Luận án tiến sĩ Đào Văn Hội - Giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp kinh tế trong kinh tế thị trường Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Luật kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam
Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam thúc đẩy các quan hệ kinh tế phát triển nhanh chóng. Sự phát triển này cũng kéo theo sự gia tăng về số lượng và tính phức tạp của các tranh chấp kinh tế. Tranh chấp kinh tế là hiện tượng tất yếu, phát sinh từ sự khác biệt về quyền và lợi ích giữa các chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh, thương mại. Việc giải quyết các tranh chấp này có ý nghĩa quan trọng, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Đồng thời, nó tạo dựng môi trường kinh doanh ổn định, lành mạnh. Pháp luật về tranh chấp kinh tế đóng vai trò nền tảng trong việc định hình các nguyên tắc và cơ chế giải quyết. Các phương thức giải quyết cần linh hoạt, hiệu quả để đáp ứng yêu cầu của thị trường. Nhu cầu về một hệ thống pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường là cấp thiết.
1.1. Khái niệm và bản chất tranh chấp kinh tế
Tranh chấp kinh tế là các mâu thuẫn phát sinh trong hoạt động kinh doanh. Chúng xuất phát từ các quan hệ kinh tế đa dạng và phức tạp. Sự khác biệt về quyền, nghĩa vụ giữa các chủ thể gây ra xung đột. Bản chất tranh chấp kinh tế gắn liền với hoạt động thương mại. Các tranh chấp này yêu cầu được giải quyết kịp thời. Mục đích là bảo vệ quyền lợi hợp pháp, duy trì sự ổn định môi trường kinh doanh. Pháp luật về tranh chấp kinh tế cần định nghĩa rõ ràng các vấn đề này.
1.2. Các phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế
Nhiều phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế được áp dụng. Các bên có thể lựa chọn thương lượng trực tiếp để đạt được thỏa thuận. Hòa giải tranh chấp kinh tế thông qua bên thứ ba trung lập cũng là một lựa chọn hiệu quả. Trọng tài thương mại Việt Nam cung cấp một kênh giải quyết chuyên nghiệp, linh hoạt. Tòa án kinh tế Việt Nam giải quyết tranh chấp theo trình tự tư pháp. Mỗi phương thức có ưu điểm và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phương thức phụ thuộc vào tính chất vụ việc, mong muốn của các bên và yêu cầu về tính ràng buộc pháp lý.
1.3. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường đến tranh chấp
Nền kinh tế thị trường ở Việt Nam làm tăng cả số lượng và sự phức tạp của tranh chấp kinh tế. Các giao dịch kinh tế ngày càng đa dạng, quy mô lớn hơn. Các quy định pháp luật cần thích ứng liên tục với sự phát triển này. Môi trường kinh doanh Việt Nam đòi hỏi cơ chế giải quyết tranh chấp linh hoạt. Yêu cầu về tốc độ, hiệu quả giải quyết tranh chấp ngày càng cao. Các vấn đề liên quan đến Luật doanh nghiệp và Luật đầu tư thường xuyên phát sinh tranh chấp mới.
II.Thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế
Pháp luật Việt Nam về giải quyết tranh chấp kinh tế đã có những bước phát triển đáng kể. Tuy nhiên, tại thời điểm nghiên cứu, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Các phương thức giải quyết như thương lượng, hòa giải được khuyến khích nhưng thiếu cơ chế hỗ trợ mạnh mẽ. Tòa án kinh tế Việt Nam đóng vai trò chính nhưng gặp phải thách thức về thủ tục và năng lực. Các quy định pháp luật đôi khi còn thiếu đồng bộ, chưa thực sự phù hợp với đặc thù của nền kinh tế thị trường. Điều này ảnh hưởng đến tính hiệu quả, công bằng và nhanh chóng trong quá trình giải quyết. Việc rà soát, đánh giá thực trạng là cần thiết để xác định các giải pháp hoàn thiện.
2.1. Pháp luật về thương lượng và hòa giải tranh chấp
Thương lượng và hòa giải là các phương thức giải quyết tranh chấp phi chính thức, được khuyến khích. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định hỗ trợ các bên tự giải quyết mâu thuẫn. Các phương thức này giúp giảm chi phí, rút ngắn thời gian giải quyết. Tính bảo mật thông tin được đảm bảo, giữ gìn mối quan hệ kinh doanh. Tuy nhiên, tính ràng buộc pháp lý của kết quả thương lượng, hòa giải chưa cao. Cần có cơ chế pháp lý mạnh mẽ hơn để công nhận và thực thi các thỏa thuận này. Nâng cao nhận thức về hòa giải tranh chấp kinh tế cũng là một yếu tố quan trọng.
2.2. Cơ chế giải quyết tranh chấp tại Tòa án kinh tế
Tòa án kinh tế Việt Nam là cơ quan chủ lực giải quyết tranh chấp theo thủ tục tư pháp. Cơ chế này đảm bảo tính công khai, minh bạch và có tính cưỡng chế cao. Phán quyết của tòa án có giá trị thực thi pháp luật. Tuy nhiên, thủ tục tố tụng tại tòa án thường phức tạp, mất nhiều thời gian. Chi phí tố tụng cũng là một gánh nặng cho doanh nghiệp. Năng lực chuyên môn của thẩm phán và cơ sở vật chất cần được nâng cao. Cải cách tư pháp kinh tế là cần thiết để tăng cường hiệu quả hoạt động của tòa án.
2.3. Hạn chế trong khuôn khổ pháp lý hiện hành
Pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế còn một số hạn chế. Sự thiếu đồng bộ giữa các văn bản pháp luật gây khó khăn trong áp dụng. Quy định pháp luật chưa cụ thể, rõ ràng ở một số lĩnh vực. Một số quy định chưa thực sự phù hợp với thực tiễn kinh tế thị trường năng động. Các hạn chế này ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh Việt Nam. Chúng cũng làm giảm hiệu quả của việc giải quyết tranh chấp thương mại. Cần có sự rà soát và sửa đổi toàn diện để khắc phục những vấn đề này.
III.Vai trò trọng tài thương mại Việt Nam trong giải quyết tranh chấp
Trọng tài thương mại Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong hệ thống giải quyết tranh chấp. Pháp luật đã tạo hành lang pháp lý cho hoạt động này. Trọng tài cung cấp một phương thức giải quyết linh hoạt, nhanh chóng và hiệu quả. Nó được doanh nghiệp ưa chuộng trong các tranh chấp kinh tế phức tạp. Các trung tâm trọng tài hoạt động chuyên nghiệp, với đội ngũ trọng tài viên giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc nâng cao nhận thức và năng lực. Việc tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra yêu cầu về chuẩn hóa hoạt động trọng tài.
3.1. Quy định pháp luật về trọng tài thương mại
Pháp luật về trọng tài thương mại Việt Nam đã được ban hành. Các quy định này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động trọng tài. Chúng xác định phạm vi, trình tự, thủ tục trọng tài. Các trung tâm trọng tài được thành lập và hoạt động theo quy định. Trọng tài viên đóng vai trò trung tâm trong quá trình giải quyết. Pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện để hỗ trợ hoạt động này. Các văn bản như Luật doanh nghiệp và Luật đầu tư thường xuyên viện dẫn cơ chế trọng tài.
3.2. Ưu điểm của trọng tài trong giải quyết tranh chấp kinh tế
Trọng tài mang lại nhiều lợi ích cho các bên tranh chấp. Thủ tục trọng tài thường linh hoạt hơn thủ tục tố tụng tòa án. Thời gian giải quyết nhanh chóng hơn, giảm thiểu sự chậm trễ. Các bên có quyền lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và được thi hành. Tính bảo mật thông tin cũng là một điểm mạnh của trọng tài. Điều này giúp bảo vệ uy tín và bí mật kinh doanh của doanh nghiệp. Nó góp phần hiệu quả vào giải quyết tranh chấp thương mại.
3.3. Thách thức và phát triển trọng tài tại Việt Nam
Hoạt động trọng tài tại Việt Nam vẫn đối mặt với một số thách thức. Nhận thức của doanh nghiệp về trọng tài còn hạn chế. Năng lực của một số trọng tài viên cần được nâng cao hơn nữa. Cơ chế hỗ trợ từ Tòa án còn chưa thực sự hiệu quả. Để phát triển, cần có sự đầu tư vào đào tạo chuyên sâu. Việc tăng cường chất lượng trọng tài là cần thiết. Hội nhập kinh tế quốc tế cũng đòi hỏi trọng tài Việt Nam đạt chuẩn mực quốc tế.
IV.Hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế tại Việt Nam
Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đòi hỏi cải cách pháp luật sâu rộng. Pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế cần được hoàn thiện toàn diện. Mục tiêu là tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng và hiệu quả. Các hạn chế của pháp luật hiện hành cản trở sự phát triển bền vững. Cải cách tư pháp kinh tế là một phần không thể thiếu của quá trình này. Nó đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp của các bên được bảo vệ một cách tối ưu. Việc hoàn thiện cần dựa trên sự đánh giá khách quan thực trạng và xu hướng phát triển.
4.1. Sự cần thiết của cải cách pháp luật kinh tế
Nền kinh tế thị trường năng động đòi hỏi một hệ thống pháp luật linh hoạt. Pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế cần được cải cách để bắt kịp. Mục tiêu là tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, công bằng. Sự thiếu đồng bộ, chưa hiệu quả của pháp luật hiện hành cản trở đầu tư. Cải cách tư pháp kinh tế là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể được bảo vệ tối ưu. Điều này củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.
4.2. Phương hướng cải cách pháp luật về giải quyết tranh chấp
Cải cách pháp luật cần tập trung vào nhiều phương hướng. Một là, nâng cao tính đồng bộ, nhất quán của hệ thống pháp luật. Hai là, mở rộng phạm vi và hiệu quả của các phương thức giải quyết tranh chấp thay thế. Ba là, tăng cường vai trò của trọng tài thương mại Việt Nam và hòa giải. Bốn là, nâng cao chất lượng hoạt động của Tòa án kinh tế Việt Nam. Các văn bản pháp luật như Luật doanh nghiệp, Luật đầu tư cũng cần được xem xét sửa đổi phù hợp với thực tiễn.
4.3. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật
Để hoàn thiện pháp luật, cần nhiều giải pháp cụ thể. Ban hành các văn bản pháp luật mới hoặc sửa đổi các quy định hiện hành. Đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho cán bộ, thẩm phán, trọng tài viên. Nâng cao nhận thức pháp luật trong cộng đồng doanh nghiệp là cần thiết. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp cũng quan trọng. Khuyến khích ứng dụng công nghệ trong quản lý hồ sơ và xét xử. Điều này sẽ củng cố pháp luật về tranh chấp kinh tế.
V.Định hướng cải cách tư pháp kinh tế và môi trường kinh doanh
Cải cách tư pháp kinh tế là một trong những định hướng chiến lược. Nó nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của Tòa án kinh tế Việt Nam và các cơ quan tư pháp khác. Đồng thời, việc này góp phần kiến tạo một môi trường kinh doanh Việt Nam minh bạch, hấp dẫn. Sự ổn định và công bằng trong giải quyết tranh chấp là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế cũng đặt ra yêu cầu về hài hòa pháp luật và cơ chế giải quyết tranh chấp. Các giải pháp cần toàn diện, từ nâng cao năng lực con người đến hoàn thiện khung pháp lý và ứng dụng công nghệ.
5.1. Nâng cao năng lực cho Tòa án kinh tế Việt Nam
Nâng cao năng lực của Tòa án kinh tế là ưu tiên hàng đầu trong cải cách tư pháp kinh tế. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại. Bồi dưỡng chuyên sâu kiến thức pháp luật và kinh tế cho thẩm phán là cần thiết. Giảm tải công việc, tinh gọn quy trình tố tụng sẽ tăng hiệu quả. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý hồ sơ, xét xử giúp đẩy nhanh tiến độ. Các biện pháp này nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp kinh tế.
5.2. Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế và pháp luật
Hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi sự hài hòa pháp luật. Việt Nam cần nghiên cứu, học hỏi kinh nghiệm quốc tế về giải quyết tranh chấp. Tham gia các điều ước quốc tế, công ước về trọng tài, hòa giải là cần thiết. Điều chỉnh pháp luật trong nước phù hợp với cam kết quốc tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp quốc tế. Đồng thời, nâng cao vị thế pháp lý của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc này cũng hỗ trợ giải quyết tranh chấp thương mại xuyên biên giới.
5.3. Tạo dựng môi trường kinh doanh minh bạch công bằng
Một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng là yếu tố then chốt cho phát triển. Pháp luật cần rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực thi. Giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các nhà đầu tư. Cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả góp phần xây dựng niềm tin. Việc này thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Pháp luật về doanh nghiệp và đầu tư cần được thực thi nghiêm minh. Sự ổn định pháp luật là nền tảng cho phát triển bền vững của Môi trường kinh doanh Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐÀO VĂN HỘI GIAI QUYẾT TRANH CHAP KINH TẾ TRONG DIEU KIEN KINH TẾ THỊ TRUONG O VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật kinh tê Mã số: 5.15 _ THU VIÊN TRUĐẠI ONGHỌC LUẬT HÀ NỘI PHONG GV Be LUAN AN TIEN Si LUAT HOC Người hướng dan khoa học: 1.Tran Ngọc Dũng 2. Nguyễn Văn Dũng HÀ NỘI - 2003 LỜI CAM ĐOAN lôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được di công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Đào Văn Hội MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU Chương 1: NHỮNG VAN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TRANH CHAP KINH TẾ VÀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 1. Tranh chấp kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam đái, Giải quyết tranh chấp kinh tế và những phương thức giải quyết Khi tranh chấp kinh tế ls Ảnh hưởng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ 67 nghĩa ở Việt Nam đến tranh chấp kinh tế và giải quyết tranh chấp kinh tế Chương 2: THỰC TRANG PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH CỦA VIỆT 80 NAM VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP KINH TẾ ZA, Thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế theo thủ tục thương lượng và trung gian hòa giải Zeki Thực trạng pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế theo thủ tục trọng tài 3. Thực trạng pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế theo thủ tục tư pháp Chương 3: HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP 138 KINH TẾ TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG Ở VIỆT NAM 3:4. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp 138 kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam Ps Phương hướng hoàn thiện pháp luật về giải quyết tranh chấp 144 kinh tế 3.
Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về giải quyết 152 tranh chấp kinh tế ở Việt Nam KẾT LUẬN 196 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ 159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 200 PHỤ LỤC 213 DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIET TAT HDKT Hop déng kinh té LTCTAND Luật tổ chức Tòa án nhân dân PLTIGQCVADS Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự PLTTGQCVAKT _ Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinhh tế TAKT Tòa án kinh tế TAND Tòa án nhân dân TAN DTC Tòa án nhân dân tối cao TCKT Tranh chấp kinh tế TKT Toà Kinh tế TNHH Trach nhiệm hữu han ITI Trung tâm Trọng tài kinh tế TTTTQTVN Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MUC NHUNG CHU VIET TAT TIENG ANH Chữ Tiéng Anh Tiếng Việt viết tắt AAA American Arbitration Association Hiệp hội trọng tài Mỹ ADR Alternative Disputes Resolution Giải quyết tranh chấp bằng các biện pháp thay thế AIA ASEAN Investment Area Hiệp định khung về đầu tư ASEAN APEC Asia - Pacific Economic Cooperation Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Association of South - East Asian Hiệp hội các nước Đông Nam A Nations ASEM Asia - Europe Summit Meeting Diễn đàn hợp tác A - Âu CEDR Centre of England Dispute Resolution Trung tâm giải quyết tranh chấp của Anh DSB Dispute Settlement Body Cơ quan giải quyết tranh chấp DSM Dispute Settlement Mechanism Cơ chế giải quyết tranh chấp DSU Dispute Settlement Understanding Thỏa thuận về cơ chế giải quyết tranh chấp HKIAC Hongkong International Arbitration Trung tâm trọng tài quốc tế Hồng Centre Kông ICC Intemational Chamber of Commerce Phòng thương mại quốc tế ICSID The International Centre for Trung tâm quốc tế giải quyết các Settlement of Investment Disputes tranh chấp đầu tư IMF International Monetary Foundation Quỹ tiền tệ quốc tế LCIA London Court of International Tòa án trọng tài quốc tế Luân Đôn Arbitration Centre MIGA Multilateral Investment Guarantee Cơ quan bảo hộ đầu tư đa biên Agency PCA Permanent Court of Arbitration Tòa án trọng tài thường trực UNCIT United Nations Comission For Ủy ban Luật thương mại quốc tế RAL Intemational Trade Law của Liên hợp quốc WB World Bank Ngân hàng thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức thương mai thế øiới MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN) của Việt Nam đã làm cho các quan hệ kinh tế trở nên sôi động, đa dạng và phức tạp. Cũng vì vậy mà tranh chấp kinh tế (TCKT) phát sinh ngày một nhiều hơn, đa dạng về chủng loại và phức tạp về nội dung. Các TCKT phát sinh đòi hỏi phải được giải quyết thỏa đáng bằng một phương thức thích hợp nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, góp phần tạo dựng môi trường kinh doanh thuận lợi, lành mạnh.
Xuất phát từ tầm quan trọng của việc giải quyết TCKT mà pháp luật về giải quyết TCKT luôn được coi là một bộ phận cấu thành quan trọng của pháp luật kinh tế. Quá trình đổi mới toàn điện đất nước với trọng tâm là cải cách kinh tế, chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa, tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đã tác động sâu sắc đến hệ thống pháp luật kinh tế nói chung và pháp luật về giải quyết TCKT nói riêng. Trong điều kiện kinh tế thị trường, việc giải quyết TCKT phải chính xác, nhanh chóng, dân chủ, công bằng và hiệu quả. Yêu cầu đổi mới pháp luật về giải quyết TCKT ngày càng trở nên cấp thiết, nhất là khi công cuộc cải cách kinh tế ở nước ta đang đi vào cả chiều rộng lẫn chiều sâu.
Phúc đáp các yêu cầu thực tiễn đặt ra cho công tác giải quyết TCKT, cơ chế giải quyết TCKT mới đã được thiết lập với sự đa dạng về phương thức giải quyết, đơn giản, linh hoạt về thủ tục áp dụng. Bên cạnh các phương thức giải quyết tranh chấp theo sự thỏa thuận tự nguyện của các bên là thương lượng và trung gian hòa giải thì các tranh chấp kinh tế còn có thể được giải quyết theo thủ tục tư pháp hoặc trọng tài (phi Chính phủ). Để tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động giải quyết TCKT, hàng loạt văn bản pháp luật đã được ban hành như: Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (LTCTAND) năm 1993, Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994, Nghị định số 116/CP vẻ tổ chức và hoạt động của Trọng tài kinh tế năm 1994, Quyết định số 240/TTg của Thủ tướng Chính phủ về tổ chức Trung tâm trọng tài quốc tế Việt Nam năm 1993. Trong gần 10 năm qua, hoạt động giải quyết TCKT đã thu được kết quả bước đầu đáng khích lệ, tạo sự tin tưởng, yên tâm đầu tư của các chủ thể kinh doanh, thúc đẩy sự phát triển các quan hệ kinh tế của cơ chế thị trường, bảo đảm trật tự, kỷ cương trong hoạt động kinh tế.
Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế nước ta đang có những chuyển biến sâu sắc với "chủ trương thực hiện nhất quán và lâu dài chính sách phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" [21, tr. 86] và từng bước chủ động hội nhập kinh tế khu vực và thế giới thì hoạt động giải quyết TCKT ngày càng bộc lộ nhiều bất cập: Quan niệm về TCKT không rõ ràng và thiếu nhất quán; thủ tục giải quyết tranh chấp kinh tế còn phức tạp và thường bị kéo dài, phán quyết nhiều khi không chính xác; khả năng thi hành kết quả giải quyết tranh chấp trong thực tế rất hạn chế. Hậu quả là quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tranh chấp không được bảo vệ triệt để, ý thức tôn trọng pháp luật của các chủ thể kinh doanh không được đề cao, nhiều lực cản đối với việc hoàn thiện môi trường kinh doanh trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế đã xuất hiện. Đại hội Đảng lần thứ IX đã đặt ra yêu cầu "đẩy mạnh việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Nghiên cứu sửa đổi, bổ sung pháp luật hiện hành phù hợp với yêu cầu thực hiện chiến lược kinh tế - xã hội và yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế” [21, tr. Nghị quyết 08-NQ/TW ngày 2/12/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm của công tác tư pháp trong thời gian tới cũng đề ra yêu cầu cấp bách là "xây dựng cơ chế để nâng cao hiệu quả của các hình thức giải quyết tranh chấp như hòa giải, trọng tài, nhằm góp phần xử lý đúng và nhanh chóng những mâu thuẫn, khiếu kiện trong nội bộ nhân dân và giảm nhẹ công việc cho tòa án và cơ quan nhà nước khác" [1]. Thực tế đó đặt ra nhu cầu phải nghiên cứu làm rõ các khía cạnh pháp lý của TCKT và giải quyết TCKT; đánh giá thực trang áp dụng các phương thức giải quyết TCKT trong thời gian qua để tìm ra nguyên nhân của các khó khăn, vướng mắc trong thực tiễn giải quyết TCKT từ đó đưa ra hướng khác phục. Đây chính là lý do để nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài “Giai quyết tranh chấp kinh tế trong điều kiện kinh tế thị trường ở Việt Nam" làm luận án tiến sĩ luật học của mình.
Tình hình nghiên cứu đề tài Các vấn đề liên quan đến TCKT và giải quyết TCKT luôn thu hút được sự quan tâm không chỉ của giới kinh doanh mà còn của giới nghiên cứu. Bởi vậy đã có nhiều công trình nghiên cứu ở các cấp độ khác nhau về các khía cạnh pháp lý của TCKT và giải quyết TCKT. Từ những năm 90, để chuẩn bị cho thành lập TKT nhiều đề tài nghiên cứu về mô hình tổ chức TKT và tố tụng kinh tế đã được thực hiện như chuyên đề "Tòa án kinh tế" của Bộ Tư pháp, đề tài "Mo hình tổ chức giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay" của Trọng tài kinh tế Nhà nước, Dự án VIE/94/003 "Tăng cường năng lực pháp luật tại Việt Nam" của Bộ Tư pháp có phần nghiên cứu pháp luật về giải quyết TCKT; Đề tài khoa học cấp bộ của Bộ Tư pháp "Các phương thức giải quyết tranh chấp kinh tế ở Việt Nam hiện nay" (1999), Đề tài khoa hoc cấp bộ do Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) chủ trì nam 2001 "Tinh đặc thù trong thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế, lao động - Những vấn đề lý luận và thực tiên".
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học giải quyết tranh chấp kinh tế trong kinh tế thị trường Việt Nam. Phân tích thực trạng, đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án giải quyết tranh chấp kinh tế thị trường Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.