Luận án: Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường Việt Nam & hiệu quả thực hiện
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật thuế môi trường Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
Năm xuất bản
Số trang
263
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan lý luận thuế môi trường hiệu quả thực hiện
Phần này thiết lập nền tảng hiểu biết về thuế môi trường. Nghiên cứu sâu về sự phát triển, định nghĩa và đặc điểm cốt lõi của thuế môi trường. Hiểu các nguyên tắc lý luận này là cần thiết để đánh giá ứng dụng thực tiễn. Vai trò của pháp luật thuế môi trường trong thúc đẩy phát triển bền vững được xem xét. Nó ảnh hưởng đến hành vi kinh tế. Thuế môi trường hiệu quả đòi hỏi khung pháp lý vững chắc. Khung này bao gồm các nguyên tắc rõ ràng, cấu trúc logic và các yếu tố định hình luật. Phần này cũng đặt nền móng cho việc đánh giá hiệu quả của các luật này. Nó khám phá khái niệm "hiệu quả" trong thực thi pháp luật. Các tiêu chí cụ thể được xác định để đo lường mức độ các luật thuế môi trường đạt được mục tiêu.
1.1. Sự phát triển và định nghĩa thuế môi trường
Thuế môi trường là công cụ kinh tế quan trọng. Chúng xuất hiện để giải quyết các vấn đề ô nhiễm. Định nghĩa thuế môi trường thường liên quan đến mục đích bảo vệ môi trường. Các khoản thuế này nhằm điều chỉnh hành vi gây ô nhiễm. Chúng khuyến khích hoạt động kinh tế xanh hơn. Thuế môi trường khác biệt so với các loại thuế truyền thống. Sự phát triển của chúng phản ánh nhận thức toàn cầu về môi trường. Nhiều quốc gia đã áp dụng thuế môi trường. Các chính sách này thúc đẩy phát triển bền vững.
1.2. Đặc điểm phân loại vai trò thuế môi trường
Thuế môi trường mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Chúng thường nhắm vào các sản phẩm, dịch vụ gây hại. Thuế có thể phân loại theo đối tượng chịu thuế hoặc mục đích. Vai trò chính là tạo nguồn thu và thay đổi hành vi. Thuế khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải. Chúng cũng nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Nguồn thu thuế có thể tái đầu tư vào các dự án môi trường. Điều này hỗ trợ chính sách môi trường và phát triển bền vững.
1.3. Nguyên tắc cấu trúc pháp luật thuế
Pháp luật thuế môi trường được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc. Nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" là cốt lõi. Cấu trúc pháp luật cần rõ ràng, dễ hiểu. Các quy định phải nhất quán với hệ thống luật pháp chung. Các yếu tố kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến cấu trúc này. Một cấu trúc vững chắc giúp tăng hiệu lực pháp luật. Cải cách thuế cần đảm bảo sự đồng bộ trong luật môi trường.
II.Thực trạng pháp luật thuế môi trường ở Việt Nam
Phần này đánh giá chi tiết tình hình hiện tại của pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam. Phân tích tập trung vào các quy định cụ thể và việc thực thi chúng. Một số vấn đề nổi bật về đối tượng chịu thuế và căn cứ tính thuế được xem xét. Quy trình quản lý thuế, bao gồm cả thủ tục hành chính, cũng là trọng tâm. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh và yếu trong hệ thống pháp luật hiện hành. Việc đánh giá này làm rõ những thách thức trong việc nâng cao hiệu quả. Pháp luật thuế môi trường Việt Nam đã có những bước tiến nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu môi trường. Tóm lại, phần này cung cấp cái nhìn thực tế về bối cảnh pháp lý hiện tại.
2.1. Quy định về đối tượng căn cứ tính thuế môi trường
Pháp luật Việt Nam đã xác định các đối tượng chịu thuế. Bao gồm nhiều loại hàng hóa gây ô nhiễm. Căn cứ tính thuế được quy định rõ ràng. Tuy nhiên, sự phù hợp của các quy định này cần được xem xét. Một số đối tượng chưa được bao quát đầy đủ. Phương pháp tính thuế có thể chưa phản ánh đúng mức độ tác động. Việc cập nhật liên tục là cần thiết cho thuế bảo vệ môi trường.
2.2. Quy định quản lý thủ tục hành chính thuế
Các quy định về quản lý thuế môi trường bao gồm thu, nộp, miễn, giảm. Thủ tục hành chính đã được cải thiện. Tuy nhiên, đôi khi vẫn còn phức tạp. Sự minh bạch và đơn giản hóa thủ tục là quan trọng. Giám sát việc tuân thủ pháp luật cần được tăng cường. Hiệu quả quản lý trực tiếp ảnh hưởng đến nguồn thu. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát chặt chẽ hơn trong quản lý thuế môi trường.
2.3. Hạn chế thách thức hiện hành
Pháp luật thuế môi trường Việt Nam còn một số hạn chế. Khả năng điều tiết hành vi chưa cao. Mức thuế suất chưa thực sự đủ mạnh. Sự thiếu đồng bộ với các luật khác là một thách thức. Thách thức khác là việc cập nhật các loại hình ô nhiễm mới. Việc thu hút đầu tư vào công nghệ xanh còn hạn chế. Hiệu quả thực thi pháp luật đôi khi chưa đạt kỳ vọng. Đây là thực trạng thuế cần cải thiện trong chính sách môi trường.
III.Cơ sở khoa học hoàn thiện luật thuế môi trường
Phần này tập trung vào các nguyên tắc lý luận và tiêu chí đánh giá hiệu quả của pháp luật thuế môi trường. Hiểu rõ "hiệu quả" là gì trong bối cảnh pháp luật là điều cần thiết. Các yếu tố quyết định hiệu quả thực hiện được phân tích kỹ lưỡng. Đây là nền tảng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Mối quan hệ giữa việc sửa đổi luật và khả năng đạt mục tiêu của luật được làm rõ. Việc hoàn thiện pháp luật không chỉ là sửa đổi văn bản. Nó còn là quá trình đảm bảo luật được thực thi hiệu quả. Các tiêu chí khoa học giúp đo lường mức độ thành công. Từ đó, các chính sách thuế môi trường có thể được điều chỉnh. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa tác động tích cực của thuế đối với môi trường.
3.1. Lý luận về hiệu quả thực hiện pháp luật
Hiệu quả thực hiện pháp luật không chỉ là sự tuân thủ. Nó còn bao gồm khả năng đạt được mục tiêu chính sách. Các lý thuyết về hiệu quả pháp luật được xem xét. Hiệu quả cần được nhìn nhận từ nhiều khía cạnh. Bao gồm cả tác động kinh tế và xã hội. Pháp luật có hiệu quả khi tạo ra thay đổi tích cực. Các chính sách môi trường phải hướng tới hiệu quả thực sự.
3.2. Tiêu chí đánh giá hiệu quả luật thuế môi trường
Việc đánh giá hiệu quả đòi hỏi các tiêu chí rõ ràng. Các tiêu chí này có thể bao gồm giảm ô nhiễm. Mức độ tuân thủ của doanh nghiệp cũng là một tiêu chí. Khả năng tạo nguồn thu cho ngân sách cũng quan trọng. Chi phí quản lý và thực thi phải được xem xét. Tính công bằng và minh bạch của pháp luật cũng là tiêu chí để đánh giá hiệu quả thuế bảo vệ môi trường.
3.3. Mối quan hệ hoàn thiện luật và hiệu quả
Hoàn thiện pháp luật là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả. Sự thay đổi trong luật có thể khắc phục hạn chế. Việc điều chỉnh luật cần dựa trên đánh giá thực tế. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý mạnh mẽ hơn. Mối quan hệ này là tương hỗ. Luật được hoàn thiện sẽ có hiệu quả cao hơn. Hiệu quả thấp là động lực để thực hiện giải pháp hoàn thiện và cải cách thuế.
IV.Yêu cầu cải cách pháp luật thuế môi trường hiệu quả
Phần này trình bày các yêu cầu thiết yếu đối với việc cải cách pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam. Các yêu cầu này được xây dựng dựa trên bối cảnh chính sách quốc gia và cam kết quốc tế. Việc thể chế hóa các chủ trương về phát triển bền vững là ưu tiên hàng đầu. Pháp luật cần phản ánh rõ ràng quan điểm của Đảng và Nhà nước về bảo vệ môi trường. Đồng thời, tính hiệu quả và sự thống nhất của hệ thống pháp luật là không thể thiếu. Điều này đảm bảo rằng các quy định thuế môi trường hoạt động hài hòa. Cuối cùng, việc đáp ứng các cam kết quốc tế cũng là một yêu cầu quan trọng. Việt Nam cần đảm bảo các công cụ kinh tế, bao gồm thuế môi trường, phù hợp với tiêu chuẩn toàn cầu. Đây là bước đệm cho việc xây dựng một hệ thống pháp luật môi trường mạnh mẽ và có tác động.
4.1. Thể chế hóa chính sách phát triển bền vững
Chính sách phát triển bền vững là kim chỉ nam. Pháp luật thuế môi trường cần cụ thể hóa các quan điểm này. Việc chuyển đổi từ tư duy "phát triển bằng mọi giá" sang "phát triển xanh" là cần thiết. Luật pháp phải tạo động lực cho các ngành kinh tế xanh. Nó cần thể hiện rõ cam kết bảo vệ môi trường của quốc gia. Đây là trọng tâm trong chính sách môi trường.
4.2. Đảm bảo tính thống nhất hiệu lực pháp luật
Hệ thống pháp luật thuế môi trường cần có tính thống nhất. Các quy định không được chồng chéo hoặc mâu thuẫn. Điều này đảm bảo tính hiệu lực của luật. Khi luật có tính thống nhất, việc áp dụng sẽ dễ dàng hơn. Nó cũng tăng cường sự tuân thủ từ phía đối tượng chịu thuế. Một hệ thống pháp luật rõ ràng là nền tảng cho hiệu quả. Luật môi trường cần được tích hợp liền mạch.
4.3. Đáp ứng cam kết quốc tế về môi trường
Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định quốc tế. Các cam kết về bảo vệ môi trường cần được phản ánh trong luật. Pháp luật thuế môi trường phải tương thích với các chuẩn mực toàn cầu. Điều này không chỉ thể hiện trách nhiệm. Nó còn giúp Việt Nam hội nhập tốt hơn vào kinh tế thế giới. Việc sử dụng công cụ kinh tế phù hợp là cần thiết.
V.Giải pháp hoàn thiện luật thuế môi trường bền vững
Phần này đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật thuế môi trường tại Việt Nam. Các giải pháp tập trung vào cả nội dung lẫn quy trình quản lý. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính bền vững của hệ thống. Việc điều chỉnh các quy định về đối tượng chịu thuế và mức thuế suất là cần thiết. Điều này giúp pháp luật phản ánh đúng thực tế ô nhiễm. Đồng thời, cải cách quy trình quản lý thuế sẽ giảm gánh nặng hành chính. Nó cũng tăng cường minh bạch và sự tuân thủ. Các khuyến nghị cũng bao gồm việc tăng cường năng lực thực thi. Điều này đảm bảo rằng các chính sách thuế môi trường không chỉ tồn tại trên giấy tờ. Chúng phải mang lại hiệu quả thiết thực trong bảo vệ môi trường. Các giải pháp này hướng tới một hệ thống thuế môi trường mạnh mẽ. Nó đóng góp tích cực vào phát triển bền vững quốc gia.
5.1. Giải pháp về nội dung và đối tượng thuế
Cần mở rộng danh mục đối tượng chịu thuế môi trường. Bao gồm các chất thải, khí thải chưa được điều chỉnh. Rà soát, điều chỉnh mức thuế suất phù hợp hơn. Mức thuế cần đủ sức răn đe hành vi gây ô nhiễm. Khuyến khích áp dụng công nghệ sạch qua các ưu đãi thuế. Việc minh bạch hóa cách xác định đối tượng là quan trọng. Giải pháp về nội dung thuế này thúc đẩy kinh tế xanh.
5.2. Giải pháp cải cách quản lý thuế môi trường
Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến thuế. Ứng dụng công nghệ thông tin trong kê khai và nộp thuế. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra. Nâng cao hiệu quả giám sát việc tuân thủ pháp luật. Xây dựng cơ chế phối hợp tốt hơn giữa các cơ quan. Điều này giúp đảm bảo thu đúng, thu đủ. Cải cách quản lý thuế môi trường là then chốt.
5.3. Khuyến nghị nâng cao năng lực thực thi
Đào tạo, bồi dưỡng cán bộ thực thi pháp luật thuế môi trường. Nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Tăng cường cơ sở vật chất, kỹ thuật cho các cơ quan quản lý. Xây dựng bộ phận chuyên trách về thuế môi trường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của thuế này. Điều này thúc đẩy sự tham gia của toàn xã hội. Nâng cao năng lực là yếu tố cần thiết cho thực thi pháp luật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (263 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI DANG KIM PHƯƠNG. HOAN THIEN PHAP LUAT THUE MOI TRUGNG LUẬN ÁN TIEN SILUAT HOC HÀNỘI- 2022 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐẶNG KIM PHƯƠNG.
HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT THUE MOI TRƯỜNG Chuyên ngành: Mã số :938 0107 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC Người lưướng din khoa học: GS.TS Lê Hồng Hanh HÀNỘI- 2022 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cửu của riêng tôi. Cúc sổ liệu néu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của thuận án chưa từng được ai công bồ trong bắt kp công trinh nào khác TAC GIÁ LUẬN ÁN Bang Kim Phương. MUC LUC Trang MỚĐẦU PHANTONC QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Những kết quả nghiên cứu đã công bổ liên quan đến đã tài rey Những kết quả nghiễn ca lý luân về pháp uật thuê mối trường 12. Những kết quả nghiên cử vé thục trang pháp init thuế môi trường và nhông giã pháp hoàn thiện phép luật thuÊ mối trường a VietNam Dinh giá những vin để được nghiên cứu từ muục iêu cũaluận án Đình hướng nghiên cứu của luận án Phương pháp luận và giả thuyẾt nghién cứu Mắt sổ đi xuất nghiên cứu cụ thé Cơ sở lý thuyết nghiên cứu Nội dang chính của luận án Grong 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CUA VIEC HOÀN THIEN PHÁP LUẠT THUẾ MỖI TRƯỜNG NHẰM NANG CAO HIEU QUA THỰC HIỆN ” 1d Mat sổ vẫn đ ký luận về thé môi tường t1 Sự phá tiễn cũa thuế mai trường 112 inh nghĩa thuê mối trường 113 Đặc điểm của thud méi trường 114 Phin loại thuế môi trường 115 Veit của thuê mỗi trường 12 Ngyyên tắc, cấutrúc và các yê tổ ca phố pháp luật thuê mối trường 121 Các nguyên tắc cn pháp luật thé môi trường 122 Cu trúc phép luật thuÊ mối trường 123 Các yêu tổ chi phối pháp hit thu môi trường 13 Những vin để lý luận v hiệu quả thục hiện của pháp luật thuế môi tường 131 “Tổng quan vé hiệu qua thue hiện cia pháp it thuế môi tường 6 132 Các êu chí định giá hiệu quả thực Hận của nhấp hật thuê mối trường 66 14, ôi quan hệ giữa hoàn thiện pháp luật thuế môi trường và hiệu qd thục hiện cit pháp luật thuế môi trường 76 Chương 2: DANH GIÁ THUC TRANG PHÁP LUAT THUẾ MỖI TRƯỜNG Ở VIET NAM VỚI YÊU CAU NÂNG CAO 'HIEU QUATHUCHIEN 80 Đánh giá các quy dink pháp luật vé nối dung thuế môi trường với yêu cầu ning cao hiệu qua thục hiện 80 Đánh giá các quy định pháp luật về đối tượng chịu thuổ, người ốp thuế môi tường 80 Đánh giá các quy dinh pháp luật đều chỉnh căn cứ tính thuê môi trường inh giá các quy định pháp luật vé quân lý thuế môi trường với yêu cầu ning cao hiệu qua thục hiện 117 Đính gá các quy ảnh php luật thu môi rường và hồ tục hành chính 117 Đánh gá các quy định về giám sit và bảo dim sự tuân thủ pháp Init thuế môi trường 128 Chương 3: MOT SỐ YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIEN 'PHÁP LUÁT THUẾ MỖI TRƯỜNG NHẰM NÂNG CAO. ‘HIEU QUA THỰC HIEN ỞVIET NAM 134 Các yêu cầu đối với việc hoàn thiên pháp luật thud mối trường & ViệtNan 134 Thi chế hóa quan dm, chỗ trương chính sich của Đăng và Nhà tước vé phát tiễn bin ving 134 im bio tinh hiệu qua, tính thing nhất cũa pháp luật thuế mỗi trường trong hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây đụng Nhà tước pháp quyền xã hội chủ ngiấa 138 Đáp ứng các cam kết quốc té cia Việt Nam vi bio về môi trường thông qua sử dụng các công cụ nh tế lái t sô giã pháp cu thé gop phần hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhẫn năng cao hiệu qua thục hiện ð Việt Nam. 144 "Mết số giã pháp hoàn thiện pp luật về nổi đụng thu mối trường 144 "Một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản lý thuê môi trường.
12 KẾT LUAN 165 DANH MỤC CÁC CONG TRÌNH KHOA HỌC LIEN QUAN DEN ĐÈ TAILUAN ÁN CỦA TÁC GIẢ. 167 DANH MỤC TÀI LIÊU THAM KHAO 168 PHULUC DANH MỤC CÁC TỪVIẾT TẮT BAU — |Eichbảnthôngthường BVMT |Bievimitvờng EE Energy Efficency igu quả ning lượng) ETR | Environmental Tex Reform (Cai cách thuê mối trường) EU European Union (Công ding châu Ân) Ewostet |EwopesaSutsier (Cơ quan thông kê châu Ân) GHG |GreenHouse Gas (Ki gây hiệu ứng nhà indy LULUCE |Sử đụng đất thay đổi sử dụng đất va lim nghiệp NDCs | Netionally Determined Contibutions Đứng gớp do quốc gia te quyết Ảnh. NSNN — |Ngânsihnhà nước OBCD |Organissionfor economic co-operation and development (Tổ chức hop tác và phat biển kánh td) ONS | The UKs Office for National Statistics (Win phing Thing ké Vuong quốc Ant) PRP | The polluter pays principle (ÔNguyên tắc ngờ gây 6 nhiễm phi tr tin) RE Renevale Ensgy. (Qing lượng tải tao) DANH MUC CAC BANG Sé higu Ten bing Trang 24 Số thu thuổ BV MT cha tết theo các nhóm hing hỏa từ năm 99 2012 dn năm 2016 Tỷ lệ tha thuế tai nguyên so với GDP và thủ NSNN 107 gia dom 2011 ~2016 Phin bé nguôn thụ từ khe thác khoảng sin tei tĩnh Hà Giang — 110 Chi phi quản ý thuế cia một số quốc ga 125 CCác khoăn thu trong ha thác khoảng sẵn 150 DANH MỤC CÁC HÌNH Sé higu Ten hình.
Trang hành Lie “Tác động của ETR đến phát thải GHG or Lab “Tác đồng của ETR đến nhu cầu iêu thụ năng lượng hóa thách 67 12 “Tham những gắn liên với thất thoát nguồn thụ n MỞ ĐẦU 1-Lý do lựa chon đỀ tài nghiên cứu "Nghiên cứu sinh đã lựa chọn vẫn đỀ “Hoàn thiên pháp luật tu môi trường nhằm nâng cao hiệu quả tụ luệnở Thét Nam” làn để tả luân án tin xuất phát hmnột số lý do cơ bản sme Thứ nhất wade bảo vệ môi trường (BVMT) được thực hiển bởi nhiều cá nhân, tổ chức và được Nhà nước quản lý thông qua các công cụ khác nhan Trong thục tin những năm vita qua, các công cơ hành chính, hình sự được sử đụng chữ yaw hơn rông hơn Thục té này xuất phát từ đặc điểm kính té, xã hồi cin đất nước trong thời kỷ kinh tí tập trung cũng như rong quá tình đổi mới để chuyén mang nân ảnh tế thi trường ảnh hướng xã hội chủ nghĩa Bên canh đó các biển phép tuyên triyễn giáo duc nhằm năng ceo ý thúc công ding đối với hoạt đông BV MT cũng được diy manh Do nhiêu lý do nên công cụ kinh tt được sở dạng hơn và thục tẾ chỉ mới xuất hiện trong pháp luật và chính sich của Việt Nam trong thập kỹ vừa qua Mỗi công cụ có những vu nhược điểm riêng song có nhận thấy rằng va rò của các công cụ kinh tế (nà thud là một bổ phân) ngày căng được chủ trong bối hiệu quả cũa chúng đối với việc BVMT, xét ở cả khi cent quản lý cũa cơ quan nhà nước lẫn ở khía canh hoạt đồng của đoanh nghiệp và cá nhân". Các công cụ hành chỉnh hình sự mặc đò có khả năng kiểm chế tác đồng điêu cục cde các chủ thể đến môi trường nhưng không có khả năng bù dip các chỉ phi mã xã hội đã phãi bồ ra để khắc phục những thiệt hạ đổi với mối trường Ngoài xe, các công cụ hành chỉnh chi dim bảo việc tác động din môi trường trong tân chuẫn cho pháp mà không khuyên khích các chủ thể có những điều chỉnh về nhận thúc và hành vũ nhằm cũ thiện tình hình (nr đổi mới công nghệ thân thiện hơn với môi trường hạn chế sở dụng các nguyên vật liu gây 6 nhiễm môi trường để sản xuất các sin phim sach hơn. Việc lam dang các công ou tác động có tinh chất 1G oe (2009), “Te trọng ip đựng cic cổngc kh tí wang quin ý miming Vật Nem hiện ney và gồi hấp hoànthiện", Tp cht Ntacde à pháp hit sẽ 01, 66-71 Soin V§ Hội Q009, Mộ rổ win về nức bạn hình Lut tu mỗi trường ở Vik Na”, Tp chỉ Late de, 58 04,6 23530. công quyển, cot nhe các công cụ cỏ tính chất ảnh tổ dễ din din thất bei trong BVMT 6 ViệtNam`, Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy bên canh các công cụ hành chính, hin svi các biện pháp tuyén truyền mang tinh giáo đạc, khuyên nghỉ.
các công cụ ảnh tê dang được sỡ dụng phổ biến bao gồm thuê môi trường phi mỗi trường quota 6 nhiễm (hay còn goi là gầy pháp chuyển nhương quyển được thi), hệ thông đất cọc - hoàn trả, Chi trả dich vụ hệ sinh thei Payments for Ecosystem Services, viết tất là PES), nhấn môi trường. 6 Việt Nam, như đã nêu tin, các công cụ kinh tế bắt đầu được biết dén và được áp dạng trong Hình vục BV MT, Tuy nhiên hiệu quả và độ bao phi cia các công cụ này chưa cao. Việc th phí BVMT đổi với nước thii công nghiệp còn gấp hiều khó khăn, số phi tha được côn thập, Một số thành phổ lớn chưa thực hiên tiệt đã công tic tin phí, Một sổ đa phương chim cấp pháp sử dụng nguẫn nước din din các Sẽ Tại nguyên và môi troờng không có cần cử để tính và thú phi BV MT đối với nước thấi Việc xác ảnh các đối tương gây 6 nhiễm chưa diy đã, chưa bao quit hit các thành phin gây 6 nhiễm. Phí BVMT đối với chất thai rấn hầu như chữa tiễn Xôi.
Quota 6 nhiễm chưa được áp dụng phố biễn do chưa có các hướng dẫn, quy. cảnh cụ thế. Chỉ tré dịch vụ hệ sinh thú mới được áp dụng thí đểm Các sắc thuế có hiên quan đến mối trường được quy ảnh rãi rác trong nhiều văn bản luật nh Luật thu gtr ga ting, Luật thud thu nhập doanh nghip, Luật thué sử ding đất nông nghiệp, Luật thé sử dụng đất phi néng nghiệp, Luật thuê xuất khẩu thuê nhập khẩu. Nhin chung, các sắc thuê trên không có muc tiêu chính 1àBVMT mà chỉ quy định nhõng chính sich tu đãi hoặc chính sich không khuyên kit) nhất dinh đãi với đốt tương chịu thuê thuộc điên thân thiện (hoặc không thin thiên) với môi trường, Sự manh svn cũa các quy định pháp luật vé thu liên quan 3.
Ha Rea 2006), THẢ, 4. Tan hành 4p đng công cụ LithtÝ tong in ý môi tưởng nên thể gi: Phí ủng mối nường 100% các mốc ap ding, Ue gt 65% thuê môitương, 40% phi gay ên 50% (heo Chn How Hưng bái vat ich đắn Sfoomote 1), “ Bộ Tainguyin và môi trường (2010), Tad, Cimong 9, tu sac 9. Higa Thị Ma C009), “Chu wi did vụ hệ sith tải - Gi php bio tin de dng sith học", Tp đế ‘Ng ci adn tp php số 21037).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu, hoàn thiện pháp luật thuế môi trường Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" có 263 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật thuế môi trường nhằm nâng cao hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.