Tổng quan về luận án

Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế (HNKTQT) mở ra cơ hội mở rộng thị trường nhưng cũng đặt ngành sản xuất nội địa trước áp lực cạnh tranh không lành mạnh từ hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp. Luận án tiến sĩ luật học "Pháp luật chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế" của nghiên cứu sinh Đặng Thị Minh Ngọc (Chuyên ngành Luật Kinh tế, Mã số: 9.38.01.07; Người hướng dẫn: TS. Đoàn Trung Kiên, TS. Vũ Phương Đông; Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022) là công trình tiên phong nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện về chế định chống trợ cấp (CVD) tại Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tiễn: dù Việt Nam đã thiết lập quan hệ thương mại tự do với 55 đối tác qua các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, VKFTA và hoàn thiện khung pháp lý từ Pháp lệnh năm 2004 lên Luật Quản lý ngoại thương số 05/2017/QH14 (Nghị định 10/2018/NĐ-CP), từ năm 2018 đến 2022 Việt Nam mới chỉ khởi xướng và hoàn thành 01 vụ việc điều tra chống trợ cấp đối với đường mía nhập khẩu từ Thái Lan (kéo theo 01 vụ điều tra chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại qua 5 nước ASEAN). Các công trình trước đây như Nguyễn Quỳnh Trang (2018) chỉ tập trung vào trợ cấp của chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp nội địa; Kim Thị Hạnh (2018) hay Đoàn Trung Kiên (2010) phân tích dàn trải ba công cụ phòng vệ thương mại hoặc tập trung vào chống bán phá giá (AD). Chưa có công trình nào rà soát hệ thống quy phạm kỹ thuật về xác định trợ cấp, xác định thiệt hại vật chất, cơ quan điều tra và cơ chế chống lẩn tránh (anti-circumvention) đối chiếu trực tiếp với Hiệp định SCM của WTO và các FTA thế hệ mới.

Luận án giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết (H) tương ứng:

  • RQ1: Bản chất pháp lý của pháp luật chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu là gì và tại sao phải tương thích với quy định WTO/FTA?
    • H1: Chống trợ cấp là công cụ can thiệp hành chính hợp pháp nhằm triệt tiêu sự bóp méo cạnh tranh do trợ cấp của chính phủ nước xuất khẩu gây ra, bắt buộc phải tương thích với SCM và nguyên tắc pacta sunt servanda để tránh khiếu kiện quốc tế.
  • RQ2: Thực trạng khung pháp lý và thực tiễn áp dụng biện pháp chống trợ cấp tại Việt Nam từ năm 2018 đến nay bộc lộ những khoảng trống nào?
    • H2: Hệ thống pháp luật thực định còn tồn tại nhiều điểm nghẽn về tiêu chí kỹ thuật xác định "tính riêng biệt" (specificity), xác định "tổ chức công" (public body), chuẩn hóa chứng cứ thiệt hại và cơ chế điều tra chống lẩn tránh.
  • RQ3: Phương hướng và giải pháp nào nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật chống trợ cấp trong giai đoạn tới?
    • H3: Cần hoàn thiện đồng bộ thể chế pháp lý theo hướng minh bạch hóa, nâng cao năng lực bộ máy điều tra (Cục Phòng vệ thương mại) và củng cố năng lực khởi kiện của các hiệp hội ngành hàng.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Lợi thế tuyệt đối (Adam Smith), Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo) và Lý thuyết Can thiệp thương mại có điều kiện trong luật quốc tế (John H. Jackson, Alan O. Sykes). Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực định từ năm 2018 đến năm 2022, sử dụng giai đoạn 2004–2017 làm dữ liệu so sánh đối chiếu.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng quan điểm đối lập sâu sắc trong kinh tế học và pháp luật thương mại quốc tế về trợ cấp và biện pháp đối kháng:

  • Dòng quan điểm tự do hóa thương mại tuyệt đối (Free Trade Advocacy) dựa trên học thuyết Adam Smith và David Ricardo cho rằng sự can thiệp của chính phủ vào thị trường thông qua trợ cấp hay thuế đối kháng đều làm suy giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực toàn cầu. Philip Bentley & Aubrey Silberston (1996) trong Anti-dumping and Countervailing Action: Limits Imposed by Economic and Legal Theory nhấn mạnh các biện pháp đối kháng nếu bị lạm dụng sẽ trở thành rào cản bảo hộ trá hình, gây thiệt hại cho người tiêu dùng.
  • Dòng quan điểm can thiệp điều chỉnh thị trường (Market Correction School) đại diện bởi John H. Jackson, Alan O. Sykes (2003) trong The Economics of WTO Rules on Subsidies and Countervailing Measures và John J. Barceló III (1991) trong A History of GATT Unfair Trade Remedy Law khẳng định: trợ cấp bóp méo cấu trúc chi phí thực, tạo ra lợi thế cạnh tranh giả tạo. Do đó, biện pháp đối kháng là công cụ phòng vệ tư pháp cần thiết để tái lập sân chơi bình đẳng (level playing field).

Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Tăng Văn Nghĩa (2010), Nông Quốc Bình (2011), Nguyễn Quang Hương Trà (2007), La Văn Thái (2013) và Nguyễn Thị Thu Huyền (2014) chủ yếu dừng lại ở việc diễn giải các điều khoản của Pháp lệnh năm 2004 hoặc phân tích tổng quan các công cụ phòng vệ thương mại. Đoàn Trung Kiên (2010) khi phân tích vị trí của các biện pháp phòng vệ thương mại đã khẳng định: "Trong mối tương quan với biện pháp chống bán phá giá thì biện pháp chống trợ cấp có mức độ ảnh hưởng lớn hơn, gây phản ứng mạnh hơn từ chính phủ nước ngoài do biện pháp chống trợ cấp nhằm vào chính phủ nước thực hiện hành vi trợ cấp...".

Luận án định vị chính xác khoảng trống học thuật chưa được giải quyết: thiếu một công trình phân tích chuyên biệt về cơ chế pháp lý chống trợ cấp trong kỷ nguyên thực thi Luật Quản lý ngoại thương 2017 và các FTA thế hệ mới. Luận án vượt lên các nghiên cứu trước bằng cách so sánh đa chiều với hai hệ thống pháp luật phát triển: (1) Luật chống trợ cấp của Hoa Kỳ (Tariff Act 1930, sửa đổi bởi Uruguay Round Agreements Act) về quy định mở rộng "bên liên quan" bao gồm cả nhà bán buôn; (2) Luật pháp và án lệ của Liên minh Châu Âu (EU) theo Regulation (EU) 2016/1037 về cách tiếp cận rộng đối với "tính riêng biệt trên thực tế" (de facto specificity), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm chuẩn hóa quy định cho Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết phòng vệ thương mại trong luật kinh tế quốc tế bằng việc làm sáng tỏ bản chất ba trụ cột của khái niệm trợ cấp theo Điều 1 Hiệp định SCM: (1) Đóng góp tài chính của chính phủ hoặc tổ chức công; (2) Mang lại lợi ích (benefit) so với điều kiện thương mại thị trường thông thường; (3) Có tính riêng biệt (specificity). Luận án trích dẫn định nghĩa cốt lõi: "Chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu được hiểu là việc Chính phủ nước nhập khẩu áp dụng các biện pháp phù hợp, tác động trực tiếp đến doanh nghiệp nhận trợ cấp để loại bỏ những thiệt hại mà hàng hóa nhập khẩu được trợ cấp đã gây ra cho ngành sản xuất hàng hóa tương tự trong nước" (tr. 38).

Mô hình lý thuyết của luận án đưa ra ba mệnh đề (Propositions):

  • Mệnh đề P1: Quy chế chống trợ cấp chỉ đạt tính chính đáng pháp lý khi chứng minh được sự tồn tại đồng thời của hành vi trợ cấp có tính riêng biệt, thiệt hại vật chất đáng kể của ngành sản xuất trong nước và mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa chúng.
  • Mệnh đề P2: Mức độ hoàn thiện kỹ thuật lập pháp về điều tra chống lẩn tránh tỷ lệ thuận với khả năng bảo toàn hiệu lực của thuế đối kháng trước các thủ đoạn chuyển tải bất hợp pháp qua nước thứ ba.
  • Mệnh đề P3: Mô hình cơ quan điều tra chuyên trách kết hợp cơ chế minh bạch hóa thông tin quyết định xác suất thắng kiện và giảm thiểu nguy cơ bị khởi kiện ngược tại Cơ quan Giải quyết Tranh chấp WTO (DSB).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng:

  1. Tầng lý thuyết chuẩn mực (Normative Legal Theory): Phân tích tính tương thích giữa pháp luật quốc gia với các cam kết đa phương (GATT Điều VI, XVI; Hiệp định SCM) và các FTA (CPTPP Chương 7, EVFTA Chương 3).
  2. Tầng kinh tế - pháp lý (Law & Economics): Đánh giá chi phí - lợi ích của việc áp thuế đối kháng đối với chuỗi giá trị và người tiêu dùng nội địa.
  3. Tầng thực chứng thể chế (Empirical Institutional Analysis): Phân tích năng lực thực thi của Cục Phòng vệ thương mại và quy trình phối hợp liên ngành (Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Tòa án).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập nghiêm ngặt: chỉ áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu thuộc diện điều tra theo Luật Quản lý ngoại thương 2017, không bao hàm các tranh chấp trợ cấp dịch vụ theo GATS hoặc trợ cấp nội địa thuần túy không qua nhập khẩu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng trường phái bản thể luận Thực chứng pháp lý (Legal Positivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism) trong luật kinh tế. Nghiên cứu sử dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp định tính chuyên sâu (Qualitative Legal Research) kết hợp phân tích án lệ thực chứng (Empirical Case Law Analysis):

  • Cấp độ quốc tế (Macro-level): Rà soát hiệp định WTO, quy định pháp luật của Hoa Kỳ, EU, Úc, Trung Quốc và các báo cáo giải quyết tranh chấp của Ban Hội thẩm/Cơ quan Phúc thẩm WTO (như vụ DS273 Korea - Commercial Vessels, DS379 US - Anti-Dumping and Countervailing Duties on Certain Products from China, DS70 Canada - Aircraft).
  • Cấp độ quốc gia (Micro-level): Khảo sát toàn bộ hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam từ năm 2004 đến 2022 và hồ sơ điều tra thực tế vụ việc đường mía Thái Lan (Mã vụ việc: AD09-CVD02 và AC02-AD13-CVD04).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua bốn bước chuẩn hóa:

  • Bước 1: Rà soát quy phạm (Doctrinal Mapping): Hệ thống hóa 100% các điều khoản liên quan trong Luật Quản lý ngoại thương 2017, Nghị định 10/2018/NĐ-CP, Thông tư 37/2019/TT-BCT và Thông tư 19/2021/TT-BCT.
  • Bước 2: Đối chiếu so sánh (Comparative Matrix): Lập bảng ma trận so sánh từng tiêu chí kỹ thuật giữa pháp luật Việt Nam với Điều 1, 2, 11, 12, 14, 15, 19, 21 của Hiệp định SCM.
  • Bước 3: Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp phân tích văn bản luật, số liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan (hệ thống VNACCS), báo cáo thống kê của Cục Phòng vệ thương mại và ý kiến chuyên gia từ Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
  • Bước 4: Kiểm chứng tính hợp lý (Construct Validity): Đánh giá độ tin cậy của các đề xuất thông qua tham vấn chuyên gia pháp lý và nhà hoạch định chính sách tại Bộ Tư pháp và Bộ Công Thương.

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu bao quát toàn bộ 25 vụ việc phòng vệ thương mại do Bộ Công Thương khởi xướng từ năm 2017 đến tháng 3/2022 (Phụ lục 2), trong đó tập trung mổ xẻ duy nhất 01 vụ việc điều tra chống trợ cấp kết hợp chống bán phá giá đối với đường mía nhập khẩu từ Thái Lan. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích án lệ so sánh (Comparative Case Study Technique) trên cơ sở dữ liệu pháp lý WTO Dispute Settlement Database và dữ liệu điều tra phòng vệ thương mại của DOC/USITC (Hoa Kỳ) và DG Trade (Ủy ban Châu Âu).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  • Phát hiện 1 (Thiếu hụt định nghĩa "Tổ chức công"): Pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có quy định chi tiết phân định giữa doanh nghiệp nhà nước thương mại thuần túy và "tổ chức công" (public body). Trong án lệ DS379, Cơ quan Phúc thẩm WTO khẳng định tổ chức công phải là thực thể sở hữu hoặc được trao thẩm quyền của chính phủ (governmental authority), chứ không đơn thuần là doanh nghiệp do nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối. Việc thiếu định nghĩa này khiến cơ quan điều tra Việt Nam gặp rủi ro pháp lý khi xác định nguồn tài trợ từ các định chế tài chính nước ngoài.
  • Phát hiện 2 (Bất cập trong tiêu chí "Tính riêng biệt trên thực tế"): Khoản 2 Điều 72 Luật Quản lý ngoại thương 2017 chưa nội luật hóa đầy đủ 4 trường hợp nhận diện tính riêng biệt trên thực tế (de facto specificity) theo Điều 2.1(c) SCM (như số lượng hạn chế doanh nghiệp sử dụng trợ cấp, sự chiếm dụng tỷ lệ trợ cấp quá lớn của một số doanh nghiệp, hoặc quyền hạn tùy nghi quá mức của cơ quan cấp trợ cấp).
  • Phát hiện 3 (Lỗ hổng trong quy trình điều tra chống lẩn tránh): Vụ việc lẩn tránh thuế chống trợ cấp đường mía qua 5 nước ASEAN (Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar) bộc lộ sự thiếu vắng các quy định kỹ thuật định lượng về "sự thay đổi đáng kể trong mô hình thương mại" (change in the pattern of trade) và "tỷ lệ giá trị gia tăng không đáng kể" trong quá trình gia công đơn giản.
  • Phát hiện 4 (Bất đối xứng năng lực khởi kiện của doanh nghiệp nội địa): Đa phần doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), năng lực kế toán chi phí và theo dõi dòng chảy trợ cấp quốc tế rất hạn chế. Chi phí lập hồ sơ yêu cầu áp dụng biện pháp chống trợ cấp lớn trong khi cơ chế hỗ trợ dữ liệu công từ cơ quan nhà nước chưa được thể chế hóa rõ nét.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung hệ thống luận cứ khoa học hoàn thiện lý thuyết nội luật hóa các cam kết phòng vệ thương mại đa phương và song phương vào hệ thống pháp luật quốc gia.
  • Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu về đánh giá tính tương thích của văn bản luật phòng vệ thương mại với chuẩn mực WTO và FTAs.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách:
    1. Sửa đổi Luật Quản lý ngoại thương và Nghị định 10/2018/NĐ-CP: Bổ sung định nghĩa chuẩn xác về "tổ chức công", hướng dẫn cụ thể 4 tiêu chí xác định tính riêng biệt thực tế, bổ sung quy định về bên liên quan đối với nhà bán buôn.
    2. Quy chuẩn hóa quy trình điều tra chống lẩn tránh: Ban hành thông tư chuyên biệt hướng dẫn xác định hành vi chuyển tải hàng hóa và tỷ lệ gia tăng hàm lượng giá trị nội địa trong điều tra lẩn tránh thuế đối kháng.
    3. Tái cấu trúc cơ quan điều tra: Xây dựng Cục Phòng vệ thương mại thành cơ quan độc lập, nâng cao năng lực kiểm toán điều tra xác minh tại chỗ (on-spot verification) ở nước ngoài.

Limitations và Future Research

Luận án chỉ ra ba giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn dữ liệu thực chứng: Do Việt Nam mới chỉ hoàn thành 01 vụ điều tra chống trợ cấp tính đến năm 2022, nguồn dữ liệu thực tiễn nội địa còn hạn chế, nghiên cứu phải dựa nhiều vào phân tích án lệ quốc tế của WTO, Hoa Kỳ và EU.
  2. Giới hạn phạm vi đối tượng: Nghiên cứu tập trung vào hàng hóa công nghiệp và nông nghiệp truyền thống, chưa mở rộng sang các hình thức trợ cấp xuyên biên giới (cross-border subsidies) trong thương mại số và các chương trình tín dụng xanh/chuyển dịch năng lượng.
  3. Giới hạn thời gian: Đánh giá hiệu lực thi hành văn bản thực định trong khoảng thời gian từ 2018 đến 2022, chưa đo lường hết tác động dài hạn của các rà soát hoàng hôn 5 năm (sunset reviews).

Bốn hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Nghiên cứu quy chế pháp lý đối với trợ cấp xuyên quốc gia (transnational subsidies) trong bối cảnh các sáng kiến đầu tư FDI toàn cầu.
  • Đánh giá tương quan giữa các cam kết trợ cấp phi thị trường trong CPTPP/EVFTA với luật cạnh tranh quốc gia.
  • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động phúc lợi xã hội khi áp thuế đối kháng tại các nền kinh tế đang phát triển.
  • Hoàn thiện chế định chứng cứ điện tử và bảo mật dữ liệu trong các cuộc thanh tra xác minh phòng vệ thương mại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực, nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu về luật kinh tế quốc tế và phòng vệ thương mại tại các viện nghiên cứu và trường đại học đào tạo cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ luật tại Việt Nam.
  • Tác động ngành và công nghiệp: Trực tiếp hỗ trợ các ngành sản xuất nội địa trọng điểm (thép, đường mía, nhôm, hóa chất, sợi dệt) xây dựng chiến lược phòng ngừa và chủ động khởi xướng các vụ kiện chống trợ cấp để bảo vệ thị phần hợp pháp.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ trực tiếp phục vụ Bộ Công Thương và Bộ Tư pháp trong việc rà soát, đề xuất sửa đổi Luật Quản lý ngoại thương và các văn bản hướng dẫn thi hành giai đoạn 2023–2030.
  • Ý nghĩa quốc tế: Đảm bảo Việt Nam thực thi nghiêm túc nguyên tắc minh bạch hóa của WTO, giảm thiểu tranh chấp quốc tế, nâng cao uy tín thể chế thương mại của Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên: Tiếp cận hệ thống lý luận chuyên sâu, các khoảng trống nghiên cứu và khung phương pháp luận so sánh luật học mẫu mực.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Công Thương, Cục Phòng vệ thương mại, Tổng cục Hải quan): Nắm bắt các đề xuất lập pháp cụ thể, quy trình điều tra chuẩn mực để nâng cao tỷ lệ thắng kiện và xử lý lẩn tránh thuế.
  • Cộng đồng doanh nghiệp và Hiệp hội ngành hàng (VCCI, Hiệp hội Mía đường, Hiệp hội Thép): Nâng cao năng lực nhận diện hành vi trợ cấp bất bình đẳng, chuẩn bị hồ sơ chứng cứ thiệt hại đạt chuẩn WTO.
  • Luật sư và chuyên gia tư vấn thương mại quốc tế: Sử dụng các phân tích án lệ WTO (DS273, DS379, DS70) làm cẩm nang hướng dẫn tham gia tranh tụng thương mại quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án mở rộng Lý thuyết Can thiệp thương mại có điều kiện thông qua việc hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ chế xác định "tính riêng biệt trên thực tế" (de facto specificity) và "tổ chức công" (public body) trong điều kiện chuyển đổi kinh tế của các quốc gia đang phát triển.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước? Khác với công trình của Tăng Văn Nghĩa (2010) hay La Văn Thái (2013) thuần túy diễn giải luật định tính, luận án kết hợp phương pháp phân tích quy phạm với kỹ thuật tam giác hóa dữ liệu thực chứng án lệ (WTO Dispute Settlement Database và hồ sơ điều tra thực tế vụ việc đường mía Thái Lan AD09-CVD02).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Mặc dù thuế chống trợ cấp bảo hộ ngành sản xuất đường mía trong nước, nhưng nếu thiếu cơ chế kiểm soát lẩn tránh đồng bộ, lượng đường nhập khẩu được trợ cấp nhanh chóng chuyển tuyến qua 5 nước ASEAN lân cận (Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar), triệt tiêu phần lớn hiệu lực của biện pháp đối kháng ban đầu.

4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bảng ma trận đối chiếu quy phạm chi tiết giữa SCM và Luật Quản lý ngoại thương 2017 cùng bộ tiêu chí đánh giá thiệt hại 15 chỉ số kinh tế theo Điều 15.4 SCM.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Hoàn thiện thể chế chống lẩn tránh phòng vệ thương mại; (2) Xây dựng khung pháp lý xử lý trợ cấp xanh và trợ cấp năng lượng tái tạo; (3) Nâng cao năng lực kỹ thuật số trong thu thập chứng cứ và phân tích biên độ trợ cấp.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện và sâu sắc các vấn đề lý luận về trợ cấp, chống trợ cấp và pháp luật chống trợ cấp hàng hóa nhập khẩu trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới.
  2. Xác định rõ ràng các yếu tố cấu thành trợ cấp có thể bị đối kháng theo Hiệp định SCM: đóng góp tài chính của chính phủ/tổ chức công, tạo ra lợi ích kinh tế và có tính riêng biệt (theo luật định hoặc trên thực tế).
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng quy phạm pháp luật thực định Việt Nam (Luật Quản lý ngoại thương 2017, Nghị định 10/2018/NĐ-CP), chỉ ra các khoảng trống lập pháp về định nghĩa tổ chức công, tiêu chí xác định tính riêng biệt và cơ chế chống lẩn tránh.
  4. Tổng kết thực tiễn thi hành từ năm 2018 đến 2022 thông qua mổ xẻ vụ việc điều tra chống trợ cấp đường mía Thái Lan, chỉ ra những điểm nghẽn về năng lực thu thập chứng cứ của doanh nghiệp nội địa.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: sửa đổi bổ sung văn bản quy phạm pháp luật, nâng cao năng lực bộ máy Cục Phòng vệ thương mại, thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành và nâng cao năng lực chủ động khởi kiện của cộng đồng doanh nghiệp.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: hoàn thiện khung pháp lý về chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại, xử lý trợ cấp xuyên biên giới và thích ứng với các tiêu chuẩn trợ cấp phát triển bền vững toàn cầu.