Luận án TS: Địa vị pháp lý của DNXH theo pháp luật VN - Nguyễn Thị Diễm Anh
Luận án tiến sĩ luật học làm rõ địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Doanh nghiệp xã hội: Địa vị & Vai trò ở VN
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Diễm Anh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Doanh nghiệp xã hội Địa vị Vai trò ở VN
Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của Việt Nam. Chiến lược quốc gia nhấn mạnh tăng trưởng hiệu quả, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp xã hội đóng vai trò thiết yếu trong việc đạt được các mục tiêu này. Mô hình kinh doanh này giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường một cách sáng tạo. Tuy nhiên, địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam còn nhiều bất cập. Các quy định hiện hành chưa thực sự rõ ràng, gây khó khăn cho hoạt động và phát triển. Nghiên cứu sâu về địa vị pháp lý giúp kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Việc này thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp xã hội. Đồng thời, nó góp phần xây dựng một nền kinh tế bền vững hơn. Pháp luật Việt Nam cần tạo hành lang pháp lý vững chắc cho loại hình doanh nghiệp đặc biệt này.
1.1. Sự cần thiết nghiên cứu địa vị pháp lý DNXH
Việt Nam đang hướng tới phát triển bền vững. Mục tiêu này được thể hiện rõ trong các chính sách của Đảng và Nhà nước. Doanh nghiệp xã hội nổi lên như một nhân tố quan trọng. Các doanh nghiệp này kết hợp mục tiêu kinh doanh với mục tiêu xã hội hoặc môi trường. Tuy nhiên, địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội chưa được xác định rõ ràng. Điều này gây khó khăn trong việc nhận diện, quản lý và hỗ trợ. Nghiên cứu địa vị pháp lý là cần thiết. Nó giúp xác định đúng bản chất, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp xã hội. Từ đó, pháp luật Việt Nam có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của chúng. Một hệ thống pháp lý hoàn chỉnh sẽ thúc đẩy các hoạt động có ích cho xã hội.
1.2. Vai trò của Doanh nghiệp xã hội với phát triển bền vững
Doanh nghiệp xã hội đóng vai trò kép. Doanh nghiệp vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Các vấn đề bao gồm xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế, bảo vệ môi trường. Doanh nghiệp xã hội tái đầu tư lợi nhuận cho mục tiêu cộng đồng. Điều này khác biệt so với doanh nghiệp thương mại truyền thống. Sự hiện diện của doanh nghiệp xã hội lấp đầy khoảng trống. Những khoảng trống này do thị trường hoặc nhà nước chưa giải quyết được. Mô hình này khuyến khích sự đổi mới. Nó tạo ra các giải pháp bền vững cho những thách thức phức tạp. Việc công nhận và hỗ trợ địa vị pháp lý giúp doanh nghiệp xã hội phát huy tối đa tiềm năng. Nó góp phần đáng kể vào sự phát triển bền vững của đất nước.
II.Bản chất và Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội
Doanh nghiệp xã hội là một khái niệm tương đối mới. Nó đang nhận được sự quan tâm lớn từ các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng. Đặc trưng cơ bản của loại hình này là cam kết thực hiện mục tiêu xã hội hoặc môi trường. Doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận để tái đầu tư vào các mục tiêu đã cam kết. Địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội xác định quyền và nghĩa vụ. Nó là khung pháp lý cho hoạt động của doanh nghiệp. Một địa vị pháp lý rõ ràng giúp doanh nghiệp xã hội dễ dàng tiếp cận nguồn lực. Nó cũng tạo niềm tin cho nhà đầu tư và đối tác. Pháp luật Việt Nam cần phân biệt rõ doanh nghiệp xã hội với các loại hình doanh nghiệp khác. Sự khác biệt nằm ở mục đích hoạt động và cách thức sử dụng lợi nhuận.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm của Doanh nghiệp xã hội
Doanh nghiệp xã hội là loại hình doanh nghiệp đặc biệt. Nó hoạt động nhằm giải quyết một vấn đề xã hội hoặc môi trường. Doanh nghiệp có thể là công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần. Điều kiện tiên quyết là cam kết tái đầu tư ít nhất 51% tổng lợi nhuận hàng năm. Lợi nhuận được dùng cho mục tiêu xã hội hoặc môi trường đã đăng ký. Điều lệ của doanh nghiệp phải ghi rõ nội dung này. Ngoài ra, doanh nghiệp phải công bố minh bạch các mục tiêu và kết quả hoạt động. Mục tiêu xã hội có thể là tạo việc làm cho người yếu thế, cung cấp dịch vụ công ích. Mục tiêu môi trường bao gồm bảo vệ tài nguyên, giảm thiểu ô nhiễm. Đây là những đặc điểm cốt lõi phân biệt doanh nghiệp xã hội với doanh nghiệp thuần túy vì lợi nhuận.
2.2. Các yếu tố cấu thành địa vị pháp lý DNXH
Địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội bao gồm nhiều yếu tố. Đầu tiên là tư cách pháp nhân. Doanh nghiệp cần được công nhận là một chủ thể pháp luật độc lập. Tiếp theo là các quyền và nghĩa vụ cụ thể. Các quyền bao gồm quyền đăng ký kinh doanh, quyền hoạt động theo mục tiêu đã cam kết. Nghĩa vụ bao gồm nghĩa vụ tái đầu tư lợi nhuận, nghĩa vụ báo cáo. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp cần phản ánh rõ địa vị này. Các yếu tố khác bao gồm cơ chế quản lý nội bộ, quan hệ với nhà nước và cộng đồng. Một địa vị pháp lý hoàn chỉnh phải đảm bảo tính thống nhất trong pháp luật Việt Nam. Nó cũng phải tạo điều kiện thuận lợi để doanh nghiệp xã hội thực hiện sứ mệnh của mình. Khung pháp lý cần bao quát từ việc thành lập đến giải thể doanh nghiệp.
III.Pháp luật Việt Nam về Doanh nghiệp xã hội Thực trạng
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến trong việc công nhận doanh nghiệp xã hội. Luật Doanh nghiệp 2014 lần đầu tiên đưa ra định nghĩa về loại hình này. Luật Doanh nghiệp 2020 tiếp tục kế thừa và hoàn thiện một số quy định. Tuy nhiên, thực trạng áp dụng còn nhiều hạn chế và bất cập. Việc nhận diện doanh nghiệp xã hội vẫn gặp khó khăn. Các quy định chưa đủ chi tiết để tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Thực tiễn hoạt động cho thấy doanh nghiệp xã hội vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Việc tiếp cận nguồn vốn, ưu đãi thuế chưa rõ ràng. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp chưa thể hiện đầy đủ đặc thù của doanh nghiệp xã hội. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phát triển và mở rộng quy mô của các doanh nghiệp này.
3.1. Quy định về nhận diện Doanh nghiệp xã hội hiện hành
Luật Doanh nghiệp 2020 là văn bản pháp lý chính. Luật quy định về doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam. Doanh nghiệp xã hội được định nghĩa là doanh nghiệp. Nó phải có mục tiêu giải quyết vấn đề xã hội, môi trường. Doanh nghiệp cũng phải cam kết sử dụng ít nhất 51% lợi nhuận tái đầu tư. Điều lệ công ty phải thể hiện rõ các cam kết này. Khi đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp phải thông báo với cơ quan đăng ký. Tuy nhiên, quy trình này vẫn chưa hoàn toàn thuận tiện. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không có dấu hiệu đặc biệt. Việc này gây khó khăn cho việc phân biệt doanh nghiệp xã hội với doanh nghiệp thông thường. Các quy định về giám sát và xác minh cam kết cũng chưa được cụ thể hóa. Điều này làm giảm tính minh bạch và hiệu quả của việc nhận diện.
3.2. Những hạn chế bất cập của pháp luật Việt Nam
Pháp luật Việt Nam hiện hành có nhiều hạn chế. Đầu tiên là thiếu các ưu đãi cụ thể cho doanh nghiệp xã hội. Không có chính sách hỗ trợ riêng về thuế, vốn, hoặc xúc tiến thương mại. Thứ hai, cơ chế giám sát việc thực hiện cam kết tái đầu tư lợi nhuận còn yếu. Điều này tạo kẽ hở cho việc lạm dụng hoặc không tuân thủ. Thứ ba, quy định về giải thể hoặc chuyển đổi loại hình doanh nghiệp chưa rõ ràng. Việc chuyển đổi từ doanh nghiệp xã hội sang doanh nghiệp thương mại gặp vướng mắc. Cuối cùng, nhận thức của cộng đồng và các cơ quan quản lý về doanh nghiệp xã hội còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến sự hỗ trợ và hợp tác. Các bất cập này làm suy yếu địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội. Nó cản trở sự phát triển của mô hình này.
3.3. Thực tiễn hoạt động và những thách thức
Thực tiễn cho thấy doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam đối mặt nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là nguồn vốn. Thiếu các quỹ đầu tư chuyên biệt hoặc chính sách tín dụng ưu đãi. Điều này khiến doanh nghiệp khó khăn trong việc mở rộng quy mô. Thách thức khác là tính bền vững tài chính. Việc phải tái đầu tư phần lớn lợi nhuận hạn chế khả năng tích lũy. Doanh nghiệp cũng gặp khó khăn trong việc thu hút nhân tài. Mức lương và cơ hội phát triển có thể không cạnh tranh bằng doanh nghiệp truyền thống. Sự thiếu rõ ràng về địa vị pháp lý cũng gây trở ngại. Các doanh nghiệp khó xây dựng lòng tin với đối tác và khách hàng. Một số doanh nghiệp xã hội thậm chí không đăng ký theo Luật Doanh nghiệp 2020. Điều này khiến họ không được hưởng các quyền lợi và bảo vệ pháp lý.
IV.Tăng cường Địa vị pháp lý Doanh nghiệp xã hội ở VN
Việc tăng cường địa vị pháp lý cho doanh nghiệp xã hội là cấp thiết. Nó tạo điều kiện cho mô hình này phát triển mạnh mẽ hơn. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý. Pháp luật cần rõ ràng, minh bạch và có tính khả thi cao. Định hướng phải đảm bảo sự thống nhất của hệ thống pháp luật. Đồng thời, nó cần tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp xã hội hoạt động hiệu quả. Nhà nước cần có chính sách quản lý phù hợp. Chính sách không gây cản trở mà thúc đẩy sự sáng tạo. Mục tiêu là để doanh nghiệp xã hội thực sự phát huy vai trò giải quyết các vấn đề xã hội và môi trường. Các sửa đổi trong Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản liên quan là cần thiết.
4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật về DNXH
Hoàn thiện pháp luật về doanh nghiệp xã hội cần theo nhiều định hướng. Thứ nhất, đảm bảo tính thống nhất của pháp luật về doanh nghiệp. Các quy định không mâu thuẫn với Luật Doanh nghiệp chung. Thứ hai, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp xã hội. Điều này giúp họ thực hiện hiệu quả chức năng xã hội của mình. Thứ ba, đảm bảo tính khả thi của các quy định trong thực tiễn. Pháp luật không chỉ trên giấy mà phải áp dụng được. Cuối cùng, tăng cường sự quản lý của Nhà nước. Quản lý cần hiệu quả, minh bạch và hỗ trợ. Quản lý cần tránh các hành vi lạm dụng danh nghĩa doanh nghiệp xã hội. Các định hướng này sẽ tạo ra một môi trường pháp lý vững chắc. Nó khuyến khích sự phát triển của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam.
4.2. Giải pháp sửa đổi bổ sung quy định pháp luật
Nhiều giải pháp cần được triển khai để sửa đổi pháp luật. Cần bổ sung quy định cụ thể về ưu đãi cho doanh nghiệp xã hội. Ưu đãi có thể bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ tiếp cận vốn ưu đãi. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình đăng ký kinh doanh. Các văn bản cần làm rõ cách thức xác nhận và giám sát cam kết tái đầu tư lợi nhuận. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nên có dấu hiệu riêng biệt. Điều này giúp dễ dàng nhận diện doanh nghiệp xã hội. Quy định về chuyển đổi và giải thể doanh nghiệp xã hội cần được làm rõ. Các chế tài xử phạt hành vi vi phạm cam kết cũng cần được xây dựng. Việc này tạo ra một khung pháp lý minh bạch. Nó khuyến khích sự tuân thủ và phát triển bền vững.
4.3. Nâng cao hiệu quả tổ chức hoạt động DNXH
Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao hiệu quả hoạt động. Nhà nước cần xây dựng các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo. Điều này giúp doanh nghiệp xã hội nâng cao năng lực quản lý và kinh doanh. Cần khuyến khích các quỹ đầu tư xã hội. Các quỹ này cung cấp nguồn vốn chuyên biệt cho doanh nghiệp xã hội. Xây dựng nền tảng kết nối giữa doanh nghiệp xã hội và các bên liên quan. Các bên gồm chính phủ, doanh nghiệp lớn, tổ chức phi chính phủ. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của doanh nghiệp xã hội. Điều này tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của chúng. Sự minh bạch trong hoạt động và báo cáo kết quả cũng rất quan trọng. Nó giúp xây dựng lòng tin từ công chúng và nhà đầu tư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế - xã hội toàn cầu trong kỷ nguyên hậu công nghiệp và Cách mạng công nghiệp 4.0 chứng kiến sự trỗi dậy của các mô hình kinh tế dung hợp nhằm giải quyết những khiếm khuyết mang tính cơ cấu của nền kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tạo ra sức bật tăng trưởng mạnh mẽ nhưng đồng thời đặt ra hàng loạt thách thức: ô nhiễm môi trường, phân hóa giàu nghèo, sự quá tải của hệ thống y tế - giáo dục và áp lực bảo đảm an sinh cho các nhóm yếu thế. Khi nguồn lực tài chính công chịu giới hạn với tỷ lệ bội chi ngân sách bình quân giai đoạn 2011–2015 lên tới 5,5% GDP, việc huy động các nguồn lực tư nhân thông qua các mô hình kinh doanh có trách nhiệm trở thành đòi hỏi khách quan nhằm hiện thực hóa Chiến lược phát triển bền vững Việt Nam theo Quyết định số 432/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
Sự ghi nhận danh xưng Doanh nghiệp xã hội (DNXH) tại Điều 10 Luật Doanh nghiệp năm 2014 và tiếp tục duy trì tại Luật Doanh nghiệp năm 2020 đánh dấu bước ngoặt thể chế quan trọng. Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi tồn tại dai dẳng: hệ thống pháp luật thực định mới dừng lại ở việc thiết lập các tiêu chí nhận diện hình thức mà chưa xây dựng được một chế định toàn diện, đồng bộ về địa vị pháp lý của DNXH. Các công trình của Nguyễn Thị Yên (2016), Nguyễn Toàn Thắng (2017) hay Nguyễn Thị Thu Hà (2018) đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ như tiêu chí nhận diện hoặc chính sách hỗ trợ, nhưng chưa có công trình nào giải quyết một cách căn cơ cấu trúc 5 thành tố cấu thành địa vị pháp lý của DNXH trong mối tương quan với các chủ thể kinh tế khác. Luận án tiến sĩ luật học "Địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội theo pháp luật Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Diễm Anh (Mã số: 9380107, Chuyên ngành Luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022) là công trình tiên phong giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được xác lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Hệ thống lý luận về địa vị pháp lý của DNXH đã được làm rõ và hoàn thiện trong khoa học pháp lý Việt Nam hay chưa?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Hệ thống lý luận về địa vị pháp lý của DNXH tại Việt Nam chưa được phát triển hoàn chỉnh, thiếu sự phân định rõ ràng giữa bản chất pháp lý kép (dual-mission) của DNXH với các doanh nghiệp thương mại thuần túy và các tổ chức phi chính phủ.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Các quy định pháp luật thực định về địa vị pháp lý của DNXH ở Việt Nam hiện nay có đủ bảo đảm tính an toàn pháp lý và tạo động lực thúc đẩy DNXH thành lập, vận hành bền vững hay không? Tại sao?
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Các quy định hiện hành chưa tạo lập được hành lang pháp lý thuận lợi do tính chất quy định mang tính tuyên ngôn, thiếu quy chuẩn vận hành chi tiết, thiếu đồng bộ giữa pháp luật doanh nghiệp với pháp luật thuế, đầu tư, tín dụng và đất đai.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Mô hình địa vị pháp lý chuẩn mực của DNXH tại Việt Nam cần bao gồm những nội dung gì và những giải pháp lập pháp nào cần được thực thi để tăng cường địa vị pháp lý của chủ thể này?
- Giả thuyết nghiên cứu 3 (H3): Mô hình địa vị pháp lý của DNXH phải được thiết kế toàn diện dựa trên 5 trụ cột cấu thành: vị trí - vai trò - chức năng pháp lý; thành lập - tổ chức lại - giải thể - phá sản; quyền và nghĩa vụ đặc thù (nghĩa vụ tái đầu tư 51% lợi nhuận); chính sách ưu đãi - hỗ trợ khả thi; và cơ chế quản trị - kiểm soát sứ mệnh xã hội.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp bốn học thuyết nền tảng: Lý thuyết về doanh nghiệp và kinh doanh, Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh, Lý thuyết trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và Lý thuyết quản trị doanh nghiệp hiện đại. Phạm vi nghiên cứu khảo sát thực tiễn tổ chức thi hành pháp luật đối với cộng đồng DNXH tại Việt Nam từ khi Luật Doanh nghiệp năm 2014 có hiệu lực đến ngày 01/5/2021. Luận án mang lại ý nghĩa đột phá khi định hình cơ sở lập pháp bảo vệ và thúc đẩy khu vực kinh tế tạo tác động xã hội, trực tiếp tháo gỡ rào cản cho hơn 22.000 doanh nghiệp tạo tác động xã hội tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính về doanh nghiệp xã hội:
flowchart TD
subgraph Dòng 1: Lý luận & Bản chất
A1[David Bornstein 2007<br/>Tinh thần kinh doanh xã hội]
A2[Gregory Dees 1998<br/>Sứ mệnh phụng sự cộng đồng]
A3[CIEM, British Council, CSIP 2012<br/>Bối cảnh DNXH tại Việt Nam]
end
subgraph Dòng 2: Pháp lý & Thể chế
B1[Borzaga & Galera 2009<br/>Kinh nghiệm thể chế Ý]
B2[Bidet & Eum 2011<br/>Luật thúc đẩy DNXH Hàn Quốc]
B3[Nguyễn Thị Yên 2016<br/>Pháp luật về DNXH Việt Nam]
B4[Nguyễn Thị Thu Hà 2018<br/>Địa vị pháp lý theo Luật DN 2014]
end
subgraph Dòng 3: Quản trị & Vận hành
C1[Quarter, Ryan, Chan 2013<br/>Nghiên cứu điển hình Canada]
C2[Verloop, Hillen, Postma 2015<br/>Thực tiễn tốt nhất Hà Lan]
C3[Barret et al. 2016<br/>Khu vực DNXH tại Úc]
end
A1 & A2 & A3 --> GAP{Khoảng trống nghiên cứu:<br/>Thiếu mô hình tổng thể<br/>về Địa vị pháp lý 5 trụ cột}
B1 & B2 & B3 & B4 --> GAP
C1 & C2 & C3 --> GAP
GAP ==> THESIS[Luận án TS: Nguyễn Thị Diễm Anh 2022<br/>Tăng cường địa vị pháp lý của DNXH tại Việt Nam]
Dòng nghiên cứu về sự ra đời, phát triển và sứ mệnh của DNXH được khởi xướng bởi các học giả quốc tế như David Bornstein (2007) với công trình "How to change the world: Social entrepreneurs and the power of new ideas", khẳng định tinh thần kinh doanh xã hội là động lực tái cấu trúc an sinh toàn cầu; Gregory Dees (1998) trong "The Meaning of Social Entrepreneurship" xác lập luận điểm DNXH là giải pháp khắc phục đồng thời thất bại thị trường (market failure) và thất bại chính phủ (government failure); Eggers và Macmillan (2013) phân tích mô hình hợp tác ba bên giữa Nhà nước, Doanh nghiệp thương mại và DNXH. Tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu CIEM, Hội đồng Anh và CSIP (2012), Trương Thị Nam Thắng và cộng sự (2019) đã phác họa tiến trình phát triển của DNXH qua ba giai đoạn: trước Đổi mới (1986), giai đoạn 1986–2010 và giai đoạn sau 2010.
Dòng nghiên cứu về khía cạnh pháp lý và thể chế ghi nhận các công trình quốc tế của Borzaga và Galera (2009) về kinh nghiệm luật hóa tại Ý; Eric Bidet và Hyung Sik Eum (2011) về Luật Thúc đẩy Doanh nghiệp Xã hội tại Hàn Quốc; Paola Marie Grenier (2009) về vai trò của khởi nghiệp xã hội trong chính sách công tại Vương quốc Anh. Trong nước, các công trình của Nguyễn Thị Yên (2016), Phan Thị Thanh Thủy (2015), Cao Thanh Huyền (2017) đã bước đầu phân tích các quy định riêng biệt về quyền, nghĩa vụ và hình thức pháp lý của DNXH.
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật lớn chưa có hồi kết:
- Tranh luận về mô hình hình thức pháp lý: Trường phái thứ nhất (như mô hình Community Interest Company - CIC tại Anh theo Đạo luật Doanh nghiệp 2004) ủng hộ việc thiết kế một hình thức pháp lý độc lập, riêng biệt cho DNXH nhằm kiểm soát nghiêm ngặt cơ chế khóa tài sản (asset lock). Ngược lại, trường phái thứ hai (như cách tiếp cận của Luật Doanh nghiệp Việt Nam 2014 và 2020) lựa chọn giải pháp "gắn nhãn" (hybrid umbrella status), tức DNXH tồn tại dưới các hình thức công ty truyền thống (TNHH, Cổ phần, Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân) và đăng ký bổ sung cam kết xã hội.
- Tranh luận về mức độ ràng buộc tái đầu tư lợi nhuận: Một luồng quan điểm cho rằng quy định cứng tỷ lệ tái đầu tư tối thiểu 51% tổng lợi nhuận hằng năm (như pháp luật Việt Nam) là bảo chứng duy nhất cho sứ mệnh xã hội; luồng quan điểm đối lập lập luận rằng tỷ lệ cứng nhắc này triệt tiêu động lực thu hút vốn đầu tư mạo hiểm xã hội (social venture capital) và các nguồn tài chính hỗn hợp (blended finance).
Vị thế học thuật của luận án được xác lập rõ nét khi vượt lên trên các khảo cứu xã hội học đơn thuần để kiến tạo một công trình pháp lý chuyên sâu đầu tiên định danh, mổ xẻ và chuẩn hóa địa vị pháp lý của DNXH. So sánh với nghiên cứu của Borzaga & Galera (Ý) và Bidet & Eum (Hàn Quốc), luận án giải quyết bài toán thể chế đặc thù của một nền kinh tế chuyển đổi định hướng xã hội chủ nghĩa, nơi ranh giới giữa dịch vụ công lập, doanh nghiệp công ích và sáng kiến tư nhân vì cộng đồng còn nhiều chồng lấn.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước tiến lý luận quan trọng thông qua việc mở rộng và tái định vị các học thuyết kinh tế - pháp lý kinh điển:
- Mở rộng Lý thuyết Doanh nghiệp (Theory of the Firm - Ronald Coase 1937, Jensen & Meckling 1976): Học thuyết truyền thống mặc định mục tiêu duy nhất của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu/cổ đông nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch. Luận án mở rộng nội hàm này bằng việc chứng minh sự tồn tại hợp pháp của một dạng thực thể kinh tế có mục tiêu kép (dual-objective firm), nơi tối đa hóa tác động xã hội (social impact maximization) là mục tiêu tối thượng, còn tìm kiếm lợi nhuận thông qua phương thức thị trường đóng vai trò công cụ bảo đảm tính tự chủ và bền vững tài chính.
- Tái cấu trúc Lý thuyết Trách nhiệm xã hội của Doanh nghiệp (CSR Theory - Archie Carroll 1979, 1991): Carroll phân định CSR thành 4 tầng tháp: Kinh tế, Pháp lý, Đạo đức và Từ thiện (tùy ý). Luận án khẳng định đối với DNXH, trách nhiệm xã hội không còn là nghĩa vụ đạo đức bên ngoài hay chiến lược marketing (tầng từ thiện) mà đã được cấu trúc hóa trực tiếp vào năng lực pháp lý và trở thành điều kiện tiên quyết cấu thành địa vị pháp lý của doanh nghiệp ngay từ thời điểm thành lập.
classDiagram
class DoanhNghiepThuongMai {
+MucTieu: ToiDaHoaLoiNhuan
+CauTrucVon: CoDong/ThanhVien
+PhanPhoiLoiNhuan: ChiaCoTucTuDo
+TrachNhiemXaHoi: CSRTuNguyen
}
class DoanhNghiepXaHoi {
+MucTieu: SuMenhXaHoiLaToiThuong
+PhuongThuc: HoatDongKinhDoanhThiTruong
+TaiDauTuLoiNhuan: BatBuocToiThieu51%
+QuanTri: CoCheGiamSatSuMenh
}
class ToChucPhiChinhPhu_NGO {
+MucTieu: PhungSuXaHoi
+NguonTaiChinh: TaiTroThuanTuy
+KinhDoanh: KhongHoatDongThuongXuyen
}
DoanhNghiepThuongMai <|-- DoanhNghiepXaHoi : KeThuaHinhThucPhapLy
ToChucPhiChinhPhu_NGO <|-- DoanhNghiepXaHoi : KeThuaSuMenhXaHoi
Hệ thống các mệnh đề lý thuyết cốt lõi được luận chứng bao gồm:
- Mệnh đề 1: Địa vị pháp lý của DNXH là tổng hòa các quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý đặc thù do Nhà nước thừa nhận và bảo đảm thực hiện, phản ánh bản chất dung hợp giữa phương thức kinh doanh thương mại và mục tiêu giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường.
- Mệnh đề 2: Nghĩa vụ duy trì mục tiêu xã hội và giới hạn phân phối lợi nhuận (khóa tài sản) là thuộc tính định danh pháp lý phân biệt DNXH với các chủ thể kinh doanh khác.
- Mệnh đề 3: Tính ưu việt của DNXH so với đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp cung ứng dịch vụ công ích thể hiện ở cơ chế vận hành độc lập về tài chính, chủ động sáng tạo theo tín hiệu thị trường mà không phụ thuộc vào bầu sữa ngân sách nhà nước.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều 3 học thuyết lớn: Lý thuyết thể chế (Institutional Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết quyền tự do kinh doanh. Luận án xác lập cấu trúc 5 thành tố không thể tách rời của chế định địa vị pháp lý DNXH:
graph LR
subgraph KHUNG PHÂN TÍCH ĐỊA VỊ PHÁP LÝ DNXH
C1[1. Vị trí, vai trò, chức năng pháp lý]
C2[2. Thành lập, tổ chức lại, giải thể, phá sản]
C3[3. Quyền & Nghĩa vụ đặc thù<br/>Tái đầu tư >=51% lợi nhuận]
C4[4. Chính sách ưu đãi & Hỗ trợ của Nhà nước]
C5[5. Quản trị nội bộ & Quản lý nhà nước]
end
C1 <--> C2
C2 <--> C3
C3 <--> C4
C4 <--> C5
C5 <--> C1
- Vị trí, vai trò, chức năng: Định vị DNXH là đối tác đồng hành cùng Nhà nước trong việc chia sẻ gánh nặng an sinh xã hội, cung cấp hàng hóa/dịch vụ công cộng phi độc quyền.
- Quy chế gia nhập và rút lui khỏi thị trường: Xác lập quy trình pháp lý từ đăng ký cam kết thực hiện mục tiêu xã hội đến xử lý số dư tài trợ, tài sản viện trợ khi giải thể hoặc phá sản.
- Quyền và nghĩa vụ đặc thù: Quyền huy động và tiếp nhận tài trợ hợp pháp; nghĩa vụ bắt buộc trích giữ tối thiểu 51% tổng lợi nhuận hằng năm để tái đầu tư cho mục tiêu đã đăng ký.
- Cơ chế ưu đãi và hỗ trợ: Khung pháp lý về miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, tiếp cận đất đai, ưu tiên trong đấu thầu mua sắm công xanh (green public procurement).
- Cơ chế quản trị và quản lý nhà nước: Thiết chế giám sát đa bên liên quan (multi-stakeholder governance), kiểm toán xã hội (social audit) và phân định thẩm quyền quản lý chuyên ngành.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp chủ nghĩa hiện thực pháp lý (legal realism) và trường phái thực chứng pháp lý (legal positivism) trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam. Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa cấp độ (multi-level design), kết hợp nhuần nhuyễn giữa nghiên cứu chuẩn tắc (normative legal research) nhằm đánh giá tính logic, đồng bộ của hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và nghiên cứu thực nghiệm (empirical legal research) nhằm đo lường hiệu lực thi hành trong thực tiễn kinh doanh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảo đảm tính chuẩn xác và độ tin cậy cao:
- Chiến lược chọn mẫu văn bản quy phạm pháp luật: Rà soát toàn diện Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định số 96/2015/NĐ-CP, Nghị định số 47/2021/NĐ-CP, Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Đấu thầu và các thông tư hướng dẫn liên quan.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): Khảo cứu có đối sánh kinh nghiệm lập pháp của 5 quốc gia và vùng lãnh thổ đại diện cho các truyền thống pháp luật khác nhau: Vương quốc Anh (mô hình thông luật - CIC), Ý (mô hình dân luật - Impresa Sociale theo Nghị định 155/2006), Hàn Quốc (mô hình chứng nhận theo Luật Thúc đẩy DNXH), Hà Lan và Canada.
- Kỹ thuật phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện phỏng vấn sâu đại diện các cơ quan quản lý nhà nước (Cục Quản lý Đăng ký Kinh doanh, Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương - CIEM), các tổ chức hỗ trợ trung gian (Hội đồng Anh, Trung tâm Hỗ trợ Sáng kiến Phục vụ Cộng đồng - CSIP) và các sáng lập viên của những DNXH tiêu biểu tại Việt Nam (KOTO, Mai Handicrafts, Tòhe, Blind-Link).
- Phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quy định pháp luật thực định, dữ liệu thống kê từ hệ thống đăng ký kinh doanh quốc gia và các báo cáo khảo sát thực địa độc lập để triệt tiêu thiên kiến nghiên cứu.
Data và phân tích
Dữ liệu thực nghiệm của luận án trích xuất từ các báo cáo khảo sát uy tín cấp quốc gia và quốc tế, điển hình là Báo cáo khảo sát hiện trạng DNXH tại Việt Nam năm 2019 của Hội đồng Anh, CIEM, CSIP và UNDP:
| Chỉ số khảo sát thực nghiệm | Giá trị thống kê | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|
| Phân bổ địa bàn hoạt động | 50% tập trung tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh; ~50% tại khu vực nông thôn | Khảo sát Hiện trạng DNXH Việt Nam 2019 [65] |
| Phạm vi thị trường | 30% quy mô toàn quốc; 22% có hoạt động vươn ra thị trường quốc tế | Báo cáo Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương [65] |
| Phân bổ quy mô doanh thu | 40% dưới 1 tỷ VND; 19% từ 1–5 tỷ VND; 23% từ 5–25 tỷ VND; 12% trên 25 tỷ VND | Khảo sát Hội đồng Anh & CIEM 2019 [65] |
| Quy mô nhân sự | 70% DNXH có quy mô siêu nhỏ (dưới 20 lao động) | Khảo sát thực địa thực hiện đến cuối năm 2019 [65] |
| Lĩnh vực hoạt động chủ yếu | Đào tạo nghề - tạo việc làm; Thủ công mỹ nghệ; Dịch vụ chăm sóc sức khỏe | Báo cáo Đánh giá Hệ sinh thái DNXH Việt Nam [90] |
| Tỷ lệ bội chi ngân sách công | 5,5% GDP bình quân giai đoạn 2011–2015 | Đánh giá Chi tiêu Công Việt Nam (World Bank) [53, tr. 12] |
| Đóng góp quốc tế đối chứng (Anh) | Đóng góp hơn 24 tỷ bảng Anh cho nền kinh tế quốc gia | Báo cáo Tổng quan Kinh tế Xã hội Anh 2015 [119] |
| Đóng góp quốc tế đối chứng (Úc) | Tạo 300.000 việc làm, đóng góp 2-3% GDP toàn quốc | Báo cáo Thường niên DNXH Australia 2016 [142] |
Luận án sử dụng phương pháp phân tích nội dung pháp lý (legal content analysis) và phương pháp thống kê mô tả để bóc tách mối quan hệ nhân quả giữa sự thiếu hụt quy phạm ưu đãi và mức độ thu hút đầu tư của khu vực DNXH.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua quá trình mổ xẻ thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành, luận án rút ra năm phát hiện then chốt:
"Doanh nghiệp xã hội là tổ chức có hình thức pháp lý là doanh nghiệp, vừa có chức năng kinh doanh vừa có chức năng xã hội nhưng hoạt động không vì tối đa hóa lợi nhuận và luôn đặt trách nhiệm giải quyết các vấn đề xã hội, môi trường lên hàng đầu." — Luận án Tiến sĩ, Nguyễn Thị Diễm Anh (2022)
graph TD
subgraph NGHỊCH LÝ THỂ CHẾ PHÁP LÝ DNXH HIỆN HÀNH
F1[Nghĩa vụ cứng: Buộc tái đầu tư >= 51% lợi nhuận]
F2[Ràng buộc trách nhiệm: Chịu giám sát mục tiêu xã hội]
F3[Chính sách ưu đãi: Chung chung, thiếu khả thi, khó tiếp cận]
F4[Rào cản hình thức: Chưa mở rộng cho Hợp tác xã, Hộ kinh doanh]
F5[Quản trị nội bộ: Áp dụng rập khuôn công ty thương mại]
end
F1 & F2 -->|Áp lực chi phí tuân thủ lớn| PARADOX[Nghịch lý Bất cân xứng Quyền - Nghĩa vụ]
F3 & F4 & F5 -->|Triệt tiêu động lực chuyển đổi| PARADOX
PARADOX ==> RESULT[Doanh nghiệp ngại đăng ký chính thức<br/>Quy mô teo cụm: 70% < 20 lao động, 40% doanh thu < 1 tỷ]
- Sự thiếu vắng định nghĩa pháp lý chuẩn tắc: Luật Doanh nghiệp năm 2020 chỉ quy định tiêu chí nhận diện tại Khoản 1 Điều 10 mà không đưa ra định nghĩa pháp lý khái quát về DNXH. Điều này dẫn đến tình trạng các cơ quan quản lý và tòa án lúng túng khi giải quyết các xung đột pháp lý phát sinh.
- Nghịch lý bất cân xứng giữa nghĩa vụ và quyền lợi: Luật Doanh nghiệp đặt ra nghĩa vụ bắt buộc trích tối thiểu 51% tổng lợi nhuận để tái đầu tư, song các chính sách ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp, tiền thuê đất và tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính sách quy định chung chung, nằm rải rác ở các luật chuyên ngành mà không có văn bản hướng dẫn thi hành cụ thể. Hậu quả là quyền được ưu đãi của DNXH chỉ tồn tại trên giấy tờ.
- Giới hạn hẹp về hình thức pháp lý: Pháp luật hiện hành chỉ cho phép DNXH thành lập dưới các hình thức công ty quy định tại Luật Doanh nghiệp, loại trừ các chủ thể kinh tế tập thể như Hợp tác xã, Quỹ tín dụng nhân dân, Hộ kinh doanh cá thể và các tổ chức phi chính phủ (NGOs) muốn chuyển đổi mô hình sang kinh doanh tạo tác động.
- Khoảng trống pháp lý trong quản trị và kiểm soát sứ mệnh xã hội: Luật Doanh nghiệp chưa có thiết chế bảo vệ sứ mệnh xã hội khi có biến động về chủ sở hữu (mua bán, sáp nhập - M&A, giải thể). Thiếu vắng cơ chế "khóa tài sản" (asset lock) để ngăn chặn hành vi lợi dụng danh xưng DNXH nhằm tiếp nhận tài trợ, sau đó chuyển đổi thành doanh nghiệp thương mại để thâu tóm tài sản tài trợ.
- Thực trạng phân bố không đồng đều và quy mô teo cụm: 50% DNXH chỉ tập trung ở 2 đô thị lớn (Hà Nội, TP.HCM), 70% có quy mô dưới 20 lao động và 40% đạt doanh thu dưới 1 tỷ VND phản ánh sự ngần ngại của các nhà đầu tư khi gia nhập thị trường dưới danh nghĩa DNXH do chi phí tuân thủ pháp lý cao nhưng lợi ích nhận lại không tương xứng.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý luận về chế định pháp luật điều chỉnh doanh nghiệp có mục tiêu xã hội, cung cấp luận cứ khoa học để định vị DNXH trong hệ thống kinh tế thị trường định hướng XHCN.
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập khung đánh giá 5 trụ cột cấu thành địa vị pháp lý, có thể áp dụng để đánh giá khung pháp lý cho các loại hình doanh nghiệp đặc thù khác (như doanh nghiệp khoa học công nghệ, doanh nghiệp khởi nghiệp đổi mới sáng tạo).
- Về mặt chính sách và lập pháp:
- Bổ sung định nghĩa pháp lý chính thức về DNXH vào Luật Doanh nghiệp.
- Sửa đổi Luật Thuế Thu nhập doanh nghiệp theo hướng miễn thuế đối với phần lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư xã hội (tối thiểu 51%) và giảm thuế suất TNDN xuống mức 10% trong 15 năm cho DNXH.
- Xây dựng Nghị định chuyên đề về cơ chế tiếp nhận, quản lý và sử dụng nguồn viện trợ phi chính phủ, nguồn tài trợ vốn mạo hiểm xã hội cho DNXH.
- Bổ sung quy định về "Khóa tài sản": Khi giải thể hoặc chuyển đổi hình thức, toàn bộ tài sản có nguồn gốc từ tài trợ bắt buộc phải chuyển giao cho một DNXH khác hoặc quỹ từ thiện có cùng sứ mệnh, không được phân chia cho các thành viên/cổ đông.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn thời gian và bối cảnh dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm được chốt mốc đến ngày 01/5/2021, giai đoạn đầu khi Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 47/2021/NĐ-CP mới bắt đầu đi vào đời sống, do đó chưa đo lường hết tác động dài hạn của các quy định mới.
- Giới hạn nguồn dữ liệu thống kê: Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký kinh doanh chưa phân tách tự động các trường dữ liệu sâu về DNXH do số lượng doanh nghiệp tự nguyện đăng ký chuyển đổi còn khiêm tốn.
- Giới hạn góc độ tiếp cận: Luận án tập trung chuyên sâu dưới góc độ Luật Kinh tế, chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy chuẩn kế toán xã hội (social accounting) và định lượng chỉ số hoàn vốn xã hội (SROI - Social Return on Investment).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối gợi mở các hướng đi mới:
- Nghiên cứu cơ chế tài chính hỗn hợp (blended finance) và phát hành trái phiếu tác động xã hội (Social Impact Bonds - SIB) cho DNXH theo pháp luật chứng khoán.
- Hoàn thiện pháp luật về công nhận và chuyển đổi các tổ chức phi chính phủ (NGO), quỹ xã hội thành doanh nghiệp xã hội.
- Cơ chế kiểm toán xã hội độc lập và trách nhiệm giải trình minh bạch thông tin phi tài chính (ESG reporting) đối với DNXH.
- Nghiên cứu so sánh pháp luật về hợp tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực dịch vụ xã hội với sự tham gia của DNXH.
Tác động và ảnh hưởng
graph TD
subgraph TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA LUẬN ÁN
IMP1[Học thuật & Đào tạo<br/>Cung cấp giáo trình, tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo Luật và Kinh tế]
IMP2[Chính sách & Lập pháp<br/>Cung cấp luận cứ sửa đổi Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế TNDN, Luật Đất đai]
IMP3[Thực tiễn Doanh nghiệp<br/>Bảo đảm an toàn pháp lý cho 22.000 DN tạo tác động xã hội]
IMP4[Xã hội & Cộng đồng<br/>Tạo việc làm bền vững cho nhóm yếu thế, giảm áp lực ngân sách công]
end
IMP1 --> SYSTEM[Hệ sinh thái Kinh tế Xã hội Bền vững]
IMP2 --> SYSTEM
IMP3 --> SYSTEM
IMP4 --> SYSTEM
- Tác động học thuật: Trở thành công trình tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên tại các cơ sở đào tạo luật học (Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Khoa Luật - ĐHQGHN) khi nghiên cứu về pháp luật doanh nghiệp và phát triển bền vững.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và Ủy ban Kinh tế của Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung các luật thuế và văn bản hướng dẫn thi hành Luật Doanh nghiệp.
- Tác động kinh tế - xã hội: Góp phần tạo lập môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các doanh nhân xã hội, thúc đẩy tạo sinh kế bền vững cho hàng vạn lao động thuộc nhóm yếu thế (người khuyết tật, người nhiễm HIV, đồng bào dân tộc thiểu số), qua đó giảm tải áp lực tài chính công cho ngân sách nhà nước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, dữ liệu so sánh luật học phong phú và khung phân tích 5 trụ cột về địa vị pháp lý của DNXH để mở rộng các hướng nghiên cứu liên ngành.
- Nhà hoạch định chính sách và Cơ quan lập pháp: Nắm bắt chính xác các điểm nghẽn thể chế thực tế để thiết kế các chính sách ưu đãi có tính khả thi cao, tránh tình trạng quy định chung chung, hình thức.
- Cộng đồng Doanh nhân xã hội và Nhà đầu tư tác động: Hiểu rõ các quyền, nghĩa vụ pháp lý, cơ chế tiếp nhận viện trợ hợp pháp và biện pháp bảo toàn sứ mệnh xã hội khi thực hiện các giao dịch huy động vốn, liên kết kinh doanh.
- Cộng đồng người yếu thế và Tổ chức xã hội: Thụ hưởng lợi ích từ các sản phẩm, dịch vụ chuyên biệt và cơ hội việc làm ổn định do các DNXH được bảo vệ và tạo điều kiện phát triển.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Doanh nghiệp truyền thống và Lý thuyết CSR, chứng minh DNXH là một thực thể kinh doanh mục tiêu kép có tư cách pháp lý độc lập, trong đó sứ mệnh xã hội được định chế hóa thành điều kiện tồn tại và vận hành pháp lý bắt buộc (thông qua nghĩa vụ tái đầu tư 51% lợi nhuận và khóa tài sản), chứ không chỉ là hành vi từ thiện tùy ý của chủ sở hữu.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì vượt trội so với các công trình trước đây? So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Yên 2016 chỉ tiếp cận tổng quan, hay Nguyễn Thị Thu Hà 2018 chỉ phân tích Luật Doanh nghiệp 2014 ở phạm vi hẹp), luận án của NCS. Nguyễn Thị Diễm Anh kết hợp đồng thời phương pháp chuẩn tắc phân tích văn bản luật với phương pháp so sánh luật học đối chiếu 5 quốc gia và dữ liệu điều tra xã hội học pháp luật thực chứng trên quy mô toàn quốc, thiết lập mô hình địa vị pháp lý 5 trụ cột hoàn chỉnh.
3. Phát hiện bất ngờ và nghịch lý nhất từ dữ liệu thực tế là gì? Phát hiện nghịch lý nhất là sự tồn tại của "Khoảng cách thể chế" (Institutional Gap): Luật Doanh nghiệp áp đặt nghĩa vụ tái đầu tư 51% lợi nhuận rất nghiêm ngặt nhưng lại thiếu hoàn toàn các quy định hướng dẫn về ưu đãi thuế và đất đai tương ứng ở các luật chuyên ngành. Nghịch lý này dẫn đến việc 70% DNXH teo cụm ở quy mô dưới 20 lao động và nhiều doanh nghiệp hoạt động vì cộng đồng từ chối đăng ký chính thức dưới danh xưng DNXH để tránh gánh nặng chi phí tuân thủ.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn hóa để nhân rộng nghiên cứu không? Có. Luận án xây dựng quy trình phân tích địa vị pháp lý theo 5 thành tố chuẩn mực (Vị trí/Chức năng - Thành lập/Giải thể - Quyền/Nghĩa vụ - Ưu đãi/Hỗ trợ - Quản trị/Kiểm soát). Khung phân tích này có thể được nhân rộng hoàn toàn để đánh giá địa vị pháp lý của các mô hình kinh tế mới như Hợp tác xã kiểu mới, Doanh nghiệp công nghệ xanh hoặc các định chế tài chính vi mô.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào: (1) Thể chế hóa các công cụ tài chính vi mô và nguồn vốn đầu tư mạo hiểm xã hội; (2) Xây dựng khung pháp lý về chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn trong khu vực DNXH; (3) Pháp điển hóa các quy chuẩn kế toán và kiểm toán tác động xã hội (Social Audit Standards) trong Luật Kế toán và Luật Kiểm toán độc lập.
Kết luận
- Chuẩn hóa hệ thống lý luận: Luận án đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận về địa vị pháp lý của DNXH, định nghĩa sáng rõ bản chất kinh tế - pháp lý lai tạo và khẳng định tính ưu việt của DNXH so với các đơn vị sự nghiệp công lập và doanh nghiệp thương mại thuần túy.
- Xác lập mô hình địa vị pháp lý 5 trụ cột: Luận án định hình cấu trúc toàn diện gồm 5 thành tố: Vị trí pháp lý; Thành lập, giải thể; Quyền và nghĩa vụ đặc thù (nghĩa vụ tái đầu tư 51% lợi nhuận); Chính sách ưu đãi; Cơ chế quản trị và quản lý nhà nước.
- Bóc tách căn nguyên thực trạng: Luận án chỉ rõ căn nguyên khiến khu vực DNXH Việt Nam chưa phát triển tương xứng với tiềm năng là do sự thiếu đồng bộ giữa Luật Doanh nghiệp với pháp luật thuế, tín dụng, đất đai và sự vắng bóng của cơ chế "khóa tài sản".
- Hệ giải pháp lập pháp khả thi: Luận án đề xuất sửa đổi đồng bộ Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế TNDN, Luật Đất đai, xây dựng Nghị định chuyên đề về cơ chế tài trợ và kiến nghị thành lập cơ quan chuyên trách hỗ trợ DNXH trực thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
- Tiếp cận so sánh chuẩn mực quốc tế: Luận án đúc kết kinh nghiệm lập pháp quý báu từ Vương quốc Anh, Ý, Hàn Quốc, Hà Lan và Canada, đưa ra các gợi mở thích ứng hoàn toàn với nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam.
- Mở ra các dòng nghiên cứu tương lai: Công trình đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về kiểm toán xã hội, trái phiếu tác động xã hội và cơ chế đối tác công - tư trong dịch vụ công ích.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNGUYÊN THỊ DIỄM ANH PIA VỊ PHÁP LÝ CUA DOANH NGHIỆP XÃ HOI THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ LUẬT HOC HÀ NỘI - 2022 NGUYEN THỊ DIEM ANH BIA VỊ PHAP LY CUA DOANH NGHIỆP XÃ HOI THEO PHAP LUẬT VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUAT HỌC Chuyên ngành: Luật Kinh tế Mã số: 9/38/0107 Người hướng dẫn khoa học 1. Nguyễn Am Hiểu HÀ NOI-2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đem đậy là công trình nghiên cứu cũa rng tô các sổ liệu, he Tiếu được se chong trong Luân án là tung thực, cổ xuất ử rổ rằng: những phát hiện ra ra trong Luận ân là kết quãnghiễn cửa của túc giả Luận án TAC GIÁ LUẬN ÁN Nguyễn Thị Diễm Anh MỤC LỤC MODAU ‘TONG QUAN TINH HINH NGHIÊN CUU LIEN QUAN DEN DE TÀI LUẬN ANVA CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Tông quan tình hình nghiên cứu 2, Đánh giá tổng quan tinh hình nghiên cứu 3. Những vin đề mã luân án kế thi 4, Những vin để luận én iếp tục triển khai nghiên cửa: Chương 1: NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE DOANH NGHIỆP XA HỘI VÀ.
BIA VỊ PHÁP LÝ CUA DOANH NGHIỆP XA HOI 11. Những vấn đề lý hận về Doanh nghiệp xã hộ 1. 8® đời và phát biển của Doanh nghiệp xã hội 112. Khả niệm, đặc diém của Doenh nghiệp xã hội 11 3.
ái trò của Doanh nghiệp xã hôi đi với nên kin tô và xã hội 14.Mặt lý hậnvề dia viphip lý của Deanh nghiệp xã 1. Khả niệm, đặc điểm dia vị pháp lý của Dosnh nghiệp xã hội 11322 Các yêntổ cầu thánh đa vi pháp lý oda Doanh nghiệp xã hồi 1. Các yêutổ ảnh ining đến địa vĩ pháp lý ci Doanh nghiệp xã hội Kết hận Chương1 Chương 2: THỰC TRANG BIA VỊ PHÁP LÝ CUA DOANH NGHIỆP XÃ. ‘HOI THEO PHÁP LUẬT VIET NAM VÀ THỰC TIEN THỰC HIEN 21.Thục trang dia vip pW của Doanh nghập x hội ưa pháp hột VietNam hiện 1 hành 3.
Quy định pháp luật về nhận diễn Doanh nghiệp xã hồi. Quy định pháp luật về địa vi pháp ly của Doanh nghiệp xã hột 1 3113. Một số va điểm và hạn chỗ, bất cập trong các quy dinh về địa vị phép lý 3 của Doanh nghiệp xã hồi 2114 Những nguyên nhân din din han chế, bất cập trong các quy định vé địa 9s vi pháp lý của Doenh nghiệp xã hội ở Việt Nam hiện nay tổ chúc, hoạt động và thục hiện các quy địnhpháp hột về din 7 vipháp lý cra Doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam trong thời gian vừa qua 2.1, Kins quất tổ chức và host đông cũa Doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam trong thời gan vừa qua 322. Thục én thục hién các quy din pháp luật về đa và pháp ly của Doanh nghiệp 101 xã hổi ð Việt Nam kế từ khš Luật Doanh nghiệp năm 2014 có iệu lực cho đốn nay, 223.
Ưu đếm, hạn chế bat cập rong tổ chức, host đồng và Thục tên the hiện các quy 107 cánh pháp lut về ev pháp lý của Doanh ngiiễp xã hộ ð ViệtNan thời gan vừa qua 2. Nguyên nhân din dén bit cập, hạn chế trong tổ chúc, hoạt động và thục Ấn thực hiên các quy đính pháp luật vé địa vi pháp lý của Doanh nghiệp xã no "hội ở Việt Nam trong thôi gian vừa qua Kết hận Chương 2 ua “Chương 3: ĐỊNH HƯỚNG VA GIẢI PHÁP TANG CƯỚNG BIA VỊ PHÁP LÝ us ‘UA DOANH NGHIỆP XÃ HOI Ở VIET NAM 3. Dinh hướng tăng cường địa viphép lý của Doanh nghiệp xã us Nam 3. Tăng cường dia vĩ pháp lý của Doanh nghiệp x8 hội theo hướng đâm béo us sgthống nhất của pháp tuật vi doanh nghiệp 3113.
Tăng cường dev pháp ý của Doscbing;iệp xã hổ theo hướng to đân löện thuận, uy oi đễ doechinghitp xi hã thực hiện chức năng xã hãi của mình một cáchtốtrihất 3. Tăng cường dia vi pháp lý cũa Doanh nghiệp x8 hội theo hướng đâm báo us tính khả thí cũa các quy định này trong thực tiễn 3. Tăng cường dia vĩ pháp lý của Doanh aghiép x8 hội theo hướng dim báo 1 sơ quân lý của Nhà nước đối với Doanh nghiép xã hội 3. Gipháp ting cường dia vịp háp lý của Doanh nghiệp xã hội ở Việt Nam.
Nhằm giế phán; sin đấu, bỗ sung các quy đnh pháp luật về địa vệ phip 1 ý của Doanh nghiệp xã hội 2111.3122: Nhóm giã pig năng cao hiệu quá tỗ chúc và hoạt động của Doanh 1g nghập xã hội 2.2 Kết hận Chương 3 1Ð 2.13 KẾT LUẬN 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CUA TÁC GIÁ ĐÃ CÔNG BO CÓ. 153 LIÊN QUAN ĐẾN DE TÀI LUẬN AN PHỤ LỤC 1 DANH MỤC TAILIEU THAM KHAO 15 DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT TRONG LUẬN AN EE › Nghĩa đầy đủ. 1 DW Doanh nghệp 2 DNTM Doanh nghiệp thương mại 3 DNXH Doan nghiệp xã hột MỞ ĐÀU 1. Tinh cấp thiét cia việc nghiên cứu đề Phat tiễn bin ving dit nước là mốt trong những vin để rất quan trong được Đăng và Nhà made Việt Nam đặc biệt quan tâm trong thời gian gần đầy Cương lĩnh xây dụng dit nước trong thời kỳ quá độ lân chủ ngiĩa xã hội (bổ sung phát tiễn năm 2011) của Đăng đã dé ra phương hướng xây dụng dit nước, theo đó, tử ngy din giữa thể kỹ OU, toàn Đăng toàn din phãi ra sốc phin đầu xây đựng nước ta rỡ thành mất tước công ngập hiện di, theo nh hướng xã hội chủ ngiĩa, Một nước công nghiệp Tiện đụ, theo quan dim của Đăng được xác dinh rong Cương lĩnh là một nước có cơ câu kinh tế hợp lý, hiện dei, hiệu quả và binvõng [21] ĐỂ thục hiện Cương lĩnh của Đảng Thi tướng Chính phố đã ban hành Quyết định số 432/QĐ-TTg ngày 12/4/2012 phê duyệt Chiến lược phát "bền vũng Việt ‘Nam giai đoạn 2011-2020.
Theo đó, mục tiêu tổng quát về phát in bên vũng Việt Nam giei doen 2011 0 là ting trường bén vũng có hiệu quả, đổi vớ tin độ, công bing xã hộ, bảo vã tii nguyên và môi trường, giữ vũng ẫn din chính ti và xã Như vậy, phát triển bin võng là mục âu bao trim không chỉ là nhiệm vụ ca một bổ, "ngành, một Tinh ve, không chỉ la vận đ kinh, chất lượng ting trường mà bao gis cả vẫn để xã hộ, méi trường, vấn hóa, cơnngười. ĐỂ đạt được mục iêu tổng quát nêu trên, Nhà mage để thục hiện nhiễu gi pháp khác nhau và mét trong những giải pháp quan trong không thể không nhắc din đó là ting cường nguôn lục tài chính thông qua iệc uy đồng và sử dang có hiệu quả các nguẫn hi tr phát iển chính thúc (ODA), các nguôn đầu hơ xã hồi, nguồn tải trợ của các tỔ chúc, cả nhân rong và ngodi nước cho chiến lược phát hiển bin ving [41]. Sự ghi nhận DNXH trong Luật Doanh nghiệp năm 2014 và hiện may là Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã thi hiện sự quyết tim cite Đăng và Nhà nước ta trong việc thực hiện các giã pháp nêu rên nhằm thục hiện chiến lược phát iễn bin võng đất nước giai đoạn 2011-2020 và hiện nay lá giả down 2021- 2030 [25], Ké tr kd xuất hiện ð London (Vương quốc Ant) vio thé kỹ XVII (1669), dénnay, DXNH trên thé giới đã tri qua gin thé kỹ trường thành va phát iển Trọng quảng thời gian đó, DNXH luôn nhận được sự quan tâm nghiễn cứu cũa nhiêu nhà hoa học đưổi các góc độ và tình dién ông, hep khác nhan, nhưng tính dén nay, vẫn chưa có một quan niệm thống nhất và DNXH trên thé giới nói chung và ở Việt Nam nổi tiêng Mặc đã vậy, đa số các nhà khoa học đều cho ring DNXH là tổ chức tên tại dưới những hình thúc pháp lý nhất din vừa có chúc năng kinh doen, vùa có chức 2 ning xi hồi nhưng luôn dit mục iêu giã quyết các vin để xã hồi, mai trường vi lợi ch công đồng lên hing đều. Việc tép tue nghiên cứu các vần để lý luân về DNXH và dia vi pháp lý về DNXH không chỉ có ý nghĩa trong viée góp phin nâng cao nhân thức vé DNXH ma còn giúp công đồng xã hội có cách hiểu thống nhất vé DNXH Theo Báo cáo của Ngân hàng Th giới (WB) [7S], hiện nay đổi nghéo ở Việt Nam tiếp tue giãn, dic iệt ð các vùng dân tộc thiẫu số Tuy nhiên, đu đó không có giữa là Việt Nam đã gai quyết thành công và tiệt đ tính trang đối nghéo cũng nhự Ân đề xã hội, mỗi trường Thụy té cho thấy, những khiẩm kimyt của nên kinh tỉ thi trường cũng với những they đổi và lánh t a hội do sơ tác động của cuộc Cách.
mạng công nghiệp 40 nhu tinh trang 6 nhiễm mỗi trường phần hồa gu nghéo trong xã hội, thiểu việc lâm, bạo lục học đường gia tăng thục phim bin, sơ qué ti của ngành y té. đã khiến cho Nhà aude gin như bị quá tải tong việc gai quyết chúng để tình dn và phất tiễn xã hội. Trong điều kién Wha nước (với tw cách là một thiết chế công) vẫn chưa đã nguồn lục để gi quyết hiệu qui các vin để thude về chức năng xã hội của mink, th việc huy đồng và khuyến khích mọi nguén lục cùng chung tay gánh đỡ, chia sé kho khăn với Nhà nước một cách lâu dai, én định, hiệu quả là như cau tất YÊU khách quan, cần thiét cho sự phát triển bin ving của đất nước Luật Doanh nghiệp năm 2014 cùng các văn bản hướng dn thi hành và hiện nay 1ä Luật Desnh nghiệp năm 2020 đã tạo nên khuôn khỗ pháp lý để DNXH có cơ sở ra đồi vàtổ chức hoạt động Tuy nhiên, qua thực tiễn tổ chức thi hành pháp luật về DNXH & Việt Nam nói chung và những quy định về địa vi pháp lý của DNXH 6 Viet Nam ni riêng cho thấy, các quy đính này đề sớm bột lộ những hen chế nhất định, gây cần ‘ud din sự phát biển của DNXH. Ví đo như vị tí, chức năng, vai tỏ của DNXH chưa được quy định cụ thổ, thiểu tính toàn điện, dẫn đến nhiều cách hiễu khác nhau vé DNXH, chính sách ưu dai hd rợ DNXH phát riễn quy định khá chung chung va chức đồng bộ tong hệ thống pháp luật và DN, khiển cho DNXH không thé tip cân dave, uột số quy định về thành lập, tô chức lạ, giải thể DNXH chưa phù hợp với tính đặc hủ của DNXH, các quy dinh về quân tri DNXH thiếu toàn điện, chưa dip ứng được nụ cầu quản ti của DNXH trên thục tỉ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Diễm Anh (2022). Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN [Luận án tiến sĩ, đại học luật hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-kinh-te/dia-vi-phap-ly-doanh-nghiep-xa-hoi-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học làm rõ địa vị pháp lý của doanh nghiệp xã hội tại Việt Nam, đánh giá thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học luật hà nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Kinh Tế.
Luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp xã hội theo pháp luật VN" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.