Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu tại Việt Nam - Luận án TS Đặng Thị Minh Ngọc
Luận án luật học tiến sĩ phân tích pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam. Đề xuất giải pháp pháp lý phù hợp hội nhập kinh tế quốc tế.
Luật Kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
257
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam
Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu đóng vai trò cốt yếu bảo vệ ngành sản xuất nội địa. Tài liệu này tập trung phân tích khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Nó cũng đánh giá sự phù hợp với các cam kết quốc tế. Việc chống trợ cấp giúp ngăn chặn cạnh tranh không lành mạnh. Hàng nhập khẩu được trợ cấp từ chính phủ nước ngoài có thể gây thiệt hại nghiêm trọng. Việt Nam cần hệ thống luật chống trợ cấp vững mạnh. Điều này đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng, thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế hiệu quả. Các quy định pháp luật cần được hoàn thiện liên tục. Mục tiêu là để ứng phó linh hoạt với các thách thức thương mại toàn cầu.
1.1. Khái niệm và nguyên tắc chống trợ cấp.
Chống trợ cấp hàng nhập khẩu là tập hợp các biện pháp pháp lý. Mục đích là để đối phó với hàng hóa được trợ cấp của chính phủ nước ngoài. Hàng hóa này khi nhập khẩu vào Việt Nam gây ra thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước. Khái niệm này bao gồm việc áp dụng thuế chống trợ cấp. Nó nhằm cân bằng giá cả thị trường. Nguyên tắc cốt lõi là bảo vệ cạnh tranh lành mạnh. Luật chống trợ cấp phải đảm bảo tuân thủ các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Các biện pháp áp dụng cần có căn cứ rõ ràng, minh bạch. Quyết định phải dựa trên kết quả điều tra khách quan. Điều này ngăn chặn sự lạm dụng chính sách. Nó cũng đảm bảo công bằng cho tất cả các bên liên quan.
1.2. Nguồn và nội dung cơ bản của luật chống trợ cấp.
Nguồn của pháp luật chống trợ cấp tại Việt Nam rất đa dạng. Nó bao gồm các hiệp định quốc tế như Hiệp định về Trợ cấp và Các Biện pháp Đối kháng của WTO. Bên cạnh đó, các luật trong nước cũng rất quan trọng. Ví dụ như Luật Quản lý ngoại thương và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này xác định trợ cấp là gì. Nó cũng nêu rõ điều kiện để áp dụng các biện pháp đối kháng. Nội dung cơ bản của luật chống trợ cấp bao gồm các quy định về xác định trợ cấp. Nó cũng quy định về thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Các quy tắc về trình tự, thủ tục điều tra cũng được làm rõ. Việc này đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thi hành của các biện định pháp.
1.3. Vai trò của luật chống trợ cấp trong hội nhập.
Luật chống trợ cấp có vai trò cực kỳ quan trọng trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Luật giúp bảo vệ các ngành sản xuất trong nước khỏi tác động tiêu cực. Đó là tác động của hàng nhập khẩu được trợ cấp không công bằng. Điều này đảm bảo sự cạnh tranh công bằng trên thị trường nội địa. Luật cũng giúp Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế. Nó tạo ra một môi trường đầu tư và kinh doanh ổn định, minh bạch. Hệ thống pháp luật vững chắc về chống trợ cấp tăng cường niềm tin. Nó thu hút đầu tư nước ngoài. Đồng thời nó khuyến khích phát triển bền vững cho các doanh nghiệp Việt Nam. Việc này góp phần củng cố vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
II.Điều kiện áp dụng biện pháp chống trợ cấp hàng hóa
Việc áp dụng các biện pháp chống trợ cấp đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện. Các điều kiện này được quy định bởi pháp luật trong nước và quốc tế. Chúng nhằm đảm bảo tính chính đáng, minh bạch của từng vụ việc. Quy trình xác định trợ cấp, thiệt hại phải khách quan. Mối quan hệ nhân quả cần được chứng minh rõ ràng. Các cơ quan có thẩm quyền đóng vai trò trung tâm. Họ tiến hành điều tra kỹ lưỡng. Việc này trước khi đưa ra bất kỳ quyết định áp thuế nào. Điều này nhằm tránh lạm dụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
2.1. Xác định trợ cấp và thiệt hại từ hàng nhập khẩu.
Việc xác định trợ cấp là bước đầu tiên và quan trọng. Các điều tra viên cần chứng minh sự tồn tại của trợ cấp của chính phủ nước ngoài. Trợ cấp này phải dành cho hàng nhập khẩu. Nó có thể dưới dạng hỗ trợ tài chính, ưu đãi thuế, hoặc cung cấp hàng hóa/dịch vụ với giá thấp. Sau đó, việc xác định thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất nội địa. Thiệt hại có thể bao gồm giảm giá, giảm sản lượng, giảm lợi nhuận. Các yếu tố này phải được định lượng một cách chính xác. Thông tin cần được thu thập từ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng. Đây là bước quan trọng để tiến hành điều tra chống trợ cấp.
2.2. Mối quan hệ nhân quả và tác động kinh tế.
Một điều kiện bắt buộc khác là chứng minh mối quan hệ nhân quả. Thiệt hại của ngành sản xuất trong nước phải do hàng nhập khẩu được trợ cấp gây ra. Không phải do các yếu tố khác như suy thoái kinh tế hay quản lý yếu kém. Việc này đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các số liệu. Đánh giá tác động của biện pháp chống trợ cấp cũng cần được thực hiện. Các tác động lên kinh tế trong nước phải được cân nhắc toàn diện. Lợi ích tổng thể của việc áp dụng biện pháp phải lớn hơn chi phí tiềm ẩn. Điều này đảm bảo quyết định áp thuế chống trợ cấp là hợp lý và có lợi cho quốc gia.
2.3. Quy định về cơ quan thẩm quyền điều tra.
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về các cơ quan có thẩm quyền. Bộ Công Thương là cơ quan chủ trì điều tra chống trợ cấp. Cục Phòng vệ thương mại thuộc Bộ Công Thương thực hiện các hoạt động điều tra cụ thể. Các cơ quan khác như Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cũng có vai trò phối hợp. Quy định về nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan này phải minh bạch. Điều này đảm bảo tính khách quan và hiệu quả. Việc điều tra chống trợ cấp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc pháp luật. Nó tạo sự tin tưởng cho cả ngành sản xuất trong nước và các đối tác thương mại.
III.Trình tự điều tra chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam
Quá trình điều tra chống trợ cấp hàng nhập khẩu tại Việt Nam tuân thủ một trình tự chặt chẽ. Nó bắt đầu từ việc tiếp nhận đơn yêu cầu. Sau đó là các bước thẩm định, điều tra, phân tích, và đưa ra kết luận. Mỗi giai đoạn đều có các quy định cụ thể. Điều này nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Đây là một biện pháp phòng vệ thương mại quan trọng. Nó giúp xác định liệu hàng nhập khẩu có thực sự được trợ cấp hay không. Nó cũng đánh giá tác động của chúng lên ngành sản xuất trong nước. Việc áp dụng thuế chống trợ cấp chỉ xảy ra sau khi có đủ bằng chứng xác thực.
3.1. Căn cứ và quyết định khởi xướng điều tra.
Căn cứ để khởi xướng điều tra chống trợ cấp bao gồm đơn yêu cầu từ ngành sản xuất trong nước. Đơn phải có đủ bằng chứng về trợ cấp của chính phủ nước ngoài. Nó cũng cần chứng minh thiệt hại đáng kể. Cơ quan điều tra sẽ thẩm định tính hợp lệ của đơn. Nếu đủ điều kiện, Bộ trưởng Bộ Công Thương sẽ ra quyết định khởi xướng điều tra. Quyết định này được công bố rộng rãi. Nó thông báo cho các bên liên quan. Giai đoạn này rất quan trọng. Nó đánh dấu sự khởi đầu chính thức của quá trình điều tra chống trợ cấp. Nó thể hiện cam kết bảo vệ ngành sản xuất nội địa.
3.2. Quy trình tiến hành điều tra chi tiết.
Sau khi khởi xướng, cơ quan điều tra sẽ tiến hành thu thập thông tin. Họ gửi bản câu hỏi điều tra đến các nhà sản xuất, xuất khẩu nước ngoài. Các nhà nhập khẩu và chính phủ nước ngoài cũng được yêu cầu cung cấp dữ liệu. Các bên liên quan có quyền trình bày ý kiến. Phiên điều trần công khai được tổ chức. Điều tra viên có thể thực hiện xác minh tại chỗ. Việc này nhằm kiểm tra tính xác thực của thông tin. Toàn bộ quy trình điều tra chống trợ cấp phải tuân thủ Hiệp định WTO. Nó đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Điều này giúp đưa ra kết luận chính xác về trợ cấp và thiệt hại.
3.3. Kết luận điều tra và nguyên tắc áp dụng thuế.
Cơ quan điều tra sẽ phân tích toàn bộ thông tin thu thập được. Họ đưa ra kết luận cuối cùng về trợ cấp, thiệt hại. Họ cũng xác định mối quan hệ nhân quả. Dựa trên kết luận này, Bộ Công Thương sẽ quyết định áp dụng thuế chống trợ cấp. Mức thuế được tính toán để loại bỏ tác động tiêu cực của trợ cấp. Nguyên tắc áp dụng thuế là phải công bằng. Nó không được gây ra những hạn chế thương mại không cần thiết. Thuế chống trợ cấp là một biện pháp đối kháng trực tiếp. Nó giúp khôi phục cạnh tranh lành mạnh. Điều này là cốt lõi của luật chống trợ cấp hiện hành.
IV.Thực tiễn áp dụng thuế chống trợ cấp tại Việt Nam
Thực tiễn áp dụng thuế chống trợ cấp tại Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Nó cũng đối mặt với nhiều thách thức. Các vụ việc đã được điều tra và xử lý. Điều này giúp bảo vệ một phần ngành sản xuất trong nước. Tuy nhiên, việc thu thập bằng chứng vẫn còn khó khăn. Các hành vi lẩn tránh biện pháp chống trợ cấp cũng là một vấn đề. Việc đánh giá hiệu quả tổng thể của các biện pháp phòng vệ thương mại cần được thực hiện thường xuyên. Mục tiêu là để cải thiện và thích ứng với tình hình mới. Kinh nghiệm từ thực tiễn cung cấp cơ sở quan trọng để hoàn thiện chính sách.
4.1. Kết quả và thách thức trong thực thi luật chống trợ cấp.
Việt Nam đã đạt được một số kết quả tích cực. Nhiều vụ điều tra chống trợ cấp đã được khởi xướng và kết thúc. Việc này giúp giảm thiểu tác động của hàng nhập khẩu được trợ cấp. Ngành sản xuất trong nước được bảo vệ phần nào. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn lớn. Việc thu thập bằng chứng đầy đủ, chính xác về trợ cấp của chính phủ nước ngoài rất phức tạp. Nguồn lực cho các cuộc điều tra còn hạn chế. Nhận thức của doanh nghiệp về luật chống trợ cấp chưa cao. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tự bảo vệ. Cần cải thiện năng lực thực thi để nâng cao hiệu quả.
4.2. Các hành vi lẩn tránh biện pháp chống trợ cấp.
Các doanh nghiệp xuất khẩu thường tìm cách lẩn tránh biện pháp chống trợ cấp. Họ có thể thay đổi mã HS của sản phẩm. Họ cũng có thể tái xuất hàng hóa qua nước thứ ba. Hoặc họ thực hiện những thay đổi nhỏ về sản phẩm để tránh bị áp thuế. Những hành vi này làm giảm hiệu quả của các biện pháp phòng vệ thương mại. Cơ quan chức năng Việt Nam cần tăng cường kiểm soát. Họ cũng cần ban hành các quy định chống lẩn tránh. Điều này đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. Nó cũng cần trao đổi thông tin chặt chẽ. Việc này giúp phát hiện và xử lý kịp thời các hành vi gian lận thương mại.
4.3. Đánh giá hiệu quả của biện pháp phòng vệ thương mại.
Việc đánh giá hiệu quả của luật chống trợ cấp là cần thiết. Nó giúp xác định tác động thực sự của các biện pháp. Các biện pháp phòng vệ thương mại có giúp ngành sản xuất nội địa phục hồi không? Có đảm bảo cạnh tranh công bằng không? Việc này cần xem xét các chỉ số kinh tế. Ví dụ như sản lượng, giá cả, lợi nhuận, việc làm. Đánh giá cũng cần bao gồm ảnh hưởng đến người tiêu dùng và các ngành liên quan. Từ đó, các chính sách có thể được điều chỉnh. Mục tiêu là để tối ưu hóa hiệu quả. Đồng thời hạn chế tác động phụ không mong muốn. Điều này giúp hoàn thiện hệ thống luật chống trợ cấp.
V.Hoàn thiện luật chống trợ cấp và cạnh tranh lành mạnh
Để nâng cao hiệu quả pháp luật chống trợ cấp tại Việt Nam, cần có những phương hướng và giải pháp toàn diện. Việc này bao gồm hoàn thiện khung pháp lý. Nó cũng tăng cường năng lực thực thi và phối hợp liên ngành. Các giải pháp phải được đặt trong tổng thể các biện pháp phòng vệ thương mại. Chúng cần đồng bộ với các cam kết quốc tế. Đồng thời, cần đảm bảo cân bằng lợi ích giữa các bên. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh. Nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế Việt Nam. Điều này sẽ giúp Việt Nam hội nhập hiệu quả hơn vào kinh tế toàn cầu.
5.1. Định hướng tổng thể về phòng vệ thương mại.
Hoàn thiện pháp luật chống trợ cấp cần được đặt trong định hướng tổng thể. Đó là phát triển hệ thống phòng vệ thương mại mạnh mẽ. Hệ thống này bao gồm cả chống bán phá giá và biện pháp tự vệ. Cần có sự liên kết, phối hợp chặt chẽ giữa các công cụ này. Mục tiêu là tạo ra một lá chắn pháp lý vững chắc. Nó giúp bảo vệ doanh nghiệp Việt Nam. Việc này chống lại các hành vi thương mại không công bằng. Việc phát triển một chính sách tổng thể giúp tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng tăng cường khả năng ứng phó với các thách thức thương mại quốc tế.
5.2. Đồng bộ với quy định WTO và FTA.
Pháp luật chống trợ cấp của Việt Nam phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của WTO. Đặc biệt là Hiệp định về trợ cấp và các biện pháp đối kháng. Đồng thời, cần rà soát và điều chỉnh. Điều này để phù hợp với các cam kết trong các Hiệp định thương mại tự do (FTA). Việt Nam là thành viên của nhiều FTA. Việc này đảm bảo tính hợp pháp, minh bạch của các biện pháp. Nó tránh phát sinh tranh chấp quốc tế không đáng có. Việc đồng bộ hóa giúp nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế. Nó cũng tạo ra sự ổn định cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp.
5.3. Cân bằng lợi ích quốc gia và doanh nghiệp.
Việc hoàn thiện luật chống trợ cấp cần đảm bảo cân bằng lợi ích. Nó cân bằng giữa lợi ích của ngành sản xuất trong nước. Đồng thời nó cũng cân bằng với lợi ích của người tiêu dùng và các ngành sử dụng hàng nhập khẩu. Các biện pháp áp dụng không nên quá mức. Chúng không gây ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng. Không làm tăng gánh nặng cho người tiêu dùng. Cần xem xét kỹ lưỡng tác động kinh tế vĩ mô. Điều này đảm bảo mục tiêu bảo vệ cạnh tranh lành mạnh. Đồng thời nó không cản trở sự phát triển của nền kinh tế. Đây là yếu tố then chốt để có một chính sách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (257 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯ PHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DANG THỊ MINH NGỌC PHÁP LUẬT CHÓNG TRỢ CAP HANG HÓA NHẬP KHẨU VÀO VIỆT NAM TRONG DIEU KIỆN HỘI NHAP KINH TE QUOC TE LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC ‘Ha Nội - 2022 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BỘ TƯ PHÁP. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DANG THỊ MINH NGỌC PHÁP LUẬT CHÓNG TRỢ CAP HANG HÓA NHẬP KHAU VÀO VIỆT NAM TRONG DIEU KIỆN HỘI NHAP KINH TE QUOC TE Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9.0107 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.T§ Đoàn Trung Kiên 2. TS Vũ Phương Đông ‘Ha Nội ~ 2022 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoạn đây là cổng trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng, Các sổ liệu trong luận án là trung thực, có nguẫn gốc rõ rùng, được ích dẫn đăng theo quy đính.
Những kết luận khoa bọc cũa luận én chữa được công bồ rong công tỉnh nào khác Tôi xin chịu trách nhiện về tính chính xác và trùng thục cũa Luận án này Tác gi hận én Ding Thị Minh Ngọc MỤC LỤC LOI CAM DOAN DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT TIỀNG VIET DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT TIENG ANH DANH MỤC BANG BIEU PHÀN MỞ DAU 1-bý do Iya chen đề tải Mye đích và nhiệm vụ nghền cứu Đối trợng và phạm vi nghiền cứu Phương pháp nghiền cứu Những đồng gối mà của Luận ấn ¥ nghĩa lý hận và thực t của Luận ấn 1.K của hận án PHAN: TINH HÌNH NGHIÊN CỨU LIEN QUAN DEN BE TÀI LUAN AN 1. Những kết quả nghiên cứu trong các công trình khoa hee đã công bé liên quan đến đề tài Luận án. Những nội dung nghiền cứu đã sing t và được Luận án kế thir, phát trên 3. Những vin d Luận án tgp tục nghiên cứu 4.
Cơ sở lý thuyết câu hỏi nghiên cứu và giã thuyết nghiên cứu PHANII: KET QUA NGHIÊN ctu CHƯƠNG 1: NHỮNG VAN ĐÈ LÝ LUẬN VE CHÓNG TRỢ CAP HÀNG HÓA NHAP KHẨU VÀ PHÁP LUẬT CHONG TRỢ CAP HÀNG HÓA NHẬP KHẨU 11. Những vin đề lý lận về trợ cấp đối với hàng hóa nhập khẩu ống trợ cấp hàng hóa nhập Khu hàng hóa nhập khẩu vớt hàng hón nhập khẩm 1. Khai nig chỗng trợ cấp hàng hón nhập kin pháp chống tre cấp hàng hóa nhập in 115. Tác động của các biện pháp chống trợ cấp hàng hóa nhập 12.
Những vin đỀ lý hận về pháp hật chống try cấp hàng hóa nhập khả 121L Khải uiệ: pháp ult chống trợ cấp hàng hoa nhập khẩu 1. Nguồn cia pháp luậtching trợ cấp hàng hóa nhập khẩn 1⁄23. Nội dang cơ bản của pháp hột chống trợ cấp hàng hón nhập ian trợ cấp hàng hóa nhập Kain trong điều kiệu hội nhập kinh tế quốc tế KET LUẬN CHƯƠNG 1 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUAT CHÓNG TRỢ CAP HANG HÓA NHAP KHAU VÀO VIET NAM 2. Quy định pháp luật về điều kiện để áp dung biện pháp chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam -3-1L1.
Xác định trợcẫp db với hàng hóa nhập khẫu vào Việt Nam 2.2, Xác định thiệt hại cũa ngành sân xuất trong ede 3. Xúc dink mỗi quan hệ nhân quả giữa nhập kiẫm hàng hóa “ược trợ cấp và thật hại cña ngành sin xuẤt trong nước 2.14, Xie định tác động của biện pháp ching trợ cấp đối với kink tế a 22. Quy định pháp luậtvề cơ quan có thẩm quyền điều tra và ap dựng biện pháp chống tý cấp hàng hóa nhập khả vào Việt Nam. Quy định pháp hật về trình tự, thủ tục điều tra để áp dung pháp chống trợ cấp hàng hóa nhập khẫu vào Việt Nam 2.
Căn cứ tiễu hành điều tra 2.2, Ra quyết định điều tra và thông báo 2. Tiêu hành điễn tra 101 2.34, Đưa ra kết hận điển tra os 23. Quy định pháp lật về việc áp dung các biện pháp chống trợ 108 hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam 3⁄41. Nguyên tắc áp đựng các biệu pháp chỗng tre cấp hàng hóa 108 nhập khẩu vào Việt Nam 2.2, Tránh te, this te áp đựng các biện pháp chỗng trợ cấp hang 109 hồn nhập kin vào Việt Nam 2.
Mibu trừ áp dung biệu pháp chống trợ cấp hàng hóa nhập H6 idm vào Việt Name 2.44, Ri soát việc áp dg các biện pháp chỗng trợ cấp hàng hón ug nhập khẩu vào Việt Nam 25. Quy định pháp hat 12T cấp hàng hóa nhập khẩu vào. Nhận điệu hành vỉ lẫu tránh biện pháp chống trợ cấp 138 2.2, Các hành vi lẫu tránh biệu pháp chẳng tr cấp 138 2. Điền tra lẫn tránh biện pháp chỗng trợ cấp 19 26.
Thục tiến thi hành pháp hật về chống try cấp hàng hóa nhập 131 Kuở Việt Nam từ năm 2018 đến may 2. Những kết qua đã dat được 131 2. Những diém cou vướng mắc 134 KET LUẬN CHƯƠNG 2 137 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP NHÀM HOÀN 139 THIEN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA THỰC THỊ PHÁP LUAT CHONG TRỢ CAP HÀNG HÓA NHẬP KHAU VÀO VIET NAM TRONG ĐIỀU KIỆN HOI NHẬP KINH TE QUỐC TẾ 3.1, Phuong hudng hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thực thi phap 139 luật chống try cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam trong đều Xiện hội nhập kinh tế quốc tế 4.11, Việc hoàn thiệu và ning cao hiệu qué thực thi pháp tật Mi chẳng trợ cấp hàng kón nhập khẫn vào Việt Nam cầu được đặt trong một giải pháp ting thể dé hoàn thiệu và nâng cao hiệu quả thy tỉ pháp nt vé phòng vệ ương mại 3. Vie hoàu điệu và nâng cao hiệu qua thực thi pháp tật 12 ching trợ cấp hàng hóa nhập Kid vào Việt Naw cầu nghiên cứu kỹ si trong thich các quy định của WTO, các FTA ma Việt Nam đã bý ắt cũng ube thane khảo lành ugh n cũa các quốc gia khác 4.
Việc hoàn thiệu và wing cao hiệu qua thực thi pháp bật 18 chéng trợ cắp hang hóa nhập Kin vào Việt Nam phải đâm bảo cân trong nước và lợi ich 148 4. Hoi thiệu các guy định vềxúc định trợ cấp đối với hàng hóa 148 nhập khẫn vào Việt Nam và xác định thit hại cia ngành sẵn xuất trong nước 4.2, Hoàn thiện các quy định vé cơ quam có thẫm quyễn điển tra và 151 ‘ip dung bigu pháp chong trợ cấp hàng hóa nhập Khan vào Việt Nam 4. Hoàu thiện các guy định về thủ tục tra đỗ dp dạng biệt 152 pháp chống tre cấp hàng hóa nhập khẫn vào Vigt Naw 154 159 161 ảnh tế quốc 3. Niệu to 161 Điệu pháp ching trợ cấp 4.2, Tăng cường cơ chế phối hop các cơ quan, dow vị 164 166 KÉT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 176 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIET TAT TIENG VIET Thvết tắt Ngưênvăn BCT Bộ Công Thương BIC Bề Tử chnh cP Chinh phù i) Nea nh NQ Nghị quyết HNKTOT Hội nhập kinh t quốc tê XB Nhà xuất bin QH Quốc hội TCHQ Tổng cục Hà quan Tr Thông tr TTe Thi tướng TANK Thuê xuất nhập khẩu TW Trung ương, DANH MỤC TỪ VIET TAT TIENG ANH Tevet it Newyénvin Tiếng Viet ACP The Australien Customs end |Co quan Hà quan và Bio về BorderProtectionService | bién gi Ue ADA AntzDunpingAgeement | Higp duh ching ban pha ga lapc The ‘Antz Dumping | Ủy ban Ching bán pha gaUe Commision ADRE The AniDunpng Review [Uy ban ra soat ching bán pha Panel giÚc ASEAN ‘Anociation Southeast Anu |Hiệp hộ các quốc ga Đồng Nations NemA AOA ‘Ageement onAgiadtwe | Hitp duh vé ning nghitp cic Cost of First Instance Toa án Sơ thân Châu Âu CPTPP Comprehensive ‘nd |Hidp định đãi tac toàn điện và Progessive Ageement for | tênbôxuyên This Binh Duong Trans Pacific Partnership Doc The Department of Commerce [BO Tinrongm Hoa RY EC European Commaity Ting đồng Châu Aw ECI European Coat of fusice | Toa an Céng bing Chiu Aw By European Union Liên mình Châu Âu, EVFTA EU —Vietnam HiÊp nh thương mai tự do gữa 'EhS'HiNGÄgingế Việt Nam và Liên minh Châu Âu FTA Free Trade Agreement THiÊp Ảnh thương ma hr do GATS General Agreement on Trade |Hiệp đnh chang vi throng mai inSerdcer dich we GATT General Agreement on Tariffs |Hiệp đnh chung vi thuê quan và and Trade Trongng, Hs Hemmonized System TH thôngbài hoa hoe IMF Intemational Monetary Find | Quy tin qude te TTRB The Internation Trade [B6 phin Phòng về thương mã Remedies Branch quốc ti (huộc Co quan Hã quan và Bão vệ biển giới Uo) MOFCOM Ministry of Commerce of the |Bé Thnsongma Trang Quée People's Republic of Chine WME Won Market Economy Nẵn lánh phí ti twig POI Period of Investigation Giá đoạn đều tre TRIB The Trade Remedy end [Cue Điệu ta và Phòng chống Investigation Bursau “Thương mai Trung Quốc E3 Subsidies Code BộluậtTrợ cập SCM Subsidy end Hiip Ảnh to cấp và các biện countervulingmeamtrss ——— |phấp đối kháng SEF Statement of essen fects | Didi wong yeu ww United Nations Tiên hợp aide USsCIT The United States Cout of [Toa in Tinvong mel quốc How Intemational Trade Ky usiTe The United States Intemational | Ủy ban thomngmai quốc tệ Hos Trade Commission Ky USTR The Office of the United States | Văn phòng dai điện thương mai Trade Representative Hoaky veer Vitam Chanter of [Phong Thương ma và Công Commerce and Industry nghiệp Việt Nam VNACCS |Vietmm Automated Cargo [HE thông thông quan tự động And Port Consolidated System của Việt Nam.
VKFTA Vietnam Korea Free Trade HiÊp dish thong mai tự do gia Agreement Viêt Nam và Han Quố World Bank Nein hàng thể giới WIo World Trade Organization "Tổ chức Thương mai Thể ga DANH MỤC CÁC BANG BIEU, SƠ ĐỒ Trang/Phần Sự đề mại 1: Cơ cầu tổ chúc của Cục Phòng vệ thương Phụ lục 1 Bang 2.1: Các vụ điều tra do Cục Phòng vệ Thương mại khởi Phụ lục 2 xuống ( thăng 1/2017 đấu thang 3/2022) PHÀN MỞ DAU 1.Lý do lựa chọn, tại Hồi nhập kin tế quốc tế GINKTOT đã trở thành mốt xu thé vận đông tất yêu của các nin lánh tổ tên thể gói trong đó có Việt Nam. Dén aay, Việt Nam đã thất lập quan hệ thương mai ter do với 55 đối ác thương mei thông qua việc dim phán lr kết các Hiệp địnhthương mai tự do Free Trade Agreement FTA), rong đó có các FTA thé hệ mới như Hiệp đính đổi tác toàn điện và tin bộ xuyên Thai Bình Duong (Comprehensive and Progressive Agreement for Trans Paific Partnership — CPTPP), Hiệp đnh thương mai tơ do ga Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EU — Vietnam Free Trade Agreement -EVFTA) Voi bin chit là giả quyết vin đ th truờng, HNKTOT đã mang ai cho Việt Nem cũng nhờ các nên kinh khác không chỉ nhông cơ hội ma côn là nhing thách thức. Quá tình mở của, dis theo 16 tình, với các đối tác thương mai lớn có thé hiên mốt số ngành sin xuất trong mage không thích ứng kịp với đến bién canh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án luật học tiến sĩ phân tích pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam. Đề xuất giải pháp pháp lý phù hợp hội nhập kinh tế quốc tế.
Luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" có 257 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật chống trợ cấp hàng nhập khẩu Việt Nam hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.