Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản tại ngân hàng thương mại Việt Nam - Luận án TS. Trương Thị Tuyết Minh

Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam: quy định pháp lý, thủ tục thế chấp, cầm cố tài sản đảm bảo vay vốn ngân hàng.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Pháp luật giao dịch bảo đảm động sản tại ngân hàng
Số trang:
221 trang
Trường:
Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Pháp luật giao dịch bảo đảm động sản tại ngân hàng

Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản đóng vai trò thiết yếu. Chúng bảo vệ quyền lợi các ngân hàng thương mại Việt Nam. Ngân hàng sử dụng tài sản bảo đảm để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Động sản là tài sản dễ luân chuyển, đa dạng. Bản chất giao dịch này mang tính pháp lý và kinh tế. Pháp luật quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ các bên. Mục đích chính là bảo đảm khả năng thu hồi nợ vay. Việc hiểu rõ pháp luật giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả, an toàn hơn.

1.1. Khái niệm bản chất giao dịch bảo đảm động sản

Giao dịch bảo đảm bằng động sản là công cụ pháp lý quan trọng. Chúng giúp bảo vệ quyền lợi các ngân hàng thương mại. Ngân hàng nhận tài sản bảo đảm để giảm thiểu rủi ro tín dụng. Động sản là tài sản dễ luân chuyển, đa dạng. Bản chất giao dịch này mang tính pháp lý và kinh tế. Pháp luật quy định rõ ràng về quyền, nghĩa vụ các bên. Mục đích chính là bảo đảm khả năng thu hồi nợ vay.

1.2. Đặc trưng giao dịch bảo đảm trong hoạt động ngân hàng

Giao dịch bảo đảm trong ngân hàng có nhiều đặc trưng. Nó gắn liền trực tiếp với hợp đồng tín dụng. Ngân hàng là chủ thể nhận bảo đảm. Rủi ro tín dụng là yếu tố trọng tâm. Việc định giá, quản lý động sản bảo đảm phức tạp. Các giao dịch này thường có giá trị lớn. Pháp luật cần linh hoạt, hiệu quả điều chỉnh.

1.3. Nguyên tắc điều chỉnh giao dịch bảo đảm động sản

Pháp luật giao dịch bảo đảm động sản tuân thủ nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc an toàn, hạn chế rủi ro tín dụng được ưu tiên. Điều này bảo vệ hệ thống ngân hàng. Nguyên tắc dung hòa lợi ích các bên cũng rất cần thiết. Lợi ích bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm phải cân bằng. Quyền lợi bên thứ ba đối với động sản bảo đảm được bảo vệ. Việc đăng ký giao dịch bảo đảm là một biện pháp quan trọng.

II.Đặc điểm động sản bảo đảm và tác động pháp lý

Động sản sử dụng làm tài sản bảo đảm rất đa dạng. Mỗi loại tài sản có đặc tính riêng biệt. Sự dịch chuyển, biến động giá trị gây ra nhiều thách thức. Pháp luật cần có quy định đặc thù để quản lý. Điều này đảm bảo hiệu lực và tính bền vững của biện pháp bảo đảm. Các ngân hàng cần hiểu rõ những tác động này. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả. Việc điều chỉnh pháp luật thích hợp là cần thiết cho sự phát triển tín dụng.

2.1. Phân loại đặc tính của động sản bảo đảm

Động sản bảo đảm rất phong phú về chủng loại. Chúng bao gồm máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, hàng hóa, cổ phiếu, quyền tài sản. Mỗi loại động sản có đặc tính riêng. Khả năng dịch chuyển, giá trị biến động, tính dễ hư hỏng là những đặc điểm chính. Động sản cũng có thể là tài sản hình thành trong tương lai. Sự đa dạng này tạo ra thách thức trong quản lý.

2.2. Ảnh hưởng của đặc tính động sản đến hiệu lực giao dịch

Đặc tính của động sản ảnh hưởng lớn đến việc xác lập hiệu lực. Việc di chuyển tài sản có thể làm mất dấu vết. Tính biến động giá trị ảnh hưởng đến định giá tài sản. Rủi ro mất mát, hư hỏng cao hơn bất động sản. Pháp luật phải có quy định đặc thù. Điều này đảm bảo tính bền vững của biện pháp bảo đảm. Việc duy trì hiệu lực giao dịch đòi hỏi sự giám sát liên tục.

2.3. Điều chỉnh pháp luật về động sản trong cho vay ngân hàng

Nhu cầu điều chỉnh pháp luật giao dịch bảo đảm động sản rất cấp thiết. Đặc trưng của động sản đòi hỏi quy định pháp lý riêng. Các quy định cần tập trung vào đăng ký, công khai thông tin. Điều này giúp ngăn ngừa các giao dịch gian lận. Pháp luật phải đảm bảo khả năng thực thi nhanh chóng. Cơ chế xử lý tài sản cần linh hoạt, hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển của tín dụng ngân hàng.

III.Thực trạng pháp luật giao dịch bảo đảm động sản Việt Nam

Pháp luật Việt Nam có những quy định về giao dịch bảo đảm bằng động sản. Chúng đặt ra các điều kiện để xác lập hiệu lực giao dịch. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc. Hiệu lực đối kháng với bên thứ ba là một yếu tố phức tạp. Mối quan hệ giữa hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm cũng cần làm rõ. Việc giải quyết những vấn đề này sẽ tăng cường an toàn pháp lý. Ngân hàng có thể tự tin hơn trong hoạt động cho vay. Điều này cũng góp phần giảm rủi ro tín dụng.

3.1. Điều kiện xác lập hiệu lực giao dịch bảo đảm

Pháp luật Việt Nam quy định các điều kiện chặt chẽ. Giao dịch bảo đảm bằng động sản phải đáp ứng đủ tiêu chí. Động sản phải thuộc quyền sở hữu của bên bảo đảm. Nghĩa vụ được bảo đảm phải hợp pháp. Hồ sơ giao dịch cần đầy đủ. Việc đăng ký giao dịch bảo đảm có vai trò quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những vướng mắc trong thực tiễn. Quy định cần rõ ràng hơn về một số loại động sản đặc thù.

3.2. Hiệu lực đối kháng bên thứ ba của giao dịch động sản

Hiệu lực đối kháng với bên thứ ba là yếu tố then chốt. Việc đăng ký giao dịch bảo đảm giúp công khai thông tin. Điều này thông báo cho các bên thứ ba về quyền của ngân hàng. Khi không đăng ký, ngân hàng có thể mất quyền ưu tiên. Quy định về hiệu lực đối kháng còn phức tạp. Các trường hợp ngoại lệ cần được làm rõ. Đảm bảo tính minh bạch, công bằng cho các chủ thể.

3.3. Mối quan hệ giữa hợp đồng tín dụng và bảo đảm động sản

Hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm có mối quan hệ ràng buộc. Hiệu lực của giao dịch bảo đảm phụ thuộc vào hợp đồng tín dụng. Khi hợp đồng tín dụng vô hiệu, giao dịch bảo đảm cũng có thể vô hiệu. Pháp luật cần làm rõ hơn các tình huống này. Điều này giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro pháp lý. Sự minh bạch trong mối quan hệ này tăng cường an toàn pháp lý.

IV.Quyền ưu tiên xử lý tài sản bảo đảm trong giao dịch ngân hàng

Quyền ưu tiên trong việc xử lý động sản bảo đảm là một vấn đề phức tạp. Nhiều chủ thể có thể có quyền đối với cùng một tài sản. Pháp luật cần quy định rõ ràng về thứ tự ưu tiên thanh toán. Quy trình xử lý động sản bảo đảm cũng cần minh bạch. Các ngân hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các căn cứ và phương thức xử lý. Điều này giúp giảm thiểu tranh chấp. Đồng thời, nó tối ưu hóa giá trị thu hồi nợ. Sự rõ ràng về quyền ưu tiên và quy trình xử lý là cần thiết.

4.1. Quy định quyền ưu tiên đối với động sản bảo đảm

Quyền ưu tiên là vấn đề phức tạp trong pháp luật. Nhiều chủ thể có thể có quyền đối với cùng một động sản. Pháp luật quy định thứ tự ưu tiên thanh toán. Ngân hàng nhận bảo đảm thường có quyền ưu tiên cao. Tuy nhiên, các quyền ưu tiên khác cũng tồn tại. Ví dụ, quyền ưu tiên của người giữ tài sản hoặc cơ quan thi hành án. Việc xác định rõ ràng quyền ưu tiên là cần thiết. Điều này giảm thiểu tranh chấp.

4.2. Căn cứ và quy trình xử lý động sản bảo đảm

Việc xử lý động sản bảo đảm là biện pháp cuối cùng. Ngân hàng thực hiện khi bên vay vi phạm nghĩa vụ. Căn cứ xử lý phải tuân thủ pháp luật. Quy trình thu giữ động sản cần rõ ràng, minh bạch. Nghĩa vụ thông báo cho bên bảo đảm là bắt buộc. Pháp luật cần quy định chi tiết hơn về các bước thực hiện. Điều này bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên.

4.3. Phương thức xử lý động sản bảo đảm hiện nay

Có nhiều phương thức xử lý động sản bảo đảm. Bán đấu giá là phương thức phổ biến. Ngân hàng cũng có thể tự bán tài sản theo thỏa thuận. Các bên có thể thống nhất về việc nhận chính động sản để trừ nợ. Pháp luật cần tạo cơ chế linh hoạt. Điều này tối ưu hóa giá trị thu hồi. Các phương thức phải đảm bảo tính công khai, công bằng.

V.Hoàn thiện pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng

Hoàn thiện pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản là mục tiêu quan trọng. Điều này cần định hướng theo thông lệ quốc tế và thực tiễn Việt Nam. Các kiến nghị tập trung vào nâng cao hiệu quả. Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia là một giải pháp cốt lõi. Mục tiêu cuối cùng là bảo đảm an toàn cho hoạt động ngân hàng. Giảm thiểu rủi ro tín dụng, ổn định hệ thống tài chính. Pháp luật hiện đại hỗ trợ phát triển kinh tế bền vững.

5.1. Định hướng phát triển pháp luật giao dịch bảo đảm

Việc hoàn thiện pháp luật giao dịch bảo đảm là cần thiết. Định hướng cần phù hợp với thông lệ quốc tế. Phát triển một khuôn khổ pháp lý hiện đại. Tăng cường tính hiệu quả, an toàn cho hệ thống tín dụng. Pháp luật cần dự báo các loại hình động sản mới. Điều này hỗ trợ các giao dịch tài chính đổi mới. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh ổn định.

5.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả giao dịch bảo đảm

Nhiều giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu đăng ký giao dịch bảo đảm quốc gia. Nâng cao năng lực cán bộ ngân hàng về pháp luật. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến quy định pháp luật. Hoàn thiện quy định về xử lý tài sản bảo đảm. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính là cần thiết. Điều này thúc đẩy dòng vốn tín dụng.

5.3. Bảo đảm an toàn hạn chế rủi ro tín dụng ngân hàng

Mục tiêu cốt lõi của hoàn thiện pháp luật là giảm rủi ro. Pháp luật cần bảo đảm an toàn cho hoạt động ngân hàng. Giảm thiểu các tranh chấp pháp lý phát sinh. Tăng cường khả năng thu hồi nợ xấu. Điều này ổn định hệ thống tài chính. Việc hạn chế rủi ro tín dụng góp phần vào sự phát triển kinh tế.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
0.1. Tính cấp thiết của đề tài
0.2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài
0.2.1. Mục đích nghiên cứu
0.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
0.3.1. Đối tượng nghiên cứu
0.3.2. Phạm vi nghiên cứu
0.4. Các điểm mới của luận án
0.5. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.1. Tình hình nghiên cứu về đề tài trong và ngoài nước
1.1.1.1. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam
1.1.1.2. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.2. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu
1.1.2.1. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được
1.1.2.2. Những vấn đề cần nghiên cứu tiếp của luận án
1.2. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, lý thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
1.2.1. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
1.2.2. Dự kiến kết quả nghiên cứu
1.2.3. Lý thuyết nghiên cứu
1.2.4. Phương pháp nghiên cứu
KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
2.1. Khái niệm của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
2.1.1. Khái niệm giao dịch bảo đảm bằng động sản trong khoa học pháp lý nước ngoài
2.1.2. Khái niệm giao dịch bảo đảm bằng động sản trong khoa học pháp lý Việt Nam
2.2. Bản chất và đặc trưng của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
2.2.1. Bản chất kinh tế của giao dịch bảo đảm bằng động sản
2.2.2. Bản chất pháp lý của giao dịch bảo đảm bằng động sản
2.2.3. Đặc trưng của giao dịch bảo đảm bằng động sản trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
2.3. Sự tác động của đặc tính động sản đối với pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
2.3.1. Đặc tính của động sản
2.3.2. Phân loại động sản
2.3.3. Ảnh hưởng của đặc tính của động sản đối với việc xác lập và duy trì hiệu lực của giao dịch bảo đảm
2.3.4. Đặc trưng của động sản và những tác động đến nhu cầu điều chỉnh pháp luật giao dịch bằng động sản trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại
2.4. Lý luận pháp luật điều chỉnh giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
2.4.1. Khái niệm và các nội dung cơ bản của pháp luật điều chỉnh giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
2.4.2. Các nguyên tắc điều chỉnh giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
2.4.2.1. Nguyên tắc bảo đảm an toàn, hạn chế rủi ro tín dụng ngân hàng
2.4.2.2. Nguyên tắc dung hòa lợi ích giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm
2.4.2.3. Nguyên tắc bảo đảm quyền lợi của các bên thứ ba đối với động sản bảo đảm
2.4.3. Mối quan hệ về hiệu lực giữa hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm bằng động sản
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM
3.1. Về điều kiện xác lập hiệu lực của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
3.1.1. Về động sản trong giao dịch bảo đảm
3.1.2. Quy định pháp luật về nghĩa vụ được bảo đảm trong giao dịch bảo đảm bằng động sản
3.1.3. Về mối quan hệ hiệu lực giữa hợp đồng tín dụng và giao dịch bảo đảm bằng động sản
3.2. Về hiệu lực đối kháng đối với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
3.2.1. Về các biện pháp làm phát sinh hiệu lực đối kháng với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản
3.2.2. Về hệ quả pháp lý của hiệu lực đối kháng với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản
3.3. Về quyền ưu tiên đối với động sản bảo đảm
3.3.1. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên tài trợ tín dụng cho động sản mua
3.3.2. Quyền ưu tiên giữa các bên cùng nhận cầm cố, thế chấp bằng một động sản
3.3.3. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên mua động sản bảo đảm
3.3.4. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm bằng động sản và chủ nợ không có bảo đảm trong luật phá sản
3.3.5. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm và bên đầu tư vào động sản
3.3.6. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm và bên cầm giữ động sản bảo đảm
3.3.7. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm và bên thuê động sản bảo đảm
3.3.8. Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên được thi hành án và cơ quan thi hành án
3.3.9. Quyền ưu tiên trong một số trường hợp đặc biệt
3.4. Về xử lý động sản bảo đảm
3.4.1. Căn cứ xử lý động sản bảo đảm
3.4.2. Quy trình xử lý động sản bảo đảm
3.4.2.1. Thu giữ động sản bảo đảm
3.4.2.2. Nghĩa vụ thông báo về việc xử lý động sản của bên nhận bảo đảm
3.4.3. Quy định pháp luật về các phương thức xử lý động sản bảo đảm
KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM
4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
4.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại
4.2.1. Sửa đổi quy định về điều kiện của động sản bảo đảm
4.2.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về mối quan hệ giữa giao dịch bảo đảm bằng động sản và hợp đồng tín dụng
4.2.3. Hoàn thiện quy định về các phương thức xác lập hiệu lực đối kháng với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản
4.2.4. Xây dựng trật tự hệ thống quyền ưu tiên
4.2.5. Quy định về tài sản phái sinh từ động sản bảo đảm
4.2.6. Hoàn thiện các quy định về quyền thu giữ và xử lý động sản bảo đảm
4.2.7. Xây dựng Luật về giao dịch bảo đảm
4.3. Giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả của giao dịch bảo đảm bằng động sản trong hoạt động ngân hàng
4.3.1. Giải pháp về mô tả động sản bảo đảm và nghĩa vụ được bảo đảm
4.3.2. Giải pháp thông báo xử lý động sản bảo đảm kịp thời, bảo vệ quyền tham xử lý động sản của bên bảo đảm và tính minh bạch trong hoạt động xử lý động sản bảo đảm tại các ngân hàng thương mại
4.3.3. Giải pháp ngăn chặn kịp thời các hành vi tẩu tán động sản bảo đảm
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
TÓM LƯỢC MỘT SỐ VỤ TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG BẢO ĐẢM TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI
BẢNG KẾT QUẢ KHẢO SÁT Ý KIẾN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH --o0o-- TRƯƠNG THỊ TUYẾT MINH PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC TP. HỒ CHÍ MINH, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT TP. HỒ CHÍ MINH --o0o-- TRƯƠNG THỊ TUYẾT MINH PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành: Luật kinh tế Mã số: 9380107 Người hướng dẫn khoa học: TS.

PHAN THỊ THÀNH DƯƠNG PGS. NGUYỄN VĂN VÂN TP. HỒ CHÍ MINH, 2022 i Mục lục MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài .1 Mục đích nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu. Các điểm mới của luận án. Kết cấu của luận án.

9 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu về đề tài trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam .2 Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài .2 Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu .1 Những kết quả nghiên cứu đã đạt được .2 Những vấn đề cần nghiên cứu tiếp của luận án. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu, lý thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu .1 Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu .2 Dự kiến kết quả nghiên cứu .3 Lý thuyết nghiên cứu .4 Phương pháp nghiên cứu. 44 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 48 LÝ LUẬN VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI .1 Khái niệm của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại48 2.1 Khái niệm giao dịch bảo đảm bằng động sản trong khoa học pháp lý nước ngoài .2 Khái niệm giao dịch bảo đảm bằng động sản trong khoa học pháp lý Việt Nam .2 Bản chất và đặc trưng của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .1 Bản chất kinh tế của giao dịch bảo đảm bằng động sản .2 Bản chất pháp lý của giao dịch bảo đảm bằng động sản .3 Đặc trưng của giao dịch bảo đảm bằng động sản trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại .3 Sự tác động của đặc tính động sản đối với pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .1 Đặc tính của động sản .2 Phân loại động sản .3 Ảnh hưởng của đặc tính của động sản đối với việc xác lập và duy trì hiệu lực của giao dịch bảo đảm .4 Đặc trưng của động sản và những tác động đến nhu cầu điều chỉnh pháp luật giao dịch bằng động sản trong hoạt động cho vay của ngân hàng thương mại .4 Lý luận pháp luật điều chỉnh giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .1 Khái niệm và các nội dung cơ bản của pháp luật điều chỉnh giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .2 Các nguyên tắc điều chỉnh giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .1 Nguyên tắc bảo đảm an toàn, hạn chế rủi ro tín dụng ngân hàng .2 Nguyên tắc dung hòa lợi ích giữa bên bảo đảm và bên nhận bảo đảm .3 Nguyên tắc bảo đảm quyền lợi của các bên thứ ba đối với động sản bảo đảm .3 Mối quan hệ về hiệu lực giữa hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm bằng động sản.

82 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM .1 Về điều kiện xác lập hiệu lực của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại.1 Về động sản trong giao dịch bảo đảm .2 Quy định pháp luật về nghĩa vụ được bảo đảm trong giao dịch bảo đảm bằng động sản .3 Về mối quan hệ hiệu lực giữa hợp đồng tín dụng và giao dịch bảo đảm bằng động sản .2 Về hiệu lực đối kháng đối với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .1 Về các biện pháp làm phát sinh hiệu lực đối kháng với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản .2 Về hệ quả pháp lý của hiệu lực đối kháng với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản .3 Về quyền ưu tiên đối với động sản bảo đảm .1 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên tài trợ tín dụng cho động sản mua .2 Quyền ưu tiên giữa các bên cùng nhận cầm cố, thế chấp bằng một động sản 111 3.3 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên mua động sản bảo đảm.4 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm bằng động sản và chủ nợ không có bảo đảm trong luật phá sản .5 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm và bên đầu tư vào động sản .6 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm và bên cầm giữ động sản bảo đảm .7 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm và bên thuê động sản bảo đảm .8 Quyền ưu tiên giữa bên nhận bảo đảm với bên được thi hành án và cơ quan thi hành án .9 Quyền ưu tiên trong một số trường hợp đặc biệt .4 Về xử lý động sản bảo đảm .1 Căn cứ xử lý động sản bảo đảm .2 Quy trình xử lý động sản bảo đảm .1 Thu giữ động sản bảo đảm. Nghĩa vụ thông báo về việc xử lý động sản của bên nhận bảo đảm.3 Quy định pháp luật về các phương thức xử lý động sản bảo đảm .133 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 135 iv CHƯƠNG 4. 137 ĐỊNH HƯỚNG VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT GIAO DỊCH BẢO ĐẢM BẰNG ĐỘNG SẢN TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.

Định hướng hoàn thiện pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại .2 Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về giao dịch bảo đảm bằng động sản tại các ngân hàng thương mại.2 Sửa đổi quy định về điều kiện của động sản bảo đảm .4 Hoàn thiện quy định pháp luật về mối quan hệ giữa giao dịch bảo đảm bằng động sản và hợp đồng tín dụng .5 Hoàn thiện quy định về các phương thức xác lập hiệu lực đối kháng với bên thứ ba của giao dịch bảo đảm bằng động sản .6 Xây dựng trật tự hệ thống quyền ưu tiên .7 Quy định về tài sản phái sinh từ động sản bảo đảm .8 Hoàn thiện các quy định về quyền thu giữ và xử lý động sản bảo đảm .9 Xây dựng Luật về giao dịch bảo đảm .3 Giải pháp pháp lý nâng cao hiệu quả của giao dịch bảo đảm bằng động sản trong hoạt động ngân hàng .1 Giải pháp về mô tả động sản bảo đảm và nghĩa vụ được bảo đảm .2 Giải pháp thông báo xử lý động sản bảo đảm kịp thời, bảo vệ quyền tham xử lý động sản của bên bảo đảm và tính minh bạch trong hoạt động xử lý động sản bảo đảm tại các ngân hàng thương mại. Giải pháp ngăn chặn kịp thời các hành vi tẩu tán động sản bảo đảm .162 KẾT LUẬN CHUNG. 164 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

TÓM LƯỢC MỘT SỐ VỤ TRANH CHẤP HỢP ĐỒNG BẢO ĐẢM TRONG HOẠT ĐỘNG CHO VAY TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI. BẢNG KẾT QUẢ KHẢO SÁT Ý KIẾN. Tính cấp thiết của đề tài Nếu như tín nhiệm là một trong những thành tố trụ cột của tín dụng ngân hàng, thì bảo đảm cho khoản vay là một trong những cấu phần quan trọng của tín nhiệm. Mức độ quan trọng này không chỉ dừng lại ở tính chất là một biện pháp phòng ngừa rủi ro, mà còn cơ chế thúc đẩy tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại trong nền kinh tế.

Theo tổng kết của World Bank 2018, hơn 80% giá trị vốn của các doanh nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển là từ động sản như: máy móc, thiết bị, các khoản phải thu1. Tuy nhiên, trên thực tế (cũng theo báo cáo này), việc thiếu vắng hoặc sự chưa hoàn thiện của hệ thống pháp luật là một trong những nguyên nhân căn bản khiến các NH ở các quốc gia này còn lưỡng lự và chưa sẵn sàng nhận ĐS để BĐ cho khoản vay. Thực tiễn hoạt động cấp tín dụng tại các NHTM ở VN, trong hơn 3 thập kỷ vừa qua, cho phép đưa ra một nhận định tương tự. So với BĐS, cấp tín dụng BĐ bằng ĐS, mặc dù có sự tăng trưởng nhất định, nhưng vẫn chiếm một tỷ lệ khiêm tốn trong hoạt động của các NHTM ở VN2.

Trong khi đó, cấp tín dụng trên cơ sở BĐ bằng BĐS, không hoàn toàn bảo đảm an toàn cho hoạt động tín dụng NH ở VN. Khi trực tiếp khảo sát hệ thống NHTM ở VN, một số nhà nghiên cứu kinh tế cũng đưa ra kết luận này3. Thống kê của NHNN VN, cũng cho thấy, trong giai đoạn 2016-2020, tổng số nợ xấu của các NHTM vào khoảng 300. Khoảng 70% tài sản bảo đảm cho các khoản nợ xấu này là BĐS4.

Hoàn thiện PL về GDBĐ bằng ĐS là một trong những cơ sở để bảo vệ, thúc đẩy, dung hòa quyền và lợi ích của nhiều chủ thể trong nền kinh tế, duy trì một trật tự kinh doanh lành mạnh và hiệu quả. Thứ nhất, ở góc độ của NHTM, sự chưa hoàn thiện, của PL về GDBĐ đối với ĐS là một trong những nguyên nhân NH vẫn dè dặt cấp tín dụng nhận BĐ bằng ĐS. Nhu cầu của các chủ thể trong GD, đặc tính của ĐS và sự ảnh hưởng của những đặc tính đó trong 1 World Bank (2018), Improving access to finance for small and medium enterprises, http://documents1.org/curated/en/316871533711048308/pdf/129283-WP-PUBLIC-improving-access-to-finance- for-SMEs.pdf 2 Theo thống kê từ báo cáo kiểm toán của 19 ngân hàng trong năm 2019 thì tỷ lệ tài sản bảo đảm bằng bất động sản vẫn chiếm tỷ trọng ưu thế hơn hẳn so với tài sản bảo đảm là động sản, xem tại https://vietnambiz.vn/khoi-bds-khong-lo-the-chap- tai-19-ngan-hang-co-gia-tri-hon-63-trieu-ti-dong- htm truy cập lúc 12: 30 ngày 29/11/2019 3 Nghiên cứu của nhóm tác giả do GS TS Nguyễn Thị Cành chủ biên, tiếp cận mô hình logistic trong đo lường rủi ro tín dụng của khách hàng doanh nghiệp tại NH thương mại ở VN cũng có kết luận tương tự khi xác định rằng, ngành bất động sản- xây dựng là ngành gây rủi ro tín dụng lớn nhất đối với hệ thống NHTM VN. Xem thêm Nguyễn Thị Cành (chủ biên) (2015), sách chuyên khảo: Hiệu quả và rủi ro trong hoạt động ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Tuyết Minh (2022). Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/phap-luat-giao-dich-bao-dam-bang-dong-san-tai-ngan-hang-thuong-mai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam: quy định pháp lý, thủ tục thế chấp, cầm cố tài sản đảm bảo vay vốn ngân hàng.

Luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật giao dịch bảo đảm bằng động sản ngân hàng Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter