Luận án tiến sĩ: Pháp luật nghĩa vụ quản lý công ty cổ phần ở Việt Nam - Đỗ Minh Tuấn

Luận án luật học chuyên sâu về nghĩa vụ pháp lý của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam. Phân tích thực trạng & hoàn thiện luật.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

233

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan pháp luật nghĩa vụ quản lý công ty cổ phần

Pháp luật nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần là lĩnh vực phức tạp. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về chủ đề. Nghiên cứu xác định các vấn đề pháp lý. Nó đánh giá thực trạng quy định hiện hành. Mục tiêu là hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng với sự phát triển doanh nghiệp. Các công ty cổ phần cần khung pháp lý rõ ràng. Khung pháp lý giúp người quản lý thực hiện tốt vai trò. Tài liệu phân tích sâu các cơ sở lý luận. Nó cũng tổng hợp kết quả nghiên cứu trước đây. Sự phát triển kinh tế đòi hỏi hệ thống pháp luật năng động. Người quản lý công ty cổ phần giữ vị trí trọng yếu. Việc thực thi nghĩa vụ của họ ảnh hưởng trực tiếp đến công ty. Hệ thống pháp luật cần đảm bảo tính hiệu quả và công bằng. Đề tài đóng góp vào việc cải thiện môi trường kinh doanh. Nó cũng nâng cao trách nhiệm người quản lý công ty.

1.1. Tính cấp thiết và đối tượng nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam. Tính cấp thiết xuất phát từ sự phát triển nhanh của các công ty cổ phần. Việt Nam cần khung pháp luật chặt chẽ. Khung pháp luật giúp điều chỉnh hành vi người quản lý. Điều này bảo vệ lợi ích của công ty và cổ đông. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật hiện hành. Nó cũng xem xét các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong pháp luật Việt Nam. Nó không đi sâu vào các hệ thống pháp luật nước ngoài. Mục tiêu là đưa ra các đề xuất hoàn thiện.

1.2. Đánh giá các nghiên cứu trước đây

Nhiều công trình đã nghiên cứu về công ty cổ phần và quản trị công ty. Tuy nhiên, ít công trình tập trung chuyên sâu vào nghĩa vụ người quản lý công ty. Các nghiên cứu hiện có thường chỉ đề cập chung. Chúng thiếu phân tích chi tiết các loại nghĩa vụ. Cũng thiếu đánh giá toàn diện về thực trạng và trách nhiệm pháp lý. Tài liệu này tổng hợp và phân tích các kết quả. Nó chỉ ra khoảng trống trong nghiên cứu. Từ đó, tài liệu đề xuất hướng đi mới. Điều này bổ sung vào kho tàng tri thức pháp lý. Các đề xuất trong tài liệu mang tính hệ thống. Nó giải quyết những hạn chế của pháp luật hiện hành.

1.3. Đóng góp mới của luận án

Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc và toàn diện. Nó xây dựng hệ thống lý luận về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần. Các khái niệm và đặc điểm được làm rõ. Tài liệu đánh giá chi tiết thực trạng pháp luật Việt Nam. Nó chỉ ra những hạn chế, bất cập. Đề xuất các giải pháp cụ thể để hoàn thiện. Các giải pháp bao gồm sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật. Luận án đưa ra các đề xuất mới. Những đề xuất này có giá trị thực tiễn cao. Nó góp phần nâng cao hiệu quả quản trị công ty. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm người quản lý công ty.

II. Khái niệm nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần

Người quản lý công ty cổ phần giữ vai trò cốt lõi. Hiểu rõ nghĩa vụ của họ là điều cần thiết. Nghĩa vụ này bảo đảm hoạt động công ty hiệu quả. Nó cũng bảo vệ quyền lợi cổ đông. Khái niệm nghĩa vụ người quản lý công ty được phân tích kỹ. Các đặc điểm pháp lý của nghĩa vụ được làm rõ. Việc nhận diện chính xác người quản lý là quan trọng. Các quy định pháp luật Việt Nam có định nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống cần làm rõ. Phân loại người quản lý giúp xác định phạm vi nghĩa vụ. Mỗi vị trí quản lý có nghĩa vụ riêng. Các nghĩa vụ này khác nhau về mức độ và nội dung. Nắm vững khái niệm giúp áp dụng pháp luật chính xác. Nó cũng là cơ sở để quy trách nhiệm pháp lý khi có vi phạm. Tài liệu làm rõ các yếu tố cấu thành nghĩa vụ. Nó định hình khuôn khổ pháp lý cho hoạt động quản lý. Điều này giúp người quản lý công ty hoạt động trong khuôn khổ. Đồng thời, nó tạo sự minh bạch và công bằng.

2.1. Nhận diện và phân loại người quản lý

Người quản lý công ty cổ phần bao gồm các chức danh quan trọng. Các chức danh này như thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc. Định nghĩa pháp lý về người quản lý cần rõ ràng. Điều này giúp xác định đối tượng áp dụng nghĩa vụ. Việc phân loại người quản lý dựa trên quyền hạn và trách nhiệm. Mỗi nhóm có nghĩa vụ riêng. Ví dụ, thành viên độc lập Hội đồng quản trị có nghĩa vụ khác. Họ có nghĩa vụ giám sát độc lập. Phân loại giúp cá nhân hóa trách nhiệm. Nó cũng làm rõ ranh giới quyền hạn. Điều này tạo thuận lợi cho việc thực thi pháp luật. Người quản lý công ty cần hiểu rõ vị trí của mình.

2.2. Định nghĩa nghĩa vụ người quản lý

Nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần là tập hợp các trách nhiệm. Các trách nhiệm này được pháp luật và điều lệ công ty quy định. Chúng nhằm phục vụ lợi ích tốt nhất của công ty. Định nghĩa nghĩa vụ bao gồm tính trung thực, cẩn trọng. Nó cũng bao gồm việc tuân thủ pháp luật và điều lệ. Nghĩa vụ này không chỉ là trách nhiệm đạo đức. Nó còn là trách nhiệm pháp lý. Vi phạm nghĩa vụ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Khái niệm này là nền tảng cho mọi hành động quản lý. Nó định hướng các quyết định chiến lược. Người quản lý công ty cần hành động vì công ty.

2.3. Nội dung cơ bản của nghĩa vụ

Nội dung nghĩa vụ người quản lý công ty gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm nghĩa vụ cẩn trọng và trung thành. Nghĩa vụ cẩn trọng đòi hỏi người quản lý hành động chuyên nghiệp. Họ phải thực hiện công việc với mức độ cẩn trọng hợp lý. Nghĩa vụ trung thành yêu cầu đặt lợi ích công ty lên hàng đầu. Người quản lý không được tư lợi. Họ không được sử dụng thông tin công ty vì lợi ích cá nhân. Các nghĩa vụ khác bao gồm tuân thủ pháp luật, điều lệ công ty. Họ cũng phải tuân thủ các quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Các nghĩa vụ này hình thành khuôn khổ đạo đức. Nó cũng là khuôn khổ pháp lý cho người quản lý.

III. Pháp luật về nghĩa vụ quản lý công ty cổ phần

Hệ thống pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về nghĩa vụ người quản lý công ty. Các quy định này nằm trong nhiều văn bản pháp luật. Luật Doanh nghiệp là văn bản cốt lõi. Ngoài ra, Bộ luật Dân sự và các văn bản hướng dẫn cũng quan trọng. Nguồn luật điều chỉnh đa dạng. Nó bao gồm luật, nghị định, thông tư. Điều lệ công ty cũng là nguồn quan trọng. Các quy chế nội bộ và thỏa thuận giữa các bên cũng ảnh hưởng. Mối quan hệ giữa pháp luật và các quy định nội bộ cần được làm rõ. Pháp luật đặt ra nguyên tắc chung. Điều lệ công ty cụ thể hóa nghĩa vụ. Điều này phù hợp với đặc thù mỗi doanh nghiệp. Tuy nhiên, các quy định nội bộ không được trái với pháp luật. Việc này đảm bảo tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Nguồn luật điều chỉnh cần được cập nhật thường xuyên. Nó phải phù hợp với sự thay đổi của thực tiễn kinh doanh. Người quản lý công ty phải nắm vững các quy định này. Điều đó giúp họ thực hiện nghĩa vụ đúng đắn. Nó cũng tránh những rủi ro pháp lý.

3.1. Nguyên tắc và nguồn luật điều chỉnh

Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty dựa trên một số nguyên tắc. Các nguyên tắc này bao gồm tính minh bạch, công bằng, trách nhiệm giải trình. Nguồn luật điều chỉnh chính là Luật Doanh nghiệp 2020. Các quy định liên quan cũng có trong Bộ luật Dân sự 2015. Các nghị định và thông tư của Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng cụ thể hóa. Điều lệ công ty do cổ đông thông qua là nguồn quan trọng. Nó chi tiết hóa nghĩa vụ người quản lý. Các thỏa thuận nội bộ cũng có giá trị pháp lý. Tuy nhiên, chúng phải phù hợp với luật. Các nguồn luật này tạo nên hệ thống toàn diện.

3.2. Mối quan hệ với các quy định nội bộ

Pháp luật đưa ra khuôn khổ chung cho nghĩa vụ người quản lý công ty. Điều lệ công ty và các quy chế nội bộ cụ thể hóa các nghĩa vụ này. Điều lệ là văn bản cao nhất trong nội bộ công ty. Nó không được trái với Luật Doanh nghiệp. Quy chế quản lý nội bộ và các thỏa thuận nội bộ cũng cần tuân thủ. Mối quan hệ này đảm bảo sự linh hoạt cho công ty. Đồng thời, nó vẫn giữ được tính pháp lý. Người quản lý công ty phải tuân thủ cả luật và các quy định nội bộ. Sự mâu thuẫn giữa chúng cần được giải quyết theo nguyên tắc pháp luật ưu tiên. Điều này tạo ra sự đồng bộ trong quản lý.

3.3. Phạm vi điều chỉnh của pháp luật

Phạm vi điều chỉnh của pháp luật nghĩa vụ người quản lý công ty rất rộng. Nó bao gồm các nghĩa vụ liên quan đến quản lý tài sản, điều hành kinh doanh. Nó cũng bao gồm việc báo cáo, công bố thông tin. Pháp luật điều chỉnh các hành vi có thể gây thiệt hại cho công ty. Nó cũng quy định về việc ngăn ngừa xung đột lợi ích. Phạm vi này mở rộng đến cả quan hệ với người thứ ba. Ví dụ như khách hàng, đối tác, cơ quan nhà nước. Các quy định này bao trùm nhiều khía cạnh. Nó đảm bảo sự toàn vẹn trong hoạt động công ty. Người quản lý cần hiểu rõ phạm vi này.

IV. Thực trạng quy định nghĩa vụ người quản lý công ty

Thực trạng pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ người quản lý công ty có nhiều điểm sáng. Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những cải tiến đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại một số hạn chế. Việc định nghĩa người quản lý công ty có lúc chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc xác định đối tượng áp dụng nghĩa vụ. Các quy định về nghĩa vụ cẩn trọng và trung thành còn mang tính nguyên tắc. Chúng thiếu sự cụ thể hóa trong một số trường hợp. Điều này dẫn đến khó khăn trong thực thi. Các nghĩa vụ tuân thủ pháp luật và điều lệ công ty được nhấn mạnh. Tuy nhiên, cơ chế giám sát và xử lý vi phạm chưa đủ mạnh. Hiệu quả áp dụng các quy định còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Nó phụ thuộc vào nhận thức của người quản lý. Nó cũng phụ thuộc vào sự chủ động của cổ đông và cơ quan quản lý. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các vấn đề. Nó là cơ sở để đề xuất hoàn thiện pháp luật. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch. Đồng thời, nó tăng cường trách nhiệm người quản lý công ty.

4.1. Nguồn luật và định nghĩa người quản lý

Luật Doanh nghiệp 2020 là nguồn luật chính. Nó quy định về người quản lý công ty cổ phần. Định nghĩa người quản lý đã rõ ràng hơn các luật trước đây. Tuy nhiên, một số trường hợp vẫn gây tranh cãi. Ví dụ, liệu người quản lý ủy quyền có được coi là người quản lý chính thức? Việc này cần hướng dẫn cụ thể hơn. Nguồn luật cũng cần tích hợp các quy định liên quan. Nó cần tích hợp từ các lĩnh vực khác. Ví dụ như chứng khoán, ngân hàng. Điều này đảm bảo tính đồng bộ của hệ thống. Người quản lý công ty cần nắm rõ các quy định.

4.2. Nghĩa vụ cẩn trọng và trung thành

Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận nghĩa vụ cẩn trọng. Nó cũng ghi nhận nghĩa vụ trung thành của người quản lý công ty. Nghĩa vụ cẩn trọng đòi hỏi người quản lý hành động vì lợi ích tốt nhất. Họ phải thực hiện công việc với sự cẩn trọng của người có học thức. Nghĩa vụ trung thành cấm người quản lý tư lợi. Họ không được cạnh tranh trực tiếp với công ty. Các quy định này mang tính nguyên tắc chung. Nó thiếu các hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn chi tiết giúp áp dụng vào từng tình huống cụ thể. Điều này gây khó khăn cho việc đánh giá vi phạm.

4.3. Nghĩa vụ tuân thủ quy định

Người quản lý công ty có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Họ cũng phải tuân thủ điều lệ công ty. Điều này bao gồm việc chấp hành các quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Các quy định về nghĩa vụ này khá đầy đủ. Tuy nhiên, cơ chế giám sát việc tuân thủ chưa hiệu quả. Thiếu các công cụ mạnh mẽ để đảm bảo thực thi. Điều này cần được cải thiện. Việc này giúp tăng cường tính răn đe. Nó cũng giúp nâng cao ý thức chấp hành pháp luật.

V. Trách nhiệm pháp lý người quản lý công ty cổ phần

Vi phạm nghĩa vụ của người quản lý công ty dẫn đến trách nhiệm pháp lý. Các hình thức trách nhiệm pháp lý rất đa dạng. Nó bao gồm trách nhiệm dân sự, hành chính, kỷ luật và hình sự. Trách nhiệm dân sự là hình thức phổ biến nhất. Nó liên quan đến việc bồi thường thiệt hại gây ra cho công ty. Trách nhiệm kỷ luật áp dụng trong nội bộ công ty. Nó áp dụng khi người quản lý vi phạm quy chế. Trách nhiệm hành chính áp dụng khi vi phạm các quy định quản lý nhà nước. Trách nhiệm hình sự là mức độ nghiêm trọng nhất. Nó áp dụng cho các hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Các quy định về trách nhiệm cần được cụ thể hóa hơn. Việc này giúp đảm bảo tính răn đe và công bằng. Cơ chế xử lý vi phạm cần minh bạch và hiệu quả. Điều này giúp bảo vệ lợi ích của công ty và cổ đông. Việc quy định rõ ràng trách nhiệm giúp người quản lý cẩn trọng hơn. Nó cũng tăng cường ý thức tuân thủ pháp luật. Mục tiêu là xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh.

5.1. Các hình thức trách nhiệm dân sự

Trách nhiệm dân sự là việc người quản lý phải bồi thường thiệt hại. Thiệt hại này do hành vi vi phạm nghĩa vụ gây ra cho công ty. Các hình thức bồi thường bao gồm bồi thường trực tiếp. Nó cũng bao gồm bồi thường gián tiếp. Việc xác định mức độ thiệt hại và mối quan hệ nhân quả là quan trọng. Pháp luật cần quy định rõ hơn về thủ tục khởi kiện. Nó cũng cần quy định về chứng minh thiệt hại. Điều này giúp cổ đông và công ty dễ dàng bảo vệ quyền lợi. Người quản lý công ty phải chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

5.2. Trách nhiệm hành chính và kỷ luật

Trách nhiệm hành chính áp dụng khi người quản lý vi phạm quy định quản lý nhà nước. Các vi phạm như chậm nộp báo cáo, không công bố thông tin. Mức phạt hành chính được quy định trong các nghị định. Trách nhiệm kỷ luật áp dụng trong nội bộ công ty. Nó áp dụng khi người quản lý vi phạm điều lệ, quy chế nội bộ. Các hình thức kỷ luật bao gồm cảnh cáo, miễn nhiệm, chấm dứt hợp đồng. Việc áp dụng các hình thức này phải tuân thủ quy trình. Quy trình này được quy định trong điều lệ và pháp luật lao động. Người quản lý công ty cần ý thức điều này.

5.3. Trách nhiệm hình sự liên quan

Trong một số trường hợp nghiêm trọng, người quản lý công ty có thể chịu trách nhiệm hình sự. Các hành vi như lạm dụng tín nhiệm, thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng. Điều này cũng bao gồm các tội danh liên quan đến quản lý tài chính, kinh doanh trái phép. Bộ luật Hình sự quy định các tội danh và hình phạt cụ thể. Việc xác định yếu tố lỗi và hậu quả là cần thiết. Trách nhiệm hình sự là biện pháp mạnh nhất. Nó nhằm răn đe và phòng ngừa các vi phạm nghiêm trọng. Người quản lý công ty phải hành động trong khuôn khổ pháp luật.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (233 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DO MINH TUẦN LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HOC HA NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DO MINH TUẦN Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 62 38 01 07 LUẬN AN TIEN SĨ LUẬT HOC Người hướng dẫn khoa học: TS Phan Chí Hiếu PGS, TS Phạm Thị Giang Thu HÀ NOI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu, thông tin được trích dẫn trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đã được công bố. Những kết luận khoa học trong luận án là mới chưa từng được công bồ trong bat cứ công trình khoa học nào. Người cam đoan Đỗ Minh Tuấn LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới TS.

Phan Chí Hiếu và PGS. TS Phạm Thi Giang Thu, những người Thầy/Cô tâm huyết, đã tận tình hướng dẫn tôi nghiên cứu, học tập, dành thời gian quý báu để trao đổi, định hướng, cũng như động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án tiến sĩ này. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các Thầy/Cô Ban giám hiệu, Khoa Sau Đại học và Khoa Pháp luật kinh tế của Trường Đại học Luật Hà Nội đã giúp đỡ, động viên, khích lệ tôi hoàn thành luận án tiễn sĩ này. Tôi vô cùng biết ơn người thân, bạn bè và đồng nghiệp luôn sát cánh bên tôi, động viên tôi để tôi duy trì nghị lực, luôn cảm thông và chia sẻ về thời gian, sức khỏe và các nguôn lực khác trong suôt quá trình tôi hoàn thành luận án.

MỤC LỤC LOI (9610001157. Tính cấp thiết của đề tài.-- ¿+ Ss SE 15E12112151121511211111111111111 11111 te. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu cn tt TT 1 111111101 111111111 3 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứỨu.---- ¿+ s+S++EE+EE+E+E£EEEEEEEEEEEEEEEEErEerkerkers 4 4.

Phimg ea: HHHÌT: I a a. es ec A Bh A 5 5. Những đóng góp mới của luận áï.-- - -- ¿+ + +2 E113 vn rr vn rưy 6 6. Kết cau của luận án.-- cv 3E St EEE E1 1118171111111 111 1111111111112.

6 CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VAN DE LIEN QUAN uiveececcccccscscscsscecscsscscsscacscsucecsucavsvsucensusavsvsscevsusavsvsecansvsassnsesavsnsasenseasesseees 7 1. Giới thiệu chung. Các công trình công bố ở trONG HHỚC. 525cc EEE2E22E22E212122121122e2Ee.

Các công trình công bố ở HHỚC HBOàÌ.- 525255 SE EEEEE2EEECEEEEerrrrred 9 1. Đánh giá kết quả nghiên cứu đã công bồ liên quan đến đề tài. Những kết quả nghiên cứu về lý luận về pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty CO phẨÌ. Những kết quả nghiên cứu về thực trạng của pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ của người quản lý công ty CO phẲN.-:- 525 SE ESE2EEEEEE12121111112111121121 1E xe.

Những dé xuất trong các công trình nghiên cứu nhằm hoàn thiện pháp luật vê nghĩa vụ của người quản y công ty cô phan ở Việt Naim. Cơ sé lý thuyết, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Cos Uy thayét ctia ng. Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của việc nghiên cứu đề tài.

34 CHƯƠNG 2: NHUNG VAN DE LÝ LUẬN VE NGHĨA VU CUA NGƯỜI QUAN LY CONG TY CO PHAN VA PHAP LUAT VE NGHIA VU CUA NGUOI QUAN LY CÔNG TY CO PHAN. Khái quát chung về công ty cỗ phan và người quan ly công ty cỗ phan. Khái quát chung về công ty CO phẲẨM. Nhận diện người quản lý công ty CO phẩh.

Phân loại người quản lý công ty cổ phiẩH.----52-52+s+Ss+Ee£eEzterzrsreered 46 2. Vai trò của người quản lý công ty CO phẩM. Nghĩa vu của người quan lý công ty CO phần. Khai niệm và đặc điểm của nghĩa vụ của người quan lý công ty cổ phân.

Nội dung cấu thành nghĩa vụ của người quan by công ty C6 phần. Những vấn đề lý luận về pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty CO phần. Khái niệm và nguyên tac của pháp luật về nghĩa vu của người quản lý công ty CỔ phẪN. Nguồn luật điều chỉnh về nghĩa vụ của người quan ly công ty cổ phan.

Nội dung pháp luật về nghĩa vu của người quan lý công ty cổ phần. Mối quan hệ giữa pháp luật với điều lệ công ty, quy chế quan lý nội bộ và các thỏa thuận nội bộ trong việc xác định nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phân. 56 Kết luận chương 2 vocececcececcsccscescssesesssssesvsecsessessesessesssessesssassesstssesssasssstssesessesestsneeess 88 CHUONG 3: THUC TRANG PHAP LUAT VIET NAM VE NGHIA VU CUA NGƯỜI QUAN LY CONG TY CO PHN. Thực trang nguồn luật về nghĩa vu của người quan ly công ty cỗ phần ở Việt Nam.

Khái niệm người quản lý công ty cô phan trong pháp luật hiện hành của Việt Nam. Quy định pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phần. Nghia vụ thực hiện quyên, nhiệm vụ được giao một cách trung thục, cần trọng, tốt nhất vì lợi ích tốt nhất của công ty (nghĩa vụ CGN trọng). Nghĩa vụ trung thành với lợi ich của công ty và của cổ đông (nghĩa vụ trung 7/2/177PEPPPPEER.

Nghia vu thực hiện các quyên, nhiệm vụ được giao theo đúng quy định của PNAP LUAt 8P EẼẼ58e. Nghia vụ tuân thủ theo Diéu lệ công ty và quyết định của Đại hội đông cổ z7. Nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phan doi với người thứ ba. Quy định về trách nhiệm pháp lý của người quản lý công ty cỗ phần.

Trách nhiệm dG sSỤ. Trach nhiệm ky luật va trách nhiệm hành chính. Trách nhiệm Ninh Stvicciccccccccccccccccessesecsesesesssssssessessesessssssssssesseessesessssessesesesees 119 3. Miễn trách nhiệm đối với người quản lý công ty CO phẩn.

Các quy định về cơ chế bảo đảm thực thi pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty CO phẩn. Giám sát và bảo đảm thực thi pháp luật về nghĩa vụ của người quản ly công ty cổ phan bởi cơ quan hành chính nha HHÓC. Giám sát và bảo đảm thực thi pháp luật về nghĩa vụ của người quan ly công ty cô phan bởi tổ thức xã hội — nghề nghiệp và tổ chức tự quảH. Cơ chế giải quyết tranh chấp về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phân.

125 Kết luận chương 3. 2-5-2 52 +E9EE2 E19 1215212152157121111111211111 1111111111116 129 CHƯƠNG 4: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUÁ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VE NGHĨA VỤ CUA NGƯỜI QUAN LY CÔNG TY CO 09000. Phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cỗ phần. Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cổ phan phải phù hop với đường lối, chính sách của Dang về xây dựng, hoàn thiện thé chế kinh tế thi trường của nước ta và tải cơ cầu nên kinh tế.

Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty cô phan phải phù hợp với xu hướng quản trị doanh nghiệp tốt trên thé giới. - + tk EEEEEE2EEE1E111E11111111111 1111111110111. Hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vụ của người quan lý công ty cổ phan phải phù hợp với trình độ phát triển của cộng đông doanh nghiệp Việt NQIm.- 5c St SE EEEEEEEEE11E1111111111111111E11 11 16 136 4. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ của người quan lý công ty cỗ phần.

Nguôn luật về nghĩa vụ của người quản lý công ty CO phẩh. Chỉnh sửa khái niệm người quan ly doanh nghiệp trong pháp luật thực định 71⁄08/4/21/27,PERREEEEEh. Hoàn thiện một số quy định của pháp luật về nghĩa vụ cẩn trọng của người quản lý công ty CO phẲẨN. Hoàn thiện các quy định của pháp luật về trách nhiệm pháp lý của người quản lý công ty CỔ phẲẨN.

Hoàn thiện các quy định của pháp luật về giải quyết tranh chấp về nghĩa vụ của người quản I) công ty CO phẲN. 5-52 St SE SE EE521E112121121121E111111E 11 x6 154 4. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về nghĩa vu của người quan lý công ty CO phần. Nâng cao nhận thức, hiểu biết pháp luật của các chủ thể liên quan.

Nâng cao hiệu quả hoạt động hậu kiểm của các tô chức đại diện người lao động trong doanh nghiệp, các tô chức bảo vệ nhà dau tu và các tô chức xã hội — /17/1214/1712787/7S8RRRRRRRRRRRRR. Nâng cao vai trò của các cơ quan nhà nước trong hoạt động hậu kiểm. 159 Kết luận chương4.--- - 2 SE E1 15112111101111111111 11111111111 11111 110111110111 tu 161 Danh mục các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án đã được công bó. Danh mục tài liệu tham khảo .- -- - - - - 22 2E E3 3686622333331 1 18811 E555 Errrrrree DANH MỤC TU VIET TAT BLDS Bộ luật dan sự BLHS Bộ luật hình sự BLLĐ Bộ luật lao động CTCP Công ty cô phân ĐHĐCĐ Đại hội đồng cô đông GD Giám déc/Téng giám đôc GDCNCTL Giao dịch có nguy co tu lợi HĐQT Hội đông quản trị LDN Luật doanh nghiệp NĐH Người điều hành NCS Nghiên cứu sinh NHTMCP Ngân hàng thương mại cô phan NQLCTCP Người quản lý công ty cô phân UBCKNN Ủy ban chứng khoán nhà nước 1 LOI NOI DAU 1.

Tinh cấp thiết của dé tài nghiên cứu Lịch sử hình thành và phát triển của công ty cô phần cho thấy sự thành bại của công ty cổ phân phụ thuộc vào sự tận tâm và lòng trung thành của NQLCTCP. Những bồn phận mang tinh đạo đức đó dan dan trở thành những nghĩa vụ pháp lý của NQLCTCP. Ngày nay, hầu hết các nước trên thế giới đều có những quy định hoặc chuẩn mực về nghĩa vụ của NQLCTCP trong pháp luật, tập quán thương mai hoặc án lệ. Ở Việt Nam, nghĩa vụ của NQLCTCP cũng bước đầu được quy định trong Luật doanh nghiệp và các văn bản quy phạm pháp luật khác.

Pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP của Việt Nam cũng như nhiều nước trên thế giới là cơ sở để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công ty và nhà đầu tư trước các hành vi sai trái của NQLCTCP. Song, cho đến nay pháp luật về nghĩa vụ của NQLCTCP của Việt Nam đã bộc lộ những han chế, tồn tại sau: Thứ nhất, khái niệm NQLCTCP trong LDN năm 2014 mặc dù đã tiễn bộ nhưng vẫn khó hiểu và khó vận dụng để xác định một người như thế nào được coi là NQLCTCP. Phải chăng bất kỳ ai có thẩm quyền “nhân danh công ty ký kết giao dịch” là được coi là NQLCTCP. Phải chăng NQLCTCP bắt buộc phải là người có thâm quyền “nhân danh công ty ký kết giao dịch”.

Ngoài ra, có một số người thực tế tham gia quản lý, điều hành công ty nhưng lại không phải thực hiện nghĩa vụ của người quản lý doanh nghiệp vì theo quy định của pháp luật họ không phải là NQLCTCP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án luật học chuyên sâu về nghĩa vụ pháp lý của người quản lý công ty cổ phần tại Việt Nam. Phân tích thực trạng & hoàn thiện luật.

Luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" có 233 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về nghĩa vụ người quản lý công ty cổ phần Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter