Luận án nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển - Hoàng Thị Đoan Trang, Đại học Ngoại thương
"Nghiên cứu các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển nhằm đẩy mạnh xuất khẩu tại Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Miễn Trách Người Vận Chuyển: Hỗ Trợ Xuất Khẩu
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương
- Chuyên ngành:
- Kinh tế Quốc tế
- Tác giả:
- Hoàng Thị Đoan Trang
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Miễn Trách Người Vận Chuyển Hỗ Trợ Xuất Khẩu
Nghiên cứu về các trường hợp miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển đường biển là rất cần thiết. Nó trực tiếp tác động đến hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam. Việc hiểu rõ cơ chế miễn trách giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Luận án này tập trung phân tích sâu các quy định pháp luật. Nó cũng đưa ra các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản lý hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Một hệ thống miễn trách rõ ràng sẽ tạo môi trường thương mại minh bạch. Nó thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho ngành xuất khẩu.
1.1. Khái niệm miễn trách và vai trò hợp đồng vận chuyển.
Miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển là cơ chế pháp lý quan trọng. Nó bảo vệ người vận chuyển khỏi những rủi ro khách quan. Các rủi ro này nằm ngoài khả năng kiểm soát trong quá trình vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Khái niệm này xác định các trường hợp người vận chuyển không phải chịu trách nhiệm về tổn thất, hư hỏng hoặc mất mát hàng hóa. Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là văn bản pháp lý ràng buộc. Văn bản này quy định quyền và nghĩa vụ của các bên. Nó bao gồm các điều khoản về miễn trừ trách nhiệm. Việc hiểu rõ những điều khoản này giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm thiểu tranh chấp. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
1.2. Phân loại trường hợp miễn trừ trách nhiệm.
Các trường hợp miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm thứ nhất là các miễn trừ khách quan. Ví dụ bao gồm hiểm họa của biển (perils of the sea), hành động chiến tranh, bạo loạn. Nhóm thứ hai là các miễn trừ liên quan đến lỗi của chủ hàng. Ví dụ bao gồm đóng gói không đúng cách, khai báo sai. Nhóm thứ ba là các miễn trừ do lỗi của thuyền trưởng hoặc thủy thủ. Tuy nhiên, các lỗi này thường chỉ áp dụng trong một số công ước nhất định. Phân loại này giúp xác định rõ giới hạn trách nhiệm. Nó tạo sự cân bằng lợi ích giữa người vận chuyển và chủ hàng. Việc này đặc biệt quan trọng trong các giao dịch thương mại quốc tế.
1.3. Hệ quả miễn trách với doanh nghiệp xuất khẩu.
Khi người vận chuyển được miễn trách, doanh nghiệp xuất khẩu phải tự gánh chịu tổn thất. Điều này gây ra những thiệt hại đáng kể về tài chính. Nó cũng ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp. Sự thiếu hiểu biết về các trường hợp miễn trừ trách nhiệm có thể dẫn đến mất mát lớn. Doanh nghiệp không thể đòi bồi thường thiệt hại hàng hải. Việc này cản trở hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp cần trang bị kiến thức vững chắc. Kiến thức này giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Nó cũng giúp quản lý rủi ro hiệu quả hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
II.Khung Pháp Lý Miễn Trừ Trách Nhiệm Vận Chuyển
Khung pháp lý về miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển là nền tảng quan trọng. Nó định hình quyền và nghĩa vụ của các bên trong vận tải biển. Nghiên cứu này phân tích Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam. Nó cũng so sánh với các công ước quốc tế. Mục tiêu là đánh giá sự phù hợp và hiệu quả. Việc nắm vững các quy định pháp luật giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn. Doanh nghiệp có thể đàm phán hợp đồng, giải quyết tranh chấp. Điều này hạn chế tối đa các tổn thất hàng hóa xuất khẩu. Một khung pháp lý vững chắc là yếu tố then chốt để phát triển hoạt động xuất khẩu bền vững.
2.1. Quy định Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam.
Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam quy định cụ thể về miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Các điều khoản này dựa trên nguyên tắc và thông lệ quốc tế. Bộ Luật liệt kê các trường hợp người vận chuyển không chịu trách nhiệm. Ví dụ, cháy, hiểm họa của biển (perils of the sea), hành vi bất cẩn của thuyền trưởng. Tuy nhiên, một số quy định còn chưa rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong áp dụng thực tiễn. Việc nghiên cứu sâu các quy định này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp Việt Nam tránh những rủi ro pháp lý. Đồng thời, nó bảo vệ tốt hơn quyền lợi khi vận chuyển hàng hóa xuất khẩu.
2.2. So sánh Công ước quốc tế Hague Visby Hamburg .
Có nhiều công ước quốc tế điều chỉnh miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Quy tắc Hague-Visby là công ước được áp dụng rộng rãi. Công ước này thiên về bảo vệ người vận chuyển. Nó cung cấp danh sách dài các trường hợp miễn trách. Ngược lại, Công ước Hamburg lại có xu hướng bảo vệ chủ hàng nhiều hơn. Công ước này áp dụng nguyên tắc lỗi suy đoán. Miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển trong Công ước Hamburg hẹp hơn. Việc so sánh các công ước giúp thấy được sự khác biệt. Doanh nghiệp cần hiểu rõ công ước nào được áp dụng cho hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển của mình. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bồi thường thiệt hại hàng hải.
2.3. Áp dụng Công ước Rotterdam.
Công ước Rotterdam là một công ước tương đối mới. Nó tìm cách hiện đại hóa và thống nhất các quy định hiện hành. Công ước này bao quát cả vận chuyển đa phương thức. Nó cũng mở rộng phạm vi trách nhiệm của người vận chuyển. Tuy nhiên, nó vẫn duy trì một số trường hợp miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Công ước Rotterdam đưa ra cách tiếp cận cân bằng hơn. Việt Nam chưa phê chuẩn công ước này. Tuy nhiên, việc tìm hiểu Công ước Rotterdam là cần thiết. Nó giúp định hình chính sách và chuẩn bị cho hội nhập quốc tế trong tương lai. Nắm bắt các quy định này giúp doanh nghiệp chủ động hơn. Doanh nghiệp có thể đàm phán hợp đồng hiệu quả.
III.Thực Tiễn Miễn Trách Người Vận Chuyển VN Thách Thức
Thực tiễn áp dụng các quy định về miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển tại Việt Nam còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp xuất khẩu thường gặp khó khăn. Họ thiếu kiến thức và kinh nghiệm đối phó với các tình huống miễn trách. Điều này dẫn đến những tổn thất không đáng có. Các bất cập trong pháp luật cũng gây ra sự không nhất quán. Việc này ảnh hưởng đến khả năng đòi bồi thường thiệt hại hàng hải. Nghiên cứu này đánh giá những vấn đề tồn đọng. Mục tiêu là đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng. Nó làm cơ sở đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả.
3.1. Bất cập pháp luật Việt Nam.
Pháp luật Việt Nam về miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển vẫn tồn tại nhiều bất cập. Một số quy định trong Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam chưa thực sự rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc giải thích và áp dụng. Việc thiếu hài hòa với các công ước quốc tế cũng là vấn đề. Nó dẫn đến sự không nhất quán trong các tranh chấp xuyên biên giới. Sự thiếu rõ ràng này làm tăng rủi ro cho doanh nghiệp xuất khẩu. Doanh nghiệp khó xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của mình. Các vụ kiện liên quan đến tổn thất hàng hóa xuất khẩu thường kéo dài. Chi phí pháp lý tăng cao. Cần có sự rà soát và sửa đổi để nâng cao hiệu quả pháp luật.
3.2. Ảnh hưởng đến tổn thất hàng hóa xuất khẩu.
Tổn thất hàng hóa xuất khẩu xảy ra do nhiều nguyên nhân. Một phần lớn liên quan đến các trường hợp miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Khi hàng hóa hư hỏng hoặc mất mát, doanh nghiệp xuất khẩu chịu gánh nặng. Việc không thể đòi bồi thường thiệt hại hàng hải khiến doanh nghiệp thiệt hại. Điều này làm giảm lợi nhuận và uy tín của doanh nghiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến quan hệ với đối tác nước ngoài. Đặc biệt, các mặt hàng có giá trị cao hoặc dễ hư hỏng rất nhạy cảm với rủi ro này. Quản lý rủi ro và bảo hiểm là những giải pháp cần thiết.
3.3. Khả năng ứng phó doanh nghiệp yếu kém.
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam còn yếu kém trong khả năng ứng phó. Sự thiếu hiểu biết về hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là phổ biến. Doanh nghiệp không nắm rõ các điều khoản miễn trừ trách nhiệm. Kỹ năng đàm phán và giải quyết tranh chấp còn hạn chế. Đội ngũ nhân sự thiếu chuyên môn sâu về vận tải biển và luật hàng hải. Việc này khiến doanh nghiệp thường ở vị thế bất lợi. Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Doanh nghiệp cũng yếu trong việc bảo vệ quyền lợi. Cần có các chương trình đào tạo và tư vấn chuyên sâu. Mục tiêu là nâng cao năng lực cho doanh nghiệp xuất khẩu.
IV.Giải Pháp Tăng Cường Vận Dụng Miễn Trách Đường Biển
Để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu, cần có các giải pháp toàn diện. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường vận dụng các trường hợp miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Nó bao gồm hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực doanh nghiệp. Việc này giúp doanh nghiệp Việt Nam chủ động hơn trong quản lý rủi ro. Đồng thời, nó tối ưu hóa lợi ích từ các hợp đồng vận chuyển. Các giải pháp này hướng tới phát triển bền vững. Nó giảm thiểu tổn thất hàng hóa xuất khẩu. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ thương mại quốc tế.
4.1. Hoàn thiện Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam.
Việc hoàn thiện Bộ Luật Hàng Hải Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Cần rà soát và sửa đổi các quy định về miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Các quy định phải rõ ràng, minh bạch hơn. Nó cần phù hợp với thông lệ và công ước quốc tế hiện đại. Việc này giúp giảm thiểu tranh chấp và tăng tính dự đoán pháp lý. Pháp luật cần tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng. Nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của cả người vận chuyển và chủ hàng. Đồng thời, nó thúc đẩy hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam. Cải thiện quy định pháp luật sẽ tạo nền tảng vững chắc cho thương mại biển.
4.2. Nâng cao năng lực doanh nghiệp.
Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp xuất khẩu là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu các quy định pháp luật. Nắm vững về hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Đặc biệt là các điều khoản liên quan đến miễn trừ trách nhiệm. Đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, vận tải biển là cần thiết. Nâng cao kỹ năng đàm phán hợp đồng. Doanh nghiệp cần có khả năng phân tích rủi ro. Việc này giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định sáng suốt. Điều này giảm thiểu tổn thất hàng hóa xuất khẩu. Nâng cao năng lực giúp doanh nghiệp tự tin hơn trong giao thương quốc tế.
4.3. Chiến lược quản lý rủi ro hàng hải.
Xây dựng và thực thi chiến lược quản lý rủi ro hàng hải hiệu quả. Doanh nghiệp cần đánh giá các hiểm họa của biển (perils of the sea). Xác định các rủi ro liên quan đến miễn trừ trách nhiệm. Sử dụng bảo hiểm hàng hóa là một biện pháp quan trọng. Bảo hiểm giúp chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba. Lựa chọn người vận chuyển uy tín. Áp dụng các điều kiện giao hàng phù hợp (Incoterms). Điều này giúp phân chia rõ ràng trách nhiệm giữa các bên. Một chiến lược quản lý rủi ro tốt giúp bảo vệ hàng hóa xuất khẩu. Nó cũng bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp.
V.Phân Tích Quy Định Miễn Trách Trong Vận Đơn
Vận đơn đường biển (Bill of Lading) là chứng từ quan trọng. Nó xác nhận hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Đồng thời, nó chứa đựng các điều khoản miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Việc phân tích kỹ lưỡng các quy định này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp xuất khẩu hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đặc biệt là khi đối mặt với các tổn thất hàng hóa xuất khẩu. Hiểu biết về hiểm họa của biển (perils of the sea) và trách nhiệm của người vận chuyển giúp quản lý rủi ro tốt hơn. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo an toàn cho hàng hóa và hoạt động thương mại.
5.1. Điều khoản miễn trừ trách nhiệm trên vận đơn.
Vận đơn đường biển (Bill of Lading) là chứng từ quan trọng. Vận đơn thường ghi rõ các điều khoản miễn trừ trách nhiệm người vận chuyển. Các điều khoản này dựa trên quy định của pháp luật và công ước quốc tế. Doanh nghiệp xuất khẩu cần đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản này. Các miễn trừ có thể liên quan đến lỗi của chủ hàng, phẩm chất hàng hóa. Nó cũng liên quan đến các sự kiện bất khả kháng. Việc không chú ý đến các chi tiết này có thể gây thiệt hại lớn. Khi xảy ra tổn thất hàng hóa xuất khẩu, người vận chuyển thường viện dẫn các điều khoản này. Doanh nghiệp cần nắm bắt để bảo vệ quyền lợi chính đáng.
5.2. Hợp đồng vận chuyển và phạm vi miễn trách.
Hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển là cơ sở pháp lý. Hợp đồng này xác định phạm vi miễn trừ trách nhiệm. Các bên có thể thỏa thuận mở rộng hoặc thu hẹp các trường hợp miễn trách. Tuy nhiên, các thỏa thuận này phải tuân thủ pháp luật. Nó không được trái với các quy định bắt buộc của công ước. Ví dụ, Quy tắc Hague-Visby có những giới hạn về miễn trừ trách nhiệm. Doanh nghiệp cần đàm phán cẩn thận các điều khoản. Điều này đảm bảo cân bằng lợi ích. Nó cũng giúp tránh những rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Sự hiểu biết sâu sắc về hợp đồng là chìa khóa.
5.3. Trách nhiệm bên vận chuyển và hiểm họa biển.
Người vận chuyển có trách nhiệm bảo quản hàng hóa an toàn. Tuy nhiên, họ được miễn trách nhiệm trong trường hợp hiểm họa của biển (perils of the sea). Đây là những sự kiện thiên nhiên bất ngờ, không thể tránh khỏi. Ví dụ: bão tố, sóng thần, tai nạn hàng hải không do lỗi. Phạm vi hiểm họa của biển thường được giải thích rộng rãi. Nó tạo thách thức cho chủ hàng khi đòi bồi thường thiệt hại hàng hải. Doanh nghiệp cần chứng minh tổn thất không do hiểm họa biển. Hoặc chứng minh do lỗi của người vận chuyển. Việc này đòi hỏi thu thập chứng cứ rõ ràng và chuyên môn pháp lý vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN THEO HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN ĐỂ ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế HOÀNG THỊ ĐOAN TRANG Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG ---------***-------- LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHIÊN CỨU CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN THEO HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN ĐỂ ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 HOÀNG THỊ ĐOAN TRANG Người hướng dẫn khoa học : GS. NGND Nguyễn Thị Mơ Hà Nội – 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu thể hiện trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố ở các công trình nghiên cứu trước đó.
Tác giả luận án HOÀNG THỊ ĐOAN TRANG luan an ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC HÌNH VẼ.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Tình hình nghiên cứu về đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam.
Đánh giá tổng quan về tình hình nghiên cứu. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Hướng tiếp cận của đề tài nghiên cứu. 25 Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NGHIÊN CỨU CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN THEO HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN NHẰM ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
Khái niệm về hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Đặc điểm của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Vai trò của hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp. Các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận luan an iii chuyển hàng hóa bằng đường biển.
Khái niệm về trường hợp miễn trách. Phân loại các trường hợp miễn trách nói chung. Phân loại các trường hợp miễn trách theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Hệ quả và mối quan hệ hữu cơ đối với doanh nghiệp xuất khẩu khi người vận chuyển gặp các trường hợp miễn trách theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
Sự cần thiết phải nghiên cứu các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Mối quan hệ giữa hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp với hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Những ảnh hưởng đối với hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam do sự thiếu hiểu biết về các trường hợp miễn trách của người vận chuyển. 61 Kết luận Chương 2.
THỰC TIỄN ÁP DỤNG QUY ĐỊNH VỀ CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN THEO HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU VIỆT NAM VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Tình hình hàng hóa xuất khẩu Việt Nam vận chuyển bằng đường biển sang thị trường nước ngoài. Thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật Việt Nam về các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Những bất cập trong quy định của pháp luật.
Phân tích ảnh hưởng của việc áp dụng quy định về các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển tới hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp Việt Nam. Nguyên nhân của bất cập và ảnh hưởng. Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ứng phó của doanh luan an iv nghiệp xuất khẩu Việt Nam khi người vận chuyển gặp trường hợp miễn trách theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Những nhân tố chủ quan.
Những nhân tố khách quan. Những vấn đề đặt ra đối với các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam. Khả năng ứng phó yếu của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam khi gặp những trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Chiến lược kinh doanh xuất khẩu chưa gắn kết với chiến lược thúc đẩy nghiệp vụ vận chuyển hàng hóa và chiến lược ứng phó các trường hợp miễn trách của người vận chuyển.
Chưa chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên sâu về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, nghiệp vụ vận tải, giao nhận. 117 Kết luận chương 3. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG VẬN DỤNG CÁC TRƯỜNG HỢP MIỄN TRÁCH CỦA NGƯỜI VẬN CHUYỂN THEO HỢP ĐỒNG VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA BẰNG ĐƯỜNG BIỂN ĐỂ ĐẨY MẠNH HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP XUẤT KHẨU VIỆT NAM. Phương hướng đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu theo hướng phát triển bền vững của Việt Nam.
Những giải pháp tăng cường vận dụng các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển để đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Nhóm giải pháp xây dựng chiến lược xuất khẩu phù hợp trong giai đoạn mới. Nhóm giải pháp sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật Việt Nam về các trường hợp miễn trách của người vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nhóm giải pháp về ký kết và thực hiện hợp đồng xuất khẩu, hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển.
Nhóm giải pháp ứng phó khi người vận chuyển được miễn trách theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. Nhóm giải pháp về đào tạo nguồn nhân lực cho doanh nghiệp xuất khẩu. 140 Kết luận chương 4. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Tiếng Việt Chữ viết tắt Tên đầy đủ BLHHVN 2005 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2005 BLHHVN 2015 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 DN Doanh nghiệp HĐ Hợp đồng HH Hàng hóa KT Kinh tế LATS Luận án tiến sĩ NCS Nghiên cứu sinh NK Nhập khẩu XNK Xuất nhập khẩu XK Xuất khẩu VN Việt Nam Tiếng Anh Chữ viết tắt Tên đầy đủ bằng tiếng Anh Tên đầy đủ bằng tiếng Việt ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN CFR Cost and Freight Tiền hàng và cước phí CIF Cost, Insurance and Freight Tiền hàng, phí bảo hiểm và cước phí CIP Carriage and Insurance Paid Cước phí và phí bảo hiểm trả tới To CMI Comité maritime international Ủy ban Hàng hải quốc tế của Liên hiệp quốc CPT Carriage Paid To Cước phí trả tới CPTPP Comprehensive and Hiệp định Đối tác Toàn diện và luan an vii Progressive Agreement for Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Trans-Pacific Partnership DAP Delivered at Place Giao tại nơi đến DDP Delivered Duty Paid Giao hàng đã nộp thuế DPU Delivered at Place Unloaded Giao tại nơi dỡ hàng FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài EU European Union Liên minh châu Âu ICC International Chamber of Phòng Thương mại quốc tế Commerce Incoterms ICC rules for the use of Quy tắc của ICC về sử dụng các domestic and international điều kiện thương mại quốc tế và trade terms nội địa IMO International Maritime Tổ chức Hàng hải quốc tế Organization MTO Multimodal Transport Người kinh doanh vận tải đa Operator phương thức Quy tắc International Convention for Công ước quốc tế để thống nhất Hague 1924 the Unification of Certain một số quy tắc về vận đơn Rules of Law relating to Bills đường biển, ký tại Brussels ngày of Lading ("Hague Rules"), 25/8/1924 and Protocol of Signature Quy tắc Protocol to Amend the Nghị định thư sửa đổi công ước Hague- International Convention for quốc tế để thống nhất một số Visby 1968 the Unification of Certain quy tắc về vận đơn đường biển Rules of Law Relating to Bills năm 1968 of Lading ("Visby Rules") Quy tắc United Nations Convention Công ước của Liên hiệp quốc về Hamburg on the Carriage of Goods by chuyên chở hàng hóa bằng 1978 Sea ("Hamburg Rules") đường biển năm 1978 Quy tắc United Nations Convention Công ước của Liên hợp quốc về Rotterdam on Contracts for the HĐ vận chuyển hàng hóa quốc 2009 International Carriage of tế toàn bộ hành trình hoặc một luan an viii Goods Wholly or Partly by phần bằng đường biển năm 2009 Sea UNCITRAL United Nations Commission Ủy ban về pháp luật thương mại on International Trade Law quốc tế của Liên hiệp quốc UNCTAD United Nations Conference on Diễn đàn Thương mại và Phát Trade and Development triển Liên Hiệp quốc WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại thế giới luan an ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. So sánh sự khác nhau giữa các công ước quốc tế về các trường hợp miễn trách nhiệm của người vận chuyển đối với hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển. So sánh nghĩa vụ của người bán và người mua theo điều kiện DDU, DDP Incoterms 2010.
Tổng mức lưu chuyển hàng hoá xuất, nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2015-2020. Trị giá xuất khẩu hàng hóa phân theo ngành kinh tế. Trị giá xuất khẩu hàng hóa theo bảng phân loại tiêu chuẩn ngoại thương. Kim ngạch xuất khẩu sang các khu vực giai đoạn 2015-2020.
Tốc độ tăng trưởng ngoại thương so với năm trước và năm gốc 2010. Trị giá xuất khẩu hàng hóa giai đoạn 2015-2020 phân theo khu vực kinh tế. Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển, cảng thủy nội địa và cảng hàng không giai đoạn 2015-2020. Khối lượng hàng hóa thông qua cảng biển, cảng thủy nội địa và cảng hàng không chia theo loại hàng hóa giai đoạn 2015-2020.
Danh sách các công ước quốc tế về hàng hải mà Việt Nam là thành viên. 129 luan an x DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 3. 10 nhóm mặt hàng xuất khẩu lớn nhất năm 2018 (Tỷ USD). Thống kê số lượng đội tàu của Việt Nam năm 2020.
75 luan an 1 LỜI MỞ ĐẦU 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Đoan Trang (2021). Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/nghien-cuu-mien-trach-nguoi-van-chuyen-duong-bien-ho-tro-xuat-khau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu các trường hợp miễn trách của người vận chuyển theo hợp đồng vận chuyển hàng hóa bằng đường biển nhằm đẩy mạnh xuất khẩu tại Việt Nam."
Luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu miễn trách người vận chuyển đường biển hỗ trợ xuất khẩu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.