Luận án Tiến sĩ Luật học: Giám sát thi hành án dân sự của Hoàng Thế Anh, ĐHQGHN
Luận án tiến sĩ luật chuyên sâu giám sát thi hành án dân sự. Phân tích quy định, thực tiễn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giám sát.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về giám sát thi hành án dân sự Việt Nam
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Hoàng Thế Anh
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về giám sát thi hành án dân sự Việt Nam
Luận án tiến sĩ này cung cấp cái nhìn toàn diện về giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam. Nghiên cứu xác định tầm quan trọng của hoạt động giám sát. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến công lý và hiệu lực pháp luật. Đề tài đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và các giải pháp. Mục tiêu là đóng góp vào việc hoàn thiện hệ thống pháp luật. Nâng cao hiệu quả giám sát. Giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Đây là nghiên cứu cấp thiết trong bối cảnh cải cách tư pháp. Nhằm xây dựng một nhà nước pháp quyền vững mạnh. Giám sát thi hành án dân sự đóng vai trò then chốt trong quá trình này.
1.1. Mục tiêu và phạm vi luận án
Luận án tập trung vào giám sát thi hành án dân sự. Nghiên cứu sâu cơ sở lý luận và thực trạng hoạt động. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các quy định pháp luật hiện hành. Phân tích thực tiễn áp dụng tại Việt Nam. Mục tiêu là đóng góp vào xây dựng nhà nước pháp quyền. Đảm bảo công bằng, minh bạch trong thi hành án dân sự. Nghiên cứu xác định những vấn đề cốt lõi cần giải quyết. Nó tập trung vào việc cải thiện cơ chế giám sát thi hành án.
1.2. Tính cấp thiết của nghiên cứu
Thi hành án dân sự vẫn đối mặt nhiều vướng mắc. Việc giám sát còn hạn chế. Công tác này chưa đạt hiệu quả mong muốn. Thực trạng thi hành án dân sự Việt Nam cần được cải thiện. Giám sát thi hành án dân sự là cần thiết. Nó giúp phát hiện, xử lý kịp thời vi phạm. Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Đề xuất các giải pháp thiết thực. Góp phần phòng ngừa tiêu cực, nâng cao trách nhiệm trong thi hành án dân sự.
II. Cơ sở lý luận giám sát thi hành án dân sự và vai trò
Phần này làm rõ các khái niệm cơ bản về giám sát thi hành án dân sự. Phân biệt giám sát với các hoạt động tương tự như kiểm sát, thanh tra, kiểm tra. Luận án nhấn mạnh đặc trưng và vai trò của giám sát. Nó là công cụ quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp, công bằng của các bản án. Giám sát góp phần tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong hoạt động thi hành án. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng. Xác định rõ các chủ thể, đối tượng và nội dung của giám sát. Nắm vững cơ sở lý luận là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng. Từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp.
2.1. Khái niệm và đặc trưng giám sát thi hành án
Giám sát thi hành án dân sự là hoạt động quan trọng. Nó nhằm theo dõi, kiểm tra tính hợp pháp. Đảm bảo việc tuân thủ pháp luật trong thi hành án. Hoạt động này của các chủ thể có thẩm quyền. Đặc trưng là tính độc lập tương đối. Giám sát không thay thế cho hoạt động thi hành án. Nó bổ trợ, đảm bảo công minh. Khái niệm giám sát cần được làm rõ. Tránh nhầm lẫn với kiểm sát, thanh tra. Việc phân biệt giúp xác định đúng chức năng, nhiệm vụ của từng cơ quan.
2.2. Vai trò của giám sát thi hành án dân sự
Giám sát có vai trò trung tâm. Nó đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cá nhân, tổ chức. Thi hành án dân sự cần sự giám sát chặt chẽ. Điều này ngăn chặn tiêu cực, tham nhũng. Giám sát nâng cao uy tín cơ quan nhà nước. Thúc đẩy hiệu quả công tác thi hành án. Vai trò của các cơ quan giám sát là thiết yếu. Chúng duy trì trật tự pháp luật. Nâng cao trách nhiệm trong thi hành án dân sự. Cơ chế giám sát thi hành án hiệu quả là động lực cho sự phát triển.
2.3. Chủ thể và đối tượng giám sát
Chủ thể giám sát đa dạng. Bao gồm Quốc hội, Hội đồng nhân dân. Viện kiểm sát nhân dân cũng là chủ thể. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể tham gia. Người dân, người được thi hành án cũng giám sát trực tiếp. Đối tượng giám sát là các cơ quan thi hành án. Bao gồm cả chấp hành viên, cán bộ liên quan. Các quyết định, hành vi trong thi hành án đều là đối tượng. Phạm vi giám sát rất rộng. Vai trò của các cơ quan giám sát cần được phát huy tối đa. Đảm bảo sự minh bạch trong thi hành án.
III. Pháp luật về giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về giám sát thi hành án dân sự. Tuy nhiên, các quy định này còn phân tán. Chúng chưa thực sự đồng bộ và hiệu quả. Luận án phân tích chi tiết các văn bản pháp luật hiện hành. Đánh giá những điểm mạnh, điểm yếu trong khung pháp lý. Nghiên cứu cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực thi pháp luật giám sát. Từ đó, đưa ra cái nhìn tổng thể về cơ chế giám sát thi hành án theo quy định. Các hình thức và phương thức giám sát cũng được xem xét kỹ lưỡng. Đảm bảo pháp luật là nền tảng vững chắc cho hoạt động giám sát.
3.1. Quy định pháp luật hiện hành
Pháp luật về giám sát thi hành án dân sự có nhiều văn bản. Hiến pháp, Luật Thi hành án dân sự là nền tảng. Các văn bản dưới luật hướng dẫn chi tiết. Quy định về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các chủ thể. Phạm vi giám sát được xác định rõ. Tuy nhiên, còn nhiều điểm chồng chéo. Một số quy định chưa đồng bộ. Cần rà soát, hoàn thiện khung pháp lý. Pháp luật về giám sát thi hành án dân sự cần được củng cố. Điều này đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng.
3.2. Những yếu tố ảnh hưởng đến pháp luật giám sát
Chất lượng văn bản pháp luật là yếu tố quan trọng. Năng lực thực thi pháp luật ảnh hưởng trực tiếp. Nguồn lực cho công tác giám sát còn hạn chế. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa chặt chẽ. Ý thức pháp luật của người dân cũng cần nâng cao. Hệ thống pháp luật cần minh bạch hơn. Nó cần thích ứng với thực tiễn. Những yếu tố này tác động lớn đến cơ chế giám sát thi hành án. Cần có giải pháp tổng thể để cải thiện.
3.3. Hình thức và phương thức giám sát
Các hình thức giám sát đa dạng. Giám sát trực tiếp, gián tiếp được áp dụng. Giám sát qua tiếp dân, giải quyết khiếu nại. Giám sát thông qua kiểm tra định kỳ. Phương thức giám sát cần đổi mới. Áp dụng công nghệ thông tin. Tăng cường công khai, minh bạch thông tin. Giúp nâng cao hiệu quả giám sát. Sự linh hoạt trong hình thức, phương thức là cần thiết. Điều này nhằm thích ứng với điều kiện thực tế.
IV. Thực trạng giám sát thi hành án dân sự tại Việt Nam
Thực trạng giám sát thi hành án dân sự Việt Nam được phân tích sâu sắc. Luận án đánh giá những kết quả đạt được. Đồng thời chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Công tác giám sát đã có những tiến bộ nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức. Các vi phạm chưa được xử lý triệt để. Hiệu quả giám sát thi hành án chưa cao. Các chủ thể giám sát chưa phát huy hết vai trò. Việc này ảnh hưởng đến lòng tin của người dân. Cần thẳng thắn nhìn nhận những bất cập. Đây là cơ sở để đưa ra các giải pháp khả thi.
4.1. Kết quả giám sát đạt được
Công tác giám sát đã có nhiều chuyển biến tích cực. Nhiều vụ việc vi phạm được phát hiện và xử lý. Quyền và lợi ích hợp pháp của công dân được bảo vệ. Hiệu quả giám sát thi hành án từng bước nâng cao. Giám sát của Viện Kiểm sát nhân dân phát huy tác dụng. Giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân cũng có vai trò quan trọng. Các kiến nghị, yêu cầu được xem xét nghiêm túc. Góp phần chấn chỉnh hoạt động thi hành án. Nâng cao trách nhiệm trong thi hành án dân sự.
4.2. Hạn chế và nguyên nhân chủ yếu
Giám sát còn mang tính hình thức. Nhiều trường hợp không đạt hiệu quả mong muốn. Việc phát hiện vi phạm chưa triệt để. Xử lý vi phạm còn chậm, chưa nghiêm. Nguyên nhân từ quy định pháp luật chưa rõ ràng. Năng lực của cán bộ giám sát còn yếu. Thiếu kinh phí, cơ sở vật chất. Trách nhiệm trong thi hành án dân sự chưa cao. Phối hợp giữa các chủ thể còn lỏng lẻo. Thực trạng thi hành án dân sự Việt Nam còn nhiều thách thức. Việc thiếu minh bạch trong thi hành án cũng là một nguyên nhân.
4.3. Vai trò của các chủ thể trong giám sát
Vai trò của Quốc hội và Hội đồng nhân dân chưa đồng đều. Giám sát của Mặt trận Tổ quốc và đoàn thể chưa mạnh mẽ. Giám sát của người dân còn hạn chế. Kiểm sát thi hành án dân sự của Viện Kiểm sát nhân dân là chủ lực. Tuy nhiên, VKSND cần được tăng cường quyền hạn. Các cơ quan này cần phối hợp tốt hơn. Mỗi chủ thể cần phát huy thế mạnh. Đảm bảo một cơ chế giám sát thi hành án toàn diện. Góp phần nâng cao hiệu quả giám sát thi hành án.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát thi hành án dân sự
Để nâng cao hiệu quả giám sát thi hành án dân sự, luận án đề xuất nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp tập trung vào hoàn thiện thể chế pháp luật. Tăng cường năng lực và hoạt động của các chủ thể giám sát. Nâng cao nhận thức xã hội về tầm quan trọng của giám sát. Mở rộng đối tượng và nội dung giám sát. Đặc biệt chú trọng đến việc tăng cường minh bạch trong thi hành án. Các đề xuất này mang tính khả thi, khoa học. Chúng góp phần khắc phục những hạn chế hiện tại. Xây dựng một cơ chế giám sát chặt chẽ, hiệu quả hơn. Từ đó đảm bảo công lý được thực thi đầy đủ.
5.1. Hoàn thiện thể chế pháp luật
Cần rà soát, sửa đổi các quy định pháp luật hiện hành. Đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Bổ sung quy định về quyền và nghĩa vụ rõ ràng. Xác định rõ trách nhiệm của chủ thể giám sát. Xây dựng khung pháp lý toàn diện, phù hợp. Pháp luật về giám sát thi hành án dân sự cần được ưu tiên. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho mọi hoạt động. Góp phần nâng cao hiệu quả giám sát thi hành án. Đảm bảo sự thống nhất trong triển khai.
5.2. Tăng cường hoạt động của các chủ thể giám sát
Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ giám sát. Tăng cường nguồn lực, trang thiết bị cần thiết. Đẩy mạnh công tác kiểm tra, thanh tra định kỳ và đột xuất. Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan giám sát. Cần có cơ chế khuyến khích sự tham gia của toàn xã hội. Vai trò của các cơ quan giám sát cần được củng cố. Điều này nâng cao trách nhiệm trong thi hành án dân sự. Đảm bảo hoạt động giám sát thực chất hơn.
5.3. Nâng cao nhận thức mở rộng phạm vi giám sát
Tuyên truyền, phổ biến pháp luật rộng rãi. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của giám sát. Mở rộng đối tượng và nội dung giám sát. Khuyến khích sự tham gia chủ động của người dân. Minh bạch trong thi hành án là điều cốt yếu. Áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý và giám sát. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát cần đồng bộ. Điều này giúp phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam đòi hỏi việc kiểm soát quyền lực nhà nước phải được thực thi đồng bộ trong mọi giai đoạn tố tụng và thi hành pháp luật. Luận án tiến sĩ luật học "Giám sát thi hành án dân sự" của nghiên cứu sinh Hoàng Thế Anh (người hướng dẫn khoa học: GS. Đào Trí Úc, chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật, mã số 62 38 01 01, bảo vệ tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015) là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên tiếp cận vấn đề giám sát thi hành án dân sự (THADS) dưới lăng kính kết hợp giữa khoa học pháp lý lý luận và khoa học hành chính.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: Sau khi công tác THADS được chuyển giao từ Tòa án nhân dân sang Chính phủ quản lý từ tháng 7/1993, các công trình học thuật chủ yếu tập trung vào mô hình tổ chức bộ máy, thủ tục cưỡng chế hoặc giám sát tối cao của Quốc hội ở tầm vĩ mô (Phạm Trọng Kỳ, 1993; Trương Thị Hồng Hà, 2007; Đặng Đình Quyền, 2012). Chưa có công trình nào xây dựng khung lý thuyết hoàn chỉnh về cơ chế giám sát chuyên biệt đối với hoạt động mang tính chất "hành chính - tư pháp" đặc thù này nhằm ngăn ngừa sự lạm quyền và nâng cao hiệu quả thi hành án.
Luận án thiết lập và giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Bản chất pháp lý, đặc trưng và vị trí của THADS trong mối quan hệ với quyền lực nhà nước là gì? Giả thuyết H1: THADS là hoạt động mang tính chất hành chính - tư pháp, đóng vai trò là giai đoạn "nối dài" của tố tụng, lấy hoạt động của Chấp hành viên làm trung tâm.
- RQ2: Cơ chế giám sát THADS tại Việt Nam hiện nay vận hành ra sao và tồn tại những điểm nghẽn thể chế nào? Giả thuyết H2: Hoạt động giám sát THADS còn phân tán, thiếu quy trình chuẩn hóa, làm suy giảm hiệu lực răn đe và kiểm soát vi phạm.
- RQ3: Những giải pháp đột phá nào bảo đảm nâng cao hiệu lực giám sát THADS trong bối cảnh Hiến pháp năm 2013? Giả thuyết H3: Việc hoàn thiện thể chế đồng bộ giữa quyền lực nhà nước và phản biện xã hội sẽ tối ưu hóa tỷ lệ thi hành dứt điểm bản án.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp Thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước, Thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN và Lý luận về hành chính tư pháp. Nghiên cứu mang lại đóng góp định lượng quan trọng khi giải quyết thực trạng tồn đọng nghiêm trọng: tính đến ngày 31/3/2015, cả nước còn tồn đọng khoảng 317.000 việc với số tiền gần 86.000 tỷ đồng. Luận án bao quát phạm vi không gian toàn bộ các cơ quan THADS trên phạm vi toàn quốc trong khung thời gian lịch sử từ tháng 7/1993 đến năm 2015.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong nước và quốc tế chỉ ra ba luồng tư tưởng chính đối với vấn đề quản lý và giám sát tư pháp:
Luồng thứ nhất nghiên cứu về tổ chức và bản chất của THADS với các công trình tiêu biểu của Nguyễn Thanh Thủy (2003), Nguyễn Quang Thái (2003), Lê Anh Tuấn (2005), Đặng Đình Quyền (2012) và Nguyễn Tuấn An (2014). Tại đây tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về bản chất của THADS với hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm tố tụng thuần túy: Xem THADS là giai đoạn cuối cùng của tố tụng dân sự (Học viện Tư pháp, 2004; Trường Đại học Luật Hà Nội, 2009).
- Quan điểm hành chính tư pháp: Khẳng định từ khi chuyển giao sang cơ quan hành pháp năm 1993, THADS mang tính chất chấp hành - điều hành hành chính rõ rệt.
Luồng thứ hai tập trung vào kiểm soát quyền lực nhà nước và quyền giám sát tối cao của cơ quan lập pháp với các nghiên cứu nền tảng của Nguyễn Đăng Dung (2000), Đào Trí Úc (2003, 2007), Trần Ngọc Đường (2003), Nguyễn Sĩ Dũng (2004, 2006), Trịnh Thị Xuyến (2008), Lê Minh Thông (2001) và Lê Cảm (2006, 2010). Các tác giả tập trung phân định thẩm quyền giám sát tối cao của Quốc hội đối với Chính phủ, Tòa án nhân dân và Viện Kiểm sát nhân dân, nhưng chưa đi sâu vào cơ chế giám sát thực thi của Chấp hành viên tại địa phương.
Luồng thứ ba là các nghiên cứu so sánh quốc tế. Điển hình là luận án tiến sĩ của E. Kovriakova về "Hoạt động giám sát của nghị viện" khảo sát tại Nga, Mỹ, Đức, Pháp; các nghiên cứu về Thừa phát lại và mô hình xã hội hóa thi hành án tại Pháp, Thụy Điển, Nhật Bản và Singapore (Nguyễn Công Bình, 1999; Viện Khoa học Pháp lý, 2001). Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng sự cân bằng quyền lực phụ thuộc vào khả năng giám sát giữa các nhánh quyền lực và sự tham gia của thiết chế ngoài nhà nước.
Luận án định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa luật thực định và lý luận kiểm soát quyền lực, tiến xa hơn các nghiên cứu trước bằng việc thiết lập mô hình giám sát đa tầng (Quốc hội, HĐND, VKSND, Mặt trận Tổ quốc, công dân và đương sự) dành riêng cho lĩnh vực THADS.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CƠ CHẾ KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC & NHÀ NƯỚC PHÁP QUYỀN │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────┴─────────────────────┐
│ │
┌─────────────▼─────────────┐ ┌─────────────▼─────────────┐
│ GIÁM SÁT NHÀ NƯỚC │ │ GIÁM SÁT XÃ HỘI │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Quốc hội & HĐND các cấp │ │ • Mặt trận Tổ quốc & ĐT │
│ • Viện Kiểm sát nhân dân │ │ • Công dân & Báo chí │
│ • Thanh tra, kiểm tra Bộ │ │ • Đương sự & Người liên quan│
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
┌──────────▼──────────┐
│ TÁC ĐỘNG KIỂM SOÁT │
└──────────┬──────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
│ │
┌─────────────▼─────────────┐ ┌─────────────▼─────────────┐
│ TÍNH CHẤT TƯ PHÁP │ │ TÍNH CHẤT HÀNH CHÍNH │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Khôi phục trật tự pháp lý│ │ • Áp dụng biện pháp cưỡng │
│ • Thước đo kiểm nghiệm │ │ chế, kê biên, phong tỏa │
│ bản án xét xử │ │ • Trình tự, thủ tục hành │
│ • Tôn trọng quyền định │ │ chính, giải quyết khiếu │
│ đoạt của đương sự │ │ nại của Chấp hành viên │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý Việt Nam:
- Mở rộng Thuyết phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước (phát triển từ tư tưởng Montesquieu, John Locke và C.Mác - V.I. Lênin) trong bối cảnh thể chế xã hội chủ nghĩa. Luận án khẳng định quyền lực thi hành án là một dạng quyền lực công có nguy cơ lạm quyền cao do tác động trực tiếp đến quyền tài sản và quyền tự do thân thể của công dân.
- Xác lập luận điểm mang tính bước ngoặt: THADS không đơn thuần là hoạt động tư pháp hay hành chính thuần túy, mà là hoạt động mang bản chất kép "hành chính - tư pháp".
- Định nghĩa hoàn chỉnh: "Thi hành án dân sự là việc các bên đương sự - cơ quan, tổ chức, cá nhân bằng hành vi tích cực của mình tự nguyện chấp hành hoặc dưới sự tác động của Cơ quan Thi hành án dân sự thực hiện hành vi theo quy định của pháp luật để thi hành những phán quyết của Tòa án và các cơ quan có thẩm quyền giải quyết tranh chấp."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được xây dựng trên sự tích hợp của ba trụ cột:
- Cấu trúc chủ thể - đối tượng: Phân định rành mạch giữa chủ thể giám sát mang tính quyền lực nhà nước (Quốc hội, HĐND, VKSND) và chủ thể giám sát mang tính xã hội (Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức thành viên, công dân, cơ quan báo chí, người được thi hành án và người phải thi hành án).
- Nội dung giám sát 3 giai đoạn: Theo dõi, kiểm tra tính hợp pháp của các quyết định và hành vi; yêu cầu, đề nghị điều chỉnh vi phạm; kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý trách nhiệm và hoàn thiện chính sách.
- Phân biệt các khái niệm tương đồng: Làm rõ ranh giới học thuật giữa "Giám sát" (mang tính rộng lớn, không làm thay đổi trực tiếp quyết định), "Kiểm sát" (chức năng hiến định của VKSND với quyền kháng nghị, kiến nghị), "Thanh tra" (kiểm tra nội bộ trong hệ thống hành pháp) và "Kiểm tra" (hoạt động của cấp trên đối với cấp dưới).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Cơ sở phương pháp luận của luận án dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về xây dựng Nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Luận án vận dụng quan điểm triết học hiện thực phản biện (Critical Realism) để xem xét các hiện tượng vi phạm trong THADS không chỉ từ khía cạnh câu chữ của luật mà từ cấu trúc vận hành thực tế của bộ máy quyền lực.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level design) kết hợp giữa nghiên cứu quy phạm pháp lý (Doctrinal Legal Research) và nghiên cứu xã hội học pháp lý (Socio-legal Empirical Research), phân tích tác động qua lại giữa văn bản pháp luật, tổ chức bộ máy và hành vi thực tế của Chấp hành viên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 bước:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo chính thức của Chính phủ trình Quốc hội từ năm 1993 đến năm 2014, báo cáo tổng kết 10 năm (2004) và 20 năm (2013) hoạt động THADS của Bộ Tư pháp, số liệu thống kê nghiệp vụ từ Tổng cục Thi hành án dân sự.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản từ Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013, Luật Thi hành án dân sự 2008 (sửa đổi, bổ sung 2014) và các Pháp lệnh THADS 1989, 2004.
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law): So chiếu mô hình giám sát THADS của Việt Nam với các mô hình cơ quan thi hành án thuộc Bộ Tư pháp hoặc Tòa án tại các quốc gia phát triển (Pháp, Thụy Điển, Nhật Bản, Singapore).
- Phương pháp tam giác đạc (Triangulation): Đối chiếu chéo giữa số liệu thống kê khiếu nại, tố cáo, báo cáo giám sát của các Ban pháp chế HĐND và kết quả kiểm sát của Viện Kiểm sát các cấp để bảo đảm tính khách quan tuyệt đối.
Data và phân tích
Dữ liệu thực chứng của luận án phản ánh bức tranh toàn diện về công tác THADS trên toàn quốc giai đoạn 2009 - 2014:
- Kết quả thi hành xong:
- Năm 2009: đạt 78,72% về việc, 67,08% về tiền.
- Năm 2010: đạt 86,35% về việc, 80,10% về tiền.
- Năm 2011: đạt 87,96% về việc, 76,10% về tiền.
- Năm 2012: đạt 88,58% về việc, 76,94% về tiền.
- Năm 2013: đạt 86,55% về việc, 73,71% về tiền.
- Năm 2014: đạt 88,47% về việc, 76,72% về tiền.
- Số liệu vi phạm và kỷ luật: Riêng năm 2014, cả nước phát sinh 6.718 việc khiếu nại và 532 việc tố cáo (trong đó có 40 vụ việc bức xúc kéo dài chưa được giải quyết dứt điểm). Số cán bộ, công chức THADS vi phạm bị xử lý kỷ luật và khởi tố hình sự là 114 trường hợp (98 trường hợp bị kỷ luật hành chính, 16 trường hợp bị truy cứu trách nhiệm hình sự).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện tính chất tiếp nối tố tụng ("nối dài") của THADS: Luận án chứng minh THADS là công cụ hợp nhất xử lý phần dân sự cho tất cả các loại án (hình sự, hành chính, dân sự, kinh doanh thương mại, trọng tài thương mại, cạnh tranh), tạo ra sự thống nhất trong thi hành phán quyết tư pháp.
- Phát hiện nghịch lý về án tồn đọng và sai sót tư pháp: Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy THADS là thước đo kiểm nghiệm tính chuẩn xác của quá trình xét xử. Dữ liệu 10 tháng năm 2014 chỉ ra các Cơ quan THADS đã phát hành 779 văn bản yêu cầu Tòa án giải thích, đính chính bản án tuyên không rõ, có sai sót; đồng thời có 142 văn bản kiến nghị cấp có thẩm quyền xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
- Chỉ ra các "lỗ hổng" thể chế trong cơ chế giám sát: Hoạt động giám sát của Quốc hội và HĐND còn mang tính định kỳ, dàn trải; giám sát của Mặt trận Tổ quốc và công dân mang tính hình thức do thiếu chế tài bắt buộc thực hiện kiến nghị sau giám sát.
- Nguyên nhân cốt lõi của tình trạng nhũng nhiễu: Luận án chỉ rõ sự lạm quyền và tiêu cực của một bộ phận Chấp hành viên xuất phát từ cơ chế phân quyền tác nghiệp độc lập nhưng thiếu công cụ giám sát trực tiếp, thời gian thực (real-time monitoring) đối với các quyết định cưỡng chế, kê biên tài sản.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BẰNG CHỨNG THỰC CHỨNG NỔI BẬT TRONG LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • 317.000 việc thi hành án tồn đọng (tương đương gần 86.000 tỷ đồng) │
│ • 6.718 đơn khiếu nại và 532 đơn tố cáo phát sinh trong năm 2014 │
│ • 114 cán bộ, Chấp hành viên bị xử lý kỷ luật và xử lý hình sự (năm 2014) │
│ • 779 văn bản yêu cầu Tòa án giải thích, đính chính bản án sai sót │
│ • 142 văn bản kiến nghị kháng nghị Giám đốc thẩm/Tái thẩm (10 tháng/2014) │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để khẳng định vị trí độc lập tương đối của cơ quan THADS trong nhánh hành pháp, đồng thời xác lập nguyên tắc cân bằng quyền lực: quyền hạn cưỡng chế càng lớn thì cơ chế giám sát phải càng tinh vi và chặt chẽ.
- Về lập pháp: Đặt nền tảng cho việc hoàn thiện Luật Thi hành án dân sự sửa đổi năm 2014, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2015, và các quy chế phối hợp liên ngành Tư pháp - Kiểm sát - Tòa án.
- Về thực tiễn quản trị công: Đưa ra quy trình chuẩn hóa cho các đoàn giám sát của HĐND cấp tỉnh/huyện; thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh khiếu nại của đương sự, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người phải thi hành án trước tình trạng đòi nợ bất hợp pháp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về dữ liệu số hóa: Nghiên cứu hoàn thành năm 2015, thời điểm hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử quản lý THADS toàn quốc chưa được vận hành đồng bộ, dẫn đến việc thu thập số liệu chủ yếu dựa trên các báo cáo hành chính dạng văn bản giấy.
- Giới hạn về phạm vi so sánh: Nghiên cứu so sánh quốc tế chủ yếu tập trung vào tài liệu thứ cấp về mô hình Thừa phát lại của Pháp, Thụy Điển, Nhật Bản mà chưa thể khảo sát thực địa trực tiếp.
- Giới hạn về phương pháp định lượng: Chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích hồi quy nâng cao để lượng hóa tương quan giữa tần suất giám sát và mức độ giảm thiểu án tồn đọng.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào:
- Đánh giá tác động của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (LegalTech/AI) trong việc tự động hóa giám sát quy trình thụ lý, kê biên và đấu giá tài sản thi hành án.
- Nghiên cứu cơ chế kiểm soát quyền lực đối với chế định Thừa phát lại trong bối cảnh xã hội hóa mạnh mẽ hoạt động thi hành án tại Việt Nam.
- Đo lường định lượng mức độ hài lòng của đương sự và doanh nghiệp đối với tính minh bạch của cơ quan THADS.
- Cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế và giám sát thi hành các phán quyết của Trọng tài quốc tế và Tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu như Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp; mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu về giám sát tư pháp và hành chính tư pháp.
- Tác động chính sách và pháp luật: Các phân tích và kiến nghị của luận án đã trực tiếp đóng góp vào việc triển khai thi hành Hiến pháp 2013 (Điều 106), hoàn thiện các quy định về giám sát THADS trong Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự năm 2014.
- Tác động xã hội và kinh tế: Góp phần thúc đẩy việc giải tỏa lượng tài sản tồn đọng khổng lồ (gần 86.000 tỷ đồng), giải phóng nguồn lực tài chính cho nền kinh tế, củng cố niềm tin của các nhà đầu tư trong và ngoài nước vào tính nghiêm minh của hệ thống tư pháp Việt Nam.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật học: Tiếp cận khung lý thuyết hoàn chỉnh, phương pháp nghiên cứu kết hợp lý luận - thực tiễn và kho dữ liệu thực chứng tin cậy về THADS.
- Chấp hành viên và Cán bộ quản lý THADS: Nắm vững giới hạn quyền lực công vụ, quy trình tác nghiệp chuẩn chỉ nhằm hạn chế tối đa sai phạm và nguy cơ bị xử lý kỷ luật.
- Đại biểu Quốc hội và HĐND các cấp: Sở hữu cẩm nang phương pháp luận và các tiêu chí cụ thể để xây dựng kế hoạch giám sát chuyên đề đối với cơ quan THADS địa phương.
- Luật sư, Đương sự và Doanh nghiệp: Hiểu rõ các quyền năng giám sát, quyền yêu cầu giải thích bản án và các kênh khiếu nại hợp pháp để bảo vệ quyền tài sản theo luật định.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập bản chất kép "hành chính - tư pháp" của hoạt động THADS, mở rộng Thuyết kiểm soát quyền lực nhà nước vào một định chế lai ghép. Luận án chỉ ra rằng THADS vừa mang tính tư pháp (bảo đảm công lý, khôi phục trật tự xã hội) vừa mang tính hành chính (chấp hành, điều hành, áp dụng biện pháp cưỡng chế trực tiếp).
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu của Phạm Trọng Kỳ (1993) hay Trương Thị Hồng Hà (2007) vốn chỉ dừng lại ở phân tích quy phạm lập pháp chung chung, luận án của Hoàng Thế Anh đã kết hợp phân tích chuẩn tắc với phân tích thực chứng đa chiều, sử dụng chuỗi dữ liệu 20 năm chuyển giao THADS (1993 - 2013) và dữ liệu chi tiết về sai phạm kỷ luật, án tồn đọng giai đoạn 2010 - 2014.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tỷ lệ bản án bị sai lệch từ giai đoạn xét xử bộc lộ rõ nét tại giai đoạn THADS. Việc có tới 779 văn bản yêu cầu đính chính, giải thích và 142 văn bản đề nghị giám đốc thẩm/tái thẩm chỉ trong 10 tháng năm 2014 chứng minh THADS không phải là cơ quan thụ động thi hành, mà đóng vai trò là "chốt kiểm soát chất lượng" ngược trở lại đối với hoạt động xét xử của Tòa án.
4. Luận án có cung cấp quy trình giám sát chuẩn hóa có thể nhân rộng không?
Có. Luận án đã hệ thống hóa mô hình quy trình giám sát 3 giai đoạn: Tiếp nhận thông tin/thụ lý -> Kiểm tra tính hợp pháp của quyết định cưỡng chế/hành vi Chấp hành viên -> Kiến nghị/kháng nghị xử lý hậu quả pháp lý, áp dụng đồng bộ cho cả chủ thể giám sát nhà nước và giám sát xã hội.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu tập trung vào 3 trọng tâm: Tăng cường tính độc lập của Chấp hành viên tương đương Thẩm phán; Đẩy mạnh xã hội hóa thi hành án thông qua chế định Thừa phát lại; Xây dựng cơ chế giám sát trực tuyến minh bạch hóa quá trình xử lý tài sản kê biên.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hoàng Thế Anh đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp mang tính nền tảng:
- Hoàn thiện khung lý luận về giám sát THADS, định danh chính xác bản chất hành chính - tư pháp của hoạt động thi hành án.
- Đánh giá toàn diện thực trạng giám sát THADS giai đoạn 1993 - 2014 với hệ thống dữ liệu thực chứng minh bạch, khách quan.
- Chỉ rõ nguyên nhân của 317.000 việc án tồn đọng và 114 vụ việc cán bộ vi phạm kỷ luật/hình sự năm 2014 dưới góc độ khiếm khuyết thể chế giám sát.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: hoàn thiện pháp luật, mở rộng đối tượng giám sát, đổi mới phương thức giám sát của HĐND và Mặt trận Tổ quốc.
- Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn phục vụ đắc lực cho công cuộc cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT HOÀNG THẾ ANH GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT HOÀNG THẾ ANH GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử Nhà nƣớc và pháp luật Mã số: 62 38 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. ĐÀO TRÍ ÚC HÀ NỘI - 2015 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng của nghiên cứu sinh. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận của Luận án chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Hoàng Thế Anh LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Khoa Luật thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội; Đại học Quốc gia Hà Nội; Bộ Tư pháp; Tổng cục Thi hành án dân sự; các Cơ quan Thi hành án dân sự tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các cơ quan có liên quan; các thầy, các cô; các chuyên gia, nhà khoa học; cán bộ, công chức một số Cơ quan Thi hành án dân sự; bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã tận tình giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Hoàng Thế Anh MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục bảng MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến thi hành án dân sự.
Một số công trình nghiên cứu liên quan đến giám sát thi hành án dân sự. Những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. 20 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1. 22 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM.
Khái niệm, đặc trƣng, vai trò của thi hành án dân sự. Khái niệm thi hành án dân sự và tính chất của hoạt động thi hành án dân sự. Đặc trƣng của thi hành án dân sự. Vai trò của thi hành án dân sự.
Khái niệm, đặc trƣng, vai trò của giám sát thi hành án dân sự. Khái niệm giám sát thi hành án dân sự. Phân biệt giám sát với kiểm sát, thanh tra và kiểm tra thi hành án dân sự. Đặc trƣng của giám sát thi hành án dân sự.
Vai trò của giám sát thi hành án dân sự. Các yếu tố ảnh hƣởng đến giám sát thi hành án dân sự. Chủ thể giám sát, đối tƣợng giám sát thi hành án dân sự. Chủ thể giám sát thi hành án dân sự.
Đối tƣợng giám sát thi hành án dân sự. Nội dung của giám sát thi hành án dân sự. Theo dõi, kiểm tra tính hợp pháp đối với hoạt động của đối tƣợng giám sát trong thi hành án dân sự. Đề nghị, yêu cầu đối tƣợng giám sát xem xét lại tính hợp pháp và điều chỉnh các hành vi, quyết định có vi phạm.
Kiến nghị với cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền xem xét tính hợp lý, hợp pháp đối với các hành vi và quyết định của đối tƣợng giám sát và xem xét lại các chế độ, chính sách, quyết định trong quản lý thi hành án dân sự. Hình thức, phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự. Hình thức giám sát thi hành án dân sự. Phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự.
90 KẾT LUÂṆ CHƢƠNG 2. 96 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM. Kết quả giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam theo quy định của pháp luật hiện hành. Giám sát của nhân dân (công dân).
Giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Giám sát thi hành án dân sự của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội. Giám sát của Viện Kiểm sát nhân dân qua công tác kiểm sát thi hành án dân sự. Giám sát thi hành án dân sự của ngƣời đƣợc thi hành án, ngƣời phải thi hành án và ngƣời có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan.
Thực trạng sử dụng hình thức và phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. Hình thức giám sát thi hành án dân sự. Phƣơng thức giám sát thi hành án dân sự. Đánh giá kết quả, hạn chế và nguyên nhân.
Kết quả giám sát thi hành án dân sự. Hạn chế và nguyên nhân của hạn chế trong giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. 127 KẾT LUÂṆ CHƢƠNG 3. 131 Chƣơng 4: BẢO ĐẢM GIÁM SÁT THI HÀNH ÁN DÂN SỰ Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI.
Một số quan điểm về bảo đảm giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. Đặt trong tổng thể của công cuộc cải cách bộ máy nhà nƣớc, xây dựng nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam của dân, do dân và vì dân. Đặt dƣới sự lãnh đạo của Đảng. Không làm ảnh hƣởng đến tính ổn định và phát triển của thi hành án dân sự.
Góp phần hạn chế tình trạng tiêu cực, sách nhiễu và vi phạm pháp luật trong thi hành án dân sự. Phát huy đƣợc tổng hợp sức mạnh của toàn xã hội. Một số giải pháp bảo đảm giám sát thi hành án dân sự ở Việt Nam. Hoàn thiện thể chế về giám sát thi hành án dân sự.
Tăng cƣờng hoạt động giám sát của các chủ thể giám sát thi hành án dân sự. Nâng cao nhận thức của các cơ quan nhà nƣớc, các tổ chức đoàn thể và nhân dân đối với giám sát thi hành án dân sự. Mở rộng đối tƣợng giám sát, nội dung giám sát, đổi mới hình thức, phƣơng thức giám sát. 146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 DANH MỤC BẢNG Số hiệu bảng Tên bảng Trang Bảng 3.1: Kết quả thực hiện giám sát của một số chủ thể từ năm 2010 đến năm 2014 123 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Thi hành án dân sự là hoạt động quan trọng của Nhà nƣớc nhằm đƣa bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật của Toà án, Trọng tài thƣơng mại, quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh ra thi hành để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nƣớc, tổ chức và công dân góp phần ổn định an ninh , chính trị và trật tự , an toàn xã hội.
Điều 136 Hiến pháp Nƣớc cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 (sƣ̉a đổi, bổ sung năm 2001) và gần đây nhất là Điều 106 Hiến pháp năm 2013 quy định: “Bản án, quyết định của Toà án nhân dân có hiệu lực pháp luật phải được cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng; cơ quan, tổ chức, cá nhân hữu quan phải nghiêm chỉnh chấp hành”. Thi hành án Hiến pháp, Luật Thi hành án dân sự năm 2008; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự năm 2014 đã quy định: Bản án, quyết định quy định tại Điều 2 của Luật này phải đƣợc cơ quan, tổ chức và mọi công dân tôn trọng. Cá nhân, cơ quan, tổ chức có liên quan trong phạm vi trách nhiệm của mình chấp hành nghiêm chỉnh bản án, quyết định và phải chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về việc thi hành án. Điều 2 Luật Thi hành án quy định: Những bản án, quyết định đƣợc thi hành theo Luật này bao gồm: 1.
Bản án, quyết định quy định tại Điều 1 của Luật này đã có hiệu lực pháp luật: a) Bản án, quyết định hoặc phần bản án, quyết định của Toà án cấp sơ thẩm không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm; b) Bản án, quyết định của Toà án cấp phúc thẩm; c) Quyết định giám đốc thẩm hoặc tái thẩm của Toà án; d) Bản án, quyết định dân sự của Toà án nƣớc ngoài, quyết 1 định của Trọng tài nƣớc ngoài đã đƣợc Toà án Việt Nam công nhận và cho thi hành tại Việt Nam; đ) Quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh mà sau 30 ngày kể từ ngày có hiệu lực pháp luật đƣơng sự không tự nguyện thi hành, không khởi kiện tại Toà án; e) Quyết định của Trọng tài thƣơng mại. Những bản án, quyết định sau đây của Toà án cấp sơ thẩm đƣợc thi hành ngay, mặc dù có thể bị kháng cáo, kháng nghị: a) Bản án, quyết định về cấp dƣỡng, trả lƣơng, trả công lao động, trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm, trợ cấp mất sức lao động hoặc bồi thƣờng thiệt hại về tính mạng, sức khoẻ, tổn thất về tinh thần, nhận ngƣời lao động trở lại làm việc; b) Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời. Thực hiện các quy định của pháp luật về thi hành án dân sự, để nâng cao kết quả, hiệu quả của công tác thi hành án dân sự, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nƣớc pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, trong nhiều năm qua Đảng, Nhà nƣớc ta đã từng bƣớc tiến hành cải cách về mặt tổ chức và hoạt động của các cơ quan tƣ pháp, trong đó có Cơ quan Thi hành án dân sự nhƣ: chuyển giao công tác thi hành án dân sự từ Tòa án nhân dân sang cho Chính phủ quản lý; cải cách và củng cố hệ thống các Cơ quan Thi hành án dân sự; ban hành nhiều nghị quyết và các Luật liên quan đến cải cách tổ chức và hoạt động của cơ quan Tƣ pháp nói chung và Cơ quan Thi hành án dân sự nói riêng nhƣ: Nghị quyết số 08/NQTW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về những nhiệm vụ trọng tâm của công tác tƣ pháp trong thời gian tới, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lƣợc cải cách tƣ pháp đến năm 2020; Chỉ thị số 20/2001/CT-TTg ngày 11/9/2001 của Thủ tƣớng Chính phủ về tăng cƣờng và nâng cao hiệu quả công tác thi hành án dân sự. Để đảm bảo cho hoạt động thi hành án dân sự đạt đƣợc mục đích đề ra và 2 tuân thủ nghiêm chỉnh các Luật, Nghị quyết của Quốc hội, các văn bản quy phạm pháp luật; bảo vệ có hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nƣớc, tổ chức và công dân, Luật Thi hành án dân sự năm 2008, Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Thi hành án dân sự năm 2014 đã quy định: “Quốc hội, Hội đồng nhân dân và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giám sát hoạt động của Cơ quan Thi hành án dân sự và các cơ quan nhà nước khác trong thi hành án dân sự theo quy định của pháp luật”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thế Anh (2015). Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-dan-su/giam-sat-thi-hanh-an-dan-su-luan-an-tien-si-luat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật chuyên sâu giám sát thi hành án dân sự. Phân tích quy định, thực tiễn, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác giám sát.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Dân Sự.
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Tiến sĩ: Giám sát thi hành án dân sự Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.