qui sont uniques du fait de leur origine et d’une longue tradition d’un savoir — faire spécifique.

Cette protection découle d’un droit de propriété industrielle inscrit dans de nombreux accords internationaux, notamment dans |’accord ADPIC de POMC. Les indications géographiques et leur protection sont un instrument valorisant et nécessaire pour tous les pays dans le monde, y compris pour les pays en développement qui doivent mettre sur les marchés des produits différenciés et identifiables grace a leur origine géographique. Pour ces raisons, le théme de la Propriété Intellectuelle a été choisi a traiter. Toutefois, dans le cadre de ce mémoire de recherche, |’auteur n’a pas d’ambition d’analyser tous les objets de la Propriété Intellectuelle, il cherche a traiter un objet le plus sensible pour le Vietnam a l”heure actuelle : L’ indication géographique, la fierté d’une région.

En effet, dans le commerce d’aujourd’hui où !’offre est supérieure à la demande et que la qualité des produits est déja stable, la compétitivité d’un produit se base principalement sur son prestige et sa qualité. Ces derniers, à leur tour, sont dressés majoritairement a indication géographique. C’est pourquoi, |’indication géographique doit être reconnue § par les réglementations juridiques accompagnées d’un bon mécanisme de protection des droits en cause. Les violations des droits des indications géographiques au Vietnam a lheure actuelle entrave tellement le commerce et l”investissement.

Sur le marché mondial, certaines indications géographiques vietnamiennes telles que Phu Quoc, San Tuyet Moc Chau. Les titulaires suivent les procédures judiciaires sans pour autant bien connaitre leurs droits et obligations. Tout ce qui se présente ci-dessus justifie le choix du sujet: “Le cadre juridique de protection des indications géographiques” pour mon mémoire de recherche. Objectif de mémoire.

Par la recherche des réglementations de protection des indications géographiques au niveau international et national, l’auteur voudrait rechercher tous les problèmes concernant la protection de indication géographique et avoir quelques propositions pour améliorer le cadre juridique de la protection de I’indication géographique au Vietnam. Objet et champ d’études Le présent mémoire a pour objet d’étude la réglementation de la protection des indications géographiques au niveau international et national. Au niveau international, ce sont des conventions internationales telles que la Convention de Paris sur la protection de la propriété industrielle de 1883, I°Arrangement de Lisbonne concernant la protection des appellations d’origine et leur enregistrement international. En outre, les articles 22 a 24 de l’Accord sur les aspects des droits de propriété intellectuelle qui touchent au commerce (ADPIC) traitent de la protection internationale des indications géographiques dans le cadre de |’Organisation mondiale du commerce (OMC).

9 Au niveau national, ce sont les dispotions et les expériences dans la protection des indications géographiques dans un pays développé (la France) et dans deux exemples de pays en en voie de développement (la Thailande et le Vietnam). Son champ d’étude se limite à des questions de principe mises en cause, théoriquement et pratiquement dans le monde et au Vietnam. Méthodes de recherche Pour mener a bien ce travail, lauteur a suivi quelques méthodes dont la méthode inductive, d’analyse, de synthèse, comparative et statistique. Plan de mémoire Le présent mémoire comprend donc quatre parties : Premiére Partie : Le panorama de |’ indication géographique.

Deuxiéme Partie: La situation de la protection de l’indication géographique dans le monde. Troisième Partie: La situation de la protection de indication géographique au Vietnam. Quatrième Partie: Quelques propositions pour |’amélioration de protection de |’indication géographique au Vietnam. A cela s’ajoutent l’introduction, la conclusion, la bibliographique et des annexes.

La richesse de ce sujet est considérable. Ce mémoire est cependant loin d’étre complet. Je vous serai extrémement reẹu de votre compréhension et indulgence pour des imperfections inattendues. 10 Premiere partie : Le Panorama de indication géographique Chapitre L: La définition de indication géographique Section 1: La définition de Vindication géographique et la position de indication géographique dans le systéme de droit de propriété intellectuelle §1.

La définition de indication géographique A. La définition Les indications géographiques (IGs) sont des signes utilisés sur les produits qui ont une origine géographique précise et qui possèdent des qualités ou une notoriété dues a ce lieu d'origine. La plupart du temps, une indication géographique consiste en nom du lieu d’origine des produits. Une indication géographique met en évidence un lieu ou une région de production précis qui détermine les qualités caractéristiques du produit qui en est originaire.

I] est important que le produit tire ses qualités et sa renommée de ce lieu. Ces qualités dépendant du lieu de production, il existe un “lien” déterminé entre les produits et leur lieu de production originaire. La plupart des indications géographiques sont utilisées aux produits agricoles. Ces produits ayant les caractéristiques spéciales dues a la région géographique, sous l’influence des facteurs comme le climat, le sol.

Par exemple: Antigua Coffee, Darjeeling et Ceylon tea, Roquefort, Tequila, couteaux de Solingen, jambon de Parme, Sbrinz, etc. Les indications géographiques peuvent étre utilisées non seulement pour des produits agricoles mais encore pour la mise en valeur des qualités particuliéres d’un produit dues 1] aux facteurs humains présents dans le lieu d’origine des produits, tels que certaines techniques de fabrication et la tradition. Le lieu d’origine peut étre un village ou une ville, une région ou un pays. Par exemple, le substantif “Suisse” ou l’adjectif “suisse” est considéré dans de nombreux pays comme une indication géographique pour des produits qui sont fabriqués en Suisse, notamment pour les montres.

Les caractéristiques d’indication géographique LIndication géographique ne se crée pas, elle se reconnait, se valorise et se protége. Elle concerne en fait essentiellement des produits agricoles et alimentaires. Lindication géographique est d’abord une dénomination, c’est-a-dire un nom.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyen Thanh Ha (2004). Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý [Luận án tiến sĩ, Université François Rabelais de Tours - Ecole Supérieure de Commerce Extérieur]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/khung-phap-ly-bao-ve-chi-dan-dia-li

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án phân tích khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý. Nghiên cứu chi tiết, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ."

Luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Université François Rabelais de Tours - Ecole Supérieure de Commerce Extérieur. Năm bảo vệ: 2004.

Luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" thuộc chuyên ngành Droit des Affaires Internationales. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" có 126 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khung pháp lý bảo vệ chỉ dẫn địa lý" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter