Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý - Đồng Thái Quang, Đại học Luật Hà Nội
"Cung cấp dịch vụ pháp lý theo pháp luật Việt Nam với chuyên môn sâu trong lĩnh vực pháp luật, hỗ trợ giải quyết vấn đề pháp lý hiệu quả."
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan công ty hợp danh cung cấp dịch vụ pháp lý Việt Nam
Luận án tập trung nghiên cứu mô hình công ty hợp danh trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý tại Việt Nam. Công ty hợp danh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tổ chức hành nghề luật sư. Nghiên cứu này đánh giá khái quát thực trạng, ưu nhược điểm và tiềm năng phát triển của mô hình này. Nó cũng xem xét các quy định pháp luật liên quan, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp 2020 về công ty hợp danh. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy sự phát triển bền vững của các công ty luật hợp danh. Sự phát triển của thị trường dịch vụ pháp lý Việt Nam đòi hỏi các hình thức tổ chức linh hoạt, hiệu quả. Công ty hợp danh là một trong những lựa chọn tối ưu, mang lại nhiều lợi ích cho cả luật sư và khách hàng. Nghiên cứu này góp phần vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể.
1.1. Khái niệm dịch vụ pháp lý tại Việt Nam
Dịch vụ pháp lý bao gồm các hoạt động tư vấn, tranh tụng, đại diện ngoài tố tụng và các dịch vụ hỗ trợ pháp lý khác. Mục đích là giải quyết vấn đề pháp lý, bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức. Dịch vụ pháp lý tại Việt Nam được cung cấp bởi nhiều chủ thể. Có thể kể đến các văn phòng luật sư, công ty luật, trung tâm tư vấn pháp luật. Chất lượng dịch vụ pháp lý ảnh hưởng trực tiếp đến công lý và phát triển kinh tế xã hội. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về các loại hình dịch vụ này.
1.2. Đặc điểm công ty hợp danh trong ngành luật
Công ty hợp danh trong ngành luật có đặc thù riêng biệt. Các thành viên hợp danh phải là luật sư có chứng chỉ hành nghề. Trách nhiệm của thành viên hợp danh là vô hạn đối với các nghĩa vụ của công ty. Điều này tạo nên sự cam kết cao, tăng cường uy tín cho công ty. Công ty luật hợp danh thường có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, hoạt động dựa trên sự tin cậy lẫn nhau. Quyết định quan trọng thường yêu cầu sự đồng thuận của các thành viên.
1.3. Vai trò của công ty hợp danh trên thị trường
Công ty hợp danh đóng vai trò thiết yếu trên thị trường dịch vụ pháp lý Việt Nam. Chúng cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp, chất lượng cao cho khách hàng. Mô hình này giúp tập hợp các luật sư giỏi, chia sẻ kinh nghiệm và nguồn lực. Công ty hợp danh góp phần tạo môi trường pháp lý minh bạch, công bằng. Chúng cũng thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ. Sự hiện diện của các văn phòng luật sư (hình thức hợp danh) ngày càng nhiều.
II.Lý luận về công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý
Nghiên cứu lý luận về công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý là nền tảng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ bản chất, cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của loại hình này. Các khái niệm về công ty hợp danh được phân tích sâu sắc. Đặc biệt là các đặc điểm riêng khi áp dụng vào lĩnh vực luật pháp. Luận án đi sâu vào các lý thuyết về tổ chức kinh doanh. Công ty hợp danh được xem xét từ góc độ pháp lý và kinh tế. Mục tiêu là làm rõ vai trò, vị trí của công ty hợp danh trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nó cũng phân tích những ưu thế so với các hình thức tổ chức khác.
2.1. Pháp luật về công ty hợp danh dịch vụ pháp lý
Pháp luật điều chỉnh công ty hợp danh dịch vụ pháp lý bao gồm nhiều văn bản. Luật Doanh nghiệp 2020 về công ty hợp danh là văn bản cốt lõi. Ngoài ra còn có Luật Luật sư và các văn bản hướng dẫn thi hành. Các quy định này xác định điều kiện thành lập, hoạt động, quyền và nghĩa vụ của công ty. Chúng cũng điều chỉnh trách nhiệm của thành viên hợp danh. Hệ thống pháp luật tạo cơ sở cho sự phát triển của công ty luật hợp danh.
2.2. Nguồn luật điều chỉnh công ty luật hợp danh
Nguồn luật điều chỉnh công ty luật hợp danh rất đa dạng. Bao gồm Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật Doanh nghiệp, Luật Luật sư. Các nghị định, thông tư của Chính phủ, Bộ Tư pháp cũng là nguồn quan trọng. Các án lệ, tập quán pháp lý cũng có thể được áp dụng. Việc tìm hiểu đầy đủ các nguồn luật giúp hiểu rõ khung pháp lý. Nó cũng đảm bảo tuân thủ pháp luật trong quá trình hoạt động.
2.3. So sánh công ty hợp danh quốc tế và Việt Nam
Luận án thực hiện so sánh pháp luật về công ty hợp danh ở Việt Nam với một số nước. Mục đích là học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nhiều quốc gia có mô hình công ty luật hợp danh phát triển mạnh mẽ. Việc nghiên cứu các mô hình thành công giúp Việt Nam rút ra bài học. Có thể điều chỉnh các quy định pháp luật cho phù hợp hơn. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh cho các công ty luật hợp danh Việt Nam.
III.Thực trạng pháp luật công ty hợp danh dịch vụ pháp lý
Thực trạng pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý tại Việt Nam còn tồn tại một số bất cập. Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Luật sư đã có nhiều cải tiến, một số quy định vẫn chưa thực sự phù hợp với thực tiễn. Số lượng công ty luật hợp danh chưa phát triển mạnh mẽ như kỳ vọng. Cơ chế quản lý, giám sát các hoạt động của công ty cũng cần được hoàn thiện. Việc áp dụng pháp luật đôi khi gặp khó khăn do sự chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến sự linh hoạt và khả năng cạnh tranh của các công ty luật. Các văn phòng luật sư (hình thức hợp danh) cần có khung pháp lý vững chắc hơn.
3.1. Quy định về thành lập công ty hợp danh tại Việt Nam
Quy định về thành lập công ty hợp danh tại Việt Nam được hướng dẫn bởi Luật Doanh nghiệp. Yêu cầu có ít nhất hai thành viên hợp danh, là cá nhân và chịu trách nhiệm vô hạn. Thủ tục đăng ký kinh doanh tương đối đơn giản. Tuy nhiên, các điều kiện riêng đối với công ty luật như chứng chỉ hành nghề luật sư cần được làm rõ hơn. Việc thực hiện các thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Điều này có thể cản trở việc thành lập công ty hợp danh.
3.2. Thực trạng về thành viên và trách nhiệm pháp lý
Thành viên của công ty hợp danh bao gồm thành viên hợp danh và thành viên góp vốn. Thành viên hợp danh có quyền quản lý công ty và chịu trách nhiệm vô hạn. Thành viên góp vốn chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp. Thực tiễn áp dụng các quy định về trách nhiệm thành viên hợp danh đôi khi gây khó khăn. Việc phân định rõ ràng quyền và nghĩa vụ giữa các thành viên là cần thiết. Đặc biệt trong các trường hợp tranh chấp hoặc giải thể công ty.
3.3. Cơ cấu tổ chức công ty hợp danh và quản trị
Cơ cấu tổ chức công ty hợp danh thường đơn giản hơn công ty cổ phần. Hội đồng thành viên là cơ quan quyết định cao nhất. Thành viên hợp danh có quyền điều hành hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, quy định về cơ chế quản trị điều hành chưa thực sự chi tiết. Đặc biệt trong việc giải quyết mâu thuẫn nội bộ hoặc phân chia lợi nhuận. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty luật hợp danh.
IV.Ưu nhược điểm công ty hợp danh cung cấp dịch vụ pháp lý
Mô hình công ty hợp danh mang lại những ưu thế và tồn tại những hạn chế nhất định khi hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý. Các ưu điểm nổi bật bao gồm sự tin cậy cao, khả năng huy động vốn dễ dàng từ các thành viên, và tính chuyên nghiệp trong quản lý. Tuy nhiên, nhược điểm chính là trách nhiệm vô hạn của các thành viên hợp danh. Trách nhiệm này tiềm ẩn rủi ro lớn. Nắm rõ ưu nhược điểm giúp các nhà đầu tư, luật sư đưa ra quyết định phù hợp. Nó cũng giúp cơ quan quản lý nhà nước xây dựng chính sách hiệu quả.
4.1. Lợi ích mô hình công ty hợp danh trong pháp lý
Công ty hợp danh tạo dựng uy tín cao nhờ trách nhiệm vô hạn của thành viên. Khách hàng tin tưởng hơn khi biết tài sản cá nhân của luật sư cũng bị ràng buộc. Mô hình này khuyến khích sự hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm giữa các luật sư. Công ty luật hợp danh dễ dàng tập hợp các chuyên gia pháp lý. Quá trình ra quyết định thường nhanh chóng, linh hoạt hơn. Điều này rất phù hợp với tính chất đặc thù của dịch vụ pháp lý.
4.2. Hạn chế và rủi ro của công ty hợp danh luật
Nhược điểm lớn nhất là trách nhiệm thành viên hợp danh là vô hạn. Rủi ro về tài sản cá nhân của luật sư là rất lớn nếu công ty gặp thất bại. Khả năng huy động vốn từ bên ngoài cũng hạn chế hơn so với công ty cổ phần. Sự phụ thuộc vào mối quan hệ cá nhân giữa các thành viên có thể gây bất ổn. Việc giải quyết tranh chấp nội bộ cũng phức tạp hơn. Hạn chế này cần được cân nhắc kỹ khi lựa chọn hình thức công ty.
4.3. Thị trường dịch vụ pháp lý và công ty hợp danh
Thị trường dịch vụ pháp lý Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. Nhu cầu về tư vấn, tranh tụng ngày càng cao. Công ty hợp danh có vị trí vững chắc trong phân khúc này. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng ngày càng gay gắt. Các công ty hợp danh cần không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Đồng thời, họ phải tìm kiếm những giải pháp sáng tạo. Việc hiểu rõ thị trường giúp định hướng chiến lược phát triển.
V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật công ty hợp danh tại VN
Việc hoàn thiện pháp luật về công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam là cần thiết. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý thông thoáng, hiệu quả. Các giải pháp tập trung vào việc sửa đổi, bổ sung các quy định còn vướng mắc. Nâng cao tính khả thi, đồng bộ của hệ thống pháp luật. Đồng thời, thúc đẩy sự phát triển của các công ty luật hợp danh. Luận án đề xuất nhiều phương án cụ thể. Các giải pháp này nhằm khuyến khích thành lập và phát triển các mô hình công ty chuyên nghiệp.
5.1. Định hướng phát triển công ty luật hợp danh
Định hướng phát triển công ty luật hợp danh cần gắn liền với chiến lược phát triển ngành luật. Cần khuyến khích sự chuyên môn hóa, tăng cường chất lượng dịch vụ. Chính sách nhà nước nên tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty mới thành lập. Đồng thời, cần có cơ chế hỗ trợ các công ty hiện có. Nâng cao nhận thức về ưu điểm của mô hình hợp danh. Khuyến khích sự hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm.
5.2. Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật hiện hành
Cần rà soát Luật Doanh nghiệp 2020 về công ty hợp danh và Luật Luật sư. Bổ sung các quy định chi tiết về cơ cấu tổ chức công ty hợp danh. Làm rõ hơn trách nhiệm thành viên hợp danh trong từng trường hợp cụ thể. Cần có hướng dẫn cụ thể hơn về việc quản lý công ty hợp danh. Đơn giản hóa thủ tục thành lập công ty hợp danh tại Việt Nam. Xây dựng các quy tắc đạo đức nghề nghiệp phù hợp với loại hình này.
5.3. Nâng cao hiệu quả quản lý công ty hợp danh
Các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý bao gồm việc tăng cường vai trò của các hiệp hội nghề nghiệp. Cần có cơ chế giám sát nội bộ chặt chẽ hơn. Đào tạo, bồi dưỡng kiến thức quản lý cho các thành viên. Khuyến khích áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hoạt động. Nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường dịch vụ pháp lý Việt Nam. Điều này đảm bảo công ty hoạt động hiệu quả, bền vững.
VI.Thành lập quản lý công ty hợp danh dịch vụ pháp lý
Quy trình thành lập và quản lý công ty hợp danh trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý đòi hỏi sự am hiểu pháp luật. Luật Doanh nghiệp 2020 cung cấp khung pháp lý cơ bản. Tuy nhiên, các yêu cầu đặc thù của ngành luật cũng cần được tuân thủ. Việc quản lý hiệu quả giúp công ty phát triển bền vững. Nó cũng đảm bảo các thành viên hoạt động theo đúng quy định. Nắm vững các bước thành lập và nguyên tắc quản lý là chìa khóa thành công.
6.1. Quy trình thành lập công ty hợp danh luật tại Việt Nam
Thành lập công ty hợp danh luật sư bắt đầu từ việc chuẩn bị hồ sơ. Hồ sơ bao gồm điều lệ công ty, danh sách thành viên hợp danh và giấy tờ cá nhân. Thành viên hợp danh phải là luật sư có chứng chỉ hành nghề. Sau đó, nộp hồ sơ tại cơ quan đăng ký kinh doanh. Tiếp theo là đăng ký con dấu, mã số thuế. Cuối cùng, công ty tiến hành các thủ tục công bố thông tin. Việc tuân thủ đúng quy trình giúp công ty hoạt động hợp pháp.
6.2. Quản lý nội bộ và điều hành công ty hợp danh
Quản lý nội bộ công ty hợp danh dựa trên điều lệ và thỏa thuận giữa các thành viên. Hội đồng thành viên có quyền quyết định mọi vấn đề. Thành viên hợp danh trực tiếp điều hành hoạt động kinh doanh. Cần có quy chế rõ ràng về phân công nhiệm vụ, quyền hạn. Cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ cần được thiết lập. Việc quản lý minh bạch, công bằng là yếu tố then chốt.
6.3. Trách nhiệm thành viên hợp danh theo Luật Doanh nghiệp 2020
Luật Doanh nghiệp 2020 quy định rõ ràng về trách nhiệm thành viên hợp danh. Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình. Trách nhiệm này đối với các nghĩa vụ của công ty. Quy định này thể hiện sự cam kết cao của thành viên. Đồng thời, nó cũng tạo ra rủi ro tài chính cá nhân. Do đó, cần có các biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỒNG THÁI QUANG CÔNG TY HỢP DANH HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐỒNG THÁI QUANG CÔNG TY HỢP DANH HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 938 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Am Hiểu 2. Trần Ngọc Dũng Hà Nội - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Mọi số liệu, kết quả nghiên cứu đã công bố được tham khảo trong luận án đều trung thực có trích dẫn đầy đủ nguồn tài liệu theo đúng quy định.
Những kết luận của luận án là mới và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học của tác giả nào khác. Tác giả luận án Đồng Thái Quang MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN dẫn nhập: ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 6 1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 6 1. Các nghiên cứu lý luận về công ty hợp danh và pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 6 1.
Các nghiên cứu về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 19 2. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án 24 2. Một số vấn đề liên quan đến đề tài luận án đã đƣợc nghiên cứu trong các công trình khoa học đã công bố 24 2. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án chƣa đƣợc nghiên cứu và luận án cần tiếp tục nghiên cứu, giải quyết 25 3.
Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu của luận án 26 3. Lý thuyết nghiên cứu 26 3. Câu hỏi nghiên cứu 26 3. Giả thuyết nghiên cứu 27 Kết luận chương dẫn nhập 28 Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TY HỢP DANH HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ VÀ PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP DANH HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ 29 1.
Những vấn đề lý luận về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 29 1. Khái quát về dịch vụ pháp lý 29 1. Khái niệm và đặc điểm của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 33 1. Vai trò và ƣu thế của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 36 1.
Các biến thể của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 42 1. Pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 51 1. Khái niệm, đặc điểm và nội dung chủ yếu của pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 51 1. Vai trò của pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 54 1.
Nguồn của pháp luật điều chỉnh đối với công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 55 1. Khái quát pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở một số nƣớc trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam 57 Kết luận chương 1 68 Chương 2: THỰC TRẠNG VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP DANH HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM 69 2. Thực trạng pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở Việt Nam 69 2. Thực trạng quy định về thành lập công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 69 2.
Thực trạng quy định về thành viên của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 83 2. Thực trạng quy định về tƣ cách pháp nhân của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 92 2. Thực trạng quy định về cơ cấu tổ chức, quản trị điều hành và cơ chế đại diện của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 97 2. Thực trạng quy định về quyền và nghĩa vụ của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 103 2.
Thực trạng quy định về tổ chức lại và chấm dứt hoạt động của công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 105 2. Thực tiễn thi hành pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở Việt Nam 113 2. Một số kết quả đạt đƣợc khi thi hành pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 113 2. Một số khó khăn, vƣớng mắc cụ thể khi thực thi pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý 116 Kết luận chương 2 121 Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ CÔNG TY HỢP DANH HOẠT ĐỘNG TRONG LĨNH VỰC CUNG CẤP DỊCH VỤ PHÁP LÝ Ở VIỆT NAM 122 3.
Định hướng hoàn thiện pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở Việt Nam 122 3. Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về công ty hợp danh hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý ở Việt Nam 127 Kết luận chương 3 148 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ BLDS Bộ luật Dân sự BLTM Bộ luật Thƣơng mại CTHD Công ty hợp danh CTLHD Công ty luật hợp danh DVPL Dịch vụ pháp lý HĐTV Hội đồng thành viên LDN Luật Doanh nghiệp LLS Luật Luật sƣ TNHH Trách nhiệm hữu hạn TVHD Thành viên hợp danh TVGV Thành viên góp vốn Nxb Nhà xuất bản UK United Kingdom UPA Uniform Partnership Act ULPA Uniform Limited Partnership Act USA United States of America WTO World Trade Organization 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Công ty là hình thức doanh nghiệp xuất hiện tƣơng đối sớm ở các nƣớc phát triển và trong lịch sử hình thành công ty trên thế giới, trong đó CTHD là loại hình xuất hiện sớm nhất. Ngƣời ta đã phát hiện những bằng chứng cho thấy các quy định về sự hợp danh tồn tại từ thời cổ, trung đại.
Các tài liệu lịch sử chỉ ra rằng, khái niệm “hợp danh” lần đầu tiên xuất hiện trong Bộ luật Hămmurabi của Vƣơng quốc Babylon vào khoảng 2300 năm trƣớc công nguyên. Do hoàn cảnh xã hội và tâm lý kinh doanh, ban đầu sự liên kết rất đơn giản, chỉ diễn ra giữa các thƣơng nhân có sự quen biết, tin cậy lẫn nhau, cùng hùn hạp vốn hoặc uy tín để tiến hành hoạt động kinh doanh chung. Sự liên kết này của các thƣơng nhân đã tạo lập nên mô hình công ty đầu tiên là công ty đối nhân. Đây là loại công ty mà các thành viên thƣờng quan tâm đến yếu tố nhân thân của nhau hơn là yếu tố vốn.
Ở Việt Nam, nền tảng kinh tế xã hội là sản xuất nông nghiệp, nền văn minh thƣơng mại cùng với mô hình kinh doanh là công ty nói chung và CTHD nói riêng xuất hiện tƣơng đối muộn. Một trong những dấu ấn của thời kỳ đổi mới ở Việt Nam là sự ra đời của Luật Công ty (1990) và Luật Doanh nghiệp tƣ nhân (1990). Tuy nhiên, đây là những văn bản đầu tiên của thời kỳ đổi mới nên khó tránh khỏi những khiếm khuyết làm ảnh hƣởng đến sự phát triển toàn diện của nền kinh tế; do đó, LDN (1999) đã đƣợc Quốc hội khóa X thông qua, phản ánh sự hợp nhất, có sửa đổi, bổ sung hai đạo luật trên, đáp ứng những đòi hỏi thực tế của nền kinh tế. Nội dung của LDN (1999) có nhiều điểm mới.
Một trong những điểm mới quan trọng nhất là việc quy định sự tồn tại về mặt pháp lý của CTHD. Mặc dù mới đƣợc ghi nhận trong LDN (1999), nhƣng trên thực tế, CTHD đã xuất hiện trong đời sống kinh doanh ở nƣớc ta trƣớc khi LDN (1999) đƣợc ban hành. Tiếp đó, các quy định về CTHD lại đƣợc cụ thể hóa hơn trong LDN (2005). Kỳ họp thứ 8, Quốc hội khóa XIII đã thông qua LDN (2014).
Trong đạo luật này, quy chế pháp lý về CTHD đƣợc thể hiện trong mƣời một điều (từ Điều 172 đến Điều 182). Pháp lệnh luật sƣ (2001) và LLS (2006) đƣợc sửa đổi, bổ sung năm 2012 đã quy định về CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL - CTLHD, đây là cơ sở để CTHD hoạt động trong lĩnh vực cung cấp DVPL tổ chức và hoạt động một cách có hiệu quả. Các văn bản pháp luật này đã tạo cơ sở pháp lý cho việc thành lập, tổ chức quản lý và hoạt động của CTLHD. Tuy nhiên, các quy định của pháp luật về CTHD nói chung và về CTLHD nói riêng hiện nay vẫn còn khá sơ sài và có nhiều điểm chƣa rõ, chƣa đáp ứng đƣợc nhu cầu đa dạng hóa các hình thức kinh 2 doanh để thu hút vốn đầu tƣ vào thị trƣờng.
Chất lƣợng của đội ngũ luật sƣ - thành viên công ty và hiệu quả hoạt động của CTLHD không cao, chƣa đáp ứng đƣợc yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế; sự hành nghề của luật sƣ và CTLHD chƣa đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trƣờng định hƣớng xã hội chủ nghĩa. Một trong những nguyên nhân quan trọng ảnh hƣởng tiêu cực tới sự phát triển của đội ngũ chuyên gia pháp lý làm việc trong các CTLHD và bản thân các CTLHD là do quy định của pháp luật chƣa thật sự minh bạch, thống nhất; các quy định về luật sƣ và CTLHD vẫn bộc lộ những hạn chế, bất cập trên cả phƣơng diện lý luận và thực tiễn làm ảnh hƣởng tới hiệu quả hoạt động của công ty, của thành viên và của khách hàng. Bên cạnh đó, có thể nhận thấy, hoạt động của các CTLHD thời gian qua chƣa đƣợc quan tâm đúng mức, thực hiện chủ yếu theo kinh nghiệm, chƣa đƣợc đầu tƣ nghiên cứu một cách cơ bản về lý luận, chậm tổng kết thực tiễn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Cung cấp dịch vụ pháp lý theo pháp luật Việt Nam với chuyên môn sâu trong lĩnh vực pháp luật, hỗ trợ giải quyết vấn đề pháp lý hiệu quả."
Luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án công ty hợp danh trong dịch vụ pháp lý tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.