Luận án Tiến sĩ Luật học: Giới hạn tự do hợp đồng thương mại VN (Nguyễn Kim Thanh)

Luận án tiến sĩ luật học làm rõ giới hạn tự do hợp đồng trong hoạt động thương mại theo quy định pháp luật Việt Nam, và đề xuất hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái niệm nguyên tắc tự do hợp đồng thương mại Việt Nam

Tự do hợp đồng là nền tảng của giao dịch dân sự, thương mại. Pháp luật Việt Nam ghi nhận rộng rãi nguyên tắc này. Tuy nhiên, sự tự do không tuyệt đối. Nó luôn có những giới hạn nhất định. Các giới hạn này nhằm bảo vệ lợi ích công cộng, trật tự xã hội, đạo đức xã hội. Đồng thời, chúng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là bên yếu thế. Hiểu rõ khái niệm, đặc điểm và nguyên tắc giới hạn tự do hợp đồng là cần thiết. Điều này giúp các chủ thể giao kết hợp đồng đúng pháp luật. Nó cũng đảm bảo tính hiệu lực và khả thi của hợp đồng. Giới hạn tự do hợp đồng thương mại là một chủ đề phức tạp. Nó đòi hỏi sự cân nhắc giữa quyền tự định đoạt của các bên và sự can thiệp của nhà nước. Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 là các văn bản pháp luật chính điều chỉnh vấn đề này. Chúng thiết lập khung pháp lý cho sự tự nguyện thỏa thuận. Đồng thời, chúng cũng đặt ra các điều kiện và điều khoản bắt buộc, điều khoản cấm. Mục tiêu cuối cùng là tạo môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch.

1.1. Khái niệm hợp đồng thương mại và đặc điểm

Hợp đồng thương mại là sự thỏa thuận giữa các bên. Mục đích của hợp đồng này là xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ trong hoạt động thương mại. Các bên tham gia thường là thương nhân hoặc tổ chức có đăng ký kinh doanh. Hợp đồng thương mại có tính chất sinh lợi. Nó phục vụ mục tiêu kinh doanh, tìm kiếm lợi nhuận. Đặc điểm nổi bật của hợp đồng thương mại là tính chuyên nghiệp. Các bên có sự hiểu biết về thị trường, ngành nghề. Tính bình đẳng giữa các bên cũng là một đặc trưng quan trọng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, sự bình đẳng này chỉ mang tính hình thức. Có thể có sự chênh lệch về vị thế kinh tế, quyền lực thương lượng. Điều này dẫn đến nhu cầu về giới hạn tự do hợp đồng. Pháp luật cần bảo vệ bên yếu thế hơn. Các hợp đồng này thường phức tạp. Chúng liên quan đến nhiều yếu tố như giá cả, số lượng, chất lượng, thời gian, phương thức thanh toán.

1.2. Khái niệm giới hạn tự do hợp đồng bản chất

Giới hạn tự do hợp đồng là việc pháp luật đặt ra các khuôn khổ. Các khuôn khổ này quy định những gì các bên được và không được thỏa thuận. Bản chất của giới hạn này không phải phủ nhận tự do hợp đồng. Thay vào đó, nó định hướng và kiểm soát sự tự do đó. Mục tiêu là đảm bảo hợp đồng phù hợp với trật tự công cộng, đạo đức xã hội. Đồng thời, nó bảo vệ lợi ích của bên thứ ba, của nhà nước. Giới hạn có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức. Có thể là các điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng. Hoặc là các điều khoản cấm tuyệt đối. Pháp luật Việt Nam, qua Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, đã quy định rõ các giới hạn này. Các giới hạn này nhằm duy trì sự cân bằng. Nó cân bằng giữa quyền tự quyết của cá nhân và lợi ích chung của xã hội. Việc vi phạm các giới hạn này có thể dẫn đến hợp đồng vô hiệu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên.

1.3. Nguyên tắc tự do ý chí tự nguyện thỏa thuận

Nguyên tắc tự do ý chí và tự nguyện thỏa thuận là kim chỉ nam. Nó định hướng việc xác lập, thực hiện hợp đồng. Theo nguyên tắc này, các bên có quyền tự do lựa chọn giao kết hợp đồng hay không. Các bên cũng tự do lựa chọn đối tác, nội dung, hình thức hợp đồng. Mọi thỏa thuận phải dựa trên sự tự nguyện, không bị ép buộc, lừa dối. Ý chí của các bên là yếu tố cốt lõi tạo nên tính ràng buộc của hợp đồng. Pháp luật Việt Nam tôn trọng nguyên tắc này. Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ ràng về sự tự do ý chí. Luật Thương mại 2005 cũng nhấn mạnh sự tự nguyện thỏa thuận. Tuy nhiên, sự tự do này không phải là vô hạn. Nó phải nằm trong khuôn khổ pháp luật. Pháp luật đặt ra giới hạn để bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của các bên. Nó còn bảo vệ lợi ích của cộng đồng, quốc gia. Mọi sự tự nguyện phải không trái đạo đức xã hội, trật tự công cộng.

II.Giới hạn tự do hợp đồng theo pháp luật Việt Nam hiện hành

Pháp luật Việt Nam ghi nhận và bảo vệ nguyên tắc tự do hợp đồng. Tuy nhiên, tự do này không phải là tuyệt đối. Các giới hạn được đặt ra nhằm mục đích cụ thể. Chúng bảo vệ lợi ích công cộng, quyền lợi của bên thứ ba. Đồng thời, chúng ngăn chặn sự lạm dụng quyền tự do. Hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005, quy định các trường hợp giới hạn. Các quy định này nhằm đảm bảo hợp đồng thương mại phát triển lành mạnh. Chúng cũng hướng tới sự công bằng trong giao dịch. Việc hiểu rõ các giới hạn này giúp các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Nó giảm thiểu rủi ro pháp lý. Các giới hạn có thể liên quan đến năng lực chủ thể, nội dung hợp đồng. Nó cũng liên quan đến hình thức hợp đồng, điều khoản bắt buộc hoặc cấm.

2.1. Sự cần thiết giới hạn tự do hợp đồng trong thương mại

Việc giới hạn tự do hợp đồng trong thương mại là điều cần thiết. Nó không nhằm hạn chế sự phát triển kinh tế. Ngược lại, nó tạo môi trường kinh doanh bền vững. Một lý do quan trọng là bảo vệ lợi ích công cộng. Các giao dịch thương mại có thể ảnh hưởng lớn đến xã hội. Ví dụ, hợp đồng độc quyền quá mức có thể gây hại cho cạnh tranh. Nó dẫn đến tình trạng độc quyền, giá cao, chất lượng thấp. Pháp luật cần can thiệp để ngăn chặn điều này. Ngoài ra, giới hạn còn bảo vệ bên yếu thế. Trong nhiều hợp đồng thương mại, một bên có thể có vị thế mạnh hơn. Bên mạnh có thể áp đặt các điều khoản bất lợi. Điều này dẫn đến sự mất cân bằng. Giới hạn pháp lý giúp đảm bảo sự công bằng tối thiểu. Nó ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực. Các điều khoản bắt buộc, điều khoản cấm là công cụ pháp luật hiệu quả. Chúng góp phần duy trì trật tự kinh tế, xã hội.

2.2. Khung pháp lý giới hạn tự do hợp đồng tại Việt Nam

Khung pháp lý giới hạn tự do hợp đồng tại Việt Nam khá toàn diện. Bộ luật Dân sự 2015 là đạo luật gốc. Nó quy định các nguyên tắc chung về hợp đồng. Các nguyên tắc này bao gồm tự do ý chí, tự nguyện thỏa thuận. Đồng thời, Bộ luật cũng đặt ra các giới hạn. Các giới hạn này liên quan đến đối tượng, mục đích của hợp đồng. Hợp đồng không được trái pháp luật, đạo đức xã hội. Luật Thương mại 2005 là đạo luật chuyên ngành. Nó bổ sung và làm rõ các quy định cho hoạt động thương mại. Luật này cụ thể hóa các điều khoản bắt buộc. Nó cũng quy định các điều khoản cấm trong các loại hợp đồng thương mại đặc thù. Ngoài ra, các luật chuyên ngành khác cũng có thể chứa đựng giới hạn. Ví dụ, Luật Cạnh tranh, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Các văn bản dưới luật cũng góp phần hoàn thiện khung pháp lý. Chúng tạo nên một hệ thống các quy định kiểm soát tự do hợp đồng.

2.3. Vai trò của Bộ luật Dân sự 2015 Luật Thương mại 2005

Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 đóng vai trò then chốt. Chúng là hai văn bản pháp luật chính điều chỉnh giới hạn tự do hợp đồng. Bộ luật Dân sự 2015 thiết lập nền tảng cơ bản. Nó quy định nguyên tắc chung về giao dịch dân sự, hợp đồng. Khoản 2 Điều 3 Bộ luật này khẳng định: "Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận. Mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng". Luật Thương mại 2005 cụ thể hóa các quy định này. Nó áp dụng cho hoạt động thương mại. Luật này đưa ra các quy định chi tiết về các loại hợp đồng thương mại. Nó xác định các điều kiện hiệu lực, điều khoản bắt buộc, điều khoản cấm. Cả hai đạo luật này hoạt động bổ trợ cho nhau. Chúng tạo ra một cơ chế kiểm soát linh hoạt. Cơ chế này vừa khuyến khích tự do kinh doanh vừa bảo vệ lợi ích công.

III.Quy định pháp luật giới hạn hợp đồng thương mại cụ thể

Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể. Các quy định này giới hạn tự do hợp đồng thương mại. Mục tiêu là đảm bảo tính hợp pháp và công bằng. Các giới hạn này thường tập trung vào nội dung của hợp đồng. Chúng xác định những điều khoản nào là bắt buộc. Đồng thời, chúng cũng chỉ ra những điều khoản nào là bị cấm. Việc tuân thủ các quy định này là tối quan trọng. Nó quyết định hiệu lực pháp lý của hợp đồng. Các quy định này giúp ngăn chặn các giao dịch bất hợp pháp. Nó cũng bảo vệ các bên khỏi những thỏa thuận không công bằng. Đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm. Luật Thương mại 2005 và các văn bản liên quan cung cấp chi tiết về vấn đề này.

3.1. Các điều khoản bắt buộc phải có trong hợp đồng

Một số loại hợp đồng thương mại yêu cầu các điều khoản bắt buộc. Các điều khoản này là yếu tố cấu thành hiệu lực của hợp đồng. Ví dụ, trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Luật pháp có thể quy định về chất lượng, số lượng, giá cả. Nó cũng quy định về thời gian giao hàng, phương thức thanh toán. Hợp đồng dịch vụ cũng có thể có các yêu cầu về phạm vi dịch vụ, thời hạn thực hiện. Sự thiếu vắng các điều khoản bắt buộc này có thể khiến hợp đồng vô hiệu. Điều này được quy định rõ trong Bộ luật Dân sự 2015. Luật Thương mại 2005 cũng cụ thể hóa cho từng loại hợp đồng thương mại. Mục đích của các điều khoản bắt buộc là bảo vệ lợi ích của các bên. Nó đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng. Đồng thời, nó là cơ sở để giải quyết tranh chấp sau này.

3.2. Các điều khoản cấm không hợp lệ trong hợp đồng

Bên cạnh các điều khoản bắt buộc, pháp luật cũng quy định các điều khoản cấm. Các điều khoản này tuyệt đối không được thỏa thuận. Nếu có, chúng sẽ bị vô hiệu. Các điều khoản cấm thường liên quan đến các hành vi trái pháp luật. Ví dụ, các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bất hợp pháp. Hoặc các điều khoản miễn trừ trách nhiệm quá mức. Điều khoản nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế cũng bị cấm. Bộ luật Dân sự 2015 quy định chung về các giao dịch dân sự vô hiệu. Điều này áp dụng khi mục đích, nội dung trái pháp luật, đạo đức xã hội. Luật Thương mại 2005 cũng liệt kê các hành vi thương mại bị cấm. Các điều khoản hợp đồng liên quan đến hành vi này sẽ không có giá trị pháp lý. Ví dụ, thỏa thuận nhằm mục đích buôn lậu, làm hàng giả. Việc đưa các điều khoản cấm vào hợp đồng có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Hợp đồng có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Các bên liên quan có thể chịu phạt hành chính hoặc hình sự.

3.3. Hậu quả pháp lý của vi phạm giới hạn hợp đồng

Vi phạm giới hạn tự do hợp đồng có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý. Hậu quả phổ biến nhất là hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu. Hợp đồng vô hiệu có thể là vô hiệu toàn bộ hoặc vô hiệu một phần. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên không phải thực hiện các nghĩa vụ đã cam kết. Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Trường hợp không hoàn trả được bằng hiện vật, phải hoàn trả bằng tiền. Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Điều này được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015. Ngoài ra, việc vi phạm có thể dẫn đến các chế tài hành chính. Ví dụ, phạt tiền đối với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể phát sinh trách nhiệm hình sự. Các hậu quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ pháp luật. Các doanh nghiệp cần cẩn trọng trong soạn thảo và giao kết hợp đồng. Cần đảm bảo các điều khoản hợp đồng phù hợp với pháp luật Việt Nam.

IV.Chủ thể điều kiện giới hạn hợp đồng thương mại Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng không chỉ liên quan đến nội dung. Nó còn liên quan đến chủ thể và điều kiện giao kết hợp đồng. Pháp luật Việt Nam đặt ra các yêu cầu cụ thể. Các yêu cầu này đảm bảo các bên có đủ năng lực pháp luật và năng lực hành vi. Điều này nhằm bảo vệ sự công bằng và tính hợp pháp của giao dịch. Đặc biệt là trong môi trường thương mại phức tạp. Các quy định về chủ thể và điều kiện giao kết giúp ngăn chặn rủi ro. Nó tránh trường hợp hợp đồng được ký kết bởi những người không có thẩm quyền. Hoặc những trường hợp có sự thiếu hụt thông tin nghiêm trọng. Điều này rất quan trọng đối với sự ổn định của quan hệ hợp đồng. Nó cũng đảm bảo hiệu quả của các cam kết thương mại.

4.1. Điều kiện năng lực pháp luật của chủ thể hợp đồng

Năng lực pháp luật và năng lực hành vi là điều kiện tiên quyết. Các chủ thể tham gia hợp đồng phải có đầy đủ năng lực này. Đối với cá nhân, phải đủ tuổi, không bị mất năng lực hành vi dân sự. Đối với pháp nhân, phải được thành lập hợp pháp. Pháp nhân phải có thẩm quyền giao kết hợp đồng theo điều lệ. Các giao dịch vượt quá thẩm quyền có thể bị vô hiệu. Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết về năng lực pháp luật. Luật Doanh nghiệp cũng có các quy định liên quan đến thẩm quyền của người đại diện. Việc xác minh năng lực của đối tác là bước quan trọng. Nó giúp tránh rủi ro hợp đồng bị vô hiệu. Điều này đặc biệt đúng trong các giao dịch thương mại lớn. Các bên cần đảm bảo rằng người ký kết có đủ quyền hạn.

4.2. Quy định giới hạn đối với chủ thể đặc thù

Pháp luật có thể đặt ra các giới hạn đặc biệt. Các giới hạn này áp dụng cho những chủ thể đặc thù. Ví dụ, doanh nghiệp nhà nước có thể chịu những ràng buộc nhất định. Các ràng buộc này liên quan đến việc ký kết hợp đồng. Các tổ chức tín dụng cũng có các quy định riêng. Các quy định này liên quan đến hạn mức tín dụng hoặc tài sản bảo đảm. Mục đích là để bảo vệ lợi ích công cộng và an toàn hệ thống. Đối với các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài. Pháp luật Việt Nam có thể có các quy định đặc thù. Các quy định này liên quan đến lĩnh vực kinh doanh có điều kiện. Hoặc liên quan đến tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài. Các giới hạn này nhằm quản lý và kiểm soát tốt hơn. Nó đảm bảo sự phát triển ổn định của nền kinh tế quốc dân.

4.3. Giới hạn tự do hợp đồng để bảo vệ bên yếu thế

Bảo vệ bên yếu thế là một lý do quan trọng của giới hạn hợp đồng. Trong giao dịch thương mại, không phải lúc nào các bên cũng bình đẳng. Một bên có thể có ưu thế hơn về thông tin, kinh nghiệm, tài chính. Pháp luật cần can thiệp để tạo sự cân bằng. Ví dụ, hợp đồng bảo hiểm hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ công. Các hợp đồng này thường có các điều khoản mẫu. Bên cung cấp dịch vụ có thể áp đặt các điều kiện bất lợi. Pháp luật quy định các điều khoản không thể từ bỏ. Nó cũng quy định các điều khoản vô hiệu khi trái với lợi ích người tiêu dùng. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là một ví dụ điển hình. Luật này đặt ra nhiều giới hạn. Các giới hạn này nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng. Nó ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền lực thị trường. Điều này góp phần xây dựng môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch.

V.Tầm quan trọng nguyên tắc tự do ý chí tự nguyện thỏa thuận

Nguyên tắc tự do ý chí và tự nguyện thỏa thuận có tầm quan trọng sống còn. Nó là cốt lõi của mọi giao dịch dân sự, thương mại. Sự tự do này thể hiện quyền tự định đoạt của các chủ thể. Nó khuyến khích sự chủ động, sáng tạo trong kinh doanh. Pháp luật Việt Nam luôn đề cao và bảo vệ nguyên tắc này. Tuy nhiên, sự tự do này phải đi đôi với trách nhiệm. Nó cần nằm trong khuôn khổ pháp luật. Việc cân bằng giữa tự do và giới hạn là một thách thức. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh liên tục của hệ thống pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường pháp lý ổn định. Một môi trường khuyến khích sự phát triển kinh tế. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo công bằng xã hội.

5.1. Nền tảng pháp lý của tự do hợp đồng trong dân sự

Tự do hợp đồng là một trong những nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự. Bộ luật Dân sự 2015 đã khẳng định rõ ràng nguyên tắc này. Điều 3 của Bộ luật quy định quyền tự do cam kết, thỏa thuận. Các bên có quyền tự do lựa chọn đối tượng, nội dung, hình thức hợp đồng. Miễn là các thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật. Miễn là không trái đạo đức xã hội. Nguyên tắc này thúc đẩy sự chủ động của các cá nhân, pháp nhân. Nó cho phép họ tự do thiết lập các quan hệ pháp luật. Điều này phù hợp với nền kinh tế thị trường. Nền kinh tế thị trường đòi hỏi sự linh hoạt và sáng tạo. Tự do hợp đồng là động lực chính. Nó thúc đẩy sự lưu chuyển hàng hóa, dịch vụ. Nó tạo ra các giá trị mới trong xã hội.

5.2. Hài hòa tự do hợp đồng và lợi ích công cộng

Việc hài hòa giữa tự do hợp đồng và lợi ích công cộng là một nhiệm vụ phức tạp. Pháp luật phải tìm kiếm điểm cân bằng tối ưu. Tự do hợp đồng là cần thiết cho sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, nếu không có giới hạn, nó có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó có thể gây ra độc quyền, bất bình đẳng. Thậm chí nó có thể gây hại đến môi trường, sức khỏe cộng đồng. Các giới hạn pháp lý được đặt ra để bảo vệ lợi ích công cộng. Chúng bao gồm các quy định về cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng. Chúng cũng bao gồm các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm. Luật Thương mại 2005 và các luật chuyên ngành đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình các giới hạn này. Mục tiêu là đảm bảo rằng các giao dịch thương mại không chỉ mang lại lợi ích cho các bên. Nó còn phải đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội.

5.3. Định hướng hoàn thiện pháp luật về tự do hợp đồng

Hoàn thiện pháp luật về tự do hợp đồng là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự thích ứng với thực tiễn kinh tế, xã hội. Việt Nam cần tiếp tục rà soát, sửa đổi các quy định hiện hành. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch hơn. Pháp luật cần rõ ràng hơn về các giới hạn. Điều này giúp các doanh nghiệp dễ dàng tuân thủ. Cần có sự cân bằng giữa việc bảo vệ quyền tự do của các bên. Đồng thời, cần bảo vệ các lợi ích công cộng. Cần nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về giới hạn tự do hợp đồng. Đặc biệt là từ các quốc gia có nền kinh tế phát triển. Việc tăng cường phổ biến pháp luật cũng rất quan trọng. Điều này nâng cao nhận thức của các chủ thể. Nó giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Hoàn thiện pháp luật sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học giới hạn tự do hợp đồng trong hoạt động thương mại theo quy định pháp luật việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ KIM THANH GIỚI HAN TỰ DO HỢP DONG TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HỌC HÀ NỘI - 2022 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI NGUYEN THỊ KIM THANH GIỚI HẠN TỰ DO HỢP ĐÒNG TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI THEO QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9380107 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC Người huớng dan khoa học: 1. Trân Ngọc Dũng. HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM BOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tiếng tôi Các kết quả nêu trong luân án nay chưa được công bổ trong bat kỳ công trình nào khác. Các số liệu trong luận án nảy lả trung thực, có nguồn gốc rõ rang, được trích dẫn đúng theo quy định Tôi xin chịu trách nhiệm vẻ tính chính xác vả trung thực của luận án này Tác giả luận án NGUYEN THỊ KIM THANH LỜI CẢM ON Nghiên cứu sinh xin được bay t6 lòng biết om sâu sắc tới hai người thấy tướng dẫn khoa học của minh 1a TS.

Nguyễn Văn Cương và PGS. Ngọc Dũng, Hai thấy không chỉ tân tinh, giúp đổ nghiên cứu sinh trong nghiên cứu khoa hoc ma còn đông viên, khich lệ để nghiên cứu sinh có thé vượt qua mọi. khó khẩn, thách thức trên con đường tìm kiểm tr thức của mình, Nghiên cửu sinh xin được bay tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các thay, cô giáo trong Ban Giám hiểu, Khoa Pháp luật Kinh tế, Phòng Đào tạo Sau dai hoc của "Trường Đại học Luật Ha Nội, Ban Giám hiệu, Khoa Kinh tế - Luật ~ Trường Đại học Thương mai; người thân va bạn bè đồng nghiệp đã luôn quan tâm, chia sé, động viên và tao nhiễu điều kiện thuận lợi để nghiên cứu sinh hoàn thánh được. ‘ban luân án của mình.

Tác giả luận án DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT ASEAN Association of South East Asian Nations Hiệp hội các quốc gia Đông Nam A. BCC Business Cooperation Contract Hop đồng hợp tác Kinh doanh BLDS Bộ luật Dân sự BOT Build~ Operate -Transfer Contract Hop đồng xây dựng, kinh doanh va chuyển giao CHLB Công héa liên bang CHXHCN — Cônghòazấhôi chủngĩa LDN Luật Doanh nghiệp LIM Luật Thương mại NCS Nghiên cứu sinh NXB Nha xuất ban UCC Uniform Commercial Code Bộ luật Thương mai Hoa Ky PECL Principle of European Contract Law 'Bộ nguyên tắc Luật Hợp đẳng Châu Au PPP Public —Private Partnership Hop đồng đổi tác cổng tư TNHH Trách nhiệm hữu hạn UNCTAD United Nations Conference on Trade and Development Luật mẫu về cạnh tranh của Tổ chức Thương mại vả Phát triển Liên hợp quốc. ‘Vietnam Competion and Consumer Authority Cục Cạnh tranh va Bảo về người tiên đùng Việt Nam. vec Vietnam Competition Council Hồi đông Canh tranh Việt Nam.

MỤC LỤC LỜINÓI ĐẦU TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU DE TÀI 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Nhóm công tình nghiên cứu liền quan đến những vấn để lý ổn về giới han tư do hợp đồng và pháp luật vẻ giới han tự do hợp đồng trong hoạt động thương mai 1. Nhóm công tình nghiên cứu liền quan đến việc đánh giá thực trang pháp luật về giới han tự do hep đồng trong hoạt động thương mai 1.

Nhóm công trình nghiên cứu liên quan đến việc hoàn thiên pháp. uật về giới hạn tự do hợp đồng trong hoạt đông thương mai 2. ĐÁNH GIÁ NHỮNG KET QUA CUA CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TAL 2.

Những thành tựu trong nghiên cửa ma luận án kế thửa và tiếp tục phát triển 2. Những van để còn bỏ ngõ, chưa được giải quyết thâu đáo cân tiếp tục nghiền cứu. CƠ SỞ LÝ THUYÉT NGHIÊN CỨU, CÂU HOI VÀ GIÁ THUYET NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết nghiên cửa.

Câu hôi nghiên cứu và giã thuyết nghiên cửu. 36 TIỂU KET 38 CHUONG 1. NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE GIỚI HẠN TỰ DO HỢP. BONG TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MAI VÀ KHÁI QUÁT PHAP LUẬT VE GIỚI HAN TỰ DO HỢP BONG TRONG HOAT ĐỘNG THƯƠNG MAL 30 11.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIỚI HẠN TỰ DO HỢP ĐÒNG 'TRONG HOẠT ĐỌNG THƯƠNG MẠI. Khái quát về hop đồng trong hoạt độngthrong mai.1 Khái niêm hợp đẳng trong hoạt động thương mai 30 1.2 Đặc điểm của hợp đồng trong hoạt đông thương mai 4 1. Phân loại hợp đẳng trong hoạt động thương mại 4 112. Khái niệm, đặc điểm giới han te do hop đồng trong hoạt dong hương mại 45 1.

Khai niệm giới han tự do hợp đẳng trong hoạt động thương mai. Đặc điểm giới hạn tự do hợp đẳng trong hoạt đồng thương mại. Nguyên tắc giới han tự đo hop đồng trong hoat động thương mại. KHÁI QUÁT PHÁP LUAT VE GIỚI HAN TỰ DO HỢP DONG TRONG HOAT ĐỌNG THƯƠNG MẠI.

Sựcần thiết quy định giới han te do hợp đồng trong hoạt động. Thương mại 52 1. Khái niệm và đặc diém pháp luật về giới han te do hop đông trong hoại động thương m 56 12. Cắu trúc pháp luật về giới han tự do hợp đồng trong hoạt động.

Câu trúc hình thức pháp luật về giới hạn tự do hop đồng trong "hoạt động thương mai 58 1. Câu trúc nội dung pháp luật vẻ giới han tự do hợp đồng trong "hoạt đông thương mai ó0 KET LUẬN CHƯƠNG L 71 CHƯƠNG 2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VẺ GIỚI HẠN TỰ DO. HỢP ĐỒNG TRONG HOAT BONG THƯƠNG MẠI n 2.

THỰC TRANG PHÁP LUAT VE GIÓI HAN TU DO HỢP DONG TRONG HOAT DONG THƯƠNG MẠI LIÊN QUANDEN CHU THE HỢP DONG. Quy định pháp luật về giới han tự do hợp đồng liên quan dén điều kign chủ thé hop đồng. Chủ thể hợp đồng phải có đây đủ năng lực chủ thể n 2. Chủ thể hợp đẳng trong hoạt động thương mai phải là thương.

nhân hoặc ít nhất một bên lá thương nhân. Quy định pháp luật về giới han tự do hợp đồng liêu quan đếm việc lựa chọn đối tác của hợp đồng. THỰC TRẠNG PHÁP LUAT VỀ GIỚI HAN TỰ DO HỢP DONG TRONG HOAT ĐỌNG THƯƠNG MẠI LIÊN QUANĐÉN NỘI DUNG HỢP ĐỒNG. Điều khoản thỏa thuận không vi phạm điều cắm của luật.2, Điều khoản thỏa Huận không tái dao đức xã h 85 2.

Điều khoản thỏa thuận về đối tượng của hợp đằng. 88 n quan đến bén yếu thé (ngu đừng) trong hop đông theo miu, điêu kiện giao dich chung. Điều khoản về thỏa thuận han chế canh tranh. Điều khoản thỏa thuận sứđụng ngoại tệ thanh toán hop đông.

THỰC TRẠNG PHÁP LUAT VỀ GIỚI HAN TỰ DO HỢP DONG TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI LIEN QUAN BEN HÌNH THỨC HỢP ĐÒNG. Trường hợp hop đồng phải được lập thành văn bản.2 Trường hợp hop đồng phải được công chứng, chứng thực. Trường hop hợp đẳng phải được đăng ky. Hồ KET LUẬN CHƯƠNG 2 2 CHUONG 3.

PHƯƠNG HƯỚNG, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP. LUAT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUA THỊ HANH PHÁP LUAT VE GIỚI HAN TỰ DO HỢP BONG TRONG HOẠT ĐỘNG THƯƠNG MẠI Ở VIET NAM. PHƯƠNG HƯỚNG HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VỀ GIỚI HAN TỰ DO. HOP DONG TRONG HOẠT ĐỌNG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM 123 3.

Kế thừa các nội dung con phit hop và khắc phục những han chế còn ton tại trong quy định pháp luật về giới han tự do hợp đồng. trong hoại động thương mại 13 sự thông nhất của é thông pháp luật về giới han te do hop đằng trong hoat động thương mai 14 3. Bảo đảm sự tong thích pháp luật Việt Nam vé giới han tự do hop đẳng trong hoạt động thương mại với pháp luật của các nước khác trên thế giới. CÁC GIẢI PHAP CU THE HOÀN THIỆN PHÁP LUAT VE GIỚI HAN ‘TU DO HOP DONG TRONG HOẠT DONG THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM.

Cầu stia đôi, bô sung quy định về giới hạn tự do hợp dong trong hoạt động thương mai liêu quan đến chui thé hop đông. Cầu sửa doi, bỗ sung quy định về i hạn tự do hợp đồng trong hoạt động thương mai liên quan đến nội dung hợp đông. Cầu sửa doi, bô sung quy định về giới han ne do hợp dong trong hoại động thương mai liên quan đến hình tite hợp đằng. GIẢI PHÁP CỤ THẺ NANG CAO HIỆU QUA THI HANH PHAP LUAT VE GIGI HAN TY DO HOP BONG TRONG HOAT BONG THUONG MẠI Ở VIỆT NAM.

Nhóm giải pháp được thi hành bởi các cơ quan nhà nước nhà nước có thâm qu 3. Nhóm giải pháp được thi hành bởi các clui thé gà lập hợp đông. 15 KET LUẬN CHƯƠNG 3 148 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TINH CAP THIET CUA VIỆC NGHIÊN CỨU ĐỀ TAL ‘Ban chất của hợp đẳng là sự tự do thỏa thuận của các chủ thể khi tham gia vào quan hệ hợp đồng đó.

Pháp luật Việt Nam không đưa ra một khải niệm cụ thể vé tự do théa thuận trong quan hệ hợp đồng (tự do hop đồng), những các quy định trong Bộ luật Dân sự (BLDS), Luật Thương mai (LTM) và các văn bản Khác có liền quan điêu thể hiện rõ sự tôn trong tự do hợp đẳng của các bên trong quan hệ hợp đồng từ thời điểm giao kết hop đồng, thực hiện hợp đẳng đền chấm đứt hop đồng Quyên tu do thỏa thuận trong quan hệ hop đồng được quy định rồi rác trong các văn bản pháp luật khác nhau. Quyên tự do hợp đồng được thể hiện trong việc tự do lựa chon đối tác, tự do thỏa thuận nội dung của hợp đồng, tư do lựa chon hình thức thể hiện hợp đồng. Tuy nhiên, thực tế cho thay không phải lúc nao các bên. tham gia quan hệ hợp đồng cũng thực hiện những hanh vi hợp pháp ma không xâm, pham tới trt tự công cộng và lợi ích của các chủ thể khác có liên quan.

Do vay, tự do hợp đẳng không phải 1a tự do tuyệt đối, tư do hợp đồng phải tuân theo những, (Bối nan do pháp luật uy lính, Việc đã tả gi Ran Hư đố ‘hop dng Ghg mất SẼ trường hợp 1a rất cân thiết Giao dich dén sự nói chung va trong hoạt động thương mai nói riếng déu có những quy định liên quan đến giới hạn tư do hợp đồng Mite độ giới hạn được thé hiện khác nhau qua các thời kỳ lập pháp, Tuy nhiền phải khẳng định ring, việc đặt ra quy định nhằm giới hạn tw do hợp đẳng không đồng nghĩa với việc tiét tiêu quyển tự do kinh doanh (trong do có quyền tự do hợp đông) của các chủ thể, Trong, một số trường hop nhất định, việc giới han tư do hợp đồng là nhằm đảm bao quyền lợi của các bên chủ thể tham gia giao két, xác lập hợp dong, Ngoài ra, còn hướng, đến muc đích bảo vệ cho bên yếu thể (người tiêu ding) trong hợp đồng mẫu, điều kiên giao dich chung, đầm bảo lợi ích cho bén thứ ba hoắc vì lợi ích chung của toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học làm rõ giới hạn tự do hợp đồng trong hoạt động thương mại theo quy định pháp luật Việt Nam, và đề xuất hoàn thiện.

Luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.

Luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giới hạn tự do hợp đồng thương mại theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter