Luận án tiến sĩ: Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam hội nhập kinh tế

Luận án tiến sĩ luật học phân tích, đề xuất hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại tại Việt Nam, phục vụ hội nhập kinh tế quốc tế.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

241

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan pháp luật hòa giải thương mại Bối cảnh hội nhập

Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về hòa giải thương mại. Nó đi sâu vào các khái niệm cốt lõi. Đặc điểm pháp lý nổi bật của hòa giải được phân tích. Vai trò của hòa giải trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế được nhấn mạnh. Hòa giải thương mại ngày càng trở thành một cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại hiệu quả. Đây là lựa chọn thay thế tòa án truyền thống (ADR) được ưa chuộng. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam thích nghi với môi trường kinh doanh toàn cầu. Sự phát triển của pháp luật hòa giải thương mại là cần thiết. Nó góp phần xây dựng hệ thống pháp lý vững mạnh, minh bạch. Phần này cũng đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn các thách thức và giải pháp hoàn thiện.

1.1. Khái niệm đặc điểm hòa giải thương mại.

Hòa giải thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh. Các bên tranh chấp cùng hòa giải viên. Họ thỏa thuận tìm kiếm giải pháp. Mục tiêu chính là đạt được thỏa thuận tự nguyện. Đây là một hình thức quan trọng của Giải quyết tranh chấp thay thế (ADR). Đặc điểm nổi bật của hòa giải là tính linh hoạt. Nó đề cao sự bảo mật thông tin. Quy trình này giúp duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp. Nó tránh được sự đối kháng thường thấy ở tòa án. Các bên tự chủ kiểm soát kết quả cuối cùng. Hòa giải viên đóng vai trò trung lập. Họ không phán quyết mà hỗ trợ các bên. Họ giúp các bên hiểu rõ vấn đề, tìm điểm chung. Thỏa thuận thành công phụ thuộc vào sự tự nguyện của các bên. Nó không có tính cưỡng chế từ bên thứ ba. Phát triển pháp luật hòa giải thương mại rất quan trọng. Nó thúc đẩy hiệu quả các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Điều này phù hợp với xu hướng toàn cầu hóa, thương mại quốc tế.

1.2. Vai trò hòa giải thương mại bối cảnh hội nhập.

Hòa giải thương mại có vai trò thiết yếu. Nó giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế hiệu quả. Việt Nam đang hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Nhu cầu về các cơ chế giải quyết tranh chấp tăng cao. Hòa giải giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đáng kể. Nó rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp phức tạp. Đặc biệt, hòa giải bảo vệ uy tín doanh nghiệp. Nó duy trì mối quan hệ đối tác lâu dài. Các đối tác nước ngoài thường ưu tiên phương thức hòa giải. Phương thức này được ưa chuộng trong giao dịch thương mại quốc tế. Nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) khuyến khích sử dụng. Hiệp định EVFTA, CPTPP là những ví dụ cụ thể. Pháp luật về hòa giải cần tiếp tục hoàn thiện. Điều này tạo ra môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định. Nó thu hút đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Việt Nam cần tuân thủ các chuẩn mực quốc tế. Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải thương mại là một hướng dẫn quan trọng. Hoàn thiện pháp luật cũng hỗ trợ phát triển đội ngũ hòa giải viên thương mại chuyên nghiệp. Nó củng cố niềm tin vào hệ thống pháp lý Việt Nam.

II.Thực trạng pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam

Phần này tập trung vào tình hình hiện tại của pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam. Nó phác thảo quá trình hình thành các quy định pháp lý. Các văn bản quan trọng đã được ban hành. Nội dung cốt lõi của pháp luật hiện hành được trình bày chi tiết. Điều này bao gồm các quy tắc, nguyên tắc, và các quy định về hòa giải viên thương mại. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện những điểm mạnh và điểm yếu. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Pháp luật về hòa giải cần tiếp tục phát triển. Mục tiêu là đáp ứng tốt hơn nhu cầu giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Nó cần phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng của Việt Nam.

2.1. Quá trình hình thành pháp luật hòa giải thương mại.

Pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam có quá trình phát triển. Ban đầu, các quy định nằm rải rác. Chúng nằm trong các văn bản pháp luật dân sự. Các quy định về tố tụng cũng có đề cập. Sự ra đời của Nghị định 22/2017/NĐ-CP là một bước ngoặt lớn. Đây là văn bản pháp lý chuyên biệt đầu tiên. Nghị định này quy định chi tiết hoạt động hòa giải thương mại. Sau đó, Thông tư 02/2018/TT-BTP hướng dẫn cụ thể việc thực hiện. Các văn bản này đã tạo khung pháp lý vững chắc. Chúng quy định về tổ chức, hoạt động của hòa giải. Điều này thể hiện sự quan tâm của nhà nước. Nó khuyến khích các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Quá trình này phản ánh xu hướng toàn cầu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa giải. Đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng sôi động. Sự phát triển này cần được tiếp tục củng cố.

2.2. Nội dung cơ bản pháp luật hòa giải thương mại hiện hành.

Pháp luật hiện hành quy định nhiều nội dung quan trọng. Nó bao gồm các nguyên tắc cơ bản của hòa giải. Quy định về quyền, nghĩa vụ các bên tham gia hòa giải. Quy định về hòa giải viên thương mại cũng được làm rõ. Yêu cầu về tiêu chuẩn, đạo đức của hòa giải viên được đề cập. Các điều khoản về thù lao, chi phí hòa giải cũng có. Nó nêu rõ trình tự, thủ tục tiến hành hòa giải cụ thể. Các loại hình hòa giải cũng được phân loại. Quy định về giá trị pháp lý của thỏa thuận hòa giải có. Tuy nhiên, tính cưỡng chế vẫn là một vấn đề. Sự thiếu rõ ràng về một số khía cạnh còn tồn tại. Ví dụ như việc công nhận, thi hành thỏa thuận hòa giải. Pháp luật cần điều chỉnh để phù hợp thực tiễn. Nó cần đáp ứng yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế. Các nội dung này cần được xem xét, bổ sung.

III.Hạn chế pháp luật hòa giải thương mại Cơ chế giải quyết tranh chấp

Phần này tập trung phân tích các hạn chế của pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam. Nó chỉ ra những bất cập trong quy định về chủ thể và quy trình hòa giải. Sự thiếu đồng bộ và tính rõ ràng về giá trị pháp lý cũng là vấn đề. Các thách thức từ hội nhập kinh tế quốc tế được làm rõ. Những hạn chế này gây khó khăn trong việc áp dụng hòa giải. Nó làm giảm hiệu quả của các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Việc nhận diện rõ các điểm yếu này là bước quan trọng. Nó tạo cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp khắc phục. Từ đó, nâng cao chất lượng và tính khả thi của hòa giải thương mại ở Việt Nam.

3.1. Bất cập quy định về chủ thể quy trình hòa giải.

Pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các quy định về hòa giải viên thương mại chưa thật sự chặt chẽ. Tiêu chuẩn, đào tạo, cấp phép cần rõ ràng và minh bạch hơn. Cơ chế giám sát hoạt động của hòa giải viên còn yếu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ hòa giải. Quy trình hòa giải chưa thật sự linh hoạt. Nó chưa tối ưu hóa cho từng loại tranh chấp cụ thể. Việc thiếu hướng dẫn chi tiết cho các tình huống phức tạp có. Các vấn đề về bảo mật thông tin chưa được nhấn mạnh đầy đủ. Điều này gây khó khăn khi áp dụng trong thực tiễn. Cần có sự điều chỉnh để tăng tính chuyên nghiệp.

3.2. Thiếu đồng bộ chưa rõ ràng về giá trị pháp lý.

Pháp luật hiện hành thiếu tính đồng bộ. Các quy định về hòa giải nằm rải rác. Chúng nằm trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thống nhất. Đặc biệt, giá trị pháp lý của thỏa thuận hòa giải còn hạn chế. Thiếu cơ chế công nhận và thi hành hiệu quả. Đây là điểm yếu so với pháp luật các nước phát triển. Doanh nghiệp e ngại tính cưỡng chế yếu. Họ ít lựa chọn hòa giải. Pháp luật cần làm rõ mối liên hệ. Mối liên hệ giữa hòa giải với trọng tài, tòa án. Việc này giúp tăng cường sự tin cậy. Nó khuyến khích sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Sự rõ ràng về pháp lý là yếu tố then chốt.

3.3. Thách thức từ hội nhập kinh tế quốc tế.

Hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra nhiều thách thức mới. Pháp luật Việt Nam cần đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải là một ví dụ điển hình. Việt Nam chưa gia nhập Công ước Singapore. Công ước này về thi hành thỏa thuận hòa giải quốc tế. Việc này hạn chế khả năng thi hành thỏa thuận xuyên biên giới. Sự khác biệt về văn hóa pháp lý cũng là rào cản. Nó gây khó khăn trong hợp tác quốc tế về hòa giải. Pháp luật cần có quy định rõ ràng hơn. Quy định cho tranh chấp thương mại quốc tế cần được bổ sung. Đặc biệt về lựa chọn luật áp dụng và cơ quan hòa giải. Điều này đảm bảo tính tương thích.

IV.Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN Giải pháp trọng tâm

Phần này đề xuất các giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào việc sửa đổi quy định về hòa giải viên thương mại. Nó cũng nhấn mạnh nâng cao hiệu quả quy trình và giá trị pháp lý của thỏa thuận hòa giải. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và phổ biến hòa giải được coi là cần thiết. Các khuyến nghị này hướng tới việc xây dựng một hệ thống hòa giải mạnh mẽ. Hệ thống này có thể phục vụ tốt hơn nhu cầu giải quyết tranh chấp. Nó góp phần thúc đẩy môi trường kinh doanh lành mạnh. Đồng thời, nó tăng cường uy tín pháp luật Việt Nam trên trường quốc tế.

4.1. Sửa đổi bổ sung quy định về hòa giải viên.

Cần sửa đổi quy định về hòa giải viên thương mại. Nâng cao tiêu chuẩn nghiệp vụ, đạo đức là ưu tiên hàng đầu. Xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu. Cần có hệ thống cấp chứng chỉ quốc gia rõ ràng. Hệ thống này có thể tương tự NMAS của Úc. Quy định rõ hơn về quyền, nghĩa vụ của hòa giải viên. Áp dụng quy tắc đạo đức nghiêm ngặt. Tăng cường cơ chế giám sát hoạt động hiệu quả. Điều này đảm bảo chất lượng dịch vụ hòa giải. Nó tạo niềm tin vững chắc cho các bên tranh chấp. Việc này thúc đẩy sự phát triển bền vững của nghề hòa giải. Một đội ngũ hòa giải viên chuyên nghiệp là tài sản quý giá.

4.2. Nâng cao hiệu quả quy trình giá trị pháp lý.

Cần hoàn thiện quy trình hòa giải. Tạo sự linh hoạt, phù hợp nhiều loại hình tranh chấp. Xây dựng hướng dẫn cụ thể cho từng giai đoạn hòa giải. Quan trọng nhất là nâng cao giá trị pháp lý của thỏa thuận. Cần có cơ chế công nhận, thi hành hiệu quả hơn. Xem xét việc cho phép tòa án công nhận. Công nhận thỏa thuận hòa giải như một bản án, quyết định có hiệu lực. Điều này tăng tính cưỡng chế pháp lý. Nó khuyến khích các bên lựa chọn hòa giải. Phát triển các điều khoản mẫu về hòa giải. Tích hợp hòa giải vào các hợp đồng thương mại ngay từ đầu. Điều này làm cho hòa giải trở thành một lựa chọn hấp dẫn.

4.3. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ phổ biến hòa giải.

Ứng dụng công nghệ vào hòa giải là cần thiết. Phát triển nền tảng hòa giải trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR). Nó giúp tiết kiệm thời gian, chi phí đáng kể. Đặc biệt trong các tranh chấp quốc tế, xuyên biên giới. Đẩy mạnh công tác truyền thông, phổ biến rộng rãi. Nâng cao nhận thức về lợi ích của hòa giải. Tổ chức hội thảo, khóa học cho cộng đồng doanh nghiệp. Khuyến khích sử dụng các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án (ADR). Việc này cần sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước và các tổ chức xã hội. Mục tiêu là xây dựng văn hóa hòa giải tích cực. Công nghệ sẽ là đòn bẩy mạnh mẽ.

V.Vai trò hội nhập quốc tế với pháp luật hòa giải thương mại

Phần này khám phá vai trò của hội nhập quốc tế đối với việc hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Đặc biệt là từ Luật mẫu UNCITRAL về hòa giải. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và đào tạo hòa giải viên cũng được đề cập. Những yếu tố này rất quan trọng để pháp luật Việt Nam tương thích với chuẩn mực toàn cầu. Nó giúp nâng cao năng lực giải quyết các tranh chấp thương mại quốc tế. Việc này khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, đáng tin cậy.

5.1. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế tiêu chuẩn UNCITRAL.

Việt Nam cần chủ động học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nghiên cứu pháp luật hòa giải của các nước phát triển là cần thiết. Đức, Singapore, Úc có nhiều bài học giá trị. Đặc biệt, cần tham chiếu Luật mẫu UNCITRAL. Luật mẫu này về hòa giải thương mại quốc tế. Nó cung cấp khung pháp lý thống nhất. Việc này giúp hài hòa hóa pháp luật trong nước. Nó tạo thuận lợi lớn cho thương mại quốc tế. Đảm bảo pháp luật Việt Nam tương thích. Tương thích với các cam kết quốc tế hiện hành. Cụ thể là các hiệp định FTA. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế nâng cao tính chuyên nghiệp.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế đào tạo hòa giải viên.

Tăng cường hợp tác quốc tế là chiến lược quan trọng. Hợp tác với các tổ chức quốc tế như UNCITRAL. Trao đổi kinh nghiệm với các trung tâm hòa giải uy tín trên thế giới. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo hòa giải viên. Đào tạo theo chuẩn mực quốc tế. Mời chuyên gia nước ngoài giảng dạy các khóa học chuyên sâu. Gửi hòa giải viên Việt Nam đi học tập, thực hành ở nước ngoài. Điều này nâng cao năng lực chuyên môn. Nó xây dựng đội ngũ hòa giải viên chất lượng cao. Đội ngũ này có khả năng giải quyết tranh chấp phức tạp. Đặc biệt là các tranh chấp thương mại quốc tế. Việc này là cần thiết cho hội nhập.

VI.Triển vọng phát triển hòa giải thương mại Việt Nam

Phần này đánh giá triển vọng phát triển của hòa giải thương mại tại Việt Nam. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tăng cường nhận thức và ứng dụng hòa giải. Định hướng phát triển bền vững cho hệ thống hòa giải được đề ra. Triển vọng này hứa hẹn một tương lai tích cực cho các cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài tòa án. Nó góp phần xây dựng một môi trường kinh doanh công bằng và hiệu quả. Việc này củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam vững bước trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đây là mục tiêu dài hạn, cần sự nỗ lực đồng bộ.

6.1. Tăng cường nhận thức và ứng dụng hòa giải.

Triển vọng phát triển hòa giải thương mại Việt Nam khả quan. Cần tiếp tục tăng cường nhận thức. Nhận thức về lợi ích to lớn của hòa giải. Doanh nghiệp, luật sư cần chủ động. Họ cần lựa chọn hòa giải làm phương thức ưu tiên. Phổ biến rộng rãi các trường hợp thành công từ hòa giải. Điều này xây dựng niềm tin mạnh mẽ. Ứng dụng hòa giải vào các lĩnh vực mới. Mở rộng phạm vi áp dụng của hòa giải. Đây là bước đi quan trọng. Nó thúc đẩy các cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế (ADR) phát triển. Sự thay đổi trong tư duy là then chốt.

6.2. Định hướng phát triển bền vững hệ thống hòa giải.

Phát triển bền vững hệ thống hòa giải là mục tiêu cuối cùng. Xây dựng một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Pháp luật này phải đồng bộ, hiệu quả. Thiết lập các tổ chức hòa giải chuyên nghiệp. Hỗ trợ sự phát triển của hòa giải viên thương mại. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng trong mọi hoạt động. Tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động hòa giải. Đây là yếu tố then chốt. Nó giúp Việt Nam hội nhập thành công. Nó nâng cao vị thế trong thương mại quốc tế. Hệ thống này củng cố pháp luật dân sự Việt Nam. Sự bền vững đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật về hòa giải thương mại ở việt nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (241 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ HƯƠNG GIANG ĐÈ TÀI LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÊ HƯƠNG GIANG ĐÈ TÀI LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Chuyén nganh dao tao: Luat Kinh té Mã số: 938 01 07 Người hướng dẫn khoa học: 1. Dương Đăng Huệ 2. Đoàn Trung Kiên Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học độc lập của riêng tôi. Các kết quả nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, được trích dẫn đúng theo quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực của Luận án này. Tác giả luận án Lê Hương Giang LỜI CÁM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự kinh trọng và lòng biết ơn sâu sắc đối với PGS. Dương Đăng Huệ- người hướng dan khoa hoc 1 và TS.

Đoàn Trung Kiên- người hướng dan khoa học 2, đã tận tình hướng dan tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình, các thây, cô, anh, chị, bạn bè, dong nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và đóng góp những ý kiến quỷ báu dé tác giả có thé hoàn thành được dé tài nghiên cứu của mình. Tác giả luận án Lê Hương Giang DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN AN ASEAN Association of Southeast Asia Nations Hiệp Hội các quốc gia Đông Nam A CHLB Đức Cộng hoà liên bang Đức CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership Hiệp định Đối tác toàn diện và tién bộ xuyên Thái Bình Dương EVFTA EU-Vietnam Free Trade Agreement Hiép dinh thuong mai tu do Viét Nam- EU EU European Union Lién minh Chau Au FTA Free Trade Agreement Hiệp định thương mai tự do Luật mau UNCITRAL vê | Luật mẫu về hoà giải thương mại quốc tế của hoà giải thương mại quôc Uy ban pháp luật thương mại quôc tê cua tê Liên Hợp quôc (2002, sửa đôi bô sung năm 2018) Nghị định 22/2017/ND- Nghị định số 22/2017/NĐ-CP của Chính phủ CP ban hành ngày 24 tháng 02 năm 2017 vê hoà giải thương mại NMAS Australian National mediator accreditation System Hệ thông cap phép hoa giải viên quôc gia Uc Thông tư 02/2018/TT- Thông tư số 02/2018/TT-BTP của Bộ Tư BTP pháp ban hành ngày 26 tháng 02 năm 2018 ban hành và hướng dẫn sử dụng một số biểu mẫu về tô chức và hoạt động hoà giải thương mại UNCITRAL United Nations Commission on International Trade Law Uy ban pháp luật thương mai quốc tế của Liên Hợp quốc VIAC Vietnam International Arbitration Center Trung tam trong tài quôc tê Việt Nam WTO World Trade Organization Tô chức Thương mại Thê giới DANH MỤC CÁC BIEU MẪU TRONG LUẬN ÁN STT TÊN BIEU MAU Trang 1. | So đô 1: Mối tương quan giữa hoa giải va các phương thức giải | 46 quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại khác 2.

| Sơ đồ 2: Môi quan hệ giữa các chủ thé trong quan hệ hoà giải | 48 thương mại 3 Biéu 1: Thống kê số lượng án kinh tế cấp so thâm từ năm 2006 | 188 _ | đên năm 2013 4 Biêu 2: Thong kê số lượng án kinh tế phúc thâm từ năm 2006 189 _ | đên năm 2013 5 Biéu 3: Thong kê số lượng án kinh tê giám đốc thâm từ năm 190 _ | 2006 đên năm 2013 Biểu 4: Thông kê tình hình giải quyết tranh chấp tại Trungtâm | 191 6. | Trọng tài quốc tế Việt Nam (VIAC), số vụ tranh chấp giai đoạn 1993-2017 Biểu 5: Thông kê tình hình giải quyết tranh chap năm 2015 tại 192 7. | VIAC; tỷ lệ giải quyết tranh chap trong nước và nước ngoài giai đoạn 1993-2015 MỤC LỤC LOT CAM ƠỲN.s<--S5<<2S9 2 4E 00733407934 07984 07914 97241 92A41 99A1 prAeporssee 2 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN ÁN .---«- 3 DANH MỤC CÁC BIEU MẪU TRONG LUẬN ÁN .- <5 scse<scs2 4 PHAN MỞ DAU .---5-5£SsE4EEA4E2E3E7239 7734078124391 94 p91eprrske 7 PHAN TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI. Các nghiên cứu trong nước va ngoài nước về các vấn đề liên quan đến E ài.

họ TT TH T0 T0 000 00000008 0g 12 1. Các nghiên cứu lý luận về hoà giải thương mại. Các nghiên cứu vệ lý luận pháp luật hoà giải thương mại. Các nghiên cứu vệ thực trạng pháp luật vê hoà giải thương mại.

Các nghiên cứu về các giải pháp hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại Ø Việt NGI su«ssassnsssernnnnmrersro co 29 2. Những van dé luận án cân tiêp tục giải quyÊt. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyêt nghiên cứu, dự kiên kêt quả nghiên CUP s cssccxsnassnsencansssnsaveenssanswanans cunsswanansns enneansexncassnnscesnansunseoansscvensan cunesuasenenn enensesensceneuneen 35 KET LUẬN PHAN TONG QUAN .cccssssssscessscessssescsssssesscsesssscssssssessssssssecseenees 37 CHUONG 1: NHUNG VAN DE LY LUAN VE HOA GIAI THUONG MAI VA PHAP LUAT VE HOA GIẢI THUONG MẠI. Những van đề lý luận về hoà giải thương mại.

Khái niệm và đặc điêm pháp lý của hoà giải thương mại. Phân loại hoà giải thương mại. Vai trò của hoà giải thương mại trong bôi cảnh hội nhập kinh tê quôc tê ở Việt Nam hiện nay. Những van dé lý luận về pháp luật hoà giải thương mại.

Khái niệm pháp luật về hoà giải thương 00. Quá trình hình thành pháp luật vê hoà giải thương mại ở Việt Nam. Những yếu tố chi phối. pháp luật về hoà giải thương mại trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ở Việt Nam.

Nguồn luật và nội dung của pháp luật về hoa giải thương mại. 75 KET LUẬN CHƯNG .-- 5 << 5< SsSsESsEssEsEseEsexersersersersrrsrssrssre 81 CHUONG 2: THUC TRANG PHAP LUAT VE HOA GIAI THƯƠNG MALI Ở VIET NAML. Quy dinh phap luat về hoà giải viên thương mạii. Quy định vê điều kiện hành nghề hoà giải viên thương mai.

Quy định về quyền và nghĩa vụ của hoà giải viên thương mạii. Quy định pháp luật về tô chức hoa giải thương mại. Quy định về hình thức tổ chức hoà giải thương mại. Quy định về quyền và nghĩa vụ của tô chức hoà giải thương mại.

Quy định về thành lap, chấm dứt hoạt động tô chức hoà giải 0101019580)121 000727115777. Hoạt động của tổ chức hoà giải thương mại nước ngoài tại Việt TN TT, .2 sua n2 tte sth iti lt ni a ec i ull eens 106 2. Quy định pháp luật về giải quyết tranh chap bằng hoa giải THUONG MAIL. Nguyên tắc giải quyết tranh chấp băng hoà giải thương M1.

Quy định pháp luật về thẩm quyên giải quyết tranh chap bang hoà SEC) Te 116 2. Quy định pháp luật về trình tự thủ tục hoà giải thương mại. Quy định về chế độ bảo mật trong hoà giải thương mại. Quy định về thực hiện kết quả hoà giải.

Quy định pháp luật về vai trò của Nhà nước đối với hoạt động huã giải PHO THÍ seeeeeexeessewoondarrpngtaroontrrrononaepgrrgpidl1ncl1S000101080019890001988000/55 134 2. Về nội dung quản lý Nhà nước đối với hoạt động hoà giải thương 0. Về sự hỗ trợ của Nhà nước đôi với hoạt động hoà giải thương mại. 136 FRET LÀN (CHOIRS 2 seeennseeenrrnrinttnttribirnitgHBLOEEEOEEHGIEXNGIRIEHSEAGHIG001050000602300030500800008 138 CHUONG 3: YEU CAU VA GIAI PHAP HOAN THIEN PHAP LUAT VE HOA GIẢI THUONG MẠI Ở VIET NAM.

Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt NGI sneesseknrrorisaeniekankitsssir6kEGE000000810000/5T050101/60101/860LA10N005000100K700000000010000/8000070085 139 3. Đảm bảo thực hiện đúng chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước về chiên lược cải cách tư pháp và hoàn thiện thê chê kinh tê thị {TƯỜN. Q1 ng re ửưmrrvHgtevtrrrrireteeererrmvretsittrrrrereetvve 139 3. Đảm bảo phù hợp với đòi hỏi từ thực tiên và xu thê hội nhập kinh Se) ee SORENS SDR SORTER 271238104570 UTERO PS 141 3.

Dam bảo tôn trọng các nguyên tac co ban trong hoạt động hoa giải 000420) 000 ỢẦ.NgAyỰgỰ,— OER He 144 3. Những giải pháp nhắm hoàn thiện pháp luật về hoà giải thương mại ở Việt NAM .-- «sen 0010100000000000000000000000 000 145 Sun, Ning. gáơ giải pháp TOME Te su sessmarreensdsannmerranatamsgnnsosra a aan oa 145 3. Nhóm các giải pháp cụ thé vê hoàn thiện nội dung pháp luật vê hoa lì 8i00i150 2000272727277.

153 KET LUẬN CHƯNG 3. 172 DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO .---< 5° s5 ses2=sess=sesse 174 198099127757. 188 PHAN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, Việt Nam đang trên đà phát triển kinh tế và hội nhập sâu rộng.

Với việc là thành viên của WTO, ký kết các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức cam kết toàn diện, Việt Nam đang cùng chung sân chơi với các nước phát triển trên toàn cầu. Vì vậy, Nhà nước ta đang nỗ lực tạo lập một nên kinh tế năng động và hiện đại, rà soát và bổ sung hệ thống pháp luật dé đảm bao tương thích với sự phát triển và hội nhập ấy. Mà một trong số đó là việc quan tâm phát triển các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh thương mại hiện đại như Trọng tài hay hoà giải thương mại. Chủ trương thúc đây việc sử dụng các phương thức giải quyết tranh chấp ngoài Toà án nhằm giảm tải cho hệ thống Toà án, cũng như nhằm đa dạng hoá các phương thức giải quyết tranh chấp kinh doanh, đã được thê hiện rõ ở Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị ngày 2/6/2005 về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020: “Khuyén khích việc giải quyết một số tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, trọng tài; Tòa án hỗ trợ bằng quyết định công nhận việc giải quyết đó ”.

Luật trọng tài thương mại (2010) là đạo luật quan trọng khẳng định vi trí của hoạt động trọng tài thương mại cũng như là nền tảng pháp lý vững chắc giúp phương thức này phát triển. Đối với phương thức hoà giải thương mại, mặc dù từ năm 1997, Việt Nam đã có quy định về việc ưu tiên sử dụng hoà giải dé giải quyết tranh chấp thương mại, cụ thể Điều 239 Luật thương mại (1997) đã quy định: “. Các bên tranh chấp có thể thoả thuận chọn một cơ quan, tô chức hoặc ca nhân làm trung gian hoà giải. Trong trường hop thương lượng hoặc hoà giải không đạt kết quả thì tranh chấp thương mại được giải quyết tại Trọng tài hoặc Toà án”.

Cho đến Luật thương mại (2005), Điều 317 vẫn ghi nhận: “Hoà giải giữa các bên do một cơ quan, tô chức hoặc cá nhân được các bên thỏa thuận chọn làm trung gian hoà giải”. Nhưng thực tiễn giải quyết tranh chấp thương mại cho thấy, các quy định này vẫn mang tính hình thức, chưa đáp ứng được mong đợi của các nhà đầu tư, vì thế việc ban hành văn bản pháp lý cụ thể hoá nội dung pháp lý về hoà giải thương mại là cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích, đề xuất hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại tại Việt Nam, phục vụ hội nhập kinh tế quốc tế.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật hòa giải thương mại VN bối cảnh hội nhập" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter