Luận án hoàn thiện pháp luật điều chỉnh ngân hàng thương mại tại Việt Nam
Luận án phân tích hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại trong kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam.
Luật kinh tế
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Lý luận Pháp luật NHTM Cơ sở khoa học thực tiễn
Phần này thiết lập nền tảng lý luận về ngân hàng thương mại (NHTM) và khuôn khổ pháp lý điều chỉnh. Nghiên cứu xem xét các yếu tố lý thuyết cần thiết để phát triển một hệ thống pháp luật ngân hàng thương mại vững chắc. Luận án nhấn mạnh vai trò cốt lõi của NHTM trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và hiệu quả của pháp luật ngân hàng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xây dựng một cơ sở lý luận toàn diện. Cơ sở này sau đó được dùng để đánh giá các thực tiễn pháp lý hiện hành. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết. Nó giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong pháp luật ngân hàng thương mại Việt Nam. Phần này cũng làm nổi bật mối quan hệ giữa phát triển kinh tế và thích ứng pháp lý. Một khung pháp lý mạnh mẽ hỗ trợ sự ổn định và tăng trưởng của hệ thống tài chính. Các thảo luận lý thuyết cũng đề cập đến quá trình chuyển đổi sang hệ thống ngân hàng hai cấp. Sự chuyển đổi này đòi hỏi các điều chỉnh pháp lý đáng kể. Mục tiêu là đảm bảo pháp luật ngân hàng phù hợp với các nguyên tắc kinh tế hiện đại.
1.1. Khái niệm vai trò NHTM trong kinh tế thị trường
Ngân hàng thương mại (NHTM) hoạt động như một trung gian tài chính cốt lõi. Chúng thu hút tiền gửi từ công chúng. Các ngân hàng này cung cấp các khoản vay cho doanh nghiệp và cá nhân. Vai trò của NHTM rất đa dạng. Chúng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Các ngân hàng thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt. Chúng cung cấp các dịch vụ tài chính thiết yếu. Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, NHTM là công cụ quan trọng. Chúng thực hiện chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). NHTM giúp phân bổ nguồn vốn hiệu quả. Chúng đóng góp vào sự ổn định của hệ thống tài chính. Hoạt động kinh doanh của NHTM cần được điều chỉnh chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo an toàn hệ thống. Nó bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền. Sự phát triển của NHTM phản ánh sự trưởng thành của nền kinh tế. Hiểu rõ khái niệm và vai trò này là bước đầu. Nó tạo cơ sở cho việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh. Pháp luật phải tạo điều kiện cho NHTM phát triển. Đồng thời, nó phải kiểm soát rủi ro.
1.2. Các yếu tố tác động đến Pháp luật ngân hàng thương mại
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển của pháp luật ngân hàng thương mại. Sự phát triển kinh tế vĩ mô là một yếu tố quan trọng. Nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế cũng tạo áp lực thay đổi. Công nghệ tài chính (Fintech) đang thay đổi cách thức hoạt động ngân hàng. Điều này đòi hỏi pháp luật phải thích ứng. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) định hình các quy định. Cơ chế quản lý nhà nước cũng tác động sâu sắc. Sự ổn định chính trị và xã hội là nền tảng. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý ngân hàng cung cấp bài học quý giá. Thay đổi trong cấu trúc hệ thống tài chính cũng cần được xem xét. Ví dụ, sự xuất hiện của các tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Các yếu tố này tạo ra yêu cầu liên tục. Yêu cầu này là về việc sửa đổi và bổ sung pháp luật. Pháp luật cần linh hoạt để đáp ứng. Đồng thời, nó phải duy trì tính ổn định. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi. Môi trường này cho phép NHTM phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ lợi ích công cộng.
II.Thực trạng Pháp luật NHTM Việt Nam Đánh giá nhận diện
Thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển đáng kể. Từ khi chuyển đổi sang hệ thống ngân hàng hai cấp vào năm 1988, khung pháp lý đã được xây dựng và hoàn thiện dần. Pháp luật ngân hàng đã góp phần quan trọng vào việc kiểm chế lạm phát. Nó ổn định giá trị đồng tiền quốc gia. Các quy định đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Chúng hỗ trợ quá trình chuyển đổi và nâng cao năng lực hoạt động của ngân hàng. Đặc biệt, pháp luật đã tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại cổ phần phát triển. Nó giúp các ngân hàng nhà nước chuyển đổi mô hình hoạt động. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, thực trạng này cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Pháp luật vẫn chưa đủ để điều chỉnh một hệ thống ngân hàng hiện đại. Nó chưa bao quát đầy đủ các loại hình tổ chức kinh doanh tiền tệ mới. Sự phân biệt giữa ngân hàng và các tổ chức trung gian tài chính khác vẫn còn chưa rõ ràng. Nhiều chế định pháp luật còn chồng chéo. Điều này gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Nó cản trở hoạt động kinh doanh của NHTM. Việc đánh giá kỹ lưỡng thực trạng giúp nhận diện các vấn đề cốt lõi.
2.1. Tổng quan quy định Pháp luật hiện hành về NHTM
Pháp luật hiện hành về ngân hàng thương mại ở Việt Nam bao gồm nhiều văn bản. Đó là Luật Ngân hàng Nhà nước, Luật Các tổ chức tín dụng. Các nghị định và thông tư hướng dẫn cũng rất quan trọng. Các quy định này điều chỉnh các lĩnh vực chính. Bao gồm thành lập, cấp phép, hoạt động. Nó cũng bao gồm cơ cấu tổ chức và quản trị. Các hoạt động kinh doanh cốt lõi được quy định chi tiết. Ví dụ như huy động vốn, cấp tín dụng, thanh toán. Hoạt động ngoại hối và các dịch vụ ngân hàng khác cũng được điều chỉnh. Pháp luật cũng quy định về giám sát và kiểm soát rủi ro. Các quy định về bảo hiểm tiền gửi nhằm bảo vệ người gửi tiền. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính đặt ra nhiều thách thức. Nhiều quy định chưa theo kịp các sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này gây ra khoảng trống pháp lý. Nó cũng dẫn đến những bất cập trong quản lý nhà nước. Việc rà soát và tổng hợp các quy định là cần thiết. Nó giúp đánh giá tính toàn diện và đồng bộ. Từ đó, xác định những điểm cần sửa đổi, bổ sung.
2.2. Những thành tựu đóng góp của pháp luật ngân hàng
Pháp luật ngân hàng đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nó tạo khung pháp lý cho sự chuyển đổi từ hệ thống ngân hàng một cấp sang hai cấp. Điều này định hình lại toàn bộ ngành ngân hàng Việt Nam. Pháp luật đã giúp ổn định kinh tế vĩ mô. Nó kiểm soát lạm phát hiệu quả trong nhiều giai đoạn. Các quy định đã thúc đẩy quá trình huy động vốn trong xã hội. Nó kênh hóa vốn cho đầu tư phát triển. Pháp luật đã tạo điều kiện cho sự ra đời và phát triển của nhiều loại hình tổ chức tín dụng. Bao gồm ngân hàng thương mại cổ phần. Nó nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành. Pháp luật cũng góp phần vào quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. Nó giúp Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại. Các quy định về an toàn hoạt động ngân hàng cũng được chú trọng. Điều này nâng cao khả năng quản trị rủi ro. Những đóng góp này đã khẳng định vai trò then chốt của pháp luật. Nó là công cụ hiệu quả trong quản lý kinh tế nhà nước. Đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, tiền tệ.
III.Hạn chế Pháp luật Ngân hàng Vấn đề cần khắc phục
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế và bất cập. Những vấn đề này gây trở ngại đáng kể cho sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng. Một trong những hạn chế lớn là pháp luật chưa đủ tầm để điều chỉnh hệ thống ngân hàng theo mô hình hiện đại. Nhiều quy định không còn phù hợp với tốc độ phát triển của thị trường tài chính và công nghệ. Pháp luật chưa bao quát được đầy đủ các loại hình tổ chức kinh doanh tiền tệ mới nổi. Nó cũng chưa phân biệt rõ ràng giữa ngân hàng và các tổ chức trung gian tài chính khác thực hiện hoạt động ngân hàng. Điều này gây ra sự chồng chéo và thiếu nhất quán trong quản lý. Các chế định pháp luật còn nhiều vướng mắc. Việc áp dụng vào thực tiễn gặp khó khăn. Các quy định thiếu tính đồng bộ, minh bạch. Điều này tạo ra rủi ro pháp lý cho các ngân hàng. Nó cũng làm giảm hiệu quả giám sát của Ngân hàng Nhà nước. Việc nhận diện rõ ràng những hạn chế này là bước đầu tiên. Nó giúp đưa ra các giải pháp khắc phục hiệu quả.
3.1. Các bất cập chồng chéo trong Pháp luật điều chỉnh NHTM
Hệ thống pháp luật về ngân hàng thương mại bộc lộ nhiều bất cập. Các quy định về cấp phép hoạt động, phạm vi kinh doanh còn chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến sự chồng chéo giữa các văn bản pháp luật khác nhau. Ví dụ, sự trùng lặp giữa các quy định của Luật Các tổ chức tín dụng và các luật chuyên ngành khác. Các quy định về quản trị doanh nghiệp tại ngân hàng chưa thực sự chặt chẽ. Điều này ảnh hưởng đến tính minh bạch và hiệu quả hoạt động. Quy định về xử lý nợ xấu, tài sản thế chấp còn phức tạp. Nó gây khó khăn cho quá trình thu hồi nợ. Pháp luật cũng chưa tạo đủ cơ chế cho việc thử nghiệm các sản phẩm tài chính đổi mới. Điều này cản trở sự sáng tạo và cạnh tranh. Sự không rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan vẫn tồn tại. Các quy định về giám sát và thanh tra còn chưa đồng bộ. Việc thiếu một khuôn khổ pháp lý toàn diện và nhất quán là thách thức lớn. Nó cần được giải quyết để nâng cao hiệu quả quản lý.
3.2. Tác động của hạn chế đến hoạt động kinh doanh NHTM
Những hạn chế trong pháp luật ngân hàng có nhiều tác động tiêu cực. Nó làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh của các ngân hàng thương mại. Các quy định chồng chéo gây khó khăn trong việc tuân thủ. Điều này làm tăng chi phí hoạt động cho ngân hàng. Sự thiếu rõ ràng trong pháp luật tạo ra rủi ro pháp lý. Các ngân hàng có thể đối mặt với kiện tụng hoặc tranh chấp. Việc thiếu cơ chế pháp lý linh hoạt cản trở sự đổi mới. Các ngân hàng khó phát triển sản phẩm, dịch vụ mới. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường. Pháp luật chưa đầy đủ cũng cản trở quá trình hội nhập quốc tế. Các ngân hàng Việt Nam khó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Tình trạng nợ xấu có thể trở nên nghiêm trọng hơn. Lý do là quy định về xử lý tài sản đảm bảo chưa hiệu quả. Cuối cùng, những hạn chế này có thể ảnh hưởng đến niềm tin của công chúng. Nó tác động đến sự ổn định chung của hệ thống tài chính. Việc giải quyết các hạn chế này là cần thiết. Nó giúp đảm bảo sự phát triển bền vững cho NHTM.
IV.Hoàn thiện Pháp luật NHTM Yêu cầu định hướng
Việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại là một yêu cầu cấp bách. Nó là một nhiệm vụ khách quan trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng. Điều này đòi hỏi pháp luật ngân hàng phải tương thích với các chuẩn mực và thông lệ quốc tế. Sự phát triển không ngừng của công nghệ tài chính cũng tạo áp lực lớn. Các quy định cần linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng. Nhu cầu quản lý rủi ro ngày càng cao. Nó đặt ra yêu cầu pháp luật phải chặt chẽ hơn. Đồng thời, nó vẫn phải tạo điều kiện cho sự sáng tạo. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một khung pháp lý hiện đại. Khung pháp lý này phải toàn diện, minh bạch và hiệu quả. Nó hỗ trợ sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Nó cũng tăng cường vai trò của ngân hàng thương mại trong tăng trưởng kinh tế. Các phương hướng chính cần được xác định rõ ràng. Điều này giúp định hình lộ trình sửa đổi và bổ sung pháp luật.
4.1. Nhu cầu khách quan hoàn thiện pháp luật ngân hàng
Nhu cầu hoàn thiện pháp luật ngân hàng phát sinh từ nhiều yếu tố. Kinh tế Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ. Từ hệ thống kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Điều này đòi hỏi pháp luật phải thay đổi để phù hợp. Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế là không thể đảo ngược. Pháp luật cần đáp ứng các cam kết quốc tế. Nó phải tương thích với các tiêu chuẩn Basel. Ngành ngân hàng chứng kiến sự xuất hiện của nhiều sản phẩm mới. Các dịch vụ tài chính sáng tạo cũng ngày càng phổ biến. Pháp luật cũ không còn đủ khả năng điều chỉnh. Sự phát triển của Ngân hàng Nhà nước trong vai trò quản lý vĩ mô cũng yêu cầu pháp luật mới. NHNN cần các công cụ pháp lý mạnh mẽ hơn. Điều này giúp kiểm soát chính sách tiền tệ. Nó ổn định hệ thống tài chính. Hơn nữa, việc bảo vệ quyền lợi người gửi tiền và nhà đầu tư cần được tăng cường. Một hệ thống pháp luật hoàn thiện sẽ giảm thiểu rủi ro. Nó cũng tạo niềm tin cho thị trường.
4.2. Các phương hướng chính cho Pháp luật ngân hàng Việt Nam
Các phương hướng chính để hoàn thiện pháp luật ngân hàng Việt Nam cần được định hình rõ ràng. Thứ nhất, pháp luật cần được xây dựng theo hướng hiện đại. Nó phải phù hợp với thông lệ quốc tế tốt nhất. Đặc biệt là các nguyên tắc về quản trị rủi ro và giám sát. Thứ hai, tăng cường tính đồng bộ và minh bạch của hệ thống pháp luật. Giảm thiểu tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản. Thứ ba, mở rộng phạm vi điều chỉnh của pháp luật. Nó phải bao quát các loại hình tổ chức tín dụng và sản phẩm dịch vụ tài chính mới. Thứ tư, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Điều này bao gồm việc cải thiện năng lực của cơ quan quản lý. Nó cũng bao gồm việc tăng cường kỷ luật thị trường. Thứ năm, pháp luật cần tạo điều kiện thuận lợi cho cạnh tranh lành mạnh. Nó phải khuyến khích sự đổi mới trong ngành ngân hàng. Những phương hướng này là kim chỉ nam. Chúng hướng dẫn quá trình xây dựng và sửa đổi pháp luật. Mục tiêu là một hệ thống pháp luật ngân hàng mạnh mẽ. Nó hỗ trợ sự phát triển kinh tế bền vững.
V.Giải pháp Hoàn thiện Pháp luật NHTM Đề xuất cụ thể
Để hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại tại Việt Nam, cần có những giải pháp cụ thể và đồng bộ. Các giải pháp này phải được triển khai trên nhiều khía cạnh. Bao gồm từ việc sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật hiện hành. Nó cũng bao gồm việc nâng cao năng lực thực thi và giám sát. Một trong những trọng tâm là xây dựng các quy định rõ ràng hơn. Điều này nhằm phân định chức năng, nhiệm vụ giữa các loại hình tổ chức tín dụng. Cần tăng cường các quy định về quản trị công ty tại ngân hàng. Các chuẩn mực Basel về quản lý rủi ro nên được áp dụng rộng rãi hơn. Pháp luật cần tạo cơ chế linh hoạt. Cơ chế này cho phép thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ tài chính mới (sandbox). Việc hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu và tài sản đảm bảo là cấp thiết. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro cho hệ thống. Nó thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của thị trường tài chính. Các giải pháp cũng cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực có kiến thức chuyên sâu về pháp luật ngân hàng. Điều này đảm bảo việc áp dụng pháp luật hiệu quả trong thực tiễn.
5.1. Nhóm giải pháp về thể chế chính sách ngân hàng
Nhóm giải pháp về thể chế và chính sách ngân hàng tập trung vào việc cải cách khung pháp lý. Đầu tiên, cần sửa đổi Luật Các tổ chức tín dụng. Nó phải làm rõ hơn về phạm vi hoạt động của từng loại hình tổ chức tín dụng. Điều này giúp tránh chồng chéo. Thứ hai, xây dựng các quy định cụ thể về quản trị rủi ro. Bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động. Các quy định này phải tuân thủ chuẩn mực quốc tế như Basel II/III. Thứ ba, hoàn thiện pháp luật về tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém. Nó phải có cơ chế rõ ràng cho việc giải quyết các ngân hàng đổ vỡ. Thứ tư, phát triển pháp luật về các sản phẩm tài chính mới. Ví dụ như Fintech, ngân hàng số. Nó cần có chính sách khuyến khích đổi mới. Thứ năm, tăng cường vai trò độc lập của Ngân hàng Nhà nước. NHNN cần có thẩm quyền và công cụ mạnh mẽ hơn. Điều này giúp điều hành chính sách tiền tệ. Nó cũng giúp giám sát hệ thống ngân hàng. Những giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc. Nó hỗ trợ sự phát triển ổn định của ngành ngân hàng.
5.2. Nhóm giải pháp về áp dụng thực thi pháp luật hiệu quả
Việc áp dụng và thực thi pháp luật hiệu quả là yếu tố then chốt. Đầu tiên, cần tăng cường năng lực cho cán bộ Ngân hàng Nhà nước. Họ cần được đào tạo chuyên sâu về pháp luật và nghiệp vụ ngân hàng. Điều này giúp họ thực hiện công tác giám sát hiệu quả. Thứ hai, nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các ngân hàng thương mại. Cần có các chế tài xử phạt nghiêm minh. Điều này áp dụng cho các hành vi vi phạm. Thứ ba, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực pháp luật ngân hàng. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển là cần thiết. Điều này giúp nâng cao chất lượng quy định. Thứ tư, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Điều này giúp các chủ thể nắm vững quy định. Nó cũng nâng cao nhận thức về vai trò của pháp luật. Thứ năm, ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản lý và giám sát ngân hàng. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch. Nó cũng nâng cao hiệu quả thu thập và phân tích dữ liệu. Những giải pháp này đảm bảo pháp luật được thực hiện đúng đắn. Nó giúp đạt được các mục tiêu đề ra cho ngành ngân hàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGÔ QUỐC KỲ HOAN THIỆN PHÁP LUẬT DIEU CHINH HOAT BONG CUA NGAN HANG THUONG MẠI TRONG NEN KINH TẾ THỊ TRUONG DINH HƯỚNG XÃ HỘI CHU NGHĨA 0 VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : 5. THU VIEN TRUONG ĐẠI HỌC pany—NO—I PHONG GV _ 24/4 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dan khoa hoc: 1.TS Nguyên Thị Mơ 2. Duong Đăng Huệ HÀ NỘI - 2003 LỜI CAM ĐOAN Toi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIÁ LUẬN ÁN MUC LUC Trang MO DAU Chương 1: MỘT SỐ VAN ĐỀ LY LUẬN CƠ BAN VE NGAN HANG THƯƠNG MAI VÀ PHAP LUẬT VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về ngân hàng thương mại 1. Pháp luật về ngân hàng thương mại và những nhân tố cơ bản 25 ảnh hưởng đến pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG 59 CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM 2.
Thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng 59 thương mại ở Việt Nam 2. Nhận xét chung về thực trạng pháp luật và áp dụng pháp luật 103 điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại ở Việt Nam Chương 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP 13] LUẬT ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TRONG NỀN KINH TẾ THỊ TRƯỜNG ĐỊNH HƯỚNG XÃ HỘI CHỦ NGHĨA Ở VIỆT NAM 3.1 Nhu cầu khách quan của việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh 13] hoạt động của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam Phương hướng hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của 140 ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam i Những giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động 150 của ngân hàng thương mai trong nén kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam KẾT LUẬN 195 NHỮNG CÔNG TRÌNH LIEN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BO 199 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 200 PHỤ LỤC 207 CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN AN AMC : Công ty quan ly tai san BHTG : Bảo hiểm tiền gửi CITC : Cho thuê tài chính DNNN : Doanh nghiệp nhà nước DTBB : Dự trữ bắt buộc HTXTD : Hợp tác xã tín dụng NHNN : Ngân hàng Nhà nước NHTM : Ngan hàng thương mại NHTMCP : Ngan hàng thương mại cổ phần 10. NHTMNN : Ngân hàng thương mại nhà nước 11. TCTD : Tổ chức tín dụng Lễ, TSTC : Tài sản thế chấp là, TTCK : Thị trường chứng khoán 14.
TTGDCK : Trung tâm giao dịch chứng khoán 15. XHCN : Xã hội chủ nghĩa MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đối với nước ta, quá trình đổi mới hoạt động ngân hàng thực chất là một quá trình chuyển từ hệ thống ngân hàng một cấp thành ngân hàng hai cấp: từ hệ thống ngân hàng một cấp với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, để chuyển sang hệ thống ngân hàng hai cấp với việc phân định rõ chức năng quản lý nhà nước của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và chức năng kinh doanh của ngân hàng thương mại theo cơ chế thị trường, định hướng xã hội chủ nghĩa (XHCN). Trong quá trình đổi mới cơ chế quản lý kinh tế, hệ thống ngân hàng được xác định như người mở đường, đóng vai trò đột phá cho việc xây dựng cơ chế mới đó.
Nhiệm vụ này đồi hỏi phải gắn với việc đổi mới đồng bộ và nhất quán, từ việc hoạch định chính sách tiền tệ, chính sách tài chính quốc gia đến việc đào tạo và sử dụng đội ngũ cán bộ, từ việc xây dựng những điều kiện vật chất và đầu tư công nghệ tiên tiến của kỹ thuật ngân hàng đến việc xây dựng một hệ thống pháp luật điều chỉnh có hiệu quả đối với quá trình đó. Nhìn lại thực tế sau 15 năm đổi mới hoạt động ngân hàng (1988 - 2003), chúng ta càng thấy được ý nghĩa tích cực, vai trò to lớn của pháp luật ngân hàng. Hệ thống pháp luật ngân hàng Việt Nam trong thời gian qua, về cơ bản đã đáp ứng đòi hỏi công cuộc đổi mới đất nước, góp phần kiểm chế lạm phát, ổn định trị giá đồng tiền và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, từng bước chuyển đổi và nâng tầm hoạt động của ngân hàng phù hợp với tiến trình hội nhập khu vực và quốc tế. Tuy nhiên, bên cạnh đó, thực tiễn cũng cho thấy hệ thống pháp luật ngân hàng Việt Nam, trong đó có pháp luật về ngân hàng thương mại (NHTM), đang ngày càng bộc lộ những bất cập, hạn chế, tồn tại như: chưa đủ tầm để điều chỉnh hệ thống ngân hàng theo mô hình hiện đại, chưa bao quát được đầy đủ các loại hình tổ chức kinh doanh tiền tệ, chưa phân biệt được rõ loại hình ngân hàng và các tổ chức trung gian tài chính khác cũng tiến hành hoạt động ngân hàng, nhiều chế định pháp luật còn vướng mắc, chồng chéo, gây trở ngại không nhỏ đến hoạt động kinh doanh của NHTM.
Nhiều quy định của pháp luật ngân hàng không còn đáp ứng được những nhu cầu mới đang nảy sinh trong quá trình hoạt động và phát triển của hệ thống ngân hàng thương mại. Những bất cập này cần phải được loại bỏ nhằm phát huy hơn nữa vai trò của NHTM cũng như vai trò của pháp luật về NHTM ở Việt Nam trong giai đoạn mới - giai đoạn xây dựng nền kinh tế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng XHCN. Từ thực tiễn và kinh nghiệm của các nước nói chung và Việt Nam nói riêng, chúng ta ngày càng nhận ra vai trò to lớn của pháp luật ngân hàng trong tiến trình phát triển kinh tế. Chính vì vậy, việc nghiên cứu để tiếp tục hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của NHTM trong điều kiện xây dựng nền kinh tế thị trường theo định hướng XHCN ở nước ta có ý nghĩa quan trọng đặc biệt cả về mặt lý luận và thực tiễn.
Nó không chỉ góp phần điều chỉnh có hiệu quả về mặt pháp lý, đối với hoạt động của NHTM mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật ngân hàng nói riêng và hệ thống pháp luật kinh tế ở nước ta nói chung, nhằm "hình thành môi trường minh bạch, lành mạnh và bình đẳng cho hoạt động tiền tệ - ngân hàng., hình thành đồng bộ khuôn khổ pháp lý, áp dụng đầy đủ hơn các thiết chế và chuẩn mực quốc tế về an toàn trong kinh doanh tiền tệ - ngân hàng" [68, tr. 197] như Nghị quyết Dai hội Dang IX đã dé ra. Những phân tích trên đây là cơ sở của sự lựa chọn vấn đề "Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam" làm dé tài cio luận án tiến sĩ luật học này. Tình hình nghiên cứu đề tài Trong điều kiện chuyển sang xây dựng nền kinh tế thị trường ở nước ta, hoạt động của ngân hàng nói chung và NHTM nói riêng còn rất mới mẻ.
Nhiều vấn đề kinh tế và pháp lý của nó chưa được nghiên cứu một cách toàn diện. Trong phạm vi và mức độ khác nhau, có khá nhiều công trình nghiên cứu dưới dạng bài viết đăng tạp chí hoặc các tham luận tại các hội thảo khoa học, đã bước đầu đề cập đến những vấn đề chung nhất về các khía cạnh pháp lý của NHNN hoặc một vai vấn đề pháp lý cu thể của NHTM như: "Một vài suy nghĩ về môi trường pháp lý trong lĩnh vực ngân hang ở nước ta" của GS.TS Hoang Van Hao; "Về các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng tin dung" của PGS.TS Lê Hồng Hạnh; "Có hay không sự bình đẳng tuyệt đối giữa các loại hình doanh nghiệp nói chung và giữa các loại hình doanh nghiệp kinh doanh tiên tệ nói riêng" của TS. Duong Đăng Huệ; "Tạo dựng môi trường pháp lý cho sự nghiệp tiếp tục đổi mới hoạt động ngân hàng" của TS. Nguyễn Minh Man va TS.
Võ Đình Toàn; "Một số vấn dé hoàn thiện pháp luật ngân hàng trong điều kiện hién nay" của TS. Nguyễn Am Hiểu; "Bảo dam tiên vay của Tổ chức tin dụng" của TS. Lê Thị Thu Thủy và TS. Nguyễn Anh Sơn; "Bảo hiểm tiên giửi và vấn dé an toàn của hoạt động kinh doanh tiền tệ, tin dụng" của TS.
Dinh Dũng Sỹ. Ngoài ra, cũng đã có một số luận án tiến sĩ dé cập góc độ này hay góc độ khác của NHTM như: "Địa vị pháp lý của ngân hang thương mại Việt Nam", Luận án Tiến sĩ của Trần Đình Triển. Những công trình nghiên cứu nói trên, như tên gọi của từng công trình đã phản ánh, chỉ nghiên cứu ở góc độ này hay góc độ khác, một số vấn đề pháp lý về NHTM như địa vị pháp lý của NHTM, môi trường pháp lý của ngân hàng, hoàn thiện pháp luật về ngân hàng nói chung chứ không phải NHTM; hoặc một số khía cạnh pháp lý liên quan đến hoạt động của NHTM như bảo đảm tiền vay, bảo hiểm tiền gửi (BHTG), các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng tín dụng. Tuy nhiên, các công trình đó chưa nghiên cứu một cách toàn diện và hệ thống những vấn đề lý luận về NHTM, cũng như pháp luật về NHTM, những nhân tố ảnh hưởng đến pháp luật điều chỉnh hoạt động của NHTM, nhất là chưa có công trình nào đánh giá thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động của NHTM, để trên cơ sở đó chỉ ra các yêu cầu, điều kiện, phương hướng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động NHTM trong điều kiện xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam.
Đây là luận án tiến sĩ luật học đầu tiên nghiên cứu vấn đề này. Mục đích nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của NHTM, trên cơ sở đánh giá một cách khách quan thực trạng pháp luật điều chỉnh hoạt động của NHTM ở Việt Nam, luận án đề xuất phương hướng và những giải pháp hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động của NHTM trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại trong kinh tế thị trường định hướng XHCN Việt Nam.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2003.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện pháp luật ngân hàng thương mại - Luận án tiến sĩ Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.