Luận án Tiến sĩ Luật học: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học: hoàn thiện pháp luật cho phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp bền vững.
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Pháp luật năng lượng sạch Tổng quan và Cơ sở lý luận
Luận án tập trung vào pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định sự cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu là phân tích cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật. Từ đó, luận án đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến năng lượng tái tạo. Luận án sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh. Kết quả cung cấp cái nhìn tổng thể về pháp luật năng lượng sạch. Tài liệu đưa ra những đóng góp mới về khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu này là nền tảng cho việc xây dựng chính sách phát triển năng lượng bền vững. Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Phát triển năng lượng sạch là giải pháp quan trọng. Điều này giúp giảm phát thải, bảo vệ môi trường. Các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối cần được ưu tiên. Khung pháp lý năng lượng cần hỗ trợ các cơ chế khuyến khích đầu tư năng lượng sạch. Mục tiêu là đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường. Pháp luật cần tạo điều kiện cho các dự án năng lượng sạch. Luận án nhấn mạnh vai trò của luật năng lượng sạch trong tương lai của Việt Nam.
1.1. Khái niệm năng lượng sạch và phát triển bền vững
Năng lượng sạch đề cập đến các nguồn năng lượng không gây ô nhiễm môi trường. Các nguồn này bao gồm năng lượng mặt trời, gió, thủy điện nhỏ, sinh khối. Phát triển năng lượng sạch là xu hướng toàn cầu. Nó góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu. Mục tiêu là đạt được phát triển bền vững. Luận án phân tích khái niệm này một cách toàn diện. Nó đặt năng lượng sạch trong bối cảnh phát triển kinh tế-xã hội của Việt Nam. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa kinh tế, xã hội, môi trường. Pháp luật năng lượng tái tạo đóng vai trò định hướng. Chính sách phát triển năng lượng phải tạo điều kiện cho các công nghệ mới. Đầu tư năng lượng sạch cần được khuyến khích mạnh mẽ. Sự cần thiết của khung pháp lý năng lượng rõ ràng là rất lớn. Điều này thu hút các nhà đầu tư. Luận án làm rõ mối liên hệ giữa năng lượng sạch và mục tiêu phát triển bền vững. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của luật năng lượng sạch. Điều này đảm bảo tương lai năng lượng quốc gia.
1.2. Các lý thuyết nền tảng cho khung pháp lý năng lượng
Phần này xem xét các lý thuyết cốt lõi định hình pháp luật về năng lượng. Luận án dựa trên lý thuyết pháp quyền, kinh tế học môi trường, phát triển bền vững. Lý thuyết pháp quyền nhấn mạnh sự minh bạch, công bằng. Các quy định pháp luật năng lượng tái tạo cần rõ ràng. Điều này tạo môi trường pháp lý ổn định. Kinh tế học môi trường chỉ ra các biện pháp khuyến khích kinh tế. Các cơ chế như thuế carbon, trợ giá, ưu đãi đầu tư là cần thiết. Chính sách phát triển năng lượng phải tích hợp các yếu tố này. Lý thuyết phát triển bền vững định hướng cho các chính sách dài hạn. Nó đảm bảo các thế hệ tương lai cũng có đủ năng lượng sạch. Luận án cũng đề cập đến các lý thuyết về quản lý nhà nước. Vai trò của cơ quan quản lý trong việc thực thi luật năng lượng sạch là quan trọng. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng giúp phân tích và đề xuất giải pháp cho khung pháp lý năng lượng. Việc áp dụng các lý thuyết này giúp xây dựng pháp luật hiệu quả. Nó hỗ trợ đầu tư năng lượng sạch. Các lý thuyết này đóng góp vào sự phát triển tổng thể của ngành năng lượng.
II.Khung pháp lý năng lượng tái tạo Việt Nam hiện hành
Việt Nam có khung pháp lý năng lượng tái tạo đang hình thành. Các văn bản pháp luật hiện hành quy định về mục tiêu, quy hoạch, chính sách ưu đãi. Tuy nhiên, hệ thống này còn phân tán, thiếu đồng bộ. Pháp luật hiện có chủ yếu dưới dạng nghị định, thông tư. Một số luật liên quan như Luật Điện lực, Luật Đầu tư cũng chạm đến vấn đề này. Các quy định về điện mặt trời, điện gió đã được ban hành. Chúng là cơ sở cho các dự án đầu tư năng lượng sạch. Cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo đang được áp dụng. Điều này bao gồm giá mua điện ưu đãi (FIT), miễn giảm thuế. Chính sách phát triển năng lượng cần được hệ thống hóa. Điều này tạo ra một luật năng lượng sạch toàn diện. Mục tiêu là thu hút vốn đầu tư trong và ngoài nước. Khung pháp lý năng lượng phải đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh. Nó cần giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư. Việc minh bạch hóa các quy trình cấp phép, thực hiện dự án là cần thiết. Luật pháp cần rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan. Điều này bao gồm nhà đầu tư, người tiêu dùng, cơ quan quản lý nhà nước. Tối ưu hóa khung pháp lý là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự thành công của ngành năng lượng tái tạo Việt Nam.
2.1. Quy định về mục tiêu quy hoạch phát triển năng lượng
Các văn bản pháp luật Việt Nam đã đặt ra nhiều mục tiêu cho năng lượng sạch. Chính phủ có các chiến lược, quy hoạch phát triển năng lượng quốc gia. Chúng xác định tỷ lệ năng lượng tái tạo trong tổng cơ cấu năng lượng. Mục tiêu này được đưa vào Quy hoạch phát triển điện lực VIII. Các quy định pháp luật năng lượng tái tạo hướng đến tăng cường sản xuất. Điện mặt trời, điện gió là trọng tâm. Các văn bản pháp luật cũng định hướng phát triển điện sinh khối, thủy điện nhỏ. Chính sách phát triển năng lượng có tầm nhìn dài hạn. Nó đặt ra các mốc thời gian cụ thể. Tuy nhiên, việc thực thi quy hoạch còn gặp nhiều thách thức. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành cần chặt chẽ hơn. Khung pháp lý năng lượng cần có cơ chế giám sát hiệu quả. Điều này đảm bảo các mục tiêu được hiện thực hóa. Việc điều chỉnh quy hoạch thường xuyên là cần thiết. Nó phải phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Luận án phân tích chi tiết các quy định này. Nó đánh giá mức độ khả thi và tính hiệu quả.
2.2. Chính sách ưu đãi đầu tư cơ chế khuyến khích năng lượng
Việt Nam đã triển khai nhiều chính sách ưu đãi đầu tư năng lượng sạch. Các cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo bao gồm: giá mua điện ưu đãi (Feed-in Tariff – FIT), ưu đãi về thuế, phí. Chính phủ cũng có các chính sách hỗ trợ về đất đai, tín dụng. Các dự án điện mặt trời và điện gió đã hưởng lợi từ các chính sách này. Tuy nhiên, các chính sách FIT đã hết hạn, gây ra sự không chắc chắn. Nhà đầu tư cần một cơ chế mới, ổn định và minh bạch. Cơ chế đấu thầu cạnh tranh đang được xem xét. Pháp luật năng lượng tái tạo cần điều chỉnh kịp thời. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư. Chính sách phát triển năng lượng phải đảm bảo lợi ích hài hòa. Nó cần cân bằng giữa nhà nước, nhà đầu tư và người tiêu dùng. Luận án đánh giá hiệu quả của các cơ chế hiện hành. Nó chỉ ra những điểm còn hạn chế. Đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa các ưu đãi. Điều này giúp thu hút thêm đầu tư năng lượng sạch. Mục tiêu là phát triển bền vững ngành năng lượng.
2.3. Pháp luật quản lý khai thác sử dụng năng lượng sạch
Khung pháp lý năng lượng sạch bao gồm các quy định về quản lý. Các quy định này điều chỉnh quá trình khai thác, sản xuất, truyền tải, phân phối và sử dụng. Pháp luật năng lượng tái tạo hiện hành quy định về cấp phép, kiểm tra, giám sát. Nó cũng có các tiêu chuẩn kỹ thuật cho các thiết bị năng lượng. Tuy nhiên, hệ thống này còn thiếu các quy định chi tiết. Đặc biệt là đối với các loại năng lượng mới như điện sinh khối, thủy điện nhỏ. Việc giám sát chất lượng và an toàn còn nhiều hạn chế. Chính sách phát triển năng lượng cần tăng cường quản lý. Điều này đảm bảo hiệu quả và bền vững. Luật năng lượng sạch cần có các quy định rõ ràng hơn. Nó phải bao gồm cả quy trình xử lý chất thải từ sản xuất năng lượng. Việc tích hợp các nguồn năng lượng sạch vào lưới điện quốc gia cũng cần được quy định cụ thể. Luận án phân tích những bất cập trong quản lý. Nó đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Điều này giúp thúc đẩy đầu tư năng lượng sạch.
III.Thực trạng và hạn chế của pháp luật năng lượng sạch
Pháp luật năng lượng sạch tại Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể. Nhiều văn bản pháp lý đã được ban hành. Chúng tạo hành lang cho sự phát triển của năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, hệ thống này vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc thiếu một luật năng lượng sạch toàn diện là một điểm yếu. Các quy định còn tản mạn, thiếu đồng bộ giữa các văn bản. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi. Chính sách phát triển năng lượng chưa đủ hấp dẫn. Đặc biệt là sau khi các cơ chế giá FIT ưu đãi kết thúc. Nhà đầu tư còn e ngại về tính ổn định của chính sách. Thủ tục hành chính vẫn phức tạp. Việc cấp phép, triển khai dự án còn mất nhiều thời gian. Khung pháp lý năng lượng chưa thực sự thúc đẩy đầu tư năng lượng sạch quy mô lớn. Nó cũng chưa tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Các cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo cần được đổi mới. Luận án phân tích sâu sắc những vấn đề này. Nó đưa ra cái nhìn khách quan về thực trạng. Mục tiêu là định hình các giải pháp cải cách. Việt Nam cần một hệ thống pháp luật mạnh mẽ hơn. Điều này hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng.
3.1. Đánh giá ưu điểm trong chính sách phát triển năng lượng
Chính sách phát triển năng lượng của Việt Nam đã đạt được một số thành tựu. Các quy định pháp luật năng lượng tái tạo đã giúp tăng đáng kể công suất điện mặt trời và điện gió. Điều này góp phần giảm phụ thuộc vào nhiệt điện than. Giá mua điện ưu đãi (FIT) đã thu hút lượng lớn đầu tư năng lượng sạch. Các dự án điện mặt trời áp mái cũng phát triển mạnh. Chính phủ đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với năng lượng sạch. Điều này thể hiện qua các mục tiêu về giảm phát thải. Khung pháp lý năng lượng đã tạo tiền đề cho sự xuất hiện của các nhà đầu tư lớn. Công nghệ năng lượng tái tạo ngày càng phổ biến. Các quy định về ưu đãi thuế, đất đai cũng đã hỗ trợ phần nào. Luận án ghi nhận những ưu điểm này. Nó chỉ ra rằng Việt Nam đã có những bước đi đúng hướng. Những thành tựu này là minh chứng cho tiềm năng của ngành. Chúng cũng cho thấy hiệu quả ban đầu của luật năng lượng sạch.
3.2. Những thách thức và tồn tại của khung pháp lý hiện tại
Mặc dù có ưu điểm, khung pháp lý năng lượng sạch vẫn đối mặt nhiều thách thức. Thiếu một đạo luật riêng về năng lượng tái tạo là hạn chế lớn. Các quy định pháp luật năng lượng tái tạo còn thiếu tính hệ thống. Chúng gây ra sự chồng chéo, mâu thuẫn. Cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo chưa đủ dài hạn và ổn định. Đặc biệt là sau khi giá FIT hết hạn. Việc thiếu cơ chế đấu giá minh bạch, cạnh tranh là một vấn đề. Khung pháp lý năng lượng chưa giải quyết triệt để các vấn đề về truyền tải. Việc tích hợp nguồn năng lượng không ổn định vào lưới điện còn khó khăn. Thủ tục hành chính rườm rà vẫn là rào cản. Điều này ảnh hưởng đến tốc độ triển khai đầu tư năng lượng sạch. Luận án phân tích sâu các tồn tại này. Nó chỉ ra rằng cần có một sự thay đổi toàn diện. Luật năng lượng sạch cần được xây dựng trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Điều này khắc phục những điểm yếu hiện tại. Mục tiêu là tạo ra môi trường đầu tư hấp dẫn hơn.
IV.Hoàn thiện pháp luật và chính sách năng lượng bền vững
Hoàn thiện pháp luật và chính sách năng lượng sạch là nhiệm vụ cấp bách. Việt Nam cần một khung pháp lý năng lượng mạnh mẽ và đồng bộ. Điều này thúc đẩy phát triển bền vững. Luận án đề xuất nhiều giải pháp. Chúng hướng tới việc xây dựng một luật năng lượng sạch riêng biệt. Luật này sẽ tích hợp tất cả các quy định liên quan. Nó sẽ tạo ra sự minh bạch và ổn định cho thị trường. Các giải pháp cũng tập trung vào nâng cao hiệu quả thực thi. Điều này bao gồm cải cách thủ tục hành chính. Nó cũng yêu cầu tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý. Cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo cần được đổi mới. Điều này nhằm thu hút đầu tư năng lượng sạch hiệu quả hơn. Các chính sách về điện mặt trời, điện gió, điện sinh khối cần được cập nhật. Chúng phải phù hợp với xu thế công nghệ và thị trường. Luận án nhấn mạnh sự cần thiết của hợp tác quốc tế. Chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ là quan trọng. Các đề xuất này nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật tiên tiến. Nó hỗ trợ Việt Nam đạt được các mục tiêu năng lượng xanh.
4.1. Định hướng xây dựng Luật Phát triển năng lượng sạch
Việc xây dựng một Luật Phát triển năng lượng sạch là cần thiết. Luật này sẽ là văn bản pháp lý cao nhất. Nó quy định toàn diện về năng lượng tái tạo. Định hướng là tạo ra một luật thống nhất, rõ ràng, minh bạch. Luật sẽ bao gồm các khái niệm, nguyên tắc, chính sách chung. Nó cũng sẽ có các quy định cụ thể về từng loại năng lượng. Pháp luật năng lượng tái tạo cần được hệ thống hóa. Điều này khắc phục tình trạng phân tán hiện nay. Luật sẽ quy định về quy hoạch, đầu tư, quản lý, vận hành. Nó cũng sẽ có các cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo. Điều này bao gồm các ưu đãi về thuế, đất đai, tín dụng. Luận án đề xuất nội dung cụ thể cho luật này. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tham vấn ý kiến các bên liên quan. Điều này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của luật. Luật năng lượng sạch sẽ là động lực lớn. Nó thúc đẩy đầu tư năng lượng sạch và phát triển bền vững.
4.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi cơ chế khuyến khích
Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần cải thiện các cơ chế khuyến khích năng lượng tái tạo. Luận án đề xuất chuyển đổi từ cơ chế giá FIT sang đấu thầu cạnh tranh. Điều này giúp giảm gánh nặng cho ngân sách. Nó cũng thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh. Các chính sách ưu đãi đầu tư năng lượng sạch cần được đơn giản hóa. Thủ tục cấp phép, kết nối lưới điện phải nhanh chóng, dễ dàng hơn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Điều này giúp loại bỏ các rào cản hành chính. Pháp luật năng lượng tái tạo cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Điều này bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Các giải pháp cũng bao gồm tăng cường năng lực cán bộ. Cần đào tạo chuyên sâu về quản lý năng lượng sạch. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý là cần thiết. Điều này giúp giám sát và đánh giá hiệu quả. Nâng cao hiệu quả thực thi sẽ thúc đẩy mạnh mẽ đầu tư vào điện mặt trời, điện gió và các nguồn năng lượng sạch khác.
4.3. Đề xuất về đầu tư năng lượng sạch và quản lý ngành
Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể về đầu tư và quản lý ngành năng lượng sạch. Về đầu tư, cần đa dạng hóa các nguồn vốn. Khuyến khích hợp tác công-tư là một hướng đi. Pháp luật năng lượng tái tạo cần tạo điều kiện cho vay vốn ưu đãi. Nó cũng cần có cơ chế bảo lãnh tín dụng. Các quỹ xanh, quỹ đầu tư năng lượng sạch cần được phát triển. Về quản lý ngành, cần hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý nhà nước. Một cơ quan đầu mối thống nhất về năng lượng sạch là cần thiết. Khung pháp lý năng lượng cần tăng cường vai trò của chính quyền địa phương. Họ là những người trực tiếp quản lý các dự án. Đề xuất cũng bao gồm việc phát triển thị trường điện cạnh tranh. Điều này khuyến khích sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Chính sách phát triển năng lượng phải đi kèm với công tác truyền thông. Điều này nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp này nhằm xây dựng một ngành năng lượng sạch mạnh mẽ, hiệu quả và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI. NGUYEN THỊ BÌNH LUAN ÁN TIỀN Sĩ LUẬT HỌC HÀ NỘI ~2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI.
PHAP LUẬT PHÁT TRIEN NĂNG LƯỢNG SẠCH TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIỀN Sĩ LUAT HỌC "Người hướng din Khoa học: 1.Nguyén Văn Phương 3. Dương Thanh An HÀ NỌI ~2019 LỜI CAMĐOAN Tôi xin cam doan đậy là công trình nghiền cine cũa riêng tôi. Kắt quả nghiên cing trích dẫn trong luôn án này là ring thực, ch vác, 08 ngiễn rổ rang và đã được công bỗ. Những kết luận trong luôn án này là hoàn toàn mát và chưa ting được ai công bỗ bắt cử công trình khoa học nào, Tác giả hận ân.
LOI CẢM ON Tôi xin bay tổ 11 cảm om chân thành sâu sắc tới TS: Nggẫn Pam Phương và TS. Dương Thanh An Đập là những người Thay, những nhà khoa học đã rất tân Ingyét hướng dẫn tốt học tập, nghiên cin. Các Thay đã dành nds thờ giơ đỗ rao đỗ: đmh hưởng và tích tối hoàn thành luận án tn đàn Tôi xin cảm on các Thậy/Cô giáo cũa trường Đại học Luật Hà Nội đã tân tinh dạy dỗ hưởng dẫn giúp đổ tôi trong sỗtlhcdng thời gian tôi làm nghiên et hai đập Tôi xin cảm ơn người thân trong gia đình ban bà, đổng nghiệp luồn côn thông đồng viên di ôi cô nghĩ lực, thời gian và các ngiền lục khác trong sudt quái trình hoàn thành luận ám LOT CAM ĐOAN LOT CẢM ON MỠĐÀU 1 Tinh cấp tt ce đổ ti 1 2. Mục dich nghién cửu, 4 3.
Nhiện vụ nghiên cứu. 4 44 Phạm vi và đổi tượng nghiên cứu s 5. Phuongphép nghién cứu 6 6. Ning đẫn mới ofa luân án 7 7.
Nhõng đông gip mới về khoa học và thực tifa ofa luận án 8 8. Kétcdw cũa luân én 8 Chương 1: TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYÉT CỦA ĐỀ TÀI. Tổng quan tinh hành nghiên cứu. Nhiing công tìnhtiên quan din khái niễm năng lượng sach.
9 112 Nhõng công tình liên quan dén pháp luất về mục Hân, quy hoạch phát triễn năng lượng sạch. Nhõng công tình iên quan dén php luật về các bin php wu di, tro him hết hiển khoa học công nghệ khi thác, sẵn xuất sử đụng năng lượng cach. Nhõng công tình liên quan din pháp luật vỀ các biện pháp to đấu kha thác, sản xuất, sở dụng năng lượng sạch. Nhõng công tình liên quan dén pháp iu về các tiện pháp han chế Khai thie, sản xuất, sử dung các nguồn năng lương có tác động tiêu cực tới muôi trường, 1Ð 11 6.
Nhõng cổng hình liên quan din pháp luật vb cơ quan quản lý nhà nước trong phát tiển năng lượng sach 20 12.Cơ sở lý thuyết côa để tài 21 121. Lý thuyết nghiên cứu. Các gi thuyết nghiên cứu, 2 123. Cân hồi nghiên của 2 KETLUANCHUONG1 24 Chương 2: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE NANG LUNG SẠCH, PHAT TRIEN NĂNG LƯỢNG SẠCH VÀ PHÁP LUAT PHÁT TRIEN NĂNG LƯỢNG SẠCH.
Những vin đổ iy luân vé năng lượng sach và phát triễn năng lượng sech, 311 Nhõng để Lý luận về năng lượng sạch. Những van dé lý luận về phát triển năng lương sach. Nhiing vẫn để lý luận vé pháp luật phát triển năng lượng sach 46 3.21 Khai niém pháp luật pit tridn ning lương sách 46 2. Nguyên tắc côn pháp luật phát tiễn năng lượng sech 4 2.
Nội dang côn pháp luật phát iễn năng lượng sech 33 2. Vi tỏ ce pháp luật đãi với phát tiễn năng lượng gach 6 225. Các yêu tổ tae động tới pháp uit phá tiễn năng lượng sạch. n KETLUANCHUONG2 T8 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT PHÁT TRIEN NANG LƯỢNG SẠCH TAI VIET NAM.
Các quy ảnh pháp uit vé mục tidy quy hoạch phá hiển năng lượng sch. Các quy định pháp luật về mục du phát tiễn năng lương sach 33 3. Các quy định pháp luật về quy hoạch phát tiễn năng lượng sạch.2 Các quy din về biện pháp we đã, hi tro phát biển khoa hoe công nghệ khai thác, sản xuất, sỡ đọng năng lượng sech 93 3 3 Các quy ảnh về tiện pháp wu đã, h trợ khú thác, sin xuất, sở đụng ning lương ích 95 313. Ưu dai về vấn đầu te, thuế, phí 95 332.
Ưu đã về hạ ting đất đa 100 313. Ưu đãi về thi trường đầu ra 102 34. Các quy ảnh về biên pháp bạn chế khai thác, sản xuất sử ding những "nguồn năng lương có ác động tiêu cục tô môi trường, 104 3. Các quy định vỀ cơ quan quân lý nhà nước trong phát tiễn ning lượng ech 108 3.6 Tổng hop những wu điển và hen chế trong thục trang pháp luật vé phát tiễn năng lượng rạch tạ VietNam im 361 Uudié AM 362 Hạn chế 12 KETLUANCHUONG3 4s Chương4: HOÀN THIEN PHÁP LUẬT PHAT TRIEN NĂNG LƯỢNG SẠCH TẠI VIET NAM VÀ NÂNG CAO HIEU QUA THỰC THI TRONG THỰC TIỀN .I8 441 Định hướng hoàn thiện pháp luật phát tiển năng lượng sach và nâng cao hiệu qgả thục thi trong thụ tấn 118.
Yêu cầu hoàn thiên pháp luật phát riễn năng lương sich và nâng cao hiệu quả thục hi trong thục tấn 11 43. Nhóm giz php nhằn hoàn thiện pháp luật phát tién năng lương sạch.1 Hoàn thiện các quy định pháp luật hiện hành về phát triển năng lượng san. Xây dụng Luật Phá triển năng lượng sach 128 4.4 Nhôm giấi pháp nhằm nâng cao hiéu quả thực thi pháp luật phát hiển năng lượng ah 131 KÉTLUẬN CHƯƠNG4. 138 KETLUAN 140 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO.
45 DANH MỤC BẰNG Bang 2 1: Phat triển năng lương tai tao (năng lượng sạch) trên thé giới.2: Lương khí thải ra môi trường cia các nguồn năng lượng khi phat điện 4 Bang 2.3: Kế hoạch nhập khẩu điện.1: Diễn biển xuất khẩu âu thô và than (nghìn tắn) 30 Bang 3.2: Sử dung sinh khỏi để sản xuất năng lượng (KTOE năm 2010).3: So sánh mục tiêu ty trong điền gió trong cơ cầu nguồn điện. 85 Bang 34: Tốc độ gió theo nghiên cứu cia Ngân hang Thể giới và tốc đô do thực tế 90 Bang 3.5: Phân biệt hoạt đông cho vay đâu tu nhà nước va hoạt đông cho vay của ngân hang thương mại 96 Bang 3 6: Biểu thuế bao về môi trường đối với năng lương hỏa thạch.7: Các khoản trợ giá tiểu thụ nhiên liệu hóa thạch & Việt Nam. 107 Bảng 4 1: Trợ giả cho từng loại năng lượng sinh học. Tính cấp thất cũa đỀ tài (hn cầu nở đụng năng lượng trên thé gới ngày cảng ting menh mổ cùng với ấn tình phát biễn kin t - xã hội Hiên may, năng lương hoe thạch đặc biệt là năng lượng dẫu mé, than đá vấn chiêm vai trở vô cũng quan trong và chưa có nguẫn năng lượng nào có thé thay thé.
Tuy nhiên, các nguồn năng lượng hiện tei chủ yêu ð dang không tế tao được, dang trong tình trang nhanh chóng bi can kiệt và việc sử dạng chúng có nhiều tác đồng tiêu cục tới mối trường gây biển đối khí hậu, hiệu Xing nhà kính. Những quốc gia không có sin hoặc không hei thác, sẵn xuất được những nguồn năng lượng hóa thạch phải phụ thuộc vào nhập khẩu năng lượng từ tước ngoài. Thủy điện lớn và nhiệt đn đã mang đến văn minh điện cho nhân loại nhưng nginh công nghiệp này công đã bộc lô những hạn chế đãi với môi trường Công nghệ điện hat nhân từng được cơ là giải pháp bổ mang they thể cho nhiệt iin, thủy điện và được thúc diy phat hiển Tuy nhiên, sau những thầm hos phông xe nh Cheenobum (1986), Fukushima 2011) với hậu quả vô cing nghiêm trong cho môi trường, sức khôs cơn người trừ các quốc gia đã dé đặt rong phát tiển điện hat nhân và điện hạt nhân không được coi là nguẫn năng lượng thân thiện với môi trường nữa “Thước tình hình da, nhiều quốc gia trên thể giới đã cổ gắng nghiên cứu im. Xiểm và đơa vào sử dụng các nguôn năng lượng mới thay thé các nguồn năng lương hón thạch truyền thống và đã thành công trong nh vue nay mang lạ hiệu quả lớn, về kinh t và môi trường, Nguồn năng lượng mới phải có tr lượng gin như vô tân Hoặc tai tao được và việc Khai thác, sẵn xuất, sử dụng it hoặc không gây tác ha tới môi trường chỉ phi thip.
Trên thục tỈ, hễn nay, chúng ta thường hay ding khí niêm ning lượng sạch để chỉ những nguồn năng lương có tinh năng Ht kiệm chỉ phi và thân thiện với môi trường Những ngudn năng lượng sạch có thể khai thee, sản xuất và sử dụng trong đối sống đã được nhân điện din nay gốm có: thủy điện shi, năng lượng gió, ning lượng mất trời, năng lượng nh khối, năng lượng khí sinh học, nhiên iệu sinh học, năng lượng từ nguén rác thi sinh hoạt, năng lương (địa nhiệt, năng lương từ sóng bid Trong những nim qua a phục vụ mục tiêu phát hiển kinh tế - xã hội, chúng te dé hai thác các nguồn năng lương hoa thach sin có như than đá, dẫu khí Việc Xôi thác quá mức làn cho các nguễn ning lượng này dang din cen kiệt Việt Nam à một rong những quốc gje chiu ảnh buông mạnh mẽ côn biễn đổi ki hậu Hai nguồn cùng điên chỉnh là thiy điện lớn và nhiệt điện không đáp ứng như cầu và nước ta vẫn phii nhập khẫu điện Trong khi đổ, Việt Nam đợc đánh giá là quốc ga cf tiém ning lớn vé năng lương sạch Chúng ta có hầu hết các nguồn năng lương sach và các điêu kiện tự nhiên khác như địa hình, khí hậu, thời tiết. cũng cho phép, chúng ta phát biển khai thác, sin xuất, rỡ dụng năng lượng sạch Trong số các "nguồn năng lương sạch thi ning lương gió, năng lượng mặt rời, năng lương sinh học à có tiễn vọng phát tiễn nhất Vĩ vậy, xu hưởng tit yê trong tương lá gin 1a "ước ta sẽ mỡ rộng hai thie, săn xuất va sở đụng các nguồn năng lượng sach phục phát hiển kinh tế x hội Vin đi phát tiển ning lượng rạch có hiệu quả hay không phụ thuốc rất nhiều vào chính sich, chính sich pháp luật và hệ thống pháp luật ci nhà nước Nhiễu quốc gi trên thé giới như Trung Quốc, Thủ Lan, An Độ, Brazil, Đức, Uo, Phulippin .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học: hoàn thiện pháp luật cho phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp bền vững.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Pháp luật phát triển năng lượng sạch tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.