Luận án: Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường Việt Nam & hiệu quả thực hiện
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật thuế môi trường Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan lý luận thuế môi trường, hiệu quả thực hiện
- Số trang:
- 263 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Đặng Kim Phương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan lý luận thuế môi trường hiệu quả thực hiện
Phần này thiết lập nền tảng hiểu biết về thuế môi trường. Nghiên cứu sâu về sự phát triển, định nghĩa và đặc điểm cốt lõi của thuế môi trường. Hiểu các nguyên tắc lý luận này là cần thiết để đánh giá ứng dụng thực tiễn. Vai trò của pháp luật thuế môi trường trong thúc đẩy phát triển bền vững được xem xét. Nó ảnh hưởng đến hành vi kinh tế. Thuế môi trường hiệu quả đòi hỏi khung pháp lý vững chắc. Khung này bao gồm các nguyên tắc rõ ràng, cấu trúc logic và các yếu tố định hình luật. Phần này cũng đặt nền móng cho việc đánh giá hiệu quả của các luật này. Nó khám phá khái niệm "hiệu quả" trong thực thi pháp luật. Các tiêu chí cụ thể được xác định để đo lường mức độ các luật thuế môi trường đạt được mục tiêu.
1.1. Sự phát triển và định nghĩa thuế môi trường
Thuế môi trường là công cụ kinh tế quan trọng. Chúng xuất hiện để giải quyết các vấn đề ô nhiễm. Định nghĩa thuế môi trường thường liên quan đến mục đích bảo vệ môi trường. Các khoản thuế này nhằm điều chỉnh hành vi gây ô nhiễm. Chúng khuyến khích hoạt động kinh tế xanh hơn. Thuế môi trường khác biệt so với các loại thuế truyền thống. Sự phát triển của chúng phản ánh nhận thức toàn cầu về môi trường. Nhiều quốc gia đã áp dụng thuế môi trường. Các chính sách này thúc đẩy phát triển bền vững.
1.2. Đặc điểm phân loại vai trò thuế môi trường
Thuế môi trường mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Chúng thường nhắm vào các sản phẩm, dịch vụ gây hại. Thuế có thể phân loại theo đối tượng chịu thuế hoặc mục đích. Vai trò chính là tạo nguồn thu và thay đổi hành vi. Thuế khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải. Chúng cũng nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Nguồn thu thuế có thể tái đầu tư vào các dự án môi trường. Điều này hỗ trợ chính sách môi trường và phát triển bền vững.
1.3. Nguyên tắc cấu trúc pháp luật thuế
Pháp luật thuế môi trường được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" là cốt lõi. Cấu trúc pháp luật cần rõ ràng, dễ hiểu. Các quy định phải nhất quán với hệ thống luật pháp chung. Các yếu tố kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến cấu trúc này. Một cấu trúc vững chắc giúp tăng hiệu lực pháp luật. Cải cách thuế cần đảm bảo sự đồng bộ trong luật môi trường.
II.Thực trạng pháp luật thuế môi trường ở Việt Nam
Phần này đánh giá chi tiết tình hình hiện tại của pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam. Phân tích tập trung vào các quy định cụ thể và việc thực thi chúng. Một số vấn đề nổi bật về đối tượng chịu thuế và căn cứ tính thuế được xem xét. Quy trình quản lý thuế, bao gồm cả thủ tục hành chính, cũng là trọng tâm. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và yếu trong hệ thống pháp luật hiện hành. Việc đánh giá này làm rõ những thách thức trong việc nâng cao hiệu quả. Pháp luật thuế môi trường Việt Nam đã có những bước tiến nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu môi trường. Tóm lại, phần này cung cấp cái nhìn thực tế về bối cảnh pháp lý hiện tại.
2.1. Quy định về đối tượng căn cứ tính thuế môi trường
Pháp luật Việt Nam đã xác định các đối tượng chịu thuế. Bao gồm nhiều loại hàng hóa gây ô nhiễm. Căn cứ tính thuế được quy định rõ ràng. Tuy nhiên, sự phù hợp của các quy định này cần được xem xét. Một số đối tượng chưa được bao quát đầy đủ. Phương pháp tính thuế có thể chưa phản ánh đúng mức độ tác động. Việc cập nhật liên tục là cần thiết cho thuế bảo vệ môi trường.
2.2. Quy định quản lý thủ tục hành chính thuế
Các quy định về quản lý thuế môi trường bao gồm thu, nộp, miễn, giảm. Thủ tục hành chính đã được cải thiện. Tuy nhiên, đôi khi vẫn còn phức tạp. Sự minh bạch và đơn giản hóa thủ tục là quan trọng. Giám sát việc tuân thủ pháp luật cần được tăng cường. Hiệu quả quản lý trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn thu. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hơn trong quản lý thuế môi trường.
2.3. Hạn chế thách thức hiện hành
Pháp luật thuế môi trường Việt Nam còn một số hạn chế. Khả năng điều tiết hành vi chưa cao. Mức thuế suất chưa thực sự đủ mạnh. Sự thiếu đồng bộ với các luật khác là một thách thức. Thách thức khác là việc cập nhật các loại hình ô nhiễm mới. Việc thu hút đầu tư vào công nghệ xanh còn hạn chế. Hiệu quả thực thi pháp luật đôi khi chưa đạt kỳ vọng. Đây là thực trạng thuế cần cải thiện trong chính sách môi trường.
III.Cơ sở khoa học hoàn thiện luật thuế môi trường
Phần này tập trung vào các nguyên tắc lý luận và tiêu chí đánh giá hiệu quả của pháp luật thuế môi trường. Hiểu rõ "hiệu quả" là gì trong bối cảnh pháp luật là điều cần thiết. Các yếu tố quyết định hiệu quả thực hiện được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Mối quan hệ giữa việc sửa đổi luật và khả năng đạt mục tiêu của luật được làm rõ. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là sửa đổi văn bản. Nó còn là quá trình đảm bảo luật được thực thi hiệu quả. Các tiêu chí khoa học giúp đo lường mức độ thành công. Từ đó, các chính sách thuế môi trường có thể được điều chỉnh. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa tác động tích cực của thuế đối với môi trường.
3.1. Lý luận về hiệu quả thực hiện pháp luật
Hiệu quả thực hiện pháp luật không chỉ là sự tuân thủ. Nó còn bao gồm khả năng đạt được mục tiêu chính sách. Các lý thuyết về hiệu quả pháp luật được xem xét. Hiệu quả cần được nhìn nhận từ nhiều khía cạnh. Bao gồm cả tác động kinh tế và xã hội. Pháp luật có hiệu quả khi tạo ra thay đổi tích cực. Các chính sách môi trường phải hướng tới hiệu quả thực sự.
3.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả luật thuế môi trường
Việc đánh giá hiệu quả đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này có thể bao gồm giảm ô nhiễm. Mức độ tuân thủ của doanh nghiệp cũng là một tiêu chí. Khả năng tạo nguồn thu cho ngân sách cũng quan trọng. Chi phí quản lý và thực thi phải được xem xét. Tính công bằng và minh bạch của pháp luật cũng là tiêu chí để đánh giá hiệu quả thuế bảo vệ môi trường.
3.3. Mối quan hệ hoàn thiện luật và hiệu quả
Hoàn thiện pháp luật là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả. Sự thay đổi trong luật có thể khắc phục hạn chế. Việc điều chỉnh luật cần dựa trên đánh giá thực tế. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý mạnh mẽ hơn. Mối quan hệ này là tương hỗ. Luật được hoàn thiện sẽ có hiệu quả cao hơn. Hiệu quả thấp là động lực để thực hiện giải pháp hoàn thiện và cải cách thuế.
IV.Yêu cầu cải cách pháp luật thuế môi trường hiệu quả
Phần này trình bày các yêu cầu thiết yếu đối với việc cải cách pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam. Các yêu cầu này được xây dựng dựa trên bối cảnh chính sách quốc gia và cam kết quốc tế. Việc thể chế hóa các chủ trương về phát triển bền vững là ưu tiên hàng đầu. Pháp luật cần phản ánh rõ ràng quan điểm của Đảng và Nhà nước về bảo vệ môi trường. Đồng thời, tính hiệu quả và sự thống nhất của hệ thống pháp luật là không thể thiếu. Điều này đảm bảo rằng các quy định thuế môi trường hoạt động hài hòa. Cuối cùng, việc đáp ứng các cam kết quốc tế cũng là một yêu cầu quan trọng. Việt Nam cần đảm bảo các công cụ kinh tế, bao gồm thuế môi trường, phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu. Đây là bước đệm cho việc xây dựng một hệ thống pháp luật môi trường mạnh mẽ và có tác động.
4.1. Thể chế hóa chính sách phát triển bền vững
Chính sách phát triển bền vững là kim chỉ nam. Pháp luật thuế môi trường cần cụ thể hóa các quan điểm này. Việc chuyển đổi từ tư duy "phát triển bằng mọi giá" sang "phát triển xanh" là cần thiết. Luật pháp phải tạo động lực cho các ngành kinh tế xanh. Nó cần thể hiện rõ cam kết bảo vệ môi trường của quốc gia. Đây là trọng tâm trong chính sách môi trường.
4.2. Đảm bảo tính thống nhất hiệu lực pháp luật
Hệ thống pháp luật thuế môi trường cần có tính thống nhất. Các quy định không được chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Điều này đảm bảo tính hiệu lực của luật. Khi luật có tính thống nhất, việc áp dụng sẽ dễ dàng hơn. Nó cũng tăng cường sự tuân thủ từ phía đối tượng chịu thuế. Một hệ thống pháp luật rõ ràng là nền tảng cho hiệu quả. Luật môi trường cần được tích hợp liền mạch.
4.3. Đáp ứng cam kết quốc tế về môi trường
Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định quốc tế. Các cam kết về bảo vệ môi trường cần được phản ánh trong luật. Pháp luật thuế môi trường phải tương thích với các chuẩn mực toàn cầu. Điều này không chỉ thể hiện trách nhiệm. Nó còn giúp Việt Nam hội nhập tốt hơn vào kinh tế thế giới. Việc sử dụng công cụ kinh tế phù hợp là cần thiết.
V.Giải pháp hoàn thiện luật thuế môi trường bền vững
Phần này đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào cả nội dung lẫn quy trình quản lý. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Việc điều chỉnh các quy định về đối tượng chịu thuế và mức thuế suất là cần thiết. Điều này giúp pháp luật phản ánh đúng thực tế ô nhiễm. Đồng thời, cải cách quy trình quản lý thuế sẽ giảm gánh nặng hành chính. Nó cũng tăng cường minh bạch và sự tuân thủ. Các khuyến nghị cũng bao gồm việc tăng cường năng lực thực thi. Điều này đảm bảo rằng các chính sách thuế môi trường không chỉ tồn tại trên giấy tờ. Chúng phải mang lại hiệu quả thiết thực trong bảo vệ môi trường. Các giải pháp này hướng tới một hệ thống thuế môi trường mạnh mẽ. Nó đóng góp tích cực vào phát triển bền vững quốc gia.
5.1. Giải pháp về nội dung và đối tượng thuế
Cần mở rộng danh mục đối tượng chịu thuế môi trường. Bao gồm các chất thải, khí thải chưa được điều chỉnh. Rà soát, điều chỉnh mức thuế suất phù hợp hơn. Mức thuế cần đủ sức răn đe hành vi gây ô nhiễm. Khuyến khích áp dụng công nghệ sạch qua các ưu đãi thuế. Việc minh bạch hóa cách xác định đối tượng là quan trọng. Giải pháp về nội dung thuế này thúc đẩy kinh tế xanh.
5.2. Giải pháp cải cách quản lý thuế môi trường
Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến thuế. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kê khai và nộp thuế. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Nâng cao hiệu quả giám sát việc tuân thủ pháp luật. Xây dựng cơ chế phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan. Điều này giúp đảm bảo thu đúng, thu đủ. Cải cách quản lý thuế môi trường là then chốt.
5.3. Khuyến nghị nâng cao năng lực thực thi
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thực thi pháp luật thuế môi trường. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Tăng cường cơ sở vật chất, kỹ thuật cho các cơ quan quản lý. Xây dựng bộ phận chuyên trách về thuế môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của thuế này. Điều này thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội. Nâng cao năng lực là yếu tố cần thiết cho thực thi pháp luật.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo vệ môi trường trong bối cảnh công nghiệp hóa và biến đổi khí hậu toàn cầu đang là thách thức sống còn đối với các nền kinh tế đang phát triển. Tại Việt Nam, phương thức quản trị môi trường truyền thống vốn dựa chủ yếu vào các công cụ mang tính mệnh lệnh - kiểm soát (command-and-control instruments) và chế tài hành chính, hình sự. Mặc dù các công cụ này có khả năng thiết lập ngưỡng xả thải tối đa, chúng bộc lộ hạn chế cố hữu: không thể nội hóa chi phí ngoại tác tiêu cực mà xã hội phải gánh chịu, triệt tiêu động lực tài chính thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ sạch, và hoàn toàn bất lực trước "bi kịch tài sản chung" (Tragedy of the Commons). Nhận thức được khoảng trống lập pháp và sự thiếu hụt công cụ kinh tế thị trường, luận án tiến sĩ luật học "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện ở Việt Nam" của nghiên cứu sinh Đặng Kim Phương (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022; người hướng dẫn khoa học: GS.TS Lê Hồng Hanh; mã số chuyên ngành: 938 01 07) đã tiên phong kiến tạo khung lý thuyết và giải pháp quy phạm toàn diện nhằm tái cấu trúc hệ thống thuế sinh thái.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án xác định xuất phát từ sự bất cập giữa thực trạng pháp luật thực định (de lege lata) và yêu cầu hoàn thiện lập pháp (de lege ferenda). Trước khi Luật Thuế Bảo vệ môi trường (BVMT) năm 2010 có hiệu lực từ 01/01/2012, các quy định tài chính môi trường chỉ tồn tại rải rác dưới hình thức ưu đãi hoặc chế tài cục bộ trong Luật Thuế Giá trị gia tăng, Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp, hay Luật Thuế Xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Khi Luật Thuế BVMT 2010 ra đời, pháp luật Việt Nam tiếp cận khái niệm thuế môi trường theo nghĩa hẹp cực đoan: chỉ đánh vào khâu sử dụng một số sản phẩm hàng hóa hoàn thiện mà bỏ qua khâu phát thải trực tiếp từ quá trình sản xuất công nghiệp và khai thác tài nguyên.
Luận án đặt ra và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cùng hệ thống giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi 1: Bản chất pháp lý, cấu trúc quy phạm và tiêu chí xác định thuế môi trường trong hệ sinh thái pháp luật là gì? Giả thuyết H1: Thuế môi trường là một hệ thống đa sắc thuế độc lập có căn cứ tính thuế gắn liền với đơn vị vật chất hoặc tác nhân gây hại môi trường, lấy mục tiêu bảo vệ sinh thái làm tôn chỉ hàng đầu, vượt lên trên mục tiêu đơn thuần là động viên nguồn thu.
- Câu hỏi 2: Khái niệm thuế BVMT theo Luật Thuế BVMT 2010 của Việt Nam có đồng nhất với khái niệm thuế môi trường (environmental taxes/green taxes) theo chuẩn mực quốc tế? Giả thuyết H2: Pháp luật Việt Nam tiếp cận theo phạm vi hẹp hơn đáng kể so với thông lệ OECD và các nước phát triển, dẫn đến sự phân mảnh và triệt tiêu tính hiệu quả điều tiết hành vi.
- Câu hỏi 3: Đâu là những điểm nghẽn quy phạm cốt lõi và lộ trình giải pháp khả thi nhất để nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam? Giả thuyết H3: Cần tiếp cận toàn diện theo trường phái kinh tế học pháp luật, kết hợp mở rộng đối tượng chịu thuế, cải tiến căn cứ tính thuế từ biểu thuế tuyệt đối sang thuế suất tỷ lệ linh hoạt, và tái cấu trúc cơ chế giám sát thực thi liên ngành.
Khung lý thuyết của luận án được định hình vững chắc dựa trên sự giao thoa giữa: Lý thuyết Thuế Pigou (Arthur C. Pigou), Lý thuyết Ngoại tác và Quyền tài sản (Ronald Coase), Lý thuyết Bi kịch tài sản chung (Garrett Hardin), Nguyên tắc Người gây ô nhiễm phải trả tiền (Polluter Pays Principle - PPP), Lý thuyết Phát triển bền vững, Lý thuyết Tăng trưởng xanh (Green Growth), và Lý thuyết Kinh tế học pháp luật (Economic Analysis of Law). Đột phá nghiên cứu được chứng minh qua việc lượng hóa tổn thất: Theo dữ liệu Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam gánh chịu tổn thất do suy thoái môi trường lên tới 5,5% GDP mỗi năm; nghiên cứu của Cục Y tế - Bộ Giao thông Vận tải xác định thiệt hại kinh tế do ô nhiễm không khí tại nội thành Hà Nội là 66,33 triệu USD/năm và TP. Hồ Chí Minh là 70,96 triệu USD/năm. Luận án bao quát phạm vi dữ liệu giai đoạn 2011–2020 trên 63 tỉnh thành, so sánh chuẩn mực lập pháp của hơn 30 quốc gia OECD và EU, mang lại ý nghĩa học thuật và giá trị thực tiễn mang tính bước ngoặt.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về thuế môi trường chứng kiến sự phân hóa rõ nét qua các luồng tư tưởng học thuật:
- Luồng kinh tế học môi trường và cải cách tài chính công: Tiên phong bởi Dirk Heine, John Norregaard và Ian W.H. Parry (2012, IMF Working Paper) với công trình "Environmental tax reform: Principles from theory and practice to date", cùng nghiên cứu của Withana, ten Brink và cộng sự (2013, IEEP; 2014) về cải cách thuế năng lượng và carbon tại các nước OECD. Các tác giả khẳng định cải cách thuế môi trường (ETR) mang lại "lợi tức kép" (double dividend): vừa giảm thiểu áp lực sinh thái bằng cách đánh thuế vào "hành vi xấu" (ô nhiễm, khai thác cạn kiệt), vừa tạo nguồn thu tái cấu trúc để giảm thuế đánh vào "hành vi tốt" (lao động, tích lũy vốn). Ralf Buckley (1991, Revenue Law Journal) mở rộng phổ khái niệm "thuế xanh" sang 4 nhóm công cụ tài chính bao gồm thuế sản phẩm, phí xả thải, hạn ngạch phát thải có thể chuyển nhượng (tradable quotas) và cơ chế đặt cọc - hoàn trả.
- Luồng nghiên cứu pháp lý thực định tại Việt Nam: TS. Bùi Đường Nghiêu (2006, Nxb Tài chính) trong giáo trình chuyên khảo "Thuế môi trường" đã đặt nền móng kinh tế học đầu tiên về mức ô nhiễm tối ưu xã hội và đánh đổi chi phí - lợi ích. Trần Vũ Hải (2009, Tạp chí Luật học) phân lập rạch ròi khái niệm thuế môi trường theo nghĩa rộng (tất cả sắc thuế liên quan môi trường gồm thuế tài nguyên, thuế tiêu thụ đặc biệt) và nghĩa hẹp (đạo luật thuế độc lập điều chỉnh hành vi xả thải). Nguyễn Ngọc Ánh Đào (2013) nghiên cứu thuế dưới góc độ công cụ kinh tế tổng thể trong BVMT, trong khi Nguyễn Thị Huệ (2021) phân tích sâu các lỗ hổng của Luật Thuế BVMT 2010.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái đối lập: Trường phái thực chứng lập pháp truyền thống (cho rằng thuế môi trường phải được ban hành thành một đạo luật chuyên biệt, vận hành độc lập để dễ quản lý hành thu) đối đầu với Trường phái kinh tế học pháp luật hiện đại (cho rằng việc gom tất cả vào một đạo luật đơn lẻ như Luật Thuế BVMT 2010 sẽ làm suy yếu chức năng điều tiết, và thuế môi trường thực chất phải là một hệ thống quy chuẩn tích hợp xuyên suốt qua Thuế Tài nguyên, Thuế Tiêu thụ đặc biệt và Thuế Năng lượng/Carbon).
Luận án của Đặng Kim Phương định vị chính xác vị thế học thuật bằng việc vượt qua cách tiếp cận mô tả cơ học của các công trình trước đây. Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chiếu đa chiều với ít nhất 2 hệ thống quốc tế điển hình:
- Hệ thống phân loại của OECD và Eurostat: Xác định thuế liên quan đến môi trường (Environmentally Related Taxes - ERT) dựa trên cơ sở tính thuế là một "đơn vị vật chất" gây hại khách quan, thiết lập hơn 375 sắc thuế môi trường và 250 loại phí tại các nước phát triển, chiếm 3–10% tổng thu ngân sách nhà nước.
- Mô hình đa tầng của Vương quốc Anh: Văn phòng Thống kê Quốc gia Anh (ONS) tiếp cận theo tiêu chí vật chất tác động, trong khi Bộ Tài chính Anh (HM Treasury) thiết kế 5 sắc thuế môi trường chuyên sâu (bao gồm thuế biến đổi khí hậu - CCL, thuế vật liệu tổng hợp - Aggregates Levy, thuế chôn lấp rác - Landfill Tax, hệ thống EU-ETS và cam kết giảm phát thải carbon), kết hợp phí tắc nghẽn giao thông London (£11,5/ngày) với tư cách là thuế trực thu đánh trúng đối tượng xả thải.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Thuế Pigou (Pigouvian Tax) của nhà kinh tế học Arthur C. Pigou trong bối cảnh thể chế của nền kinh tế chuyển đổi. Luận án chứng minh rằng định đề Pigou:
"Mức thuế ô nhiễm tính cho một đơn vị sản phẩm gây ô nhiễm, có giá trị bằng chi phí ngoại tác do đơn vị sản phẩm gây ô nhiễm gây ra tại mức sản lượng tối ưu xã hội"
khi chuyển hóa thành quy phạm pháp luật không thể duy trì dưới dạng mức thuế tuyệt đối cố định (như quy định tiền đồng/đơn vị sản phẩm của Luật Thuế BVMT 2010). Khi lạm phát gia tăng, mức thuế danh nghĩa không đổi sẽ làm xói mòn giá trị thực của thuế Pigou, làm mất đi khả năng định hướng tiêu dùng và triệt tiêu tính cân bằng biên của chi phí khắc phục ô nhiễm.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
│ • Thuế Pigou (Ngoại tác & Nội hóa chi phí) │
│ • Bi kịch tài sản chung (Hardin) & Nguyên tắc PPP │
│ • Kinh tế học pháp luật (Coase, Posner) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼
┌───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH HỆ THỐNG PHÁP LUẬT THUẾ MÔI TRƯỜNG │
├─────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────┬───────────────────────────┤
│ 1. Cấu trúc Quy phạm Nội dung │ 2. Cơ chế Quản lý & Hành thu│ 3. Hệ Tiêu chí Đánh giá│
│ • Mở rộng đối tượng chịu thuế │ • Chuyển đổi số & Tự động hóa │ • Hiệu quả BVMT │
│ • Thuế suất tỷ lệ linh hoạt (%) │ • Giám sát liên ngành TCKT-TNMT│ • Hiệu quả kinh tế │
│ • Tích hợp Thuế Tài nguyên & TTĐB │ • Giảm thủ tục hành chính │ • Đơn giản, Công bằng │
└─────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┴───────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN │
│ • Chuyển đổi mô hình Tăng trưởng Xanh (Green Growth) │
│ • Cam kết Quốc gia Tự quyết định (NDCs) & Net-Zero 2050│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Luận án cũng làm sâu sắc thêm Lý thuyết Thuế - Đoàn kết xã hội (Solidaristic Tax Theory) của Michel Bouvier: Thuế môi trường không thuần túy là nghĩa vụ tài chính đơn phương đối với Nhà nước mà là công cụ tương trợ cộng đồng, phân phối lại thu nhập và tái thiết công bằng giữa các thế hệ. Sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) mà luận án đề xuất là: Thay vì xem thuế môi trường là công cụ tăng thu ngân sách thứ cấp, pháp luật phải khẳng định thuế sinh thái là công cụ kinh tế kiến tạo hành vi sản xuất - tiêu dùng sạch, hướng tới phát triển bền vững.
Khung phân tích độc đáo
Nghiên cứu tích hợp thành công 4 trụ cột lý thuyết lớn:
- Kinh tế học phúc lợi và ngoại tác (Pigou - Coase);
- Quản trị tài nguyên công và nguyên tắc PPP (Hardin - OECD);
- Kinh tế học pháp luật (Richard Posner - Guido Calabresi);
- Chủ nghĩa duy vật biện chứng Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng kinh tế và kiến trúc thượng tầng pháp lý.
Khung phân tích độc đáo của luận án xác lập rằng: Hiệu quả thực hiện của pháp luật thuế môi trường được định hình bởi 3 yếu tố cấu thành có mối quan hệ nhân quả hữu cơ: $$\text{Hiệu quả Pháp luật} = f(\text{Độ bao phủ Quy phạm Nội dung}, \text{Hiệu năng Quản lý Hành thu}, \text{Mức độ Cân bằng Phúc lợi Xã hội})$$
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung lý thuyết này áp dụng tối ưu cho các quốc gia đang trong giai đoạn chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ thâm dụng tài nguyên hóa thạch sang kinh tế tuần hoàn, nơi mà thị trường quyền phát thải chưa phát triển hoàn thiện và hệ số năng lực quản trị hành chính công đang trong quá trình chuyển đổi số.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Triết lý nghiên cứu (Epistemological Stance): Luận án kết hợp giữa Thuyết hiện thực phê phán (Critical Realism) và Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism). Nghiên cứu thừa nhận sự tồn tại khách quan của các tổn thất sinh thái và quy luật kinh tế học, đồng thời phân tích sự phản ánh của các quy luật đó vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định.
- Thiết kế đa tầng (Multi-level Design): Nghiên cứu được triển khai đồng thời ở 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá tác động của hệ thống chính sách thuế môi trường lên các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, thương mại quốc tế, tái cơ cấu năng lượng quốc gia, cam kết NDCs).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Đánh giá sự chuyển dịch hành vi của các ngành kinh tế thâm dụng nguyên liệu hóa thạch, ngành lọc dầu, nhiệt điện, và công nghiệp hóa chất.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích gánh nặng thuế thực tế, chi phí tuân thủ và mức độ phản hồi của người tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Nghiên cứu tuân thủ quy trình kiểm định và đối chiếu dữ liệu (triangulation) nghiêm ngặt:
- Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp phương pháp phân tích quy phạm luật học (analytical jurisprudence), phương pháp so sánh luật học đối chiếu (comparative legal analysis) với phương pháp kinh tế học pháp luật định lượng.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Thu thập và kiểm chứng chéo số liệu thống kê từ Tổng cục Thuế, Tổng cục Hải quan, Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường, số liệu thực tế phân bổ nguồn thu tại các địa phương (điển hình như phân bổ ngân sách khai thác khoáng sản tại Hà Giang), kết hợp các báo cáo đánh giá tác động độc lập của Ngân hàng Thế giới, OECD và Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM).
- Tính giá trị và độ tin cậy: Khảo sát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật từ Luật Thuế BVMT 2010, Luật Thuế Tài nguyên 2009, Luật Thuế Tiêu thụ đặc biệt 2008 (sửa đổi 2014, 2016), Luật Bảo vệ môi trường 2014 và 2020 cùng các Nghị định, Thông tư hướng dẫn thi hành nhằm loại bỏ tuyệt đối các sai lệch diễn giải chủ quan.
Data và phân tích
- Đặc trưng mẫu dữ liệu: Phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp kéo dài liên tục từ năm 2011 đến năm 2020. Dữ liệu thực tế ghi nhận cơ cấu thu thuế BVMT phân chia chi tiết theo các nhóm hàng hóa: xăng dầu chiếm áp đảo trên 90% tổng số thu thuế BVMT, trong khi túi ni lông khó phân hủy, hóa chất bảo vệ thực vật thuộc nhóm hạn chế sử dụng chỉ chiếm tỷ trọng danh nghĩa dưới 1–2%.
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến: Kế thừa và phân tích sâu các kết quả thực nghiệm từ Mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính dạng động (Dynamic Computable General Equilibrium - CGE) kết hợp mô-đun Mô phỏng Vi mô (Micro-simulation - MS) dựa trên công trình của Phạm Lan Hương (2014, hợp tác cùng Tổ chức Hợp tác Phát triển Đức - GIZ). Mô hình đo lường chính xác các biến số: tốc độ tăng trưởng GDP, biến động sản lượng ngành, chỉ số lạm phát giá tiêu dùng (CPI), mức độ cắt giảm khí thải CO2 và hiệu ứng phân phối lại thu nhập giữa các phân lớp dân cư.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự lệch pha nghiêm trọng trong phạm vi bao quát của đối tượng chịu thuế: Luận án chỉ rõ quy định về đối tượng chịu thuế theo Điều 3 Luật Thuế BVMT 2010 quá hẹp và mang tính chắp vá. Việc luật định chỉ thu thuế vào khâu tiêu dùng đối với 8 nhóm hàng hóa đã bỏ lọt hoàn toàn nguồn phát thải khổng lồ từ các ngành sản xuất công nghiệp luyện kim, dệt nhuộm, nhiệt điện than, và hoạt động xả thải hóa chất trực tiếp ra môi trường nước và không khí. Điều này tạo ra sự bất bình đẳng sâu sắc giữa các chủ thể gây ô nhiễm và vi phạm trực diện nguyên tắc PPP.
- Bất cập cấu trúc trong căn cứ tính thuế và nguy cơ xói mòn tài khóa do lạm phát: Phương thức áp thuế tuyệt đối (mức thu cố định tính bằng VNĐ trên một đơn vị hàng hóa: lít xăng, kg túi ni lông) hoàn toàn không theo kịp biến động kinh tế và trượt giá tiền tệ. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh: Khi giá hàng hóa gia tăng do chi phí đầu vào và lạm phát, tỷ lệ thực tế của thuế BVMT trên giá bán liên tục suy giảm, dẫn đến sự suy giảm động lực điều chỉnh hành vi tiêu dùng và làm giảm hiệu quả tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước.
- Hiệu ứng phân phối ngược và tính chất lũy thoái của thuế gián thu: Mặc dù thuế BVMT được thiết kế dưới dạng thuế gián thu nhằm giảm thiểu chi phí quản lý hành thu, luận án chỉ ra rằng thuế gián thu có xu hướng đánh mạnh vào tỷ trọng thu nhập của nhóm hộ gia đình có thu nhập thấp và trung bình (tính lũy thoái - regressive nature). Chi phí năng lượng và hàng hóa sinh hoạt tăng khiến nhóm đối tượng dễ bị tổn thương chịu tác động tiêu cực nhiều hơn, trong khi việc sử dụng tiền thu từ thuế BVMT chưa được minh bạch hóa theo cơ chế "ngân sách có mục tiêu" (earmarked funds) dành riêng cho tái thiết môi trường.
- Chi phí quản lý thuế cao và khoảng trống giám sát liên ngành: Quy trình hành chính trong giám sát, thanh tra và hoàn thuế BVMT bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Thiếu hụt cơ chế phối hợp kỹ thuật tự động hóa giữa cơ quan Thuế, cơ quan Tài nguyên và Môi trường, và lực lượng Cảnh sát Môi trường dẫn đến tình trạng buôn lậu xăng dầu, gian lận khai báo khối lượng khoáng sản khai thác và lẩn tránh nghĩa vụ nộp thuế bảo vệ môi trường diễn ra phổ biến và khó kiểm soát.
Implications đa chiều
- Đóng góp lý thuyết: Bổ sung vào hệ thống lý luận khoa học pháp lý Việt Nam khái niệm hoàn chỉnh về "Hệ sinh thái pháp luật thuế môi trường" theo nghĩa rộng, tích hợp đa chiều giữa thuế tiêu dùng ô nhiễm, thuế khai thác tài nguyên cạn kiệt và thuế tiêu thụ đặc biệt định hướng hành vi.
- Đổi mới phương pháp luận: Cung cấp phương pháp tiếp cận liên ngành (Interdisciplinary Approach) chuẩn mực, kết hợp giữa kỹ thuật lập pháp chuẩn tắc (normative legal drafting) với các mô hình mô phỏng định lượng kinh tế học (CGE/MS) trong việc đánh giá tác động chính sách pháp luật trước và sau ban hành (RIA).
- Ứng dụng thực tiễn và lộ trình chính sách (Policy Implementation Pathway):
- Giai đoạn 1 (Ngắn hạn): Rà soát sửa đổi Luật Thuế BVMT 2010; chuyển đổi cơ chế tính thuế túi ni lông và hóa chất từ thuế tuyệt đối sang thuế suất tỷ lệ (%) kết hợp khung thuế tuyệt đối tối thiểu; đưa khí thải công nghiệp ($SO_2, NO_x$) và nước thải nguy hại vào đối tượng chịu thuế trực tiếp.
- Giai đoạn 2 (Trung và dài hạn): Xây dựng Luật Thuế Carbon (Carbon Tax Law) độc lập hoặc tích hợp trong Luật Thuế Môi trường sửa đổi; kết nối đồng bộ cơ chế định giá carbon trong nước với Thị trường mua bán hạn ngạch phát thải (ETS) và các cam kết quốc tế tại COP26/COP28.
Limitations và Future Research
Nhìn nhận một cách khách quan và khoa học, luận án tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu đo kiểm thực địa: Do hệ thống trạm quan trắc tự động và cơ sở dữ liệu số hóa liên ngành của cơ quan quản lý môi trường tại thời điểm nghiên cứu (2011–2020) chưa phủ kín toàn quốc, việc tính toán chính xác hệ số tương quan giữa mức thuế suất biên và khối lượng phát thải thực tế của từng doanh nghiệp cụ thể còn dựa trên số liệu ước tính tổng hợp.
- Điều kiện biên về bối cảnh kinh tế: Các mô hình đánh giá tác động dựa trên giả định thị trường cạnh tranh tương đối hoàn hảo, chưa tính toán hết các cú sốc phi kinh tế như đại dịch toàn cầu hay biến động địa chính trị làm đứt gãy chuỗi cung ứng năng lượng thế giới.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) và tác động pháp lý đối với hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam sang EU và Hoa Kỳ.
- Mô hình hóa tác động phân phối của việc đánh thuế trực tiếp vào phát thải carbon công nghiệp đối với hệ số nghèo đa chiều.
- Hoàn thiện khung pháp lý về công nghệ giám sát số (Big Data, IoT, Blockchain) trong quản lý hành thu và truy xuất nguồn gốc nghĩa vụ thuế môi trường.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính chuyển nhượng hạn ngạch phát thải xuyên biên giới trong khuôn khổ Điều 6 Thỏa thuận Paris.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án là tài liệu tham khảo khoa học có giá trị đặc biệt đối với Ủy ban Tài chính - Ngân sách và Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội trong quá trình thẩm tra, sửa đổi Luật Thuế BVMT, Luật Thuế Tài nguyên và Luật Thuế Tiêu thụ đặc biệt. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lập luận vững chắc cho Bộ Tài chính, Bộ Tài nguyên và Môi trường trong việc hoàn thiện chính sách tài chính xanh, thúc đẩy thị trường công nghệ sạch phát triển, hỗ trợ các doanh nghiệp chuyển dịch năng lượng công bằng và bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước áp lực ô nhiễm môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan y văn đồ sộ, phương pháp tiếp cận kinh tế học pháp luật hiện đại và bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật sinh thái.
- Các nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Nhận diện toàn diện các điểm nghẽn quy phạm thực định, từ đó có căn cứ khoa học chuẩn xác để đề xuất sửa đổi các đạo luật thuế liên quan.
- Cơ quan Quản lý Thuế và Hải quan: Nắm bắt quy trình phát hiện sai phạm, cơ chế phối hợp kiểm soát phát thải và giải pháp đơn giản hóa thủ tục hành chính nâng cao năng lực hành thu.
- Cộng đồng Doanh nghiệp và Nhà đầu tư: Định hình tầm nhìn chiến lược về xu hướng chuyển dịch chính sách thuế xanh, từ đó chủ động đầu tư đổi mới công nghệ sạch, giảm thiểu chi phí tuân thủ pháp lý trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án xét trên phương diện mở rộng học thuyết pháp lý kinh tế?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và tái cấu trúc thành công Lý thuyết Thuế Pigou và Lý thuyết Ngoại tác tiêu cực trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Luận án chứng minh rằng thuế môi trường không thể bị giới hạn trong khái niệm luật thực định đơn lẻ (Luật Thuế BVMT 2010), mà phải được hiểu là một chỉnh thể quy phạm phức hợp bao gồm: Thuế đánh vào hành vi sử dụng sản phẩm gây ô nhiễm, Thuế đánh vào hành vi xả thải trực tiếp, Thuế đánh vào hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên (Thuế Tài nguyên), và Thuế điều tiết tiêu dùng xa xỉ phẩm gây hại (Thuế Tiêu thụ đặc biệt). Sự mở rộng này phá vỡ tư duy phân mảnh trong lập pháp tài chính công tại Việt Nam.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận của nghiên cứu thể hiện qua việc so sánh với các công trình trước đây như thế nào?
So với các nghiên cứu trước (như luận án của Bùi Đường Nghiêu 2006 thuần túy kinh tế học, hay luận án của Nguyễn Thị Huệ 2021 chỉ tập trung giải thích luật học thực định), luận án của Đặng Kim Phương tiên phong kết hợp phương pháp Kinh tế học pháp luật (Law and Economics) với việc kế thừa mô hình Cân bằng Tổng thể Khả tính (Dynamic CGE) và mô-đun Mô phỏng Vi mô (MS). Nhờ đó, các đề xuất sửa đổi điều luật không chỉ dừng lại ở góc độ suy luận lập cảm tính mà được kiểm chứng bằng số liệu thực nghiệm kinh tế lượng về tăng trưởng GDP, việc làm, mức cắt giảm khí nhà kính và biến động phúc lợi xã hội.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện phản trực giác nhất là: Mặc dù việc tăng thuế BVMT đối với xăng dầu tạo ra nguồn thu ngân sách rất lớn và ngay lập tức (chiếm >90% tổng thu thuế BVMT), nhưng việc phụ thuộc quá mức vào một sắc thuế gián thu duy nhất này lại tạo ra "hiệu ứng lũy thoái ngược", làm giảm nhẹ tốc độ tăng trưởng GDP và tác động tiêu cực nhất đến nhóm dân cư nghèo, trong khi mục tiêu cốt lõi là thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ sạch tại các ngành sản xuất phát thải lớn (luyện thép, xi măng, hóa chất) lại hoàn toàn không đạt được do nhóm này không thuộc đối tượng chịu thuế trực tiếp.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa để nhân rộng và kiểm chứng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án thiết lập Bộ tiêu chí 5 thành phần đánh giá hiệu quả thực hiện pháp luật thuế môi trường:
- Tiêu chí bảo vệ môi trường (mức độ giảm phát thải và phục hồi hệ sinh thái);
- Tiêu chí hiệu quả kinh tế (chi phí cận biên xử lý ô nhiễm và động lực đổi mới công nghệ);
- Tiêu chí đơn giản và chi phí quản lý hành thu tối thiểu;
- Tiêu chí ổn định tương đối của nguồn thu ngân sách;
- Tiêu chí công bằng xã hội (phân bổ công bằng gánh nặng chi phí giữa các nhóm thu nhập).
Bộ tiêu chí này đi kèm các chỉ số định lượng và nguồn dữ liệu kiểm chứng minh bạch, cho phép các nhà nghiên cứu áp dụng để đánh giá bất kỳ sắc thuế tài nguyên hay môi trường nào trong khu vực.
5. Lộ trình nghiên cứu và chuyển dịch chính sách 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm được vạch ra theo 3 bước chuyển tiếp vững chắc:
- Năm 1–3: Hoàn thiện Luật Thuế BVMT và Luật Thuế Tài nguyên hiện hành; chuyển đổi căn cứ tính thuế sang biểu thuế hỗn hợp (kết hợp thuế suất tuyệt đối và tỷ lệ %); mở rộng đối tượng chịu thuế sang khí thải công nghiệp và nước thải độc hại.
- Năm 4–6: Ban hành Luật Thuế Carbon độc lập; xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV) tự động hóa tại tất cả các cơ sở phát thải lớn.
- Năm 7–10: Tích hợp toàn diện Thị trường Hạn ngạch phát thải (ETS) với hệ thống Thuế Môi trường quốc gia; liên thông thị trường tín chỉ carbon quốc tế, hoàn thiện cơ chế tài chính đáp ứng mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Kết luận
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ của Đặng Kim Phương đã xuất sắc hoàn thành các mục tiêu khoa học với 6 đóng góp mang tính nền tảng:
- Xác lập hệ thống cơ sở lý luận khoa học pháp lý hoàn chỉnh, nhất quán và đa chiều về thuế môi trường trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Thiết lập khung đánh giá 5 tiêu chí chuẩn hóa về hiệu quả thực hiện pháp luật thuế môi trường, kết hợp nhuần nhuyễn giữa khoa học pháp lý và kinh tế học thực nghiệm.
- Nhận diện chuẩn xác và có bằng chứng định lượng về 4 nhóm hạn chế cố hữu của pháp luật thuế BVMT thực định Việt Nam (đối tượng chịu thuế hẹp, căn cứ tính thuế tuyệt đối bất cập, tính chất lũy thoái ngược và cơ chế quản lý hành thu phân tán).
- Khẳng định sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ tư duy sử dụng thuế môi trường để thu ngân sách thụ động sang tư duy kiến tạo công cụ tài chính định hướng hành vi sản xuất - tiêu dùng sinh thái.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện, đồng bộ sửa đổi các quy định về nội dung, quản lý thuế và hoàn thiện cơ chế phối hợp kiểm soát liên ngành.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật tiên tiến về tích hợp thuế carbon, cơ chế CBAM và kết nối thị trường hạn ngạch phát thải toàn cầu, để lại di sản học thuật quan trọng cho sự nghiệp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DANG KIM PHƯƠNG. HOAN THIEN PHAP LUAT THUE MOI TRUGNG LUẬN ÁN TIEN SILUAT HOC HÀNỘI- 2022 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐẶNG KIM PHƯƠNG.
HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THUE MOI TRƯỜNG Chuyên ngành: Mã số :938 0107 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người lưướng din khoa học: GS.TS Lê Hồng Hanh HÀNỘI- 2022 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cửu của riêng tôi. Cúc sổ liệu néu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của thuận án chưa từng được ai công bồ trong bắt kp công trinh nào khác TAC GIÁ LUẬN ÁN Bang Kim Phương. MUC LUC Trang MỚĐẦU PHANTONC QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Những kết quả nghiên cứu đã công bổ liên quan đến đã tài rey Những kết quả nghiễn ca lý luân về pháp uật thuê mối trường 12. Những kết quả nghiên cử vé thục trang pháp init thuế môi trường và nhông giã pháp hoàn thiện phép luật thuÊ mối trường a VietNam Dinh giá những vin để được nghiên cứu từ muục iêu cũaluận án Đình hướng nghiên cứu của luận án Phương pháp luận và giả thuyẾt nghién cứu Mắt sổ đi xuất nghiên cứu cụ thé Cơ sở lý thuyết nghiên cứu Nội dang chính của luận án Grong 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CUA VIEC HOÀN THIEN PHÁP LUẠT THUẾ MỖI TRƯỜNG NHẰM NANG CAO HIEU QUA THỰC HIỆN ” 1d Mat sổ vẫn đ ký luận về thé môi tường t1 Sự phá tiễn cũa thuế mai trường 112 inh nghĩa thuê mối trường 113 Đặc điểm của thud méi trường 114 Phin loại thuế môi trường 115 Veit của thuê mỗi trường 12 Ngyyên tắc, cấutrúc và các yê tổ ca phố pháp luật thuê mối trường 121 Các nguyên tắc cn pháp luật thé môi trường 122 Cu trúc phép luật thuÊ mối trường 123 Các yêu tổ chi phối pháp hit thu môi trường 13 Những vin để lý luận v hiệu quả thục hiện của pháp luật thuế môi tường 131 “Tổng quan vé hiệu qua thue hiện cia pháp it thuế môi tường 6 132 Các êu chí định giá hiệu quả thực Hận của nhấp hật thuê mối trường 66 14, ôi quan hệ giữa hoàn thiện pháp luật thuế môi trường và hiệu qd thục hiện cit pháp luật thuế môi trường 76 Chương 2: DANH GIÁ THUC TRANG PHÁP LUAT THUẾ MỖI TRƯỜNG Ở VIET NAM VỚI YÊU CAU NÂNG CAO 'HIEU QUATHUCHIEN 80 Đánh giá các quy dink pháp luật vé nối dung thuế môi trường với yêu cầu ning cao hiệu qua thục hiện 80 Đánh giá các quy định pháp luật về đối tượng chịu thuổ, người ốp thuế môi tường 80 Đánh giá các quy dinh pháp luật đều chỉnh căn cứ tính thuê môi trường inh giá các quy định pháp luật vé quân lý thuế môi trường với yêu cầu ning cao hiệu qua thục hiện 117 Đính gá các quy ảnh php luật thu môi rường và hồ tục hành chính 117 Đánh gá các quy định về giám sit và bảo dim sự tuân thủ pháp Init thuế môi trường 128 Chương 3: MOT SỐ YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIEN 'PHÁP LUÁT THUẾ MỖI TRƯỜNG NHẰM NÂNG CAO. ‘HIEU QUA THỰC HIEN ỞVIET NAM 134 Các yêu cầu đối với việc hoàn thiên pháp luật thud mối trường & ViệtNan 134 Thi chế hóa quan dm, chỗ trương chính sich của Đăng và Nhà tước vé phát tiễn bin ving 134 im bio tinh hiệu qua, tính thing nhất cũa pháp luật thuế mỗi trường trong hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây đụng Nhà tước pháp quyền xã hội chủ ngiấa 138 Đáp ứng các cam kết quốc té cia Việt Nam vi bio về môi trường thông qua sử dụng các công cụ nh tế lái t sô giã pháp cu thé gop phần hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhẫn năng cao hiệu qua thục hiện ð Việt Nam. 144 "Mết số giã pháp hoàn thiện pp luật về nổi đụng thu mối trường 144 "Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản lý thuê môi trường.
12 KẾT LUAN 165 DANH MỤC CÁC CONG TRÌNH KHOA HỌC LIEN QUAN DEN ĐÈ TAILUAN ÁN CỦA TÁC GIẢ. 167 DANH MỤC TÀI LIÊU THAM KHAO 168 PHULUC DANH MỤC CÁC TỪVIẾT TẮT BAU — |Eichbảnthôngthường BVMT |Bievimitvờng EE Energy Efficency igu quả ning lượng) ETR | Environmental Tex Reform (Cai cách thuê mối trường) EU European Union (Công ding châu Ân) Ewostet |EwopesaSutsier (Cơ quan thông kê châu Ân) GHG |GreenHouse Gas (Ki gây hiệu ứng nhà indy LULUCE |Sử đụng đất thay đổi sử dụng đất va lim nghiệp NDCs | Netionally Determined Contibutions Đứng gớp do quốc gia te quyết Ảnh. NSNN — |Ngânsihnhà nước OBCD |Organissionfor economic co-operation and development (Tổ chức hop tác và phat biển kánh td) ONS | The UKs Office for National Statistics (Win phing Thing ké Vuong quốc Ant) PRP | The polluter pays principle (ÔNguyên tắc ngờ gây 6 nhiễm phi tr tin) RE Renevale Ensgy. (Qing lượng tải tao) DANH MUC CAC BANG Sé higu Ten bing Trang 24 Số thu thuổ BV MT cha tết theo các nhóm hing hỏa từ năm 99 2012 dn năm 2016 Tỷ lệ tha thuế tai nguyên so với GDP và thủ NSNN 107 gia dom 2011 ~2016 Phin bé nguôn thụ từ khe thác khoảng sin tei tĩnh Hà Giang — 110 Chi phi quản ý thuế cia một số quốc ga 125 CCác khoăn thu trong ha thác khoảng sẵn 150 DANH MỤC CÁC HÌNH Sé higu Ten hình.
Trang hành Lie “Tác động của ETR đến phát thải GHG or Lab “Tác đồng của ETR đến nhu cầu iêu thụ năng lượng hóa thách 67 12 “Tham những gắn liên với thất thoát nguồn thụ n MỞ ĐẦU 1-Lý do lựa chon đỀ tài nghiên cứu "Nghiên cứu sinh đã lựa chọn vẫn đỀ “Hoàn thiên pháp luật tu môi trường nhằm nâng cao hiệu quả tụ luệnở Thét Nam” làn để tả luân án tin xuất phát hmnột số lý do cơ bản sme Thứ nhất wade bảo vệ môi trường (BVMT) được thực hiển bởi nhiều cá nhân, tổ chức và được Nhà nước quản lý thông qua các công cụ khác nhan Trong thục tin những năm vita qua, các công cơ hành chính, hình sự được sử đụng chữ yaw hơn rông hơn Thục té này xuất phát từ đặc điểm kính té, xã hồi cin đất nước trong thời kỷ kinh tí tập trung cũng như rong quá tình đổi mới để chuyén mang nân ảnh tế thi trường ảnh hướng xã hội chủ nghĩa Bên canh đó các biển phép tuyên triyễn giáo duc nhằm năng ceo ý thúc công ding đối với hoạt đông BV MT cũng được diy manh Do nhiêu lý do nên công cụ kinh tt được sở dạng hơn và thục tẾ chỉ mới xuất hiện trong pháp luật và chính sich của Việt Nam trong thập kỹ vừa qua Mỗi công cụ có những vu nhược điểm riêng song có nhận thấy rằng va rò của các công cụ kinh tế (nà thud là một bổ phân) ngày căng được chủ trong bối hiệu quả cũa chúng đối với việc BVMT, xét ở cả khi cent quản lý cũa cơ quan nhà nước lẫn ở khía canh hoạt đồng của đoanh nghiệp và cá nhân". Các công cụ hành chỉnh hình sự mặc đò có khả năng kiểm chế tác đồng điêu cục cde các chủ thể đến môi trường nhưng không có khả năng bù dip các chỉ phi mã xã hội đã phãi bồ ra để khắc phục những thiệt hạ đổi với mối trường Ngoài xe, các công cụ hành chỉnh chi dim bảo việc tác động din môi trường trong tân chuẫn cho pháp mà không khuyên khích các chủ thể có những điều chỉnh về nhận thúc và hành vũ nhằm cũ thiện tình hình (nr đổi mới công nghệ thân thiện hơn với môi trường hạn chế sở dụng các nguyên vật liu gây 6 nhiễm môi trường để sản xuất các sin phim sach hơn. Việc lam dang các công ou tác động có tinh chất 1G oe (2009), “Te trọng ip đựng cic cổngc kh tí wang quin ý miming Vật Nem hiện ney và gồi hấp hoànthiện", Tp cht Ntacde à pháp hit sẽ 01, 66-71 Soin V§ Hội Q009, Mộ rổ win về nức bạn hình Lut tu mỗi trường ở Vik Na”, Tp chỉ Late de, 58 04,6 23530. công quyển, cot nhe các công cụ cỏ tính chất ảnh tổ dễ din din thất bei trong BVMT 6 ViệtNam`, Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy bên canh các công cụ hành chính, hin svi các biện pháp tuyén truyền mang tinh giáo đạc, khuyên nghỉ.
các công cụ ảnh tê dang được sỡ dụng phổ biến bao gồm thuê môi trường phi mỗi trường quota 6 nhiễm (hay còn goi là gầy pháp chuyển nhương quyển được thi), hệ thông đất cọc - hoàn trả, Chi trả dich vụ hệ sinh thei Payments for Ecosystem Services, viết tất là PES), nhấn môi trường. 6 Việt Nam, như đã nêu tin, các công cụ kinh tế bắt đầu được biết dén và được áp dạng trong Hình vục BV MT, Tuy nhiên hiệu quả và độ bao phi cia các công cụ này chưa cao. Việc th phí BVMT đổi với nước thii công nghiệp còn gấp hiều khó khăn, số phi tha được côn thập, Một số thành phổ lớn chưa thực hiên tiệt đã công tic tin phí, Một sổ đa phương chim cấp pháp sử dụng nguẫn nước din din các Sẽ Tại nguyên và môi troờng không có cần cử để tính và thú phi BV MT đối với nước thấi Việc xác ảnh các đối tương gây 6 nhiễm chưa diy đã, chưa bao quit hit các thành phin gây 6 nhiễm. Phí BVMT đối với chất thai rấn hầu như chữa tiễn Xôi.
Quota 6 nhiễm chưa được áp dụng phố biễn do chưa có các hướng dẫn, quy. cảnh cụ thế. Chỉ tré dịch vụ hệ sinh thú mới được áp dụng thí đểm Các sắc thuế có hiên quan đến mối trường được quy ảnh rãi rác trong nhiều văn bản luật nh Luật thu gtr ga ting, Luật thud thu nhập doanh nghip, Luật thué sử ding đất nông nghiệp, Luật thé sử dụng đất phi néng nghiệp, Luật thuê xuất khẩu thuê nhập khẩu. Nhin chung, các sắc thuê trên không có muc tiêu chính 1àBVMT mà chỉ quy định nhõng chính sich tu đãi hoặc chính sich không khuyên kit) nhất dinh đãi với đốt tương chịu thuê thuộc điên thân thiện (hoặc không thin thiên) với môi trường, Sự manh svn cũa các quy định pháp luật vé thu liên quan 3.
Ha Rea 2006), THẢ, 4. Tan hành 4p đng công cụ LithtÝ tong in ý môi tưởng nên thể gi: Phí ủng mối nường 100% các mốc ap ding, Ue gt 65% thuê môitương, 40% phi gay ên 50% (heo Chn How Hưng bái vat ich đắn Sfoomote 1), “ Bộ Tainguyin và môi trường (2010), Tad, Cimong 9, tu sac 9. Higa Thị Ma C009), “Chu wi did vụ hệ sith tải - Gi php bio tin de dng sith học", Tp đế ‘Ng ci adn tp php số 21037).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Kim Phương (2022). Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả [Luận án tiến sĩ, trường đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/hoan-thien-phap-luat-thue-moi-truong-nang-cao-hieu-qua-thuc-hien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật thuế môi trường Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.