Luận án về tội phạm môi trường tại Việt Nam
Khám phá các tội phạm về môi trường trong luật hình sự Việt Nam, phân tích quy định và hình phạt đối với hành vi vi phạm.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm & đặc điểm tội phạm môi trường trong luật hình sự
- Số trang:
- 246 trang
- Trường:
- Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hình sự và Tố tụng hình sự
- Tác giả:
- Ngô Ngọc Diễm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm đặc điểm tội phạm môi trường trong luật hình sự
Môi trường là một trong ba trụ cột của phát triển bền vững, bên cạnh kinh tế và xã hội. Bảo vệ môi trường trở thành vấn đề cấp thiết toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Tội phạm môi trường gây ra những hậu quả khôn lường, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, suy thoái đa dạng sinh học và hủy hoại tài nguyên thiên nhiên. Các hành vi này bao gồm ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất do xả thải trái phép, xử lý chất thải nguy hại không đúng quy định. Luật hình sự Việt Nam quy định rõ ràng về các tội phạm môi trường. Các quy định này nhằm xử lý nghiêm minh các cá nhân, tổ chức cố tình vi phạm. Việc nhận diện đúng khái niệm, phân loại và đặc điểm của các tội phạm này là cơ sở quan trọng. Điều này giúp các cơ quan chức năng áp dụng pháp luật hiệu quả. Đồng thời, xây dựng chính sách hình sự phù hợp, ngăn chặn tình trạng ô nhiễm môi trường. Phân tích các yếu tố cấu thành tội phạm, mức độ gây thiệt hại là trọng tâm.
1.1. Định nghĩa và bản chất tội phạm môi trường
Tội phạm môi trường là những hành vi nguy hiểm cho xã hội. Những hành vi này xâm phạm nghiêm trọng đến môi trường tự nhiên, gây ô nhiễm môi trường hoặc hủy hoại tài nguyên. Luật hình sự quy định đây là các hành vi có lỗi. Những hành vi này đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Bản chất của tội phạm môi trường là gây ra những thiệt hại vật chất và phi vật chất. Thiệt hại ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống, sức khỏe con người và hệ sinh thái. Ví dụ điển hình là việc xả thải trái phép các chất thải nguy hại ra sông, biển, hoặc khí thải độc hại vào không khí. Đây là một loại tội phạm phức tạp. Việc chứng minh hành vi và hậu quả thường gặp nhiều khó khăn.
1.2. Phân loại các hành vi phạm tội về môi trường
Tội phạm môi trường được phân loại dựa trên đối tượng bị xâm hại hoặc hành vi cụ thể. Các nhóm tội phạm chính bao gồm: tội gây ô nhiễm môi trường, tội hủy hoại tài nguyên thiên nhiên, tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại. Cụ thể, có tội gây ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, ô nhiễm đất. Các hành vi khác như săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép cũng thuộc nhóm tội này. Bộ luật hình sự năm 2015 đã hệ thống hóa các quy định. Mục đích là để dễ dàng nhận diện và xử lý. Phân loại giúp cơ quan tố tụng áp dụng đúng điều luật. Điều này đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh trong hình phạt môi trường.
1.3. Cơ sở pháp lý quy định tội phạm môi trường
Cơ sở pháp lý quy định tội phạm môi trường bắt nguồn từ Hiến pháp, các luật chuyên ngành và Bộ luật hình sự. Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền được sống trong môi trường trong lành. Luật Bảo vệ môi trường đặt ra các nguyên tắc và biện pháp bảo vệ. Bộ luật hình sự cụ thể hóa các hành vi vi phạm nghiêm trọng thành tội phạm. Điều này thể hiện chính sách hình sự mạnh mẽ của Nhà nước. Mục đích là xử lý các hành vi gây ô nhiễm môi trường, hủy hoại tài nguyên. Pháp luật quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia cũng là cơ sở quan trọng. Việc này giúp xây dựng khung pháp lý toàn diện, phù hợp với xu thế chung. Từ đó, phòng ngừa và đấu tranh hiệu quả chống lại tội phạm môi trường.
II.Quy định Bộ luật hình sự về tội phạm môi trường tại Việt Nam
Pháp luật hình sự Việt Nam đã trải qua quá trình phát triển dài. Các quy định về bảo vệ môi trường ngày càng được hoàn thiện. Từ những quy định sơ khai, đến nay, Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã dành riêng một chương để quy định về tội phạm môi trường. Điều này thể hiện sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước đối với vấn đề bảo vệ môi trường. Các điều luật cụ thể hóa các hành vi gây ô nhiễm môi trường, hủy hoại tài nguyên. Đồng thời, xác định rõ khung hình phạt môi trường. Việc đưa các quy định này vào Bộ luật hình sự tạo cơ sở pháp lý vững chắc. Mục đích là để xử lý các hành vi vi phạm nghiêm trọng. Các hành vi này bao gồm xả thải trái phép chất thải nguy hại, gây ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất. Các quy định này còn mở rộng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại. Đây là một bước tiến quan trọng. Bước tiến này nhằm tăng cường hiệu quả phòng chống tội phạm môi trường.
2.1. Lịch sử pháp luật hình sự về bảo vệ môi trường
Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam ghi nhận sự phát triển liên tục trong việc bảo vệ môi trường. Từ sau Cách mạng tháng Tám 1945, các văn bản pháp luật đã dần đề cập đến trách nhiệm đối với các hành vi gây hại môi trường. Bộ luật hình sự năm 1999 lần đầu tiên dành một chương riêng cho các tội phạm về môi trường. Điều này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Đến Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), các quy định được cụ thể hóa, bổ sung nhiều điều khoản mới. Việc này nhằm khắc phục những hạn chế, bất cập trong thực tiễn. Mục tiêu là đáp ứng yêu cầu phòng chống ô nhiễm môi trường trong bối cảnh phát triển kinh tế nhanh chóng.
2.2. Các điều khoản về tội phạm môi trường trong BLHS 2015
Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định chi tiết các điều khoản về tội phạm môi trường. Các điều này bao gồm tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235), tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại (Điều 236), tội hủy hoại rừng (Điều 243). Ngoài ra, còn có các tội liên quan đến bảo vệ động vật hoang dã, thủy sản. Mỗi điều luật xác định rõ hành vi cấu thành tội phạm, mức độ thiệt hại và khung hình phạt môi trường tương ứng. Đặc biệt, BLHS 2015 đã bổ sung trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Điều này tăng cường khả năng xử lý các doanh nghiệp vi phạm. Mục tiêu là kiềm chế tình trạng xả thải trái phép và hủy hoại tài nguyên.
2.3. Trách nhiệm pháp nhân thương mại trong ô nhiễm môi trường
Việc quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại là điểm mới quan trọng của Bộ luật hình sự 2015. Các pháp nhân vi phạm quy định về bảo vệ môi trường, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng có thể bị xử lý hình sự. Các hình phạt bao gồm phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn. Việc này nhằm nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các doanh nghiệp. Đồng thời, ngăn chặn các hành vi xả thải trái phép, sử dụng chất thải nguy hại sai quy định. Trách nhiệm này góp phần tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch. Nó cũng là một công cụ mạnh mẽ để bảo vệ môi trường, hạn chế ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí và ô nhiễm đất do hoạt động sản xuất kinh doanh.
III.Thực tiễn áp dụng hạn chế xử lý tội phạm môi trường
Thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự về tội phạm môi trường vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù số lượng vụ án được đưa ra xét xử ngày càng tăng, hiệu quả răn đe chưa đạt được như kỳ vọng. Nhiều hành vi gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng vẫn chưa được phát hiện hoặc xử lý triệt để. Các vụ xả thải trái phép, chôn lấp chất thải nguy hại vẫn diễn ra. Việc xác định rõ mức độ thiệt hại, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả là phức tạp. Điều này gây khó khăn cho công tác điều tra, truy tố và xét xử. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ hơn. Mục tiêu là nâng cao năng lực chuyên môn để đối phó hiệu quả với tội phạm môi trường.
3.1. Thực trạng xét xử các vụ án môi trường
Số lượng vụ án về tội phạm môi trường được khởi tố, điều tra và xét xử đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hành vi vi phạm chưa được xử lý đúng mức. Một số vụ án lớn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng đã được đưa ra ánh sáng, điển hình là các vụ xả thải trái phép. Việc này cho thấy quyết tâm của Nhà nước. Tuy nhiên, việc thu thập chứng cứ, định giá thiệt hại còn gặp khó khăn. Các bản án đôi khi chưa đủ sức răn đe. Hình phạt môi trường chưa thực sự tương xứng với hậu quả gây ra. Điều này đặt ra yêu cầu cần có những giải pháp đồng bộ. Mục đích là để nâng cao hiệu quả của công tác xét xử.
3.2. Những vướng mắc khi xác định hậu quả ô nhiễm môi trường
Xác định hậu quả của hành vi gây ô nhiễm môi trường là một trong những vướng mắc lớn nhất. Thiệt hại môi trường thường khó định lượng bằng tiền. Các loại ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất có thể kéo dài, ảnh hưởng nhiều thế hệ. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi xả thải trái phép và thiệt hại môi trường rất phức tạp. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, phương pháp giám định còn hạn chế. Điều này gây khó khăn trong việc định tội và định khung hình phạt môi trường. Cần có sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan. Các cơ quan này bao gồm tư pháp, khoa học và quản lý môi trường. Mục đích là để khắc phục những hạn chế này.
3.3. Thách thức trong việc áp dụng hình phạt môi trường
Áp dụng hình phạt môi trường đối với các đối tượng vi phạm còn nhiều thách thức. Khung hình phạt đối với tội phạm môi trường đã được quy định trong Bộ luật hình sự. Tuy nhiên, việc lựa chọn mức hình phạt phù hợp với tính chất, mức độ của hành vi còn khó khăn. Đối với pháp nhân thương mại, việc áp dụng các hình phạt như đình chỉ hoạt động cần cân nhắc kỹ. Điều này tránh ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế xã hội. Việc thi hành án các hình phạt bổ sung như bồi thường thiệt hại cũng gặp nhiều trở ngại. Tình trạng hủy hoại tài nguyên vẫn tiếp diễn. Điều này đòi hỏi các cơ quan tư pháp phải kiên quyết. Đồng thời, cần có sự đào tạo chuyên sâu về tội phạm môi trường.
IV.Hoàn thiện luật hình sự và giải pháp phòng chống ô nhiễm
Để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm môi trường, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự là cần thiết. Các quy định hiện hành cần được rà soát, bổ sung để phù hợp hơn với thực tiễn. Đặc biệt, cần làm rõ hơn các yếu tố cấu thành tội phạm, tiêu chí xác định thiệt hại môi trường. Các giải pháp phải đồng bộ, từ khâu lập pháp đến khâu thực thi. Mục tiêu là tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Hành lang pháp lý này giúp xử lý nghiêm minh các hành vi gây ô nhiễm môi trường, hủy hoại tài nguyên. Việc này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ, ngành. Đồng thời, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi pháp luật.
4.1. Đề xuất sửa đổi các quy định pháp luật hình sự
Các đề xuất sửa đổi Bộ luật hình sự tập trung vào việc cụ thể hóa hơn nữa các hành vi vi phạm. Cần bổ sung các định nghĩa rõ ràng về ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất. Điều này giúp tránh gây khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Đồng thời, cần xem xét lại khung hình phạt môi trường để đảm bảo tính răn đe. Đặc biệt là đối với các hành vi xả thải trái phép chất thải nguy hại quy mô lớn. Việc quy định chi tiết hơn về trách nhiệm bồi thường thiệt hại môi trường cũng là một điểm cần chú ý. Mục tiêu là đảm bảo rằng các đối tượng gây hại phải chịu toàn bộ chi phí phục hồi môi trường.
4.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về tội phạm môi trường
Hoàn thiện khung pháp lý không chỉ dừng lại ở Bộ luật hình sự. Cần có sự đồng bộ giữa Bộ luật hình sự với Luật Bảo vệ môi trường và các văn bản dưới luật. Việc này đảm bảo tính thống nhất, tránh chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý. Cần xây dựng các văn bản hướng dẫn chi tiết về giám định môi trường, định giá thiệt hại. Điều này hỗ trợ đắc lực cho các cơ quan tố tụng. Hơn nữa, việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về xử lý tội phạm môi trường cũng là cần thiết. Mục tiêu là học hỏi các mô hình hiệu quả, từ đó điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc này giúp nâng cao hiệu quả phòng chống ô nhiễm môi trường.
4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về hủy hoại tài nguyên
Nâng cao nhận thức của cộng đồng là giải pháp quan trọng. Giáo dục về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường, tác hại của ô nhiễm môi trường cần được đẩy mạnh. Người dân cần hiểu rõ quyền và trách nhiệm của mình trong việc tố giác các hành vi xả thải trái phép. Các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh hậu quả của việc hủy hoại tài nguyên. Điều này tạo áp lực xã hội để các cá nhân, tổ chức tuân thủ pháp luật. Việc này cũng góp phần hình thành lối sống thân thiện với môi trường. Từ đó, xây dựng một xã hội bền vững, nơi mọi người cùng chung tay bảo vệ môi trường sống.
V.Hình phạt môi trường Xử lý hành vi xả thải trái phép
Hình phạt môi trường là công cụ pháp lý mạnh mẽ để răn đe và trừng trị các hành vi vi phạm. Việc áp dụng đúng và đủ các hình phạt là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Đặc biệt, đối với các hành vi xả thải trái phép, xử lý chất thải nguy hại không đúng quy định. Các hành vi này gây hậu quả ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Bộ luật hình sự đã quy định nhiều loại hình phạt. Các loại hình phạt này bao gồm hình phạt chính và hình phạt bổ sung. Việc này nhằm đảm bảo tính toàn diện trong xử lý. Mục tiêu là khắc phục hậu quả, phục hồi môi trường đã bị hủy hoại.
5.1. Các hình phạt chính và bổ sung cho vi phạm môi trường
Bộ luật hình sự quy định nhiều hình phạt chính và bổ sung cho tội phạm môi trường. Hình phạt chính bao gồm phạt tiền, cải tạo không giam giữ, tù có thời hạn. Đối với pháp nhân thương mại, hình phạt chính là phạt tiền hoặc đình chỉ hoạt động. Hình phạt bổ sung có thể là cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định. Ngoài ra, còn có các biện pháp tư pháp như buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu của môi trường. Đồng thời, buộc thực hiện các biện pháp khắc phục ô nhiễm môi trường. Mục tiêu là đảm bảo rằng các đối tượng vi phạm phải chịu trách nhiệm đầy đủ. Các hành vi này bao gồm gây ô nhiễm nước, ô nhiễm không khí, ô nhiễm đất.
5.2. Chế tài xử lý hành vi xả thải chất thải nguy hại
Hành vi xả thải trái phép và quản lý chất thải nguy hại không đúng quy định là những tội phạm môi trường đặc biệt nghiêm trọng. Các chế tài xử lý được quy định cụ thể trong Bộ luật hình sự. Mức hình phạt phụ thuộc vào khối lượng, loại chất thải và mức độ gây ô nhiễm môi trường. Ví dụ, việc xả thải trái phép vào nguồn nước, gây ô nhiễm nước nghiêm trọng, sẽ phải chịu mức hình phạt cao. Các doanh nghiệp cố tình vi phạm, chôn lấp chất thải nguy hại không đúng quy trình, cũng sẽ bị xử lý nghiêm. Mục tiêu là ngăn chặn tình trạng này. Đồng thời, buộc các cá nhân, tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường.
5.3. Vai trò của cơ quan chức năng trong kiểm soát ô nhiễm đất
Các cơ quan chức năng đóng vai trò then chốt trong kiểm soát ô nhiễm đất. Các cơ quan này bao gồm Bộ Tài nguyên và Môi trường, Công an môi trường và các cấp chính quyền địa phương. Họ có trách nhiệm phát hiện, điều tra và xử lý các hành vi gây ô nhiễm đất. Đồng thời, giám sát việc tuân thủ các quy định về quản lý chất thải nguy hại. Việc tăng cường phối hợp giữa các cơ quan là cần thiết. Mục đích là để nâng cao hiệu quả trong việc phòng ngừa và xử lý tội phạm môi trường. Nâng cao năng lực chuyên môn, trang bị công nghệ hiện đại cũng là yếu tố quan trọng. Điều này giúp chống lại hiệu quả các hành vi hủy hoại tài nguyên đất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sức ép của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đã đưa an ninh sinh thái trở thành trụ cột sống còn của phát triển bền vững. Luận án tiến sĩ luật học "Các tội phạm về môi trường trong Luật hình sự Việt Nam" (Mã số: 9380101.03) của tác giả Ngô Ngọc Diễm, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trịnh Quốc Toản tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (2021), là công trình chuyên khảo đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ nghiên cứu toàn diện, đa chiều và có hệ thống về tội phạm về môi trường (TPMT) sau khi Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) có hiệu lực thi hành.
Tính tiên phong của luận án xuất phát từ việc lấp đầy khoảng trống khoa học pháp lý (research gap): trước đây, các công trình học thuật như luận án của Dương Thành An (2011) chỉ tập trung vào chế định trách nhiệm hình sự (TNHS) dưới thời hiệu của BLHS 1999, hoặc chỉ tiếp cận đơn lẻ ở góc độ tội phạm học (Lê Quang Đồng, 2019; Đặng Thu Hiền, 2015) và xã hội học môi trường (Vũ Cao Đàm, 2009). Chưa có công trình nào giải mã sự chuyển dịch từ cấu thành tội phạm (CTTP) vật chất sang cấu thành hình thức, cũng như cơ chế quy kết TNHS của pháp nhân thương mại (PNTM) trong bối cảnh nội luật hóa các cam kết quốc tế.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQs) và giả thuyết nghiên cứu (Hs) được xác lập rõ ràng:
- RQ1: Các trào lưu lý thuyết hình sự và tội phạm học quốc tế kiến tạo khái niệm và khách thể của TPMT như thế nào?
- RQ2: Những rào cản kỹ thuật lập pháp và thực thi khiến tỷ lệ xử lý hình sự đối với TPMT ở Việt Nam thấp là gì?
- RQ3: Làm thế nào để hoàn thiện mô hình CTTP và giải chế định bất cập trong truy cứu TNHS cá nhân và PNTM?
- H1: Lý luận về TPMT tại Việt Nam chưa thống nhất giữa quan điểm bảo vệ trật tự quản lý hành chính nhà nước (Anthropocentrism) và bảo vệ an toàn sinh thái tự thân (Ecocentrism).
- H2: Tồn tại sự phân hóa bất hợp lý giữa số lượng vi phạm hành chính (VPHC) khổng lồ và số vụ án hình sự được đưa ra xét xử do sự bất cập trong các yếu tố định lượng và CTTP vật chất.
Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án tích hợp: Lý thuyết Tội phạm học xanh (Green Criminology - Lynch & Frank, 1998; Rob White, 2014); Học thuyết Kinh tế học tội phạm (Economics of Crime - Almer, 2009); và Lý thuyết Khoa học luật hình sự về Cấu thành tội phạm và Khách thể quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ (Lê Cảm, 2009; Đào Trí Úc, 2015).
Về phạm vi và ý nghĩa định lượng, luận án khảo sát toàn diện thực tiễn xử lý vi phạm trong 11 năm (2010–2020) với tập dữ liệu thực nghiệm: 170.875 vụ vi phạm pháp luật môi trường do Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường (C05) phát hiện, đối chiếu với 2.842 vụ án do Tòa án nhân dân (TAND) các cấp thụ lý xét xử 2.145 bị cáo, chiếm tỷ lệ vỏn vẹn 0,37% tổng số vụ án hình sự toàn quốc.
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TỘI PHẠM MÔI TRƯỜNG │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Green Criminology│ │ Cấu thành TP │ │ Kinh tế học │
│ (Lynch & Frank) │ │ (Lê Cảm, Đào Úc) │ │ Tội phạm (Almer) │
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │
└────────────────────────────────┼────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Mô hình hóa Khách thể & Chủ thể PNTM │
│ Khắc phục "Độ trễ" & "Tính ẩn" (Latency) │
└──────────────────────────────────────────────┘
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước cho thấy tiến trình vận động rõ nét: giai đoạn đầu (1985–1999), các nghiên cứu của Trịnh Quốc Toản, Đỗ Ngọc Quang, Hoàng Văn Hùng (1994) chỉ nhận diện hành vi xâm hại môi trường rải rác trong các tội phạm kinh tế hoặc trật tự công cộng. Khi BLHS 1999 dành riêng Chương XVII cho TPMT, các nghiên cứu bắt đầu định hình dấu hiệu pháp lý (Nguyễn Ngọc Anh, 2010; Nguyễn Ngọc Điệp, 2010; Phạm Văn Lợi, 2005; Võ Khánh Vinh, 2009). Tuy nhiên, các tác giả chủ yếu diễn giải luật thực định mà chưa đi sâu vào bản chất triết học của khách thể bảo vệ. Nhóm tác giả Đào Trí Úc (2015), Lê Cảm (2009), Nguyễn Ngọc Hòa (2016) đã tạo ra bước ngoặt khi bàn luận về trách nhiệm hình sự của pháp nhân và việc phi hình sự hóa/tội phạm hóa các hành vi nguy hiểm mới.
Trên bình diện quốc tế, dòng nghiên cứu phát triển thành hai trường phái chính:
- Trường phái Tội phạm học Xanh (Green Criminology): Michael J. Lynch & Nancy Frank (1998), Rob White & Diane Heckenberg (2014) mở rộng khái niệm tội phạm vượt ra ngoài ranh giới luật thực định quốc gia, coi mọi hành vi hủy hoại sinh thái là tội ác môi trường (ecological harms).
- Trường phái Pháp lý - Kinh tế lượng: Christian Alexander Almer (2009) tại Đại học Heidelberg chứng minh tính bất cập của BLHS Cộng hòa Liên bang Đức bằng các mô hình kinh tế lượng, chỉ ra rằng việc xử phạt nhẹ hơn lợi nhuận biên chế sinh ra hiện tượng "kinh doanh trên tội phạm".
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN ĐỐI THOẠI HỌC THUẬT QUỐC TẾ │
├──────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┤
│ Tác giả / Nguồn │ Quan điểm cốt lõi │ Hạn chế & Đối thoại của Luận án │
├──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┤
│ Cecilia Erba │ Phân tích "luật cứng" và │ Chưa gắn với thiết kế CTTP cụ thể tại │
│ (2015 - Ý) │ "luật mềm" trong chống rác │ các nước đang phát triển tiếp nhận │
│ │ thải điện tử xuyên quốc gia │ FDI như Việt Nam. │
├──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┤
│ Samantha │ Đánh giá khủng hoảng lập │ Nghiên cứu tập trung vào án lệ thông │
│ Bricknell (2010) │ pháp môi trường tại Úc │ luật, khó tương thích hoàn toàn với │
│ │ trước biến đổi khí hậu │ hệ thống Dân luật (Civil Law). │
├──────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┤
│ Zhevlakov │ Khách thể là quyền sống an │ Chưa lượng hóa đầy đủ điều kiện quy │
│ (Nga) │ toàn của con người │ kết TNHS độc lập của pháp nhân. │
└──────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┘
Luận án định vị chính xác ở điểm giao thoa: vừa tiếp thu tính tiến bộ của Green Criminology và các quy định của Interpol, UNEP, vừa cụ thể hóa vào kỹ thuật lập pháp hình sự thuộc truyền thống Civil Law của Việt Nam, giải quyết triệt để xung đột giữa bảo vệ sự nguyên vẹn sinh thái và nhu cầu tăng trưởng kinh tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra sự mở rộng lý thuyết (theoretical extension) quan trọng đối với Lý luận Cấu thành tội phạm và Khách thể quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ:
-
Tái định nghĩa Khách thể của Tội phạm môi trường: Luận án thách thức quan điểm truyền thống (cho rằng khách thể chỉ là "trật tự quản lý hành chính nhà nước về môi trường"). Dẫn xuất từ Tuyên bố Stockholm 1972: "Con người có quyền cơ bản được tự do, bình đẳng và đầy đủ các điều kiện sống, trong một môi trường chất lượng cho phép cuộc sống có phẩm giá và phúc lợi mà con người có trách nhiệm trong bảo vệ và cải thiện cho các thế hệ hôm nay và mai sau", luận án xác lập hệ thống khách thể 3 tầng:
- Tầng 1: An toàn sinh thái và tính tự nhiên nguyên vẹn của môi trường (Ecological balance).
- Tầng 2: Quyền con người được sống trong môi trường trong lành và an toàn sức khỏe (Human ecological rights).
- Tầng 3: Trật tự quản lý kinh tế - sinh thái của Nhà nước (State ecological management).
-
Khái niệm học thuật mới về TPMT: Luận án hoàn thiện định nghĩa mang tính chuẩn mực:
"Tội phạm về môi trường là những hành vi nguy hiểm cho xã hội, bị luật hình sự cấm, do cá nhân có năng lực TNHS hoặc pháp nhân thương mại thực hiện một cách có lỗi (cố ý hoặc vô ý), xâm phạm đến an toàn sinh thái, làm suy thoái, ô nhiễm môi trường tự nhiên, hủy hoại tài nguyên và xâm phạm trực tiếp hoặc gián tiếp đến tính mạng, sức khỏe của con người cùng các quyền môi trường được pháp luật bảo hộ."
-
Lý thuyết Quy kết Trách nhiệm hình sự kép (Dual Criminal Liability): Luận án luận giải độc lập giữa lỗi của cá nhân người đại diện và lỗi của PNTM, phân định rõ ranh giới giữa chế tài hành chính và chế tài hình sự đối với doanh nghiệp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành: Luật Hình sự (LHS) – Tội phạm học (TPH) – Xã hội học môi trường. Bằng việc vận dụng lý thuyết "Tội phạm học không gian phòng thủ" (Defensible Space Theory - Dương Tuyết Miên, 2013; Newman, 1972) và lý thuyết Lợi ích kinh tế, khung phân tích thiết lập 4 điều kiện biên (boundary conditions):
- Điều kiện 1: Tính ẩn của tội phạm (Dark figure of environmental crime).
- Điều kiện 2: Tính phi truyền thống và yếu tố tổ chức xuyên biên giới (UNEP & Interpol, 2016).
- Điều kiện 3: Sự phụ thuộc hành chính của luật hình sự (Administrative dependency of environmental criminal law).
- Điều kiện 4: Độ trễ sinh thái (Ecological time lag - khoảng cách giữa hành vi xả thải và hậu quả hủy hoại môi trường phát tác).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án được thiết kế dựa trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, bảo đảm xem xét các quy phạm hình sự trong mối quan hệ hữu cơ với các quy luật tự nhiên và quy luật phát triển kinh tế - xã hội. Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định tính chuyên sâu (qualitative analysis) và định lượng thực chứng (quantitative empirical analysis).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ [Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng & Lịch sử] ──> [Định hướng Tiếp cận Triết học] │
│ │ │
│ ┌───────────────────────────────────┴───────────────────────────────────┐ │
│ ▼ ▼ │
│ [Nghiên cứu Định tính] [Nghiên cứu Định lượng] │
│ - Lịch sử lập pháp 1945–2020 - Khảo sát 170.875 vụ vi phạm │
│ - So sánh luật học vi mô (Đức, Úc, Nga) - Trích xuất 2.842 bản án TAND│
│ - Phân tích 4 yếu tố CTTP - Điều tra bảng hỏi 150 thẩm │
│ - Triangulation đa nguồn dữ liệu phán, điều tra viên, KSV │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập phiếu khảo sát điều tra xã hội học từ 150 chuyên gia là Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên Cảnh sát Môi trường tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quảng Ninh, Đà Nẵng và các tỉnh biên giới phía Bắc.
- Dữ liệu thứ cấp: Toàn bộ báo cáo thống kê tư pháp của TANDTC (2010–2020), báo cáo tổng kết 11 năm của Cục C05 Bộ Công an, và các án văn giám đốc thẩm, phúc thẩm điển hình về tội hủy hoại rừng, gây ô nhiễm môi trường, buôn bán động vật hoang dã.
- Triangulation (Tam giác hóa):
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp thống kê mô tả, so sánh luật học vi mô (micro-comparative law) và điều tra án điển hình (case study).
- Tam giác hóa lý thuyết: So chiếu dữ liệu thực tế dưới lăng kính của cả Luật học thực định và Tội phạm học xanh.
- Độ tin cậy và Tính hợp thức (Validity & Reliability):
- Các bảng câu hỏi được kiểm định độ nhất quán nội tại; dữ liệu thống kê từ TANDTC và Bộ Công an được đối chiếu chéo độc lập nhằm loại trừ sai số trùng lặp giữa các giai đoạn thụ lý và xét xử.
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng MS Excel/SPSS để phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm và xu hướng diễn biến của các nhóm tội danh theo thời gian.
- Dữ liệu thực chứng phát hiện: Toàn lực lượng Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường phát hiện 170.875 vụ việc; xử phạt hành chính 97.000 vụ với số tiền phạt trên 1.000 tỷ đồng; chuyển xử lý hình sự khởi tố 2.357 bị can.
- Dữ liệu xét xử tư pháp: TAND thụ lý 2.842 vụ án với 4.312 bị can/bị cáo; đưa ra xét xử 2.145 bị cáo. Trong đó, án phạt tù chiếm tỷ lệ khiêm tốn, phần lớn áp dụng hình phạt tiền hoặc cho hưởng án treo; số vụ án áp dụng hình phạt đối với PNTM từ năm 2018 đến 2020 là 0 vụ.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiện tượng "Bình thường hóa vi phạm" và "Khoảng cách đen tư pháp" (Judicial Dark Gap): Có sự chênh lệch lớn giữa 170.875 vụ vi phạm bị phát hiện và 2.842 vụ án được thụ lý (chỉ ~1,66% số vụ phát hiện được hình sự hóa; số bị cáo xét xử chiếm 0,37% tổng tội phạm hình sự). Điều này chứng minh TPMT tại Việt Nam bị "hành chính hóa" nghiêm trọng.
- Bế tắc lập pháp về Cấu thành tội phạm của Pháp nhân thương mại: Mặc dù BLHS 2015 đã quy định TNHS của PNTM tại Điều 76 đối với hầu hết các TPMT, nhưng sau 3 năm thi hành không có bất kỳ pháp nhân nào bị truy cứu. Nguyên nhân do mâu thuẫn giữa Điều 75 BLHS (quy định điều kiện chịu TNHS) và quy trình tố tụng hình sự dành cho pháp nhân chưa đồng bộ.
- Nghịch lý "Định lượng hóa cứng nhắc": Việc BLHS 2015 chuyển các dấu hiệu định tính ("gây hậu quả nghiêm trọng", "đất bị suy thoái lớn") sang các định lượng kỹ thuật (m3 khí thải, mg/l thông số ô nhiễm vượt chuẩn) vô hình trung tạo ra rào cản lớn cho cơ quan tố tụng do năng lực giám định tư pháp môi trường còn hạn chế và chi phí giám định quá cao.
- Sự dịch chuyển của tội phạm phi truyền thống xuyên biên giới: TPMT trong lĩnh vực rác thải công nghiệp, buôn bán động vật hoang dã quý hiếm đã liên kết chặt chẽ với tội phạm rửa tiền và tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, lợi dụng kẽ hở xuất nhập khẩu và thương mại điện tử.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NGHỊCH LÝ XỬ LÝ TỘI PHẠM MÔI TRƯỜNG │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────┐
│ Phát hiện Vi phạm Môi trường │ │ Xét xử Hình sự TAND │
│ 170.875 vụ │ │ 2.842 vụ │
│ (100% Thực tiễn) │ │ (~1,66% Tỷ lệ hóa) │
└──────────────┬────────────────┘ └──────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬───────────────────────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────┐
│ Hiện tượng HÀNH CHÍNH HÓA │
│ & 0 vụ án PNTM (2018-2020) │
└─────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Mở rộng biên giới của Luật Hình sự Việt Nam tiếp cận chuẩn mực của Liên hợp quốc và châu Âu; khẳng định thiên nhiên và an toàn sinh thái là một thực thể độc lập có quyền được bảo vệ bằng chế tài hình sự cao nhất.
- Về mặt Lập pháp: Đề xuất mô hình hóa lại CTTP: chuyển các tội phạm gây ô nhiễm nghiêm trọng từ cấu thành vật chất sang cấu thành hình thức (formal crime) hoặc cấu thành nguy hiểm (endangerment crime) nhằm vô hiệu hóa mâu thuẫn chứng minh quan hệ nhân quả.
- Về mặt Thực thi Chính sách: Cải tổ quy trình phối hợp giữa Cảnh sát Môi trường (C05), Thanh tra Tài nguyên & Môi trường và Viện Kiểm sát; thành lập quỹ giám định tư pháp môi trường chuyên biệt do ngân sách bảo đảm.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn dữ liệu PNTM: Do thực tiễn chưa có vụ án xét xử PNTM nào giai đoạn 2018–2020, việc đánh giá TNHS pháp nhân thuần túy dựa trên phân tích lập pháp so sánh và mô phỏng thực nghiệm tố tụng.
- Độ bao phủ của dữ liệu ẩn: Các số liệu thống kê chỉ phản ánh số vụ việc được phát hiện chính thức, chưa thể đo lường toàn bộ "phần chìm của tảng băng" tội phạm môi trường ngầm tại các làng nghề nông thôn và vùng biển sâu.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Tội phạm môi trường liên quan đến thị trường hạn ngạch phát thải Carbon (Carbon credit fraud) và tín chỉ xanh.
- Hướng 2: Xây dựng Tòa án Môi trường chuyên biệt (Environmental Courts) trong lộ trình cải cách tư pháp Việt Nam.
- Hướng 3: Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Dữ liệu viễn thám không gian (GIS) trong thu thập chứng cứ kỹ thuật số phục vụ định tội danh TPMT.
- Hướng 4: Cơ chế bồi thường thiệt hại sinh thái tự thân ngoài bồi thường thiệt hại tài sản dân sự truyền thống.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Cung cấp nguồn tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Hình sự & TTHS; dự kiến tạo ra các trích dẫn học thuật cốt lõi trong các công trình nghiên cứu về Green Criminology và cải cách pháp luật môi trường tại Đông Nam Á.
- Lập pháp & Tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Ủy ban Tư pháp của Quốc hội và TANDTC trong việc ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng Chương XIX BLHS 2015, đặc biệt là quy trình truy cứu TNHS của PNTM.
- Kinh tế - Xã hội: Thiết lập rào cản pháp lý ngăn chặn dòng vốn FDI "bẩn", bảo vệ tài nguyên quốc gia, bảo đảm quyền sống trong môi trường trong sạch của hơn 100 triệu người dân Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên Luật: Tiếp cận hệ thống dữ liệu thực chứng 11 năm và khung lý thuyết TPH xanh hiện đại.
- Cơ quan Tiến hành Tố tụng (Công an, VKS, Tòa án): Nắm bắt cẩm nang phân biệt ranh giới giữa VPHC và TPMT, phương pháp giải quyết các vướng mắc định tội danh cụ thể.
- Cộng đồng Doanh nghiệp & Hiệp hội Ngành nghề: Định hình khung quản trị tuân thủ pháp luật môi trường (Environmental Compliance), phòng ngừa rủi ro TNHS của PNTM.
- Nhà hoạch định Chính sách Môi trường: Hoàn thiện cơ chế giám định kỹ thuật và thanh tra chuyên ngành đồng bộ với Bộ luật Tố tụng hình sự.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Khách thể của Luật Hình sự Việt Nam khi nâng "An toàn sinh thái và tính tự nhiên của môi trường" thành khách thể độc lập bậc một (vượt qua quan niệm nhân vị truyền thống chỉ bảo vệ trật tự quản lý hành chính nhà nước), đồng thời xây dựng thành công mô hình cấu thành tội phạm nguy hiểm (endangerment crime) đối với các hành vi xả thải độc hại.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?
So với công trình của Dương Thành An (2011) chỉ phân tích định tính quy phạm BLHS 1999 và công trình của Lê Quang Đồng (2019) chỉ khảo sát nghiệp vụ công an, luận án kết hợp so sánh luật học vi mô đa quốc gia (Đức, Úc, Nga, Mỹ) với phân tích dữ liệu chuỗi thời gian 11 năm (170.875 vụ vi phạm, 2.842 vụ xét xử) và điều tra xã hội học 150 chuyên gia tố tụng.
3. Phát hiện nào trong dữ liệu gây bất ngờ nhất?
Nghịch lý: Dù BLHS 2015 đã tạo ra bước đột phá lịch sử khi quy định TNHS của pháp nhân thương mại từ ngày 01/01/2018, số lượng PNTM bị xử lý hình sự trong 3 năm liên tiếp (2018–2020) là 0 vụ, trong khi 97.000 vụ việc của các doanh nghiệp chỉ dừng lại ở mức xử phạt vi phạm hành chính.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Toàn bộ tiêu chí mã hóa dữ liệu bản án TANDTC, mẫu phiếu khảo sát xã hội học 150 chuyên gia và quy trình phân loại nhóm hành vi 4 yếu tố CTTP được chi tiết hóa trong hệ thống phụ lục khoa học của luận án.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu tương lai như thế nào?
Xác lập lộ trình 10 năm nghiên cứu tội phạm gian lận tín chỉ Carbon, thiết lập Tòa án môi trường chuyên trách, và ứng dụng công nghệ viễn thám/AI vào quy chuẩn chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự.
Kết luận
- Luận án đã xây dựng một hệ thống lý luận hoàn chỉnh, tiên phong và hiện đại về các tội phạm về môi trường trong Luật hình sự Việt Nam trên nền tảng tích hợp Luật Hình sự, Tội phạm học xanh và An ninh sinh thái.
- Xác lập hệ thống khách thể 3 tầng và định nghĩa chuẩn xác về TPMT, dung hòa giữa yêu cầu phát triển kinh tế và tính bất khả xâm phạm của môi trường tự nhiên.
- Chỉ ra căn nguyên của sự bế tắc thực tiễn (tỷ lệ xét xử 0,37% và 0 vụ án PNTM) xuất phát từ kỹ thuật lập pháp cấu thành vật chất và khoảng trống quy trình tố tụng hình sự đối với pháp nhân.
- Đề xuất nhóm giải pháp lập pháp mang tính đột phá: chuyển hóa các CTTP môi trường sang cấu thành hình thức/nguy hiểm, sửa đổi Điều 75, Điều 76 BLHS 2015 và xây dựng Luật Tố tụng tư pháp môi trường.
- Định hình mô hình quản trị tư pháp môi trường đa ngành, mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về tòa án môi trường và kiểm soát tội phạm sinh thái phi truyền thống trong kỷ nguyên kinh tế số và phát triển bền vững toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGÔ NGỌC DIỄM CÁC TỘI PHẠM VỀ MÔI TRƢỜNG TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI KHOA LUẬT NGÔ NGỌC DIỄM CÁC TỘI PHẠM VỀ MÔI TRƢỜNG TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số: 9380101.03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Trịnh Quốc Toản HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Số liệu, ví dụ và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực. Tác giả luận án MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Phân tích, đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án.
Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.34 Kết luận Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ MÔI TRƢỜNG TRONG LUẬT HÌNH SỰ. Khái niệm và đặc điểm của các tội phạm về môi trường. Cơ sở của việc quy định các tội phạm về môi trường trong luật hình sự.
Phân loại các tội phạm về môi trường trong luật hình sự. Các quy định về tội phạm về môi trường trong pháp luật quốc tế và pháp luật một số nước trên thế giới .67 Kết luận Chương 2. NHỮNG QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ MÔI TRƢỜNG VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG. Những quy định về các phạm về môi trường trong pháp luật hình sự Việt Nam kể từ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 đến trước khi ban hành Bộ luật hình sự năm 2015.
Quy định về các tội phạm về môi trường trong Bộ luật hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật hình sự về các tội phạm về môi trường. Những vướng mắc, hạn chế, thiếu sót trong áp dụng các quy định của pháp luật hình sự đối với các tội phạm về môi trường và nguyên nhân của những vướng mắc, hạn chế, thiếu sót đó .130 Kết luận Chương 3. HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ CÁC TỘI PHẠM VỀ MÔI TRƢỜNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG.
Hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về các tội phạm về môi trường. Các giải pháp hoàn thiện các quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về các tội phạm về môi trường. Những giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật hình sự năm 2015 về các tội phạm về môi trường .176 Kết luận Chương 4 .192 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .196 TÀI LIỆU THAM KHẢO .197 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ nguyên nghĩa ANQG : An ninh quốc gia ANPTT : An ninh phi truyền thống BLDS : Bộ luật dân sự BLHS : Bộ luật hình sự BVMT : Bảo vệ môi trường CHLB : Cộng hòa liên bang CNH : Công nghiệp hóa CSHS : Chính sách hình sự CTTP : Cấu thành tội phạm HTPL : Hệ thống pháp luật IEA : Hiệp hội kinh tế quốc tế Interpol : Tổ chức cảnh sát hình sự quốc tế LHQ: : Liên hợp quốc NRGI : Viện quản trị tài nguyên thiên nhiên Hoa Kỳ LHS : Luật hình sự PLHS : Pháp luật hình sự PNTM : Pháp nhân thương mại TAND : Tòa án nhân dân TNHH : Trách nhiệm hữu hạn TNHS : Trách nhiệm hình sự TPMT : Tội phạm về môi trường UBND : Ủy ban nhân dân UBTVQH : Ủy ban thường vụ Quốc hội UNDP : Chương trình phát triển Liên Hiệp Quốc UNEP : Chương trình môi trường Liên Hiệp Quốc VPHC : Vi phạm hành chính VPPL : Vi phạm pháp luật MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cùng với kinh tế và xã hội, môi trường được coi là một trong ba trụ cột của phát triển bền vững.
Vì vậy, bảo vệ môi trường (BVMT) đang là vấn đề có ý nghĩa rất quan trọng cho sự phát triển không chỉ ở Việt Nam mà còn đối với các nước trên thế giới. Môi trường và con người được coi là hai thực thể không thể tách rời. Theo Tuyên bố của Hội nghị Liên hợp quốc (LHQ) về Môi trường con người (Stockhom - năm 1972), con người được sống trong một môi trường trong lành là một trong những nguyên tắc trọng tâm của quan hệ giữa các quốc gia. Nguyên tắc 1 nêu rõ: “Con người có quyền cơ bản được tự do, bình đẳng và đầy đủ các điều kiện sống, trong một môi trường chất lượng cho phép cuộc sống có phẩm giá và phúc lợi mà con người có trách nhiệm trong bảo vệ và cải thiện cho các thế hệ hôm nay và mai sau” [74, tr.
Tất cả điều này đòi hỏi sự liên kết của mỗi quốc gia trong việc thiết lập một tổ chức giải quyết “xung đột về môi trường” hay nói cách khác là “tranh chấp về môi trường” để BVMT và phát triển bền vững. Nhìn lại Việt Nam, BVMT luôn là vấn đề được Đảng, Nhà nước ta quan tâm và được thể chế hóa trong nhiều đạo luật quan trọng của Nhà nước như Hiến pháp năm 2013, Luật BVMT, Luật đất đai, Luật bảo vệ và phát triển rừng, v. Trong pháp luật hình sự (PLHS), lần đầu tiên trong lịch sử lập pháp hình sự (LPHS), các tội phạm về môi trường (TPMT) được nhà làm luật quy định thành một chương riêng trong Bộ luật hình sự (BLHS) năm 1999. Điều đó thể hiện chính sách hình sự (CSHS) của Đảng và Nhà nước ta đối với nhóm tội phạm này.
Tuy nhiên, sau hơn 15 năm áp dụng BLHS năm 1999 đối với các TPMT cho thấy những khó khăn, vướng mắc, chỉ một vài tội danh được đưa ra xét xử, thậm chí nhiều tội danh trong chương các TPMT từ trước tới nay chưa từng được áp dụng.… Do đó, thực tiễn đấu tranh với nhóm tội phạm này dường như hiệu quả chưa cao, chưa thể hiện hết được tính nghiêm minh của PLHS. Theo số liệu thống kê của Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường (C05) Bộ Công an, trong 11 năm qua (từ năm 2010 đến năm 2020), toàn lực lượng đã phát hiện hơn 170.875 vụ vi phạm pháp luật về môi trường; xử lý hành chính 141.000 vụ, xử lý hình sự khởi tố hơn 2.357 bị can; xử phạt vi phạm hành chính 97.000 vụ với số tiền 1. Đặc biệt, đã điều tra, xử lý nhiều vụ phạm tội về môi trường, tập trung vào lĩnh vực, 1 tài nguyên khoáng sản, an toàn thực phẩm xảy ra rất nghiêm trọng, phức tạp, gây bức xúc trong nhân dân. Số liệu của Tòa án nhân dân tối cao cho thấy, trong 11 năm từ năm 2010 đến năm 2020, hệ thống Tòa án nhân dân đã thụ lý 2.842 vụ án về môi trường với 4.
Trong đó, xét xử 2.145 bị cáo phạm tội về môi trường, chiếm 0,37% tổng số vụ án hình sự đã xét xử [113], (phụ lục số 10). Qua số liệu thống kê cho thấy, trong những năm qua công tác điều tra, truy tố, xét xử các TPMT bước đầu đã đạt được những kết quả nhất định. Tuy nhiên, hoạt động phòng ngừa và đấu tranh, chống tội phạm về môi trường vẫn gặp nhiều khó khăn và bộc lộ những hạn chế nhất định. Tiếp theo BLHS năm 2015 ra đời và được sửa đổi, bổ sung năm 2017 đã sửa đổi cấu thành tội phạm (CTTP) về môi trường theo hướng cụ thể hóa các hành vi và quy định mức định lượng vi phạm nhằm đảm bảo tính, rõ ràng, khả thi và thuận lợi cho cơ quan tiến hành tố tụng; bổ sung 01 tội danh mới; mở rộng phạm vị áp dụng và nâng mức hình phạt tiền đảm bảo tính răn đe, trừng trị đối với các hành vi vi phạm, phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội; quy định TNHS của pháp nhân thương mại (PNTM) đối với đa số các TPMT.
Mặc dù đã có những sửa đổi, bổ sung lớn, nhưng BLHS năm 2015 vẫn chưa khắc phục hết những hạn chế trong các quy định đối với các TPMT của BLHS trước đây. Cụ thể là: i) nhiều vụ việc rất nghiêm trọng liên quan đến lĩnh vực môi trường do pháp nhân thực hiện nhưng tất cả đều chỉ bị xử lý hành chính, theo thống kê chưa có trường hợp nào bị xử lý hình sự; ii) nhiều hành vi vi phạm pháp luật (VPPL) về môi trường rất nghiêm trọng nhưng cá nhân thực hiện chỉ bị xử lý hành chính dẫn đến tỷ lệ xét xử hình sự thấp; iii) nhiều tội phạm về môi trường chưa bao giờ bị xét xử nhưng trên thực tế đã có hành vi vi phạm; iv) và cuối cùng là những hạn chế, thiếu sót liên quan đến định tội danh và quyết định hình phạt đối với các TPMT. Thực tiễn áp dụng các quy định của pháp luật đối với các TPMT còn nhiều quan điểm khác nhau dẫn đến việc áp dụng các quy định đối với các TPMT ở cùng một thời điểm, ở các địa phương và ở các cơ quan tiến hành tố tụng khác nhau ảnh hưởng tới nguyên tắc công bằng trong xử lý tội phạm. Trong thực tiễn các cơ quan tố tụng còn có sự đánh giá khác nhau trong việc áp dụng quy định của PLHS đối với các TPMT.
Nhiều vụ án còn bỏ lọt tội phạm hoặc định tội danh sai. Có hành vi vi phạm pháp luật về môi trường lại được điều tra, truy tố sang tội danh thuộc chương khác của BLHS, chưa phân hóa về các giai đoạn thực hiện tội phạm; áp dụng hình phạt còn quá nhẹ.Nguyên nhân của 2 những hạn chế đó là: các quy định đối với các TPMT trong BLHS chưa được hoàn thiện; TPMT có tính ẩn nên khó bị phát hiện; hoặc bị phát hiện thường bị xử lý hành chính, ít xử lý hình sự. Mặt khác nguyên nhân dẫn đến việc áp dụng PLHS đối với các TPMT là do trình độ chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ cán bộ còn hạn chế; và công tác phối hợp giữa các cơ quan chuyên môn nghiệp vụ chưa được nhịp nhàng; cũng như công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật chưa phát huy được hiệu quả… Mặc dù BLHS năm 2015 được sửa đổi, bổ sung 2017 nhưng vẫn chưa giải quyết triệt để những hạn chế nêu trên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Ngọc Diễm (2021). Tội phạm về môi trường trong luật hình sự [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/luat-hinh-su/toi-pham-ve-moi-truong-trong-luat-hinh-su
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá các tội phạm về môi trường trong luật hình sự Việt Nam, phân tích quy định và hình phạt đối với hành vi vi phạm.
Luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Hình Sự.
Luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tội phạm về môi trường trong luật hình sự" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.