Luận án Tiến sĩ Luật học: Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư NHTM tại VN

Luận án tiến sĩ luật học: Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại tại Việt Nam, tăng cường hiệu quả và an toàn.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

271

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan hoạt động đầu tư ngân hàng thương mại VN

Hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại Việt Nam đóng vai trò thiết yếu. Nó giúp gia tăng lợi nhuận, đa dạng hóa danh mục tài sản. Đầu tư bao gồm việc sử dụng vốn tự có và vốn huy động. Ngân hàng dùng vốn để mua sắm tài sản, góp vốn vào các tổ chức khác. Hoạt động này tạo ra nguồn thu nhập bổ sung ngoài tín dụng. Đầu tư cũng góp phần vào sự phát triển kinh tế quốc gia. Ngân hàng thương mại không chỉ là kênh dẫn vốn mà còn là nhà đầu tư quan trọng. Việc hoàn thiện quy định pháp lý cho hoạt động đầu tư là cần thiết. Điều này giúp tăng cường sự ổn định và phát triển của hệ thống ngân hàng. Hoạt động đầu tư tài chính ngân hàng ngày càng đa dạng, phức tạp. Do đó, yêu cầu quản lý rủi ro đầu tư cũng trở nên cấp bách hơn.

1.1. Khái niệm và vai trò đầu tư ngân hàng.

Đầu tư của ngân hàng thương mại là quá trình sử dụng nguồn vốn để mua sắm tài sản, góp vốn vào các doanh nghiệp. Hoạt động này nhằm mục đích sinh lời, tăng cường vị thế trên thị trường. Nó giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng. Vai trò của đầu tư không chỉ giới hạn ở lợi nhuận. Nó còn hỗ trợ phát triển các ngành kinh tế khác. Đồng thời, nó góp phần bình ổn thị trường tài chính.

1.2. Các loại hình đầu tư của NHTM Việt Nam.

Ngân hàng thương mại Việt Nam thực hiện nhiều loại hình đầu tư. Đầu tư chứng khoán ngân hàng là phổ biến, bao gồm trái phiếu chính phủ, cổ phiếu doanh nghiệp, và chứng chỉ quỹ. Góp vốn, mua cổ phần tại các doanh nghiệp khác cũng là hình thức quan trọng. Ngân hàng còn đầu tư vào tài sản cố định để phục vụ hoạt động. Các khoản đầu tư khác như mua bán vàng, ngoại tệ cũng được xem xét. Mỗi loại hình có mức độ rủi ro và lợi nhuận khác nhau, đòi hỏi pháp luật đầu tư ngân hàng có quy định rõ ràng.

1.3. Mục tiêu và động cơ hoạt động đầu tư.

Mục tiêu chính của hoạt động đầu tư là tối đa hóa lợi nhuận. Ngân hàng tìm kiếm cơ hội sinh lời cao hơn so với hoạt động tín dụng truyền thống. Động cơ khác là đa dạng hóa danh mục, phân tán rủi ro. Việc tăng cường khả năng thanh khoản cũng là một mục tiêu. Hoạt động đầu tư giúp ngân hàng tăng cường năng lực cạnh tranh. Nó còn củng cố vị thế trên thị trường tài chính ngân hàng. Từ đó, góp phần vào sự phát triển chung của ngân hàng thương mại Việt Nam.

II.Pháp luật điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN

Pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại Việt Nam hiện hành có những quy định cơ bản. Tuy nhiên, việc hoàn thiện quy định pháp lý vẫn là một thách thức. Các văn bản pháp luật tập trung vào việc quản lý rủi ro đầu tư và đảm bảo an toàn hệ thống. Luật Các Tổ chức Tín dụng đóng vai trò trung tâm. Các thông tư, nghị định của Ngân hàng Nhà nước cụ thể hóa các quy định này. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của thị trường tài chính đòi hỏi pháp luật phải liên tục được cập nhật. Điều này nhằm quản lý hiệu quả hoạt động đầu tư tài chính ngân hàng. Đồng thời, nó cần hỗ trợ sự phát triển bền vững.

2.1. Cơ sở pháp lý chính Luật Các TCTD.

Pháp luật đầu tư ngân hàng thương mại Việt Nam có nền tảng chính từ Luật Các Tổ chức Tín dụng. Luật này quy định rõ ràng về phạm vi, giới hạn và điều kiện hoạt động đầu tư của ngân hàng. Các văn bản dưới luật như nghị định, thông tư cụ thể hóa các quy định này. Ngân hàng Nhà nước ban hành nhiều văn bản hướng dẫn chi tiết. Mục tiêu là kiểm soát chặt chẽ hoạt động đầu tư tài chính ngân hàng, đảm bảo an toàn hệ thống.

2.2. Quy định về giới hạn và điều kiện đầu tư.

Pháp luật hiện hành đặt ra nhiều giới hạn cho hoạt động đầu tư của NHTM. Ví dụ, tổng mức góp vốn, mua cổ phần của một ngân hàng không được vượt quá một tỷ lệ nhất định so với vốn điều lệ. Điều kiện đầu tư vào các lĩnh vực nhạy cảm được thắt chặt. Các quy định này nhằm hạn chế rủi ro cho ngân hàng. Đồng thời, chúng ngăn ngừa tình trạng sở hữu chéo phức tạp, bảo vệ sự ổn định của ngân hàng thương mại Việt Nam. Việc tuân thủ là bắt buộc.

2.3. Quy định liên quan đầu tư chứng khoán ngân hàng.

Hoạt động đầu tư chứng khoán ngân hàng chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật. Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn là cơ sở quan trọng. Quy định cụ thể về danh mục chứng khoán được phép đầu tư. Ngân hàng phải tuân thủ các nguyên tắc về định giá, trích lập dự phòng rủi ro. Các quy định này nhằm quản lý rủi ro đầu tư chứng khoán. Chúng bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư và hệ thống ngân hàng. Việc này góp phần vào sự hoàn thiện quy định pháp lý.

III.Hạn chế quy định pháp lý đầu tư tài chính ngân hàng

Quy định pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại Việt Nam còn bộc lộ nhiều hạn chế. Những hạn chế này ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, giám sát. Chúng tiềm ẩn rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Sự thiếu đồng bộ, chưa chi tiết trong quản lý rủi ro đầu tư là vấn đề lớn. Các khoảng trống pháp lý cần được khắc phục. Đặc biệt là trong bối cảnh thị trường tài chính phát triển nhanh chóng. Việc hoàn thiện quy định pháp lý là cấp thiết. Nó giúp tăng cường tính minh bạch, ổn định cho hoạt động đầu tư tài chính ngân hàng. Đồng thời, nó nâng cao khả năng cạnh tranh của ngân hàng thương mại Việt Nam.

3.1. Tính không đồng bộ của pháp luật đầu tư ngân hàng.

Pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại Việt Nam còn thiếu đồng bộ. Nhiều quy định nằm rải rác ở các văn bản khác nhau. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng và thực thi. Sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các văn bản vẫn tồn tại. Cần một cách tiếp cận tổng thể để hoàn thiện quy định pháp lý này. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp luật rõ ràng, dễ hiểu và nhất quán.

3.2. Thiếu quy định quản lý rủi ro đầu tư chi tiết.

Các quy định hiện hành về quản lý rủi ro đầu tư chưa đủ chi tiết. Đặc biệt là với các hình thức đầu tư phức tạp, có rủi ro cao. Khung pháp lý chưa thực sự bao quát hết các loại rủi ro. Ví dụ như rủi ro thị trường, rủi ro tín dụng đối tác. Điều này làm tăng thách thức trong việc đảm bảo an toàn hệ thống. Ngân hàng thương mại Việt Nam cần hướng dẫn cụ thể hơn về quản lý rủi ro đầu tư.

3.3. Khoảng trống pháp lý trong sở hữu chéo đầu tư gián tiếp.

Khoảng trống pháp lý tồn tại trong việc kiểm soát sở hữu chéo. Hoạt động đầu tư gián tiếp qua các công ty con, công ty liên kết cũng chưa được kiểm soát chặt. Điều này tạo điều kiện cho các giao dịch phức tạp, khó giám sát. Rủi ro hệ thống có thể tăng lên. Cần bổ sung quy định để quản lý hiệu quả hơn các hình thức đầu tư này. Điều này nhằm hạn chế thao túng và đảm bảo tính minh bạch. Từ đó, giúp hoàn thiện quy định pháp lý.

IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật đầu tư ngân hàng

Để khắc phục những hạn chế, cần có giải pháp toàn diện để hoàn thiện quy định pháp lý. Việc sửa đổi Luật Các Tổ chức Tín dụng là trọng tâm. Đồng thời, cần xây dựng các quy định chi tiết về quản lý rủi ro đầu tư. Nâng cao hiệu quả giám sát là yếu tố then chốt. Những giải pháp này nhằm tạo ra một khung pháp luật vững chắc. Nó giúp ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển an toàn, bền vững. Đồng thời, nó tăng cường khả năng hội nhập quốc tế. Việc thực hiện hiệu quả các giải pháp này sẽ góp phần vào sự ổn định của hệ thống tài chính.

4.1. Sửa đổi bổ sung Luật Các Tổ chức Tín dụng.

Để hoàn thiện quy định pháp lý, cần sửa đổi, bổ sung Luật Các Tổ chức Tín dụng. Luật cần quy định rõ ràng hơn về các loại hình hoạt động đầu tư của NHTM. Các giới hạn và điều kiện đầu tư cần được cập nhật theo thông lệ quốc tế. Quy định về kiểm soát sở hữu chéo cần được siết chặt. Điều này nhằm tăng cường hiệu quả pháp luật đầu tư ngân hàng. Một khuôn khổ pháp lý vững chắc là cần thiết cho sự phát triển của ngân hàng thương mại Việt Nam.

4.2. Xây dựng quy định về quản lý rủi ro đầu tư.

Cần xây dựng các quy định chi tiết về quản lý rủi ro đầu tư. Các quy tắc về nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro phải được ban hành. Hướng dẫn cụ thể cho từng loại hình đầu tư là cần thiết. Đặc biệt chú trọng rủi ro thị trường và rủi ro thanh khoản. Điều này giúp ngân hàng thương mại Việt Nam chủ động hơn trong quản lý rủi ro. Từ đó, nâng cao năng lực trong hoạt động đầu tư tài chính ngân hàng.

4.3. Nâng cao hiệu quả giám sát hoạt động đầu tư.

Nâng cao hiệu quả giám sát hoạt động đầu tư của ngân hàng là cấp thiết. Ngân hàng Nhà nước cần tăng cường năng lực thanh tra, giám sát. Áp dụng công nghệ hiện đại trong thu thập và phân tích dữ liệu. Cơ chế phối hợp giữa các cơ quan quản lý cần được cải thiện. Điều này đảm bảo pháp luật đầu tư tài chính ngân hàng được thực thi nghiêm minh. Nó giúp ngăn ngừa các rủi ro hệ thống và duy trì sự ổn định.

V.Quản lý rủi ro đầu tư và tỷ lệ an toàn vốn NHTM

Quản lý rủi ro đầu tư và duy trì tỷ lệ an toàn vốn là hai trụ cột quan trọng. Chúng đảm bảo sự an toàn và bền vững của ngân hàng thương mại Việt Nam. Các quy định về Basel II Basel III nhấn mạnh tầm quan trọng này. Một chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả giúp ngân hàng đối phó với biến động thị trường. Đồng thời, nó bảo vệ vốn của cổ đông. Tỷ lệ an toàn vốn hợp lý là bằng chứng về khả năng tài chính vững mạnh. Việc hoàn thiện quy định pháp lý cần tập trung vào các khía cạnh này. Điều này nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính ngân hàng.

5.1. Tầm quan trọng của quản lý rủi ro đầu tư.

Quản lý rủi ro đầu tư là yếu tố sống còn đối với ngân hàng thương mại Việt Nam. Hoạt động đầu tư tiềm ẩn nhiều rủi ro, từ biến động thị trường đến rủi ro tín dụng. Một hệ thống quản lý rủi ro hiệu quả giúp bảo vệ vốn của ngân hàng. Nó đảm bảo sự ổn định và bền vững của hệ thống tài chính. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc quản lý rủi ro là không thể thiếu. Điều này giúp ngân hàng đạt được mục tiêu đầu tư tài chính ngân hàng.

5.2. Các công cụ quản lý rủi ro trong hoạt động đầu tư.

Nhiều công cụ được sử dụng để quản lý rủi ro đầu tư. Các mô hình định lượng giúp đánh giá mức độ rủi ro của danh mục đầu tư. Việc thiết lập hạn mức đầu tư, giới hạn thua lỗ là cần thiết. Ngân hàng cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro như hedging. Quản lý danh mục đầu tư đa dạng hóa cũng giúp phân tán rủi ro. Các công cụ này nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro đầu tư.

5.3. Vai trò tỷ lệ an toàn vốn trong đầu tư tài chính ngân hàng.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đóng vai trò trung tâm trong hoạt động đầu tư. Nó đảm bảo ngân hàng có đủ vốn để hấp thụ các khoản lỗ tiềm tàng. Việc duy trì CAR theo quy định giúp củng cố niềm tin thị trường. Ngân hàng Nhà nước sử dụng CAR làm công cụ giám sát quan trọng. Các quy định về Basel II Basel III nhấn mạnh tầm quan trọng của tỷ lệ an toàn vốn. Nó giúp ngăn ngừa khủng hoảng tài chính và củng cố pháp luật đầu tư ngân hàng.

VI.Ảnh hưởng Basel II III đến đầu tư chứng khoán ngân hàng

Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II và Basel III có ảnh hưởng sâu rộng đến hoạt động đầu tư chứng khoán ngân hàng. Các chuẩn mực này đặt ra yêu cầu cao hơn về vốn và quản lý rủi ro. Ngân hàng phải cơ cấu lại danh mục đầu tư để đáp ứng. Điều này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng vốn. Việc hiểu rõ và áp dụng thành công Basel II Basel III là chìa khóa. Nó giúp ngân hàng thương mại Việt Nam nâng cao khả năng cạnh tranh. Đồng thời, nó đảm bảo tuân thủ các quy định quốc tế. Đây là bước quan trọng để hoàn thiện quy định pháp lý trong lĩnh vực đầu tư tài chính ngân hàng.

6.1. Yêu cầu của Basel II và Basel III về vốn và rủi ro.

Basel II và Basel III đặt ra các yêu cầu khắt khe về vốn và quản lý rủi ro. Các chuẩn mực này buộc ngân hàng phải tính toán rủi ro một cách minh bạch hơn. Đặc biệt là rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Yêu cầu về tỷ lệ an toàn vốn được nâng cao. Việc trích lập dự phòng phải chặt chẽ hơn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn và chiến lược hoạt động đầu tư của NHTM. Sự tuân thủ là bắt buộc.

6.2. Tác động đến hoạt động đầu tư chứng khoán ngân hàng.

Việc áp dụng Basel II và Basel III tác động đáng kể đến đầu tư chứng khoán ngân hàng. Ngân hàng phải đánh giá lại các khoản đầu tư chứng khoán theo mức độ rủi ro. Các khoản đầu tư có rủi ro cao đòi hỏi nhiều vốn hơn. Điều này có thể khiến ngân hàng thay đổi danh mục đầu tư. Từ đó, ưu tiên các tài sản ít rủi ro hơn để tối ưu hóa vốn. Đây là thách thức lớn đối với ngân hàng thương mại Việt Nam.

6.3. Khuyến nghị áp dụng tiêu chuẩn quốc tế tại Việt Nam.

Việt Nam đang trong quá trình áp dụng các tiêu chuẩn Basel II và Basel III. Cần có lộ trình rõ ràng và hướng dẫn cụ thể cho các ngân hàng. Việc nâng cao năng lực quản lý rủi ro là ưu tiên hàng đầu. Ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin. Đào tạo nhân sự cũng rất quan trọng. Mục tiêu là hoàn thiện quy định pháp lý và nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này giúp hội nhập sâu rộng hơn vào thị trường tài chính toàn cầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (271 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. TRƯỜNG ĐẠI HỌCLUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ THANH TÚ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT DIEU CHINH HOẠT ĐỘNG ĐÀU TƯ CUA NGAN HANG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM Hà Nội —2019 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ TƯPHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT DIEU CHINH HOAT DONG ĐẦU TƯ CUA NGAN HANG THƯƠNG MẠI TẠI VIET NAM LUAN AN TIEN SY LUAT HOC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mãsố: 9380107 Người hướng dẫn khoa học: 1. Pham Thị Giang Thu.

Đồng Ngọc Ba Công trình được loàn thành tại Trường Đại học Luật Hà Nội Người hướng dẫn khoa hoc 1. Phạm Thị Giang Tim 2. Đông Ngọc Ba Phan biên 1: PGS, TS. Binh Dũng Sỹ Phan bién 2: PGS, TS.

Nguyễn Thị Anh Vân Phan Biện 3: PGS, TS. Nguyễn Như Phat Luận án được bao vệ trước Hội đồng châm Luận án tiến Dai học Luật Ha "Nội tại phòng A402, Nha A, Đại học Luật Hà Nội 'Vào hồi 15 giờ ngây 17 thang 12 năm 2019 Có thé tim hiểu Luận án tại: Thue viện Quốc gia Việt Nam Trang tâm thông tin — Thư viện, Đại học Luật Hà Nội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập cia tiếng tôi Các kết quả nên trong Luân án chua được công bé trong bất kỳ công trình nao khác. Các số liệu trong luận an là trung thực, có nguồn gốc ré rang, được trích dan đúng theo quy định. "Tôi săn chiu trách nhiệm về tính chính sắc và trung thực của Luận án nảy, Tác giả huận án LỜI CẢM ON Đầu tiên, tôi xin gửi lâm cảm ơn chân thành nhất đến các giảng viên, cán bộ, các đồng nghiệp của tôi tai trường Đại học Luat Ha Nội đã tạo diéu kiện tốt nhất để tôi học tập va hoán thành chương trình đảo tao.

Cam ơn gia đính đã luôn động viên tinh thin cho tôi trong suốt thời gian ‘hoc tập va nghiên cứu để hoàn thảnh Luận án nay. Cuối cùng, tôi xin bay tố lòng biết ơn chân thành sâu sắc nhất đền giang viên hướng dẫn của tôi, PGS,TS. Pham Thị Giang Thu va TS Đồng Ngoc Ba, người đã giúp đỡ, hướng dẫn tôi từ khi lựa chọn để tải đến khi hoàn thảnh. Thay, cô đã luôn đồng hành cing tôi trong suốt quả trình nghiên cứu bằng tính thén khoa học nhiết thành nhất DANH MỤC TỪ VIET TAT ABBank Ngân hàng thương mai cô phân An Binh ACB Ngân hàng thương mai cô phân A Chau Agribank Ngân hang Nông nghiệp va Phat triển Nông thon Việt Nam.

CKDT Chứng khoản đầu tư CRED. Ching khoan linh đoanh. BacABank | Ngin hing throng mai ob phan Bac A ‘Bao Viet Bank |- Ngân hàng thương mai cb phan Bao Việt BIDV Ngân hàng Đâu tư và Phát triển Viet Nam. DaiABank Ngân hàng thương mai cô phân Đại A DongABank | Ngan hang thiong mai od phan DéngA EximBank Ngân hang thương mai cổ phan Xuất Nhập Khẩu VietNam HDBank Ngân hàng thương mại cô phân Phat triển thành phô Hồ Chi Mink TienLongBank | - Ngăn hàng Thương mai cô phân Kiến Long ‘Maritime Bank |: Ngân hàng thương mại cỗ phan Hàng Hai NAIM Ngân hàng thương mat NANN Ngân hàng Nhà nước NamABank | Ngan hang thiong mai od phan Nam A MB Ngân hàng thương mai cô phân Quân đội MAB ‘Ngan hàng phat tn én Nha Đồng băng sống Cau Long, Oceanbank |: Ngân hang thytong mai cô phan Dai Duong Sacombank |-Ngãnhàngthương mai cé phan Dai Ching VietNam SeBank Ngân hàng thương mai cô phần Đông Nam A SHB Ngân hàng thương mại cô phân Sài Gon — Ha Nội Techcombank |- Ngân hàng thương mại cổ phan Kỹ Thương TCTD Tô chức tin đụng VB Ngân hàng thương mai cô phân Quốc tê Vieinbank | Nein hing thirong mai côphân Cong Thương VietNam: VPBank Ngân hàng thương mai cô phân Viet Nam Thịnh Vượng, Vietcombank |: Ngân hàng hương mai cô phan Ngoại Thương Viet Nam UBCK Uy ban ching khoản DANH MỤC BẢNG, HÌNH Băng 1.

Tổng mức góp vẫn, mua cổ phần tối đa của TCTD so với vốn điều lệ và quỹ dự ee 16 Tình 1: Méi quan hệ giữa ACB với Đại A, Kien Long và Vieiank. Các dang thúc sử hữu chéo 12 Tình 8: Cơ cầu Sở hữu giãa ACB, Eximbank, Sacembankva một số NHTM. Co phần nhà 138 Hình 4: Mô hình giám sit tài chính của ệt Nam hiện may. 135 LOI CAM DOAN LOI CẢM ON DANH MỤC TỪ VIET TAT DANH MỤC BẰNG, HÌNH PHÀN MỞ DAU PHANI.

TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trìnhnghiên cứu đã m quan đến luận án, 11. Các nghiên cứu tên khía cạnh pháp luật điều chỉnh host động đều tr của NHTM 7 12. Các nghiên cửa trên khía canh kinh B 2.

Đánh giánhững kết qui ngiên cứu đã công bổ liên quan đến luận án 18 2. Những kết quả nghiên cửu vi í luận hoạt động đầu tư cũa ngân hàng thương, “mai và hoàn hiện pháp luật điều chỉnh hoat động đầu tơ của ngân hàng thương mai 18 33. Những kết quả nghiên cứu về thụ trang pháp luật điều chỉnh hoạt động dia tơ của ngân hing thương mai 6 Vist Nem 2 23. Đã xuất và giã pháp trong các công tình nghiên cửu nhằm hoàn thiện và ning cao iu quả thực thi pháp luật về host động đầu tr của ngân hing thương mai.

Cơ sở lí thuyết, cầu hỏi nghiên cứu và giã thuyết nghiên cau 34 31 TẺ cơ sở li tuyết.2 TẺ cân hối nghần cứu và giá tuyẫt nghiên cin 35 PHAN 2: NOI DUNG LUAN AN. TONG QUAN VE HOẠT ĐỌNG ĐẦU TƯ CUA NGÂN HANG THƯƠNG MẠI VÀ VAN DE HOÀN THIỆN PHAP LUAT DIEU CHINE HOAT ĐỌNG DAU TU CUA NGÂN HANG THƯƠNG MAT. Khai quit vé hoạt đồng đầu tư ce ngân hàng thương mai 3 1. Quan niệm và câu trúc pháp luật điều chỉnh host động đầu tr của ngân hing thương mei 62 13.

Kha quất về hoàn thận pháp luật iu chỉnh hoạt động đầu ty của ngân hing thương mei 70 KET LUẬN CHƯƠNGL ` 'CHƯƠNG II.THỰC TRẠNG PHAP LUẬT DIEU CHINH HOẠT ĐỌNG AU TƯ CUA NGÂN HANG THƯƠNG MẠI TẠI VIỆT NAM B83 2.1, Thực treng pháp luật về phương thúc thực hiện hoạt động đầu ty của ngân hàng, thương mai 83 32. Thực trang pháp luật về đều kiện và tình tự thực hiện host động đầu tự cũa "ngần hing thương mai 99 23, Thục trang pháp luật vỀ dim bio an toàn cho host động đầu hr của ngân hàng thương mai Hà 2.4, Thực trang pháp luật về quản lí nhà nước đối với host động đều tư của ngân. hàng thương mai 126 KET LUẬN CHƯƠNG IL. ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIEN PHÁP LUT ĐIỀU CHỈNH HOẠT ĐỌNG DAU TU CUA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TAI VIET NAM 12 311.

Dinh hướng hoàn thiện pháp luật điều chỉnh host động đều tr của ngân hàng thương mi tử Việt Nam 1 32. Giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thục thi pháp luật đu chỉnh hoạt đồng đầu te cũa ngân hàng thương mai ti Việt Nam 147 KET LUẬN CHƯƠNG IL 176 KET LUẬN CỦA LUẬN AN. 178 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHAN MO BAU 1. Lí do lựa chọn dé tài.

"Việc lựa chon dé tải nghiên cứu của nghiên cửu sinh xuất phát từ những, 1í do cơ bản như sau 'Về mat thực tiến, lịch sử đã cho thay sự tham gia của ngân hang thương. mại vào hoạt động đầu tư có vai trò va tác đông rất lớn đến nên kinh tế toan cấu. Cuộc Đại khủng hong năm 1920 ~ 1932 gây ra biển động rất lớn cả vẻ kinh tế, 3 hội toan cẩu được sác đính một trong những nguyên nhân từ sự thiếu kiểm soát của hoạt đông đầu tư của ngân hàng thương mai. Sau khủng khoảng, nhiều quốc gia đã thực hiện những thay đổi trong chính sách pháp.

luật theo hướng siết chặt sự quản lí đối với hoạt động dau tư của các ngân hàng Trong khi đó, tại Việt Nam hiện nay, qua khảo sát sé liệu báo cáo tải chính cho thấy, vi tri hoạt động đâu tư trong cơ cầu hoạt động cia các ngân hàng thương mai ngày cảng chiếm vi tri quan trong, Các hoạt động đâu tư như góp vốn, mua cé phản, đầu tư chứng khoán được đẩy mạnh, trở thành hoạt động chiếm tỉ trọng tương đối lớn trong cơ cầu hoạt động của ngân hang thương mai béi lợi ích kính tế va ý nghĩa phân tán rồi ro nhất định đổi với các ngân hang Tuy nhiên, xuất phát từ đặc thù của hoạt động ngân hang nói chung va rũi ro tiểm dn liên quan đến vân để xung đột lợi ích hàm chứa trong các hoạt đông đầu tư, yêu câu cân kaém soat chất chế nhóm hoạt động nảy đối với ngân hang thương mai lả rất cân thiết. Thực tế giai đoạn vừa qua cho thay, những bat én của thi trường tải chỉnh toản câu tác động manh mé đến hoạt động của hệ thống ngân hang tai Việt Nam, dan đến những yêu kém nội tại được thể hiện rõ rang. Yêu cầu tăng cường sự can thiệp và quản lí của Nha nước đôi với hệ thống ngân hang cảng được đất ra cấp thiết 'Về mặt pháp luật, việc ban hành mới va sửa đổi Luật các tổ chức tin dụng (nfm 1997, 2004 va 2010, 2017) cùng văn bản hướng dẫn thi hành đã thiết lập một cơ sở pháp li tương đổi đây di, chỉ tiết hơn trong điều chỉnh hoạt đông ngân hàng va dm bao an toan hệ thống, Tuy nhiên, một số bat cập, hạn chế vẫn còn tốn tai xét trong từng nhóm néi dung, đặc biết trong nhóm quy phạm điều chỉnh hoạt động đâu tư của ngân hang thương mại. Những hạn chế nay gây ra những hệ quả và rũi ro nhất định trên thực tế thị trường va đất ra ‘yéu cầu cần thiết phải hoản thiện nhằm đăm bảo an toản hệ thống ngân hãng và nền tải chính 'Vê mặt nghiên cửu, mặc dù la một nội dung quan trong trong cơ câu hoạt đông của ngân hing va thi trường tai chính, nhưng hiên nay nôi dung pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hang thương mai chưa thực sự được quan tam nghiên cứu.

Các công trình đã được công bỏ thường tập trung vào hoạt đông huy động vin hoặc cấp tín dụng cia ngân hảng thương mại. Pháp luật vẻ hoạt động đầu t của ngân hàng thương mai chỉ được để cấp ở từng nội dung hoạt động và chủ yêu trên giác đô kinh tế, những phân tich chuyên sâu hoặc chuyên ngành, đặc biệt về pháp luật rất hạn chế (điểm qua nôi dung các công trình nây được mô tả tại mục 2 Phan thứ nhất của Luận án) Từ những lí do trên, việc nghiên cứu thấu đáo những vấn để lí luận vả thực tiễn đối với pháp luật về hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại từ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học: Hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hoạt động đầu tư của ngân hàng thương mại tại Việt Nam, tăng cường hiệu quả và an toàn.

Luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" có 271 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hoàn thiện PL điều chỉnh đầu tư ngân hàng thương mại VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter