Pháp luật về đầu tư PPP Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học - Doan Thị Hải Yến

Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật đầu tư PPP tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy hợp tác công tư hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

234

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan Luật Đầu tư PPP Khái niệm Vai trò

Luận án tập trung nghiên cứu sâu về pháp luật đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) tại Việt Nam. Công trình này khám phá các vấn đề lý luận cốt lõi, đánh giá thực trạng pháp luật và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Đối tác công tư (PPP) là mô hình quan trọng. Nó thúc đẩy phát triển hạ tầng, dịch vụ công. Mô hình này kết hợp nguồn lực, kinh nghiệm từ khu vực tư nhân. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về Đối tác công tư (PPP). Nó làm rõ vị trí của pháp luật trong các Dự án PPP. Việc hiểu rõ Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư giúp tối ưu hóa hiệu quả dự án. Nó đảm bảo tính minh bạch, bền vững. Các Hợp đồng PPP đòi hỏi khung pháp lý chặt chẽ. Điều này nhằm bảo vệ lợi ích các bên. Luận án đặt nền móng lý thuyết. Nó phục vụ cho việc xây dựng, hoàn thiện Khung pháp lý PPP ở Việt Nam. Khung pháp lý PPP cần đồng bộ. Nó phải đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

1.1. Định nghĩa và đặc điểm của Đối tác công tư PPP

Đối tác công tư (PPP) là phương thức đầu tư tiên tiến. Nó liên kết khu vực công và tư. Mục tiêu là thực hiện các dự án cơ sở hạ tầng, dịch vụ công. Khái niệm PPP bao gồm hợp tác lâu dài. Các bên cùng chia sẻ rủi ro, lợi ích. Đặc điểm chính của Đối tác công tư (PPP) là sự phân bổ trách nhiệm. Chính phủ cung cấp Khung pháp lý PPP. Nhà đầu tư tư nhân mang vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản lý. Các Dự án PPP thường có quy mô lớn. Chúng đòi hỏi cam kết dài hạn. Một Hợp đồng PPP điển hình quy định rõ ràng quyền, nghĩa vụ. Nó xác định Cơ chế phân chia rủi ro PPP. Sự thành công của PPP phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Trong đó có năng lực tài chính, quản lý của các bên. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư là xương sống. Nó định hình mọi hoạt động của mô hình này.

1.2. Vai trò và nguyên tắc của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư

Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư đóng vai trò then chốt. Nó tạo hành lang pháp lý cho các Dự án PPP. Khung pháp lý PPP đảm bảo quyền lợi nhà đầu tư. Nó bảo vệ lợi ích công chúng. Pháp luật về Đối tác công tư (PPP) thiết lập các nguyên tắc cơ bản. Đó là minh bạch, công bằng, hiệu quả. Nó thúc đẩy Hợp tác công tư bền vững. Các nguyên tắc này định hướng cho việc xây dựng Hợp đồng PPP. Nó hướng dẫn Cơ chế phân chia rủi ro PPP. Vai trò của pháp luật còn thể hiện ở việc thu hút vốn. Nó huy động kinh nghiệm từ khu vực tư nhân. Điều này góp phần giảm gánh nặng ngân sách nhà nước. Pháp luật cần linh hoạt, thích ứng. Nó phải giải quyết các vấn đề phát sinh. Một hệ thống pháp luật PPP mạnh mẽ, rõ ràng khuyến khích đầu tư. Nó tạo niềm tin cho các bên tham gia.

1.3. Các phương thức đầu tư PPP phổ biến hiện nay

Các phương thức đầu tư PPP rất đa dạng. Mỗi phương thức có đặc điểm riêng. Chúng phù hợp với từng loại Dự án PPP. Các mô hình phổ biến bao gồm BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao). Mô hình này cho phép nhà đầu tư khai thác dự án trong thời gian nhất định. Sau đó chuyển giao cho nhà nước. BT (Xây dựng - Chuyển giao) cũng được áp dụng. Nhà đầu tư xây dựng công trình, nhận lại quyền khai thác đất hoặc dự án khác. BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh) là biến thể khác. Ngoài ra còn có BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh), O&M (Vận hành và Bảo trì). Lựa chọn phương thức phụ thuộc vào tính chất dự án. Nó dựa vào mục tiêu của các bên. Khung pháp lý PPP cần quy định cụ thể. Điều này giúp các bên dễ dàng lựa chọn. Nó tạo điều kiện triển khai Hợp đồng PPP hiệu quả. Các phương thức này đều nằm trong phạm vi điều chỉnh của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư.

II. Khung pháp lý PPP Việt Nam Nghiên cứu lý luận

Nghiên cứu đi sâu vào các vấn đề lý luận. Nó làm rõ cơ sở hình thành Khung pháp lý PPP tại Việt Nam. Pháp luật Đầu tư PPP không chỉ là tập hợp quy định. Nó phản ánh triết lý phát triển quốc gia. Pháp luật này đặt nền móng cho Hợp tác công tư. Luận án phân tích khái niệm, cấu trúc. Nó cũng xem xét các nguyên tắc điều chỉnh. Điều này giúp hiểu sâu sắc bản chất pháp lý của PPP. Khung pháp lý PPP cần đồng bộ, ổn định. Nó phải tạo môi trường đầu tư thuận lợi. Điều này nhằm thu hút nguồn lực tư nhân. Các Dự án PPP đòi hỏi sự minh bạch. Chúng cần có cơ chế giải quyết tranh chấp rõ ràng. Sự hiểu biết lý luận vững chắc hỗ trợ xây dựng chính sách. Nó giúp hoàn thiện Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Pháp luật phải thích ứng với thực tiễn. Nó cần đáp ứng yêu cầu của thị trường. Nghiên cứu lý luận là bước đi cần thiết. Nó đảm bảo tính khoa học của các đề xuất. Một Khung pháp lý PPP vững chắc thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội.

2.1. Cơ sở lý luận về điều chỉnh pháp luật Đối tác công tư

Cơ sở lý luận là nền tảng. Nó giúp xây dựng Khung pháp lý PPP. Điều chỉnh pháp luật Đối tác công tư (PPP) dựa trên các nguyên tắc kinh tế. Nó cũng dựa trên các nguyên tắc pháp lý. Lý thuyết về kinh tế công chỉ ra rằng: thị trường có thể thất bại. Đặc biệt là trong cung cấp hàng hóa công. PPP là giải pháp hiệu quả. Nó bổ sung cho nguồn lực nhà nước. Luận án phân tích lý thuyết về Hợp tác công tư. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của pháp luật. Pháp luật phải tạo ra sự cân bằng. Nó cần điều hòa lợi ích công và tư. Cơ chế điều chỉnh cần linh hoạt. Nó phải khuyến khích sự đổi mới. Nó cần đảm bảo tính khả thi của Dự án PPP. Pháp luật Đầu tư PPP cần xem xét cả khía cạnh quốc tế. Nó học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu quả. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý.

2.2. Khái niệm và cấu trúc của Pháp luật Đầu tư PPP

Pháp luật Đầu tư PPP là tổng thể các quy phạm pháp luật. Nó điều chỉnh quan hệ phát sinh từ hoạt động đầu tư PPP. Khái niệm này bao gồm các luật, nghị định, thông tư liên quan. Cấu trúc của Khung pháp lý PPP thường có nhiều lớp. Lớp đầu tiên là luật chuyên ngành về PPP. Ví dụ, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Lớp tiếp theo là các văn bản hướng dẫn chi tiết. Các quy định về ngân sách, đất đai cũng liên quan. Pháp luật Đầu tư PPP bao gồm các quy định về Thủ tục đầu tư PPP. Nó có quy định về Lựa chọn nhà đầu tư PPP. Nó cũng đề cập đến Hợp đồng PPP. Các quy định về Cơ chế phân chia rủi ro PPP cũng quan trọng. Một cấu trúc pháp luật rõ ràng tạo thuận lợi cho các Dự án PPP. Nó giảm thiểu sự chồng chéo. Nó đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng. Nghiên cứu chỉ ra sự cần thiết của cấu trúc pháp lý đồng bộ.

2.3. Nguyên tắc điều chỉnh của Pháp luật về Hợp tác công tư

Pháp luật về Hợp tác công tư được xây dựng trên nhiều nguyên tắc. Đó là nguyên tắc minh bạch, công khai. Tất cả thông tin dự án phải rõ ràng. Các nguyên tắc về cạnh tranh, bình đẳng cũng quan trọng. Nó tạo môi trường công bằng cho Lựa chọn nhà đầu tư PPP. Nguyên tắc hài hòa lợi ích là cốt lõi. Pháp luật phải đảm bảo lợi ích của nhà nước. Nó cũng phải bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư tư nhân. Nguyên tắc phân chia rủi ro hợp lý cũng cần thiết. Cơ chế phân chia rủi ro PPP phải được quy định rõ. Điều này nhằm giảm thiểu tranh chấp. Nó cũng đảm bảo khả năng thực hiện Dự án PPP. Các nguyên tắc này định hình nội dung của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Chúng hướng dẫn việc xây dựng các Hợp đồng PPP. Tuân thủ nguyên tắc là yếu tố quyết định. Nó quyết định sự thành công, bền vững của mô hình Đối tác công tư (PPP).

III. Thực trạng pháp luật Đối tác công tư tại Việt Nam

Luận án đánh giá chi tiết thực trạng Khung pháp lý PPP tại Việt Nam. Nó phân tích những thành tựu đạt được. Nó cũng chỉ ra các hạn chế, bất cập. Chính sách đầu tư PPP đã có những bước tiến đáng kể. Đặc biệt với việc ban hành Luật PPP. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Các quy định chưa thực sự đồng bộ. Một số điều khoản còn gây khó khăn cho việc triển khai Dự án PPP. Thực trạng pháp luật ảnh hưởng trực tiếp đến thu hút đầu tư. Nó tác động đến hiệu quả Hợp đồng PPP. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chân thực. Nó phản ánh những vướng mắc từ thực tiễn. Việc đánh giá này là cơ sở quan trọng. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Pháp luật về Đối tác công tư (PPP) cần được cải thiện liên tục. Nó phải thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh tế. Khung pháp lý PPP cần tạo động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy Hợp tác công tư phát triển bền vững. Các LSI keywords như Thủ tục đầu tư PPP, Lựa chọn nhà đầu tư PPP cần được xem xét kỹ lưỡng trong đánh giá này.

3.1. Đánh giá tổng quan về chính sách đầu tư PPP hiện hành

Chính sách đầu tư PPP của Việt Nam đã có nhiều nỗ lực. Nó tạo khuôn khổ pháp lý cho Đối tác công tư (PPP). Đặc biệt là việc ban hành Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Chính sách này thể hiện cam kết của Chính phủ. Nó khuyến khích khu vực tư nhân tham gia. Các văn bản hướng dẫn đã chi tiết hóa quy định. Chúng tạo điều kiện cho các Dự án PPP. Tuy nhiên, vẫn còn những điểm cần cải thiện. Chính sách còn thiếu tính ổn định ở một số khía cạnh. Điều này gây khó khăn cho nhà đầu tư. Cơ chế khuyến khích chưa đủ mạnh mẽ. Đặc biệt trong việc hấp dẫn nhà đầu tư nước ngoài. Khung pháp lý PPP cần được rà soát định kỳ. Nó cần điều chỉnh kịp thời. Điều này nhằm bắt kịp với xu hướng quốc tế. Nó cũng cần giải quyết các vấn đề nội tại. Một Chính sách đầu tư PPP rõ ràng, nhất quán là rất cần thiết.

3.2. Những thành tựu và hạn chế của Khung pháp lý PPP

Khung pháp lý PPP đã đạt được nhiều thành tựu. Nó tạo ra một hành lang pháp lý khá đầy đủ. Điều này giúp các Dự án PPP được triển khai. Nhiều Hợp đồng PPP đã được ký kết. Chúng góp phần phát triển hạ tầng. Pháp luật đã có sự điều chỉnh. Nó phản ánh sự quan tâm của nhà nước đối với Đối tác công tư (PPP). Tuy nhiên, Khung pháp lý PPP vẫn còn hạn chế. Một số quy định chưa rõ ràng, gây khó khăn. Ví dụ, về Cơ chế phân chia rủi ro PPP. Quy định về Thủ tục đầu tư PPP còn phức tạp. Nó làm kéo dài thời gian thực hiện dự án. Việc Lựa chọn nhà đầu tư PPP đôi khi thiếu minh bạch. Các hạn chế này ảnh hưởng đến niềm tin nhà đầu tư. Chúng làm giảm hiệu quả của Hợp tác công tư. Luận án phân tích sâu những điểm yếu này. Nó chỉ ra nguyên nhân cụ thể. Điều này để đề xuất giải pháp khắc phục.

3.3. Thách thức trong thực hiện Dự án PPP và Hợp đồng PPP

Thực hiện Dự án PPP đối mặt nhiều thách thức. Điều này xuất phát từ Khung pháp lý PPP chưa hoàn thiện. Vấn đề lớn nhất là Cơ chế phân chia rủi ro PPP. Nó chưa đủ rõ ràng và công bằng. Các rủi ro về tỷ giá, lãi suất, giải phóng mặt bằng còn cao. Điều này khiến nhà đầu tư e ngại. Hợp đồng PPP thường rất phức tạp. Chúng đòi hỏi năng lực đàm phán cao. Tuy nhiên, năng lực này ở Việt Nam còn hạn chế. Quy định về Thủ tục đầu tư PPP còn rườm rà. Nó kéo dài thời gian chuẩn bị, thực hiện dự án. Việc Lựa chọn nhà đầu tư PPP đôi khi gặp vấn đề. Nó thiếu tính cạnh tranh. Điều này dẫn đến chất lượng dự án không như mong muốn. Các thách thức này đòi hỏi sự điều chỉnh toàn diện. Nó cần sự phối hợp giữa các cơ quan. Mục tiêu là để Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư thực sự hiệu quả.

IV. Hoàn thiện Pháp luật Đầu tư PPP Giải pháp Kiến nghị

Luận án đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể. Mục tiêu là hoàn thiện Khung pháp lý PPP. Các đề xuất dựa trên phân tích lý luận và thực trạng. Chúng nhằm khắc phục hạn chế hiện có. Việc hoàn thiện Pháp luật Đầu tư PPP là cấp thiết. Nó tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Điều này thúc đẩy các Dự án PPP phát triển mạnh mẽ. Giải pháp tập trung vào việc làm rõ các quy định. Nó tăng cường tính minh bạch. Nó cũng đơn giản hóa Thủ tục đầu tư PPP. Các kiến nghị cũng nhằm cải thiện Cơ chế phân chia rủi ro PPP. Nó đảm bảo công bằng cho các bên. Lựa chọn nhà đầu tư PPP cần được chuẩn hóa. Nó cần được thực hiện một cách khách quan. Luận án đưa ra lộ trình cụ thể. Nó giúp Chính phủ, các bộ ngành tham khảo. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả Hợp tác công tư. Việc hoàn thiện Khung pháp lý PPP góp phần vào sự phát triển bền vững.

4.1. Giải pháp hoàn thiện Khung pháp lý PPP phù hợp thực tiễn

Để Khung pháp lý PPP hiệu quả hơn, cần có nhiều giải pháp. Một là, rà soát và sửa đổi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư. Nó cần bổ sung các điều khoản còn thiếu. Nó làm rõ các quy định mơ hồ. Hai là, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết. Nó giúp thống nhất cách hiểu và áp dụng. Ba là, xây dựng cơ chế giám sát độc lập. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch. Nó giám sát trong suốt quá trình triển khai Dự án PPP. Bốn là, nâng cao năng lực của cán bộ. Đặc biệt là cán bộ tham gia đàm phán Hợp đồng PPP. Giải pháp này giúp Việt Nam thu hút đầu tư chất lượng cao. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho Hợp tác công tư. Điều này giúp các Dự án PPP đạt được mục tiêu đề ra.

4.2. Kiến nghị nâng cao Cơ chế phân chia rủi ro PPP hiệu quả

Cơ chế phân chia rủi ro PPP là yếu tố sống còn. Nó quyết định sự thành công của Dự án PPP. Luận án kiến nghị cần có quy định rõ ràng hơn. Nó cần chi tiết hơn về các loại rủi ro. Các rủi ro về thị trường, chính sách, tài chính phải được phân định. Vai trò, trách nhiệm của mỗi bên cần được xác định. Việc này phải được ghi rõ trong Hợp đồng PPP. Cần có Quỹ hỗ trợ rủi ro. Quỹ này do nhà nước thành lập. Nó nhằm chia sẻ rủi ro đối với các dự án trọng điểm. Áp dụng các mô hình phân chia rủi ro tiên tiến. Nó học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế. Điều này nhằm tạo sự tin tưởng cho nhà đầu tư. Nó khuyến khích họ tham gia vào Hợp tác công tư. Việc nâng cao Cơ chế phân chia rủi ro PPP giúp giảm gánh nặng cho một bên. Nó thúc đẩy tính bền vững của dự án. Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư cần cụ thể hóa các cơ chế này.

4.3. Đề xuất cải thiện Thủ tục đầu tư PPP và lựa chọn nhà đầu tư

Thủ tục đầu tư PPP cần được đơn giản hóa. Nó cần rút ngắn thời gian thực hiện. Luận án đề xuất bỏ bớt các bước không cần thiết. Nó giảm thiểu các giấy tờ hành chính. Quy trình Lựa chọn nhà đầu tư PPP cũng cần cải thiện. Nó phải đảm bảo tính cạnh tranh, công khai. Cần áp dụng các tiêu chí đánh giá khách quan. Điều này giúp lựa chọn nhà đầu tư có năng lực thực sự. Sử dụng công nghệ thông tin trong đấu thầu. Nó tăng cường minh bạch. Nó giảm thiểu tiêu cực. Đào tạo cán bộ chuyên trách về Lựa chọn nhà đầu tư PPP. Nó nâng cao năng lực thẩm định dự án. Các đề xuất này nhằm tăng tốc độ triển khai dự án. Nó nâng cao chất lượng đối tác. Nó tạo ra một Khung pháp lý PPP hiệu quả. Điều này giúp thu hút nguồn lực. Nó cũng đảm bảo lợi ích cho quốc gia.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (234 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DOAN THỊ HAI YEN PHAP LUAT VE DAU TU THEO HÌNH THUC POI TÁC CONG TƯ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI THI HAI YEN PHAP LUAT VE DAU TU THEO HÌNH THUC POI TÁC CONG TƯ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : 9380107 Người hướng dẫn khoa học: 1. Võ Đình Toàn HÀNỘI- 2020 LỜI CẢM ON Trước hết, tôi xin bay 18 lòng kính trong và cảm on chân thành nhất đổi với TS.

Nguyễn Văn Tuyến và TS. Võ Đình Toàn, những người Thay đã trực. tiếp hướng dẫn và chỉ bảo tận tinh, giúp đổ tôi trong suốt quá trình học tập, "nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi rất cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại hoc Luật Ha Nội, Khoa Pháp uật kinh tế và Khoa Đảo tao sau đại học đã tạo mọi điểu kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành khóa học cũng như bảo vệ thảnh công luận an.

Bên cạnh đó, tôi tắt biết ơn các cô, chú và các đẳng nghiệp đã không ngừng đông viên, nhắc nhờ và tạo điều kiện thuận lợi trong công việc và thời gian công tác để tdi có thể tập trùng hoàn thành luận án Để có thể hoàn thanh được luân an, tôi trần trọng gửi lời cảm ơn dén các nhà khoa học trong và ngoải trường đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi kịp thời bổ sung, hoàn thiện nội dung luận án. Tôi xin chân thanh cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đổ nhiệt tinh từ các cả nhân, tổ chức đã tao điều kiện giúp đỡ, chia sẽ những kinh nghiệm, các số liệu, tải liệu liên quan đến dé tải luận an, giúp tôi có thêm cơ sở để hoán thành luận an Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn bé me, chẳng và các con yêu quỷ, những, người đã luôn ở bên canh, động viền và giúp đỡ tôi hoàn thành công tình nghiên cứu này, Tôi xin chân thành cảm ơn. “Hà Nội, ngày 25 tháng5 năm 2020 Tác giả luận án Doan Thị Hải Yến. LỜI CAM BOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiền cứu độc lập của riêng tối.

Các số liệu trong luận án 1a trung thực, có nguồn gốc va được trích dẫn. 16 ràng, Để tai không trùng lấp với bat kỳ công trình khoa học nảo đã được công bổ. Hà Nội ngà 5 tháng 5 năm 2020 Tác giả luận án. Doan Thị Hải Yến.

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Từviểiiãt [Viễiđấyđù Nghĩa tiếng Việt cũa từ viết tắt [ADB ‘Asan Development Bank | Ngin hang phat wien caw A BOO Build Owner— Operate [Xây dung — Se hitu ~ Van hank BOOT Build Owner Operate | Nay ding — Sot — Kinh doanh— Transfer Chuyển giao BOT Build = Operate — Transfer | Xây dung ~ Kinh doanh— Chuyến giao BT Build Transfer "Xây dmg — Chuyển gao BIL Buld-Transfea-Lease | Xay damg-Chuyen giao—Thué dich va BTO Buld-Trensfa-Operate [ấy dừng Chuyếngao-Eimhdonh CONNGTG Cơ quan nhà nước có thấm quyền CSHT GIDE Corsi hạ tang giao thông ñường bộ KEI Key Perfomance Bổ chi số dank gia chat lượng dich va Indicators trên cơ sở kết quả đâu ra NEDA National Economicand | Co quan phat ign va Kiah té quoe Development Authority của Philippin ODA Offical Development | Vida Wo phat wien chinh ave Assistance PEP Public Private Partnerships | Bau hr theo hình thức đổi tác cổng tự SPC ‘Specal purpose company [Doanhnghep ara VEM Value for money Giá tr đồng tiên VöF 'Viabiily gap fining | Quyho wo i chink WB World Bank Ngân hàng thể gi MỤC LỤC 1 1 2 4 3 4 4. Phương pháp luân và các phương pháp nghiên cửa. Những đồng góp mới của luân án 6 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Két cầu của luận án 8 Phan thứ nhất. Tình hình nghiên cứu liền quan đến dé tài luận án 9 1.1 Những công tình nghiên cửa về đầu tư nói chung và đâu tư theo hình thức. đổi tác công tư nói tiếng 9 1.2 Những công tình nghiền cứu về pháp luật đầu từnói chung và pháp luật về đầu tư theo hình thức đố: tác công tư nói riêng. Đánh giá tinh hình nghiên cứu liên quan đến để tải uận án và hướng triển khai nghiên cứu để tà luận án % 2.

Những kết quả đạt được về mất lý thuyết và thực tiễn liên quan đến để tài Tuậnán.2 Những vẫn dé liên quan đến dé tai luận án chưa được các công tỉnh đã công bổ giải quyết hoặc đã giải quyết nhưng chưa thỏa đăng, hoặc còn có y kiến khác nhau cén được tiếp tục nghiên cửu trong luân án. Ly thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.1 Lý thuyết nghiên cửu 28 3.2 Câu hỏi nghiên cứu, 3 3. Gia thuyết nghiên cứu. 3 Phan thứ hai: NỘI DUNG CỦA LUẬN AN Chương 1: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE ĐẦU TƯ THEO HÌNH THUC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ VÀ PHÁP LUẬT VẺ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ.

Những van dé lý luận về u tư theo hình thức đối tac công tư 4 1. Khai niệm đâu hưtheo hình thức đổi tác công tư. Đặt điểm của đâu tư theo hình thức đối tác cổng tư “ 1. Vai trở của đầu theo hình thức đổi tác công tư.

Nguyên tắc đầu tưtheo hình thức đối tác công tư 5 1. Các phương thức đâu tư PPP. Những vấn để ly luận về điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ du tư theo "hình thức đối tác công tư 58 1. Khai niệm pháp luật về đâu tư theo bình thức đối tác công te 58 1.

Nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật về đâu tư theo hình thức đối tác công tư oo 1. Câu trúc của pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư.63 Kết luận chương 1. T0 Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VE ĐẦU TƯ THEO HÌNH THUC ĐÓI TÁC CÔNG TƯ Ở VIỆT NAM.1, Thực trang quy định vé chủ thể tham gia quan hệ đầu tư theo hình thức. Thực trang quy định vé hợp đẳng đâu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam.3, Thực trang quy định vé trình tự, thủ tục đâu từ theo hình thức đối tác công tư ỡ Việt Nam.4, Thực trang quy định về nguồn vấn thực hiện dự án đầu tư theo hình thức đổi tác công tư.

Thực trang quy định vẻ ưu đãi đầu tư và chia sẽ rủ ro cho các dự ản đầu từ theo hình thức đối tác công tư 14 3. Thực trang quy định về quyết toán công trình dự an đầu tư theo hình thức. Thực trang quy định vé hoạt động kiểm tra, giám sát đối với hoạt đông đầu tư theo hình thức đổi tác công tư 12 2.8, Thực trang quy định vẻ xử lý vi phạm pháp luật và giải quyéttranh chấp trong hoạt động đâu tu theo hình thức đổi tác công tư. 1M Chương 3: MỤC TIEU, YÊU CAU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP.

LUẬT VẺ ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC ĐÓI TÁC CÔNG TƯ Ở VIỆT NAM. Muc tiêu va các yêu câu cơ bản đặt ra đổi với việc hoàn thiện pháp luật về đầu tu theo bình thức đối tác công tự ở Việt Nam 132 3. Mục tiên của việc hoán thiện pháp luật vé đầu tư theo hình thức đổi tác công tư ở Viet Nam. Các yên câu cơ ban đất ra đối với việc hoàn thiện pháp luật vẻ du tư theo hình thức đối ác công tư ở Việt Nam.

Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về đâu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam.1, Những gidi pháp chung, 138 3. Các giãi pháp cụ thé nhằm hoàn thiện pháp luật vẻ đâu tư theo hình thức đối tác công tự ở Việt Nam 19 'Kết luận chương 3. 162 DANH MỤC CAC CONG TRÌNH ĐÃ CONG BÓ LIEN QUAN DEN LUẬN AN DANH MỤC TÀI LIEU THAM KHẢO MỞBÀU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong điều kiến nén kinh tế hiện nay, các nước trên thé giới nói chung va "Việt Nam nói riêng déu gấp phải rất nhiều khó khăn trong việc bảo đảm nguồn thu của ngân sich nha nước nhằm đáp ứng nhủ câu ti trợ cho các hoạt động của nhà nước cũng như tải tro cho việc xây dựng, kiến thiết hé thông kết câu ha tng Để giảm gánh năng cho ngân sách nha nước, tăng cường nguồn lực đầu tư cho xây dựng kết câu hạ ting, một trong những biên pháp được áp dung đó là thiết lập mới quan hệ đối tác giữa Nha nước va tư nhân, hay còn gọi là dau tư.

theo hình thức đối tác công tư Public Private Partnerships ~ sau đây in viết tất 1a PPP). ‘Dau tư theo hình thức đối tác công tư được hiểu la việc thực hiện các dự. án trên cơ sở hợp đồng đâu tư theo hình thức đối tác công tư, theo đó các bên. thỏa thuần về quyển, trách nhiém và phân chia rủi ro giữa họ với nhau trong quả trình thực hiện các đự án đâu tư xây dưng mới hoặc cải tao, nâng cấp, mở rồng, quản lý, vận hành công trinh kết chu ha ting, cung cấp dich vụ công trong một số Tĩnh vực nhất định của nên kinh tế Kinh nghiệm thể giới cho thấy, việc áp dụng hình thức PPP giúp chính phủ các nước giảm bớt gánh năng đâu tr vốn bằng nguồn ngân sách nhà nước, thông qua cơ chế thu hút vốn đâu tư của khu vực tư nhân vào việc sây dựng kết cấu ha ting và dich vụ công, Hình thức này cũng tạo cơ hội để các nhà đầu tư tư nhân được đóng góp ý kiến, dé xuất các chính sách phủ hợp vẻ kinh tế, xã hội nhằm tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên.

Trên thé giới, hình thức đâu tư này đã từng được triển khai thực hiện ở các nước phát triển như Anh, Uc, Han Quốc, Trung Quốc vả đã đem lai những thành công ngoài mong đợi trong việc xây dựng kết cẩu ha ting kinh tế - xã hội của các quốc gia này. Trong khi đó, các nước ASEAN như Philippines, Thái Lan, Singapore, chính phủ các nước nay cũng đã bước đầu đưa ra những cải cách pháp luật nhằm phát triển hình thức đầu. tư theo hợp đông đổi tác công tư trong thời gian gin đây! Ở Việt Nam, mô hình PPP bat đâu được thực hiện từ năm 1997 khi Chính. phủ ban hanh Nghị định số 77/1007/NĐ-CP về quy chế đâu tư theo hình thức hợp đồng BOT đôi với nha đâu tư trong nước.

Tuy nhiên, việc áp dụng các mô hình nay dưỡng như chi có tính chất thử nghiêm và vé lý thuyết thì các mô hình đầu từ BOT, BT hay BTO trongnhững nấm trước đây cũng chưa phân ánh đúng ‘ban chất của mô hình đâu tư theo hợp đồng đổi tác công tư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học phân tích pháp luật đầu tư PPP tại Việt Nam. Đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy hợp tác công tư hiệu quả.

Luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật đầu tư PPP ở Việt Nam: Luận án tiến sĩ luật học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter