Luận án tiến sĩ: Hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài VN

Luận án tiến sĩ phân tích sự hình thành và phát triển của luật đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nêu bật thách thức và cơ hội.

Chuyên ngành

Lý luận Nhà nước và Pháp luật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

201

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái quát luật đầu tư nước ngoài Việt Nam và FDI

Sự phát triển kinh tế đòi hỏi khung pháp lý vững chắc. Pháp luật đầu tư nước ngoài Việt Nam hình thành từ nhu cầu này. Nó tạo cơ sở thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mục tiêu chính là tranh thủ nguồn lực bên ngoài. Điều này phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Pháp luật đầu tư nước ngoài không chỉ là tập hợp các quy tắc. Đó là công cụ chiến lược cho phát triển kinh tế. Nó điều chỉnh mọi hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài. Pháp luật đầu tư Việt Nam hướng đến sự minh bạch, ổn định. Việc này giúp tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài. Sự hình thành và phát triển của luật đầu tư nước ngoài phản ánh cam kết của Việt Nam. Cam kết này là về mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế. Tài liệu này đi sâu vào quá trình hình thành, phát triển của luật. Nó cũng đánh giá vai trò quan trọng của hệ thống pháp luật này.

1.1. Sự cần thiết của pháp luật đầu tư nước ngoài

Việt Nam đẩy mạnh sự nghiệp đổi mới sau Đại hội VI của Đảng. Nhu cầu vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý tăng cao. Pháp luật đầu tư nước ngoài trở thành yếu tố then chốt. Nó là công cụ thu hút các nguồn lực bên ngoài. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI đóng vai trò quan trọng. Nó thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 1987 là bước đi chiến lược. Nó mở ra kỷ nguyên mới cho hợp tác đầu tư quốc tế. Pháp luật này đảm bảo môi trường đầu tư ổn định, an toàn. Điều đó khuyến khích nhà đầu tư nước ngoài tham gia. Nó còn cụ thể hóa chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ kinh tế đối ngoại. Sự hình thành của nó giải quyết bài toán phát triển. Nó kết hợp nội lực và ngoại lực hiệu quả.

1.2. Khái niệm và đặc trưng pháp luật đầu tư FDI

Pháp luật đầu tư nước ngoài bao gồm tổng thể các quy phạm pháp luật. Nó điều chỉnh quan hệ phát sinh từ hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài. Mục tiêu là thu hút và quản lý vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đặc trưng cơ bản bao gồm tính ưu đãi và bảo hộ. Pháp luật này cung cấp các ưu đãi về thuế, đất đai. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư nước ngoài. Pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI còn mang tính linh hoạt. Nó thường xuyên được sửa đổi để phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự phát triển này duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam. Nó tạo ra các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này đảm bảo công bằng cho tất cả các bên. Khái niệm này còn nhấn mạnh đến sự cân bằng lợi ích. Đó là lợi ích giữa nhà nước và nhà đầu tư.

1.3. Mối quan hệ với hệ thống pháp luật khác

Pháp luật đầu tư nước ngoài không đứng độc lập. Nó có mối quan hệ chặt chẽ với các ngành luật khác. Điều này bao gồm luật hành chính, luật dân sự, luật kinh tế. Sự thống nhất này tạo nên một hệ thống pháp luật toàn diện. Các quy định về hợp đồng, tài sản, lao động ảnh hưởng đến FDI. Luật đất đai, luật thuế cũng tác động trực tiếp. Mối quan hệ này đảm bảo tính đồng bộ của pháp luật đầu tư Việt Nam. Nó tránh các xung đột pháp lý tiềm ẩn. Ngoài ra, pháp luật đầu tư nước ngoài phải hài hòa. Nó cần tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều này thể hiện cam kết hội nhập quốc tế của Việt Nam. Nó cũng tạo ra sự tin cậy cho nhà đầu tư. Sự phối hợp này tăng cường hiệu quả thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

II. Lịch sử pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam

Quá trình hình thành và phát triển của pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là một chặng đường dài. Nó bắt đầu từ những năm đổi mới, gắn liền với các mốc lịch sử quan trọng của đất nước. Từ Luật Đầu tư nước ngoài 1987, hệ thống pháp luật đã không ngừng được hoàn thiện. Các bản sửa đổi, bổ sung đã ra đời. Điều này nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế. Sự phát triển này thể hiện tầm nhìn chiến lược của Đảng và Nhà nước. Mục tiêu là thu hút hiệu quả vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Pháp luật đầu tư Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp dòng vốn này đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Lịch sử này cũng chứng kiến sự chuyển mình của các chế định pháp lý. Chúng ngày càng tiệm cận với thông lệ quốc tế. Quá trình này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Nó mở rộng thị trường xuất khẩu, tạo việc làm. Đánh giá sự hình thành này cho thấy những thành tựu lớn. Nó cũng chỉ ra những thách thức còn tồn tại. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện được đề xuất.

2.1. Giai đoạn hình thành ban đầu Luật Đầu tư 1987

Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được ban hành năm 1987. Đây là đạo luật lịch sử, mở đầu cho việc thu hút FDI. Nó thể chế hóa chủ trương mở cửa của Đảng. Luật 1987 cung cấp khung pháp lý đầu tiên. Nó điều chỉnh hoạt động của nhà đầu tư nước ngoài. Luật này tạo tiền đề cho vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Nó góp phần thực hiện chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa. Đạo luật này còn phát huy nội lực, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế. Những thành tựu ban đầu của FDI có sự đóng góp lớn từ Luật 1987. Nó đã đặt nền móng cho sự phát triển kinh tế sôi động sau này. Dù còn nhiều hạn chế, Luật Đầu tư 1987 là cột mốc quan trọng.

2.2. Phát triển qua các mốc pháp lý quan trọng

Sau Luật Đầu tư 1987, pháp luật đầu tư nước ngoài tiếp tục hoàn thiện. Nhiều bản sửa đổi, bổ sung đã được ban hành. Các Luật Đầu tư năm 1996, 2005, 2014 và Luật Đầu tư 2020 là những mốc quan trọng. Mỗi lần sửa đổi đều nhằm khắc phục hạn chế. Mục tiêu là phù hợp hơn với thực tiễn, thông lệ quốc tế. Sự phát triển này tạo môi trường đầu tư ngày càng thông thoáng. Nó hấp dẫn hơn đối với nhà đầu tư nước ngoài. Các luật mới đã mở rộng lĩnh vực đầu tư. Chúng đơn giản hóa thủ tục hành chính. Đồng thời, tăng cường bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư. Điều này thể hiện nỗ lực của pháp luật đầu tư Việt Nam. Nó nhằm nâng cao sức cạnh tranh, thu hút vốn đầu tư chất lượng cao.

2.3. Đánh giá sự hình thành pháp luật đầu tư

Pháp luật đầu tư nước ngoài đã đạt được những thành tựu nổi bật. Nó tạo dựng khung pháp lý cơ bản, điều chỉnh FDI hiệu quả. Hệ thống pháp luật này đã đóng góp to lớn vào tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HDH. Việc này mở rộng thị trường xuất khẩu, tạo nhiều việc làm. Nguồn thu ngân sách Nhà nước cũng tăng lên. Khu vực doanh nghiệp FDI là bộ phận năng động của nền kinh tế. Nó tạo ra nhiều sản phẩm chất lượng cao. Pháp luật đầu tư Việt Nam ngày càng phù hợp hơn. Nó đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại. Các điểm yếu cần tiếp tục hoàn thiện để nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

III. Vai trò của pháp luật đầu tư nước ngoài với FDI

Pháp luật đầu tư nước ngoài đóng vai trò trung tâm trong chính sách phát triển kinh tế của Việt Nam. Nó không chỉ là công cụ pháp lý mà còn là đòn bẩy chiến lược. Hệ thống pháp luật này kiến tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Từ đó, nó khuyến khích mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Vai trò của pháp luật thể hiện rõ qua việc thu hút vốn và công nghệ. Nó cũng thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đồng thời, pháp luật góp phần tạo việc làm, tăng nguồn thu ngân sách. Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành bộ phận không thể thiếu của nền kinh tế. Sự đóng góp này giúp Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế quốc tế. Các quy định pháp luật đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài. Điều này tạo niềm tin, khuyến khích họ đầu tư lâu dài. Vai trò này càng trở nên quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Pháp luật đầu tư Việt Nam phải liên tục thích ứng, hoàn thiện.

3.1. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và công nghệ

Pháp luật đầu tư nước ngoài là yếu tố quyết định. Nó giúp thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Các quy định về ưu đãi, bảo đảm đầu tư tạo động lực. Nhà đầu tư nước ngoài nhận thấy lợi ích và sự an toàn. FDI mang theo không chỉ vốn mà còn công nghệ tiên tiến. Nó còn mang theo kinh nghiệm quản lý hiện đại. Việc chuyển giao công nghệ giúp nâng cao năng lực sản xuất. Nó cải thiện chất lượng sản phẩm của Việt Nam. Pháp luật đầu tư Việt Nam đã xây dựng được chính sách rõ ràng. Chính sách này hướng tới các ngành công nghệ cao, giá trị gia tăng lớn. Điều này tối ưu hóa lợi ích từ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nó giúp phát triển bền vững.

3.2. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế tạo việc làm

Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI góp phần lớn. Nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế Việt Nam. Các dự án FDI tập trung vào công nghiệp, dịch vụ. Điều này giúp giảm tỷ trọng nông nghiệp. Nó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Khu vực FDI tạo ra hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp. Việc này cải thiện đời sống nhân dân, giảm nghèo. Nó còn nâng cao kỹ năng cho người lao động Việt Nam. Pháp luật đầu tư nước ngoài đã tạo ra các chính sách khuyến khích. Chúng hướng FDI vào các vùng kinh tế khó khăn. Nó cũng hướng vào các ngành nghề cần phát triển. Điều này đảm bảo sự phát triển cân bằng. Nó cũng tăng cường an sinh xã hội.

3.3. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế

Pháp luật đầu tư nước ngoài là cầu nối quan trọng. Nó giúp Việt Nam chủ động hội nhập kinh tế khu vực và thế giới. Các doanh nghiệp FDI là động lực của xuất khẩu. Họ mang sản phẩm Việt Nam ra thị trường toàn cầu. Điều này tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Việc tuân thủ thông lệ quốc tế trong pháp luật đầu tư. Nó giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Pháp luật đầu tư Việt Nam đã tạo điều kiện. Nó giúp các nhà đầu tư nước ngoài dễ dàng hoạt động. Điều này củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế. Nó thể hiện sự minh bạch, ổn định của môi trường đầu tư Việt Nam. Tăng cường hội nhập mang lại nhiều cơ hội phát triển.

IV. Các chế định pháp lý chính của luật đầu tư nước ngoài

Hệ thống pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được xây dựng với nhiều chế định pháp lý quan trọng. Các chế định này tạo nên khung pháp lý toàn diện. Chúng điều chỉnh mọi khía cạnh của hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Điều này bao gồm từ việc xác định chủ thể, hình thức đầu tư. Nó còn bao gồm các chính sách ưu đãi, bảo đảm đầu tư. Pháp luật cũng quy định rõ ràng về quản lý nhà nước. Sự phát triển của các chế định này phản ánh quá trình hoàn thiện liên tục. Mục tiêu là phù hợp với thực tiễn và thông lệ quốc tế. Các chế định này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư nước ngoài. Đồng thời, chúng bảo vệ lợi ích quốc gia. Việc nắm vững các chế định này là cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư và cơ quan quản lý thực hiện đúng pháp luật. Nó cũng tối ưu hóa hiệu quả thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

4.1. Chế định về chủ thể và hình thức đầu tư

Pháp luật đầu tư nước ngoài quy định rõ ràng về nhà đầu tư nước ngoài. Họ có thể là cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài. Các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI rất đa dạng. Nó bao gồm thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Nó cũng bao gồm hình thức liên doanh với đối tác Việt Nam. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là một lựa chọn khác. Các quy định này mở rộng cơ hội cho nhà đầu tư. Họ có thể lựa chọn hình thức phù hợp với chiến lược kinh doanh. Pháp luật đầu tư Việt Nam cũng định nghĩa rõ các lĩnh vực được phép. Nó cũng xác định các lĩnh vực hạn chế hoặc cấm đầu tư. Điều này tạo sự minh bạch, định hướng cho dòng vốn đầu tư nước ngoài.

4.2. Chế định về ưu đãi bảo đảm đầu tư nước ngoài

Các chính sách ưu đãi là điểm hấp dẫn của pháp luật đầu tư nước ngoài Việt Nam. Nó bao gồm ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu. Nó cũng có ưu đãi về miễn, giảm tiền thuê đất. Các chính sách này khuyến khích đầu tư vào các ngành, vùng ưu tiên. Pháp luật cũng cam kết bảo đảm quyền lợi cho nhà đầu tư nước ngoài. Vốn và tài sản của họ được bảo hộ. Việt Nam không quốc hữu hóa, tịch thu tài sản của nhà đầu tư. Điều này đảm bảo sự ổn định và an toàn. Các cơ chế giải quyết tranh chấp được thiết lập. Bao gồm trọng tài quốc tế, tòa án Việt Nam. Điều này tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư FDI.

4.3. Chế định về quản lý nhà nước đối với FDI

Quản lý nhà nước đối với hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI rất quan trọng. Pháp luật đầu tư nước ngoài quy định rõ thẩm quyền và trách nhiệm. Các cơ quan quản lý từ trung ương đến địa phương. Chế định này bao gồm quy trình cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Nó cũng quy định về giám sát, kiểm tra hoạt động của dự án FDI. Điều này đảm bảo sự tuân thủ pháp luật đầu tư Việt Nam. Nó cũng duy trì môi trường kinh doanh lành mạnh. Các quy định về báo cáo, công bố thông tin là bắt buộc. Điều này giúp nhà nước nắm bắt tình hình hoạt động. Nó tối ưu hóa việc quản lý vốn đầu tư nước ngoài. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững.

V. Hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài Việt Nam

Việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài là nhiệm vụ cấp thiết. Nó đáp ứng yêu cầu của sự đổi mới toàn diện nền kinh tế. Đồng thời, nó đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế. Các nguyên tắc và giải pháp được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Mục tiêu là tạo môi trường đầu tư ngày càng minh bạch, công bằng và cạnh tranh. Pháp luật đầu tư Việt Nam cần liên tục cập nhật. Nó cần thích ứng với các xu hướng toàn cầu. Nó cũng phải phù hợp với các cam kết quốc tế. Việc hoàn thiện này không chỉ dừng lại ở văn bản pháp lý. Nó còn liên quan đến cải cách hành chính. Nó nâng cao năng lực thực thi pháp luật. Điều này đảm bảo Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn. Nó cũng giúp thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao.

5.1. Nguyên tắc hoàn thiện pháp luật đầu tư FDI

Việc hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài dựa trên nhiều nguyên tắc. Đầu tiên là đảm bảo tính đồng bộ và thống nhất của hệ thống pháp luật. Pháp luật đầu tư Việt Nam phải hài hòa với các luật khác. Thứ hai, pháp luật phải phù hợp với cam kết quốc tế. Nó cần tiệm cận thông lệ toàn cầu. Điều này tăng cường sự tin cậy từ nhà đầu tư nước ngoài. Thứ ba, cải thiện môi trường kinh doanh là ưu tiên. Mục tiêu là tăng sức cạnh tranh của Việt Nam. Thứ tư, pháp luật phải bảo vệ lợi ích quốc gia. Đồng thời, nó phải bảo đảm quyền lợi chính đáng của nhà đầu tư FDI. Cuối cùng, tính ổn định và dự báo là cần thiết. Nó giúp nhà đầu tư lập kế hoạch dài hạn cho vốn đầu tư nước ngoài.

5.2. Xu hướng và giải pháp phát triển pháp luật đầu tư

Xu hướng phát triển pháp luật đầu tư nước ngoài là đơn giản hóa thủ tục. Nó nhằm minh bạch hóa các quy định hành chính. Giải pháp bao gồm việc ứng dụng công nghệ thông tin. Nó số hóa các quy trình cấp phép, đăng ký đầu tư. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cũng là một yếu tố. Phát triển hạ tầng đồng bộ, hiện đại cũng cần thiết. Việc này hỗ trợ hiệu quả hoạt động của FDI. Pháp luật đầu tư Việt Nam cần tiếp tục cập nhật. Ví dụ như các quy định trong Luật Đầu tư 2020. Nó cần tập trung vào việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao. Nó hướng vào các ngành công nghệ cao, thân thiện môi trường. Điều này tạo ra sự phát triển bền vững.

5.3. Mục tiêu nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư

Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài là nâng cao hiệu quả thu hút vốn đầu tư. Pháp luật đầu tư Việt Nam không chỉ chú trọng số lượng FDI. Nó còn hướng tới chất lượng và giá trị gia tăng. Thu hút nhà đầu tư nước ngoài vào các lĩnh vực ưu tiên. Bao gồm công nghệ xanh, năng lượng tái tạo, đổi mới sáng tạo. Điều này góp phần phát triển kinh tế xanh, bền vững cho Việt Nam. Pháp luật cần tạo cơ chế thúc đẩy liên kết. Nó cần thúc đẩy sự hợp tác giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu là phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đồng thời, nó đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các bên. Việc này xây dựng một nền kinh tế tự chủ, hội nhập.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học sự hình thành và phát triển của luật đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (201 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GLÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỒ NHẤT HOÀNG SU HÌNH THÀNH VA PHÁT TRIEN CUA LUẬT ĐẦU TƯ NƯỨC NGOAI TRONG HỆ THỐNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành : Ly luận Nhà nước và Pháp luật Mã số 25.nn FONG ! Ai ‡ Wd | THU Mes 0áu VEN L sO BK- IBC LUẬN AN TIẾN SI LUAT HOC Nguoi hướng dan khoa hoc: PGS.TS Ha Hùng Cường TS. Trần Ngọc Dũng HÀ NỘI - 2002 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN D6 Nhất Hoang MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHAT TRIEN PHÁP LUAT ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TAI VIỆT NAM LL, Sự cần thiết phải có pháp luật đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam 1.2» Khái niệm và đặc trưng cơ bản của pháp luật đầu tư nước ngoài 13 tại Việt Nam 1. Vai trò của pháp luật đầu tư nước ngoài 39 1. Mối quan hệ của pháp luật đầu tư nước ngoài với các đạo luật 54 thuộc những ngành luật khác trong hệ thống pháp luật Việt Nam Chương 2: SỰ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIỂN CỦA PHÁP LUẬT 67 ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM Doli Sự hình thành và phát triển của pháp luật đầu tư nước ngoài tại 67 Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử 2. Sự hình thành và phát triển của một số chế định pháp lý chủ yếu 93 của pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Zu.

Đánh giá, nhận xét về sự hình thành và phát triển của pháp 127 luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Chương 3: XU HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP TÊN, ` LUẬT ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI TẠI VIỆT NAM 3. Các nguyên tắc tiếp tục hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài [3a tại Việt Nam 3.2, Xu hướng và các giải pháp tiếp tục hoàn thiện pháp luật đầu tư 151 nước ngoài tại Việt Nam KẾT LUẬN 185 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN AN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO 188 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHAO 189 NHUNG TỪ VIET TAT TRONG LUẬN ÁN APEC : Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương cav : Khu vực mậu dịch tự do ASEAN : Hiệp định về khu vực đầu tư ASEAN : Chương trình hợp tác công nghiệp ASEAN : Hiệp hội các nước Đông Nam Á : Diễn đàn hợp tác kinh tế Á - Âu N%D : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa : Xã hội chủ nghĩa : Ủy ban nhân dân 10. : Tổ chức thương mại thế giới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Từ sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, sự nghiệp đổi mới do Đảng ta khởi xướng và lãnh đạo đã giành được những thắng lợi quan trọng trên nhiều lĩnh vực.

Đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước đã có nhiều khởi sắc, được nhân dân ta và quốc tế đánh giá cao. Chủ trương hợp tác đầu tư với nước ngoài nhằm tranh thủ vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý và thị trường thế giới phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HDH) đã được xác định và cụ thé hóa trong các văn kiện của Đảng. Thể chế hóa chủ trương của Đảng, Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được ban hành nam 1987, mở đầu cho việc thu hút có hiệu quả và sử dụng nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài theo phương châm đa dạng hóa, đa phương hóa các quan hệ kinh tế đối ngoại, góp phần thực hiện chủ trương phát huy nội lực, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế. Trong gần mười lăm năm qua, đầu tư trực tiếp nước ngoài đã đạt được những thành tựu quan trọng, đóng góp ngày càng lớn vào tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy việc chuyển dịch co cấu kinh tế theo hướng CNH, HDH, mở rộng thị trường xuất khẩu, tạo việc làm và tăng nguồn thu cho ngân sách Nhà nước.

Khu vực các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là một bộ phận của nền kinh tế đang kinh doanh năng động, hiệu quả, tạo ra nhiều sản phẩm có hàm lượng trí tuệ và chất lượng cao, tạo thêm thế và lực cho Việt Nam chủ động hội nhập với kinh tế khu vực và thế giới. Trong các thành tựu nói trên, pháp luật đầu tư nước ngoài có sự đóng góp to lớn. Pháp luật đầu tư nước ngoài đã tạo dựng được khung pháp lý cơ bản, điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài phù hợp với đường lối, chính sách của Đảng về mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế, đáp ứng về cơ bản yêu cầu của thực tiễn, ngày càng phù hợp hơn với thông lệ quốc tế và có sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, nhu cầu tiếp tục đổi mới toàn diện nền kinh tế, đẩy mạnh CNH.

HĐH, chủ động hội nhập quốc tế trong giai đoạn mới đã và đang dat ra nhiệm vụ phải tiếp tục hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài hiện hành. Bên cạnh đó, chính sách nhất quán thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam đã được khẳng định lại tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng: “Tiếp tục chính sách mở cửa và chủ động hội nhập kinh tế dé phát triển" [27, tr. Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài "Sự hình thành và phát triển của Luát Đầu tu nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam" hiện nay mang tinh cấp thiết, không những về lý luận, mà còn là đòi hỏi của thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Thuật ngữ "Luật Đầu tư nước ngoài" trong luận án này được hiểu là pháp luật đầu tư nước ngoài, trong đó đạo luật về đầu tư nước ngoài (năm 1987 và năm 1996) là văn bản pháp lý quan trọng nhất.

Tình hình nghiên cứu Trong thời gian qua, một số tác giả đã có các công trình nghiên cứu về Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, như: tác giả Hoàng Phước Hiệp có Luận án Tiến sĩ luật học năm 1996 về "Co chế điều chỉnh pháp luật trong lĩnh vực đầu tu trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam; tác giả Lê Mạnh Tuấn có Luan án Tiến sĩ luật học năm 1996 về "Ca sở khoa học của việc hoàn thiện khung pháp luật đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam; tác giả Nguyễn Hải Hà có Luận án Tiến sĩ luật học năm 2000 tại Pháp về "Luật Đầu tr nước ngoài tại Việt Nam; Bộ Kế hoạch và Dau tư cho in tập bài giảng nam 2000: Những vấn đề cơ bản về quản lý đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam; Bộ Tư pháp có Dự án VIE/94-03 năm 1998 - Tập II - Phan I: Pháp luật về các loại hình doanh nghiệp, trong đó có doanh nghiệp có vốn đầu ti nước ngoài; Bộ Kế hoạch và Dau tư có Dự án VIE/97-016 năm 1997: Tăng cường môi trường pháp lý cho hoạt động kinh doanh, trong đó có đề tài nhánh về doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, các công trình nói trên chỉ đề cập đến khía cạnh cơ chế điều chính pháp luật đầu tư nước ngoài, pháp luật đầu tư nước ngoài hoặc quản lý nhà nước đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Chưa có công trình nào nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện về sự hình thành và phát triển của Luật Đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu của luận án Mục đích nghiên cứu của luận án Mục đích của luận án là trên cơ sở nghiên cứu một cách có hệ thống sự hình thành và phát triển của pháp luật đầu tư nước ngoài, đánh giá đúng thực trạng, dự báo xu hướng phát triển và kiến nghị phương hướng, nội dung hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án Để đạt được mục đích trên, việc nghiên cứu luận án có các nhiệm vụ sau: - Làm sáng tỏ các khái niệm: Đầu tư nước ngoài, pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam; đặc điểm của pháp luật đầu tư nước ngoài và vai trò, vị trí của nó trong hệ thống pháp luật Việt Nam. - Phân tích, làm rõ sự hình thành và phát triển của pháp luật đầu tư nước ngoài qua từng thời kỳ lịch sử; đánh giá thực trạng của pháp luật đầu tư nước ngoài về cả ưu điểm và hạn chế. - Dự báo xu hướng phát triển của pháp luật đầu tư nước ngoài và từ đó, kiến nghị các giải pháp hoàn thiện pháp luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Doi tượng nghiên cứu của luận án Luận án nghiên cứu sự hình thành và phát triển của pháp luật đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Phạm vì nghiên cứu của luận án - Đề tài được nghiên cứu dưới góc độ lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Thuật ngữ "Luật Dau tư nước ngoài" được hiểu theo nghĩa rộng gồm ba bộ phận: thit nhất, đạo luật về đầu tư trực tiếp nước ngoài (được Quốc hội ban hành năm 1987 và 1996 cũng như các đạo luật sửa đổi, bổ sung hai đạo luật này) và các văn bản trực tiếp hướng dẫn thi hành; thit hai, các chế định điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài được quy định trong các đạo luật khác như chế định phá sản trong Luật Phá sản doanh nghiệp, chế định lao động trong Bộ luật Lao động.; thit ba, các điều ước quốc tế mà Việt nam ký kết hoặc gia nhập điều chính hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam. Về thời gian, luận án nghiên cứu những vấn đề về đầu tư trực tiếp nước ngoài từ năm 1975 đến nay. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận của luận án là quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lénin, tư tưởng Hồ Chí Minh và của Đảng ta về xây dựng Nhà nước và pháp luật, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế trong nền kinh tế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, theo định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) ở nước ta; những thành tựu của các khoa học: triết học, kinh tế học, luật học và đặc biệt của khoa học quan hệ kinh tế quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích sự hình thành và phát triển của luật đầu tư nước ngoài trong hệ thống pháp luật Việt Nam, nêu bật thách thức và cơ hội.

Luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và Pháp luật. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" có 201 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sự hình thành & phát triển luật đầu tư nước ngoài Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter