Luận án TS: Pháp luật kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh VN - Vũ Huân

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan pháp luật chống độc quyền và cạnh tranh

Pháp luật kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu. Nó bảo vệ sự công bằng trong nền kinh tế thị trường. Tài liệu này đi sâu vào cơ sở lý luận, thực trạng và định hướng phát triển của pháp luật. Mục tiêu chính là tạo môi trường kinh doanh lành mạnh. Điều này thúc đẩy cạnh tranh, ngăn chặn các hành vi phản cạnh tranh. Pháp luật cạnh tranh là công cụ quan trọng. Nó đảm bảo các doanh nghiệp tuân thủ các quy tắc thị trường. Đặc biệt, nó tập trung vào việc ngăn chặn độc quyền thị trường và lạm dụng vị trí thống lĩnh. Việc này giúp bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Nó cũng khuyến khích đổi mới và phát triển kinh tế bền vững. Luật Cạnh tranh 2018 là nền tảng pháp lý hiện hành, liên tục được hoàn thiện. Nó hướng tới một nền kinh tế năng động, hội nhập quốc tế.

1.1. Khái niệm cạnh tranh và độc quyền thị trường

Cạnh tranh là động lực cốt lõi của nền kinh tế thị trường. Nó thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Một môi trường cạnh tranh lành mạnh mang lại nhiều lợi ích trực tiếp cho người tiêu dùng, bao gồm giá cả hợp lý và đa dạng lựa chọn. Ngược lại, độc quyền thị trường xuất hiện khi một hoặc một nhóm nhỏ doanh nghiệp nắm giữ vị trí thống lĩnh. Họ có khả năng kiểm soát đáng kể nguồn cung, giá cả và các điều kiện giao dịch khác. Vị thế độc quyền này thường dẫn đến việc giảm thiểu cạnh tranh, hạn chế sự sáng tạo. Nó cũng có thể gây ra những thiệt hại lớn cho người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế. Hiểu rõ bản chất của cạnh tranh và độc quyền là cơ sở để xây dựng pháp luật phù hợp. Pháp luật phải nhằm mục đích duy trì sự cân bằng, đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả các chủ thể kinh doanh.

1.2. Vai trò pháp luật kiểm soát độc quyền nhà nước

Nhà nước đóng vai trò không thể thiếu trong việc thiết lập và duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Pháp luật về kiểm soát độc quyền nhà nước là công cụ hữu hiệu để đạt được mục tiêu này. Nó ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền lực thị trường, bao gồm cả từ phía các doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu là bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ và vừa khỏi những hành vi phản cạnh tranh của các đối thủ lớn hơn. Một khung pháp lý vững chắc thúc đẩy đầu tư. Nó khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo trong mọi lĩnh vực kinh doanh. Pháp luật không chỉ thiết lập các quy tắc rõ ràng mà còn tạo ra cơ chế giám sát. Điều này đảm bảo tất cả các chủ thể tham gia thị trường đều tuân thủ. Việc áp dụng đúng đắn pháp luật giúp thị trường vận hành hiệu quả. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

1.3. Nội dung chính pháp luật chống hành vi phản cạnh tranh

Pháp luật chống cạnh tranh tập trung điều chỉnh nhiều hành vi có hại. Nó ngăn chặn các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Các thỏa thuận này bao gồm ấn định giá trực tiếp hoặc gián tiếp, phân chia thị trường hay hạn chế sản xuất. Pháp luật cũng nghiêm cấm lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc vị trí độc quyền. Hành vi lạm dụng thường bao gồm bán phá giá để loại bỏ đối thủ, ép buộc giao dịch không công bằng hoặc gây khó khăn cho doanh nghiệp mới. Bên cạnh đó, các hoạt động tập trung kinh tế như sáp nhập, mua lại doanh nghiệp cũng chịu sự kiểm soát chặt chẽ. Cơ quan quản lý sẽ đánh giá liệu các giao dịch này có tạo ra độc quyền thị trường quá mức hay không. Luật Cạnh tranh 2018 là văn bản pháp lý chủ yếu hiện nay tại Việt Nam. Nó cung cấp khung pháp lý toàn diện để điều chỉnh và xử lý các hành vi phản cạnh tranh này.

II.Thực trạng độc quyền và cạnh tranh tại Việt Nam

Tình hình độc quyền và cạnh tranh tại Việt Nam đang là chủ đề được quan tâm. Nền kinh tế chuyển đổi đã tạo ra cả cơ hội và thách thức. Thực trạng cho thấy sự tồn tại của cạnh tranh không lành mạnh và lạm dụng vị trí thống lĩnh. Độc quyền nhà nước cũng có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường. Các hành vi phản cạnh tranh làm méo mó thị trường. Chúng gây thiệt hại cho doanh nghiệp và người tiêu dùng. Việc phân tích thực trạng giúp xác định những điểm yếu trong cơ chế quản lý. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết phải tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật. Đặc biệt là các quy định trong Luật Cạnh tranh 2018. Thách thức lớn nằm ở việc cân bằng giữa thúc đẩy cạnh tranh và duy trì ổn định kinh tế. Các cơ quan chức năng cần hành động quyết liệt. Mục tiêu là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng cho mọi thành phần.

2.1. Bối cảnh cạnh tranh không lành mạnh hiện nay

Nền kinh tế Việt Nam đã trải qua giai đoạn chuyển đổi sâu rộng, từ kinh tế kế hoạch sang kinh tế thị trường. Tuy nhiên, bối cảnh này vẫn còn nhiều thách thức. Nhiều doanh nghiệp nhà nước vẫn giữ vị trí độc quyền thị trường trong các ngành then chốt. Thị trường nội địa còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm và cơ chế giám sát chưa hoàn thiện. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh vẫn diễn ra phổ biến. Các hành vi như sản xuất, kinh doanh hàng giả, quảng cáo lừa dối, hoặc nhái nhãn hiệu gây thiệt hại lớn. Chúng không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của các doanh nghiệp chân chính mà còn làm tổn hại trực tiếp đến quyền lợi người tiêu dùng. Việc thiếu một khung pháp lý mạnh mẽ và thực thi hiệu quả đã tạo điều kiện cho các hành vi này. Cần có những biện pháp pháp lý và hành chính kiên quyết hơn. Điều này giúp thiết lập một môi trường kinh doanh minh bạch và công bằng.

2.2. Lạm dụng vị trí thống lĩnh độc quyền thị trường

Tại Việt Nam, nhiều ngành kinh tế đã chứng kiến sự tập trung cao độ về thị phần. Điều này tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lớn có thể lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc độc quyền của mình. Hành vi lạm dụng thường bao gồm việc áp đặt mức giá bất hợp lý, kiểm soát hoặc hạn chế sản xuất, phân phối. Một số doanh nghiệp còn sử dụng các biện pháp ngăn cản đối thủ cạnh tranh mới gia nhập thị trường. Tình trạng độc quyền thị trường và lạm dụng vị trí thống lĩnh gây méo mó thị trường nghiêm trọng. Nó cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời kìm hãm sự đổi mới. Pháp luật cần có cơ chế giám sát chặt chẽ hơn. Việc xử lý nghiêm các hành vi này là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo một sân chơi công bằng cho tất cả các chủ thể kinh doanh.

2.3. Ảnh hưởng của độc quyền nhà nước

Độc quyền nhà nước vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực kinh tế thiết yếu tại Việt Nam. Các ngành như điện lực, cấp thoát nước, bưu chính viễn thông thường có cấu trúc độc quyền. Điều này nhằm đảm bảo cung cấp các dịch vụ công cộng quan trọng. Tuy nhiên, độc quyền nhà nước cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế. Thiếu sự cạnh tranh có thể dẫn đến kém hiệu quả trong vận hành. Nó cũng làm giảm động lực đổi mới và cải thiện chất lượng dịch vụ. Người tiêu dùng có ít lựa chọn hơn và có thể phải chịu mức giá cao hơn. Chính sách cần tìm kiếm sự cân bằng giữa lợi ích công cộng và hiệu quả thị trường. Cần thiết lập các cơ chế giám sát rõ ràng và minh bạch. Điều này giúp ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Nó cũng thúc đẩy trách nhiệm giải trình của các doanh nghiệp độc quyền nhà nước.

III.Hệ thống pháp luật cạnh tranh Việt Nam hiện hành

Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật cạnh tranh để điều chỉnh các vấn đề về độc quyền và hành vi phản cạnh tranh. Luật Cạnh tranh 2018 là văn bản pháp lý quan trọng nhất trong lĩnh vực này. Nó thay thế Luật Cạnh tranh 2004, mang đến nhiều cải tiến và phù hợp hơn với thực tiễn. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định vẫn còn nhiều thách thức. Năng lực của các cơ quan quản lý cần được tăng cường. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và tuân thủ pháp luật. Việc đánh giá hiệu quả điều chỉnh của pháp luật là cần thiết. Điều này giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế Việt Nam. Các quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh và tập trung kinh tế được chú trọng. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.

3.1. Tình hình pháp luật điều chỉnh độc quyền cạnh tranh

Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong việc xây dựng khung pháp luật cạnh tranh. Luật Cạnh tranh 2004 là dấu mốc quan trọng, lần đầu tiên tạo ra một hành lang pháp lý toàn diện. Sau đó, Luật Cạnh tranh 2018 ra đời, thay thế và hoàn thiện hơn. Văn bản này đã cập nhật nhiều quy định để phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn kinh tế Việt Nam. Nó điều chỉnh một cách chi tiết các hành vi phản cạnh tranh. Các quy định về thỏa thuận hạn chế cạnh tranh được làm rõ hơn. Luật cũng tăng cường quy định về lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và độc quyền. Đặc biệt, việc kiểm soát tập trung kinh tế được chú trọng, nhằm ngăn chặn việc hình thành các cấu trúc độc quyền mới. Hệ thống pháp luật này là nền tảng để đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch.

3.2. Thực thi quy định Luật Cạnh tranh 2018

Việc thực thi Luật Cạnh tranh 2018 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Cơ quan quản lý cạnh tranh, cụ thể là Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, còn khá non trẻ. Năng lực điều tra, xử lý vụ việc phức tạp cần được nâng cao. Việc thu thập chứng cứ, phân tích thị trường đòi hỏi chuyên môn sâu. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu và tuân thủ các quy định của luật. Nhận thức về tầm quan trọng của pháp luật cạnh tranh còn hạn chế ở nhiều nơi. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này là rất quan trọng. Nó giúp học hỏi kinh nghiệm từ các nước phát triển. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Cơ quan này có trách nhiệm giám sát, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm. Việc thực thi hiệu quả sẽ củng cố lòng tin của nhà đầu tư.

3.3. Đánh giá hiệu quả điều chỉnh pháp luật

Pháp luật cạnh tranh của Việt Nam đã tạo ra một hành lang pháp lý cần thiết. Nó góp phần quan trọng vào việc xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh, công bằng. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi trên thực tế vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Một số hành vi phản cạnh tranh vẫn diễn ra, đặc biệt trong các ngành có tính độc quyền cao. Nhận thức của cả doanh nghiệp và công chúng về pháp luật cạnh tranh còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc phát hiện và tố cáo vi phạm. Cần có một chiến lược dài hạn để nâng cao hiệu quả. Các biện pháp bao gồm tăng cường năng lực cho cán bộ thực thi. Thúc đẩy công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc xây dựng một văn hóa cạnh tranh lành mạnh trong cộng đồng doanh nghiệp là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này.

IV.Định hướng phát triển Luật Cạnh tranh 2018

Để phát huy tối đa vai trò của pháp luật cạnh tranh, Việt Nam cần có những định hướng phát triển rõ ràng. Điều này bao gồm việc hoàn thiện Luật Cạnh tranh 2018 và các văn bản liên quan. Pháp luật phải phù hợp với thực tiễn kinh tế, đồng thời đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc xây dựng một chính sách cạnh tranh hiệu quả là nền tảng. Nó đảm bảo các nguyên tắc thị trường khách quan được tôn trọng. Các giải pháp tập trung vào việc tăng cường năng lực thực thi. Đặc biệt, củng cố vị thế và thẩm quyền của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia. Việc này giúp kiểm soát độc quyền một cách hiệu quả hơn. Nó cũng ngăn chặn các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và lạm dụng vị trí thống lĩnh. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam.

4.1. Quan điểm xây dựng pháp luật chống cạnh tranh

Việc xây dựng pháp luật chống cạnh tranh tại Việt Nam cần dựa trên những quan điểm nhất quán. Pháp luật phải phù hợp với thực tiễn đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Nó phải xuất phát từ đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Mục tiêu là đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, các doanh nghiệp và người tiêu dùng. Đồng thời, pháp luật cũng cần tương thích với các nguyên tắc và thông lệ quốc tế. Việc hội nhập kinh tế sâu rộng đòi hỏi sự đồng bộ trong hệ thống pháp luật. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, thu hút đầu tư. Khuyến khích sự đổi mới, sáng tạo là yếu tố không thể thiếu. Một khung pháp lý vững chắc sẽ là nền tảng cho sự phát triển bền vững của đất nước.

4.2. Giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật cạnh tranh

Để Luật Cạnh tranh 2018 phát huy tối đa hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các quy định cần được rà soát, sửa đổi để khắc phục những điểm chưa phù hợp. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết, cụ thể hóa các điều khoản trong luật. Điều này giúp dễ dàng áp dụng trên thực tế. Pháp luật cạnh tranh cũng cần đảm bảo tính đồng bộ với các pháp luật chuyên ngành khác. Ví dụ, luật về viễn thông, điện lực, bảo vệ người tiêu dùng. Tăng cường chế tài xử lý vi phạm là cần thiết. Các hình phạt phải đủ sức răn đe để ngăn chặn hành vi phản cạnh tranh. Một khung pháp luật rõ ràng, dễ hiểu và dễ áp dụng là yếu tố then chốt. Nó sẽ góp phần kiểm soát độc quyền một cách hiệu quả. Ngăn chặn triệt để các hành vi hạn chế cạnh tranh, tạo sân chơi công bằng.

4.3. Kiến nghị xây dựng Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia

Việc có một cơ quan chuyên trách mạnh mẽ là điều kiện tiên quyết cho việc thực thi hiệu quả pháp luật cạnh tranh. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (nay đã thành lập) cần được trao đủ thẩm quyền. Cơ quan này cần có sự độc lập về chuyên môn và tài chính. Điều này đảm bảo tính khách quan trong các quyết định. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ là ưu tiên hàng đầu. Cần đào tạo chuyên sâu về luật, kinh tế, phân tích thị trường và kỹ năng điều tra. Tăng cường hợp tác với các tổ chức cạnh tranh quốc tế cũng rất quan trọng. Việc này giúp học hỏi kinh nghiệm, nâng cao chuẩn mực thực thi. Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sẽ là trụ cột chính. Nó đảm bảo việc giám sát, phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm Luật Cạnh tranh 2018. Điều này củng cố niềm tin vào môi trường kinh doanh của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HA NỘI DANG VU HUAN PHAP LUAT VE KIEM SOAT BOC QUYEN VA CHONG CANH TRANH KHONG LANH MANH Ữ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 5.15 _THUVIEN ˆ TRUONG ĐẠI HỌC LUÂT HÀ NO) mere | LUẬN AN TIẾN SILUATHOC Người hướng dan khoa học: PGS. HOÀNG THÊ LIÊN TS. NGUYÊN BÍCH VÂN HÀ NỘI-2002 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những đề xuất, kiến nghị nêu trong Luan án là kết qua nghiên cứu cua ban thân và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIÁ — _—_ Vũ Huan MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU CHUONG 1 CO SO LY LUAN CUA PHAP LUAT VE KIEM Il SOAT DOC QUYEN VA CHONG CANH TRANH KHONG LANH MANH 1.1 Khái quát chung về cạnh tranh và độc quyền trong Il nền kinh tế thị trường. Khái quát chung về cạnh tranh 12 1. Khái quát chung về độc quyền. Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh 34 tranh không lành mạnh — công cụ hữu hiệu để Nhà nước bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Vai trò của Nhà nước trong việc thực hiện chức 34 năng bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh 1. Những đặc trưng cơ bản của pháp luật về kiểm 38 soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh 1. Những nội dung chủ yếu của pháp luật về kiểm 54 soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh. Kết luận Chương 1 9] CHUONG 2 THUC TRANG CẠNH TRANH, ĐỘC QUYỀN VÀ 93 PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH VẤN ĐỀ NÀY Ở VIỆT NAM 2.

Thực trạng vấn đề cạnh tranh và độc quyền trong 93 nên kinh tế thị trường ở Việt Nam. Bối cảnh chung của nền kinh tế thị trường ở Việt 93 Nam. Tình trạng cạnh tranh không lành mạnh. Tình trạng lạm dụng thế mạnh để hạn chế cạnh 103 tranh.

Độc quyền Nhà nước và những ảnh hưởng của 108 nó. ya Thực trạng pháp luật điều chỉnh vấn đề cạnh tranh 116 và độc quyền ở Việt Nam. Thực trạng pháp luật điều chỉnh vấn đề cạnh 118 tranh và độc quyền ở Việt Nam. Thực trạng thi hành các quy định pháp luật về 133 cạnh tranh.

Nhận xét về thực trạng điều chính pháp luật đối 138 với vấn đề cạnh tranh và độc quyền ở Việt Nam. Kết luận Chương 2 14] CHUONG 3 PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT VỀ 143 KIỂM SOÁT ĐỘC QUYỀN VÀ CHỐNG CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH Ở VIỆT NAM. Những quan điểm cơ bản và yêu cầu đối với việc 143 nghiên cứu xây dựng pháp luật về kiểm soát độc quyền và chong cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam. Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh 143 tranh không lành mạnh phải được xây dựng dựa trên quan điểm, đường lối và chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước.

Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh 146 tranh không lành mạnh phải được xây dựng dựa trên nền tảng của chính sách cạnh tranh phù hợp, hiệu quả. Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh 149 tranh không lành mạnh phải phù hợp với nguyên tắc và quy luật vận động khách quan của nền kinh tế thị trường. Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh IS] tranh không lành mạnh phải phù hợp với phong tục, tập quán và chuẩn mực đạo đức kinh doanh. Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh 154 tranh không lành mạnh phải bảo đảm quá trình hội nhập pháp luật quốc tế và khu vực.

Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh 157 tranh không lành mạnh phải tạo cơ sở pháp lý vững chác để thực hiện nguyên tắc bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, trung thực, công bằng giữa các chủ thể kinh doanh, bao dam quyền va lợi ích hop pháp của người tiêu dùng. Một sô định hướng khi nghiên cứu xây dựng pháp 159 luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam. Giải quyết mối quan hệ giữa vai trò chủ đạo của 159 kinh tế Nhà nước với yêu cầu bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng trong kinh doanh. Giải quyết mối quan hệ giữa pháp luật về kiểm 163 soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh với pháp luật chuyên ngành trong quá trình thực hiện điều chỉnh pháp luật.

Hình thành một số nguyên tắc cơ bản của pháp 168 luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh. Kiến nghị các giải pháp thực hiện. Xây dựng một Đạo luật về cạnh tranh và kiểm r7 soát độc quyền trong kinh doanh ở Việt Nam. Tăng cường các lĩnh vực pháp luật có liên quan 183 đến việc bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh, tạo ra sự đồng bộ trong cơ chế điều chỉnh vấn đề cạnh tranh và độc quyền ở Việt Nam.

Kết luận Chương 3 190 KET LUAN 192 TÀI LIỆU THAM KHẢO 196 BANG CHU VIET TAT ASEAN: Hiệp hội các quốc gia Dong Nam A APEC: Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình dương AFTA: Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN ASEM: Hội nghị Á - Âu EC: Cộng đồng châu Âu EU: Liên minh châu Âu OECD: Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế WTO: Tổ chức Thương mại thế giới WEF: Diễn đàn kinh tế thế giới WB: Ngân hàng thế giới GATT: Hiệp định chung về thuế quan và thương mại UNCTAD: Hội nghị của Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển TRIPS: Hiệp định về những khía cạnh thương mại của quyền sở hữu trí tuệ SNG: Cộng đồng các quốc gia độc lập VINASTAS: Hội Tiêu chuẩn và bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam PHÁP LUẬT VỀ CẠNH TRANH: Tên gọi tắt của pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh PHẦN MỞ ĐẦU 4. Tính cấp thiết của đề tài. Việc chuyển đổi, xây dựng và phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, mở cửa hội nhập với khu vực và thế giới được coi là bước chuyển đột phá của công cuộc đổi mới do Đảng và Nhà nước ta khởi xướng, lãnh đạo thực hiện từ năm 1986. Đến nay, sau 15 năm, nền kinh tế Việt Nam đã đạt được những thành tựu đáng khích lệ.

Tổng sản phẩm trong nước (GDP) tăng bình quân hàng năm là 7% [22, tr. Chính sách kinh tế mới thực sự đã làm thay đổi diện mạo nền kinh tế, khơi đậy kha năng tiềm tàng của mọi thành phần kinh tế. Tuy nhiên, khi chuyển nền kinh tế sang vận hành theo cơ chế thị trường, chúng ta cũng phải thừa nhận những quy luật, những thuộc tính vốn có và nguyên tắc hoạt động của nó. Cạnh tranh là một quy luật, là thuộc tính của kinh tế thị trường, vì vậy, nó hiện diện trong nền kinh tế như những thành tố bất diệt.

Xét ở phương diện tích cực, cạnh tranh là động lực thúc đẩy sự phát triển nền kinh tế. Song xét ở những phương diện khác, chính cạnh tranh là yếu tố đưa lại những hậu quả tiêu cực về kinh tế - xã hội. Cạnh tranh gay gắt sẽ đưa đến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh, hạn chế cạnh tranh và tất yếu độc quyền xuất hiện. Trên thực tế, cạnh tranh không lành mạnh và độc quyền được các trường phái kinh tế khác nhau trên thế giới khẳng định là một trong những khuyết tật chủ yếu của kinh tế thị trường.

Để bảo vệ lợi ích chung của nền kinh tế, của Nhà nước và xã hội, đảm bảo cho nền kinh tế thị trường hoạt động theo hướng năng động, có hiệu quả, Nhà nước cần thiết phải sử dụng nhiều biện pháp để điều chỉnh những khuyết tật của thị trường, mà biện pháp pháp luật được coi là công cụ hiệu quả nhất trong tay Nhà nước. Pháp luật về cạnh tranh (hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh và pháp luật chống hạn chế cạnh tranh, kiểm soát độc quyền) đã từ lâu trở thành bộ phận pháp luật không thể thiếu ở các quốc gia có nền kinh tế thị trường phát triển. Bởi lẽ, nó chính là công cụ trực tiếp để bao đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh trong kinh doanh; là công cụ để duy trì động lực phát triển nền kinh tế. Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hội nhập về pháp luật, chính sách cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh luôn là những vấn đề được quan tâm, nằm trong chương trình nghị sự của các tổ chức kinh tế quốc tế và khu vực mà Việt Nam đã tham gia hoặc sẽ tham gia trong một tương lai gần.

Việt Nam đã trở thành thành viên chính thức của ASEAN ngày 25/7/1995; tham gia Khu vực mau dịch tự do ASEAN (AFTA) ngày 1/1/1996; tham gia ASEM tháng 3/1996; tham gia Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) tháng 11/1998; đang trong quá trình đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới (WTO). Và đặc biệt là Việt Nam đang trong quá trình triển khai thực hiện Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, cũng cần nhấn mạnh, yêu cầu xây dựng pháp luật về cạnh tranh ở Việt Nam không chỉ xuất phát từ những nghĩa vụ theo Điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết và tham gia trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, mà còn là đòi hỏi khách quan khi chúng ta xây dựng và phát triển nền kinh tế hàng hoá nhiều thành phần theo công thức "cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa". Thoát thai từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, nền kinh tế thị trường Việt Nam chấp nhận sự chi phối của các quy luật thị trường, các quan hệ kinh tế có những biến đổi căn bản, thái độ của các chủ thể kinh tế tham gia thị trường là hướng vào tìm kiếm lợi nhuận cho chính mình, cơ cấu và tương quan thị trường cũng có sự thay đổi sâu sắc.

Trong khi đó, sự quản lý và điều tiết của Nhà nước còn đang tiến dần đến sự phù hợp và thích nghi với các nguyên tắc của kinh tế thị trường. Về thực trạng nền kinh tế, các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế quốc doanh vẫn tồn tại với số lượng và quy mô quá lớn (về cơ bản, các doanh nghiệp thuộc khu vực nay vẫn bị chi phối bởi tư duy kinh tế cũ); sự gia tăng nhanh chóng và không ngừng lớn mạnh của các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân; sự hiện diện của chủ thể kinh tế nước ngoài theo chính sách đầu tư có trình độ vượt trội về khả năng tài chính, tư duy kinh tế và kinh nghiệm thương trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu pháp luật kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp.

Luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2002.

Luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter