Nghiên cứu quyền đối với nhãn hiệu và hoàn thiện pháp luật Việt Nam - Nguyễn Như Quỳnh
Luận án phân tích quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam và đề xuất hoàn thiện pháp luật nhãn hiệu nhằm bảo v��� quyền lợi của doanh nghiệp.
Luật Quốc tế và Luật so sánh
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
378
Thời gian đọc
57 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam Pháp luật
Quyền nhãn hiệu đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế thị trường. Nhãn hiệu giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tạo dựng uy tín. Đối với người tiêu dùng, nhãn hiệu là chỉ dẫn tin cậy về nguồn gốc, chất lượng sản phẩm. Việc bảo hộ quyền nhãn hiệu tại Việt Nam được quy định chặt chẽ. Hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ cung cấp khung pháp lý vững chắc. Luận án nghiên cứu sâu về các khía cạnh này. Nội dung bao gồm cả lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật nhãn hiệu.
1.1. Tầm quan trọng của quyền nhãn hiệu
Nhãn hiệu là tài sản vô hình giá trị của doanh nghiệp. Chúng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các chủ thể khác nhau. Quyền nhãn hiệu thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, khuyến khích đổi mới. Sự hiện diện của nhãn hiệu giúp bảo vệ lợi ích hợp pháp của người sản xuất, kinh doanh. Đồng thời, nó ngăn chặn hành vi lừa dối người tiêu dùng. Bảo hộ nhãn hiệu góp phần vào sự phát triển bền vững của thị trường.
1.2. Khái niệm và chức năng nhãn hiệu
Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ. Chúng bao gồm chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, hoặc sự kết hợp các yếu tố này. Chức năng chính của nhãn hiệu là chỉ dẫn nguồn gốc thương mại. Nhãn hiệu còn có chức năng quảng cáo, thu hút khách hàng. Quyền nhãn hiệu Việt Nam bảo vệ các dấu hiệu này khỏi sự sao chép, lợi dụng trái phép. Khái niệm này được quy định rõ ràng trong pháp luật sở hữu trí tuệ.
1.3. Khung pháp luật sở hữu trí tuệ liên quan
Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định về quyền nhãn hiệu. Các văn bản pháp luật chính bao gồm Bộ luật Dân sự và Luật Sở hữu trí tuệ. Các văn bản dưới luật cũng hướng dẫn chi tiết việc đăng ký, bảo hộ. Cục Sở hữu trí tuệ là cơ quan chịu trách nhiệm chính. Hệ thống pháp luật này đang dần hoàn thiện. Nó hướng tới sự phù hợp với các chuẩn mực quốc tế.
II.Hết quyền nhãn hiệu Lý luận Hiệp định TRIPS và Việt Nam
Khái niệm hết quyền nhãn hiệu là một vấn đề pháp lý phức tạp. Nó tác động lớn đến quyền của chủ sở hữu nhãn hiệu. Hết quyền liên quan đến việc chủ sở hữu không thể kiểm soát việc phân phối tiếp theo của sản phẩm chính hãng. Sản phẩm này đã được đưa ra thị trường lần đầu tiên. Luận án phân tích lý luận hết quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, nghiên cứu xem xét quy định của Hiệp định TRIPS. Các khía cạnh này có ý nghĩa quan trọng đối với pháp luật nhãn hiệu tại Việt Nam.
2.1. Thuyết hết quyền sở hữu trí tuệ
Thuyết hết quyền quy định khi một sản phẩm mang nhãn hiệu được bán ra. Chủ sở hữu không còn quyền kiểm soát việc bán lại hoặc nhập khẩu sản phẩm đó. Mục đích là cân bằng lợi ích chủ sở hữu và tự do thương mại. Có nhiều loại hết quyền: quốc gia, khu vực, quốc tế. Mỗi loại có những hệ quả pháp lý riêng. Thuyết này ảnh hưởng trực tiếp đến bảo hộ nhãn hiệu và các giao dịch quốc tế.
2.2. Quy định hết quyền theo Hiệp định TRIPS
Hiệp định TRIPS của WTO không quy định rõ về cơ chế hết quyền. Các quốc gia thành viên được quyền tự do lựa chọn chính sách. Điều này cho phép Việt Nam có sự linh hoạt. Tuy nhiên, việc lựa chọn cơ chế phải phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của TRIPS. Việc nghiên cứu này rất quan trọng. Nó giúp định hình pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam về vấn đề hết quyền nhãn hiệu.
2.3. Tác động của hết quyền đến bảo hộ nhãn hiệu
Cơ chế hết quyền tác động đáng kể đến phạm vi bảo hộ nhãn hiệu. Nó ảnh hưởng đến việc nhập khẩu song song hàng hóa chính hãng. Việc lựa chọn hết quyền quốc tế có thể tăng cạnh tranh. Điều này cũng giảm giá thành sản phẩm. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức cho chủ sở hữu nhãn hiệu. Họ cần kiểm soát chất lượng và hình ảnh thương hiệu. Pháp luật sở hữu trí tuệ cần cân nhắc kỹ lưỡng.
III.Đăng ký và bảo hộ nhãn hiệu tại Việt Nam Quy trình
Để bảo vệ quyền nhãn hiệu, việc đăng ký là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam được thực hiện thông qua Cục Sở hữu trí tuệ. Việc hiểu rõ các bước và yêu cầu giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý. Bảo hộ nhãn hiệu không chỉ dừng lại ở việc đăng ký. Nó còn bao gồm các biện pháp bảo vệ nhãn hiệu nổi tiếng. Hệ thống này đang được phát triển để phù hợp với thông lệ quốc tế. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả thực thi quyền sở hữu trí tuệ.
3.1. Quy trình đăng ký nhãn hiệu hiệu quả
Quy trình đăng ký nhãn hiệu bao gồm nộp đơn, thẩm định hình thức, thẩm định nội dung. Sau đó là công bố và cấp văn bằng bảo hộ. Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chính xác rất cần thiết. Doanh nghiệp cần tra cứu nhãn hiệu để tránh trùng lặp. Cục Sở hữu trí tuệ thực hiện quá trình thẩm định. Việc tuân thủ quy định giúp tăng cơ hội được cấp quyền nhãn hiệu Việt Nam. Đây là nền tảng cho việc bảo vệ tài sản trí tuệ.
3.2. Cơ chế bảo hộ nhãn hiệu nổi tiếng
Nhãn hiệu nổi tiếng nhận được sự bảo hộ đặc biệt. Việc công nhận nhãn hiệu nổi tiếng không yêu cầu đăng ký. Tuy nhiên, có các tiêu chí cụ thể để xác định. Sự bảo hộ mở rộng chống lại hành vi sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ không tương tự. Mục đích là ngăn chặn việc lợi dụng uy tín. Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam quy định chi tiết về vấn đề này. Điều này giúp tăng cường giá trị thương hiệu và chống lại xâm phạm nhãn hiệu.
3.3. Vai trò của Cục Sở hữu trí tuệ
Cục Sở hữu trí tuệ là cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp. Cục có vai trò then chốt trong việc tiếp nhận, thẩm định đơn. Cục cấp văn bằng bảo hộ cho nhãn hiệu. Cơ quan này cũng thực hiện các hoạt động tuyên truyền, tư vấn. Cục góp phần nâng cao nhận thức về quyền nhãn hiệu. Việc thực hiện chức năng của Cục Sở hữu trí tuệ đảm bảo tính minh bạch, công bằng. Điều này duy trì sự ổn định của hệ thống đăng ký nhãn hiệu.
IV.Xử lý vi phạm quyền nhãn hiệu tại Việt Nam Thách thức
Xâm phạm nhãn hiệu là vấn đề phổ biến, gây thiệt hại nghiêm trọng. Việc xử lý vi phạm nhãn hiệu đòi hỏi sự phối hợp nhiều cơ quan. Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam đã có các quy định. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật nhãn hiệu vẫn gặp nhiều thách thức. Việc nâng cao hiệu quả thực thi là ưu tiên hàng đầu. Điều này bảo vệ quyền lợi chính đáng của chủ sở hữu. Đồng thời, nó cũng duy trì môi trường kinh doanh lành mạnh.
4.1. Các hành vi xâm phạm nhãn hiệu phổ biến
Các hành vi xâm phạm nhãn hiệu bao gồm làm giả nhãn hiệu. Chúng có thể là sử dụng nhãn hiệu tương tự gây nhầm lẫn. Việc sao chép, bắt chước nhãn hiệu nổi tiếng cũng phổ biến. Các hành vi này thường xuất hiện dưới dạng hàng giả, hàng nhái. Chúng lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc sản phẩm. Việc nhận diện chính xác các hành vi xâm phạm rất quan trọng. Điều này để có biện pháp xử lý vi phạm nhãn hiệu phù hợp.
4.2. Cơ chế xử lý vi phạm hành chính dân sự
Việt Nam có ba cơ chế chính để xử lý vi phạm nhãn hiệu. Đó là xử phạt hành chính, khởi kiện dân sự và xử lý hình sự. Xử phạt hành chính do các cơ quan quản lý thị trường, thanh tra chuyên ngành thực hiện. Khởi kiện dân sự do Tòa án giải quyết, đòi bồi thường thiệt hại. Các biện pháp hình sự áp dụng cho các trường hợp nghiêm trọng. Việc lựa chọn cơ chế phù hợp tùy thuộc vào mức độ và tính chất vi phạm.
4.3. Nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật
Để nâng cao hiệu quả thực thi, cần tăng cường năng lực cho các cơ quan chức năng. Việc giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng cũng cần thiết. Cần đơn giản hóa quy trình tố tụng. Sự hợp tác giữa các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp là trọng tâm. Pháp luật sở hữu trí tuệ cần được hoàn thiện liên tục. Mục tiêu là đối phó với các hình thức xâm phạm nhãn hiệu mới. Thực tiễn áp dụng pháp luật nhãn hiệu cần linh hoạt và kịp thời.
V.So sánh thực tiễn pháp luật nhãn hiệu Mỹ EU đề xuất
Việc nghiên cứu pháp luật và thực tiễn của các quốc gia phát triển rất hữu ích. Mỹ và Liên minh Châu Âu có hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ tiên tiến. Các kinh nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp đánh giá các cơ chế hết quyền nhãn hiệu. Luận án phân tích các bài học từ Mỹ và EU. Từ đó đưa ra những đề xuất cụ thể. Các đề xuất này nhằm hoàn thiện quyền nhãn hiệu Việt Nam. Mục tiêu là tối ưu hóa việc bảo hộ và thực thi quyền.
5.1. Kinh nghiệm hết quyền nhãn hiệu tại Mỹ
Mỹ áp dụng nguyên tắc hết quyền quốc gia. Chủ sở hữu nhãn hiệu không thể ngăn chặn việc bán lại sản phẩm chính hãng. Tuy nhiên, các vụ kiện về nhập khẩu song song thường liên quan đến vấn đề 'vật chất khác biệt'. Nếu sản phẩm nhập khẩu có sự khác biệt vật chất đáng kể, quyền của chủ sở hữu có thể được phục hồi. Điều này nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự nhầm lẫn. Thực tiễn áp dụng pháp luật nhãn hiệu ở Mỹ rất phức tạp.
5.2. Hết quyền nhãn hiệu trong Liên minh Châu Âu
Liên minh Châu Âu áp dụng nguyên tắc hết quyền khu vực. Sản phẩm được bán lần đầu trong EEA (Khu vực Kinh tế Châu Âu) có thể được tự do lưu thông. Chủ sở hữu nhãn hiệu không thể ngăn cản việc nhập khẩu giữa các quốc gia thành viên. Điều này thúc đẩy thị trường chung. Các quyết định của Tòa án Cộng đồng Châu Âu (ECJ) có vai trò định hướng. Quy định này có tác động lớn đến chiến lược kinh doanh của các tập đoàn.
5.3. Bài học cho pháp luật nhãn hiệu Việt Nam
Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của Mỹ và EU. Việc lựa chọn cơ chế hết quyền cần phù hợp với bối cảnh kinh tế, xã hội. Cần cân nhắc lợi ích của chủ sở hữu và người tiêu dùng. Cần xem xét tác động đến thương mại quốc tế. Các đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật sở hữu trí tuệ. Điều này giúp tối ưu hóa việc bảo hộ nhãn hiệu. Nó cũng thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trên thị trường.
VI.Hệ thống Madrid và hợp tác quốc tế về nhãn hiệu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc bảo hộ nhãn hiệu vượt ra khỏi biên giới quốc gia. Hệ thống Madrid cung cấp một giải pháp hiệu quả. Nó cho phép đăng ký nhãn hiệu tại nhiều quốc gia chỉ với một đơn duy nhất. Việt Nam là thành viên của Hệ thống Madrid. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam vươn ra thế giới. Hợp tác quốc tế về nhãn hiệu là yếu tố then chốt. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của quyền nhãn hiệu Việt Nam.
6.1. Đăng ký nhãn hiệu quốc tế qua hệ thống Madrid
Hệ thống Madrid đơn giản hóa quy trình đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Doanh nghiệp chỉ cần nộp một đơn duy nhất bằng một ngôn ngữ. Đơn này có thể chỉ định bảo hộ tại nhiều quốc gia thành viên. Hệ thống này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí. Nó tăng cường khả năng bảo hộ nhãn hiệu trên phạm vi toàn cầu. Cục Sở hữu trí tuệ đóng vai trò là cơ quan nhận đơn. Điều này giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế dễ dàng hơn.
6.2. Hợp tác quốc tế trong bảo hộ nhãn hiệu
Ngoài Hệ thống Madrid, Việt Nam còn tham gia nhiều điều ước quốc tế khác. Các tổ chức như WIPO (Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới) thúc đẩy hợp tác. Các hiệp định thương mại tự do cũng có các chương về sở hữu trí tuệ. Hợp tác quốc tế giúp hài hòa pháp luật. Nó tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho bảo hộ nhãn hiệu. Đồng thời, nó tăng cường khả năng xử lý vi phạm xuyên biên giới. Điều này bảo vệ quyền nhãn hiệu Việt Nam trên trường quốc tế.
6.3. Tương lai của pháp luật nhãn hiệu Việt Nam
Tương lai của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam sẽ tiếp tục hội nhập sâu rộng. Việc cập nhật các quy định để phù hợp với chuẩn mực quốc tế là cần thiết. Cần chú trọng bảo hộ nhãn hiệu trong môi trường số. Phát triển các cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Sự phát triển này sẽ củng cố quyền nhãn hiệu Việt Nam. Nó hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững trong bối cảnh toàn cầu hóa. Thực tiễn áp dụng pháp luật nhãn hiệu sẽ ngày càng tinh vi hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (378 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN NHƯ QUYNH Chuyên ngành: Luật Quốc tế và Luật so sánh Mã số: 62 38 60 01 LUẬN AN TIEN SĨ LUẬT HOC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC: GS. Katarina Olsson PGS. Bui Dang Hiéu HA NỘI 2011 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đáy là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa tung được công bố trong bat kỳ công trình nào khác. DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT DUOC SỬ DỤNG TRONG LUẬN AN AIPPI Hiệp hội bao hộ quyén sở hữu tri tuệ quốc tế ASEAN Hiệp hội các nước Đông Nam Á BLDS Bộ luật Dân sự CUTS Tổ chức trách nhiệm và sự thống nhất người tiêu dùng (India) EC Cộng đồng Châu Âu ECJ Toà án Cộng đồng Châu Âu EEA Khu vực Kinh tế Châu Âu EFPIA Hiệp hội ngành công nghiệp dược phẩm Châu Âu EEC Cộng đồng Kinh tế Châu Âu CFI Toà sơ thâm (Toà án Liên minh Châu Âu) EFTA Thoả thuận Thương mại tự do Châu Au EU Lién minh Chau Au FDA Cơ quan Quan lý thực phẩm va dược phẩm (Mỹ) ICTSD Trung tâm Thương mại và Phát triển bền vững quốc tế GATS Hiệp định chung về thương mại và dịch vụ GATT Hiệp định chung về thuế quan và thương mại KH&CN Khoa học và Công nghệ KH-CN-MT Khoa học, Công Nghệ và Môi trường Nghiên cứu về “Những hệ quả kinh tế của việc lựa chọn cơ chế quyền cho nhãn hiệu” do Hiệp hội Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia tiễn hành với su uy quyền của Uỷ ban Châu Âu NKSS NKSS OECD Tổ chức phát triển và hợp tác kinh tế R&D Nghiên cứu và phát triển Hiép dinh TRIPS Hiệp định về các khía cạnh thương mại của quyền sở hữu trí tuệ TRIPS Council Hội đồng quản lý Hiệp định về những khía cạnh thương mại của quyền sở hữu trí tuệ (WTO) SHCN Sở hữu công nghiệp SHTT Sở hữu trí tuệ UNCTAD Diễn đàn thương mại và phát triển của Liên hiệp quốc XKSS Xuất khâu song song il US My WHO Tổ chức Y tế thé thới WIPO Tổ chức SHTT thế giới WTO Tổ chức thương mại thế giới ill MUC LUC Trang DANH MỤC CAC CHU VIET TAT DUOC SỬ DUNG TRONG LUẬN AN.ÔỎ ii LỜI NÓI 2).\ Oe xi CHUONG 1: GIỚI THIỆU. 2-22 + + EEE£EEE£EEE£EEEEEEEESEEESEEEEEEEEEEErEEErtrkeerrvrre | 1. Lý do chọn đề tài.
Muc dich nghién CUU 0. Gidi han nghién CUU. Phương pháp nghiÊn CỨU. Tinh hình nghiên cứu và tài H@U.
Kết cau của luận Ath. Những đóng góp mới của luận An .- --- --- c5 3S 3+3 32332 E£EEEeEeesesreeerrrsrrssrsersee 28 CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VE HET QUYEN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VA HET QUYEN DOI VỚI NHAN HIỆU. Lý luận về hết quyền SHTT oo. Thuyết hết quyÊn.
Sự hình thành và phát triển của thuyết hết quyên. Mỗi quan hệ giữa thuyết hết quyền với thuyết bán lần đầu tiên và thuyết cho phép ngụ y. Hết quyền SHITTT. - ¿s33 SE St Eš E1 S318 E313 E1 1H HT ng 44 2.
Khái niệm hết quyền SHITTT.-¿- + + +E+E++EE£ESE£E+E+E+EEeEeEekerreeeree 44 2. Điều kiện hết quyền SHITTT. Hệ quả pháp lý của hết quyền SHTTT. Các cơ chế hết quyÊn.
Hết quyền quốc gia. Hết quyền khu VỰC. Hêt quyên QUOC tÊ. Lý luận về hết quyền đối với nhãn hiệu.
Định nghĩa và chức năng của nhãn hiệu. Đặc điểm hết quyền đối với nhãn hiệu. Chức năng chỉ dẫn nguồn gốc và chức năng phân biệt của nhãn hiệu có thể ngăn chặn hết quyền đối với nhãn hiệu. Hết quyền quốc tế phù hop hơn đối với nhãn hiệu.
Hết quyền đối với nhãn hiệu tác động đáng kể đến một số sản phẩm. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong một số hoạt động thương mại. NKSS hàng hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ. Sửa chữa hàng hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ.
Thoả thuận giới han trong hợp đồng và hết quyền đối với nhãn hiệu. Kết luận Chương 2. - - s11 121 1 5111111111111 1111110101111 0101110111110 1x6 87 CHUONG 3: HET QUYEN DOI VOI NHAN HIEU THEO QUY DINH CUA HITEP BINH 0940500157. Các công ước quốc tế liên quan đến hết quyên đối với nhãn hiệu.
CONG UGC 2 Sẽ e-.ÔÔỎÔ 92 S2alG7 Bd ee 95 3. Tổng quan về Hiệp định TRIPS o. Đặc điểm Hiệp định TIRIPS.-- (E11 33v SE ng re 96 3. Các nguyên tắc của Hiệp định TRIPS.
Khai niệm “phù hợp với Hiệp định TRIPS””. Các vấn đề liên quan đến hết quyền đối với nhãn hiệu theo quy định của Hiệp 0518890521271. Điều kiện hết quyền đối với nhãn hiệu. Hệ quả pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu.
Cơ chế hết quyền đối với nhãn hiệu. Những quy định tuỳ nghi của Hiệp định TRIPS về cơ chế hết quyên. Quan hệ với Công ước Paris và GA TÏT. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hop sửa chữa hang hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ.
Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hợp tôn tại điều khoản giới hạn theo hợp đồng. «¿c1 S11 1E E11 1E T HH TT ngàng 119 3. Những quy định tuỳ ng1. Những tiêu chuẩn tối thidu ec cceeeecccecesescesscscscsescsvsvsceceeeseesenes 124 3.
Kết luận Chương 3. - kh S111 S111 1E 111111111 1 H1 11111111 rrr 126 CHUONG 4: HET QUYEN DOI VỚI NHAN HIỆU TRONG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIEN CUA MỸ VÀ LIÊN MINH CHAU ÂU. Cơ sở pháp ly của hết quyền đối với nhãn hiệu. Điều kiện và hệ quả pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu.
Điều kiện dẫn đến hết quyền đối với nhãn hiệu. Hệ quả pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu. Cơ chế hết quyên đối với nhãn hiệu và NKSS. Những nỗ lực liên tiếp nhăm ngăn chặn NKSS.
Cam NKSS thuUỐc. Hết quyên đối với nhãn hiệu trong trường hop sửa chữa hàng hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ. Tính hợp pháp của sửa chữa hang hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ. Phân biệt sửa chữa với tạo mới, tái chế.- ¿- ¿+ c ca cce se sec cse re: 152 4.
Sửa chữa hợp pháp và xâm phạm quyên đối với nhãn hiệu. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hợp tồn tại thoả thuận giới hạn theo hợp đồng. Kha năng ngăn chan hết quyền đối với nhãn hiệu của thoả thuận giới hạn trong hợp đỒng. - ¿+ xxx SE E113 1 1E E1 1111111111111 111111 Ere 158 Mái 4.
Hết quyên đối với nhãn hiệu trong trường hop vi phạm điều khoản giới hạn theo hợp đồng .--¿- ¿c1 SE E131 1E SE 1g TT ng 162 4. KẾT luận occ cccccccscecscscscscscscscscecscscsessssssssssssscsescevsvsvscsvscecsvscsvscecseseseseas 166 4. Liên minh Châu Au wo. Cơ sở pháp ly cho hết quyền đối với nhãn hiệu.
Điều kiện dẫn đến hết quyền và hệ quả của hết quyền đối với nhãn hiỆU. -Q Q00 11H TK nu KT KT kế 171 4. Điều kiện dẫn đến hết quyền đối với nhãn hiệu. Hệ quả pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu.
Cơ chế hết quyền khu vực và NKSS§. Cơ chế hết quyền khu VựC. ¿+ + xxx EEEEEEE SE EEeEekekskekrkreree 179 4. Đóng gói lại thuốc NIKSS.
Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hop sửa chữa hàng hoá. Hết quyền đôi với nhãn hiệu trong trường hợp tôn tại điều khoản giới hạn theo hợp đồng. Khả năng ngăn chặn hết quyền đối với nhãn hiệu của điều khoản giới hạn theo hợp đồng .----¿ ¿6xx E113 1 1E 1T 1 xnxx re 195 4. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hop vi phạm điều khoản giới hạn theo hợp đồng.
Kết luận Chương 4.- 2c t+EESEEEEEEEEEEEEXESE111111171117121121171E 111111111111 eeU 205 CHUONG 5: HET QUYEN DOI VỚI NHÂN HIỆU TRONG PHÁP LUẬT VA THUC TIEN CUA VIET NAMM. cee cee cceceecccecseececsescsssecscecsvececscevssssesececscevensvevsesssssesesetevevevenseaen 206 5. Co sở pháp lý của hết quyền đối với nhãn hidu ee eee eeeeeeseseeeeeeeeeeeees 207 5. Vài nét về pháp luật SHTT Việt Nam.
Các quy định pháp luật về hết quyền đối với nhãn hiệu. Điều kiện và hệ quả pháp lý của hết quyên đối với nhãn hiệu. Điều kiện dẫn đến hết quyền đối với nhãn hiệu. Quy định của Điều 125(2)(b) Luật SHTT.
VỤ VIỆC T7/Đ@CO .c c1 0002080032180 1100 111 11v ng vn và 217 5. Hệ qua pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu. Cơ chế hết quyền và NKSS. Nghị định 63/CP.
Thông tư §25/2000/TT-BKHCNMITẺ. Cơ chế hết quyền quốc tế áp dụng cho nhãn hiệu. VU VIỆC KINGMAN. TS TT re.
Định nghĩa NKSS thuốc.-- -- + St SE E11 RE rrryg 235 5. Điều kiện NKSS thu6c. Các trường hợp NKSS thuỐc. -¿- ¿+ tk *E SE *EEEEEeEeEskekrkrererred 237 5.
Đóng gói lại và dán nhãn phụ. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hợp sửa chữa hàng hoá mang nhãn hiệu được bảo hộ. - --- - cccc E1 00102000010 08030 1110 11110 11v kg kh kh vế 240 5. Quy dinh phap 0.
Sửa chữa hang hoá mang nhãn hiệu trong thực t6. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hợp tôn tại điêu khoản giới hạn theo i012777 242 5. Giới hạn lãnh thé trong hợp đồng sử dụng nhãn hiệu. Giới hạn lãnh thé và hết quyền đối với nhãn hiệu.
Kết luận Chương 5. E11 11115113 5151111111111 1111111011110 11 1101 250 CHƯƠNG 6: PHAP LUAT VÀ THỰC TIEN VIỆT NAM VE HET QUYEN DOI VỚI NHAN HIỆU - SO SANH VỚI HIỆP ĐỊNH TRIPS, MỸ VA LIEN 7747; :7. Cơ sở pháp lý cho hết quyền đối với nhãn hiệu. Điều kiện và hệ quả pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu.
Điều kiện hết quyền đối với nhãn hiệu. Điều kiện đồng ý. -- -- E111 1 1E E1 TT ng ng gưyn 255 6. Điều kiện đưa ra thị trường.
Hệ quả pháp lý của hết quyền đối với nhãn hiệu. Cơ chế hết quyền và NIKSS.- - St EE 111 TT 1H11 11T ng 261 6. Quy định tuỳ nghi của Hiệp định TRIPS và những khác biệt trong lựa chọn cơ chế hết quyn. Lập luận về sự khác biỆt.-- 6 St tEE E31 SE vn g nnnrrrre 262 6.
Mỹ và Liên minh Châu Âu: vai trò của chính sách. Việt Nam: sự phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội và chính sách. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hợp sửa chữa hang hoá. Phù hợp với Hiệp định TRIPS.
Những khác biệt so với pháp luật Mỹ và Liên minh Châu Âu. Hết quyền đối với nhãn hiệu trong trường hợp tôn tại điều khoản giới hạn theo hợp đồng. Phù hợp với Hiệp định TRIPS. Những khác biệt so với pháp luật Mỹ và Liên minh Châu Âu.
Kết luận Chương 6. - - -- - x tt S E1 S111 1E 5111111111 1E 1111111111 1H HH 284 CHƯƠNG 7: NHỮNG DE XUẤT NHAM HOÀN THIEN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VE HET QUYEN DOI VỚI NHAN HIỆU.-- 52 52 Sze£zerveee 286 rmc on eccccccceccsecscscececsescscsescscscscecscevsvsvsssssssscavevevevevsssnseesasevevevenseaen 286 7. Mục đích và nguyên tẮC. - tk T T1 H111 TT TH TT TT HH re 286 uc `.
Những đề xuất cụ thỂ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích quyền đối với nhãn hiệu tại Việt Nam và đề xuất hoàn thiện pháp luật nhãn hiệu nhằm bảo v��� quyền lợi của doanh nghiệp.
Luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Quốc tế và Luật so sánh. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" có 378 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về quyền nhãn hiệu tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.